Luận văn: Đào tạo nguồn nhân lực tại Vietcombank Hưng Yên

Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Hưng Yên. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Ngô Việt Trung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công Đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, chất lượng nhân sự là yếu tố quyết định sự thành bại. Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ. Đây là một chiến lược cốt lõi, nền tảng cho sự phát triển bền vững và nâng cao lợi thế cạnh tranh của chi nhánh. Việc đầu tư bài bản vào con người giúp ngân hàng đáp ứng các tiêu chuẩn nghiệp vụ ngày càng cao. Đồng thời, nó xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm, gắn liền với văn hóa doanh nghiệp Vietcombank. Một chương trình đào tạo hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Theo nghiên cứu của Ngô Việt Trung (2015), nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản vô giá, giúp Vietcombank Hưng Yên khẳng định vị thế dẫn đầu trên địa bàn. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên đảm bảo chi nhánh luôn thích ứng với những thay đổi của thị trường và công nghệ. Do đó, xây dựng một chiến lược nhân sự ngành ngân hàng toàn diện, trong đó đào tạo giữ vai trò trung tâm, là yêu cầu cấp thiết. Hiệu quả của công tác này không chỉ thể hiện qua kết quả kinh doanh mà còn ở sự gắn bó lâu dài và phát triển lộ trình thăng tiến tại Vietcombank của mỗi cá nhân.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực ngân hàng

Việc phát triển nguồn nhân lực ngân hàng là yếu tố sống còn. Nó giúp tổ chức duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ lao động. Một đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản sẽ thực hiện công việc hiệu quả hơn, chính xác hơn. Điều này làm giảm đáng kể các sai sót nghiệp vụ, vốn có thể gây tổn thất lớn về tài chính và uy tín. Hơn nữa, nhân viên có năng lực cao sẽ mang đến trải nghiệm dịch vụ xuất sắc cho khách hàng, tạo dựng lòng trung thành và thu hút khách hàng mới. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, công nghệ thay đổi liên tục. Các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng mới ra đời đòi hỏi nhân viên phải được trang bị kiến thức và kỹ năng tương ứng. Hoạt động đào tạo giúp nhân viên cập nhật kịp thời, làm chủ công nghệ và quy trình mới. Đây là cơ sở để ngân hàng áp dụng thành công các tiến bộ khoa học kỹ thuật, tối ưu hóa vận hành và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Sự đầu tư vào đào tạo cũng thể hiện sự quan tâm của ban lãnh đạo đến sự phát triển của nhân viên. Điều này tạo động lực, tăng cường sự gắn kết và giữ chân nhân tài.

1.2. Chính sách nhân sự Vietcombank và mục tiêu chiến lược

Chính sách nhân sự Vietcombank luôn nhất quán với mục tiêu chiến lược chung của toàn hệ thống. Ngân hàng xác định con người là yếu tố trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, các chính sách đều hướng đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và tạo điều kiện tối đa cho sự phát triển cá nhân. Tại Vietcombank Hưng Yên, chính sách này được cụ thể hóa thông qua các hoạt động tuyển dụng, đào tạo và phát triển sự nghiệp. Quy trình tuyển dụng Vietcombank Hưng Yên được thiết kế để lựa chọn những ứng viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phù hợp với văn hóa tổ chức. Sau khi được tuyển dụng, nhân viên sẽ tham gia các chương trình đào tạo Vietcombank được xây dựng một cách có hệ thống. Các chương trình này không chỉ trang bị kiến thức nghiệp vụ mà còn rèn luyện kỹ năng mềm và định hướng phát triển theo lộ trình thăng tiến tại Vietcombank. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ kế thừa vững mạnh, đáp ứng nhu cầu phát triển trong dài hạn của chi nhánh.

II. Thách thức trong đào tạo nguồn nhân lực tại Vietcombank Hưng Yên

Mặc dù nhận thức rõ vai trò của đào tạo, Vietcombank Hưng Yên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Ngô Việt Trung (2015) chỉ ra rằng quá trình triển khai hoạt động này còn tồn tại một số bất cập. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh. Các sản phẩm tài chính phức tạp và yêu cầu của khách hàng ngày càng cao đòi hỏi nhân viên phải liên tục học hỏi. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa thời gian dành cho công việc và thời gian tham gia các khóa đào tạo là một bài toán khó. Bên cạnh đó, khoảng cách giữa kiến thức được đào tạo tại các trường đại học và yêu cầu thực tế của ngành ngân hàng vẫn còn lớn. Điều này buộc Vietcombank Hưng Yên phải đầu tư thêm nguồn lực để đào tạo lại nhân viên mới. Một thách thức khác là việc đo lường và đánh giá hiệu quả đào tạo nhân sự một cách chính xác. Việc xác định mức độ tác động của một khóa học đến hiệu quả công việc cá nhân và kết quả kinh doanh chung của chi nhánh đòi hỏi các công cụ và phương pháp đo lường khoa học. Khắc phục những thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng hoạt động đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên.

2.1. Yêu cầu công việc tại Vietcombank Hưng Yên ngày càng cao

Môi trường cạnh tranh và sự phát triển của công nghệ số đã làm cho yêu cầu công việc tại Vietcombank Hưng Yên trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Nhân viên không chỉ cần nắm vững nghiệp vụ truyền thống mà còn phải thành thạo các công cụ kỹ thuật số, am hiểu về các sản phẩm ngân hàng điện tử và có khả năng tư vấn các giải pháp tài chính phức hợp. Đối với vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng, yêu cầu không chỉ là tìm kiếm và duy trì khách hàng. Họ cần có kỹ năng phân tích tài chính sâu, đánh giá rủi ro tín dụng và xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Tương tự, giao dịch viên phải sở hữu kỹ năng nhân viên ngân hàng toàn diện, từ giao tiếp, xử lý tình huống đến bán chéo sản phẩm. Áp lực về chỉ tiêu kinh doanh và chất lượng dịch vụ cũng tạo ra sức ép lớn, đòi hỏi mỗi cá nhân phải liên tục tự nâng cao năng lực cán bộ nhân viên để đáp ứng và vượt qua kỳ vọng.

2.2. Hạn chế trong quy trình bồi dưỡng chuyên môn ngân hàng

Quy trình bồi dưỡng chuyên môn ngân hàng tại chi nhánh dù đã được chú trọng nhưng vẫn còn một số hạn chế. Theo khảo sát, một số chương trình đào tạo đôi khi còn nặng về lý thuyết, chưa thực sự bám sát vào các tình huống thực tế phát sinh tại địa bàn Hưng Yên. Điều này làm giảm khả năng ứng dụng của học viên sau khi kết thúc khóa học. Thêm vào đó, việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính đại trà, chưa đi sâu vào việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu của từng cá nhân hay từng nhóm vị trí công việc. Một số nhân viên có kinh nghiệm mong muốn tham gia các khóa học nghiệp vụ ngân hàng chuyên sâu, trong khi nhân viên mới lại cần các chương trình đào tạo hội nhập cơ bản. Việc chưa cá nhân hóa được lộ trình đào tạo có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực và không đạt được hiệu quả như mong đợi. Việc cập nhật nội dung đào tạo để bắt kịp các quy định mới của Ngân hàng Nhà nước và xu hướng thị trường cũng là một thách thức cần được giải quyết triệt để.

III. Quy trình 4 bước đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên

Để đảm bảo chất lượng và tính hệ thống, hoạt động đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên được triển khai theo một quy trình chặt chẽ gồm 4 bước. Quy trình này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc quản trị nhân sự hiện đại và điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của chi nhánh. Bắt đầu từ việc phân tích và xác định nhu cầu, quy trình đảm bảo rằng mọi hoạt động đào tạo đều xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của công việc và chiến lược kinh doanh. Sau đó, việc xây dựng kế hoạch và chương trình chi tiết giúp tối ưu hóa nguồn lực, từ ngân sách, thời gian đến việc lựa chọn giảng viên và phương pháp giảng dạy. Giai đoạn tổ chức thực hiện là khâu quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng nhân sự, các phòng ban chuyên môn và bản thân học viên. Cuối cùng, bước đánh giá kết quả không chỉ đo lường kiến thức học viên lĩnh hội được mà còn phân tích khả năng ứng dụng vào thực tế, từ đó rút kinh nghiệm và cải tiến cho các khóa học tiếp theo. Quy trình này tạo thành một vòng lặp khép kín, giúp hoạt động bồi dưỡng chuyên môn ngân hàng ngày càng hiệu quả.

3.1. Xác định nhu cầu và xây dựng chương trình đào tạo Vietcombank

Đây là bước khởi đầu và có tính định hướng cho toàn bộ quy trình. Vietcombank Hưng Yên xác định nhu cầu đào tạo dựa trên ba cấp độ phân tích: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Phân tích tổ chức dựa trên chiến lược kinh doanh, mục tiêu tăng trưởng và các kế hoạch tái cơ cấu. Phân tích công việc tập trung vào các yêu cầu công việc tại Vietcombank Hưng Yên cho từng vị trí, xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt nhiệm vụ. Phân tích cá nhân được thực hiện thông qua kết quả đánh giá hiệu quả công việc hàng năm, các bài kiểm tra năng lực và khảo sát nhu cầu từ chính nhân viên. Dựa trên kết quả phân tích, phòng nhân sự sẽ tổng hợp và xây dựng chương trình đào tạo Vietcombank cụ thể, bao gồm các nội dung như: đào tạo nhân viên mới Vietcombank, đào tạo nâng cao nghiệp vụ, đào tạo kỹ năng mềm và đào tạo đội ngũ quản lý kế cận.

3.2. Tổ chức triển khai các khóa học nghiệp vụ ngân hàng hiệu quả

Sau khi có kế hoạch, giai đoạn triển khai được tiến hành một cách chuyên nghiệp. Chi nhánh kết hợp nhiều hình thức đào tạo đa dạng để phù hợp với từng đối tượng và nội dung. Các khóa học nghiệp vụ ngân hàng chuyên sâu thường được tổ chức tập trung, có thể mời giảng viên từ Hội sở chính hoặc các chuyên gia bên ngoài. Đối với các kỹ năng thực hành, phương pháp đào tạo tại chỗ (on-the-job training) được ưu tiên. Nhân viên mới sẽ được kèm cặp bởi các nhân viên có kinh nghiệm. Hình thức học tập trực tuyến (E-learning) qua hệ thống của Vietcombank cũng được đẩy mạnh, giúp nhân viên chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc chuẩn bị tài liệu, cơ sở vật chất và thông báo lịch học được thực hiện chu đáo để đảm bảo các khóa học diễn ra suôn sẻ. Trong quá trình học, sự tương tác giữa giảng viên và học viên được khuyến khích để giải quyết các vướng mắc thực tế, giúp nâng cao năng lực cán bộ nhân viên một cách thực chất.

3.3. Đánh giá sau đào tạo và áp dụng vào công việc thực tiễn

Đánh giá là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo nhân sự được thực hiện qua nhiều cấp độ. Ngay sau khóa học, học viên sẽ thực hiện phiếu khảo sát để đánh giá về nội dung, giảng viên và công tác tổ chức. Tiếp theo, các bài kiểm tra cuối khóa được sử dụng để đo lường mức độ lĩnh hội kiến thức. Tuy nhiên, thước đo quan trọng nhất là sự thay đổi trong hành vi và kết quả công việc của nhân viên sau khi quay trở lại làm việc. Cấp quản lý trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát, nhận xét và phản hồi về mức độ ứng dụng các kiến thức đã học của nhân viên. Các báo cáo về năng suất, chất lượng dịch vụ, tỷ lệ sai sót nghiệp vụ trước và sau đào tạo cũng là những chỉ số định lượng quan trọng. Kết quả đánh giá là cơ sở để cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai, đảm bảo đầu tư cho đào tạo mang lại hiệu quả thực sự.

IV. 5 Giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân lực Vietcombank Hưng Yên

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác đào tạo nguồn nhân lực Vietcombank Hưng Yên, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng tại chi nhánh, luận văn của Ngô Việt Trung (2015) đã đề xuất một số định hướng quan trọng. Trước hết, cần xây dựng một chiến lược đào tạo dài hạn, gắn liền với kế hoạch phát triển kinh doanh và quy hoạch cán bộ. Chiến lược này phải xác định rõ mục tiêu, đối tượng ưu tiên và ngân sách hàng năm. Thứ hai, việc đa dạng hóa các phương pháp đào tạo là cực kỳ cần thiết, kết hợp giữa đào tạo truyền thống và các phương pháp hiện đại như E-learning, mô phỏng tình huống, và học tập dựa trên dự án. Thứ ba, cần nâng cao vai trò của các cấp quản lý trực tiếp trong công tác đào tạo, biến họ thành những người huấn luyện (coach) và cố vấn (mentor) cho nhân viên cấp dưới. Thứ tư, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo nhân sự toàn diện hơn, không chỉ dừng ở phản ứng của học viên mà phải đo lường được tác động đến kết quả kinh doanh. Cuối cùng, việc thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp Vietcombank theo hướng học tập không ngừng sẽ tạo ra môi trường khuyến khích mọi cá nhân chủ động trau dồi kiến thức và kỹ năng.

4.1. Xây dựng chiến lược nhân sự ngành ngân hàng bài bản dài hạn

Một chiến lược nhân sự ngành ngân hàng bài bản cần vượt ra khỏi các kế hoạch đào tạo hàng năm. Nó phải là một kế hoạch tổng thể, có tầm nhìn 5-10 năm, liên kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh của Vietcombank Hưng Yên. Chiến lược này cần trả lời các câu hỏi: Năng lực cốt lõi mà chi nhánh cần xây dựng là gì? Đội ngũ nhân sự trong tương lai cần có những kỹ năng nào để cạnh tranh? Lộ trình thăng tiến tại Vietcombank sẽ được thiết kế ra sao để giữ chân nhân tài? Từ đó, chi nhánh sẽ xác định được các chương trình đào tạo trọng điểm, các nhóm nhân sự cần ưu tiên đầu tư phát triển. Việc xây dựng chiến lược dài hạn cũng giúp phân bổ ngân sách đào tạo một cách hợp lý và hiệu quả, tránh đầu tư dàn trải. Chiến lược cần được truyền thông rộng rãi để mọi cán bộ nhân viên hiểu rõ định hướng và chủ động tham gia vào quá trình phát triển bản thân.

4.2. Đa dạng hóa phương pháp đào tạo nhân viên mới Vietcombank

Công tác đào tạo nhân viên mới Vietcombank đóng vai trò nền tảng. Thay vì chỉ tập trung vào các lớp học lý thuyết, chi nhánh cần đa dạng hóa phương pháp để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả. Có thể áp dụng mô hình đào tạo hỗn hợp (blended learning), kết hợp giữa học trực tuyến để nắm lý thuyết cơ bản và các buổi thực hành, thảo luận tình huống tại lớp. Việc giao cho nhân viên mới tham gia vào các dự án nhỏ thực tế dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm là một cách học hiệu quả. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm từ các cán bộ quản lý, chuyên gia giỏi trong chi nhánh sẽ giúp nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập và học hỏi được văn hóa làm việc. Việc xây dựng một cẩm nang nghiệp vụ chi tiết, các video hướng dẫn trực quan cũng là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp họ có thể tự tra cứu khi cần thiết, giảm bớt sự phụ thuộc vào người hướng dẫn.

4.3. Chú trọng phát triển văn hóa doanh nghiệp Vietcombank

Một văn hóa doanh nghiệp Vietcombank mạnh, khuyến khích học tập sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho mọi hoạt động đào tạo. Khi học tập trở thành một giá trị cốt lõi, mỗi nhân viên sẽ có ý thức tự giác trau dồi, không chờ đợi các khóa học do công ty tổ chức. Ban lãnh đạo cần đi đầu trong việc tạo ra môi trường cởi mở, nơi mọi người không ngại chia sẻ kiến thức, đặt câu hỏi và thử nghiệm những ý tưởng mới. Cần có cơ chế ghi nhận và khen thưởng những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong học tập và áp dụng thành công kiến thức mới vào công việc. Tổ chức các cuộc thi nghiệp vụ, các buổi seminar chuyên đề, xây dựng các cộng đồng học tập (communities of practice) theo từng mảng nghiệp vụ là những cách hiệu quả để thúc đẩy văn hóa này. Khi đó, đào tạo không còn là trách nhiệm của riêng phòng nhân sự mà là của cả tập thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý luận về hoạt động đào tạo nguồn nhân lực trong Ngân hàng thương mại. Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Hưng Yên. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 4: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Hưng Yên.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm và vai trò của hoạt động đào tạo nguồn nhân lực 1. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực 1. Nguồn nhân lực Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, Giáo trình quản trị nhân lực.

Nguồn nhân lực đƣợc hiểu nhƣ sau: Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội. Nguồn nhân lực bao gồm tất cả những ngƣời lao động làm việc trong tổ chức, còn nhân lực đƣợc hiểu là nguồn lực của mỗi con ngƣời mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực. Thể lực chỉ sức khoẻ của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khoẻ của từng con ngƣời, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế.

Thể lực của mỗi con ngƣời còn tuỳ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính,… Trí lực chỉ sức suy nghĩ, tƣ duy sáng tạo, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng nhƣ quan điểm, lòng tin, nhân cách… của từng con ngƣời. Trong sản xuất kinh doanh truyền thống, việc tận dụng các tiềm năng về thể lực của con ngƣời là không bao giờ thiếu hoặc lãng quên và có thể nói nhƣ đã đƣợc khai thác gần tới mức cạn kiệt. Sự khai thác các tiềm năng về trí lực của con ngƣời còn ở mức độ mới mẻ, chƣa bao giờ cạn kiệt, vì đây là kho tàng còn nhiều bí ẩn của mỗi con ngƣời. Nguồn nhân lực là nguồn lực về con ngƣời và đƣợc nghiên cứu dƣới nhiều khía cạnh.

Trƣớc hết với tƣ cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội, bao gồm toàn bộ dân cƣ có cơ thể phát triển bình thƣờng (không bị khiếm khuyết hoặc bị di tật bẩm sinh). 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nguồn nhân lực với tƣ cách là một yếu tố của sự phát triển kinh tế - xã hội là khả năng lao động của xã hội đƣợc hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cƣ trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Với cách hiểu này nguồn nhân lực tƣơng đƣơng với nguồn lao động. Nguồn nhân lực còn có thể hiểu là tổng hợp cá nhân những con ngƣời cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần đƣợc huy động vào quá trình lao động.

Với cách hiểu này nguồn nhân lực bao gồm những ngƣời từ giới hạn dƣới độ tuổi lao động trở lên (ở nƣớc ta tròn 15 tuổi). Nhƣ vậy, nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp (cụ thể tại luận văn là trong phạm vi ngân hàng thƣơng mại, gọi tắt là ngân hàng) là lực lƣợng lao động trong ngân hàng bao gồm tất cả những ngƣời làm việc trong ngân hàng đó, là toàn bộ khả năng lao động mà ngân hàng cần và có thể huy động cho việc thực hiện hoàn thành nhiệm vụ trƣớc mắt và lâu dài. Nguồn nhân lực trong ngân hàng đƣợc xem xét theo quy mô (tức số lƣợng) và cơ cấu, qua đó phản ánh chất lƣợng lao động. Số lƣợng lao động trong ngân hàng nhiều hay ít do yêu cầu nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của ngân hàng.

Số lƣợng lao động đƣợc tính theo số có mặt trong danh sách và số bình quân. Lao động trong danh sách là toàn bộ số ngƣời làm việc thƣờng xuyên hay hợp đồng trong ngân hàng 1 ngày trở lên đối với công việc trực tiếp sản xuất và 5 ngày trở lên đối với công việc không trực tiếp sản xuất. Lao động bình quân trong danh sách là số lao động bình quân trong một thời kỳ nào đó của ngân hàng. Đối với các ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam, do biến động quân số thƣờng xuyên, mỗi năm thƣờng có ba đến bốn đợt tuyển dụng lớn sẽ khiến lao động bình quân có nhiều biến động theo từng thời gian.

Đây cũng đƣợc coi là một trong những đặc trƣng về số lƣợng lao động bình quân của ngành tài chính ngân hàng so với một số ngành nghề có lƣợng lao động ổn định khác. Chất lƣợng nguồn nhân lực trong ngân hàng đƣợc phản ánh thông qua cơ cấu lao động. Cơ cấu lao động trong ngân hàng đƣợc phân theo chức năng thực hiện công việc, theo tuổi, trình độ văn hoá, chuyên môn, lành nghề, sức khoẻ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cơ cấu lao động theo chức năng Lao động trong ngân hàng thuộc khu vực giao dịch trực tiếp với khách hàng hoặc khu vực kiểm soát, quản trị điều hành.

theo chức năng đƣợc chia thành: - Lao động trực tiếp: gồm nhân viên trực tiếp giao dịch với khách hàng và học nghề. - Lao động gián tiếp gồm lao động quản lý kỹ thuật, quản lý kinh tế, quản lý hành chính và lao động chuyên trách công tác Đảng, Đoàn thanh niên, Công đoàn. Cơ cấu lao động theo giới tính Cơ cấu lao động theo giới tính đƣợc xem xét trên góc độ tỷ trọng lao động nam, nữ so với tổng lao động trong ngân hàng. Từ đó cho phép đánh giá nguồn nhân lực trên góc độ: phân công lao động, bố trí lao động; đào tạo và phát triển nhân lực phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý, sức khoẻ.

năng lực và sở trƣờng của từng giới. Cơ cấu lao động theo tuổi Cũng giống nhƣ cơ cấu lao động theo giới tính việc nghiên cứu tỷ trong lao động ở từng độ tuổi hoặc nhóm tuổi so với tổng số lao động trong ngân hàng giúp cho ngƣời sử dụng lao động phân công bố trí lao động đƣợc hiệu quả. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn, lành nghề Trình độ chuyên môn, lành nghề của ngƣời lao động thể hiện ở mặt chất sức lao động. Nó biểu hiện ở tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật phức tạp thuộc một nghề hay một chuyên môn nào đó.

Với cán bộ chuyên môn là tiêu chuẩn nghiệp vụ (tiêu chuẩn về trình độ học vấn, chính trị, tổ chức quản lý). Mỗi công việc đòi hỏi một trình độ thành thạo nhất định. Tổ chức lao động hợp lý đòi hỏi phải sử dụng lao động phù hợp với trình độ chuyên môn. Đối với công nhân: cơ cấu lao động theo trình độ lành nghề đƣợc xem xét theo số lƣợng và tỷ trọng lao động từng bậc (1,2,3.) trong tổng số công nhân.

Đối với nhân viên, quản lý: cơ cấu trình độ chuyên môn đƣợc phân chia theo tiêu thức: Trên đại học, Đại học, Cao đẳng, Trung cấp, Sơ cấp. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Việc nghiên cứu cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn, lành nghề cho thấy trình độ thực tế của ngƣời lao động có phù hợp với yêu cầu của công việc không, từ đó có các biện pháp sử dụng cũng nhƣ khắc phục sự không phù hợp đó. Ngoài các tiêu thức trên, khi nghiên cứu cơ cấu lao động của doanh nghiệp ngƣời ta còn xét theo tiêu thức trình độ văn hoá; thâm niên; sức khoẻ; lao động trong biên chế, ngoài biên chế; lao động hợp đồng dài hạn, ngắn hạn. Nhƣ vậy với việc xem xét cơ cấu lao động theo các tiêu thức khác nhau không chỉ là mục đích là để phân công, bố trí lao động, đào tạo và phát triển nhân lực phù hợp với đặc điểm lao động của tổ chức kinh doanh mình mà còn để xem xét với tính chất công việc thì lao động nhƣ thế nào là phù hợp, để từ đó có sự tuyển chọn lao động hợp lý.

Đào tạo nguồn nhân lực Định nghĩa „‟Đào tạo nguồn nhân lực (gọi tắt là đào tạo) là quá trình truyền đạt và lĩnh hội những kiến thức và kỹ năng cần thiết để ngƣời đƣợc đào tạo có thể thực hiện đƣợc các công việc, chuyên môn hoặc một nghề nào đó trong tƣơng lai. Đào tạo gắn liền với quá trình học tập và giảng dạy‟‟ (Giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, Chƣơng 5, trang 91, Nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc dân, 2014). Đào tạo nguồn nhân lực ngân hàng (đƣợc hiểu trong thời gian nhân viên ký hợp đồng lao động tại ngân hàng đó) là quá trình ngƣời đào tạo truyền đạt, ngƣời đƣợc đào tạo lĩnh hội kiến thức, kỹ năng, áp dụng vào công việc hàng ngày sau khi đƣợc tiếp nhận kiến thức đó. Phương pháp đào tạo Có nhiều phƣơng pháp đào tạo nguồn nhân lực, tuy nhiên tựu trung lại hoạt động đào tạo gồm hai nhóm cơ bản sau: Đào tạo tại chỗ (On Job Traning): là hình thức đào tạo trực tiếp tại nơi làm việc, thực hiện công việc dƣới sự hƣớng dẫn, giúp đỡ của cán bộ chỉ đạo trực tiếp.

Đào tạo ngoài doanh nghiệp (Off Job Traning): ngƣời lao động đƣợc cho đi đào tạo ở các trung tâm đào tạo, các trƣờng đại học, cao đẳng, trung cấp và ở nƣớc ngoài. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỗi phƣơng pháp đào tạo tƣơng ứng sẽ có các ƣu nhƣợc điểm riêng, do đó tuỳ đối tƣợng đào tạo, đặc điểm của mỗi doanh nghiệp mà các doanh nghiệp có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phƣơng pháp đào tạo phù hợp nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng và trình độ chuyên môn cho nguồn nhân lực của mình. Vai trò của hoạt động đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo nguồn nhân lực là nhằm sử dụng tối đa nguồn nhân lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức thông qua việc giúp cho ngƣời lao động hiểu rõ công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp vủa mình và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, với thái độ tốt hơn. Đối với doanh nghiệp, đào tạo đúng một vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp vì nó giúp cho doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ