Luận văn: Đào tạo nhân lực tại Agribank CN Đống Đa - Thực trạng và Giải pháp

Luận văn thạc sĩ về đào tạo nhân lực tại Agribank chi nhánh Đống Đa. Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Thoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đào tạo nhân lực Agribank Đống Đa và vai trò

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, chất lượng nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của mọi tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Đối với Agribank Chi nhánh Đống Đa, việc xây dựng một đội ngũ lao động có đủ phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ là ưu tiên hàng đầu. Công tác đào tạo nhân lực không chỉ giúp củng cố đội ngũ hiện tại mà còn là chiếc chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thoa (2015) đã chỉ rõ, hoạt động đào tạo tại chi nhánh được xác định là “hoạt động thường xuyên nhằm cung cấp, nâng cao, bổ sung những kiến thức cơ bản, kỹ năng nghề nghiệp” để đáp ứng yêu cầu kinh doanh. Đây là một chiến lược đầu tư vào nguồn nhân lực, tài sản quý giá nhất, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi của thị trường. Công tác đào tạo nhân lực hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao năng suất lao động, gia tăng chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế khác biệt cho chi nhánh. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nhân lực tại Agribank Đống Đa mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn vô cùng cấp thiết, góp phần đẩy nhanh quá trình đổi mới toàn diện theo mô hình ngân hàng hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao

Đối với một tổ chức dịch vụ như ngân hàng, con người là yếu tố trung tâm. Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ thực hiện tốt các nghiệp vụ chuyên môn mà còn là bộ mặt của thương hiệu, trực tiếp tương tác và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Một đội ngũ nhân viên được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và thái độ chuyên nghiệp sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu sai sót và rủi ro. Hơn nữa, trong môi trường kinh doanh đầy biến động, nhân lực có năng lực thích ứng cao sẽ giúp Agribank Chi nhánh Đống Đa nhanh chóng nắm bắt các cơ hội mới và vượt qua thách thức. Đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư cho sự ổn định và năng động của tổ chức, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý vào thực tiễn, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong công tác đào tạo nhân sự

Mục tiêu chính của công tác đào tạo nhân lực tại Agribank Chi nhánh Đống Đa là xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực đáp ứng yêu cầu công việc, gia tăng chất lượng dịch vụ và thích ứng với môi trường cạnh tranh. Cụ thể, các chương trình đào tạo hướng tới việc: cập nhật kiến thức chuyên môn và các quy định mới của ngành; nâng cao kỹ năng nghề nghiệp như giao tiếp, xử lý tình huống, bán hàng; và trang bị các kỹ năng về công nghệ thông tin. Việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận và phân tích thực tiễn công tác đào tạo giai đoạn 2012-2014 là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp cho giai đoạn phát triển tiếp theo, hướng tới năm 2020 và xa hơn. Mục tiêu cuối cùng là biến đào tạo thành một công cụ chiến lược, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn chuẩn bị đội ngũ quản lý kế cận, thỏa mãn nhu cầu phát triển của nhân viên và tạo sự gắn kết lâu dài.

II. Phân tích thực trạng công tác đào tạo nhân lực 2012 2014

Giai đoạn 2012-2014, công tác đào tạo nhân lực tại Agribank Chi nhánh Đống Đa đã đạt được những kết quả nhất định, được đánh giá ở mức “Khá” qua khảo sát. Chi nhánh đã triển khai các kế hoạch đào tạo hàng năm, tuy nhiên quá trình thực hiện vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, chưa thực sự chủ động và bài bản. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi chưa sát với thực tế, dẫn đến một số khóa học chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Các phương pháp đào tạo được áp dụng khá đa dạng nhưng chưa được tối ưu hóa cho từng đối tượng và mục tiêu cụ thể. Việc đánh giá sau đào tạo cũng là một điểm yếu, chủ yếu dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức lý thuyết mà chưa đo lường được mức độ ứng dụng vào công việc thực tế và tác động đến hiệu suất chung. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, bao gồm áp lực công việc, kinh phí đào tạo, và quan điểm của cấp quản lý. Việc nhìn nhận thẳng thắn những tồn tại trong quy trình đào tạo là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp cải tiến, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực Agribank Đống Đa một cách toàn diện.

2.1. Các phương pháp đào tạo đã được triển khai tại chi nhánh

Trong giai đoạn 2012-2014, Agribank Chi nhánh Đống Đa đã áp dụng nhiều phương pháp đào tạo khác nhau. Các hình thức đào tạo không chính quy chiếm ưu thế, bao gồm: Kèm cặp và chỉ bảo tại chỗ do lãnh đạo trực tiếp hoặc người có kinh nghiệm hướng dẫn; Luân chuyển và thuyên chuyển công việc giữa các phòng ban để nhân viên có kinh nghiệm đa dạng. Bên cạnh đó, chi nhánh cũng tổ chức các buổi hội thảo, mời chuyên gia giảng dạy và cử cán bộ tham gia các khóa học ngắn hạn bên ngoài. Các phương pháp đào tạo chính quy như cử đi học đại học, cao đẳng cũng được thực hiện nhưng với số lượng hạn chế. Mặc dù đa dạng, việc lựa chọn và phối hợp các phương pháp này chưa thực sự tối ưu, đôi khi còn mang tính hình thức và chưa khai thác hết tiềm năng của từng phương pháp để phù hợp với nội dung và đối tượng học viên.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong quy trình

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thoa (2015) đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong công tác đào tạo. Thứ nhất, khâu xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm chủ quan của lãnh đạo thay vì phân tích sâu từ tổ chức, công việc và cá nhân. Thứ hai, việc lựa chọn đối tượng đào tạo đôi khi chưa phù hợp, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Thứ ba, nội dung một số chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và cập nhật. Cuối cùng, khâu đánh giá hiệu quả sau đào tạo còn yếu, chưa có công cụ đo lường rõ ràng về sự thay đổi trong hành vi và kết quả công việc của nhân viên. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm việc thiếu một quy trình đào tạo chuẩn hóa, sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa phòng Nhân sự và các bộ phận nghiệp vụ, và nguồn kinh phí dành cho đào tạo còn hạn hẹp.

2.3. Đánh giá hiệu quả đào tạo qua số liệu và khảo sát

Mặc dù có những hạn chế, kết quả đào tạo của chi nhánh giai đoạn 2012-2014 vẫn có những điểm sáng. Bảng 3.7 và 3.8 trong luận văn cho thấy tỷ lệ cán bộ hoàn thành các khóa học và đạt chứng chỉ tương đối cao. Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng (Bảng 3.9) cũng phản ánh thái độ và chất lượng phục vụ của nhân viên được cải thiện. Tuy nhiên, kết quả khảo sát nội bộ cho thấy công tác đào tạo chỉ được đánh giá ở mức “Khá”. Điều này chứng tỏ vẫn còn một khoảng cách giữa mục tiêu đào tạo và cảm nhận thực tế của nhân viên. Các số liệu cho thấy hiệu quả đào tạo cần được cải thiện hơn nữa, không chỉ về số lượng khóa học hay tỷ lệ tham gia, mà quan trọng hơn là chất lượng và tác động thực tiễn đến hiệu suất công việc và sự hài lòng của cả nhân viên và khách hàng.

III. Giải pháp xác định nhu cầu xây dựng chương trình đào tạo

Để nâng cao hiệu quả đào tạo, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định đúng nhu cầu. Một quy trình xác định nhu cầu đào tạo bài bản sẽ giúp Agribank Chi nhánh Đống Đa tránh được việc đầu tư dàn trải và không đúng trọng tâm. Thay vì quyết định dựa trên cảm tính, chi nhánh cần áp dụng một phương pháp phân tích đa chiều, bao gồm: phân tích mục tiêu chiến lược của tổ chức, phân tích yêu cầu của từng vị trí công việc và phân tích năng lực thực tế của từng nhân viên. Từ đó, khoảng cách giữa năng lực yêu cầu và năng lực hiện có sẽ được xác định rõ ràng, làm cơ sở để thiết kế các khóa học phù hợp. Sau khi xác định được nhu cầu, việc xây dựng mục tiêu và chương trình đào tạo cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Mỗi chương trình phải có mục tiêu rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Nội dung chương trình cần cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo tính ứng dụng cao và phù hợp với văn hóa của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Việc chuẩn hóa quy trình này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ công tác đào tạo nhân lực về sau.

3.1. Phương pháp phân tích nhu cầu đào tạo đa chiều hiệu quả

Để xác định nhu cầu đào tạo một cách chính xác, cần tiến hành phân tích trên ba cấp độ. Phân tích tổ chức: Xem xét chiến lược, mục tiêu phát triển của chi nhánh để xác định các kỹ năng cần thiết trong tương lai. Phân tích công việc: Phân tích chi tiết các kiến thức, kỹ năng, thái độ cần có để hoàn thành tốt một vị trí công việc cụ thể. Phân tích nhân viên: Đánh giá năng lực, hiệu suất làm việc hiện tại của từng cá nhân để xác định điểm mạnh và những kỹ năng cần cải thiện. Các công cụ như phỏng vấn sâu, khảo sát bằng bảng câu hỏi, và phân tích kết quả đánh giá công việc hàng năm cần được sử dụng một cách có hệ thống để thu thập thông tin. Sự khác biệt giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tại của nhân viên chính là cơ sở khoa học để xác định nhu cầu đào tạo.

3.2. Xây dựng mục tiêu và nội dung khóa học theo chuẩn SMART

Mọi chương trình đào tạo phải bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu rõ ràng theo nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Liên quan (Relevant) và có Thời hạn (Time-bound). Ví dụ, một mục tiêu có thể là “Sau khóa học 2 ngày, 100% giao dịch viên có thể xử lý thành thạo nghiệp vụ X mà không mắc lỗi”. Dựa trên mục tiêu này, nội dung khóa học được xây dựng một cách logic, bắt đầu từ kiến thức nền tảng đến các kỹ năng phức tạp hơn. Nội dung cần tập trung vào các tình huống thực tế tại Agribank Đống Đa, sử dụng các case study, bài tập tình huống và hoạt động nhập vai để tăng tính tương tác và khả năng ứng dụng cho học viên, đảm bảo đầu tư cho đào tạo mang lại kết quả thực tiễn.

IV. Cách tối ưu hóa phương pháp và quy trình đào tạo nhân lực

Sau khi đã có chương trình với mục tiêu rõ ràng, việc lựa chọn phương pháp và tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác đào tạo nhân lực. Agribank Chi nhánh Đống Đa cần đa dạng hóa và kết hợp linh hoạt các phương pháp đào tạo để phù hợp với từng nội dung và đối tượng học viên. Không có một phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi tình huống. Đối với kỹ năng nghiệp vụ, đào tạo tại chỗ (on-the-job training) như kèm cặp, luân chuyển công việc có thể hiệu quả. Đối với kiến thức quản lý hoặc các kỹ năng mềm, các lớp học tập trung, hội thảo, hoặc e-learning lại là lựa chọn tối ưu. Việc phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên, bao gồm cả các chuyên gia bên ngoài và những cán bộ quản lý giàu kinh nghiệm ngay tại chi nhánh, sẽ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy. Quan trọng hơn, cần xây dựng một quy trình tổ chức thực hiện chuyên nghiệp, từ khâu chuẩn bị hậu cần, quản lý lớp học đến theo dõi và hỗ trợ học viên sau khóa học, đảm bảo kiến thức được áp dụng hiệu quả vào công việc, góp phần nâng cao chất lượng nhân lực.

4.1. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp với từng đối tượng

Việc lựa chọn phương pháp đào tạo cần dựa trên các yếu tố như mục tiêu học tập, đặc điểm học viên và ngân sách. Với nhân viên mới, chương trình định hướng kết hợp giữa lớp học lý thuyết và kèm cặp thực tế là cần thiết. Với cán bộ quản lý, các phương pháp như nghiên cứu tình huống (case study), trò chơi quản lý, và luân chuyển công tác sẽ giúp phát triển tư duy chiến lược và kỹ năng lãnh đạo. Với các nghiệp vụ chuyên sâu, việc cử cán bộ tham gia các khóa học do các tổ chức uy tín hoặc chuyên gia đầu ngành giảng dạy là cần thiết. Việc kết hợp nhiều phương pháp trong một chương trình đào tạo sẽ giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách đa dạng và hiệu quả hơn, tránh sự nhàm chán và tăng cường tính tích cực.

4.2. Quy trình tổ chức giám sát và thực hiện khóa học hiệu quả

Để một khóa đào tạo nhân lực diễn ra suôn sẻ, quy trình tổ chức cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bộ phận Hành chính Nhân sự (HCNS) phải phối hợp chặt chẽ với các phòng ban để sắp xếp thời gian hợp lý, tránh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Các điều kiện về phòng học, trang thiết bị, tài liệu phải được đảm bảo. Trong quá trình học, cần có cơ chế giám sát để đảm bảo chất lượng giảng dạy và sự tham gia của học viên. Sau khóa học, cần có các hoạt động theo dõi, nhắc nhở và tạo điều kiện để học viên áp dụng kiến thức đã học. Trưởng bộ phận có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và giám sát nhân viên của mình thực hành các kỹ năng mới. Một quy trình chuyên nghiệp sẽ đảm bảo mọi nguồn lực đầu tư cho công tác đào tạo được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

V. Giải pháp đánh giá và đo lường hiệu quả đào tạo nhân lực

Đánh giá là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định trong một chu trình đào tạo nhân lực hoàn chỉnh. Tại Agribank Chi nhánh Đống Đa, công tác này cần được cải tiến để vượt ra khỏi việc chỉ chấm điểm bài kiểm tra cuối khóa. Một hệ thống đánh giá hiệu quả phải đo lường được sự thay đổi trên nhiều cấp độ, từ phản ứng của học viên, mức độ tiếp thu kiến thức, sự thay đổi trong hành vi làm việc, cho đến tác động cuối cùng lên kết quả kinh doanh của chi nhánh. Việc sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng như phiếu khảo sát, bài kiểm tra trước và sau khóa học, phỏng vấn người quản lý trực tiếp, và phân tích các chỉ số hiệu suất công việc (KPIs) sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả đào tạo. Kết quả đánh giá không chỉ để xác định sự thành công của một khóa học mà còn là nguồn thông tin đầu vào quý giá để cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai, đảm bảo hoạt động đào tạo nhân lực thực sự là một khoản đầu tư sinh lời cho tổ chức.

5.1. Các tiêu chí đánh giá kết quả toàn diện sau khóa học

Để đánh giá hiệu quả đào tạo một cách toàn diện, có thể áp dụng mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học thông qua phiếu khảo sát. Cấp độ 2 (Học hỏi): Kiểm tra kiến thức và kỹ năng mà học viên tiếp thu được qua bài kiểm tra hoặc thực hành. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát và đánh giá sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau khi trở về từ khóa đào tạo, thông qua nhận xét của quản lý trực tiếp. Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh như năng suất lao động, doanh số, mức độ hài lòng của khách hàng. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp đánh giá chính xác lợi ích mà khóa học mang lại.

5.2. Đo lường tác động của đào tạo đến hiệu suất công việc

Đây là cấp độ đánh giá khó nhất nhưng cũng quan trọng nhất. Để đo lường tác động đến hiệu suất công việc, cần xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) liên quan trực tiếp đến nội dung đào tạo. Ví dụ, sau một khóa đào tạo về kỹ năng bán chéo sản phẩm, có thể theo dõi sự gia tăng số lượng sản phẩm bán được trên mỗi khách hàng của các nhân viên đã tham gia. Cần so sánh hiệu suất trước và sau đào tạo, hoặc so sánh giữa nhóm được đào tạo và nhóm không được đào tạo. Mặc dù có nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất, việc phân tích một cách cẩn trọng sẽ giúp chứng minh được giá trị và lợi tức đầu tư (ROI) của các hoạt động đào tạo nhân lực tại Agribank Đống Đa.

VI. Hướng đi tương lai cho đào tạo nhân lực Agribank Đống Đa

Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, định hướng phát triển nguồn nhân lực cho Agribank Chi nhánh Đống Đa trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một văn hóa học tập chủ động và chuyên nghiệp. Đào tạo không chỉ là trách nhiệm của phòng HCNS mà phải trở thành một phần trong chiến lược phát triển chung của chi nhánh. Việc đầu tư bài bản và có hệ thống cho đào tạo, từ khâu xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả, sẽ giúp xây dựng một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có tư duy đổi mới, sáng tạo và gắn bó với tổ chức. Đây chính là nền tảng vững chắc để Agribank Đống Đa đối mặt với thách thức, nắm bắt cơ hội và hướng tới phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Tương lai của chi nhánh phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của đội ngũ nhân sự hôm nay.

6.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới

Dựa trên định hướng chung của NHNo&PTNT Việt Nam, chi nhánh Đống Đa cần xây dựng chiến lược đào tạo nhân lực dài hạn. Chiến lược này phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh, tập trung vào việc phát triển các năng lực cốt lõi cần thiết cho tương lai như năng lực số, kỹ năng phân tích dữ liệu, và tư duy dịch vụ khách hàng xuất sắc. Cần xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng nhân viên, trong đó đào tạo là một công cụ quan trọng để giúp họ đạt được các nấc thang mới. Việc chủ động chuẩn bị đội ngũ kế cận cho các vị trí quản lý thông qua các chương trình đào tạo tài năng (talent development) cũng là một ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững của chi nhánh.

6.2. Cam kết đầu tư cho đào tạo vì sự phát triển bền vững

Sự thành công của mọi giải pháp phụ thuộc vào cam kết của ban lãnh đạo. Lãnh đạo chi nhánh cần nhìn nhận đào tạo nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược, không phải là một khoản chi phí. Điều này thể hiện qua việc phân bổ ngân sách đào tạo đầy đủ và hợp lý, tạo điều kiện về thời gian và cơ chế khuyến khích nhân viên tích cực học tập. Xây dựng một văn hóa trong đó việc học hỏi và chia sẻ kiến thức được coi trọng sẽ tạo ra động lực nội tại mạnh mẽ. Khi mỗi cá nhân không ngừng hoàn thiện bản thân, tổ chức sẽ ngày càng lớn mạnh, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của Agribank Chi nhánh Đống Đa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nhân lực tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh đống đa

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về đào tạo nhân lực của tổ chức Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích và đánh giá thực trạng đào tạo nhân lực tại NHNo&PTNT Việt Nam- Chi nhánh Đống Đa.

Một số đề xuất hoàn thiện công tác đào tại nhân lực tại NHNo&PTNT Việt Nam- Chi nhánh Đống Đa. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CỦA TỔ CHỨC 1.1 Các khái niệm cơ bản 1.1 Nhân lực: Nhân lực là một trong những yếu tố sống còn quyết định sự thành công của mỗi doanh nghiệp cũng nhƣ của quốc gia. Vì vậy mà các doanh nghiệp rất coi trọng vấn đề đào tạo nhân lực trong tổ chức.

Có khá nhiều định nghĩa khác nhau về nhân lực chẳng hạn nhƣ: - Theo Liên hợp quốc đánh giá về những tác động của toàn cầu hóa đối với nguồn nhân lực đã đƣa ra định nghiã nhân lực là trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực thực có cùng với những năng lực tồn tại dƣới dạng tiềm năng của con ngƣời. Quan niệm về nhân lực theo hƣớng này thiên về chất lƣợng nhân lực. Trong quan niệm này, điểm đƣơc đánh giá cao là coi tiềm năng của con ngƣời cũng là năng lực khả quan để từ đó có những cơ chế thích hợp trong quản lý, sử dụng. Quan niệm về nhân lực nhƣ vậy cũng đã cho ta thấy đƣợc phần nào sự tán đồng của Liên hợp quốc đối với phƣơng thức quản lý mới.

- Theo Giáo sƣ, Viện sĩ Phạm Minh Hạc cho rằng: xét trên bình diện quốc gia hay địa phƣơng Nhân lực đƣợc xác định là “ tổng thể các tiềm năng lao động của một nƣớc hay một địa phƣơng, tức là nguồn lao động đƣợc chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những ngƣời lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung) bằng con đƣờng đáp ứng đƣợc yêu cầu của chuyển đổi cơ cấu lao động, chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa” - Nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và các yếu tố bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nhân lực đƣợc hiểu là nguồn lực của mỗi con ngƣời thể hiện trong quá trình lao động mà nguồn lực này bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. ( Nguyễn Vân Điềm & Nguyễn Ngọc Quân, 2007) Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng con ngƣời, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Ngoài ra thể lực con ngƣời còn phụ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính,… Trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng nhƣ quan điểm, lòng tin, nhân cách…của từng con ngƣời.

Tâm lực chỉ sự năng động, sáng tạo, thái độ làm việc, lòng tự tin, khả năng thích ứng, dễ chuyển đổi, làm việc có tinh thần trách nhiệm với cá nhân, nhóm và tổ chức. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau về nhân lực nhƣng có thể rút ra nội hàm khái niệm nhân lực sẽ bao gồm hai nội dung là: - Số lƣơ ̣ng nguồ n nhân lƣ̣:cLà tất cả những ngƣời lao động làm việc trong ổ chức. t - Chấ t lƣơ ̣ng nguồ n nhân lƣ̣c : Thể hiê ̣n qua các khiá ca ̣nh về thể lƣ̣c và trí lƣ̣c của ngƣời lao động. Đào tạo Đào tạo: là các họat động học tập nhằm giúp cho ngƣời lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn hơn chức năng, nhiệm vụ của mình.

Nói một cách cụ thể đào tạo liên quan đến việc tiếp thu các kiến thức, kỹ năng đặc biệt, nhằm thực hiện những công việc cụ thể một cách hoàn hảo hơn. (Hà Văn Hội, 2008) Theo từ điển tiếng Việt, đào tạo đƣợc hiểu là: “Đào tạo, là quá trình tác động đến một con ngƣời nhằm làm cho ngƣời đó lĩnh hội và nắm những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo… một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho ngƣời đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất định góp phần 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của mình vào việc phát triển kinh tế xã hội, duy trì và phát triển nền văn minh của loài ngƣời. Tuỳ theo tính chất chuẩn bị cho cuộc sống và lao động, ngƣời ta phân biệt đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề nghiệp. Hai loại này gắn bó và hỗ trợ nhau với những nội dung do đòi hỏi của sản xuất, của các quan hệ xã hội, của tình trạng khoa học, kỹ thuật-công nghệ và văn hoá của đất nƣớc.

Có nhiều hình thức đào tạo; đào tạo cấp tốc, đào tạo chính quy và không chính quy”. Về cơ bản, đào tạo là hoạt động giảng dạy của nhà trƣờng, gắn việc truyền thụ tri thức với giáo dục đạo đức và nhân cách. Kết quả và trình độ đƣợc đào tạo của một ngƣời ngoài việc phụ thuộc vào hoạt động nêu trên còn do việc tự đào tạo của ngƣời đó thể hiện ra ở việc tự học và tham gia vào các hoạt động xã hội, lao động sản xuất, tự rút kinh nghiệm của ngƣời đó quyết định. Chỉ khi nào quá trình đào tạo biến thành quá trình tự đào tạo một cách tích cực, tự giác thì việc đào tạo mới có hiệu quả cao.

Đào tạo nhân lực Đào tạo nhân lực đƣợc hiểu là các hoạt động học tập làm cho ngƣời lao động nắm vững hơn về công việc của mình, đồng thời giúp nâng cao trình độ, kỹ năng của ngƣời lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn. Trong các tổ chức, đào tạo nhân lực nhằm : - Trực tiếp giúp nhân viên thực hiện công việc tốt hơn, đặc biệt khi nhân viên thực hiện công việc không đáp ứng đƣợc các tiêu chuẩn mẫu, hoặc khi nhân viên nhận công việc mới. - Cập nhật các kỹ năng kiến thức mới cho nhân viên, giúp họ có thể áp dụng thành công các thay đổi công nghệ, kỹ thuật trong doanh nghiệp. - Tránh tình trạng quản lý lỗi thời.

Các nhà quản trị cần áp dụng các phƣơng pháp quản lý sao cho phù hợp với những thay đổi về quy trình công nghệ, kỹ thuật và môi trƣờng kinh doanh. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Giải quyết các vấn đề tổ chức. Đào tạo và phát triển có thể giúp các nhà quản trị giải quyết các vấn đề về mâu thuẫn, xung đột giữa các cá nhân và giữa công đoàn với các nhà quản trị, đề ra các chính sách về quản lý nguồn nhân lực của doanh nghiệp có hiệu quả. - Hƣớng dẫn công việc cho nhân viên mới.

Nhân viên mới thƣờng gặp nhiều khó khăn, bỡ ngỡ trong những ngày đầu làm việc trong tổ chức, doanh nghiệp, các chƣơng trình định hƣớng công việc đối với nhân viên mới sẽ giúp họ mau chóng thích ứng với môi trƣờng làm việc mới của doanh nghiệp. - Chuẩn bị đội ngũ quản lý, chuyên môn kế cận. Đào tạo và phát triển giúp cho nhân viên có đƣợc những kỹ năng cần thiết cho các cơ hội thăng tiến và thay thế cho các cán bộ quản lý chuyên môn khi cần thiết. - Thỏa mãn nhu cầu phát triển cho nhân viên.

Đƣợc trang bị những kỹ năng chuyên môn cần thiết sẽ kích thích nhân viên thực hiện công việc tốt hơn, đạt đƣợc nhiều thành tích tốt hơn, muốn đƣợc trao những nhiệm vụ có tính thách thức cao hơn có nhiều cơ hội thăng tiến hơn. Đào tạo phải đáp ứng yêu cầu cung cấp nhân lực cho xã hội ở các lĩnh vực sau: -Nhân lực trong lĩnh vực khoa học-công nghệ, ngành nghề, kinh tế, kỹ thuật. -Nhân lực trong lĩnh vực lãnh đạo, quản lý nhà nƣớc. -Nhân lực trong lĩnh vực quản lý doanh nghiệp Từ những vấn đề trên có thể hiểu: Đào tạo nhân lực là quá trình tác động, dạy và rèn luyện con ngƣời thông qua việc tổ chức truyền thụ tri thức và những kinh nghiệm lịch sử xã hội của loài ngƣời để gây dựng họ trở thành ngƣời có hiểu biết đạt đến một trình độ chuyên môn nghề nghiệp nhất định, có khả năng đảm nhận một sự phân công lao động xã hội trong từng thời kỳ của quá trình phát triển kinh tế- xã hội 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các nội dung lý thuyết cơ bản về đào tạo nhân lực của tổ chức 1. Vai trò của đào tạo nhân lực 1. Đối với tổ chức Đối với tổ chức, đào tạo nhân lực có vai trò sau: Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. Đào tạo là điều kiện tiên quyết để một tổ chức có thể tồn tại và phát triển trong môi trƣờng cạnh tranh.

Đào tạo nhân lực giúp tổ chức nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. Khi ngƣời lao động đƣợc đào tạo hoàn thiện kĩ năng công việc, ngƣời lao động sẽ hoàn thành công việc một cách nhanh hơn và chất lƣợng hơn. Nhờ đó năng suất lao động đƣợc tăng lên. Giảm bớt sự giám sát vì ngƣời lao động đƣợc đào tạo là ngƣời có khả năng tự giám sát.

Khi ngƣời lao động đƣợc đào tạo để phù hợp hơn với tổ chức, số lƣợng lao động quản lí trung gian sẽ giảm đi, ngƣời lao động qua quá trình đào tạo sẽ nâng cao khả năng tự giám sát. Nâng cao tính ổn định và năng động của tổ chức. Nhân lực đƣợc đào tạo sẽ giải quyết công việc chất lƣợng hơn, tổ chức sẽ ít gặp khó khăn hơn vì phản ứng nhanh hơn với những tác động từ môi trƣờng bên ngoài. Bên cạnh đó, tổ chức có nhân lực chất lƣợng cao sẽ có ít thay đổi hơn trong nhân sự, tạo nên tính ổn định cho tổ chức.

Tạo điều kiện cho áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý vào tổ chức. Nhân lực đã qua đào tạo sẽ có hiểu biết tốt hơn về tổ chức, khi ngƣời lãnh đạo muốn áp dụng khoa học kỹ thuật mới vào trong công việc cũng nhƣ trong quản lý, ngƣời lao đông sẽ dễ dàng làm quen với công nghệ mới, với cách quản lý mới hơn. Do đó khi có sự thay đổi, việc thay đổi sẽ đƣợc tiếp nhận nhanh hơn, dễ đƣợc chấp nhận hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ