Phát triển chương trình đào tạo liên thông ngành Cơ khí theo CDIO

Phát triển chương trình đào tạo liên thông đại học ngành công nghệ kỹ thuật cơ khí theo tiếp cận CDIO. Nâng cao chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

Chuyên ngành

Khoa học Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

251
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đào Tạo Liên Thông Cơ Khí Chuẩn CDIO Hiệu Quả

Đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người học mà còn cung cấp cho thị trường lao động nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng và sáng tạo. Chương trình đào tạo liên thông Đại học Cơ khí được thiết kế nhằm tạo điều kiện cho người học, đặc biệt là những người đã có bằng cao đẳng, có thể tiếp tục nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển sự nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO còn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự đổi mới về tư duy, phương pháp và cơ sở vật chất. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh của đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai và các giải pháp nâng cao hiệu quả. CDIO trong đào tạo Cơ khí tập trung vào việc trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn các kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Việc áp dụng chuẩn CDIO vào Chương trình đào tạo liên thông Cơ khí sẽ giúp sinh viên có được những lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành công nghiệp cơ khí.

1.1. Tầm quan trọng của Liên thông Đại học Cơ khí Hiện Nay

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành cơ khí ngày càng tăng. Liên thông Đại học Cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp cơ hội học tập nâng cao cho những người đã có kinh nghiệm và kiến thức nền tảng từ trình độ cao đẳng hoặc trung cấp. Điều này giúp rút ngắn thời gian đào tạo, tiết kiệm chi phí và tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng thực tế cao. Bên cạnh đó, Liên thông Đại học Cơ khí còn tạo điều kiện cho người học tiếp cận với những kiến thức và công nghệ mới nhất trong ngành, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Các kỹ năng cần thiết cho kỹ sư Cơ khí liên tục được cập nhật trong quá trình liên thông, đảm bảo đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Các khóa Tuyển sinh liên thông Cơ khí cũng ngày càng được mở rộng, tạo điều kiện cho nhiều người có cơ hội phát triển bản thân.

1.2. Ưu điểm nổi bật của CDIO trong Đào tạo Kỹ sư Cơ khí

Chuẩn CDIO (Conceive, Design, Implement, Operate) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp đào tạo truyền thống. CDIO trong đào tạo Cơ khí tập trung vào việc trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức lý thuyết mà còn các kỹ năng thực hành, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng giải quyết vấn đề. Sinh viên được tham gia vào các dự án thực tế, từ khâu hình thành ý tưởng đến thiết kế, triển khai và vận hành, giúp họ hiểu rõ quy trình sản xuất và phát triển sản phẩm. Phương pháp giảng dạy CDIO cũng khuyến khích sinh viên tự học, tự nghiên cứu và chủ động tìm kiếm kiến thức, từ đó nâng cao khả năng sáng tạo và thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Việc áp dụng Phương pháp giảng dạy CDIO giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức và kỹ năng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Đào Tạo Liên Thông Cơ Khí

Mặc dù có nhiều ưu điểm, đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO cũng đối mặt với không ít thách thức và vấn đề. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt về trình độ và kiến thức nền tảng của sinh viên. Sinh viên từ các trường cao đẳng khác nhau có thể có những kiến thức và kỹ năng khác nhau, đòi hỏi giảng viên phải có phương pháp giảng dạy linh hoạt và phù hợp. Bên cạnh đó, việc áp dụng chuẩn CDIO đòi hỏi sự đầu tư lớn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường cao đẳng và đại học để đảm bảo tính liên thông và thống nhất trong chương trình đào tạo. Các vấn đề về Đảm bảo chất lượng đào tạo Cơ khí cũng cần được quan tâm, từ khâu tuyển sinh đến đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Việc Đánh giá chương trình đào tạo Cơ khí cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

2.1. Khó khăn về Chuẩn Hóa Chương Trình và Nội Dung Đào Tạo

Một trong những thách thức lớn nhất trong đào tạo liên thông là việc chuẩn hóa chương trình và nội dung đào tạo giữa các trường cao đẳng và đại học. Sự khác biệt về chương trình và phương pháp giảng dạy có thể gây khó khăn cho sinh viên trong quá trình chuyển tiếp. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường để xây dựng Khung chương trình đào tạo Cơ khí thống nhất, đảm bảo tính liên thông và kế thừa giữa các cấp độ đào tạo. Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và phù hợp với sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Ngoài ra, cần có cơ chế công nhận tín chỉ và kết quả học tập giữa các trường để tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong quá trình liên thông.

2.2. Thiếu Hụt Cơ Sở Vật Chất và Đội Ngũ Giảng Viên Chất Lượng

Việc áp dụng chuẩn CDIO đòi hỏi sự đầu tư lớn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao. Nhiều trường đại học và cao đẳng còn thiếu các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành và trang thiết bị hiện đại để đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo. Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng và nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm và khả năng sử dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Cần có chính sách thu hút và giữ chân giảng viên giỏi, đồng thời tạo điều kiện cho họ tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế. Việc đảm bảo Cơ sở vật chất đào tạo Cơ khí và đội ngũ giảng viên chất lượng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả đào tạo liên thông.

III. Giải Pháp Phát Triển Chương Trình Liên Thông Cơ Khí Chuẩn CDIO

Để nâng cao hiệu quả đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần xây dựng Khung chương trình đào tạo Cơ khí thống nhất, đảm bảo tính liên thông và kế thừa giữa các cấp độ đào tạo. Chương trình cần được thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực, tập trung vào việc trang bị cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Bên cạnh đó, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ giảng viên. Việc hợp tác với doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cho sinh viên những trải nghiệm thực tế và cơ hội việc làm. Ngoài ra, cần có cơ chế Đảm bảo chất lượng đào tạo Cơ khí hiệu quả, từ khâu tuyển sinh đến đánh giá kết quả học tập của sinh viên.

3.1. Xây Dựng Chương Trình Linh Hoạt và Bám Sát Thực Tế Doanh Nghiệp

Chương trình đào tạo liên thông cần được thiết kế linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn các môn học và chuyên ngành phù hợp với sở thích và năng lực của bản thân. Nội dung đào tạo cần bám sát thực tế sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc. Việc mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy và hướng dẫn thực hành sẽ giúp sinh viên tiếp cận với những kinh nghiệm thực tế và hiểu rõ hơn về môi trường làm việc. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học và thực tập tại doanh nghiệp để nâng cao kỹ năng thực hành và khả năng giải quyết vấn đề.

3.2. Tăng Cường Hợp Tác Doanh Nghiệp và Phát Triển Kỹ Năng Mềm

Hợp tác với doanh nghiệp là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo liên thông. Doanh nghiệp có thể cung cấp cho sinh viên cơ hội thực tập, tham gia vào các dự án nghiên cứu và tiếp cận với những công nghệ mới nhất. Bên cạnh đó, chương trình đào tạo cần chú trọng phát triển các kỹ năng mềm cho sinh viên, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng tư duy sáng tạo. Các kỹ năng này rất quan trọng để sinh viên có thể thành công trong môi trường làm việc cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và cuộc thi sẽ giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng mềm và phát triển toàn diện.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Về Liên Thông Cơ Khí Chuẩn CDIO

Việc áp dụng chuẩn CDIO vào đào tạo liên thông Cơ khí đã mang lại những kết quả tích cực tại nhiều trường đại học và cao đẳng. Sinh viên tốt nghiệp từ các chương trình này có kỹ năng thực hành tốt, khả năng làm việc nhóm hiệu quả và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên được đào tạo theo chuẩn CDIO có tỷ lệ việc làm cao hơn và mức lương khởi điểm tốt hơn so với sinh viên được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng chuẩn CDIO vào đào tạo liên thông Cơ khí và tìm ra những giải pháp để nâng cao chất lượng đào tạo.

4.1. Ví dụ điển hình về Áp dụng CDIO trong Liên thông Cơ khí

Một số trường đại học đã triển khai thành công các chương trình liên thông cơ khí theo chuẩn CDIO. Các chương trình này thường có sự tham gia tích cực của doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình, cung cấp cơ hội thực tập và đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Sinh viên được tham gia vào các dự án thiết kế và chế tạo sản phẩm thực tế, từ khâu lên ý tưởng đến triển khai và vận hành. Các dự án này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng giải quyết vấn đề. Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp có kỹ năng thực tế tốt và được các doanh nghiệp đánh giá cao.

4.2. Kết quả Nghiên cứu về Hiệu Quả của Đào tạo Liên thông CDIO

Các nghiên cứu về hiệu quả của đào tạo liên thông CDIO đã chỉ ra rằng sinh viên được đào tạo theo chuẩn này có kỹ năng thực tế tốt hơn, khả năng làm việc nhóm hiệu quả hơn và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế cao hơn so với sinh viên được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Sinh viên tốt nghiệp có tỷ lệ việc làm cao hơn và mức lương khởi điểm tốt hơn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng chuẩn CDIO vào đào tạo liên thông cơ khí và tìm ra những giải pháp để nâng cao chất lượng đào tạo.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Đào Tạo Liên Thông Cơ Khí CDIO

Đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người học mà còn cung cấp cho thị trường lao động nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng và sáng tạo. Để nâng cao hiệu quả đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ xây dựng chương trình đến tăng cường đầu tư và hợp tác với doanh nghiệp. Trong tương lai, đào tạo liên thông Cơ khí theo chuẩn CDIO sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp cơ khí.

5.1. Tóm tắt Các Điểm Chính và Đề Xuất Cho Tương Lai

Bài viết đã trình bày tổng quan về đào tạo liên thông cơ khí theo chuẩn CDIO, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai và các giải pháp nâng cao hiệu quả. Để phát triển đào tạo liên thông cơ khí CDIO trong tương lai, cần tập trung vào việc xây dựng chương trình linh hoạt, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, phát triển kỹ năng mềm và đảm bảo chất lượng đào tạo. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng chuẩn CDIO và tìm ra những giải pháp để nâng cao chất lượng đào tạo.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Ngành Cơ Khí và Nhu Cầu Nhân Lực

Ngành cơ khí đang có những bước phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành cơ khí ngày càng tăng, đặc biệt là những kỹ sư có kỹ năng thực hành tốt, khả năng làm việc nhóm hiệu quả và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Đào tạo liên thông cơ khí CDIO đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp cơ hội học tập nâng cao cho những người đã có kinh nghiệm và kiến thức nền tảng, từ đó tạo ra lực lượng lao động chất lượng cao cho ngành công nghiệp cơ khí.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC NHÓM NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ THEO TIẾP CẬN CDIO 1. Tổng quan nghiên cứu về đào tạo liên thông và phát triển chương trình đào tạo 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài 1. Nghiên cứu về đào tạo liên thông Trên thế giới, ĐTLT được ghi nhận ở nhiều quốc gia phát triển và đến nay các chuyên gia về giáo dục quốc tế đã có nhiều nghiên cứu về ĐTLT nhằm làm cho sự liên thông giữa các bậc trình độ diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.

Trong lịch sử của việc đào tạo theo hình thức liên thông trình độ đại học của nước Mỹ thường được gắn liền với tên tuổi quen thuộc trong giới GDĐH Hoa Kỳ, đó là William R. Harper (1856-1906), Viện trưởng Viện đại học Chicago. Năm 1896, Viện trưởng Harper đã chia CTĐT 4 năm của đại học Chicago thành hai cấp, gọi là 2 năm đầu (Lower Division) và 2 năm cuối (Upper Division). Nhờ liên thông và chuyển tiếp nên người học sau khi hoàn thành 2 năm ở Junior College, không những được ra trường làm việc phù hợp với khả năng và ngành nghề mà còn có cơ hội học tiếp ở các đại học 4 năm (học tiếp Upper Division, còn gọi là Senior) [87].

Đến năm 1947, khi một Hội đồng do Tổng thống Truman chỉ định, phát hành bản báo cáo nghiên cứu “Giáo dục đại học cho nền Dân chủ Hoa Kỳ”. Ngay lập tức, cả nước chú ý đến trường đại học cộng đồng và khuyến cáo xây dựng thêm nhiều trường học loại này. Công tác chủ yếu của các trường đại học 2 năm là đào tạo hai năm đầu cho CTĐT 4 năm, giúp người học chuyển tiếp các kinh nghiệm học tập tích lũy từ 2 năm trước vào đại học để hoàn thành CTĐT cao hơn và các trường đại học 2 năm còn thực hiện chương trình GDNN để đào tạo nhân lực có trình độ trung gian giữa bậc kỹ sư và lao động phổ thông cho địa phương [87]. Hiện nay ở Mỹ, trường đại học là thành viên của một nền giáo dục mang tính phổ cập.

Việc ĐTLT đã trở thành vấn đề ràng buộc khách quan qua những quy định hay thể chế từ hệ thống. Nhưng về cơ bản ĐTLT gồm sự liên thông trong phạm vi Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 một trường và chuyển tiếp từ trường đại học ngắn hạn 2 năm đến trường đại học 4 năm hay nhiều hơn. Các công trình nghiên cứu gần đây của L.Bender về đào tạo chuyển tiếp của trường cao đẳng cộng đồng, của Trudy H. Bers đóng góp về bộ máy và cơ chế điều hành ĐTLT của trường cao đẳng cộng đồng, cũng như của Tatiana Melguizo và các đồng sự với nhiều ứng dụng của lý thuyết xác suất và thống kê trong quản lý ĐTLT gây được nhiều chú ý trong việc tiên lượng số sinh viên chuyển tiếp trong một nền kinh tế thị trường rất phát triển là Hoa Kỳ.

Tuy vậy, việc ĐTLT thực sự đa dạng, mỗi nơi có cách làm riêng theo luật định của từng tiểu bang. Ngoài ra, căn bản còn là sự thỏa thuận giữa hai trường và thanh danh của mỗi nhà trường. Sự thừa nhận được thể hiện qua cơ sở kiểm định công nhận chất lượng và uy tín của lãnh đạo các trường hợp tác [87]. Ở Canada, ĐTLT cũng tiến hành từ giữa những năm 60 với các hình thức tương tự như Hoa Kỳ và Australia, những đặc điểm chủ yếu là [110]: - Phải có thoả thuận ĐTLT giữa các hệ thống, cơ sở đào tạo và các CTĐT.

- Cơ quan quản lý giáo dục cấp tỉnh của Canada tham gia quản lý nhà nước trong ĐTLT để đảm bảo chất lượng đào tạo và công bố những văn bản hướng dẫn để cho quá trình diễn ra được thuận lợi. - Gặp khó khăn khi thực hiện ĐTLT như: Những vấn đề về nguồn lực, tài chính, sự liên kết giữa các cơ sở đào tạo, trao đổi thông tin giữa các trường bị hạn chế,… - Đào tạo liên thông để cho phép học sinh học lên bậc học cao hơn, cần nhấn mạnh thành tích học tập và trình độ thực tế của sinh viên hơn là chỉ chú ý đến tính chất tương tự của ngành học hoặc khóa học nhằm đảm bảo hiệu quả cao trong ĐT. - Nhiều sinh viên trong quá trình chuyển đổi đã gặp phải những khó khăn như không được công nhận tín chỉ do tham gia nhiều khóa học hơn mức cho phép, hoặc tham gia không đúng theo trình tự khóa học đã được thiết kế. Một công trình nghiên cứu rất đáng chú ý của tác giả người Canada có tiêu đề: “An Examination of the Barriers to Articulation Agreements Between Colleges and Universities in Ontario” (Daniell Renaud, 2000) nhằm xác định những “rào cản” đối với ĐTLT.

Trên cơ sở nghiên cứu của mình, Daniell Renaud đã đưa ra kết luận về một số rào cản trong ĐTLT như sau [150]: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 10 - Nhận thức và thái độ thiên về giáo dục tinh hoa. - Tranh cãi về chất lượng do CTĐT khác nhau. - Văn hóa và lịch sử của hai hệ thống cao đẳng và đại học. - Ý chí của các bên liên quan tham gia chương trình.

- Thiếu hiểu biết nhau, đặc biệt quan niệm về các giá trị. - Sợ bị lấn sân. - Bằng cấp, trình độ của GV trong các trường cao đẳng. - Nhận thức không đúng về ĐTLT.

- Bản thân sự yếu kém của các trường cao đẳng. - Ngoài ra, những vấn đề về tài chính, sự chờ đợi quá lâu để có một thỏa thuận về ĐTLT, tiêu chuẩn tuyển sinh, thiếu cơ chế khuyến khích, thiếu các quy định, không có kế hoạch tổng thể của Chính phủ, thiếu mô hình liên thông,. Ở Australia, nghiên cứu về ĐTLT, trong công trình “Smoother Pathways from TAFE to Higher Education”, Amanda Pearce và các đồng nghiệp sau khi phân tích những vấn đề về ĐTLT, những tồn tại đã đưa ra khuyến cáo một chiến lược gồm 8 điểm chính sau [134]: - Phải có các đại diện của các trường đại học trong hội đồng biên soạn các nội dung đào tạo của TAFE (Technical and Further Education). - Cần theo dõi số liệu thống kê của đại học Victoria về số liệu thống kê thành tích học tập, tỷ lệ bỏ học đối với sinh viên học trong chương trình liên thông.

- Cần quan tâm đầy đủ hơn đến hệ thống đánh giá chấm điểm trong quá trình tuyển chọn. - Cần có một hệ thống các môn học tự chọn trong năm thứ 2 của chương trình cao đẳng cho những sinh viên muốn tham gia chương trình liên thông. - Cần có một chương trình bắc cầu do GDĐH và TAFE cung cấp. - Cần có giám sát cán bộ giảng dạy thường xuyên.

- Cần có kế hoạch bồi dưỡng kỹ năng cơ bản và kỹ năng chuyên môn cho GV. - Cần xem xét thường xuyên các môn học trong chương trình. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 11 Năm 2005, UNESCO tổ chức Seminar khoa học - thực tiễn về mối quan hệ giữa “Nội dung GDNN trong GDĐH đại chúng; Sự đáp lại đối với thách thức từ thị trường lao động và nơi làm việc”. Vấn đề giữa 2 hệ thống GDNN và GDĐH đại chúng chính là văn hóa giữa 2 hệ thống này.

Một khi hệ thống GDĐH trở thành giáo dục đại chúng thì các chương trình GDĐH cần có nội dung gắn với nghề nghiệp nhiều hơn. Những vấn đề sau đây gây ra những tranh luận tại seminar [192]: - Nội dung nghề nghiệp được hiểu thế nào và nội dung đó được lồng ghép và diễn giải ra sao trong các chương trình GDĐH. - Nội dung nghề nghiệp trong các chương trình GDĐH được thể hiện theo hình thức nào. - Câu hỏi về phân tích cung cầu trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng về mọi phương diện như hiện nay.

- Liệu có sự phối hợp nào đang tồn tại giữa các cơ sở GDĐH và thị trường lao động và hình thức hợp tác nào là phù hợp. Qua khảo sát một cách hệ thống về ĐTLT trên thế giới có thể thấy những điểm chính sau đây: - Sự chia sẻ văn hóa giữa các cơ sở đào tạo ở các trình độ khác nhau trong hợp tác ĐTLT. - Chương trình đào tạo mang tính chuẩn hóa sẽ tạo điều kiện cho quá trình công nhận và miễn trừ những nội dung đã học dễ dàng hơn. - Đào tạo liên thông cần quan tâm đến nhu cầu người học và nhu cầu nhân lực từ phía thị trường lao động để vừa đảm bảo chất lượng vừa đảm bảo hiệu quả.

- Thiết kế CTĐT theo các module, việc tổ chức đào tạo và công nhận tín chỉ tích lũy sẽ giúp cho ĐTLT diễn ra thuận lợi. Nghiên cứu về phát triển chương trình đào tạo Tùy theo quan điểm về cách tiếp cận phát triển CTĐT, quan điểm về phương thức tổ chức triển khai các hoạt động trong chương trình, căn cứ vào nhu cầu thực tế của sự phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn, các chuyên gia giáo dục, các nhà xây dựng chương trình đã có những nghiên cứu về CTĐT khác nhau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 12 Tác giả Ralph W. Tyler với cuốn “Basic Principles of Curriculum and Instruction” [174] đã đưa ra khái niệm về chương trình giáo dục, các thành phần cấu thành chương trình giáo dục; phát triển chương trình giáo dục và mô hình phát triển chương trình giáo dục. Tác giả đã đưa ra trình tự phát triển chương trình giáo dục, ông cho rằng chương trình phải bao gồm bốn yếu tố cơ bản sau: mục tiêu đào tạo; nội dung đào tạo; phương pháp hay quy trình đào tạo; và đánh giá kết quả đào tạo.

Hilda Taba (1962) định nghĩa chương trình học là một bản kế hoạch học tập. Khi định nghĩa về chương trình, Hilda Taba chỉ ra các yếu tố của chương trình gồm 4 yếu tố sau: Tuyên bố mục đích và mục tiêu cụ thể; lựa chọn và cấu trúc nội dung chương trình; các chiến lược giảng dạy, cách học phù hợp và hệ thống đánh giá kết quả học tập. Theo “Từ điển giáo dục” của Carter V. Good (1973) chương trình được miêu tả là một nhóm có hệ thống và trình tự các môn học cần phải có để được tốt nghiệp hoặc được chứng nhận hoàn thành một ngành học, lĩnh vực học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ