Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) và thị trường trái phiếu (TTTP) giữ vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng ngắn hạn. Trong giai đoạn 10 năm trở lại đây, hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) tại Việt Nam có sự tăng trưởng nhanh chóng. Tính đến năm 2022, quy mô thị trường TPDN Việt Nam đạt khoảng 14,81% GDP với tổng khối lượng phát hành trong nước đạt 255.163 tỷ đồng. Tuy nhiên, quy mô này vẫn còn ở mức khiêm tốn khi so sánh với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan (25,5% GDP), Singapore (34,3% GDP) hay Malaysia (54,3% GDP).

Trong khi nhu cầu huy động vốn của các doanh nghiệp trong nước ngày càng mở rộng, khả năng cung ứng vốn trung và dài hạn bằng ngoại tệ tại thị trường nội địa lại gặp nhiều rào cản. Các đợt phát hành trái phiếu bằng ngoại tệ trong nước từ giai đoạn 2009 chỉ thực hiện được ở kỳ hạn ngắn dưới 3 năm và không khả thi đối với các kỳ hạn từ 5 năm trở lên. Do đó, việc tiếp cận thị trường vốn quốc tế thông qua công cụ trái phiếu quốc tế (TPQT), đặc biệt là trái phiếu chuyển đổi (TPCĐ), là một hướng đi mang tính chiến lược.

Mặc dù có nhu cầu lớn, kết quả phát hành TPQT của các doanh nghiệp Việt Nam còn rất hạn chế:

  • Năm 2021: Tổng giá trị phát hành TPQT của doanh nghiệp Việt Nam đạt 1,24 tỷ USD (tương đương khoảng 0,45% GDP).
  • Năm 2022: Toàn thị trường chỉ có 2 đợt phát hành TPQT thành công với tổng giá trị 625 triệu USD (theo số liệu VBMA) hoặc 940 triệu USD (theo thống kê của HNX).
  • 6 tháng đầu năm 2023: Không ghi nhận bất kỳ đợt phát hành TPQT nào.

Trong cơ cấu phát hành, nhóm ngành bất động sản (BĐS) luôn chiếm tỷ trọng chi phối tại thị trường nội địa (chiếm 48% tổng giá trị phát hành trong Quý I/2022, 85% trong Quý I/2023 và 27% với 3.880 tỷ đồng trong Quý II/2023). Dù vậy, các nghiên cứu học thuật trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường trái phiếu trong nước hoặc phát hành TPQT nói chung, chưa có công trình nào phân tích chuyên sâu về hoạt động chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của riêng nhóm công ty BĐS niêm yết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề án:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động chào bán trái phiếu và TPCĐ ra thị trường quốc tế.
  2. Khái quát thực trạng hoạt động chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của các doanh nghiệp Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của các công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam thông qua các điển cứu cụ thể (Vingroup, Novaland, Đất Xanh).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tháo gỡ rào cản, thúc đẩy hoạt động chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của các công ty BĐS niêm yết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của một số công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các công ty BĐS niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), trọng tâm là Tập đoàn Vingroup – CTCP (mã VIC), Công ty CP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (Novaland - mã NVL) và Công ty CP Tập đoàn Đất Xanh (mã DXG).
  • Phạm vi thời gian: Tổng hợp lịch sử phát hành từ năm 1994 đến tháng 8/2023; phân tích dữ liệu chuyên sâu giai đoạn 2019 – 2023 (từ thời điểm vận hành chuyên trang thông tin TPDN của HNX).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống pháp luật chứng khoán, doanh nghiệp và quản lý ngoại hối của Việt Nam kết hợp các nguyên lý tài chính doanh nghiệp quốc tế.

Khung pháp lý và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm trái phiếu: Căn cứ Luật Chứng khoán 2006 (khoản 3 Điều 6) và Luật Chứng khoán 2019 (khoản 3 Điều 4), văn bản làm rõ sự chuyển đổi bản chất: trái phiếu là chứng khoán xác nhận quyền sở hữu đối với một phần "nợ" của tổ chức phát hành (chưa phải vốn chủ sở hữu cho đến khi thực hiện chuyển đổi).
  • Khái niệm trái phiếu chuyển đổi: Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (khoản 4 Điều 46) và Nghị định 153/2020/NĐ-CP, chủ thể phát hành TPCĐ bị giới hạn bắt buộc phải là công ty cổ phần (không áp dụng cho công ty TNHH), chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông của chính tổ chức phát hành theo phương án đã được thông qua.
  • Khái niệm trái phiếu quốc tế: Được xác định theo Nghị định 23/CP (1995), Nghị định 53/2009/NĐ-CP, Nghị định 153/2020/NĐ-CP và Thông tư 10/2022/TT-NHNN. TPQT là trái phiếu chào bán cho người không cư trú, không thực hiện lưu ký tại Việt Nam, bản chất là khoản vay nợ nước ngoài trung và dài hạn tự vay tự trả không có bảo lãnh Chính phủ.
  • Hệ thống xếp hạng tín nhiệm: Dựa trên tiêu chuẩn của các tổ chức quốc tế (Moody's, Standard & Poor's, Fitch) và Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và giảm thiểu lựa chọn đối nghịch.
Phân hạng Standard & Poor's (S&P) Moody's Ý nghĩa phân loại
Hạng đầu tư (Investment grade) AAA Aaa Mức độ an toàn cao nhất
AA Aa Mức độ an toàn cao
A A Mức độ an toàn trên trung bình
BBB Baa Mức độ an toàn trung bình
Hạng đầu cơ (Speculative grade) BB Ba Thấp trung bình
B B Đầu cơ
CCC Caa Mức độ an toàn thấp
CC Ca Đầu cơ cao
C C Kém nhất, không có lãi
D — Vỡ nợ (Default)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study) áp dụng cho trường hợp phát hành thành công của Vingroup, Novaland và trường hợp dừng phát hành của Đất Xanh; kết hợp phương pháp duy vật biện chứng, phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ chuyên trang thông tin TPDN của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (cbonds.vn), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, Báo cáo tài chính kiểm toán và Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông của các doanh nghiệp liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về các công ty bất động sản niêm yết có hoạt động chào bán trái phiếu và trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, phân loại công cụ nợ và bức tranh toàn cảnh về nhóm công ty BĐS niêm yết phát hành trái phiếu ra nước ngoài:

  • Phân biệt công ty BĐS và công ty BĐS niêm yết: Tác giả chỉ ra sự nhầm lẫn trong thống kê thị trường (như dữ liệu của Chứng khoán HSC tính cả UPCoM lên đến 95 công ty). Thực tế, niêm yết chỉ áp dụng cho 2 sàn HOSE và HNX. Tính đến ngày 10/7/2023, có 64/790 công ty BĐS niêm yết (HOSE có 49/458 công ty, HNX có 15/332 công ty), chiếm tỷ lệ 8,1% tổng số doanh nghiệp niêm yết.
  • Tiền lệ phát hành TPQT: Đề án điểm lại các đợt phát hành đáng chú ý ngoài nhóm BĐS niêm yết: Công ty CP Cơ điện lạnh REE (năm 2000, phát hành 5 triệu USD TPCĐ quốc tế lãi suất 4%/năm, P/E chuyển đổi là 10 do Dragon Capital bảo lãnh); Vietinbank (năm 2012, 250 triệu USD, kỳ hạn 5 năm, coupon 8,25%/năm); Masan Group (năm 2013, 155 triệu USD); VPBank (năm 2019, 300 triệu USD, kỳ hạn 3 năm, lãi suất 6,25%/năm trên sàn SGX); HDBank (năm 2021, 165 triệu USD, kỳ hạn 5 năm, lãi suất 4,5%/năm).
  • Thực trạng niêm yết và phát hành quốc tế giai đoạn 2021 - 2022: Dữ liệu từ HNX cho thấy trong giai đoạn từ ngày 11/5/2021 đến 17/6/2022 có 7 đợt công bố thông tin phát hành TPQT của 6 doanh nghiệp với tổng giá trị 1.165 triệu USD. Trong đó, nhóm 5 công ty BĐS (Vingroup, Vinpearl, Novaland, Phú Mỹ Hưng, BIM Land) chiếm 1.000 triệu USD (tương đương 91,15% tổng giá trị phát hành). Tuy nhiên, trong 5 doanh nghiệp này, chỉ có 2 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE là Vingroup (mã VIC) và Novaland (mã NVL).
Công ty phát hành Tiền tệ Khối lượng Mệnh giá (USD) Tổng giá trị (USD) Ngày phát hành Kỳ hạn Thị trường niêm yết/Giao dịch
Tập đoàn Vingroup – CTCP USD 100 1.000.000 100.000.000 10/06/2022 59 tháng Thị trường quốc tế
Tập đoàn Vingroup – CTCP USD 525 1.000.000 525.000.000 10/05/2022 5 năm Thị trường quốc tế
Công ty TNHH Phát triển Phú Mỹ Hưng USD 1.500 100.000 150.000.000 29/12/2021 5 năm Đài Loan
Công ty CP Vinpearl USD 2.125 200.000 425.000.000 21/09/2021 5 năm Singapore (SGX)
Công ty CP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va USD 1.500 200.000 300.000.000 16/07/2021 5 năm Thị trường quốc tế (SGX)
Công ty CP BĐS BIM (BIM Land) USD 1.000 200.000 200.000.000 07/05/2021 5 năm Singapore (SGX)

Chương 2: Thực trạng chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của một số công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế điều chỉnh pháp lý, thực tế triển khai quy trình và các trường hợp điển cứu:

  • Diễn tiến khung pháp lý quản lý phát hành: Hệ thống quy định trải qua hai giai đoạn lớn:
    • Giai đoạn 1994 - 2010: Bắt đầu từ Nghị định 120/CP (1994), Nghị định 23/CP (1995) và Nghị định 53/2009/NĐ-CP. Giai đoạn này chỉ cho phép doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng thương mại quốc doanh và Chính phủ phát hành; sau đó Nghị định 53/2009 mới mở rộng cho các thành phần kinh tế khác.
    • Giai đoạn 2011 - 2023: Ban hành liên tiếp 8 Nghị định (Nghị định 90/2011/NĐ-CP, Nghị định 163/2018/NĐ-CP, Nghị định 81/2020/NĐ-CP, Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 65/2022/NĐ-CP, Nghị định 08/2023/NĐ-CP). Các Nghị định này đều dành riêng Chương III quy định điều kiện, quy trình chào bán TPQT.
  • Yêu cầu về Ý kiến pháp lý (Legal Opinion): Tác giả chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi: phát hành TPDN ra thị trường quốc tế bắt buộc phải có ý kiến pháp lý từ công ty luật độc lập hoặc Bộ Tư pháp (đối với trái phiếu Chính phủ). Trong khi đó, phát hành TPDN nội địa không bắt buộc ý kiến pháp lý mà chỉ yêu cầu công ty chứng khoán tư vấn hồ sơ, dẫn tới nhiều lỗ hổng và sai phạm trên thị trường nội địa giai đoạn 2022 - 2023.
  • Trường hợp phát hành thành công của Vingroup và Novaland: Tính đến tháng 9/2023, chỉ có 2/64 công ty BĐS niêm yết (tương ứng 3%) chào bán thành công TPCĐ ra quốc tế:
    • Novaland: Tháng 4/2018 phát hành 160 triệu USD (kỳ hạn 5 năm, coupon 5,5% trên SGX); tháng 7/2021 phát hành 300 triệu USD (kỳ hạn 5 năm, coupon 5,25% trên SGX).
    • Vingroup: Tháng 3-6/2012 phát hành 300 triệu USD TPCĐ (kỳ hạn 5 năm, lãi suất 5%/năm trên SGX); tháng 4/2021 phát hành 500 triệu USD trái phiếu kèm quyền chọn nhận cổ phiếu (kỳ hạn 5 năm, lãi suất 3%/năm); tháng 5-6/2022 phát hành 2 đợt gồm 525 triệu USD (kỳ hạn 5 năm, lãi suất 3%/năm, thanh toán 6 tháng/lần) và 100 triệu USD (kỳ hạn 59 tháng).
  • Phân tích quy trình thực tế qua case study Vingroup: Mặc dù Điều 26 Nghị định 153/2020/NĐ-CP quy định quy trình gồm 4 bước hành chính với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), thực tế Vingroup phải chuẩn bị hồ sơ từ năm 2020, phối hợp với mạng lưới định chế quốc tế và trong nước:
    • Tư vấn hồ sơ quốc tế: Latham & Watkins LLP (Singapore).
    • Tư vấn pháp lý trong nước: Công ty Luật TNHH Quốc tế Việt Nam (VILAF) và Công ty Luật TNHH Allen & Overy.
    • Tổ chức bảo lãnh phát hành chính: Credit Suisse (Singapore); đồng bảo lãnh: Morgan Stanley và HSBC (Singapore).
    • Đơn vị kiểm toán BCTC quốc tế: Ernst & Young Việt Nam.
    • Tổ chức lưu ký, đại lý thanh toán và hoán đổi: The Bank of New York Mellon.
    • Cơ quan quản lý: Đăng ký hạn mức vay thương mại nước ngoài với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và mở tài khoản vốn chuyên dùng.
  • Trường hợp chào bán chưa thành công của Công ty CP Tập đoàn Đất Xanh (DXG): DXG (vốn điều lệ 6.117 tỷ đồng, 26 công ty thành viên) lên kế hoạch phát hành 300 triệu USD TPCĐ quốc tế từ năm 2020 thông qua Nghị quyết HĐQT số 10/2021/NQ-HĐQT. Tuy nhiên, sau hơn 3 năm theo đuổi, tại ĐHĐCĐ thường niên ngày 19/5/2023, DXG đã thông qua Nghị quyết số 02/2023/NQ-DXG/ĐHĐCĐ chính thức dừng triển khai. Dù lý do công bố là thị trường tài chính bất lợi từ nửa cuối năm 2022, tác giả phân tích nguyên nhân còn đến từ các yếu tố nội tại: phương án sử dụng vốn, việc lựa chọn đối tác tư vấn, mức độ tin cậy và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế của các công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phân theo hai nhóm cấp độ:

Nhóm kiến nghị hoàn thiện chính sách và thị trường vĩ mô:

  1. Xây dựng môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, từng bước định hướng Việt Nam trở thành trung tâm tài chính khu vực.
  2. Hoàn thiện các chuẩn mực ứng xử chung và củng cố tính ổn định của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, giảm thiểu sự thay đổi quá nhanh và đột ngột của các nghị định dưới luật.
  3. Hoàn thiện các quy định pháp lý về quản lý ngoại hối, đăng ký hạn mức vay nợ nước ngoài với NHNN theo hướng minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính.
  4. Xây dựng cơ chế thống kê và công bố thông tin tập trung, đầy đủ, kịp thời đối với toàn bộ các đợt phát hành trong nước và quốc tế.
  5. Phát triển các tổ chức trung gian tài chính trong nước và khuyến khích thành lập các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa đạt chuẩn quốc tế.

Nhóm giải pháp đối với các công ty bất động sản niêm yết:

  1. Chủ động nghiên cứu và nắm vững khung pháp lý của thị trường phát hành mục tiêu (như sàn SGX - Singapore hay các thị trường quốc tế khác).
  2. Lựa chọn và phối hợp chặt chẽ với các tổ chức tư vấn phát hành, tổ chức bảo lãnh và hãng luật quốc tế có uy tín chuyên môn cao.
  3. Nâng cao năng lực tài chính nội tại, chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính sang chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS).
  4. Chủ động thực hiện đánh giá xếp hạng tín nhiệm định kỳ bởi các tổ chức uy tín hàng đầu (S&P, Moody’s, Fitch).
  5. Xử lý các vấn đề kỹ thuật pháp lý liên quan đến tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (room ngoại) khi thực hiện chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu phổ thông.
  6. Lên kế hoạch tài chính dài hạn, lựa chọn thời điểm phát hành phù hợp và tích cực tham gia các hiệp hội nghề nghiệp (như VBMA).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý: Phân tích tiến trình lập pháp điều chỉnh hoạt động phát hành TPQT qua 30 năm (từ Nghị định 120/1994 đến Nghị định 08/2023), làm rõ sự phân định giữa công cụ nợ và vốn chủ sở hữu theo Luật Chứng khoán 2019 và Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Thống kê dữ liệu thực tế chính xác:
    • Xác lập lại số lượng công ty BĐS niêm yết thực tế trên HOSE và HNX là 64 công ty (chiếm 8,1% toàn thị trường niêm yết).
    • Chỉ ra tỷ lệ thành công của các công ty BĐS niêm yết trong việc phát hành TPCĐ ra thị trường quốc tế chỉ đạt 3% (2/64 doanh nghiệp: Vingroup và Novaland).
    • Tổng hợp chi tiết 7 đợt công bố phát hành TPQT giai đoạn 2021 – 2022 với tổng trị giá 1.165 triệu USD, trong đó nhóm BĐS chiếm 91,15%.
  • Làm rõ cấu trúc một đợt phát hành quốc tế chuẩn mực: Thông qua hồ sơ điển cứu của Tập đoàn Vingroup, đề án đã chi tiết hóa quy trình lập phương án phát hành (PAPH), cơ chế phối hợp với các tổ hợp tư vấn luật (Latham & Watkins, VILAF, Allen & Overy), ngân hàng bảo lãnh (Credit Suisse, Morgan Stanley, HSBC) và tổ chức ủy thác lưu ký (Bank of New York Mellon).
  • Phân tích bài học kinh nghiệm từ ca thất bại: Khai thác trường hợp hủy phương án 300 triệu USD của Tập đoàn Đất Xanh (DXG) tại ĐHĐCĐ 2023 để chỉ ra những rào cản kỹ thuật, pháp lý và năng lực nội tại của doanh nghiệp khi vươn ra thị trường vốn quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu: Do các doanh nghiệp chưa phát hành thành công hoặc dừng phương án (ngoài DXG) không có nghĩa vụ công bố thông tin chi tiết ra công chúng, đề án chưa thể tiếp cận toàn diện hồ sơ của tất cả các thương vụ không thành công khác trên thị trường.
  • Phạm vi mẫu nghiên cứu hẹp: Số lượng doanh nghiệp BĐS niêm yết phát hành TPCĐ quốc tế thành công tại Việt Nam còn quá ít (chỉ có 2 trường hợp điển hình là Vingroup và Novaland), do đó các phân tích định lượng chuyên sâu mang tính bao quát toàn ngành còn bị giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi thị trường tài chính hồi phục và các quy định mới của Nghị định 08/2023/NĐ-CP cùng các văn bản hướng dẫn tiếp theo đi vào thực tiễn, các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát thêm các nhóm ngành khác (năng lượng tái tạo, bán lẻ, ngân hàng) hoặc đánh giá tác động của tỷ giá và rủi ro chuyển đổi cổ phiếu khi các lô trái phiếu quốc tế đáo hạn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học và nhà nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính Doanh nghiệp, Kinh doanh Quốc tế và Luật Kinh tế khi nghiên cứu về công cụ tài chính phái sinh, cấu trúc nợ quốc tế và pháp luật thị trường vốn.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp BĐS: Cung cấp bản hướng dẫn thực tế về các bước chuẩn bị hồ sơ chào bán TPQT, các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng phương án phát hành (PAPH) và cách thức làm việc với các tổ chức trung gian quốc tế.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đóng góp cơ sở thực tiễn để xem xét hoàn thiện quy định về thẩm định pháp lý độc lập (Ý kiến pháp lý) cho thị trường trái phiếu trong nước, tiệm cận với thông lệ quản lý của thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, loại hình doanh nghiệp nào được phép phát hành trái phiếu chuyển đổi?
Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 153/2020/NĐ-CP, chỉ có công ty cổ phần mới được phép phát hành trái phiếu chuyển đổi (trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông của chính doanh nghiệp phát hành). Công ty TNHH dù có từ 2 thành viên trở lên được phát hành trái phiếu thông thường nhưng không được phép phát hành trái phiếu chuyển đổi.

2. Tính đến tháng 9/2023, có bao nhiêu công ty bất động sản niêm yết tại Việt Nam đã chào bán thành công trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế?
Chỉ có 02 công ty BĐS niêm yết thực hiện thành công là Tập đoàn Vingroup – CTCP (mã VIC) và Công ty CP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (Novaland - mã NVL), chiếm tỷ lệ khoảng 3% trên tổng số 64 công ty BĐS niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX.

3. Vì sao Tập đoàn Đất Xanh (DXG) quyết định dừng triển khai phương án phát hành 300 triệu USD TPCĐ quốc tế vào năm 2023?
Tại ĐHĐCĐ thường niên ngày 19/5/2023 (Nghị quyết số 02/2023/NQ-DXG/ĐHĐCĐ), DXG chính thức dừng kế hoạch đã theo đuổi từ năm 2020 với lý do thị trường tài chính quốc tế từ nửa cuối năm 2022 không thuận lợi. Đề án phân tích thêm các nguyên nhân nội tại như phương án phân bổ vốn, việc lựa chọn đối tác tư vấn và mức độ sẵn sàng về năng lực tài chính, pháp lý của doanh nghiệp.

4. Điểm khác biệt cơ bản về yêu cầu hồ sơ giữa phát hành trái phiếu quốc tế và phát hành trái phiếu nội địa là gì?
Phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế bắt buộc phải có Ý kiến pháp lý (Legal Opinion) từ công ty tư vấn luật độc lập hoặc hồ sơ đăng ký với cơ quan thẩm quyền nước sở tại. Trong khi đó, phát hành trái phiếu riêng lẻ tại thị trường nội địa theo quy định hiện hành chỉ yêu cầu tổ chức tư vấn hồ sơ là công ty chứng khoán mà không bắt buộc phải có ý kiến thẩm định pháp lý độc lập từ tổ chức hành nghề luật.

5. Trong các đợt phát hành quốc tế năm 2022, Vingroup đã huy động được bao nhiêu vốn với mức lãi suất như thế nào?
Năm 2022, Vingroup đã phát hành thành công 2 đợt trái phiếu ra thị trường quốc tế với tổng giá trị 625 triệu USD, bao gồm 1 lô 525 triệu USD (kỳ hạn 5 năm, lãi suất 3%/năm, thanh toán 6 tháng/lần) và 1 lô 100 triệu USD (kỳ hạn 59 tháng).


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận và pháp lý về hoạt động chào bán TPCĐ ra thị trường quốc tế của các công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 - 2023 cùng các điển cứu cụ thể tại Vingroup, Novaland và Đất Xanh, công trình đã làm rõ những điều kiện khắt khe về kỹ thuật pháp lý, chuẩn mực kế toán và năng lực trung gian tài chính cần thiết cho một thương vụ vốn quốc tế. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ cho cả cơ quan quản lý vĩ mô lẫn các doanh nghiệp niêm yết, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho ngành Tài chính - Ngân hàng.