Đánh Giá và Tuyển Chọn Dòng Lúa Ngắn Ngày Chất Lượng Tại Thái Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích và tuyển chọn dòng lúa ngắn ngày chất lượng tại Thái Bình, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

107
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Trích yếu luận văn

1.6. Thesis abstract

1.7. Mục tiêu nghiên cứu

1.8. Phạm vi nghiên cứu

1.9. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.9.1. Ý nghĩa khoa học

1.9.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.10. Tổng quan tài liệu

1.10.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới và Việt Nam

1.10.1.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới
1.10.1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo tại Việt Nam
1.10.1.3. Tình hình sản xuất lúa tại Thái Bình

1.10.2. Nghiên cứu về chọn tạo giống lúa tại Việt Nam

1.10.2.1. Một số kết quả nghiên cứu về chọn tạo giống lúa tại Việt Nam
1.10.2.2. Nghiên cứu về chọn tạo giống lúa ngắn ngày
1.10.2.3. Một số kết quả nghiên cứu về chọn tạo giống lúa chất lượng

1.10.3. Ảnh hưởng điều kiện ngoại cảnh, mùa vụ đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cây lúa

1.10.3.1. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh trưởng phát triển của cây lúa
1.10.3.1.1. Thời gian sinh trưởng
1.10.3.1.2. Khả năng đẻ nhánh
1.10.3.1.3. Chiều cao cây lúa
1.10.3.1.4. Bộ lá lúa và khả năng quang hợp
1.10.3.1.5. Các yếu tố tạo thành năng suất và năng suất
1.10.3.2. Nghiên cứu về chất lượng gạo

1.10.4. Tình hình chọn tạo giống lúa ngắn ngày tại tỉnh Thái Bình

1.11. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.11.1. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

1.11.2. Vật liệu nghiên cứu

1.11.3. Nội dung nghiên cứu

1.11.4. Phương pháp nghiên cứu

1.11.4.1. Bố trí thí nghiệm
1.11.4.2. Quy trình kỹ thuật canh tác
1.11.4.3. Chỉ tiêu theo dõi
1.11.4.4. Phương pháp phân tích

1.12. Kết quả và thảo luận

1.12.1. Đặc điểm các yếu tố thời tiết khí hậu trong thời điểm tiến hành thí nghiệm

1.12.2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của các dòng, giống lúa tham gia thí nghiệm giai đoạn mạ

1.12.3. Các đặc điểm sinh trưởng của các dòng, giống lúa vụ mùa 2016 và xuân 2017 giai đoạn cấy

1.12.4. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng phát triển

1.12.5. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các dòng, giống lúa vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017

1.12.6. Khả năng đẻ nhánh

1.12.7. Đặc điểm sinh trưởng khác của các dòng, giống lúa tham gia thí nghiệm vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017

1.12.8. Đánh giá các đặc điểm sinh lý của các dòng, giống lúa tham gia thí nghiệm vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017

1.12.9. Đặc điểm nông học của các dòng, giống lúa ở vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017

1.12.10. Mức độ nhiễm sâu bệnh của các dòng, giống lúa tham gia thí nghiệm

1.12.11. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống lúa vụ mùa 2016 và vụ xuân 2017

1.12.12. Chất lượng gạo

1.12.13. Chất lượng xay xát

1.12.14. Chất lượng thương phẩm

1.12.15. Chất lượng dinh dưỡng

1.13. Kết luận và đề nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Giống Lúa Ngắn Ngày Tại Thái Bình

Thái Bình, vựa lúa của Đồng bằng sông Hồng, luôn chú trọng nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo. Việc đánh giá giống lúa mớituyển chọn giống lúa phù hợp là yếu tố then chốt. Mục tiêu là tìm ra các giống lúa ngắn ngày Thái Bình có năng suất cao, phẩm chất tốt, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Theo nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam, việc chọn tạo giống lúa phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất và chất lượng lúa gạo.

1.1. Tầm quan trọng của giống lúa ngắn ngày chất lượng cao

Giống lúa ngắn ngày chất lượng cao Thái Bình giúp tăng vụ, giảm rủi ro do thiên tai và dịch bệnh. Các giống này thường có khả năng chống chịu tốt hơn, thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với điều kiện canh tác đa dạng của tỉnh. Việc sử dụng giống tốt cũng giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Theo Cục Thống kê Thái Bình, diện tích lúa ngắn ngày chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu lúa của tỉnh.

1.2. Mục tiêu của việc đánh giá và tuyển chọn giống lúa mới

Mục tiêu chính là xác định các giống lúa mới Thái Bình có tiềm năng vượt trội về năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng. Quá trình này bao gồm việc đánh giá các đặc tính nông học, khả năng chống chịu sâu bệnh, chất lượng gạo và khả năng thích ứng với các điều kiện canh tác khác nhau. Các giống được chọn sẽ được đưa vào sản xuất thử nghiệm và nhân rộng.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Lúa Ngắn Ngày Tại Thái Bình

Mặc dù Thái Bình đạt nhiều thành tựu trong sản xuất lúa, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Năng suất lúa chưa ổn định, chất lượng gạo chưa đáp ứng yêu cầu xuất khẩu, và biến đổi khí hậu gây ra nhiều khó khăn. Việc phòng trừ sâu bệnh cho lúa ngắn ngày cũng là một vấn đề nan giải. Do đó, cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo, đảm bảo phát triển bền vững. Theo báo cáo của FAO, biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến sản lượng lúa gạo toàn cầu.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa

Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Các giống lúa ngắn ngày cần có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện bất lợi này. Việc tuyển chọn giống lúa phù hợp với từng vùng sinh thái là rất quan trọng.

2.2. Yêu cầu về chất lượng gạo xuất khẩu

Thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe về chất lượng gạo. Các giống lúa chất lượng cao Thái Bình cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ trắng, độ bóng, hàm lượng amylose, và hương vị. Việc cải thiện chất lượng gạo giúp nâng cao giá trị gia tăng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

2.3. Quản lý sâu bệnh hại trên lúa ngắn ngày

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất lúa. Việc phòng trừ sâu bệnh cho lúa ngắn ngày cần được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững, hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Các giống lúa ngắn ngày có khả năng kháng sâu bệnh sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

III. Phương Pháp Đánh Giá Giống Lúa Năng Suất Cao Tại Thái Bình

Để đánh giá giống lúa mới Thái Bình một cách chính xác và hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học và kỹ thuật tiên tiến. Quá trình này bao gồm việc bố trí thí nghiệm đồng ruộng, theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển, đánh giá năng suất và chất lượng, và phân tích dữ liệu. Việc so sánh các giống lúa ngắn ngày với giống đối chứng giúp xác định các giống có tiềm năng vượt trội. Theo Đặng Thị Thanh Nga, việc đánh giá giống lúa cần được thực hiện trong nhiều vụ và nhiều địa điểm khác nhau.

3.1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng khoa học

Thí nghiệm đồng ruộng cần được bố trí theo các nguyên tắc khoa học, đảm bảo tính ngẫu nhiên, lặp lại và kiểm soát các yếu tố ngoại cảnh. Các giống lúa ngắn ngày được trồng trong các ô thí nghiệm có diện tích và mật độ gieo cấy đồng đều. Các biện pháp canh tác được áp dụng theo quy trình kỹ thuật chuẩn.

3.2. Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển

Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây lúa như chiều cao cây, số nhánh, số lá, thời gian sinh trưởng, và khả năng chống chịu sâu bệnh được theo dõi và ghi chép định kỳ. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng thích ứng và tiềm năng năng suất của các giống lúa ngắn ngày.

3.3. Đánh giá năng suất và chất lượng gạo

Năng suất lúa được xác định bằng cách thu hoạch và cân đo sản lượng trên mỗi ô thí nghiệm. Chất lượng gạo được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như độ trắng, độ bóng, hàm lượng amylose, và hương vị. Các chỉ tiêu này quyết định giá trị thương phẩm của gạo.

IV. Tuyển Chọn Giống Lúa Ngắn Ngày Chất Lượng Cao Tại Thái Bình

Dựa trên kết quả đánh giá, các giống lúa ngắn ngày Thái Bình có tiềm năng vượt trội sẽ được tuyển chọn giống lúa phù hợp. Các giống này cần đáp ứng các tiêu chí về năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh, và khả năng thích ứng với điều kiện canh tác địa phương. Các giống được chọn sẽ được đưa vào sản xuất thử nghiệm và nhân rộng. Theo kinh nghiệm của nhiều nông dân, việc chọn giống lúa phù hợp là yếu tố quyết định thành công của vụ lúa.

4.1. Tiêu chí tuyển chọn giống lúa ngắn ngày

Các tiêu chí tuyển chọn giống lúa bao gồm năng suất cao, ổn định qua các vụ, chất lượng gạo tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh, và khả năng thích ứng với điều kiện canh tác địa phương. Các giống lúa ngắn ngày cần có thời gian sinh trưởng phù hợp với lịch thời vụ của tỉnh.

4.2. Sản xuất thử nghiệm và nhân rộng giống mới

Các giống lúa ngắn ngày được chọn sẽ được đưa vào sản xuất thử nghiệm trên diện rộng để đánh giá khả năng thích ứng và hiệu quả kinh tế trong điều kiện thực tế. Các giống thành công sẽ được nhân rộng để cung cấp cho người nông dân.

4.3. Chính sách hỗ trợ giống lúa tại Thái Bình

Tỉnh Thái Bình có các chính sách hỗ trợ giống lúa cho người nông dân, bao gồm cung cấp giống miễn phí hoặc trợ giá, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận các giống mới. Các chính sách này giúp đẩy nhanh quá trình đổi mới giống và nâng cao năng suất lúa gạo.

V. Kết Quả Ứng Dụng Giống Lúa Ngắn Ngày Tại Thái Bình

Việc ứng dụng các giống lúa ngắn ngày Thái Bình đã mang lại những kết quả tích cực cho sản xuất nông nghiệp của tỉnh. Năng suất lúa tăng lên, chất lượng gạo được cải thiện, và thu nhập của người nông dân được nâng cao. Các giống lúa ngắn ngày cũng giúp giảm rủi ro do thiên tai và dịch bệnh, góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Theo số liệu thống kê, năng suất lúa ngắn ngày tại Thái Bình đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

5.1. Năng suất lúa tăng lên nhờ giống mới

Các giống lúa ngắn ngày có tiềm năng năng suất cao hơn so với các giống truyền thống. Việc sử dụng giống mới giúp tăng sản lượng lúa trên một đơn vị diện tích, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

5.2. Chất lượng gạo được cải thiện

Các giống lúa chất lượng cao Thái Bình có các đặc tính tốt về độ trắng, độ bóng, hàm lượng amylose, và hương vị. Việc sử dụng giống mới giúp nâng cao giá trị thương phẩm của gạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.3. Thu nhập của người nông dân được nâng cao

Việc tăng năng suất và chất lượng lúa gạo giúp nâng cao thu nhập của người nông dân. Các giống lúa ngắn ngày cũng giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

VI. Tương Lai Phát Triển Giống Lúa Ngắn Ngày Bền Vững Tại Thái Bình

Để phát triển ngành lúa gạo một cách bền vững, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống lúa ngắn ngày Thái Bình có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh, và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Cần có các giải pháp đồng bộ về kỹ thuật canh tác, quản lý sâu bệnh, và chính sách hỗ trợ để đảm bảo phát triển bền vững. Theo các chuyên gia, việc phát triển giống lúa cần gắn liền với bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội.

6.1. Nghiên cứu và phát triển giống lúa mới

Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống lúa ngắn ngày có các đặc tính vượt trội về năng suất, chất lượng, khả năng chống chịu sâu bệnh, và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc ứng dụng công nghệ sinh học và chọn giống phân tử giúp đẩy nhanh quá trình tạo giống.

6.2. Giải pháp kỹ thuật canh tác bền vững

Cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật canh tác bền vững như quản lý dinh dưỡng hợp lý, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học, và áp dụng các biện pháp canh tác tiết kiệm nước. Các giải pháp này giúp giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường, và nâng cao năng suất lúa gạo.

6.3. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững

Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững ngành lúa gạo, bao gồm hỗ trợ nghiên cứu và phát triển giống mới, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm, và bảo vệ môi trường. Các chính sách này giúp tạo động lực cho người nông dân và doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị lúa gạo.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá và tuyển chọn dòng lúa ngắn ngày chất lượng tại thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giống cây trồng là nhân tố quan trọng quyết định năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất ngành trồng trọt. Nhờ sử dụng bộ giống cây trồng tốt, phong phú, đa dạng mà những năm qua nông nghiệp nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, an ninh lương thực quốc gia được giữ vững và là nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, người nông dân trồng lúa vẫn có thu nhập khá thấp so với mức thu nhập trung bình của cả nước mà nguyên nhân chính liên quan đến năng suất và phẩm chất lúa gạo trong nước. Việc cải tiến giống lúa để nâng cao chất lượng gạo là một cách tiếp cận với mục tiêu phát triển sản xuất lúa gạo hiệu quả, bền vững, giúp chủ động cung cấp lương thực trong điều kiện diện tích trồng lúa bị co hẹp của giai đoạn công nghiệp hóa, đồng thời phục vụ hiệu quả mục tiêu xuất khẩu lúa gạo của quốc gia.

Thái Bình là một tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng có lịch sử trồng lúa lâu đời và luôn đạt được kết quả cao về năng suất lúa. Tuy nhiên hiện nay đầu tư chưa ngang tầm để ngành sản xuất lúa có thể phát triển mạnh hơn; một phần do diện tích sản xuất lúa đang dần thu hẹp lại nhường chỗ cho phát triển giao thông nội đồng phục vụ xây dựng nông thôn mới, quy hoạch xây dựng các công trình, chuyển đổi mục đích sử dụng; một phần sản xuất lúa gặp nhiều khó khăn do thiên tai, dịch hại và một phần công tác giống chưa được đầu tư thoả đáng. Do đó, Thái Bình đã và đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ trong đó đặc biệt ưu tiên các tiến bộ về giống lúa mới trong sản xuất nông nghiệp, thay thế các giống lúa dài ngày bằng các giống lúa ngắn ngày có năng suất cao và chất lượng tốt để thâm canh tăng vụ, chuyển đổi cơ cấu từ 2 vụ lúa sang 2 vụ lúa 1 vụ màu. Vụ mùa 2016 tổng diện tích lúa trong toàn tỉnh đạt 80.370 ha giảm 537 ha so với mùa 2015 trong đó diện tích các giống lúa ngắn ngày đạt 78.343 ha (chủ yếu là BC15) chiếm 97,5% tổng diện tích lúa, các giống có chất lượng gạo ngon (nếp các loại, Bắc thơm 7, Hương thơm 1.112 ha chiếm 22,5% tổng diện tích lúa tăng 1,2% so với năm 2015 (Cục thống kê Thái Bình, 2016).

Vụ xuân 2017 tổng diện tích lúa đạt 79.110 ha, giảm so với xuân 2016 là 581 ha. Vụ xuân 2017 Thái Bình loại bỏ cấy giống lúa xuân dài ngày ra khỏi cơ cấu sản xuất, nhưng diện tích các giống lúa xuân dài ngày vẫn còn 2.225 ha chiếm 2,8%, các 1 c giống lúa ngắn ngày có diện tích 76.885 ha chiếm 97,2% tổng diện tích lúa, các giống có chất lượng gạo ngon (kể cả giống nếp dài ngày) đạt 23.854 ha chiếm trên 30,1%, lúa thuần có năng suất cao chiếm 68,5% gồm các giống lúa lai, Q5, BC15, TBR-1. Do đó việc đưa các giống lúa thuần mới, ngắn ngày có năng suất cao, chất lượng tốt vào cơ cấu sản xuất nông nghiệp của Tỉnh là vô cùng cần thiết. Xuất phát từ nhu cầu thực tế trên tôi thực hiện đề tài “Đánh giá và tuyển chọn dòng lúa ngắn ngày, chất lượng tại Thái Bình”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng, khả năng chống chịu một số sâu bệnh hại chính của các dòng, giống lúa mới trong các thời vụ khác nhau nhằm chọn ra một số dòng, giống lúa mới ngắn ngày có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện canh tác tại Thái Bình. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Nghiên cứu này được thực hiện trên đối tượng là các dòng, giống lúa mới chọn tạo và có so sánh với đối chứng ở 2 thời vụ khác nhau tại tỉnh Thái Bình. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học - Mô tả được các đặc điểm hình thái, năng suất và chất lượng của các dòng, giống lúa thuần, ngắn ngày, chất lượng có triển vọng tại tỉnh Thái Bình.

- Đề tài góp phần làm sáng tỏ việc cần thiết bố trí các dòng, giống lúa thuần ngắn ngày, chất lượng có khả năng sinh trưởng, phát triển theo mùa vụ, theo các trà lúa áp dụng cho tỉnh Thái Bình. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh giá và tuyển chọn một số dòng, giống lúa thuần mới ngắn ngày, chất lượng tốt có khả năng thay thế các giống cũ, bổ sung vào cơ cấu giống gieo trồng tại Thái Bình. Từ đó làm tăng hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích, thúc đẩy sản xuất theo hướng sản xuất nông nghiệp hàng hoá. - Góp phần làm phong phú thêm bộ giống lúa thuần ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng tốt đang sản xuất tại tỉnh Thái Bình.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới Lúa gạo là một loại lương thực quan trọng góp phần vào an ninh lương thực thế giới do lúa gạo đang nuôi sống 3,5 tỷ người, chiếm tới 50% dân số thế giới (Liang et al., 2017) và cung cấp hơn 19% calo cho dân số toàn cầu (Yadav et al. Năm 2016 sản lượng lúa thế giới đạt 748 triệu tấn (496,7 triệu tấn gạo), (1,1%) so với năm 2015.

Châu Á dẫn đầu về sản lượng tăng trong năm 2016, với kỷ lục 676,5 triệu tấn, tăng 7,3 triệu tấn so với năm 2015. Điều kiện gieo trồng ở hầu khắp châu Phi cũng thuận lợi nên sản lượng năm 2016 ước tính tăng 5% lên kỷ lục cao 30,2 triệu tấn (Faostatistics, 2017). Trong niên vụ 2016/17, sản lượng gạo thế giới đạt mức cao kỷ lục trong tháng 10/2016 nhờ vào vụ mùa bội thu tại Thái Lan. Lượng gạo xuất khẩu tăng của Ấn Độ và Thái Lan giúp bù đắp lượng xuất khẩu giảm tại Việt Nam, Brazil và Hoa Kỳ.

Lương thực dự trữ tăng do mức điều chỉnh tại Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam và Ai Cập. Dự trữ gạo thế giới đạt mức cao kỷ lục với mức dự trữ kết thúc niên vụ 2016/17 đạt 483 triệu tấn, tăng 11 triệu tấn so với niên vụ trước. Sản lượng dự trữ tại các quốc gia sản xuất hàng đầu như Trung Quốc và Ấn Độ tăng lần lượt là 1% và 2%. Ngoài ra, sản lượng gạo của Thái Lan - quốc gia lớn thứ hai thế giới tăng 18% và Hoa Kỳ là 23%.

Tỷ lệ dự trữ tại Thái Lan, Ấn Độ được dự báo giảm nhẹ trong những năm tới vì mức tiêu thụ được dự báo sẽ hồi phục và xuất khẩu sẽ tiếp tục tăng mạnh. Đối với Trung Quốc, mức tiêu thụ tương đối ổn định và với những chính sách thúc đẩy mở rộng sản xuất lương thực, Trung Quốc được dự báo sẽ nắm giữ 60% sản lượng gạo dự trữ toàn cầu (Vietrade, 2016). Dự báo cung cầu gạo thế giới của Bộ nông nghiệp Mỹ (USDA) niên vụ 2016/17 trong tháng 10/2016 Đơn vị: triệu tấn Cung Tiêu thụ Dự trữ Dự trữ Niên vụ 2016/17 Sản Nhập Nội Xuất đầu vụ cuối vụ lượng khẩu địa khẩu Thế giới 115,6 483,26 38,71 478,16 41,22 120,7 Mỹ 1,48 7,49 0,75 4,22 3,56 1,94 Các nước còn lại 114,12 475,77 37,96 473,93 37,67 118,77 Nước XK chủ yếu 28,31 159,8 0,66 132,6 29,5 26,67 Ấn Độ 17,8 106,5 0 97 10 17,3 Pakistan 0,92 6,9 0,01 2,8 4,2 0,83 Thái Lan 7,87 18,6 0,25 10,6 9,5 6,62 Việt Nam 1,72 27,8 0,4 22,2 5,8 1,92 Nước NK chủ yếu 9,01 65,36 12,05 76,75 1,08 8,59 Brazil 0,25 8,03 0,65 7,9 0,65 0,38 EU-27 1,31 2,03 1,75 3,5 0,28 1,3 Indonesia 3,51 36,6 1,25 37,7 0 3,66 Nigeria 0,6 2,7 2 5 0 0,3 Philippines 1,96 12 1,2 13,3 0 1,86 Trung Đông 0,88 2,06 3,65 5,9 0 0,69 Burma 0,89 12,5 0 10,85 1,7 0,84 Trung Mỹ và Caribê 0,57 1,77 1,8 3,53 0,02 0,58 Trung Quốc 63,74 146,5 5 144 0,3 70,94 Ai Cập 0,92 4,55 0,3 4 0,3 1,48 Nhật Bản 2,49 7,68 0,7 8,7 0,09 2,09 Mexico 0,12 0,17 0,75 0,89 0 0,15 Hàn Quốc 1,83 4 0,41 4,33 0 1,9 Nguồn: VITIC/USDA 4 c Theo Báo cáo triển vọng Lương thực được FAO công bố, sản lượng gạo toàn cầu năm 2017 sẽ tăng 0,7% so với năm 2016 lên mức hơn 502 triệu tấn nhờ các chính sách thúc đẩy sản xuất tại châu Á và sự phục hồi sản lượng tại Nam Mỹ và Australia. FAO nhận định 5 nước có sản lượng gạo lớn nhất trong năm 2017 lần lượt là Trung Quốc (hơn 142 triệu tấn), Ấn Độ (trên 110 triệu tấn), Indonesia, Bangladesh và Việt Nam.

Sau 2 năm suy giảm, khối lượng gạo xuất khẩu toàn cầu được dự báo sẽ tăng 5% trong năm 2017 do các nước nhập khẩu chủ chốt tại châu Á tăng cường lượng nhập khẩu nhằm giảm sức ép lạm phát và bổ sung nguồn gạo dự trữ. Khối lượng gạo xuất khẩu toàn cầu dự kiến đạt hơn 44 triệu tấn so với gần 44 triệu tấn của năm 2016, trong đó Ấn Độ sẽ duy trì vị thế nước xuất khẩu gạo lớn nhất, đồng thời Thái Lan và Việt Nam được dự báo cũng sẽ tăng đáng kể khối lượng xuất khẩu (Vietrade, 2016). Đối với giá cả của lúa gạo, mặc dù đã có những tác động do sản lượng gạo giảm trong niên vụ 2015/16, nhưng giá gạo vẫn giảm do sức ép khi sắp bước vào vụ thu hoạch và nhu cầu giảm tại một số thị trường nhập khẩu truyền thống. Giá gạo xuất khẩu của Thái Lan giảm 13 USD xuống còn 378 USD/tấn, Ấn Độ giảm 5 USD xuống còn 350 USD/tấn, Pakitstan giảm 15 USD xuống còn 325 USD/tấn, Việt Nam giảm 10% xuống còn 337 USD/tấn (Vietrade, 2016).

Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo tại Việt Nam Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gạo với những thành tựu được quốc tế đánh giá cao. Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong các quốc gia xuất khẩu gạo lớn trên thế giới. Ngoài việc đảm bảo vững chắc an ninh lương thực trong nước, trong gần hai thập niên qua, chúng ta đã xuất khẩu mỗi năm từ 6-7 triệu tấn, Việt Nam đã góp phần to lớn vào an ninh lương thực toàn cầu và an ninh lương thực khu vực (Nguyễn Đình Luận, 2013). Mặc dù có thành tựu to lớn nhưng ngành lúa gạo còn nhiều tồn tại, hạn chế.

Tăng trưởng sản xuất lúa gạo trong thời gian qua chủ yếu theo chiều rộng, chất lượng gạo chưa cao, số giống gieo cấy nhiều, hoạt động chế biến sâu còn hạn chế, sản xuất lúa gạo sử dụng nhiều tài nguyên nhưng hiệu quả kinh tế thấp và gây ra nhiều tác động tiêu cực tới môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá và Tuyển Chọn Dòng Lúa Ngắn Ngày Chất Lượng Tại Thái Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình đánh giá và lựa chọn các giống lúa ngắn ngày có chất lượng cao tại tỉnh Thái Bình. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển giống lúa phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp nghiên cứu, tiêu chí đánh giá và lợi ích của việc áp dụng các giống lúa mới trong sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn nghiên cứu khả năng sinh trưởng và năng suất của một số giống lúa lai mới tại thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái", nơi cung cấp thông tin về các giống lúa lai mới và khả năng sinh trưởng của chúng. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy và các mức phân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa J01" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố kỹ thuật đến năng suất lúa. Cuối cùng, tài liệu "Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất của một số giống lúa thuần và ảnh hưởng của phân hữu cơ" sẽ cung cấp thêm thông tin về các giống lúa thuần và cách cải thiện năng suất thông qua phân bón hữu cơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu và phát triển giống lúa tại Việt Nam.