Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô hộ gia đình sang mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và lớn nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cùng với việc nhập nội các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao, các trang trại chăn nuôi công nghiệp phải đối mặt với nhiều áp lực về dịch bệnh và điều kiện thích nghi với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Trong số các bệnh sinh sản thường gặp, bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái là một tổn thương đường sinh dục phổ biến sau khi sinh, gây sụt giảm sản lượng sữa, làm lợn con còi cọc, chậm lớn, đồng thời khiến nái chậm động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí dẫn đến vô sinh và buộc phải loại thải sớm.

Tại tỉnh Hòa Bình, nhiều cơ sở chăn nuôi lợn siêu nạc tập trung đã được xây dựng theo hướng hiện đại, tiêu biểu như trang trại lợn nái ngoại Đặng Đình Dũng tại huyện Lương Sơn. Dù cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ, những tổn thất kinh tế do hội chứng viêm tử cung ở đàn nái sinh sản vẫn phát sinh thường xuyên do kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và công tác vệ sinh thú y chưa triệt để. Xuất phát từ thực tế sản xuất đó, đề tài "Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm hai nội dung chính:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung nhằm lựa chọn giải pháp can thiệp hiệu quả cho cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống ngoại nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi nội dung: Tình hình dịch tễ, các yếu tố ảnh hưởng (lứa đẻ, thời tiết theo tháng), phân loại bệnh lý và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái ngoại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 25/05/2015 đến ngày 08/11/2015; kết hợp hồi cứu số liệu dịch tễ lưu trữ trong 3 năm liên tiếp (2013 - 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu học và sinh lý học sinh sản của lợn nái. Cơ quan sinh dục lợn nái bao gồm bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung thuộc dạng tử cung hai sừng với sừng tử cung dài 50 - 100 cm, thân tử cung dài 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu tạo các cột thịt cài răng lược; buồng trứng và ống dẫn trứng). Chu kỳ tính dục ở lợn nái kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (dao động 113 - 115 ngày). Quá trình sinh đẻ hoặc thụ tinh nhân tạo không đúng kỹ thuật dễ gây xây xát cơ giới niêm mạc đường sinh dục, tạo điều kiện cho các vi khuẩn cơ hội thường trực như Streptococcus, Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella xâm nhập và phát triển gây viêm nhiễm.

Về phân loại lâm sàng, tác giả sử dụng thang phân loại gồm 3 thể bệnh:

  • Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ - độ 1): Thân nhiệt bình thường hoặc sốt nhẹ (38 - 39,5°C), dịch viêm màu trắng đục hoặc trắng xám, mùi tanh, lợn đau nhẹ và ăn kém một phần.
  • Viêm cơ tử cung (thể vừa - độ 2): Thân nhiệt 39,5 - 40°C, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ, lợn bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung (thể nặng - độ 3): Thân nhiệt sốt cao 39,5 - 40,5°C, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm lẫn mủ đặc và máu, con vật đau dữ dội, cong lưng rặn, bỏ ăn hoàn toàn.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin và điều tra hồi cứu: Khai thác sổ sách theo dõi đàn của trang trại để tổng hợp số lượng nái mắc bệnh viêm tử cung trong 3 năm (2013 - 2015); phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật và công nhân chăn nuôi.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Trực tiếp kiểm tra thân nhiệt, quan sát trạng thái bài tiết dịch viêm ở cơ quan sinh dục ngoài, kiểm tra đường sinh dục bằng mỏ vịt ở 160 nái sinh sản sau đẻ từ tháng 6/2015 đến tháng 10/2015 để phân loại thể bệnh.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị đối chứng: Lựa chọn 44 nái mắc bệnh với các thể bệnh tương đồng, chia thành 2 lô thí nghiệm (mỗi lô 22 con, gồm 12 con viêm độ 1, 8 con viêm độ 2, 2 con viêm độ 3) để so sánh 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Pendistrep-L.A (chứa Procaine benzylpenicillin, Benzathine benzylpenicillin, Dihydrostreptomycin sulphate) tiêm bắp liều 1 ml/12 - 16 kg thể trọng/ngày; kết hợp tiêm bắp Oxytocin liều 5 ml/con vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 3 - 4 lít/con/ngày; bổ trợ vitamin C (5 ml), vitamin B1 (5 ml), vitamin B12 (5 ml).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Gentamycin liều 1 ml/10 - 12 kg thể trọng/lần, tiêm bắp 2 ngày 1 lần; kết hợp Oxytocin 5 ml tiêm mép âm môn, thụt rửa nước muối sinh lý 3 - 4 lít/con/ngày và phác đồ thuốc bổ trợ vitamin tương tự.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và điều trị theo công thức thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý dữ liệu thực nghiệm trên phần mềm Minitab 16 để tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và sai số trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vai trò kinh tế của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của đàn lợn nái ngoại sinh sản đối với việc cung cấp con giống chất lượng cao cho thị trường Hòa Bình và các tỉnh lân cận. Khóa luận nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát hội chứng viêm tử cung ở nái sau sinh do các đặc điểm nhạy cảm của giống ngoại đối với điều kiện chuồng trại và khí hậu nhiệt đới. Phần mở đầu xác lập mục tiêu đánh giá dịch tễ và thử nghiệm giải pháp điều trị bằng thuốc, đồng thời phân tích ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu lâm sàng và ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi hạn chế thiệt hại kinh tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về cấu tạo giải phẫu và đặc tính sinh lý sinh dục của lợn nái (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống, tuổi đẻ lứa đầu, chu kỳ tính dục 19 - 21 ngày, thời gian có chửa). Tác giả phân tích sâu cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung, khẳng định vi khuẩn gây bệnh chủ yếu là các vi sinh vật cơ hội (Streptococcus chiếm 34,5%, E. coli chiếm 26,7%, Proteus vulgaris chiếm 16%, Staphylococcus chiếm 11,2%, Klebsiella chiếm 10,2%). Các nguyên nhân cơ học được chỉ rõ gồm can thiệp đỡ đẻ bằng tay khi đẻ khó, dụng cụ dẫn tinh không vô trùng, lợn nái bị sót nhau hoặc tổn thương do thai quá to. Đồng thời, chương 2 tổng quan về tính chất dược lý của các hoạt chất kháng sinh (Penicillin, Streptomycin, Gentamycin, Tylosin), hormon co bóp tử cung Oxytocin và thuốc hạ sốt, trợ sức Gluco-K-C-Namin. Cuối chương là tổng quan tình hình nghiên cứu về các bệnh lý sinh sản ở lợn trong nước (các nghiên cứu của Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu, Đặng Thanh Tùng) và quốc tế (các công trình của Popkov, Mikhailov, Trekaxova, Andrew Gresham).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết quy mô đàn nái ngoại nuôi tại trang trại Đặng Đình Dũng và mốc thời gian thực hiện đề tài. Phần này chuẩn hóa các tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung dựa trên 4 chỉ tiêu lâm sàng: mức độ sốt, màu sắc/mùi của dịch viêm, phản ứng đau và mức độ bỏ ăn. Thiết kế thí nghiệm điều trị được mô tả chi tiết về cơ cấu phân lô (44 nái bệnh phân bổ đều vào 2 phác đồ, tương đồng về số lượng nái ở mỗi cấp độ viêm), quy trình dùng thuốc kháng sinh, kỹ thuật tiêm Oxytocin mép âm môn, thao tác thụt rửa đường sinh sản và chế độ chăm sóc hộ lý. Các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ mắc theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình và phương pháp thống kê trên phần mềm Minitab 16 được xác lập đầy đủ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh hai mảng công việc chính trong quá trình thực tập:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia quy trình quản lý dinh dưỡng nái chửa (sử dụng cám 566F, 567F theo tuần chửa), điều chỉnh giảm khẩu phần nái trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày để phòng ngừa táo bón và đẻ khó; thực hiện kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ (cho tập ăn cám 550 SF từ 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa ở 3 tuần tuổi, tiêm sắt Iron Dextran 20%, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn). Về thú y, tác giả tham gia thực hiện 10 lần quét vôi, 17 lần phun sát trùng, tiêm vắc-xin phòng 6 bệnh (Giả dại, LMLM, Khô thai do Parvovirus, Tai xanh - PRRS, Dịch tả lợn cổ điển, Suyễn lợn) cho 160 - 460 lượt con đạt tỷ lệ an toàn 100%; tham gia điều trị các bệnh tiêu chảy lợn con, hô hấp, viêm khớp, viêm vú, bại liệt sau đẻ và trực tiếp đỡ đẻ thành công 75 ca, thụ tinh nhân tạo cho 33 nái (32 nái đậu thai, đạt 96,97%).
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
    • Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trong 3 năm (2013 - 2015) ở mức cao: năm 2013 là 28,33% (170/600 nái), năm 2014 là 26,19% (165/630 nái) và năm 2015 là 26,22% (160/610 nái).
    • Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ trên 160 nái theo dõi năm 2015 là 27,50% (44 nái). Tỷ lệ nhiễm cao nhất ở lứa đẻ thứ 7 (46,66%) và lứa đẻ thứ 1 (37,50%); các lứa từ 2 đến 6 có tỷ lệ mắc thấp hơn (17,39% - 33,33%). Về mức độ bệnh, viêm nội mạc tử cung (độ 1) chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,54%, tiếp đến là viêm cơ tử cung (độ 2) chiếm 36,36%, thấp nhất là viêm tương mạc tử cung (độ 3) chiếm 9,10%.
    • Tỷ lệ mắc theo các tháng trong năm biến động theo điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi: cao nhất vào tháng 6 (40,00%) và tháng 10 (31,42%) do thời tiết chuyển mùa, chênh lệch nhiệt - ẩm cao; thấp nhất vào tháng 8 (20,00%) khi thời tiết ổn định hơn.
    • Kết quả điều trị thực nghiệm: Phác đồ 1 (Pendistrep-L.A + Oxytocin + thụt rửa) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% ở cả 3 thể viêm, thời gian điều trị trung bình ngắn hơn rõ rệt (độ 1: 2,05 ngày; độ 2: 2,87 ngày; độ 3: 3,50 ngày). Phác đồ 2 (Gentamycin + Oxytocin + thụt rửa) có thời gian điều trị kéo dài hơn (độ 1: 2,75 ngày; độ 2: 2,88 ngày; độ 3: 4,42 ngày) và ở thể viêm độ 1 chỉ đạt tỷ lệ khỏi 91,60%.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Khóa luận đúc kết các phát hiện thực nghiệm về thực trạng tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại tại trang trại, khẳng định sự phụ thuộc chặt chẽ của tỷ lệ mắc bệnh vào lứa đẻ và thời điểm giao mùa. Tác giả kết luận Phác đồ 1 sử dụng Pendistrep-L.A có hiệu lực vượt trội về thời gian hồi phục và tỷ lệ khỏi bệnh so với Phác đồ 2 dùng Gentamycin. Từ đó, đề tài đưa ra các kiến nghị kỹ thuật: kiểm soát nghiêm ngặt điều kiện nhiệt - ẩm chuồng nuôi, nâng cao kỹ thuật đỡ đẻ tránh tổn thương cơ giới, đào thải nái già sau lứa đẻ thứ 7 và triển khai rộng rãi Phác đồ 1 vào quy trình thú y của cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Số liệu dịch tễ học và kết quả điều trị lâm sàng

Khóa luận cung cấp các dẫn liệu định lượng chi tiết được tổng hợp qua các bảng số liệu thực tế tại trang trại Đặng Đình Dũng:

Bảng 1: Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ trên đàn nái theo dõi (Năm 2015)

Lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Viêm nội mạc - Độ 1 (con) Viêm cơ - Độ 2 (con) Viêm tương mạc - Độ 3 (con)
Lứa 1 24 9 37,50 5 3 1
Lứa 2 25 6 24,00 4 2 0
Lứa 3 27 5 18,51 4 1 0
Lứa 4 23 4 17,39 2 2 0
Lứa 5 22 5 22,72 2 3 0
Lứa 6 24 8 33,33 4 3 1
Lứa 7 15 7 46,66 3 2 2
Tổng cộng 160 44 27,50 24 (54,54%) 16 (36,36%) 4 (9,10%)

Bảng 2: Diễn biến tỷ lệ mắc bệnh và điều kiện vi khí hậu theo các tháng

Tháng Nhiệt độ MT (°C) Nhiệt độ chuồng (°C) Ẩm độ MT (%) Ẩm độ chuồng (%) Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 6 37,5 ± 0,25 27,4 ± 0,65 91,0 ± 0,50 98,2 ± 0,25 30 12 40,00
Tháng 7 34,5 ± 0,30 26,8 ± 0,75 90,2 ± 0,50 97,4 ± 0,30 35 8 22,85
Tháng 8 32,8 ± 0,60 26,2 ± 0,50 84,5 ± 0,75 93,8 ± 0,50 30 6 20,00
Tháng 9 31,3 ± 0,50 25,7 ± 0,25 80,3 ± 0,25 90,6 ± 0,70 30 7 23,33
Tháng 10 29,2 ± 0,42 24,5 ± 0,75 75,8 ± 0,75 88,9 ± 0,80 35 11 31,42
Tính chung 33,06 ± 0,41 26,12 ± 0,58 84,36 ± 0,55 93,78 ± 0,51 160 44 27,50

Bảng 3: So sánh hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung giữa hai phác đồ

Mức độ viêm Phác đồ Số nái điều trị (con) Thời gian điều trị bình quân (ngày) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm nội mạc tử cung (Độ 1) Phác đồ 1 12 2,05 ± 0,50 12 100,00
Phác đồ 2 12 2,75 ± 0,25 11 91,60
Viêm cơ tử cung (Độ 2) Phác đồ 1 8 2,87 ± 0,50 8 100,00
Phác đồ 2 8 2,88 ± 0,25 8 100,00
Viêm tương mạc tử cung (Độ 3) Phác đồ 1 2 3,50 ± 0,31 2 100,00
Phác đồ 2 2 4,42 ± 0,00 2 100,00

Giải pháp và kiến nghị đề xuất của tác giả

  1. Kiểm soát quy trình đỡ đẻ và can thiệp ngoại khoa: Tuyệt đối không can thiệp móc thai bằng tay khi chưa thực hiện sát trùng kỹ lưỡng; chỉ tiêm Oxytocin kích thích co bóp khi thai đúng chiều thế và cổ tử cung đã mở hoàn toàn; hạn chế tối đa việc gây tổn thương niêm mạc âm đạo và tử cung.
  2. Quản lý tiểu khí hậu và vệ sinh thú y chuồng trại: Tăng cường thông gió, chống nóng và duy trì đệm lót khô ráo trong các tháng chuyển mùa có ẩm độ và nhiệt độ biến động cao (tháng 6 và tháng 10); định kỳ quét vôi, phun sát trùng môi trường và hố sát trùng cửa chuồng.
  3. Cơ cấu đàn và khai thác nái hợp lý: Theo dõi chặt chẽ nái đẻ lứa đầu (dễ đẻ khó do xương chậu hẹp); chủ động đào thải nái từ sau lứa đẻ thứ 7 nhằm hạn chế tình trạng đẻ lâu, rặn yếu, sát nhau gây viêm tử cung mạn tính.
  4. Quy trình điều trị chuẩn: Ưu tiên áp dụng Phác đồ 1 (sử dụng kháng sinh phổ rộng Pendistrep-L.A kết hợp tiêm bắp Oxytocin mép âm môn và thụt rửa bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát trùng) để rút ngắn thời gian điều trị và đảm bảo tỷ lệ khỏi bệnh triệt để.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung tại Hòa Bình dao động trong khoảng 26,19% - 28,33%, cao hơn đáng kể so với thông báo của Nguyễn Văn Thanh (2007) trên đàn nái nuôi tại vùng đồng bằng Bắc Bộ (<2%). Nghiên cứu chứng minh rằng giống nái ngoại cao sản khi chăn nuôi trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền núi phía Bắc có độ mẫn cảm cao hơn với các bệnh đường sinh dục, đồng thời khẳng định việc kết hợp kháng sinh Penicillin-Streptomycin tác dụng kéo dài với Oxytocin tiêm tại chỗ (mép âm môn) mang lại hiệu quả phục hồi nhanh hơn so với việc sử dụng Gentamycin đơn thuần.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện tại cơ sở chăn nuôi:

  • Hạn chế về thời gian và địa bàn: Thời gian theo dõi thực tế chỉ kéo dài gần 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), phạm vi khảo sát dịch tễ theo mùa vụ mới chỉ bao quát 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10/2015), chưa đánh giá được toàn diện diễn biến bệnh lý trong mùa đông lạnh và mùa xuân ẩm ướt của miền Bắc. Nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên đàn nái ngoại của một trang trại duy nhất tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Hạn chế về phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng: Việc phân loại thể bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng quan sát được bằng mắt thường và mỏ vịt; chưa tiến hành lấy mẫu sản dịch để nuôi cấy, phân lập định danh thành phần vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất tiếp tục theo dõi diễn biến bệnh trên quy mô đàn lớn hơn và trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm; thực hiện phân lập các chủng vi sinh vật gây bệnh và xác định độ mẫn cảm của chúng với các loại kháng sinh thế hệ mới; đồng thời đánh giá chi tiết chỉ tiêu sinh sản dài hạn của nái sau điều trị khỏi ở các lứa đẻ tiếp theo (tỷ lệ đậu thai lần đầu, số con sơ sinh còn sống/ổ và khối lượng cai sữa).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng rõ nét cho các đối tượng và hoạt động chuyên môn sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp cấu trúc chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp lâm sàng kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất tại trang trại và nghiên cứu thực nghiệm bệnh học sinh sản gia súc.
  • Kỹ thuật viên thú y và người quản lý trang trại lợn nái: Khóa luận cung cấp bảng tiêu chí lâm sàng chi tiết giúp chẩn đoán, phân biệt nhanh 3 thể viêm tử cung ngay tại ô chuồng mà không cần trang thiết bị phức tạp; đồng thời hướng dẫn chi tiết quy trình dùng thuốc, liều lượng và kỹ thuật thụt rửa đường sinh dục của Phác đồ 1 để ứng dụng trực tiếp vào quy trình thú y thường quy của cơ sở.
  • Người nghiên cứu về bệnh lý sinh sản gia súc: Các số liệu dịch tễ học về mối tương quan giữa lứa đẻ, độ ẩm, nhiệt độ chuồng nuôi với tỷ lệ mắc bệnh là nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích để so sánh, đối chiếu khi khảo sát trên các đàn lợn nái ngoại tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại tại trang trại Đặng Đình Dũng qua 3 năm (2013 - 2015) là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê hồi cứu của trang trại, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung duy trì ở mức cao và khá ổn định qua 3 năm:

  • Năm 2013: Tổng đàn 600 nái, có 170 nái mắc bệnh, tỷ lệ 28,33%.
  • Năm 2014: Tổng đàn 630 nái, có 165 nái mắc bệnh, tỷ lệ 26,19%.
  • Năm 2015: Tổng đàn 610 nái, có 160 nái mắc bệnh, tỷ lệ 26,22%.

2. Lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất và nguyên nhân do đâu?

Trong số 160 nái theo dõi năm 2015, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất xuất hiện ở nái đẻ lứa thứ 7 (46,66%) và nái đẻ lứa thứ 1 (37,50%). Nguyên nhân được tác giả lý giải:

  • Ở lứa 1: Lợn nái sinh sản lần đầu, cơ quan sinh dục chưa hoàn thiện tối đa, khung chậu hẹp dẫn đến đẻ khó, kỹ thuật viên phải can thiệp cơ giới bằng tay nhiều gây xây xát, tổn thương niêm mạc.
  • Từ lứa 7 trở đi: Thể trạng nái suy giảm, trương lực cơ tử cung yếu khiến lợn mẹ rặn đẻ kém, thời gian đẻ kéo dài, dễ bị sát nhau; khả năng co bóp tống đẩy sản dịch ra ngoài kém tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn tích tụ gây viêm.

3. Thời tiết các tháng trong năm ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ phát sinh bệnh tại trang trại?

Tỷ lệ mắc bệnh đạt đỉnh cao nhất vào tháng 6 (40,00%) và tháng 10 (31,42%), thấp nhất vào tháng 8 (20,00%). Điều này do tháng 6 (chuyển giao giữa mùa hè và thu) và tháng 10 (chuyển giao giữa mùa thu và đông) có sự chênh lệch lớn về nhiệt độ và ẩm độ không khí (ẩm độ chuồng nuôi tháng 6 lên tới 98,2 ± 0,25%), tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật gây bệnh trong nền chuồng phát triển mạnh, đồng thời gây stress làm suy giảm sức đề kháng của lợn mẹ sau sinh.

4. Hai phác đồ điều trị được thử nghiệm khác nhau như thế nào về thành phần và hiệu quả lâm sàng?

  • Phác đồ 1: Tiêm kháng sinh Pendistrep-L.A (1 ml/12 - 16 kg TT/ngày) kết hợp Oxytocin 5 ml tiêm mép âm môn, thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 3 - 4 lít/con/ngày và bổ trợ vitamin C, B1, B12. Phác đồ này cho tỷ lệ khỏi bệnh 100% ở cả 3 thể viêm với thời gian khỏi trung bình từ 2,05 đến 3,50 ngày.
  • Phác đồ 2: Tiêm kháng sinh Gentamycin (1 ml/10 - 12 kg TT/2 ngày) kết hợp Oxytocin, thụt rửa và thuốc bổ trợ tương tự. Phác đồ này có thời gian điều trị dài hơn (từ 2,75 đến 4,42 ngày) và ở thể viêm nội mạc độ 1 chỉ đạt tỷ lệ khỏi 91,60%.

5. Tiêu chí lâm sàng nào được sử dụng trong văn bản để phân biệt 3 thể viêm tử cung ở lợn nái?

Tác giả phân biệt 3 thể dựa trên 4 chỉ tiêu:

  • Viêm nội mạc tử cung (Độ 1): Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, phản ứng đau nhẹ, lợn bỏ ăn một phần.
  • Viêm cơ tử cung (Độ 2): Sốt nhẹ đến vừa (39,5 - 40°C), dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ hơn, bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung (Độ 3): Sốt cao (39,5 - 40,5°C), dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm đặc trưng, phản ứng đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Mai đã phản ánh trung thực thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại Đặng Đình Dũng, tỉnh Hòa Bình với tỷ lệ mắc bệnh trung bình hàng năm từ 26,19% đến 28,33%. Nghiên cứu đã chứng minh rõ nét sự tác động của yếu tố lứa đẻ (nguy cơ cao nhất ở lứa 1 và lứa 7) cùng điều kiện vi khí hậu giao mùa nóng ẩm đến tỷ lệ phát sinh và mức độ trầm trọng của bệnh. Qua thử nghiệm lâm sàng trên 44 nái bệnh, đề tài khẳng định tính ưu việt của phác đồ sử dụng kháng sinh Pendistrep-L.A kết hợp tiêm bắp Oxytocin mép âm môn và thụt rửa cơ học, mang lại tỷ lệ điều trị khỏi 100% với thời gian phục hồi nhanh, tạo cơ sở thực tiễn tin cậy để nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại tại địa phương.