Phân tích Dấu hiệu hậu hiện đại trong tiểu thuyết Paris 11 tháng 8 của Thuận

Luận văn phân tích sâu sắc các dấu hiệu hậu hiện đại trong tiểu thuyết Paris 11 tháng 8 của Thuận, làm rõ những đổi mới về nghệ thuật và quan niệm.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Xã hội – nhân văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiệm thu đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2016

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dấu hiệu hậu hiện đại trong Paris 11 tháng 8

Tiểu thuyết Paris 11 tháng 8 của tác giả Thuận là một tác phẩm tiêu biểu, đánh dấu sự tiếp nhận và biến đổi của chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học Việt Nam đương đại. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện về những thân phận di dân tại Paris mà còn là một cuộc thử nghiệm nghệ thuật táo bạo. Nó phá vỡ các quy chuẩn tự sự truyền thống, mang đến một cái nhìn mới về hiện thực và con người. Các dấu hiệu hậu hiện đại thể hiện rõ nét qua cấu trúc, ngôn ngữ và hệ thống nhân vật, tạo nên một thế giới nghệ thuật phức tạp và đa chiều. Việc phân tích Paris 11 tháng 8 không chỉ giúp hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn cung cấp một lăng kính để nhìn nhận sự vận động của văn học Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Chủ nghĩa hậu hiện đại không còn là một khái niệm xa lạ, mà đã trở thành một phương thức sáng tác, một cảm quan thẩm mỹ được nhiều nhà văn theo đuổi. Tác phẩm của Thuận, với những đặc trưng nghệ thuật độc đáo, đã khẳng định vị trí của mình như một hiện tượng văn học đáng chú ý, thách thức lối đọc và tư duy của công chúng. Nó mở ra những cuộc đối thoại về bản sắc, tha hương và sự vô nghĩa của tồn tại trong một thế giới bất định.

1.1. Giới thiệu tác giả Thuận và bối cảnh ra đời tác phẩm

Tác giả Thuận, tên thật là Đoàn Ánh Thuận, là một nhà văn Việt Nam định cư tại Pháp. Sáng tác của bà thường xoay quanh cuộc sống của những người Việt xa xứ, phản ánh những xung đột văn hóa và nỗi ám ảnh về thân phận. Paris 11 tháng 8, xuất bản năm 2006, ra đời trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại đang trên đà đổi mới mạnh mẽ, tiếp thu nhiều luồng tư tưởng và kỹ thuật từ văn chương thế giới. Tác phẩm ngay lập tức gây được tiếng vang và được Hội nhà văn Việt Nam vinh danh, cho thấy sự công nhận đối với những nỗ lực cách tân nghệ thuật. Với lối viết sắc sảo, Thuận đã thể hiện một nỗ lực không mệt mỏi nhằm đưa tiểu thuyết Việt Nam hòa nhập vào quỹ đạo chung của văn học thế giới, như chính bà khẳng định: “Mục đích của tôi là làm sao để độc giả đến từ những nền văn chương khác không còn thờ ơ với văn chương Việt Nam”.

1.2. Tổng quan về chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học Việt

Chủ nghĩa hậu hiện đại du nhập vào Việt Nam từ những năm 90 của thế kỷ XX và dần trở thành một khuynh hướng sáng tác quan trọng. Dù không tồn tại dưới dạng một trào lưu nguyên bản như ở phương Tây, các dấu hiệu hậu hiện đại vẫn xuất hiện rõ nét trong sáng tác của nhiều nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, và Thuận. Đặc trưng của khuynh hướng này trong văn học Việt Nam là sự hoài nghi các đại tự sự, sự phá vỡ cấu trúc tuyến tính, thái độ giễu nhại và trò chơi ngôn ngữ. Nó phản ánh tâm thế của con người trong một xã hội đang biến đổi nhanh chóng, nơi các giá trị truyền thống bị thách thức. Sự xuất hiện của các yếu tố hậu hiện đại không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà nằm trong quy luật khách quan của đời sống văn học, thể hiện nhu cầu cách tân và hội nhập.

II. Cách Paris 11 tháng 8 phá vỡ quan niệm hiện thực cũ

Một trong những dấu hiệu hậu hiện đại nổi bật nhất trong Paris 11 tháng 8 là cách tác phẩm tái định nghĩa quan niệm về hiện thực và con người. Khác với văn học hiện thực truyền thống vốn tin vào một thế giới khách quan, có thể lý giải, tiểu thuyết của Thuận trình bày một hiện thực hỗn loạn, đứt gãy và phi lý. Hiện thực trong tác phẩm không phải là một chỉnh thể thống nhất mà là tập hợp của những mảnh vỡ, những sự kiện rời rạc, những dòng thông tin báo chí xen kẽ với dòng tâm tư của nhân vật. Đây là biểu hiện của sự phân mảnh, một đặc trưng nghệ thuật của văn học hậu hiện đại. Thế giới được miêu tả là một thế giới phi trung tâm, nơi không có chân lý tuyệt đối. Con người trong thế giới đó cũng mang những đặc điểm tương ứng: họ là những chủ thể phân mảnh, tha hóa, vô định, và lạc lõng. Nhân vật không còn là những tính cách điển hình mà trở thành những sinh thể vô hồn, bị cuốn theo dòng chảy vô nghĩa của cuộc đời. Quan niệm này thể hiện một cái nhìn hoài nghi sâu sắc về trật tự xã hội và bản chất con người, phản ánh tâm trạng bất an của thời đại.

2.1. Phân tích hiện thực hỗn loạn phi lý và oái oăm

Hiện thực trong Paris 11 tháng 8 được xây dựng như một mớ bòng bong không thể sắp xếp. Sự hỗn loạn thể hiện từ cấp độ xã hội đến các mối quan hệ cá nhân. Xã hội Paris hiện lên với những cộng đồng dân cư phân mảnh, những chính sách quan liêu và sự sụp đổ của hệ thống y tế trước một đợt nắng nóng. Sự kiện có thật về 15.000 người chết vì nắng nóng năm 2003 được dùng làm nền, tô đậm tính phi lý và oái oăm của đời sống. Hiện thực trở nên phi logic, nơi những điều vô lý lại được chấp nhận một cách thản nhiên. Ví dụ, một cựu hoa hậu phải làm gái bao, một cô gái xấu xí sang Pháp để kiếm chồng, hay một bác sĩ danh giá lại chuyên lấy trộm đồ bệnh viện. Thuận đã cố ý đánh tan niềm tin về một hiện thực ổn định, thay vào đó là một “thế giới chơi” (playworld) đầy rẫy những nghịch lý, phản ánh một thế giới quan hậu hiện đại.

2.2. Khám phá quan niệm về con người phân mảnh và tha hóa

Con người trong tiểu thuyết của Thuận là hiện thân của sự phân mảnh và tha hóa. Họ là những con người “lại giống”, “vô chốn”, “vô cảm, vô hồn”. Nhân vật Liên, với khuôn mặt đầy mụn và cái nhìn gườm gườm, là biểu tượng cho sự lạc lõng và mất kết nối. Mối quan hệ gia đình, vốn được xem là nền tảng, cũng trở nên lỏng lẻo, thực dụng. Anh trai đẩy em gái sang Pháp để “rũ bỏ trách nhiệm”, mẹ con Mai Lan sống như hai người xa lạ trong cùng một nhà. Con người bị phi trung tâm hóa, mất đi bản ngã và chiều sâu tâm lý. Họ tồn tại nhưng như thể vắng mặt, trơ lì trước mọi biến cố. Đây là kiểu “con người hư vô”, một sản phẩm của xã hội tiêu dùng và tâm thức hậu hiện đại, nơi cá nhân bị hòa tan vào một bối cảnh xám xịt và vô nghĩa.

III. Top 3 đặc trưng nghệ thuật trần thuật hậu hiện đại

Để thể hiện một thế giới quan phức tạp, tác giả Thuận đã sử dụng hàng loạt đặc trưng nghệ thuật trần thuật mang đậm dấu ấn của văn học hậu hiện đại. Thay vì một câu chuyện mạch lạc, tác phẩm là một cấu trúc lắp ghép đầy chủ ý, thách thức thói quen đọc truyền thống. Thứ nhất, cốt truyện phi tuyến tính phá vỡ trật tự thời gian, đan xen hiện tại, quá khứ và những mẩu tin tức một cách ngẫu hứng. Thứ hai, yếu tố siêu hư cấu (metafiction) được sử dụng khi tác phẩm tự ý thức về tính hư cấu của mình, làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Thứ ba, sự phức hợp thể loại là một thủ pháp độc đáo, kết hợp giữa tiểu thuyết, phóng sự, truyện cười và cả nhật ký. Những kỹ thuật này không chỉ là sự phô diễn hình thức mà còn là phương tiện hiệu quả để truyền tải cảm quan về một thế giới bất định. Nghệ thuật trần thuật trong Paris 11 tháng 8 là một cuộc đối thoại với truyền thống, đồng thời khẳng định nỗ lực cách tân không ngừng của văn học Việt Nam trong giai đoạn mới.

3.1. Kỹ thuật cốt truyện phi tuyến tính và cấu trúc xoắn kép

Tác phẩm từ bỏ lối kể chuyện theo trình tự thời gian nhân quả. Thay vào đó là một cốt truyện phi tuyến tính, nơi các sự kiện được sắp xếp một cách đứt gãy. Dòng tự sự chính về cuộc đời Liên liên tục bị ngắt quãng bởi những đoạn hồi ức, những mẩu tin tức về đợt nắng nóng lịch sử ở Paris. Tác giả sử dụng cấu trúc “xoắn kép”, lồng ghép nhiều tuyến truyện song hành nhưng không nhất thiết phải giao nhau. Thủ pháp này tạo ra một cảm giác hỗn độn, mô phỏng đúng dòng chảy rối rắm của ký ức và thông tin trong đời sống hiện đại. Người đọc buộc phải chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa, kết nối các mảnh vỡ để hình thành một bức tranh toàn cảnh.

3.2. Yếu tố siêu hư cấu metafiction và tính liên văn bản

Yếu tố siêu hư cấu (metafiction) thể hiện ở việc tác phẩm ý thức và bình luận về chính quá trình sáng tạo của nó. Dù không lộ liễu như các tiểu thuyết phương Tây, dấu hiệu này vẫn xuất hiện qua cách tác giả cố ý phơi bày tính “lắp ghép” của câu chuyện. Bên cạnh đó, tính liên văn bản cũng là một đặc trưng nổi bật. Tác phẩm không tồn tại biệt lập mà đối thoại với nhiều văn bản khác: từ các bản tin thời sự, báo chí (“LesEchos”, “Le Monde”) đến ca dao, tục ngữ Việt Nam. Việc trích dẫn, nhại lại các văn bản khác nhau tạo ra một bề mặt văn bản đa thanh, xóa nhòa ranh giới giữa văn chương và đời sống, giữa sáng tạo và vay mượn.

3.3. Sự phức hợp thể loại tiểu thuyết phóng sự truyện cười

Paris 11 tháng 8 là một ví dụ điển hình cho xu hướng “phản thể loại” của chủ nghĩa hậu hiện đại. Thuận đã khéo léo dung hợp nhiều thể loại trong một tác phẩm. Nó vừa là tiểu thuyết với hệ thống nhân vật và cốt truyện, vừa mang dáng dấp của một bài phóng sự khi trích dẫn hàng loạt số liệu, tin tức báo chí về thảm họa nắng nóng. Đồng thời, tác phẩm còn là một “truyện cười” khổng lồ, theo nhận xét của nhà nghiên cứu Nguyễn Liên Quỳnh, bởi giọng điệu mỉa mai và những tình huống trớ trêu, hài hước đến chua xót. Sự pha trộn này làm cho tác phẩm trở nên đa dạng, khó định danh, phá vỡ những kỳ vọng của người đọc về một thể loại thuần nhất.

IV. Bí quyết sử dụng trò chơi ngôn ngữ và giọng điệu mỉa mai

Ngôn ngữ là một trong những phương diện thể hiện rõ nhất tinh thần hậu hiện đại trong Paris 11 tháng 8. Tác phẩm là một sân khấu của trò chơi ngôn ngữ, nơi ngôn từ không chỉ có chức năng miêu tả mà còn tự phô diễn, tự trở thành đối tượng của sự chú ý. Tác giả Thuận đã tận dụng tối đa sự linh hoạt của tiếng Việt, kết hợp ngôn ngữ bác học với ngôn ngữ đời thường, tiếng lóng, thậm chí cả những cấu trúc câu sai ngữ pháp một cách cố ý. Bên cạnh đó, giọng điệu mỉa mai, giễu nhại bao trùm toàn bộ tác phẩm. Giọng điệu này không nhằm đả kích một đối tượng cụ thể mà hướng đến sự vô nghĩa của toàn bộ cõi nhân sinh. Nó vừa hài hước, duyên dáng, vừa chua xót, đau đớn. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và một giọng kể lạnh lùng, dửng dưng, tác giả đã tạo ra một khoảng cách thẩm mỹ, buộc người đọc phải suy ngẫm về những bi kịch ẩn sau bề mặt tưởng như hài hước của câu chuyện.

4.1. Phân tích giọng điệu mỉa mai giễu nhại đặc trưng

Giọng điệu mỉa mai trong Paris 11 tháng 8 không gay gắt, lên gân mà nhẹ nhàng, tinh tế. Nó thể hiện qua lối kể chuyện tỉnh bơ về những sự việc bi thảm, qua những câu đối thoại ngô nghê nhưng ẩn chứa sự thật trần trụi. Thủ pháp giễu nhại được sử dụng để giải thiêng mọi thứ, từ các giá trị đạo đức truyền thống đến những biểu tượng của xã hội hiện đại. Ví dụ, việc một vụ trưởng tin vào “thần nữ cứu tinh” hay một lớp học cho người thất nghiệp biến thành cuộc ẩu đả đều được kể bằng một giọng văn hài hước. Sự giễu nhại này phản ánh một cái nhìn hoài nghi, từ chối tin vào bất kỳ hệ giá trị nào, một thái độ đặc trưng của tâm thức hậu hiện đại.

4.2. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ đời thường và bành trướng

Theo lý thuyết văn học hậu hiện đại, ngôn ngữ có xu hướng “bành trướng”, tức là “cái biểu đạt” được đề cao hơn “cái được biểu đạt”. Trong tác phẩm của Thuận, ngôn ngữ được giải phóng khỏi chức năng phản ánh đơn thuần. Tác giả sử dụng lối hành văn theo phong cách Hemingway: câu ngắn, trực tiếp, với khối lượng từ vựng hạn chế nhưng được lặp lại và biến tấu đầy dụng ý. Ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ, thậm chí cả ngôn ngữ “chợ búa” được đưa vào tác phẩm một cách tự nhiên. Điều này tạo ra một trò chơi ngôn ngữ sinh động, xóa nhòa khoảng cách giữa văn chương cao sang và đời sống bình dân, đồng thời nhấn mạnh tính chất “bề mặt” của hiện thực được mô tả.

V. Phương pháp xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật

Trong Paris 11 tháng 8, không gian và thời gian nghệ thuật được tổ chức theo nguyên tắc phá vỡ của chủ nghĩa hậu hiện đại. Không gian không còn là một bối cảnh ổn định, mà trở thành một không gian phân mảnh, đa văn hóa và đầy bất an. Paris hiện lên không phải là kinh đô ánh sáng hoa lệ, mà là một tập hợp của những quận, huyện cách biệt, nơi những cộng đồng nhập cư tồn tại song song nhưng không hòa nhập. Thời gian nghệ thuật cũng bị xáo trộn triệt để. Dòng thời gian tuyến tính bị thay thế bằng cấu trúc thời gian đứt gãy, đồng hiện, nơi quá khứ và hiện tại chồng chéo lên nhau. Phương pháp xây dựng này không chỉ phản ánh sự hỗn loạn trong tâm thức nhân vật mà còn là một đặc trưng nghệ thuật quan trọng, thể hiện quan niệm về một thế giới đã mất đi trật tự và sự ổn định vốn có. Phân tích Paris 11 tháng 8 qua lăng kính không gian - thời gian cho thấy sự nỗ lực của tác giả trong việc kiến tạo một thế giới nghệ thuật tương ứng với cảm quan thời đại.

5.1. Tái hiện không gian Paris đa văn hóa bị phân mảnh

Không gian Paris trong tiểu thuyết là một không gian của sự phân mảnh. Nó được chia thành những khu vực riêng biệt: quận Mười Sáu của người Pháp “trắng-sạch-sáng”, quận Mười Ba của phố Tàu “chật-ẩm-bẩn”, quận Mười của người gốc Ấn “tối-kín-bí”. Mỗi không gian gắn với một cộng đồng, một lối sống, tạo nên một bức tranh đa văn hóa nhưng thiếu sự kết nối. Không gian sống của các nhân vật cũng chật chội, tù túng, từ căn phòng của Liên đến nhà của Mai Lan, tất cả đều gợi lên cảm giác bị cầm tù và bế tắc. Không gian này là hình ảnh ẩn dụ cho chính trạng thái tinh thần của những con người di cư, lạc lõng và không thuộc về nơi nào cả.

5.2. Cấu trúc thời gian nghệ thuật đứt gãy và đồng hiện

Thời gian nghệ thuật trong tác phẩm không tuân theo logic thông thường. Tác giả sử dụng kỹ thuật dòng ý thức và hồi ức để phá vỡ trật tự biên niên. Thời gian hiện tại của câu chuyện liên tục bị cắt ngang bởi những ký ức về quá khứ ở Việt Nam của Liên và Mai Lan. Thủ pháp đồng hiện cho phép các khoảng thời gian khác nhau cùng tồn tại trong một khoảnh khắc trần thuật. Ví dụ, trong khi Liên đang sống ở Paris, những hồi tưởng về gia đình, về anh trai vẫn hiện về rõ nét. Cấu trúc thời gian này phản ánh sự vận động của tâm trí con người, đồng thời nhấn mạnh rằng quá khứ không bao giờ mất đi mà luôn song hành và chi phối hiện tại.

VI. Vị thế Paris 11 tháng 8 trong văn học Việt Nam đương đại

Với những nỗ lực cách tân quyết liệt về cả nội dung và hình thức, Paris 11 tháng 8 đã khẳng định một vị thế quan trọng trong nền văn học Việt Nam đương đại. Tác phẩm là một minh chứng sống động cho sự hội nhập của văn học Việt Nam với các trào lưu tư tưởng và nghệ thuật thế giới, đặc biệt là chủ nghĩa hậu hiện đại. Nó không chỉ làm phong phú thêm diện mạo của tiểu thuyết Việt Nam mà còn đặt ra những vấn đề mới về phương pháp sáng tác và tiếp nhận. Tác giả Thuận đã góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết, mở đường cho những tìm tòi, thể nghiệm táo bạo hơn. Mặc dù vẫn còn những tranh luận, không thể phủ nhận rằng tác phẩm đã tạo ra một dấu ấn sâu sắc, thách thức các giới hạn và định kiến. Tương lai của khuynh hướng hậu hiện đại trong văn học Việt Nam vẫn còn bỏ ngỏ, nhưng những gì Paris 11 tháng 8 đã làm được là một cột mốc đáng ghi nhận trên hành trình đổi mới của văn chương nước nhà.

6.1. Đánh giá đóng góp của tác giả Thuận vào tiến trình đổi mới

Tác giả Thuận là một trong những gương mặt tiêu biểu cho hướng đi mới của tiểu thuyết Việt Nam. Đóng góp lớn nhất của bà là sự dũng cảm từ bỏ lối viết truyền thống để theo đuổi những kỹ thuật tự sự phức tạp và một thế giới quan mới mẻ. Thông qua các tác phẩm như Paris 11 tháng 8, bà đã chứng minh rằng văn học Việt Nam đương đại hoàn toàn có khả năng đối thoại sòng phẳng với văn học thế giới. Bà đã thành công trong việc thể hiện tâm trạng của con người thời đại hậu công nghiệp: cô đơn, hoài nghi và lạc lõng. Sự cách tân của Thuận không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở việc mở rộng đề tài, đưa những thân phận bên lề, những người di dân vào trung tâm của sự chú ý.

6.2. Tương lai của khuynh hướng hậu hiện đại trong văn học Việt

Sự thành công của Paris 11 tháng 8 và các tác phẩm tương tự cho thấy khuynh hướng hậu hiện đại có một sức sống nhất định trong văn học Việt Nam. Nó đáp ứng được nhu cầu biểu đạt những thực tại phức tạp của đời sống đương đại. Tuy nhiên, đây không phải là con đường duy nhất. Văn học Việt Nam đương đại vẫn đang vận động đa dạng với nhiều khuynh hướng cùng tồn tại. Tương lai của chủ nghĩa hậu hiện đại sẽ phụ thuộc vào khả năng của các nhà văn trong việc Việt hóa các kỹ thuật và tư tưởng này, biến nó thành một công cụ hữu hiệu để khám phá bản sắc và tâm hồn con người Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa, thay vì chỉ là sự sao chép hình thức.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, có diễn biến, có kết thúc. Các quy luật vận động nội tại của tiến trình văn học Thứ nhất, là một bộ phận của lịch sử xã hội, cũng như bản thân văn học, tiến trình văn học không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ phổ biến với các hình thái ý thức xã hội khác, các loại hình nghệ thuật khác và chịu sự chi phối của cơ sở kinh tế. Đồng thời, nó có mục đích tự thân của nó, nên nó có tính độc lập tương đối thể hiện sự đặc thù của hình thái nghệ thuật. Do vậy, từ trong vận động nội tại của tiến trình văn học, đã phải tuân thủ quy luật giao lưu, ảnh 13 hưởng giữa các hiện tượng văn học.

Sự tác động của văn học diễn ra trên nhiều cấp độ, với nhiều quy mô khác nhau. Một thời đại văn học nhất định có thể tác động, ảnh hưởng đến sáng tác của nhiều nhà văn thuộc nhiều thời đại khác nhau. Thứ hai, quy luật vận động của văn học luôn có sự kế thừa và cách tân, đồng thời còn có sự lặp lại của những hiện tượng văn học không cùng nguồn cội phát sinh. Kế thừa và sáng tạo là kiểu tác động thể hiện sự tiến hóa của tiến trình văn học.

Tư duy sáng tạo của tác giả bao giờ cũng là sản phẩm của quá trình tích lũy, kế thừa từ thuở ấu thơ trong đời sống gia đình, từ trường lớp, xã hội tạo nên vô thức, tiềm thức và sống dậy ý thức khi bước vào hoạt động sáng tạo. Trong hoạt động sáng tạo, kế thừa là quy luật tất yếu. Sáng tác văn học là một hoạt động có ý thức, nhằm thể hiện thái độ nhân sinh. Người viết phải đối thoại, nối lời, tiếp lời, thậm chí tranh biện với ý kiến của người cùng thời và tiền nhân.

Vì thế, kế thừa không chỉ là lặp lại hoàn toàn những gì đã có, mà trong đó đã bao hàm sự sáng tạo. Ngược lại, do sự tác động và ảnh hưởng qua lại, khi có cùng điều kiện lịch sử, cũng không ít hiện tượng tương đồng, trùng lặp, cho dù không có tác động qua lại, không có quan hệ ảnh hưởng. Thứ ba, tiến bộ nghệ thuật và tính vĩnh hằng của các giá trị thẩm mỹ thể hiện quy luật không lặp lại của nghệ thuật. Ý nghĩa của tiến bộ văn học không giống với tiến bộ của khoa học hoặc triết học.

Trong khoa học, cái mới bao giờ cũng thay thế cái cũ, cái cũ hòa tan hoàn toàn trong cái mới. Còn trong văn học, cái cũ hoặc là tồn tại trong cái mới, hoặc là được cái mới kế thừa và cách tân. Tiến bộ nghệ thuật cần được hiểu như là sự nâng cao, sự hoàn thiện loại hình và trình độ tư duy hình tượng, mở ra cho nghệ thuật những khả năng to lớn trong nhận thức, khám phá, chiếm lĩnh thế giới hiện thực, đồng thời thỏa mãn ngày càng cao khát vọng thẩm mỹ của con người. Chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại trong tiến trình văn học “Trên một ý nghĩa nhất định thì vấn đề đầu tiên của văn học là vấn đề phân kỳ thành những thời đại văn học” [22, 62].

Trên cơ sở tìm hiểu và nghiên 14 cứu văn học phương Tây cũng như các phương pháp sáng tác của văn học châu Âu, GS Phương Lựu cho biết: “văn học châu Âu có 3 thời kỳ lớn” [22, 63]. Đó là: Thứ nhất: Thời cổ trung đại từ cổ Hy Lạp – La Mã đến trước thời kỳ Phục hưng, héo dài đến mấy thiên niên kỷ bao gồm chế độ nô lệ và giai đoạn đầu của chế độ phong kiến. Thứ hai: Thời kỳ văn học cận đại bắt đầu từ thời Phục hưng, mặc dù còn nằm trong chế độ phong kiến nhưng đã xuất hiện quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, rồi trải qua cuộc cách mạng tư sản thế kỷ XVIII, hình thái xã hội tư bản xác lập và nhanh chóng hình thành chủ nghĩa đế quốc vào nửa sau thế kỷ XIX. Thứ ba: Thời kỳ văn học hiện đại là gối đầu từ cuối thế kỷ XIX cho mãi đến ngày nay.

Vậy trong tiến trình văn học thế giới chủ nghĩa hậu hiện đại ở đâu trong tiến trình văn học? Câu trả lời của GS. Phương Lựu được nhiều học giả và người nghiên cứu văn học tán thành “Trước đây có ý kiến cho rằng chủ nghĩa hậu hiện đại là một biến thái của cái vốn có, cho nên có thể ghép chung vào chủ nghĩa hiện đại. Nhưng xét cho cùng, tuy có yếu tố liên quan song thực chất nó là một phương pháp sáng tác của một trào lưu văn học khác không kém phần phong phú và phức tạp cần tách ra để nghiên cứu sâu hơn” [22, 322]. Vậy chủ nghĩa hậu hiện đại ra đời khi nào, điều này liên quan đến chủ nghĩa hiện đại.

Từ thời Phục hưng một hệ tư tưởng mới bắt đầu hình thành, nhưng vẫn nằm trong lòng chế độ phong kiến. Mãi đến thế kỷ XVIII, chế độ tư bản mới chào đời nhưng còn phải trải qua một quá trình giằng co với thế lực phong kiến để phát triển. Không phải ngẫu nhiên từ đây trở về trước, hầu như chưa hề xuất hiện chữ modernism (hiện đại). Thế kỷ XVIII, năm 1793, trong thư gửi cho Alexander Pope, nhà văn nổi tiếng Jonathan Swift có sử dụng khái niệm hiện đại nhưng theo nghĩa tiêu cực chế diễu: “Các tao nhân mặc khách dẫn đến cho chúng ta những nhà thơ loạn xì bát nháo, mang theo chủ nghĩa hiện đại ly kỳ cổ quái với nhiều từ ngữ tỉnh lược làm người ta chán ngấy, chính họ làm bại hoại 15 tiếng Anh” [dẫn theo 21].

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, nền kinh tế tư bản từ chỗ tự do cạnh tranh đến chỗ lũng đoạn, chủ nghĩa tư bản biến thành chủ nghĩa đế quốc thực dân. Không những có mâu thuẫn giai cấp lao động trong nước, với các dân tộc thuộc địa ngày càng gay gắt, kinh tế khủng hoảng trầm trọng mà mâu thuẫn giữa các đế quốc với nhau ngày càng quyết liệt, đưa nhân loại đến miệng hố chiến tranh. Thế chiến I kết thúc đã lôi cuốn hơn 30 nước vào vòng khói lửa, hàng chục triệu người tử vong. Thế chiến 2 lại càng kinh hoàng, số người chết gấp nhiều lần.

Người ta bất giác kêu lên: “Thượng đế đã chết rồi”. Biết bao lý trí, đạo đức và niềm tin kết tinh từ hàng ngàn đời của nhân loại hầu như bị tiêu biến. Bản tính của nhân loại là hoài nghi, con người đầy lo âu trước vận mệnh và tiền đồ của mình. Mặt khác, khoa học phát triển nhanh chóng, đời sống vật chất ngày càng nâng cao, kéo theo đời sống tinh thần nghèo nàn: máy tính, người máy bên cạnh những mặt tích cực đã khiến cho con người lệ thuộc và càng ngày càng mất đi tính chủ thể.

Con người nhiều khi tự hỏi “Ta là ai?”. Phản ứng của nhân loại trước thực tế đó, chủ nghĩa Hiện đại mới ra đời và hàm chứa một sự chuyển biến dữ dội trong quan niệm bề cuộc đời và con người. Nhưng về mốc thời gian tồn tại của chủ nghĩa hiện đại thì có nhiều ý kiến khác nhau. Điều này không có gì lạ bởi vì cũng như bất cứ hiện tượng nào khác, chủ nghĩa hiện đại là một chỉnh thể bao gồm nhiều yếu tố và đều không ngừng diễn biến.

Mọi người sẽ nhìn nhận, khẳng định ở chỗ nào, lúc nào phù hợp với cách lý giải riêng của mình. Nhưng nhìn chung nhất, bao quát mọi khía cạnh và suốt quá trình thì chủ nghĩa hiện đại bắt đầu từ nửa sau thế kỷ XIX với chủ nghĩa vị lai, chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa biểu hiện…. Từ những năm 60 của thế kỷ XX trở đi, tiến trình văn học bước sang thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa hậu hiện đại, nghĩa là còn tình trạng giao thoa cài răng lược giữa chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại. Tất nhiên, càng về sau thì chủ nghĩa hậu hiện đại càng chiếm ưu thế trên văn đàn.

Đặc điểm chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học 1) Quan niệm về hiện thực đời sống và con người 16 a) Quan niệm về hiện thực đời sống: Muốn thấy rõ điều này phải đối chiếu với chủ nghĩa hiện đại.jameson cho rằng: Chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại là tương ứng với chủ nghĩa tư bản lũng đoạn và chủ nghĩa tư bản đa quốc gia. Chủ nghĩa hiện đại phá bỏ toàn bộ các mô thức chiều sâu, phủ nhận từ thượng đế đến tồn tại khách quan nhưng họ ra sức xây dựng mô thức chiều sâu khác, mặc dù không rõ ràng, xác định, phản chứng. Đó là vô thức của chủ nghĩa F. Rreud, của chủ nghĩa hiện sinh, kết cấu tầng sâu của chủ nghĩa cấu trúc…cho nên mặc dù chủ nghĩa hiện đại cũng có trung tâm nhưng chập chờn, có quyền uy nhưng không thấy được, có chỉnh thể, nhưng lý tính không thể nắm bắt.

Đó là lý do tại sao con người trong chủ nghĩa hiện đại hay lo âu, cô độc, mê sảng, phiêu lãng và về mặt thi pháp, thường sử dụng những ẩn dụ, tượng trưng, mộng ảo, trực giác để nắm bắt và mô tả hiện thực. Để chủ nghĩa hậu hiện đại lại phủ nhận triệt để các mô thức chiều sâu dù xác định hay mơ hồ đó và quan trọng hơn là không hề có ý định tái thiết mô thức chiều sâu nào khác nữa. Ihab Hassan cho rằng từ chính trị xã hội, từ hệ thống nhận thức đến tinh thần và tâm lý cá nhân, các khái niệm và giá trị hiện tồn đều bị dao động và hoài nghi, bởi tất cả những thứ đó đều do tính hư cấu trong ngôn ngữ với tư cách là hệ thống ký hiệu tượng trưng mà con người dựa vào để nắm bắt thế giới. Bất luận những giá trị tối cao thượng đế sáng chế, bản chất tuyệt đối.

Chẳng qua là do con người tạo ra để tự an ủi và lừa dối mà thôi, cho nên với chủ nghĩa hậu hiện đại thì phía sau hiện tượng không hề có bản chất, bên trong ngẫu nhiên không hề có tất yếu, bên dưới vô thức không có ý thức, bên trên ngôn từ không thể có ngôn ngữ. Bản chất của hiện tượng nếu có thì không được xác định dứt khoát mà luôn được khai mở bởi những quan hệ không ngừng thay đổi. b) Quan niệm về con người: Nếu con người trong chủ nghĩa hiện đại lại tỏ ra ưu tư chán chường trước trạng thái tha hóa của nhân sinh thì con người trong chủ nghĩa hậu hiện đại lại càng dị thường hóa, ảo giác hóa, tha hóa. Đó một cách thản nhiên để lấy làm thú vị mặc dù có lúc cũng hoảng sợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ