I. Khuynh hướng hiện sinh trong văn học Việt Nam thế kỷ XXI
Dấu ấn hiện sinh đã trở thành một trong những khuynh hướng sáng tạo nổi bật của văn học Việt Nam đương đại. Triết học hiện sinh, ra đời từ bối cảnh hậu chiến đầy hoại hoangng và bất ổn, đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy của các nhà văn thế hệ mới. Khuynh hướng này phản ánh những nỗi lo âu, hoài nghi về giá trị hiện tồn và nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới hỗn loạn. Các tác phẩm mang tư tưởng hiện sinh không chỉ khám phá tâm lý nhân vật mà còn vạch trần những mâu thuẫn sâu sắc của cuộc sống con người. Nguyễn Ngọc Tư là một trong những tiếng nói tiêu biểu của trào lưu này, với khả năng tiếp biến sáng tạo các thành tố triết học phức tạp vào lối viết sinh động, gần gũi.
1.1. Những phạm trù cơ bản của triết học hiện sinh
Triết học hiện sinh xoay quanh những khái niệm như tự do, trách nhiệm, sự cô đơn của con người và nỗi lo âu tồn tại. Các phạm trù này tập trung vào cách con người tạo nên ý nghĩa cho cuộc sống của mình trong một vũ trụ vô tình. Dấu ấn hiện sinh trong sáng tác văn học thể hiện qua sự chú trọng đến bản thể nhân vật, những quyết định cá nhân và hậu quả của chúng trong xã hội.
1.2. Biểu hiện nghệ thuật mang khuynh hướng hiện sinh
Trong tiểu thuyết Sông, các biểu hiện nghệ thuật hiện sinh thể hiện qua kỹ thuật dòng ý thức, cấu trúc phi tuyến tính và ngôn ngữ đa dạng. Những lựa chọn này giúp tác giả khắc họa một thế giới nội tâm phức tạp, nơi con người luôn trong cuộc vật lộn truy tìm bản thể và ý nghĩa tồn tại.
II. Dấu ấn hiện sinh từ góc nhìn tư duy nghệ thuật
Nghiên cứu dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết Sông đòi hỏi phải xem xét từ nhiều góc độ. Từ phương diện tư duy nghệ thuật, tác phẩm này khám phá cuộc sống với những mảng màu phi lí, nơi hiện thực không phải là một đối tượng bất biến mà là một không gian đầy mâu thuẫn. Nguyễn Ngọc Tư sử dụng các biểu tượng như con sông, cái chết và tính dục để biểu đạt những cuộc vật lộn nội tâm của nhân vật. Con người trong Sông không phải là những kẻ thụ động mà những cá nhân chủ động tìm kiếm, dấn thân và nổi loạn để khẳng định nhân vị tự do. Cách tiếp cận này thể hiện một quan niệm sâu sắc về bản chất của tồn tại con người.
2.1. Cảm quan hiện thực và hoài nghi giá trị
Hiện thực trong Sông được thể hiện qua những chi tiết cụ thể nhưng lại chứa đựng những ý vị triết học sâu sắc. Tác phẩm mang dấu ấn hiện sinh khi nó tố cáo sự vô nghĩa của những giá trị truyền thống, những điều con người tưởng rằng bền vững nhưng thực chất lại dễ vỡ. Nhân vật trong tiểu thuyết luôn trong tình trạng bất an, không thể tin tưởng vào bất kỳ điều gì.
2.2. Biểu tượng nghệ thuật và tìm kiếm bản thể
Biểu tượng 'Sông' đại diện cho những cuộc vật lộn của con người trong việc truy tìm bản thể. Cái chết không phải là kết thúc mà là chấm dứt của khủng hoảng hiện sinh. Tính dục được hiểu như một phương diện để nhân vật nhận diện chính mình, vượt qua cô đơn và tìm kiếm liên kết với người khác.
III. Hình tượng con người mang dấu ấn hiện sinh
Hình tượng con người trong tiểu thuyết Sông phản ánh một cách sâu sắc những khía cạnh của tồn tại con người mà triết học hiện sinh quan tâm. Con người cô đơn, với những vết thương kín đáo, là nơi tập trung của những mâu thuẫn nội tâm. Những nhân vật này không chấp nhận cuộc sống như nó đã cho mà dấn thân trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa sinh tồn. Họ nổi loạn để khẳng định nhân vị tự do, từ chối những định sẵn xã hội. Qua cách xây dựng này, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ vẽ nên những nhân vật mà còn thể hiện một triết lí sâu sắc về con người hiện đại, những kẻ luôn trong cuộc tìm kiếm không dứt.
3.1. Con người cô đơn và nỗi đau kín đáo
Cô đơn trong Sông không phải là sự im lặng đơn giản mà là sự vắng mặt của sự thấu hiểu. Mỗi nhân vật mang trong mình những vết thương kín đáo, những bí mật không chia sẻ được. Dấu ấn hiện sinh ở đây là sự thừa nhận rằng con người không thể hoàn toàn kết nối với nhau, mỗi người đều một mình trong cuộc tìm kiếm ý nghĩa của chính mình.
3.2. Nổi loạn và khẳng định nhân vị tự do
Con người nổi loạn trong tiểu thuyết biểu hiện khát vọng truy tìm bản thể, từ chối những ràng buộc xã hội. Tự do không phải là một quyền trao cho mà là một cái phải đấu tranh để có được. Những hành động nổi loạn của nhân vật thể hiện một triết lí mạnh mẽ về quyền được sống theo ý chí của chính mình.
IV. Phương thức nghệ thuật biểu hiện dấu ấn hiện sinh
Phương thức nghệ thuật được Nguyễn Ngọc Tư sử dụng trong Sông rất đa dạng và tinh tế. Kỹ thuật dòng ý thức cho phép tác giả khám phá các lớp sâu của tâm lý nhân vật, nơi những mâu thuẫn và hoài nghi tồn tại. Cấu trúc kỳ dị, với sự đảo tuyến thời gian, tạo nên cảm giác về sự bất ổn và vô trật tự của cuộc sống. Ngôn ngữ trần thuật mang dấu ấn hiện sinh qua sự đa thanh trong đối thoại, độc thoại và sự đa dạng hóa văn chương. Không gian-thời gian nghệ thuật được xây dựng như những dịch chuyển môi trường nghiệm sinh, thể hiện bi kịch về hữu hạn sinh tồn. Tất cả những yếu tố này hợp lại tạo nên một tác phẩm mang dấu ấn hiện sinh sâu sắc.
4.1. Kỹ thuật dòng ý thức và cấu trúc phi tuyến tính
Kỹ thuật dòng ý thức cho phép Nguyễn Ngọc Tư trình bày những suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật một cách nguyên thủy, không được lọc lõi bởi logic. Cấu trúc đảo tuyến tạo nên một hiện thực không tuần tự, phản ánh chính xác cách hoạt động của tâm trí con người. Dấu ấn hiện sinh thể hiện qua sự bất lực của con người trước thời gian và số phận.
4.2. Ngôn ngữ không gian và thời gian nghệ thuật
Ngôn ngữ trong tiểu thuyết vừa trần tục vừa thi vị, vừa lập luận vừa biểu tượng. Không gian không chỉ là bối cảnh mà là dịch chuyển môi trường nghiệm sinh của nhân vật. Thời gian trở thành bi kịch về hữu hạn sinh tồn, nơi con người nhận ra sự vô nghĩa của sự vội vã.