Nghiên cứu: Xử lý ốc bươu vàng bằng men vi sinh HLC làm phân bón cho cà chua

Nghiên cứu quy trình xử lý ốc bươu vàng bằng men vi sinh HLC thành phân hữu cơ. Giải pháp giúp tăng năng suất và chất lượng quả cho cây cà chua.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp trường

2020

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao nên xử lý ốc bươu vàng làm phân bón cà chua

Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata), một trong 100 loài xâm hại nguy hiểm nhất thế giới, đang là mối đe dọa lớn cho nông nghiệp Việt Nam. Thay vì chỉ tiêu diệt một cách lãng phí, việc tận dụng ốc bươu vàng để sản xuất phân bón hữu cơ mở ra một hướng đi bền vững. Phương pháp này không chỉ giúp giải quyết vấn đề dịch hại mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng cho cây cà chua một cách tự nhiên, giảm sự phụ thuộc vào phân bón vô cơ. Nghiên cứu của ThS. Phạm Văn Cường tại Đại học Hoa Lư đã chứng minh xác ốc bươu vàng chứa hàm lượng protein cao, là nguyên liệu lý tưởng để thủy phân ốc bươu vàng thành dịch đạm ốc giàu dinh dưỡng. Việc chuyển đổi sinh vật gây hại thành sản phẩm nông nghiệp hữu ích là một giải pháp kép, vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế. Phân bón từ ốc bươu vàng giúp cải tạo đất trồng cà chua, tăng cường hệ vi sinh vật có lợi, giúp đất tơi xốp và màu mỡ hơn. Đây là nền tảng cho việc canh tác cà chua an toàn, hướng tới sản xuất nông nghiệp hữu cơ bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm sạch.

1.1. Giá trị dinh dưỡng tiềm năng từ xác ốc bươu vàng

Thịt ốc bươu vàng là một nguồn protein dồi dào. Quá trình phân giải bằng vi sinh vật sẽ chuyển hóa protein phức tạp này thành các axit amin và hợp chất nitơ đơn giản mà cây trồng, đặc biệt là cây cà chua, có thể hấp thụ trực tiếp. Nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư cho thấy, dịch thủy phân từ ốc bươu vàng có hàm lượng Nitơ tổng số (Nts) đạt tới 1,96%w/v. Ngoài ra, vỏ ốc bón cây sau khi phân hủy cũng cung cấp một lượng canxi và các khoáng chất vi lượng quan trọng, giúp cây cà chua cứng cáp, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và giảm tỷ lệ nứt quả. Việc tận dụng nguồn dinh dưỡng này giúp tạo ra một loại phân bón sinh học chất lượng cao ngay tại địa phương.

1.2. Giải pháp nông nghiệp bền vững và giảm phân vô cơ

Việt Nam đang đối mặt với tình trạng lạm dụng phân bón vô cơ, gây mất cân đối dinh dưỡng đất và ô nhiễm môi trường. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2017), lượng phân vô cơ được sử dụng cao gấp 19 lần phân hữu cơ. Việc ủ phân hữu cơ tại nhà từ ốc bươu vàng là một giải pháp thiết thực để giảm thiểu thực trạng này. Nông dân có thể tự sản xuất phân bón, giảm chi phí đầu vào, đồng thời kiểm soát được nguồn gốc và chất lượng dinh dưỡng cung cấp cho cây trồng. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ, như Nghị quyết số 39/2018/NQ-HĐND của tỉnh Ninh Bình, khuyến khích các mô hình sản xuất bền vững.

II. Thách thức thường gặp khi tận dụng ốc bươu vàng tại nhà

Mặc dù việc tận dụng ốc bươu vàng mang lại nhiều lợi ích, quá trình xử lý chúng thành phân bón cũng tồn tại không ít thách thức, đặc biệt khi thực hiện ở quy mô nông hộ. Vấn đề lớn nhất là mùi hôi thối phát sinh trong quá trình phân hủy protein. Nếu không có kỹ thuật làm phân ốc đúng cách, mùi hôi không chỉ gây khó chịu cho môi trường xung quanh mà còn thu hút ruồi nhặng và các côn trùng gây hại khác. Thách thức thứ hai là thời gian phân hủy kéo dài. Các phương pháp ủ truyền thống có thể mất nhiều tháng để xác ốc bươu vàng phân hủy hoàn toàn, làm chậm chu kỳ sản xuất. Thêm vào đó, nguy cơ tồn tại mầm bệnh từ ốc hoặc từ quá trình ủ không đảm bảo vệ sinh là một rủi ro cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn chủng vi sinh vật phù hợp và kiểm soát các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ, độ pH là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình lên men diễn ra hiệu quả, tạo ra sản phẩm phân bón từ ốc bươu vàng an toàn và chất lượng.

2.1. Vấn đề xử lý mùi hôi và quá trình phân hủy chậm

Mùi hôi là sản phẩm của quá trình phân giải protein không hoàn toàn do các vi sinh vật gây thối hoạt động. Để khắc phục, việc sử dụng các chế phẩm men vi sinh EM (Effective Microorganisms) hoặc men vi sinh chuyên dụng như HLC là giải pháp tối ưu. Các chủng vi sinh vật hữu ích như Lactobacillus, Saccharomyces, Bacillus subtilis sẽ cạnh tranh và ức chế vi khuẩn gây thối. Chúng thúc đẩy quá trình lên men lactic và thủy phân protein thành axit amin, không chỉ khử mùi hiệu quả mà còn rút ngắn thời gian ủ đáng kể, từ vài tháng xuống chỉ còn khoảng 35-49 ngày như trong nghiên cứu của Đại học Hoa Lư.

2.2. Nguy cơ mầm bệnh từ việc ủ phân hữu cơ tại nhà

Ốc bươu vàng sống trong môi trường bùn nước có thể mang theo nhiều vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh. Quá trình ủ phân hữu cơ tại nhà nếu không đạt được nhiệt độ hoặc môi trường pH phù hợp sẽ không thể tiêu diệt hết các mầm bệnh này. Việc sử dụng các chủng xạ khuẩn Streptomyces có trong men vi sinh HLC đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ tham gia phân giải cơ chất mà còn có khả năng tiết ra kháng sinh tự nhiên, ức chế các vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo sản phẩm phân bón sinh học cuối cùng an toàn cho cả cây trồng và người sử dụng. Đậy kín thùng ủ và đặt ở nơi khô ráo, tránh mưa nắng trực tiếp cũng là biện pháp cần thiết để hạn chế lây nhiễm chéo.

III. Hướng dẫn cách ủ ốc bươu vàng với men vi sinh hiệu quả

Để biến ốc bươu vàng thành nguồn phân bón chất lượng cao, việc áp dụng đúng cách ủ ốc bươu vàng là yếu tố then chốt. Quy trình này dựa trên nguyên lý thủy phân ốc bươu vàng bằng các enzyme do vi sinh vật tiết ra. Men vi sinh HLC, một sản phẩm của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả. Chế phẩm này chứa đa chủng vi sinh vật hữu ích, giúp phân giải nhanh protein và khử mùi hôi. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu, bao gồm ốc bươu vàng, men vi sinh, và các chất phụ gia như rỉ mật đường, dứa để cung cấp nguồn carbon và enzyme tự nhiên. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra dịch đạm ốc giàu dinh dưỡng mà còn đảm bảo quá trình lên men diễn ra thuận lợi, ức chế vi khuẩn có hại. Việc tuân thủ đúng tỷ lệ và các bước thực hiện sẽ quyết định chất lượng của sản phẩm phân bón cho cà chua sai quả.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu ủ ốc bươu vàng với rỉ mật

Nguyên liệu cần chuẩn bị theo tỷ lệ đã được nghiên cứu để đạt hiệu quả cao nhất. Dựa trên thí nghiệm của Đại học Hoa Lư, công thức tối ưu bao gồm: 5kg ốc bươu vàng (rửa sạch, đập dập cả vỏ lẫn thịt), 175g chế phẩm men vi sinh HLC, 600g đường (hoặc ủ ốc bươu vàng với rỉ mật tương đương) hòa tan trong 3 lít nước, và 100g dứa chín thái lát mỏng. Dứa cung cấp enzyme bromelain tự nhiên, hỗ trợ quá trình thủy phân protein. Việc đập dập ốc giúp tăng diện tích tiếp xúc, đẩy nhanh tốc độ phân giải của vi sinh vật.

3.2. Quy trình ủ và kỹ thuật làm phân ốc chi tiết

Kỹ thuật làm phân ốc gồm các bước đơn giản. Đầu tiên, cho toàn bộ ốc đã đập dập vào thùng ủ. Rắc đều chế phẩm men vi sinh HLC lên bề mặt. Tiếp theo, đổ dung dịch nước đường (hoặc rỉ mật) đã hòa tan vào thùng. Cuối cùng, thêm dứa thái lát và trộn đều hỗn hợp. Đậy kín nắp thùng ủ và đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Định kỳ 7 ngày một lần, tiến hành lắc đảo thùng để trộn đều nguyên liệu và cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Quá trình ủ kéo dài từ 45-55 ngày là tối ưu để thu được dịch phân có hàm lượng dinh dưỡng cao nhất.

IV. Phân tích khoa học về xử lý ốc bươu vàng làm phân bón

Quá trình xử lý ốc bươu vàng làm phân hữu cơ là một ứng dụng của công nghệ sinh học, cụ thể là quá trình thủy phân ốc bươu vàng bằng hệ enzyme của vi sinh vật. Nghiên cứu của ThS. Phạm Văn Cường đã đi sâu phân tích ảnh hưởng của liều lượng men vi sinh và thời gian ủ đến chất lượng phân thành phẩm. Kết quả cho thấy, men vi sinh HLC đóng vai trò trung tâm, cung cấp các chủng vi sinh vật có khả năng tiết ra enzyme protease mạnh, phá vỡ liên kết protein trong thịt ốc thành các peptide và axit amin. Việc xác định tỷ lệ tối ưu giữa men và nguyên liệu là cực kỳ quan trọng. Nếu lượng men quá ít, quá trình phân hủy sẽ chậm và không triệt để. Nếu quá nhiều sẽ gây lãng phí. Thời gian ủ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng các chất dinh dưỡng đa lượng (N, P, K). Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp xây dựng một quy trình chuẩn hóa, đảm bảo sản phẩm phân bón từ ốc bươu vàng luôn đạt chất lượng ổn định.

4.1. Vai trò của men vi sinh HLC trong việc thủy phân protein

Men vi sinh HLC là một tổ hợp vi sinh vật ưu việt. Bacillus subtilis tiết ra enzyme protease và lipase, phân giải nhanh protein và lipid. Lactobacillus acidophilus sinh ra axit lactic, tạo môi trường pH thấp, ức chế vi khuẩn gây thối. Nấm men Saccharomyces lên men đường, tạo điều kiện cho các vi sinh vật khác phát triển và bổ sung đạm cho phân thành phẩm. Xạ khuẩn Streptomyces tiết ra kháng sinh, ngăn chặn mầm bệnh. Sự cộng hưởng của các chủng vi sinh vật này tạo ra một hệ thống thủy phân ốc bươu vàng hiệu quả, biến xác ốc bươu vàng thành dịch đạm ốc dễ hấp thu.

4.2. Ảnh hưởng của thời gian ủ đến hàm lượng N P K

Thời gian ủ là yếu tố quyết định đến chất lượng phân bón. Theo Bảng 2 của nghiên cứu, sau 49 ngày ủ, hàm lượng Nitơ tổng số (Nts) đạt mức cao nhất là 1,96%w/v, cao hơn hẳn so với mốc 35 ngày (1,54%w/v). Điều này cho thấy quá trình khoáng hóa nitơ diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn sau. Tuy nhiên, hàm lượng Phốt pho (P2O5hh) và Kali (K2Ohh) lại có xu hướng cao hơn ở mốc 35 ngày. Do đó, thời gian ủ tối ưu được đề xuất là khoảng 45-55 ngày để cân bằng các chỉ số dinh dưỡng, đặc biệt là tối đa hóa hàm lượng đạm, yếu tố quan trọng cho sự phát triển thân lá của cây cà chua.

V. Kết quả bón phân ốc bươu vàng cho cây cà chua sai quả

Hiệu quả của phân bón từ ốc bươu vàng đã được kiểm chứng qua thí nghiệm thực tế trên cây cà chua bi tại Đại học Hoa Lư. Kết quả cho thấy, việc sử dụng phân bón sinh học này mang lại những tác động tích cực rõ rệt đến sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cây cà chua. Phân bón không chỉ cung cấp nguồn dinh dưỡng cho cây cà chua một cách cân đối mà còn giúp cây khỏe mạnh hơn, giảm tỷ lệ sâu bệnh hại. Liều lượng bón phân khác nhau tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về số chùm hoa, tỷ lệ đậu quả, khối lượng quả và năng suất thực thu. Điều quan trọng là chất lượng quả cà chua được cải thiện, với dư lượng nitrat (NO3-) ở mức rất thấp, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc bón phân đúng liều lượng giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, mang lại lợi nhuận cao hơn cho người nông dân, khẳng định tiềm năng của mô hình tận dụng ốc bươu vàng.

5.1. Cải thiện năng suất và chất lượng quả cà chua thực tế

Nghiên cứu chỉ ra rằng, liều lượng bón cao nhất (940ml/60 cây) cho năng suất thực thu cao nhất, đạt 53,5kg, vượt trội so với liều lượng thấp hơn. Phân bón ốc bươu vàng cũng giúp tăng khối lượng quả trung bình/cây lên tới 942,9g. Về chất lượng, quả cà chua thu được có hàm lượng Vitamin C cao (đạt 64 mg/100g), cao hơn nhiều so với mức trung bình (40 mg/100g) do Viện Dinh dưỡng công bố. Đặc biệt, dư lượng nitrat chỉ ở mức 6,6 mg/kg, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng an toàn của WHO (≤150 mg/kg), chứng tỏ đây là một loại phân bón cho cà chua sai quả và an toàn.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế so với phương pháp truyền thống

Chi phí để sản xuất 1 lít dịch đạm ốc là rất thấp, chỉ khoảng 18,300 đồng (tính theo đơn giá trong nghiên cứu). So sánh hiệu quả kinh tế, công thức bón liều lượng cao nhất không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn mang lại lãi thuần cao nhất, đạt 484,500đ, cao hơn đáng kể so với các công thức bón ít hơn. Điều này chứng tỏ việc đầu tư xử lý ốc bươu vàng làm phân hữu cơ không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là một lựa chọn kinh tế thông minh, giúp nông dân tăng thu nhập một cách bền vững.

5.3. Tác động của phân bón sinh học đến sâu bệnh hại

Kết quả theo dõi cho thấy, việc sử dụng phân ốc bươu vàng không làm gia tăng sâu bệnh hại. Tỷ lệ cây bị bệnh virus và héo xanh vi khuẩn ở mức rất thấp (0% - 3,3%). Đặc biệt, 100% cây không bị sâu xanh đục quả, một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất. Điều này có thể được giải thích do phân bón sinh học giúp cây trồng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên. Việc cải tạo đất trồng cà chua bằng phân hữu cơ cũng tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật đối kháng phát triển, ức chế mầm bệnh trong đất.

VI. Tương lai của phân bón từ ốc bươu vàng và kiến nghị

Mô hình xử lý ốc bươu vàng làm phân hữu cơ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp đang bị loại sinh vật này tàn phá. Đây là một hướng đi quan trọng trong việc xây dựng nền nông nghiệp tuần hoàn, biến phế phẩm, dịch hại thành tài nguyên có giá trị. Tuy nhiên, để nhân rộng mô hình, cần có những nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện quy trình. Các kiến nghị từ đề tài của Đại học Hoa Lư là cơ sở quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo. Cần cải tiến phương pháp để xử lý triệt để mùi và nâng cao hàm lượng P, K trong phân bón. Việc phân tích thêm các chỉ số như axit humic, axit fulvic và mật độ vi sinh vật có lợi sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng của loại phân bón sinh học này. Tương lai của phân bón từ ốc bươu vàng phụ thuộc vào việc chuẩn hóa công nghệ và chuyển giao kỹ thuật hiệu quả đến người nông dân.

6.1. Tiềm năng mở rộng mô hình tận dụng ốc bươu vàng

Với nguồn nguyên liệu ốc bươu vàng gần như vô tận và miễn phí ở nhiều địa phương, mô hình này có thể được nhân rộng ở quy mô trang trại hoặc hợp tác xã. Việc sản xuất phân bón từ ốc bươu vàng không chỉ phục vụ cho cây cà chua mà còn có thể ứng dụng cho nhiều loại cây trồng khác. Điều này giúp các địa phương chủ động trong việc kiểm soát dịch hại, giảm chi phí nông nghiệp và tạo ra các sản phẩm hữu cơ có giá trị kinh tế cao, góp phần xây dựng thương hiệu nông sản sạch.

6.2. Hướng nghiên cứu để cải thiện chất lượng phân bón

Nghiên cứu của Đại học Hoa Lư đã chỉ ra rằng hàm lượng P2O5hh và K2Ohh trong phân chưa đạt tiêu chuẩn. Do đó, hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc bổ sung các nguyên liệu giàu lân và kali (như tro bếp, bột xương, dịch chuối) trong quá trình ủ. Ngoài ra, việc tuyển chọn các chủng vi sinh vật có khả năng phân giải lân và kali khó tan cũng là một giải pháp tiềm năng. Hoàn thiện kỹ thuật làm phân ốc sẽ giúp tạo ra một sản phẩm phân bón hữu cơ đa lượng hoàn chỉnh, đáp ứng toàn diện nhu cầu dinh dưỡng cho cây cà chua ở mọi giai đoạn sinh trưởng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH NINH BÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ -----o0o----- BÁO CÁO NGHIỆM THU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG XỬ LÝ ỐC BƯƠU VÀNG BẰNG MEN VI SINH HLC THÀNH PHÂN HỮU CƠ BÓN CHO CÂY CÀ CHUA TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ Chủ nhiệm đề tài : ThS. Phạm Văn Cường Đơn vị: Phòng Đào tạo - QLKH NINH BÌNH, 2020 1 UBND TỈNH NINH BÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ -----o0o----- BÁO CÁO NGHIỆM THU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG XỬ LÝ ỐC BƯƠU VÀNG BẰNG MEN VI SINH HLC THÀNH PHÂN HỮU CƠ BÓN CHO CÂY CÀ CHUA TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ Chủ nhiệm đề tài : ThS. Phạm Văn Cường Đơn vị: Phòng Đào tạo - QLKH Thành viên Đơn vị ThS. Nguyễn Thị Mỳ K.

Nông lâm ThS. Phạm Thị Hương Thảo K. Giáo dục TX ThS. Hoàng Phúc Ngân K.

Nông lâm ThS. Nguyễn Thị Tố Uyên K. Nông lâm NINH BÌNH, 2020 2 MỤC LỤC 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về các công trình nghiên cứu thủy phân xác động vật thành phân bón hữu cơ. Tổng quan về nghiên cứu bón phân hữu cơ trên cây cà chua. Tổng quan về men HLC.

MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu, phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Ảnh hưởng của liều lượng men vi sinh HLC dùng để phân giải ốc bươu vàng đến chất lượng sản phẩm phân hữu cơ thu được. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến sinh trưởng, phát triển của cây cà chua và chất lượng quả cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến thời gian ra hoa, ngày thu quả đợt 1 và ngày kết thúc thu hoạch quả của cây cà chua.

Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến số chùm hoa, số chùm hoa hữu hiệu và tỷ lệ đậu quả của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến đường kính quả, tỷ lệ quả nứt của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến số quả và khối lượng quả của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến một số chỉ tiêu về chất lượng quả cà chua.

Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến một số sâu bệnh hại chính trên cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến năng suất thực thu quả của cây cà chua. Hiệu quả kinh tế sơ bộ. 24 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

ii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Ảnh hưởng của liều lượng men HLC ủ nguyên liệu đến hàm lượng Nts, P205hh và K20hh của phân hữu cơ thu được từ ốc bươu vàng. Ảnh hưởng của thời gian ủ nguyên liệu đến hàm lượng Nts, P205hh và K20hh của phân hữu cơ thu được từ ốc bươu vàng. Ảnh hưởng của liều lượng bón phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng tới thời gian ra hoa, thu quả của cây cà chua.

Ảnh hưởng của liều lượng bón phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng tới số chùm hoa, chùm hoa hữu hiệu và tỷ lệ đậu quả của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến đường kính quả và tỷ lệ quả cà chua bị nứt. Ảnh hưởng của liều lượng phân hữu cơ được chế biến từ ốc bươu vàng đến số quả và khối lượng quả của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón tới một số chỉ tiêu chất lượng quả cà chua.

Ảnh hưởng của liều lượng phân bón tới khả năng bị nhiễm một số bệnh của cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón tới sự gây hại của sâu khoang và sâu xanh đục quả tới cây cà chua. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón tới năng suất thực thu quả của cây cà chua. Chi phí chế biến phân ốc bươu vàng.

Chi phí chung cho toàn bộ thí nghiệm. Hiệu quả kinh tế sơ bộ. 26 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Ảnh hưởng của liều lượng men HLC và thời gian ủ đến hàm lượng dinh dưỡng của phân hữu cơ thu được từ ốc bươu vàng.

Thời gian ra hoa, thu quả cây cà chua. Năng suất thực thu quả cà chua. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Việt Nam đang mất cân đối nghiêm trọng về sử dụng phân bón, nông dân đang lạm dụng phân bón vô cơ trong sản xuất. Tình trạng ô nhiễm phân bón vô cơ đang là một trong những vấn đề nan giải của ngành sản xuất nông nghiệp.

Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tính đến tháng 12/2017, số lượng sản phẩm phân bón đang được sản xuất, kinh doanh, sử dụng trong nước thuộc loại phân bón vô cơ đã gấp hơn 19 lần số lượng sản phẩm phân bón hữu cơ [1]. Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) đã và đang trở thành mối đe doạ lớn cho sản xuất nông nghiệp của nước ta và nó chính thức được Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên (IUCN) xác định là một trong 100 loài sinh vật ngoại lai nguy hiểm nhất. Để diệt trừ ốc bươu vàng, chúng ta đã sử dụng hầu hết các biện pháp như bắt thủ công, cơ giới, biện pháp sinh học, biện pháp canh tác và cả biện pháp hoá học. Nhưng trên thực tế, ốc bươu vàng vẫn đang tồn tại, phát triển, lây lan, tiếp tục gây hại nghiêm trọng trên các cây trồng nông nghiệp ở nước ta, đặc biệt là lúa nước [3].

Sản phẩm men vi sinh HLC đã được ứng dụng trong xử lý cá và các sản phẩm phụ từ cá để hạn chế ô nhiễm môi trường và tạo thành phân hữu cơ bón cho cây trồng khá phổ biến. Tuy nhiên, chưa thấy công trình nào công bố việc sử dụng sản phẩm này để xử lý ốc bươu vàng. Ngày nay vấn đề rau an toàn được người tiêu dùng đặc biệt quan tâm trong đó có cà chua - một trong những loại rau quan trọng được trồng ở hầu khắp các vùng ở nước ta. Quả cà chua chứa nhiều khoáng chất như Ca, P, Fe, Na, K.

Ngoài ra, cà chua còn được được biết đến nhiều nhất là các chất có khả năng chống oxy hóa cao như Lycopene, các carotenoit, phenolics và một lượng vừa phải Vitamin C [18]. Ninh Bình là một trong những tỉnh rất quan tâm tới sản xuất nông nghiệp bền vững. Nghị quyết số 39/2018/NQ-HĐND của Hội đồng Nhân dân tỉnh Ninh Bình đã ban hành quy định chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế nông nghiệp trong đó có hỗ trợ thí điểm phát triển nông nghiệp hữu cơ, theo hướng hữu cơ [6]. 1 Xuất phát từ những lý do nêu trên, chúng tôi đề xuất thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học: “Xử lý ốc bươu vàng bằng men vi sinh HLC thành phân hữu cơ bón cho cây cà chua tại Trường Đại học Hoa Lư”.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về các công trình nghiên cứu thủy phân xác động vật thành phân bón hữu cơ Ameilia Zuliyanti Siregar, Tulus, Kemala Sari Lubis [11] đã nghiên cứu và đưa ra phương pháp chế tạo phân hữu cơ dưới dạng dung dịch từ ốc bươu vàng. Ốc được rửa sạch, luộc và tách lấy phần thịt. Thịt ốc vàng được cắt thành miếng nhỏ, tách ra khỏi ruột và các cơ quan nội tạng khác rồi cho nước dừa, đường nâu loãng, EM4 và lên men cho đến 10 - 14 ngày để tạo ra phân bón hữu cơ lỏng.

Phân bón này có thể được phun trên bề mặt đất hoặc tất cả các bộ phận của cây. Bón phân cho cây đề nghị 200ml/15 lít nước phun lên lá và đất 7 ngày sau khi trồng và lặp lại sau mỗi 7 ngày. Việc sử dụng tốt cho các loại cây như lúa, đậu, ngô và cây lâu năm. Bón phân theo phương pháp này có thể khôi phục và cải thiện độ phì của đất; đất tơi xốp hơn, có sự phát triển của giun và vi sinh vật nhiều hơn; cải thiện khả năng sinh trưởng của cây và vô hại với môi trường đối với vật nuôi.

Kanlayaphorn Posaluk và Sirasatiyakorn Junkasiraporn [16] đã nghiên cứu tác động của dịch chiết từ ốc bươu vàng và lục bình đến cây cải bắp Trung Quốc được trồng bằng thủy canh. Kết quả nghiên cứu cho thấy bắp cải Trung Quốc được trồng bằng dịch chiết xuất sinh học từ ốc bươu vàng với tỷ lệ 1:1000 có xu hướng tạo ra tổng trọng lượng khô cao hơn. Tuy nhiên, chiết xuất sinh học từ ốc bươu vàng với tỷ lệ 1:500 có xu hướng sản xuất tổng lượng diệp lục, carotenoids và-carotene cao hơn. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chiết xuất sinh học ảnh hưởng đến sự phát triển của bắp cải Trung Quốc và có thể được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng cho cây trồng để giảm hóa chất sử dụng trong nuôi trồng thủy canh.

Barnali Basu và Ajit K Banik đã nghiên cứu thủy phân các sản phẩm phụ của cá bằng enzyme bởi protease của Aspergillus niger AB100 để sản xuất protein hòa tan để sử dụng làm phân bón hữu cơ. Các chất dinh dưỡng vô cơ tối ưu đã 2 được tìm thấy là: MgSO4, 0,75; K2HPO4, 0,2; và KCl, 0,075%. niger AB100 cần FeSO4.7H2O (15μg / ml) để sản xuất và sản lượng protease cao hơn. Các giá trị tối ưu cho các chất dinh dưỡng có hiệu quả chi phí được thử nghiệm để sản xuất protease tối đa là: Bột đậu nành đã khử chất béo, 0,2; Peptone, 0,3; và nước ngô 0,2% [12].

Các tác giả Phạm Đình Dũng và Trần Văn Lâm (2013) [2] khi nghiên cứu ứng dụng dung dịch thủy phân từ phụ phẩm của cá đã kết luận: Enzym Alcalase thủy phân phụ phẩm cá Tra tối ưu trong điều kiện pH = 8, nhiệt độ 650C và thời gian là 120 phút. Để bảo quản dịch thủy phân thì bổ sung 0,5% natribenzoat cho hiệu quả cao nhất. Sử dụng chế phẩm 1 với nồng độ 0,5% (5ml/lít nước) cho hiệu quả cao nhất trên rau cải xanh và chế phẩm 2 với nồng độ 0.5% có hiệu quả nhất trên dưa leo trồng trong nhà màng. Sử dụng phân sinh học cá (chế phẩm 1) với liều lượng 10ml/lít nước cho rau cải xanh và rau dền trồng ngoài đồng thì cho năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ