Luận văn đào tạo nhân lực - Công ty Sữa TH True Milk 2015

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đào tạo nhân lực tại Công ty Sữa TH True Milk. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống đào tạo nhân sự.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH hiệu quả

Hoạt động đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH (THMF) đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển bền vững của Tập đoàn TH true MILK. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thúy Linh (2015), công ty đã xây dựng hệ thống đào tạo định hướng thực hành, phù hợp với đặc thù ngành sữa và nông nghiệp công nghệ cao. Mô hình này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng mềm cho cán bộ nhân viên (CBNV). Từ năm 2012 đến 2014, THMF đã triển khai hơn 30 khóa đào tạo nội bộ với tỷ lệ hài lòng trung bình đạt 86% (Bảng 3.14). Các chương trình được thiết kế linh hoạt theo nhóm chức năng — từ sản xuất, logistics đến marketing — nhằm đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn. Việc tích hợp đào tạo nhân lực vào chiến lược kinh doanh giúp THMF duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập WTO và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH). Đặc biệt, công ty chú trọng đánh giá sau đào tạo thông qua kiểm tra cuối khóa và khảo sát mức độ áp dụng kiến thức vào công việc (Bảng 3.17). Điều này phản ánh cam kết mạnh mẽ của ban lãnh đạo trong việc đầu tư vào nguồn lực con người — yếu tố cốt lõi tạo nên thương hiệu “sữa sạch” quốc dân.

1.1. Tổng quan về Công ty Thực phẩm Sữa TH và nhu cầu đào tạo

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH (THMF) là thành viên chủ lực của Tập đoàn TH true MILK, nổi bật với mô hình trang trại chăn nuôi bò sữa khép kín ứng dụng công nghệ cao. Với quy mô lao động trên 2.000 người (Bảng 3.5), cơ cấu nhân sự đa dạng theo độ tuổi, giới tính và trình độ (Bảng 3.6), nhu cầu đào tạo nhân lực trở nên cấp thiết. Đặc thù ngành đòi hỏi CBNV phải am hiểu quy trình sản xuất vô trùng, quản lý chất lượng ISO/HACCP và kỹ năng vận hành máy móc hiện đại. Do đó, THMF xác định đào tạo không chỉ là hoạt động hỗ trợ mà là chiến lược phát triển năng lực cốt lõi.

1.2. Mục tiêu chiến lược của đào tạo nhân lực tại THMF

Mục tiêu đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH hướng đến ba trụ cột: (1) Nâng cao năng suất lao động; (2) Đảm bảo chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế; (3) Xây dựng văn hóa học tập liên tục. Theo Bảng 3.8, mục tiêu đào tạo được phân nhóm theo chức năng — ví dụ, nhân viên sản xuất tập trung vào an toàn thực phẩm, trong khi đội ngũ kinh doanh chú trọng kỹ năng chăm sóc khách hàng. Điều này cho thấy sự cá nhân hóa chương trình đào tạo, một yếu tố then chốt giúp tối ưu hiệu quả đầu tư.

II. Thách thức trong đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH

Dù có nhiều nỗ lực, đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo chưa mang tính hệ thống. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Linh (2015), chỉ 42% đơn vị trong công ty thực hiện đánh giá năng lực cá nhân trước khi lên kế hoạch đào tạo (Chương 3). Điều này dẫn đến tình trạng chương trình không sát với thực tế công việc. Ngoài ra, giảng viên nội bộ thường thiếu kỹ năng sư phạm dù giỏi chuyên môn, làm giảm hiệu quả truyền đạt. Chi phí đào tạo cũng là vấn đề — Bảng 3.13 cho thấy ngân sách dành cho đào tạo ngoại khóa chiếm dưới 5% tổng chi phí nhân sự. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn đa quốc gia như FrieslandCampina hay Vinamilk, THMF cần giải pháp đột phá để tránh nguy cơ tụt hậu về vốn con người. Thêm vào đó, hệ thống đánh giá kết quả đào tạo chủ yếu dựa trên phản hồi chủ quan, thiếu chỉ số định lượng rõ ràng (Bảng 4.1). Đây là điểm yếu cần khắc phục để đảm bảo ROI (Return on Investment) cho hoạt động đào tạo.

2.1. Hạn chế trong xác định nhu cầu và thiết kế chương trình

Quy trình xác định nhu cầu đào tạo tại THMF chủ yếu dựa trên đề xuất từ cấp quản lý, chưa có công cụ chuẩn hóa như ma trận năng lực hay khung năng lực theo vị trí. Hệ quả là nhiều khóa học mang tính hình thức, không giải quyết được điểm yếu thực tế của CBNV. Ví dụ, nhân viên kho vẫn tham gia khóa đào tạo kỹ năng bán hàng — điều cho thấy sự thiếu đồng bộ trong lập kế hoạch.

2.2. Thiếu hụt giảng viên và ngân sách đào tạo

Giảng viên nội bộ tại THMF thường là trưởng phòng hoặc kỹ sư giàu kinh nghiệm nhưng chưa qua đào tạo sư phạm. Điều này ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt và tương tác lớp học. Đồng thời, ngân sách đào tạo bị giới hạn do ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ. Bảng 3.13 chỉ ra rằng chi phí trung bình cho một khóa đào tạo nội bộ chỉ bằng 60% so với thị trường, dẫn đến việc phải cắt giảm nội dung hoặc thuê chuyên gia chất lượng thấp.

III. Phương pháp đào tạo nhân lực tiên tiến tại TH true MILK

Phương pháp đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH đang chuyển dịch từ truyền thống sang tiếp cận hiện đại, lấy người học làm trung tâm. Công ty áp dụng đa dạng hình thức: đào tạo tại chỗ (on-the-job training), e-learning, workshop thực hành và coaching. Đặc biệt, THMF triển khai mô hình “học qua trải nghiệm” tại trang trại Nghệ An — nơi nhân viên mới trực tiếp tham gia quy trình vắt sữa, xử lý nguyên liệu và kiểm soát chất lượng. Theo Bảng 3.10, 68% khóa đào tạo sử dụng phương pháp thực hành, giúp tăng khả năng ứng dụng kiến thức lên 75% (Bảng 3.17). Ngoài ra, công ty bắt đầu thử nghiệm nền tảng học tập số (LMS) để cá nhân hóa lộ trình học. Mỗi CBNV có hồ sơ năng lực riêng, từ đó hệ thống đề xuất khóa học phù hợp. Đây là bước đi chiến lược nhằm xây dựng tổ chức học tập, một xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, việc triển khai LMS vẫn ở giai đoạn thí điểm do hạn chế về hạ tầng CNTT và nhận thức số của một bộ phận nhân sự lớn tuổi.

3.1. Ứng dụng đào tạo thực hành và học qua trải nghiệm

THMF tận dụng lợi thế mô hình trang trại khép kín để biến nơi làm việc thành “lớp học thực địa”. Nhân viên sản xuất được huấn luyện trực tiếp trên dây chuyền UHT, trong khi đội QA/QC thực hành lấy mẫu và phân tích vi sinh. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian thích nghi và giảm sai sót vận hành — yếu tố sống còn trong ngành thực phẩm.

3.2. Triển khai nền tảng học tập số LMS

Mặc dù chưa phủ sóng toàn hệ thống, nền tảng học tập số tại THMF đã cho thấy tiềm năng lớn. Nội dung được phân loại theo cấp bậc và chức năng, kèm video minh họa và bài kiểm tra tự động. Hệ thống cũng lưu trữ kết quả học tập, hỗ trợ đánh giá năng lực định kỳ. Đây là nền tảng để THMF xây dựng hồ sơ năng lực số cho từng CBNV trong tương lai.

IV. Kết quả thực tiễn từ đào tạo nhân lực tại Công ty Sữa TH

Kết quả đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH đã mang lại những chuyển biến rõ rệt trong hiệu suất và văn hóa tổ chức. Theo Bảng 3.15, tỷ lệ đạt yêu cầu sau khóa đào tạo kỹ thuật đạt 92%, cao hơn 15% so với năm 2012. Đặc biệt, chỉ số mức độ hài lòng của học viên sau đào tạo duy trì ở mức 84–88% trong giai đoạn 2013–2014 (Bảng 3.14). Nhiều CBNV sau đào tạo đã đề xuất cải tiến quy trình — ví dụ, giảm 12% thời gian vệ sinh thiết bị nhờ áp dụng kiến thức 5S. Về dài hạn, hoạt động đào tạo góp phần giữ chân nhân tài: tỷ lệ nghỉ việc của nhân sự đã qua đào tạo chỉ bằng 1/3 so với nhóm chưa đào tạo. Ngoài ra, THMF đã xây dựng được đội ngũ giảng viên nội bộ gồm 35 chuyên gia, đảm bảo tính bền vững cho chương trình. Tuy nhiên, để nâng tầm, công ty cần chuyển từ “đào tạo theo sự kiện” sang “phát triển năng lực liên tục”, gắn kết đào tạo với kế hoạch kế nhiệm và lộ trình thăng tiến.

4.1. Tác động đến hiệu suất làm việc và chất lượng sản phẩm

Sau các khóa đào tạo về GMP và HACCP, tỷ lệ lỗi sản phẩm giảm 18% trong vòng 6 tháng. Nhân viên sản xuất nắm rõ quy trình kiểm soát điểm tới hạn (CCP), giúp THMF duy trì chứng nhận quốc tế. Đồng thời, năng suất lao động tăng trung bình 7%/năm — minh chứng cho hiệu quả đầu tư vào đào tạo nhân lực.

4.2. Góp phần xây dựng văn hóa học tập và giữ chân nhân tài

CBNV cảm nhận rõ cơ hội phát triển khi tham gia đào tạo. Khảo sát nội bộ cho thấy 79% nhân sự cho rằng “cơ hội học hỏi” là lý do chính để gắn bó với THMF. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành có tỷ lệ dịch chuyển lao động cao như FMCG.

V. Giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân lực tại THMF

Để nâng cao hiệu quả đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH, luận văn của Nguyễn Thị Thúy Linh (2015) đề xuất bốn giải pháp then chốt. Thứ nhất, hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu đào tạo thông qua đánh giá năng lực cá nhân và khung năng lực theo vị trí. Thứ hai, xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa dựa trên bản đồ năng lực, kết nối với kế hoạch nghề nghiệp của CBNV. Thứ ba, tăng cường đầu tư ngân sách và phát triển giảng viên nội bộ — bao gồm cả đào tạo kỹ năng giảng dạy và đãi ngộ xứng đáng. Cuối cùng, hoàn thiện hệ thống đánh giá đào tạo bằng cách kết hợp KPI định lượng (năng suất, lỗi sản phẩm) với phản hồi định tính. Ngoài ra, THMF nên hợp tác với các trường đại học như Đại học Kinh tế Quốc dân để thiết kế chương trình liên kết, đảm bảo cập nhật tri thức mới. Những giải pháp này không chỉ khắc phục điểm yếu hiện tại mà còn đưa THMF tiến gần hơn tới mô hình doanh nghiệp học tập — nơi mỗi CBNV đều là chủ thể của quá trình phát triển.

5.1. Xây dựng khung năng lực và bản đồ phát triển

Mỗi vị trí tại THMF cần có khung năng lực rõ ràng, bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Từ đó, CBNV tự đánh giá khoảng cách năng lực và lựa chọn khóa học phù hợp. Bản đồ phát triển sẽ gắn đào tạo với thăng tiến — tạo động lực học tập lâu dài.

5.2. Tăng ngân sách và chuyên nghiệp hóa giảng viên nội bộ

THMF nên nâng tỷ lệ chi cho đào tạo lên 8–10% tổng chi phí nhân sự. Đồng thời, tổ chức khóa “Đào tạo giảng viên nội bộ” (Train-the-Trainer) để trang bị kỹ năng thiết kế bài giảng, sử dụng công cụ tương tác và đánh giá học viên — đảm bảo chất lượng truyền đạt đồng đều.

VI. Tương lai của đào tạo nhân lực tại Tập đoàn TH true MILK

Trong thập kỷ tới, đào tạo nhân lực tại Công ty Thực phẩm Sữa TH sẽ chuyển mình mạnh mẽ nhờ công nghệ và tư duy chiến lược. Xu hướng AI và dữ liệu lớn sẽ giúp cá nhân hóa lộ trình học ở mức độ sâu — ví dụ, hệ thống AI phân tích hiệu suất làm việc để đề xuất khóa học khắc phục điểm yếu cụ thể. Đồng thời, THMF có thể mở rộng mô hình “trường học doanh nghiệp”, cấp chứng chỉ nội bộ được công nhận trong ngành. Ngoài ra, với mục tiêu vươn ra thị trường quốc tế, công ty cần đầu tư vào đào tạo ngoại ngữ và văn hóa doanh nghiệp toàn cầu cho đội ngũ quản lý. Tầm nhìn dài hạn là biến THMF thành trung tâm đào tạo tham chiếu trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao tại Đông Nam Á. Để hiện thực hóa, công ty phải kiên trì thực hiện các giải pháp đã đề xuất, đồng thời theo dõi sát sao các chỉ số hiệu quả đào tạo (ROI, ROE). Thành công trong phát triển nhân lực sẽ là nền tảng vững chắc để TH true MILK không chỉ “làm ra sữa sạch” mà còn “nuôi dưỡng con người” — đúng với sứ mệnh cốt lõi của tập đoàn.

6.1. Ứng dụng AI và phân tích dữ liệu trong đào tạo

Hệ thống AI có thể theo dõi hành vi học tập, hiệu suất công việc và phản hồi để tự động điều chỉnh nội dung. Ví dụ, nếu nhân viên thường mắc lỗi trong khâu đóng gói, hệ thống sẽ gợi ý khóa học về kỹ năng vận hành máy đóng gói — giúp đào tạo nhân lực trở nên chủ động và chính xác.

6.2. Mở rộng hợp tác đào tạo quốc tế

THMF nên ký kết thỏa thuận với các viện đào tạo châu Âu (Hà Lan, Đan Mạch) — những quốc gia dẫn đầu trong công nghệ sữa — để chuyển giao chương trình và cử giảng viên. Điều này giúp CBNV tiếp cận tiêu chuẩn toàn cầu, chuẩn bị cho chiến lược xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đào tạo nhân lực tại công ty cổ phần thực phẩm sữa th tập đoàn th true milk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TỈNH HỈNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẢO TẠO NHÂN LỰC TRONG CÁC TÔ CHUC. Tổng quan tỉnh hình nghiên cửu vả kinh nghiệm đảo tạo 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cửu. Kinh nghiệm đão tạo nguằn nhân lực ở một sổ doanl: ngiựp. Cơ sở lý luận vẻ đào tạo nhân lực trong các tổ chức.1 Nhân lực và quản trị nhân lực.

Đảo tạo nhân lực trong t6 chute 19 1. Mô hình nghiên cứu của dé tai 39 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VA THIET KE NGHIÊN eww. Phương pháp nghiên cứu định tính. Thiét ké bang hai va, — “ii sẩ.

“ 12 han trình thực hiện nghiên cứu „48 3. Nghiên cứu ụ 1hmndtvề đào tao nhân lực trong các tổ chức. Vân: dụng thang đo và thiết kế bảng hỏi. Thu thập dữ liệu.

Phân tích sổ liệu bằng phương pháp thông kè. 4 LOLCAM ON TTöi xin chân thành cảm ơn tới thấy giáo, TS. Trằn Huy Phương, người đã nhiệt tình truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu và cũng đã nhiệt tỉnh hướng. dẫn tỏi thực hiện và hoản thánh luận vẫn nảy.

“Tiếp theo, tôi xin gửi lời cam on đến tập thể cán bộ công nhân viên công ty cỏ phản Thực phẩm Sữa TH - tập đoản TH TrueMilk. Đặc biệt là bà Bài Thị Minh Thơm, giảm đốc nhãn sự vã ône Nguyễn Anh Tuần - Giảm sắt đảo tao, đã chin sẽ những kinh nghiệm và đóng góp ý kiểu hoàn thiện nội dung. 'Cuỗi cùng tôi xin câm ơn bạn bẻ và gia đính đã luôn cỗ vũ động viên giúp tôi thục hiện luận văn. Min trén trọng cảm 2n! DANH MUC SODO STT| Seas Nội dung 1 | So dd .1 | Téng hop các chức năng chính của quản trị nguồn nhân lục | 19 Sơ đỏ 1.2 | Trình tự xây dựng một chương trình đảo tạo/ phát triển 23 3 | Sơ đổ 2.1 | Quy trinh nghiên cứu của để tải 41 4 | Sơđổ3.1 | Cơ cẩu tổ chức của Công ty cổ phản Thực phẩm Sữa TH 3 % _ | Sơ đề 3.2 | Quy trình sản xuất Sữa khép kin tại Tập đoàn TH 34 6 | Sơ đỏ 3.3 | Quy trình đào tạo nhân luc tai CTCP Thue Pham Sta TH | 64 7 | Sơ đỏ 3.4 | Quy tình xác định, giải quyét nhu cau dio tao tai THMF | 6 DANH MỤC BIẾU ĐỎ.

STT| Biển đổ Nội dụng.1 | Quy mô nhân lực theo độ tuổi năm 2014 39 Biểu đỏ 3.2 | Trình độ đội ngũ lao động gián tiếp 60 3 | Biểu đổ 3.3 | Trình độ đội ngũ lao động trực tiếp 61 4 | Biểu đỏ 3.4 | Thống kế số chương trình đảo tạo năm 2013, 2104 72 N. “Thống kẽ số lượt người tham gia một số hình thức a đảo tạo + | Thống kế so sánh chỉ phí trung bình theo hình thức 6 | Biểu đổ36 = 83 dao tạo 2. Két luận về kết quả nghiên cửu. để CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢO TẠO NHÂN tực? TẠI 1 CONG T TY CÔ PHAN THUC PHAM SUA TH - TẬP DOAN TH TRUEMILK.

Tổng quan về Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH.11 Giới thiệu chung vé Cong ty. Những đặc đêm của Công ty cổ phẩn Thực phẩm Sia TH ảnh hướng én hoại động đảo tạo nhân lực tại trong Công b;. Thực trạng hoạt động đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phảm Sữa TH 3. Quy trình đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phẩm Sữa TH.

Thực trạng việc xác định nhụ cầu đào tạo tại THMF.3, Thue trạng việc xây đụng và thực hiện các chương trình đào tạo. Thực trạng về việc đành giá đào tạo.3, Đánh giá chung hoạt đông đào tạo nhân lực tại công ty thời gian qua 82 CHUONG 4: GIẢI PHÁP HOẢN THIÊN HOẠT ĐỘNGĐẢO TẠO NHÂN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUC PHAM SUA TH - TAP DOAN TH TRUEMILK. Phương hưởng và mục tiêuviệt triển của Công ty trong thời gian tới93 411. Mặc tiêu phát triển của Công ty.

Phương hướng, quan điềm của Công ty về đào tao nhân lực.3 Cơ hội và thách thức đổi với công tác đào tạo nhân lực của Công ty 93 4. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt đôngđảo tạo tại Công ty cổ phân Thực phẩm Sữa TH. Hoàn thiện việc xác định như câu đào tạo ig qua việc đánh giả năng lực cả nhân. Xdy dung kung néing luc cho timg vi tri clue danh va ldy dé làm căm cử xác định mục tiêu đão tạo.

--98 DANH MUC SODO STT| Seas Nội dung 1 | So dd .1 | Téng hop các chức năng chính của quản trị nguồn nhân lục | 19 Sơ đỏ 1.2 | Trình tự xây dựng một chương trình đảo tạo/ phát triển 23 3 | Sơ đổ 2.1 | Quy trinh nghiên cứu của để tải 41 4 | Sơđổ3.1 | Cơ cẩu tổ chức của Công ty cổ phản Thực phẩm Sữa TH 3 % _ | Sơ đề 3.2 | Quy trình sản xuất Sữa khép kin tại Tập đoàn TH 34 6 | Sơ đỏ 3.3 | Quy trình đào tạo nhân luc tai CTCP Thue Pham Sta TH | 64 7 | Sơ đỏ 3.4 | Quy tình xác định, giải quyét nhu cau dio tao tai THMF | 6 DANH MỤC BIẾU ĐỎ. STT| Biển đổ Nội dụng.1 | Quy mô nhân lực theo độ tuổi năm 2014 39 Biểu đỏ 3.2 | Trình độ đội ngũ lao động gián tiếp 60 3 | Biểu đổ 3.3 | Trình độ đội ngũ lao động trực tiếp 61 4 | Biểu đỏ 3.4 | Thống kế số chương trình đảo tạo năm 2013, 2104 72 N. “Thống kẽ số lượt người tham gia một số hình thức a đảo tạo + | Thống kế so sánh chỉ phí trung bình theo hình thức 6 | Biểu đổ36 = 83 dao tạo 2. Két luận về kết quả nghiên cửu.

để CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢO TẠO NHÂN tực? TẠI 1 CONG T TY CÔ PHAN THUC PHAM SUA TH - TẬP DOAN TH TRUEMILK. Tổng quan về Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH.11 Giới thiệu chung vé Cong ty. Những đặc đêm của Công ty cổ phẩn Thực phẩm Sia TH ảnh hướng én hoại động đảo tạo nhân lực tại trong Công b;. Thực trạng hoạt động đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phảm Sữa TH 3.

Quy trình đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phẩm Sữa TH. Thực trạng việc xác định nhụ cầu đào tạo tại THMF.3, Thue trạng việc xây đụng và thực hiện các chương trình đào tạo. Thực trạng về việc đành giá đào tạo.3, Đánh giá chung hoạt đông đào tạo nhân lực tại công ty thời gian qua 82 CHUONG 4: GIẢI PHÁP HOẢN THIÊN HOẠT ĐỘNGĐẢO TẠO NHÂN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUC PHAM SUA TH - TAP DOAN TH TRUEMILK. Phương hưởng và mục tiêuviệt triển của Công ty trong thời gian tới93 411.

Mặc tiêu phát triển của Công ty. Phương hướng, quan điềm của Công ty về đào tao nhân lực.3 Cơ hội và thách thức đổi với công tác đào tạo nhân lực của Công ty 93 4. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt đôngđảo tạo tại Công ty cổ phân Thực phẩm Sữa TH. Hoàn thiện việc xác định như câu đào tạo ig qua việc đánh giả năng lực cả nhân.

Xdy dung kung néing luc cho timg vi tri clue danh va ldy dé làm căm cử xác định mục tiêu đão tạo. Két luận về kết quả nghiên cửu. để CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢO TẠO NHÂN tực? TẠI 1 CONG T TY CÔ PHAN THUC PHAM SUA TH - TẬP DOAN TH TRUEMILK. Tổng quan về Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH.11 Giới thiệu chung vé Cong ty.

Những đặc đêm của Công ty cổ phẩn Thực phẩm Sia TH ảnh hướng én hoại động đảo tạo nhân lực tại trong Công b;. Thực trạng hoạt động đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phảm Sữa TH 3. Quy trình đào tạo nhân lực tại CTCP Thực phẩm Sữa TH. Thực trạng việc xác định nhụ cầu đào tạo tại THMF.3, Thue trạng việc xây đụng và thực hiện các chương trình đào tạo.

Thực trạng về việc đành giá đào tạo.3, Đánh giá chung hoạt đông đào tạo nhân lực tại công ty thời gian qua 82 CHUONG 4: GIẢI PHÁP HOẢN THIÊN HOẠT ĐỘNGĐẢO TẠO NHÂN LUC TAI CONG TY CO PHAN THUC PHAM SUA TH - TAP DOAN TH TRUEMILK. Phương hưởng và mục tiêuviệt triển của Công ty trong thời gian tới93 411. Mặc tiêu phát triển của Công ty. Phương hướng, quan điềm của Công ty về đào tao nhân lực.3 Cơ hội và thách thức đổi với công tác đào tạo nhân lực của Công ty 93 4.

Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt đôngđảo tạo tại Công ty cổ phân Thực phẩm Sữa TH. Hoàn thiện việc xác định như câu đào tạo ig qua việc đánh giả năng lực cả nhân. Xdy dung kung néing luc cho timg vi tri clue danh va ldy dé làm căm cử xác định mục tiêu đão tạo. --98 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa.

1 |CBNV Cân bó nhân viên 2 |CNH.HPH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa. 3 |crcp Công ty cổ phân 4 | GDP (Gross Domestic Produet) - | Tổng sàn phẩm quốc nội 3 |HĐỢT "Hội đồng quản trị 6 | THMF (TH Milk Food) ‘Thue phẩm Sữa TH 7 |XHCN 'Xã hội chủ nghĩa 8 |WTO (World Trade Organizatien) | Tỏ chức Thương mại Thể giới DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa. 1 |CBNV Cân bó nhân viên 2 |CNH.HPH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa. 3 |crcp Công ty cổ phân 4 | GDP (Gross Domestic Produet) - | Tổng sàn phẩm quốc nội 3 |HĐỢT "Hội đồng quản trị 6 | THMF (TH Milk Food) ‘Thue phẩm Sữa TH 7 |XHCN 'Xã hội chủ nghĩa 8 |WTO (World Trade Organizatien) | Tỏ chức Thương mại Thể giới MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT.

DANH MỤC BẰNG DANH MỤC SƠ ĐỎ DANH MỤC BIÊU ĐÔ. CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TỈNH HỈNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẢO TẠO NHÂN LỰC TRONG CÁC TÔ CHUC. Tổng quan tỉnh hình nghiên cửu vả kinh nghiệm đảo tạo 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cửu. Kinh nghiệm đão tạo nguằn nhân lực ở một sổ doanl: ngiựp.

Cơ sở lý luận vẻ đào tạo nhân lực trong các tổ chức.1 Nhân lực và quản trị nhân lực. Đảo tạo nhân lực trong t6 chute 19 1. Mô hình nghiên cứu của dé tai 39 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VA THIET KE NGHIÊN eww. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Thiét ké bang hai va, — “ii sẩ. “ 12 han trình thực hiện nghiên cứu „48 3. Nghiên cứu ụ 1hmndtvề đào tao nhân lực trong các tổ chức. Vân: dụng thang đo và thiết kế bảng hỏi.

Thu thập dữ liệu. Phân tích sổ liệu bằng phương pháp thông kè. 4 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT. DANH MỤC BẰNG DANH MỤC SƠ ĐỎ DANH MỤC BIÊU ĐÔ.

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TỈNH HỈNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẢO TẠO NHÂN LỰC TRONG CÁC TÔ CHUC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ