Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội Facebook tại Mường Thanh Holiday Huế: tiếp cận từ mô hình AISAS" do sinh viên Huỳnh Thị Xuân Trúc (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Văn Phát vào tháng 5 năm 2025.

Về bối cảnh thực tiễn, chuyển đổi số toàn cầu và sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận và tương tác giữa doanh nghiệp với khách hàng. Mạng xã hội đã trở thành công cụ marketing phổ biến; trong đó Facebook là nền tảng dẫn đầu tại Việt Nam với hơn 70 triệu người dùng tính đến năm 2024. Trong ngành du lịch – khách sạn, sự cạnh tranh sau giai đoạn phục hồi từ đại dịch COVID-19 đòi hỏi các đơn vị lưu trú phải xây dựng chiến lược truyền thông linh hoạt, sáng tạo để kết nối khách hàng và gia tăng nhận diện. Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế, thành viên thuộc Tập đoàn khách sạn Mường Thanh, đã tích cực vận hành kênh Fanpage Facebook nhằm quảng bá hình ảnh và dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của hoạt động này chưa từng được đánh giá một cách khoa học và có hệ thống thông qua phản hồi từ khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Khái quát các vấn đề lý luận và thực tiễn về truyền thông marketing, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội Facebook tại Mường Thanh Holiday Huế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing trên Fanpage Facebook của Mường Thanh Holiday Huế.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing qua Facebook cho đơn vị trong giai đoạn từ năm 2025 trở đi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội Facebook tại Mường Thanh Holiday Huế.
  • Đối tượng điều tra: Những khách hàng đã ghé thăm Fanpage của Mường Thanh Holiday Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ ngày 01/04/2025 đến ngày 01/05/2025. Các giải pháp định hướng ứng dụng từ năm 2025 trở đi.
  • Phạm vi không gian: Tiến hành khảo sát nhóm khách hàng đã ghé thăm Fanpage của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng và đo lường hành vi khách hàng qua 5 giai đoạn của mô hình AISAS để đề xuất các giải pháp marketing số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết truyền thông marketing tích hợp (IMC) theo quan điểm của Kotler & Keller, Belch & Belch, Duncan và Schultz & Schultz, kết hợp với các lý thuyết tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM) theo Kaplan & Haenlein. Tác giả tổng kết các công cụ truyền thông trực tuyến (quảng cáo Facebook Ads, Content Marketing, Influencer Marketing, quản lý cộng đồng) và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) như Reach, Engagement, CTR cùng các công cụ bổ trợ như Facebook Insights, Ads Manager và Google Analytics.

Về mô hình hành vi, nghiên cứu điểm lại Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989). Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004. Trong khóa luận này, mô hình AISAS không được thiết lập dưới dạng các phương trình hồi quy nguyên nhân - kết quả mà được vận dụng làm khung phân tích hành trình hành vi của người tiêu dùng trên môi trường số, gồm 5 thành phần: Chú ý (Attention), Thích thú (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo nội bộ của khách sạn (tình hình lao động, lượng khách giai đoạn 2022 – 2024, cơ cấu tổ chức), tài liệu chuyên ngành, thông tin từ website và các chỉ số thống kê trên Fanpage Facebook (lượt tiếp cận, lượt tương tác).
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách truyền thông của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế nhằm tìm hiểu mục tiêu, ngân sách, công cụ và những vướng mắc tồn tại; từ đó hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế trên Google Forms gửi đến khách hàng đã ghé thăm Fanpage hoặc từng lưu trú tại khách sạn.
  • Chọn mẫu và quy mô mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Dựa theo công thức kinh nghiệm của W. Cochran và Hair et al. (cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát), với 23 biến quan sát trong bảng hỏi, quy mô mẫu yêu cầu là $23 \times 5 = 115$ mẫu. Để đảm bảo độ tin cậy, tác giả thu thập 130 phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Công cụ và phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20. Phương pháp xử lý gồm: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo chấp nhận khi hệ số $\ge 0,6$ và tốt khi $\ge 0,8$); và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí đánh giá (mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$).

Khung thang đo 20 biến quan sát chính của mô hình AISAS được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu của Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023), Lin-Lin Xue et al. (2021), và Funde Yogesh & Mehta Yesha (2014) theo thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), được tổng hợp trong bảng sau:

Thành phần Ký hiệu Nội dung biến quan sát (Item) Nguồn tham khảo
Sự chú ý (Attention) SCY1 Giao diện Fanpage của Mường Thanh Holiday Huế được thiết kế bắt mắt thu hút sự chú ý Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023), Lin-Lin Xue et al. (2021)
SCY2 Cách trình bày thông tin trên Fanpage đa dạng và sinh động
SCY3 Nội dung truyền thông hấp dẫn, khiến người dùng dừng lại đọc
SCY4 Các chương trình quà tặng, mini game tổ chức thường xuyên
SCY5 Thông tin liên hệ và điểm nhấn thương hiệu trình bày rõ ràng, dễ nhận diện
Sự thích thú (Interest) STT1 Nội dung trên Fanpage thường xuyên được cập nhật, tạo hứng thú theo dõi Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023)
STT2 Thông tin truyền tải phù hợp với nhu cầu và mối quan tâm về lưu trú
STT3 Bài viết, video, hình ảnh hấp dẫn giúp giữ chân người xem lâu hơn
STT4 Mục tư vấn đặt phòng tích hợp tiện dụng, dễ tra cứu dịch vụ
Sự tìm kiếm (Search) STK1 Dễ dàng tìm kiếm Fanpage khi cần tra cứu thông tin khách sạn Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023), Lin-Lin Xue et al. (2021), Funde Yogesh & Mehta Yesha (2014)
STK2 Thông tin Fanpage nhất quán với các kênh truyền thông khác
STK3 Quy trình tư vấn và đặt phòng qua Fanpage rõ ràng, hợp lý
STK4 Fanpage được tối ưu hóa tìm kiếm trên Facebook và Google
STK5 Nhân viên chăm sóc khách hàng phản hồi nhanh chóng và nhiệt tình
Hành động (Action) HĐ1 Khách hàng tương tác (bình luận, bày tỏ cảm xúc, chia sẻ, lưu bài, nhắn tin) Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023), Lin-Lin Xue et al. (2021), Funde Yogesh & Mehta Yesha (2014)
HĐ2 Khách hàng liên hệ trực tiếp với khách sạn qua Fanpage sau khi xem bài đăng
HĐ3 Thường xuyên theo dõi các chương trình, bài viết để nắm bắt thông tin
Sự chia sẻ (Share) SCS1 Giới thiệu và nói những điều tích cực về khách sạn trên mạng xã hội Bùi Đức Tâm (2022), Nguyễn Xuân Tú (2023), Lin-Lin Xue et al. (2021), Funde Yogesh & Mehta Yesha (2014)
SCS2 Chia sẻ các bài viết, nội dung từ Fanpage lên trang cá nhân cho bạn bè, người thân
SCS3 Đăng tải cảm nhận và trải nghiệm thực tế tại khách sạn lên mạng xã hội

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch phục hồi và chuyển đổi số. Đặt vấn đề xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu (hoạt động truyền thông trên Facebook của Mường Thanh Holiday Huế), quy định phạm vi thời gian (dữ liệu thứ cấp 2022–2024, dữ liệu sơ cấp tháng 4–5/2025), quy mô mẫu 130 khách hàng, và trình bày kết cấu tổng thể của khóa luận gồm 3 phần và 3 chương.

Chương 1: Một số vấn đề lý luận thực tiễn về hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về Marketing truyền thông xã hội (Social E-Marketing), phân tích bản chất tích hợp của IMC và tính tương tác hai chiều của nền tảng số. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của Facebook:

  • Thuật toán phân phối EdgeRank dựa trên độ tương tác, mối quan hệ và độ mới của thông tin.
  • Hệ sinh thái công cụ hỗ trợ: Facebook Ads, Facebook Pixel, công cụ nghiên cứu đối tượng Audience Insights và cơ chế kiểm thử A/B Testing.
  • Các định dạng nội dung truyền thông: bài viết hình ảnh, video ngắn (Reels), phát trực tiếp (Livestream) và bài đăng trình chiếu (Carousel).

Chương 1 cũng tổng quan các mô hình nghiên cứu gồm TRA, TAM và chi tiết hóa mô hình AISAS của Dentsu. Tiếp đó, tác giả tổng thuật 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Nguyễn Đinh Yến Oanh & Quách Lý Xuân An, 2018; Bùi Đức Tâm, 2022; Nguyễn Xuân Tú, 2023; Lin-Lin Xue et al., 2021; Ashok Kumar Chandra & Devendra Kumar Sinha, 2013; Funde Yogesh & Mehta Yesha, 2014) để đúc kết khoảng trống nghiên cứu, đề xuất mô hình phân tích và xây dựng bảng thang đo chuẩn hóa 20 biến quan sát phục vụ việc đánh giá hoạt động truyền thông.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing Facebook tại Mường Thanh Holiday Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Mường Thanh Holiday Huế (lịch sử hình thành, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình lao động và biến động lượng khách lưu trú giai đoạn 2022 – 2024). Tiếp theo, tác giả tập trung phân tích thực trạng quản trị và vận hành Fanpage Facebook của khách sạn:

  • Khảo sát các hình thức nội dung đã đăng tải: các chương trình khuyến mãi phòng (như gói combo "Khám phá Huế: Nghỉ dưỡng 1 đêm – Khám phá 2 điểm tham quan", ưu đãi tham gia Hội chợ Du lịch VITM), bài đăng giới thiệu ẩm thực và tiện ích dịch vụ.
  • Đánh giá thông số nhân khẩu học của người theo dõi trang thông qua dữ liệu Fanpage Insights.
  • Trình bày kết quả điều tra 130 khách hàng về đặc trưng nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập), tần suất sử dụng mạng xã hội, số ngày lưu trú và kênh tiếp cận thông tin khách sạn.
  • Báo cáo kết quả kiểm định thang đo trên SPSS: Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 nhóm nhân tố AISAS và kiểm định One-Sample T-test đối với từng tiêu chí đánh giá nhằm xác định rõ các mắt xích người dùng đánh giá cao và các điểm nghẽn mà khách hàng chưa hài lòng trong quy trình tiếp nhận thông tin từ Fanpage.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing Facebook tại Mường Thanh Holiday Huế

Dựa trên kết quả kiểm định thực nghiệm và định hướng phát triển của khách sạn, chương này đề xuất hệ thống giải pháp phân bổ theo từng chặng của mô hình AISAS:

  • Giai đoạn tạo sự chú ý (Attention): Đổi mới thiết kế nhận diện thị giác Fanpage, nâng cao chất lượng đồ họa, tăng cường các chương trình mini game và sự kiện quà tặng có tính lan tỏa để thu hút người dùng mới.
  • Giai đoạn tạo sự thích thú (Interest): Đa dạng hóa định dạng nội dung, khai thác video ngắn (Reels) kể chuyện trải nghiệm thực tế, cập nhật lịch đăng bài cố định vào các khung giờ vàng tương tác, tích hợp tính năng tư vấn nhanh.
  • Giai đoạn thúc đẩy sự tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho Fanpage, chuẩn hóa tính đồng bộ giữa Facebook và website khách sạn, thiết lập quy trình phản hồi tin nhắn tự động kết hợp trực ca của nhân viên tư vấn để giảm độ trễ phản hồi.
  • Giai đoạn thúc đẩy hành động (Action): Bổ sung các thông điệp kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng, liên kết các nút đặt phòng trực tiếp, xây dựng chính sách ưu đãi giá độc quyền dành riêng cho khách hàng tương tác và đặt phòng qua Fanpage.
  • Giai đoạn thúc đẩy sự chia sẻ (Share): Triển khai các chiến dịch khuyến khích khách hàng check-in, viết đánh giá (review) và đăng ảnh trải nghiệm dịch vụ trên trang cá nhân kèm quà tặng hoặc voucher giảm giá cho lần lưu trú tiếp theo.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết luận rút ra từ đề tài; đồng thời nêu các kiến nghị gửi đến Ban giám đốc khách sạn Mường Thanh Holiday Huế, bộ phận truyền thông marketing, cùng các đề xuất cấp vĩ mô nhằm hỗ trợ hoạt động xúc tiến du lịch số trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả phân tích số liệu:

  • Đề tài đã thu thập và xử lý bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 về tình hình kinh doanh, nhân sự và các chỉ số đo lường fanpage của Mường Thanh Holiday Huế.
  • Thu thập thành công mẫu điều tra sơ cấp gồm 130 khách hàng truy cập Fanpage bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Toàn bộ 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo (Sự chú ý: 5 biến; Sự thích thú: 4 biến; Sự tìm kiếm: 5 biến; Hành động: 3 biến; Sự chia sẻ: 3 biến) được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test trên phần mềm SPSS phiên bản 20. Kết quả xác lập cơ sở định lượng để nhận diện thực trạng tương tác của người dùng trên trang.

Về giải pháp đề xuất: Khóa luận đã xây dựng một hệ thống giải pháp marketing toàn diện, gắn trực tiếp với 5 giai đoạn của hành vi người dùng trực tuyến (AISAS):

  • Đổi mới thông điệp truyền thông thị giác và tổ chức mini game định kỳ để tối ưu hóa giai đoạn Chú ý (A).
  • Khai thác tiếp thị nội dung đa phương tiện và video trải nghiệm để duy trì sự Thích thú (I).
  • Tối ưu hóa từ khóa SEO fanpage và nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn để hỗ trợ Tìm kiếm (S).
  • Ứng dụng lời kêu gọi hành động CTA và các ưu đãi đặt phòng nhằm thúc đẩy Hành động (A).
  • Thiết lập chương trình khuyến khích check-in, đánh giá nhận xét để kích hoạt giai đoạn Chia sẻ (S).

Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trong nước trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Đinh Yến Oanh & Quách Lý Xuân An năm 2018 tập trung vào thương mại điện tử thời trang hoặc nghiên cứu của Nguyễn Xuân Tú năm 2023 tập trung vào sự hài lòng đối với dịch vụ chung), đề tài đã vận dụng thành công mô hình AISAS của Dentsu vào bối cảnh cụ thể của ngành khách sạn tại thị trường miền Trung (Huế). Đề tài đóng góp một bộ thang đo chi tiết gồm 20 biến quan sát được điều chỉnh sát với ngữ cảnh dịch vụ khách sạn trên Facebook, đồng thời cung cấp cho ban quản lý khách sạn Mường Thanh Holiday Huế một báo cáo đo lường cụ thể về thực trạng truyền thông số của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả chỉ ra trong quá trình nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 130 khách hàng; mẫu chỉ giới hạn trong nhóm khách hàng đã truy cập Fanpage hoặc lưu trú tại một cơ sở khách sạn cụ thể (Mường Thanh Holiday Huế). Do đó, tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ phân khúc khách du lịch nói chung.
  • Thời gian điều tra: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 1 tháng (từ 01/04/2025 đến 01/05/2025), thời điểm có thể chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ du lịch (dịp lễ 30/4 - 1/5).
  • Mô hình phân tích: Mô hình AISAS trong nghiên cứu đóng vai trò là khung phân loại và đánh giá hành trình hành vi của người tiêu dùng; nghiên cứu chưa kiểm định các mối quan hệ tác động nhân quả đa chiều hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) giữa các nhân tố.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất và kéo dài thời gian theo dõi qua các mùa du lịch khác nhau. Đồng thời, có thể ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính để phân tích mức độ tác động tương hỗ giữa các giai đoạn từ Chú ý đến Chia sẻ trong ngành lưu trú.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Du lịch - Khách sạn và Quản trị kinh doanh: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách xây dựng bảng câu hỏi dựa trên mô hình AISAS và quy trình phân tích dữ liệu khảo sát thông qua SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One-Sample T-test).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về Marketing số: Bảng thang đo chuẩn hóa 20 biến quan sát tại Bảng 1 của đề tài là nguồn tài liệu hữu ích có thể kế thừa và áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu đánh giá hiệu quả truyền thông trên mạng xã hội Facebook tại các doanh nghiệp dịch vụ.
  • Bộ phận truyền thông của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế và các đơn vị lưu trú tương tự: Báo cáo cung cấp góc nhìn thực chứng về hành vi khách hàng, giúp những người quản lý Fanpage nhận diện các điểm yếu trong khâu phản hồi tin nhắn hoặc chăm sóc khách hàng trực tuyến, từ đó xây dựng các chiến dịch tiếp thị nội dung và quản trị cộng đồng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn mô hình AISAS thay vì mô hình AIDMA truyền thống?

Mô hình AIDMA truyền thống (Attention – Interest – Desire – Memory – Action) được thiết kế cho môi trường truyền thông đơn hướng, nơi người tiêu dùng tiếp nhận thông tin thụ động từ báo chí, truyền hình. Trong kỷ nguyên Internet và mạng xã hội, mô hình AISAS do Dentsu phát triển (Attention – Interest – Search – Action – Share) phản ánh chính xác hành vi phi tuyến tính của người dùng: sau khi chú ý và thích thú, người tiêu dùng sẽ chủ động tìm kiếm (Search) thông tin trên Google/Facebook và sau khi thực hiện hành động (Action) sẽ chia sẻ (Share) trải nghiệm của mình, tạo ra một chu trình lan tỏa tự nhiên.

2. Thang đo đánh giá hoạt động truyền thông trong đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát và phân bổ như thế nào?

Thang đo chính thức của đề tài gồm 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố của mô hình AISAS:

  • Nhóm Sự chú ý (Attention - SCY): 5 biến (SCY1 đến SCY5)
  • Nhóm Sự thích thú (Interest - STT): 4 biến (STT1 đến STT4)
  • Nhóm Sự tìm kiếm (Search - STK): 5 biến (STK1 đến STK5)
  • Nhóm Thúc đẩy hành động (Action - HĐ): 3 biến (HĐ1 đến HĐ3)
  • Nhóm Thúc đẩy sự chia sẻ (Share - SCS): 3 biến (SCS1 đến SCS3)

3. Quy mô mẫu khảo sát 130 đối tượng được tác giả tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?

Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu theo công thức kinh nghiệm của W. Cochran và Hair et al., quy định kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần tổng số biến quan sát trong bảng hỏi. Với 23 biến quan sát được thiết kế (bao gồm 20 biến thang đo AISAS và các biến liên quan), quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$ mẫu. Tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập 130 mẫu hợp lệ để bảo đảm tính khách quan và dự phòng sai số.

4. Dữ liệu sơ cấp phục vụ nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào và qua hình thức nào?

Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập thông qua hình thức bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms từ ngày 01/04/2025 đến ngày 01/05/2025. Bảng hỏi được gửi tới nhóm khách hàng đã ghé thăm Fanpage hoặc đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế thông qua sự phối hợp với phòng dịch vụ khách hàng.

5. Những kỹ thuật thống kê nào được sử dụng để phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS?

Khóa luận sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20 để thực hiện ba nhóm kỹ thuật phân tích: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ nhân khẩu học, thói quen tiếp cận thông tin); kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số tương quan biến - tổng (loại biến $< 0,3$) và hệ số Cronbach's Alpha (đạt chuẩn từ $0,6$ đến $0,8$ trở lên); cùng kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí trong mô hình.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Xuân Trúc đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về truyền thông tích hợp và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá hoạt động truyền thông trên Facebook tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 kết hợp điều tra định lượng trên 130 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng tiếp nhận thông tin của người dùng trên Fanpage. Hệ thống giải pháp đề xuất bao trùm cả 5 giai đoạn Chú ý, Thích thú, Tìm kiếm, Hành động và Chia sẻ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị marketing trực tuyến của khách sạn trong giai đoạn từ năm 2025 trở đi.