Nghiên cứu: Tác dụng liền vết thương, trị loét da của dầu dừa - Phạm Thị Hồng Ngọc

Khám phá tác dụng của dầu dừa trong việc làm liền vết thương và điều trị loét da mạn tính qua nghiên cứu khoa học chi tiết và các bằng chứng thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thành phần hóa học và đặc tính của dầu dừa

Dầu dừa là một sản phẩm thiên nhiên giàu các chất có lợi cho sức khỏe da. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Dược Hà Nội, dầu dừa chứa các axit béo bão hòa như axit lauric, capric và myristic, cùng với các thành phần chống oxy hóa mạnh mẽ. Những chất này giúp bảo vệ da khỏi các tác động xấu từ môi trường và tăng cường khả năng tái tạo mô. Đặc biệt, dầu dừa có khả năng thẩm thấu sâu vào da, cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cần thiết. Các nghiên cứu in vitro cho thấy dầu dừa không độc hại và an toàn khi sử dụng trên da mạn tính. Thành phần kháng khuẩn tự nhiên của dầu dừa cũng góp phần ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương, điều quan trọng cho quá trình liền vết.

1.1. Axit béo bão hòa và khả năng chữa lành

Các axit béo bão hòa trong dầu dừa, đặc biệt là axit lauric, có tính kháng khuẩn cao. Chúng hỗ trợ quá trình liền vết thương bằng cách tạo môi trường tối ưu cho sự phục hồi da. Những axit này kích thích sự sản sinh collagen, protein quan trọng cho độ bền và elasticity của da mới. Ngoài ra, chúng còn giảm viêm và ứ đọng máu, tăng tốc độ cải thiện loét da.

1.2. Các chất chống oxy hóa trong dầu dừa

Dầu dừa chứa các polyphenol và vitamin E, những chất chống oxy hóa mạnh. Chúng bảo vệ da khỏi các gốc tự do gây hại, giúp tăng tốc độ tái tạo tế bào. Những chất này đặc biệt hiệu quả trong điều trị loét da mạn tính, giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn.

II. Bằng chứng khoa học về dầu dừa trị loét da

Luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Hồng Ngọc từ Trường Đại học Dược Hà Nội (2023) cung cấp những bằng chứng chắc chắn về hiệu quả của dầu dừa trong điều trị loét da. Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp tiếp cận: mô hình in vitro trên tế bào và thử nghiệm trên động vật. Kết quả cho thấy dầu dừa có tác dụng liền vết thương đáng kể, với khả năng tái tạo da nhanh hơn nhóm đối chứng. Trên mô hình loét da gây bằng doxorubicin, dầu dừa chứng minh được khả năng chữa lành tại chỗ đáng tin cậy. Các chỉ số mô học cho thấy gia tăng collagen, mạch máu mới và tế bào viêm giảm, chứng tỏ tác dụng chữa lành toàn diện của dầu dừa.

2.1. Kết quả nghiên cứu in vitro

Trong mô hình liền vết thương in vitro, dầu dừa kích thích sự di chuyển tế bào datăng sinh tế bào. Các tế bào fibroblast được xử lý dầu dừa cho thấy sự gia tăng sản sinh collagen type I và III, hai loại collagen quan trọng. Kết quả này chứng minh dầu dừa có khả năng tăng cường sự lành lặn vết thương ở mức độ tế bào.

2.2. Kết quả trên mô hình động vật thực nghiệm

Thử nghiệm trên chuột bạch cho thấy dầu dừa giảm kích thước loét da nhanh hơn nhóm không điều trị. Mô học bệnh lý cho thấy tái tạo mô nhanh, với hình thành mô hạt mới, tăng mạch máu và suy giảm nhiễm trùng. Dầu dừa cũng giảm sẹo và cải thiện độ bền da, chứng tỏ tác dụng toàn diện của nó.

III. Cơ chế hoạt động của dầu dừa trong chữa lành vết thương

Dầu dừa trị loét da thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Thứ nhất, nó hoạt động như một chất kháng khuẩn tự nhiên, ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương - một yếu tố quan trọng trong quá trình liền vết thương. Thứ hai, dầu dừa kích thích sản sinh collagen từ tế bào fibroblast, cấu tạo nên khung sườn của da mới. Thứ ba, các chất chống oxy hóa trong dầu dừa giảm viêm và bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương. Ngoài ra, khả năng giữ ẩm của dầu dừa tạo môi trường tối ưu cho tái tạo mô da. Những cơ chế này kết hợp làm cho dầu dừa trở thành một phương pháp điều trị loét da hiệu quả.

3.1. Hoạt động kháng viêm và kháng khuẩn

Axit lauric trong dầu dừa có tính kháng khuẩn mạnh, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tại vết thương. Đồng thời, dầu dừa giảm phản ứng viêm bằng cách điều chỉnh các cytokine viêm, tạo điều kiện tối ưu cho quá trình lành vết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với loét da mạn tính.

3.2. Kích thích tái tạo mô và sản sinh collagen

Các thành phần trong dầu dừa kích hoạt tế bào fibroblast, những tế bào chìa khóa trong sản sinh collagen. Việc tăng collagen này giúp tăng cường độ bền da và tốc độ liền vết thương. Dầu dừa cũng thúc đẩy mạch máu mới, cung cấp máu và oxy cho vùng tổn thương.

IV. Ứng dụng lâm sàng và khuyến nghị sử dụng dầu dừa

Dựa trên các bằng chứng khoa học từ nghiên cứu của Trường Đại học Dược Hà Nội, dầu dừa trị loét da đã được chứng minh an toàn và hiệu quả. Dầu dừa có thể sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị loét da mạn tính, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp truyền thống. Khuyến nghị sử dụng dầu dừa nguyên chất hoặc dạng chế phẩm đã được kiểm định. Áp dụng lên vết thương sạch, khô, một đến hai lần mỗi ngày. Nên kết hợp với các liệu pháp chăm sóc vết thương tiêu chuẩn và theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Mặc dù dầu dừa an toàn, nhưng cần theo dõi các triệu chứng dị ứng.

4.1. Hướng dẫn sử dụng dầu dừa an toàn

Dầu dừa nên được sử dụng trên da sạch, khô. Lượng dùng khoảng một thìa cà phê, massage nhẹ lên vùng bị loét. Lặp lại hai lần mỗi ngày để cải thiện loét da hiệu quả. Có thể kết hợp với băng vết thương hoặc gạc vệ sinh. Nên chọn dầu dừa nguyên chất để đảm bảo chất lượng và tác dụng chữa lành tốt nhất.

4.2. Những chuyên chứng cần theo dõi

Khi sử dụng dầu dừa, cần theo dõi dấu hiệu dị ứng như đỏ, ngứa, sưng. Nếu vết thương không cải thiện loét da sau 2-3 tuần hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, cần liên hệ bác sĩ. Dầu dừa trị loét da tốt nhất khi được sử dụng dưới giám sát y tế chuyên nghiệp.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Loét da mạn tính (chronic skin ulcer - CSU) là những vết loét da có thời gian tồn tại trên 4 tuần do rối loạn trật tự và thời gian sửa chữa về mặt giải phẫu và chức năng tại vị trí tổn thương và có thể tiến triển trên nền bệnh nhân chấn thương, bệnh nhân tiểu đường, bệnh nhân có các bệnh về mạch máu, nhiễm trùng, áp lực hoặc phóng xạ [1] [2] [3]. Loét da mạn tính rất thường gặp, gây tác động tiêu cực về tâm lý và chất lượng sống của bệnh nhân. Tại Trung Quốc, loét da mạn tính là mối quan tâm lớn của quốc gia và là một chỉ số về chất lượng chăm sóc sức khỏe gây ra tỷ lệ mắc bệnh đáng kể và chi phí chăm sóc hàng năm. Tổng chi phí điều trị vết thương mạn tính tại bệnh viện tăng từ 3,68 triệu RMB (526.000 USD) năm 2014 lên 8,90 triệu RMB (1.000 USD) vào năm 2017, tương ứng chiếm 1,23% và 3,18% tổng chi phí chăm sóc sức khỏe mỗi năm [4].

Tại Mỹ, loét da mạn tính ảnh hưởng đến khoảng 6,5 triệu bệnh nhân và chi phí mỗi năm dành cho điều trị lên tới 25 tỷ USD, con số này có xu hướng ngày càng tăng do chi phí y tế tăng, dân số già cùng với sự tăng lên của bệnh tiểu đường và béo phì trên toàn cầu. Việc điều trị kéo dài làm tăng gánh nặng tài chính đối với mỗi bệnh nhân và cả hệ thống y tế chăm sóc sức khỏe [3]. Cho đến nay khi y học phát triển đã có nhiều phương pháp điều trị các vết thương mạn tính nhưng vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu. Các liệu pháp về da bao gồm điều trị kết hợp như sử dụng kem dưỡng ẩm, kháng sinh, kháng histamine và corticosteroid để điều trị viêm loét da nhằm sửa chữa chức năng hàng rào bảo vệ da bị thay đổi và giảm ngứa.

Hiện tại, có những loại thuốc đã được phê duyệt có thể có ảnh hưởng bất lợi đến quá trình lành vết thương, bằng cách can thiệp vào quá trình đông máu, cơ chế viêm hoặc tăng sinh tế bào [5]. Corticosteroid bôi ngoài da được sử dụng là chất chống viêm và điều chỉnh phản ứng miễn dịch, nhưng tác dụng chống viêm toàn thân của corticosteroid làm giảm các yếu tố tăng trưởng và cytokine điều chỉnh các cơ chế chữa bệnh khác, cũng 1 như giảm collagen và giảm sự tăng sinh nguyên bào sợi gây teo da [6]. Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) được sử dụng một cách có hệ thống để điều trị viêm và đau nhưng lại có tác động tiêu cực đến quá trình lành vết thương khi dùng bôi tại chỗ do thuốc làm giảm sự tăng sinh nguyên bào sợi, giảm quá trình tái tạo biểu mô, giảm co rút vết thương và trì hoãn sự hình thành mạch [7]. Do những rủi ro này, các phương pháp điều trị mới ứng dụng điều trị tại chỗ ít xâm lấn đang được nghiên cứu chuyên sâu.

Các sản phẩm nguồn gốc từ thực vật có chứa thành phần hoạt tính sinh học tác dụng tăng sinh nguyên bào sợi, chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn được nghiên cứu và sử dụng làm giải pháp để điều trị loét da mạn tính ở người [8] [9] [10]. Dầu dừa nguyên chất (Virgin coconut oil - VCO) là loại dầu tự nhiên đã qua chế biến thu được từ nhân dừa tươi, trưởng thành (Cocos nucifera L. VCO chứa chất chống oxy hóa và vitamin, với cơ chế hoạt động loại bỏ gốc tự do và kháng khuẩn, kháng virus [11]. Trong nghiên cứu của Ahmad Zunairah và cộng sự (2017) cho kết quả VCO với hàm lượng hàm lượng phenolic và chất chống oxy hóa có ảnh hưởng hoạt động liền vết thương in vitro [12].

Nghiên cứu của Soliman Amro M và cộng sự năm 2018 chứng minh hiệu quả của việc bôi VCO tại chỗ trên vết thương do tiểu đường tốt hơn khi so sánh với việc điều trị bằng kem kháng sinh thông thường, tức là kem bạc sulfadiazine, thông qua cơ chế thúc đẩy quá trình tái tạo biểu mô và tổng hợp collagen cũng như tăng tỷ lệ đóng vết thương và tổng hàm lượng protein [13] Tại các nước có nền y học cổ truyền phát triển như Việt Nam, bên cạnh các phương pháp y học hiện đại, các bài thuốc, vị thuốc đang được nghiên cứu ngày càng sâu để góp phần làm hạn chế các khuyết tật do vết thương mạn tính gây ra, giảm đau, giúp giảm thời gian nằm viện điều trị. Tuy nhiên, do điều kiện thực tế còn nhiều khó khăn nên số lượng các nghiên cứu thực nghiệm còn tương đối ít và chưa thể đánh giá được hết tác dụng của thuốc. 2 Với sự kế thừa những thành tựu của y học cổ truyền đã được nghiên cứu chứng minh bằng phương pháp khoa học, chúng tôi hi vọng dầu dừa nguyên chất dùng trực tiếp tại chỗ có thể làm tăng khả năng điều trị loét da mạn tính và thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương. Để làm rõ tác dụng điều trị loét da mạn tính và chữa lành vết thương của dầu dừa, chúng tôi tiến hành “Đánh giá tác dụng liền vết thương in vitro và điều trị loét da mạn tính trên động vật thực nghiệm của chế phẩm Dầu dừa” với 2 mục tiêu: 1.

Đánh giá tác động của Dầu dừa lên tế bào trên mô hình liền vết thương in vitro 2. Đánh giá tác dụng điều trị tại chỗ và ảnh hưởng toàn thân của Dầu dừa trên mô hình gây loét da mạn tính ở động vật thực nghiệm. Tổng quan da và bệnh loét da mạn tính 1. Cấu tạo mô học và chức năng sinh lý da 1.

Cấu tạo mô học Da là một trong những cơ quan lớn nhất cơ thể, có diện tích khoảng 1,7 m2 và nặng khoảng 15% trọng lượng cơ thể. Da bao bọc toàn bộ diện tích mặt ngoài cơ thể, là hàng rào vật lý bảo vệ giữa cơ thể và môi trường, ngăn ngừa mất nước và chất điện giải, giảm sự xâm nhập của hóa chất và bảo vệ cơ thể chống lại các vi sinh vật gây bệnh. Da gồm 3 lớp chính: Biểu bì, trung bì và hạ bì [14] [15]. Cấu tạo các lớp của da[14] Biểu bì (hay thượng bì): đây là lớp ngoài cùng của da, tiếp xúc với môi trường.

Biểu bì là loại biểu mô sừng hóa bao gồm nhiều lớp tế bào và không có bất kì mạch máu nào. Các tế bào ở lớp này được nuôi dưỡng từ các mạch máu của lớp trung bì và hạ bì. Độ dày trung bình của lớp biểu bì là 0,5 - 1mm, tuy nhiên 4 có thể dày hoặc mỏng hơn do phụ thuộc vào từng da của từng vị trí trên cơ thể [14]. Biểu bì thuộc loại biểu mô lát tầng sừng hóa, gồm các dòng tế bào khác nhau tạo thành: các tế bào sừng (keratinocytes) nằm ở phía ngoài, chiếm phần lớn (khoảng 95%) và các tế bào không sừng hóa nằm ở phía trong.

Từ trong ra ngoài, biểu bì được chia thành 5 lớp: Lớp đáy (lớp sinh sản), lớp gai (lớp Manpighi), lớp hạt, lớp bóng và lớp sừng. Biểu bì có độ dày thay đổi tùy từng vùng cơ thể, phụ thuộc vào tính chất và sức tỳ đè của môi trường xung quanh tác động vào da [14]. Trung bì: là lớp ở giữa trong cấu tạo da. Đây là lớp da dày nhất, có chứa nhiều collagen và eslatin giúp cho da đàn hồi và dẻo dai.

Trung bì gồm nhiều tế bào xơ và mô liên kết vững chắc. Tổ chức tế bào hình thoi hoặc hình sao, có thể biến thành đại thực bào đóng vai trò quan trọng bảo vệ cơ thể. Trung bì được chia thành 2 lớp nhưng ranh giới không rõ ràng: - Lớp nhú: sát với lớp biểu bì, được tạo thành bởi mô liên kết thưa gồm những sợi collagen nhỏ, những sợi chun, ít tế bào. - Lớp lưới: là mô liên kết đặc, gồm những bó sợi collagen xếp song song với mặt da, sợi chun tạo thành lưới sợi phong phú và dày đặc giữa những bó sợi collagen.

Trung bì còn chứa dây thần kinh, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn, nang lông, mạch máu [14]. Hạ bì: nằm dưới lớp trung bì, chứa mô liên kết và phân tử chất béo tạo nên lớp mỡ dưới da. Lớp hạ bì như một lớp đệm tạo thành bởi mô liên kết thưa, nối chân bì với các cơ quan bên dưới, giúp cho da trượt lên các cơ quan này và cách nhiệt các mô bên dưới da khỏi các chấn thương cơ học và nhiệt độ. Tùy từng vùng cơ thể, tùy tình trạng dinh dưỡng, lớp hạ bì có thể có những thùy mỡ tạo thành một lớp mỡ dày hay mỏng [14].

Chức năng sinh lý da Từ các đặc điểm cấu tạo da đã trình bày trên đây, da đảm nhiệm những chức năng tương ứng như sau [15]: 5 - Chống lại sự cọ sát từ môi trường bên ngoài - Chống lại sự mất nước, sự bốc hơi nước và chất điện giải, chống thấm nước - Bảo vệ cơ thể chống tia cực tím - Ngăn cản các loại vi khuẩn, ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể. - Da có sự đàn hồi và khả năng hấp thụ nước mang lại sự đầy đặn cho làn da, bảo vệ cơ thể chống lại lực nén. - Tham gia đào thải một số chất ra khỏi cơ thể (qua tuyến mồ hôi) - Có khả năng tự liền lại khi tổn thương (các loại vết thương, bệnh lý như tiểu đường, bệnh lý tĩnh mạch.) - Giúp duy trì thân nhiệt nhờ các mạch máu và tuyến mồ hôi - Cung cấp cảm giác nhờ dây thần kinh 1. Loét da mạn tính 1.

Khái niệm Loét da mạn tính (chronic skin ulcer - CSU) là một vết thương trên da về giải phẫu và chức năng không phục hồi trong vòng 4 tuần hoặc tái phát nhiều lần [1] [2]. Sự hình thành vết loét mạn tính xảy ra do mất cân bằng giữa các yếu tố sửa chữa và tổn thương mô trong quá trình liền vết thương, dẫn đến rối loạn, gián đoạn hoặc kéo dài quá trình liền vết thương thông thường [14] [16]. Các yếu tố ảnh hưởng Có nhiều yếu tố cản trở quá trình liền vết thương và được chia thành 2 nhóm: yếu tố toàn thân và yếu tố tại chỗ. Trong khi yếu tố tại chỗ (giảm phân áp oxy, nhiễm khuẩn, dị vật, viêm tắc tĩnh mạch) trực tiếp ảnh hưởng đến các đặc điểm của vết loét thì yếu tố toàn thân (tuổi, giới, stress, nội tiết,…) lại mang tính cá thể, khác nhau ở từng bệnh nhân [14] [16].

Việc sử dụng corticoid toàn thân hay tại chỗ đều làm trì hoãn quá trình biểu mô hóa tại vết thương. Điều này được ứng dụng để gây vết thương lâu liền hay loét da mạn tính trên động vật [16] [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ