Luận văn: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty CP xây dựng DAC Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty CP Xây dựng và Phát triển Nhà DAC Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nhân lực.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Lê Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xây dựng

1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực trong trong doanh nghiệp

1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.1.3. Nhóm công trình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp xây dựng

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nguồn nhân lực trong Doanh nghiệp

1.3.1. Các nhân tố bên trong

1.3.2. Các nhân tố bên ngoài

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

2.1.1. Quy trình nghiên cứu của luận văn

2.1.2. Nội dung nghiên cứu của luận văn

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp luận và cách tiếp cận

2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.2.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

2.3. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ DAC HÀ NỘI

3.1. Tổng quan về Công ty CP xây dựng và phát triển nhà DAC Hà Nội

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.2. Nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nguồn nhân lực của Công ty CP xây dựng và phát triển nhà DAC Hà Nội

3.2.1. Nhân tố bên trong

3.2.2. Các nhân tố bên ngoài

3.3. Phân tích thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực của Công ty CP xây dựng và phát triển nhà DAC Hà Nội

3.4. Đánh giá chung về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty CP xây dựng và phát triển nhà DAC Hà Nội

3.4.1. Hạn chế và nguyên nhân

3.5. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ DAC HÀ NỘI TRONG THỜI GIAN TỚI

4.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực của Công ty trong giai đoạn 2018 - 2020, tầm nhìn đến năm 2030

4.1.1. Phương hướng phát triển của Công ty giai đoạn 2018 – 2020, tầm nhìn đến năm 2030

4.1.2. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực

4.1.3. Phương hướng, mục tiêu công tác đào tạo nguồn nhân lực của công ty

4.2. Các giải pháp đề xuất nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực của Công ty CP xây dựng và phát triển nhà DAC Hà Nội

4.3. Tóm tắt chương 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đào tạo Nguồn Nhân lực Công ty DAC Hà Nội

Đào tạo nguồn nhân lực (NNL) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mọi tổ chức, đặc biệt là trong ngành xây dựng đầy cạnh tranh. Công ty DAC Hà Nội, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào đội ngũ nhân viên để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc đào tạo NNL không chỉ giúp nhân viên nắm vững kiến thức, kỹ năng chuyên môn mà còn tạo động lực, sự gắn bó với công ty, góp phần vào sự phát triển bền vững. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các doanh nghiệp chú trọng đào tạo NNL thường có năng suất lao động cao hơn, khả năng đổi mới tốt hơn và tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn. Theo ILO, đầu tư vào đào tạo giúp tăng năng suất lên đến 20%. Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất của công ty. Đào tạo và phát triển là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của tài sản này. Công ty DAC Hà Nội cần xây dựng một hệ thống đào tạo bài bản, có kế hoạch, đáp ứng nhu cầu thực tế của công việc và phù hợp với chiến lược phát triển của công ty.

1.1. Khái niệm và vai trò của đào tạo nguồn nhân lực

Đào tạo NNL là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết cho nhân viên để thực hiện công việc hiệu quả hơn. Mục tiêu chính của đào tạo là nâng cao năng lực làm việc, cải thiện hiệu suất và chất lượng công việc, đồng thời tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân. Vai trò của đào tạo NNL trong công ty xây dựng DAC Hà Nội bao gồm: Nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên, đáp ứng yêu cầu công việc, nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, tăng tính an toàn trong công việc, tạo động lực, sự gắn bó của nhân viên với công ty, xây dựng văn hóa học tập và phát triển trong công ty, nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường. Theo Trần Kim Dung, nguồn nhân lực bao gồm “Số dân và chất lượng con người, bao gồm cả thể chất, tinh thần, sức khỏe và trí tuệ, năng lực, phẩm chất, thái độ và phong cách lao động”. Đào tạo giúp biến tiềm năng thành hiện thực.

1.2. Tầm quan trọng của đào tạo trong ngành xây dựng

Ngành xây dựng đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng thực hành tốt và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới. Đào tạo liên tục giúp nhân viên cập nhật kiến thức, kỹ năng mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc. Công nghệ xây dựng thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi nhân viên phải được đào tạo để sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế, quản lý dự án, các thiết bị thi công hiện đại. Bên cạnh đó, an toàn lao động là yếu tố quan trọng hàng đầu trong ngành xây dựng. Đào tạo về an toàn lao động giúp giảm thiểu tai nạn, bảo vệ sức khỏe và tính mạng của nhân viên. Các khóa đào tạo an toàn giúp trang bị cho nhân viên kiến thức về các biện pháp phòng ngừa, cách sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân và quy trình xử lý tình huống khẩn cấp.

II. Thách thức trong Đào tạo Nguồn Nhân lực Xây dựng DAC Hà Nội

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng của đào tạo NNL, Công ty DAC Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình triển khai. Các thách thức bao gồm: Khó khăn trong việc xác định nhu cầu đào tạo thực tế, thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự cho đào tạo, chương trình đào tạo chưa phù hợp với thực tế công việc, thiếu động lực học tập từ phía nhân viên, khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả đào tạo. Theo Lê Tuấn Anh, cán bộ chuyên trách công tác đào tạo nguồn nhân lực của công ty là một chuyên viên chưa qua đào tạo đúng chuyên ngành. Trình độ đào tạo chuyên môn lao động của công ty còn hạn chế. Do đó, nhu cầu đào tạo chuyên môn kỹ thuật là rất cao. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo công ty, sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự chủ động tham gia của toàn thể nhân viên. Giải quyết các vấn đề này sẽ giúp DAC Hà Nội xây dựng một lực lượng lao động chất lượng cao.

2.1. Xác định nhu cầu đào tạo thực tế và phù hợp

Việc xác định nhu cầu đào tạo đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về mục tiêu kinh doanh, chiến lược phát triển của công ty, yêu cầu công việc và năng lực hiện tại của nhân viên. Công ty DAC Hà Nội cần xây dựng quy trình đánh giá năng lực nhân viên định kỳ, thu thập phản hồi từ các phòng ban và sử dụng các công cụ phân tích để xác định nhu cầu đào tạo một cách chính xác. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm: Đánh giá hiệu suất làm việc, phỏng vấn, khảo sát, kiểm tra kiến thức, kỹ năng và đánh giá 360 độ. Quan trọng là, sau khi đánh giá năng lực nhân viên, đào tạo chuyên môn, kiến thức và kinh nghiệm cần được nâng cao để có thể bắt kịp với sự thay đổi của công ty và hội nhập quốc tế.

2.2. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự cho đào tạo

Đào tạo NNL đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể để chi trả cho chi phí thuê giảng viên, mua tài liệu, thiết bị đào tạo, tổ chức các khóa học và trả lương cho nhân viên trong thời gian đào tạo. Công ty DAC Hà Nội cần xây dựng kế hoạch tài chính cho đào tạo, tìm kiếm các nguồn tài trợ từ bên ngoài và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có. Bên cạnh đó, công ty cần có đội ngũ nhân sự chuyên trách về đào tạo, có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn để xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức các khóa học và đánh giá hiệu quả đào tạo. Việc đầu tư vào đào tạo cần được coi là một khoản đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích to lớn cho công ty.

III. Cách Xác định Nhu Cầu Đào Tạo Nhân lực Xây dựng DAC

Để giải quyết triệt để các thách thức trên, DAC Hà Nội cần có phương pháp tiếp cận hệ thống và khoa học trong việc xác định nhu cầu đào tạo. Điều này bắt đầu với việc phân tích mục tiêu chiến lược của công ty, tiếp theo là đánh giá kỹ năng hiện tại của nhân viên và so sánh chúng với yêu cầu công việc. Các công cụ như khảo sát, phỏng vấn và đánh giá hiệu suất làm việc có thể được sử dụng để thu thập thông tin. Sau khi xác định được các khoảng trống về kỹ năng, các chương trình đào tạo có thể được thiết kế để lấp đầy những khoảng trống này. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng chương trình đào tạo có liên quan đến công việc và mang tính thực tế, đồng thời cung cấp cơ hội cho nhân viên thực hành và áp dụng những gì họ đã học. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của chương trình đào tạo cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu của công ty và nhân viên. Phân tích SWOT có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong công tác đào tạo.

3.1. Phân tích mục tiêu chiến lược và yêu cầu công việc

Mục tiêu chiến lược của DAC Hà Nội cần được xác định rõ ràng, bao gồm các mục tiêu về tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện hiệu quả hoạt động. Yêu cầu công việc cần được mô tả chi tiết, bao gồm các kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả. Bản mô tả công việc cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong công việc. Các nhà quản lý cần phối hợp với bộ phận nhân sự để xác định nhu cầu đào tạo cho nhân viên dựa trên mục tiêu chiến lược và yêu cầu công việc. Ví dụ: Nếu DAC Hà Nội có kế hoạch mở rộng sang thị trường mới, nhân viên cần được đào tạo về văn hóa, ngôn ngữ và luật pháp của thị trường đó.

3.2. Đánh giá kỹ năng và kiến thức hiện tại của nhân viên

Việc đánh giá kỹ năng và kiến thức của nhân viên có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm: Khảo sát, phỏng vấn, kiểm tra kiến thức, đánh giá hiệu suất làm việc và đánh giá 360 độ. Khảo sát có thể được sử dụng để thu thập thông tin về kỹ năng và kiến thức của nhân viên một cách nhanh chóng và hiệu quả. Phỏng vấn có thể được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết hơn về kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên. Kiểm tra kiến thức có thể được sử dụng để đánh giá kiến thức của nhân viên về các khái niệm và quy trình liên quan đến công việc của họ. Đánh giá hiệu suất làm việc có thể được sử dụng để đánh giá khả năng của nhân viên trong việc thực hiện công việc của họ.

IV. Xây dựng Kế hoạch Đào tạo Hiệu quả tại DAC Hà Nội

Sau khi xác định được nhu cầu đào tạo, bước tiếp theo là xây dựng kế hoạch đào tạo chi tiết, bao gồm: Xác định mục tiêu đào tạo, lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp, xây dựng chương trình đào tạo, lựa chọn giảng viên và đánh giá hiệu quả đào tạo. Mục tiêu đào tạo cần được xác định rõ ràng, cụ thể, đo lường được và có thể đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp đào tạo cần phù hợp với nội dung đào tạo, đối tượng đào tạo và nguồn lực của công ty. Chương trình đào tạo cần được thiết kế một cách khoa học, logic và bao gồm các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm và bài tập tình huống. Giảng viên cần có kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm tốt. Hiệu quả đào tạo cần được đánh giá định kỳ để đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu của công ty và nhân viên. Kế hoạch đào tạo cần linh hoạt và có thể điều chỉnh khi cần thiết.

4.1. Xác định mục tiêu đào tạo SMART Specific Measurable Achievable Relevant Time bound

Mục tiêu đào tạo SMART cần được xác định rõ ràng và cụ thể. Ví dụ: Thay vì nói "Nâng cao kỹ năng quản lý dự án cho nhân viên", hãy nói "Nâng cao kỹ năng quản lý dự án cho 10 nhân viên trong phòng kỹ thuật để họ có thể quản lý các dự án xây dựng có quy mô trung bình trong vòng 6 tháng". Mục tiêu cần đo lường được. Ví dụ: "Nhân viên có thể sử dụng phần mềm quản lý dự án Primavera P6 thành thạo và đạt điểm 8 trở lên trong bài kiểm tra". Mục tiêu cần khả thi. Ví dụ: "Mục tiêu đào tạo cần phù hợp với thời gian, nguồn lực và khả năng của nhân viên". Mục tiêu cần liên quan đến công việc. Ví dụ: "Mục tiêu đào tạo cần giúp nhân viên thực hiện công việc của họ hiệu quả hơn". Mục tiêu cần có thời hạn. Ví dụ: "Chương trình đào tạo sẽ được hoàn thành trong vòng 3 tháng".

4.2. Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp với từng đối tượng

DAC Hà Nội có thể sử dụng nhiều phương pháp đào tạo khác nhau, bao gồm: Đào tạo trực tiếp (lớp học, hội thảo), đào tạo trực tuyến (webinar, e-learning), đào tạo tại chỗ (on-the-job training), đào tạo theo nhóm (coaching, mentoring) và đào tạo kết hợp (blended learning). Phương pháp đào tạo cần phù hợp với nội dung đào tạo, đối tượng đào tạo và nguồn lực của công ty. Ví dụ: Đào tạo trực tiếp phù hợp với các khóa học lý thuyết và các hoạt động thảo luận nhóm. Đào tạo trực tuyến phù hợp với các khóa học kỹ năng mềm và các khóa học có thể được thực hiện một cách độc lập. Đào tạo tại chỗ phù hợp với việc học các kỹ năng thực hành và các công việc cụ thể. Đào tạo theo nhóm phù hợp với việc phát triển kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm. Phương pháp kết hợp có thể mang lại hiệu quả cao nhất.

V. Tổ chức và Đánh giá Hiệu quả Đào tạo tại DAC Hà Nội

Việc tổ chức đào tạo cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, bao gồm: Chuẩn bị địa điểm, tài liệu, thiết bị đào tạo, thông báo lịch đào tạo cho nhân viên, đảm bảo sự tham gia đầy đủ của nhân viên và tạo môi trường học tập thoải mái, tích cực. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu của công ty và nhân viên, bao gồm: Thu thập phản hồi từ nhân viên, đánh giá kết quả làm việc của nhân viên sau đào tạo, so sánh kết quả trước và sau đào tạo và điều chỉnh chương trình đào tạo khi cần thiết. Đánh giá hiệu quả đào tạo là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của chương trình đào tạo.

5.1. Đảm bảo sự tham gia và tương tác tích cực của học viên

Để khuyến khích sự tham gia và tương tác tích cực của học viên, DAC Hà Nội có thể sử dụng các kỹ thuật sau: Tạo không khí học tập cởi mở, thân thiện, sử dụng các hoạt động tương tác (thảo luận nhóm, trò chơi, bài tập tình huống), khuyến khích học viên đặt câu hỏi và chia sẻ kinh nghiệm, cung cấp phản hồi và hỗ trợ kịp thời và ghi nhận và khen thưởng những học viên có thành tích tốt. Sự tương tác giữa giảng viên và học viên, giữa học viên với nhau là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả đào tạo.

5.2. Sử dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả đào tạo đa dạng

DAC Hà Nội có thể sử dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau, bao gồm: Đánh giá kiến thức (bài kiểm tra, bài luận), đánh giá kỹ năng (quan sát thực tế, mô phỏng tình huống), đánh giá thái độ (phỏng vấn, khảo sát), đánh giá kết quả làm việc (KPIs, đánh giá hiệu suất) và đánh giá ROI (Return on Investment). Phương pháp đánh giá cần phù hợp với mục tiêu đào tạo và nội dung đào tạo.

VI. Tương lai của Đào tạo Nguồn Nhân lực Xây dựng DAC Hà Nội

Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, DAC Hà Nội cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo NNL để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Xu hướng đào tạo trong tương lai bao gồm: Sử dụng các công nghệ đào tạo mới (VR, AR, AI), cá nhân hóa chương trình đào tạo, tập trung vào phát triển kỹ năng mềm và xây dựng văn hóa học tập liên tục. DAC Hà Nội cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để xây dựng một hệ thống đào tạo NNL hiện đại, hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

6.1. Ứng dụng công nghệ mới vào đào tạo VR AR AI

Công nghệ VR (Virtual Reality) có thể được sử dụng để tạo ra các môi trường mô phỏng thực tế, giúp nhân viên thực hành các kỹ năng trong môi trường an toàn và không rủi ro. Công nghệ AR (Augmented Reality) có thể được sử dụng để cung cấp thông tin và hướng dẫn trực quan cho nhân viên trong quá trình làm việc. Công nghệ AI (Artificial Intelligence) có thể được sử dụng để cá nhân hóa chương trình đào tạo và cung cấp phản hồi tự động cho nhân viên.

6.2. Xây dựng văn hóa học tập liên tục và khuyến khích tự đào tạo

DAC Hà Nội cần xây dựng một văn hóa học tập liên tục, trong đó nhân viên được khuyến khích học hỏi và phát triển bản thân. Công ty có thể tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm, các khóa học trực tuyến và các hoạt động đào tạo nội bộ. Khuyến khích nhân viên tự đào tạo thông qua việc cung cấp tài liệu học tập, truy cập vào các khóa học trực tuyến và hỗ trợ tài chính cho việc học tập nâng cao trình độ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực của công ty cổ phần xây dựng và phát triển nhà dac hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHI P 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xây dựng 1.1 Nhóm công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực trong trong doanh nghiệp Những công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực thường được gắn với các hoạt động quản lý nguồn nhân lực với nhiều khía cạnh khác nhau. “Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực” của Mai Quốc Chánh và Trần Xuân Cầu. Tác giả đã đưa ra quan điểm của mình về khái niệm nhân lực, nguồn nhân lực, khái niệm phát triển nguồn nhân lực.

Theo đó, tác giả khẳng định phát triển chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất trong vấn đề phát triển nguồn nhân lực [2]. Tương tự, giáo trình “Quản trị nhân sự” của Nguyễn Hữu Thân hay “Quản trị nguồn nhân lực” của Trần Kim Dung… cũng tổng hợp các khái niệm về nguồn nhân lực trong doanh nghiệp để người đọc có cái nhìn tổng quan nhất về vấn đề. Vũ Bá Thể trong quyển sách: “Phát huy nguồn lực con người để công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam”, Nhà xuất bản Lao động – Xã hội, Hà Nội năm 2005. Tác giả đã nêu lên những thực trạng NNL ở nước ta trong những năm qua đã làm rõ thực trạng số lượng và chất lượng NNL nước ta hiện nay, trong đó tập trung phân tích những ưu điểm, hạn chế và xu hướng phát triển của NNL Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội của nước ta; đồng thời rút ra những thành tựu, hạn chế và những nguyên nhân của chúng.

T đó có những định hướng và những giải pháp phát huy nguồn lực con người để phục vụ công nghiệp hóa và hiện đại hóa trong thời gian tới [24]. Nguyễn Ngọc Nga, 2011, với đề tài “Một số giải pháp nâng cao chất lượng công tác quản lý, sử dụng cán bộ, công chức kho bạc Nhà nước” Trên cơ sở nghiên cứu về con người, những quy định về pháp lý và sử dụng cán bộ, công chức cùng với việc đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng cán bộ, công chức trong thời gian qua, những quy định cụ thể và cả về chất lượng cán bộ, công chức. Đề tài đề ra những giải 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp mới đi sâu về yếu tố con người mà cụ thể là cán bộ, công chức trong một tổ chức mà trực tiếp đó là hệ thống kho bạc Nhà nước [17]. Bùi Quang Sáng, 2011, với đề tài khoa học: “Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý, sử dụng công chức tại Kho bạc Nhà nước cấp huyện – Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên”.

Đề tài góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận chung và thực tiễn của Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên nói riêng và hệ thống Kho bạc Nhà nước về công tác quản lý, sử dụng công chức tại Kho bạc Nhà nước cấp huyện trực thuộc Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên, qua đó đưa ra được những giải pháp nhắm quản lý và sử dụng công chức một cách hiệu quả hơn [18]. Nguyễn Chí Vương, với Luận văn thạc s kinh tế, “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Kho bạc Nhà nước Hà Nội”. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2013. Tác giả đã nghiên cứu, phân tích thực trạng nguồn nhân lực của Kho bạc Nhà nước Hà Nội, chỉ ra phương hướng phát triển, đưa ra các định hướng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực Kho bạc Nhà nước Hà Nội nh m góp phần xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao đáp ứng các yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế [30].

Ngoài ra còn có nhiều công trình khoa học nghiên cứu, hội thảo, các bài viết đăng tải trên trên nhiều tạp chí khác nhau như: “Quản lý nguồn nhân lực ở Việt Nam, của Phạm Thành Nghị, Vũ Hoàng Ngân; “Những luận cứ khoa học của việc phát triển nguồn nhân lực công nghiệp cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam” của Trương Thị Minh Sâm, Viện Khoa học và Xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia; “Phát triển nguồn nhân lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” của Nguyễn Thanh, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh…Các công trình nghiên cứu trên đã có những đóng góp nhất định trong việc cung cấp lý luận về phát triển nguồn nhân lực nói chung trên các lĩnh vực, các ngành, các vùng của nền sản xuất xã hội trong phạm vi cả nước. Những nghiên cứu về nguồn nhân lực thường xoay quanh việc khái quát các vấn đề lý luận về nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực trong một tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan hành chính Nhà nước…) Những công trình này có giá trị tham khảo lớn cho những nghiên cứu của luận án trong việc xây dựng khung lý luận nghiên cứu riêng. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Nhóm công trình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Vấn đề đào tạo nguồn nhân lực được nghiên cứu t khá lâu. Hiện nay có rất nhiều nghiên cứu mang tính hệ thống, được xuất bản thành các giáo trình, sách hay các nghiên cứu lý luận về đào tạo nguồn nhân lực được đăng trên các tạp chí.

Một số nghiên cứu lý luận về đào tạo nguồn nhân lực tiêu biểu như sau: “Một số vấn đề về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực” của tác giả Vũ Xuân Tiến đăng trên tạp chí khoa học và công nghệ đại học Đà N ng số 5(40)- 2010: đưa ra một số lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Bài báo này làm sáng tỏ nội dung: Nguồn nhân lực là nguồn lực quí giá nhất của các tổ chức, đơn vị là yếu tố quyết định sự thành bại của họ trong tương lai. Bởi vậy, các tổ chức và đơn vị luôn tìm cách để duy trì và phát triển nguồn nhân lực của mình. Một trong các biện pháp hữu hiệu nhất nh m thực hiện mục tiêu trên là đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Qua đó, bài báo đã làm rõ các nội dung của phát triển nguồn nhân lực và được tham khảo để xây dựng hệ thống cơ sở lý luận cho đề tài [22]. Đề tài luận án tiến s “Đào tạo cán bộ quản lý trong các doanh nghiệp nhỏ và v a ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế” của tác giả Đặng Thị Hương (2011). Luận án đã hệ thống hóa, bổ sung và phát triển những vấn đề lý luận liên quan đến đào tạo cán bộ quản lý trong doanh nghiệp nhỏ và v a ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng. Cụ thể, luận án đã xác định và làm rõ các đặc điểm về nội dung đào tạo, phương pháp đào tạo, tổ chức đào tạo cán bộ quản lý trong doanh nghiệp v a và nhỏ đáp ứng các yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế [16].

“Đào tạo nguồn nhân lực – làm sao để khỏi ném tiền qua cửa sổ” – 2007 của Business Edge. Cuốn sách thảo luận về những vấn đề cơ bản liên quan đến hoạt động đào tạo trong doanh nghiệp dưới góc nhìn của nhà quản lý. Mục đích giúp nhà quản lý có thêm kiến thức và sự tự tin để xác định khi nào đào tạo, quyết định đào tạo ai, đào tạo cái gì, chuẩn bị những bước quan trọng trước, trong và sau đào tạo là không lãng phí, lập một kế hoạch đào tạo phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp v a và nhỏ [1]. “Tối đa hóa năng lực nhân viên – các chiến lược phát triển nhân tài nhanh chóng và hiệu quả (The manager s guide to maximizing employee potential) – William J.

Cuốn sách đưa người đọc trải qua t ng chiến lược đơn giản nhưng vô cùng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiệu quả để phát triển năng lực của nhân viên, trong đó có chiến lược thực hiện việc đào tạo nhân viên một cách thường xuyên thông qua công việc. Đây là cuốn sách rất cần thiết cho bộ phận nhân sự và các nhà quản lý trong việc thu hút, nuôi dưỡng và giữ người làm việc hiệu quả nhất. “K năng hướng dẫn nhân sự - Harvard Business School Press”. Cuốn sách cung cấp các giải pháp tức thời cho những thách thức thường gặp trong công việc của nhà quản lý.

Cuốn sách sẽ giúp người đọc quyết định khi nào cần hướng dẫn người khác, tổ chức thực hiện các chương trình hướng dẫn đào tạo một cách có chủ đích, điều chỉnh linh hoạt các phong cách hướng dẫn của chủ thể. Các đề tài nghiên cứu đều có tính lý luận và thực tiễn nhất định góp phần không nhỏ trong việc đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nói chung.3 Nhóm công trình nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp xây dựng Đối với ngành xây dựng, có rất ít nghiên cứu về công tác đào tạo nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp thuộc ngành. Chỉ có một số luận văn thạc sĩ có đề cập đến vấn đề này, có thể kể đến như: “Đào tạo nguồn nhân lực tại cơ quan Tổng Công ty kinh tế k thuật Công nghiệp quốc phòng) của Phùng Thị Dương Thủy, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ở trường đại học Công nghệ Long Hoa. Luận văn đã chỉ ra thực tiễn công tác đào tạo nguồn nhân lực tại một doanh nghiệp xây dựng thuộc Bộ quốc phòng với những đặc thù riêng biệt [25].

Lê Thị Diệu H ng cũng nghiên cứu vấn đề đào tạo nguồn nhân lực ở một doanh nghiệp xây dựng trong luận văn “Công tác đào tạo nguồn nhân lực ở Công ty Cổ phần Licogi 166”, luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực của Trường Đại học Lao động - xã hội. Đây là một nghiên cứu có giá trị thực tiễn làm nổi bật công tác đào tạo đã được thực hiện tại doanh nghiệp xây dựng [14]. Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu đều rất cụ thể ở một doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế, mỗi doanh nghiệp xây dựng ngoài những đặc điểm chung đều có hoạt động đào tạo nguồn nhân lực rất riêng của mình.

Và theo tìm hiểu của tác giả thì chưa hề có nghiên cứu nào về đào tạo nguồn nhân lực ở Công ty cổ phần Xây dựng và Phát triển nhà DAC Hà Nội. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ