Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&As) đã trở thành chiến lược kinh doanh phổ biến nhằm tìm kiếm lợi ích cộng hưởng (synergy gains), tối ưu hóa chi phí, gia tăng hiệu quả vận hành và mở rộng thị phần. Tuy nhiên, các hoạt động tập trung kinh tế này cũng tiềm ẩn nguy cơ tích tụ nguồn lực thị trường quá mức, tạo lập vị thế độc quyền hoặc thống lĩnh, từ đó bóp nghẹt môi trường cạnh tranh lành mạnh và gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN) ban hành đạo luật cạnh tranh toàn diện với Luật Cạnh tranh năm 2004 (LOC 2004). Mặc dù đóng góp tích cực cho quá trình hội nhập, cách tiếp cận dựa trên hình thức (form-based approach) và việc phụ thuộc duy nhất vào tiêu chí thị phần kết hợp của Luật Cạnh tranh năm 2004 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Nhằm khắc phục hạn chế này, Quốc hội đã thông qua Luật Cạnh tranh năm 2018 (LOC 2018, có hiệu lực từ ngày 01/07/2019) và Chính phủ ban hành Nghị định số 35/2020/NĐ-CP ngày 24/03/2020 quy định chi tiết thi hành luật. Đạo luật mới chuyển dịch căn bản sang mô hình kiểm soát dựa trên việc đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể (substantial anti-competitive effects) với hệ thống tiêu chí định lượng và định tính đa dạng. Dẫu vậy, việc áp dụng các tiêu chí mới trong điều kiện thực tiễn kinh tế - xã hội của Việt Nam vẫn còn bộc lộ những điểm chưa rõ ràng và chưa hoàn thiện.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lê Uyên Phương với đề tài "Evaluation of the criteria for effective economic concentration control under the Competition Law 2018 of Vietnam and recommendations for improvement" (Đánh giá tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 của Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá tính hiệu quả của hệ thống tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và văn bản hướng dẫn thi hành, từ đó đưa ra các đề xuất hoàn thiện. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm 03 nội dung:
- Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về tập trung kinh tế và cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế.
- Phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định 35/2020/NĐ-CP và thực tiễn áp dụng.
- Đề xuất các kiến nghị lập pháp nhằm hoàn thiện hệ thống tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam dựa trên bài học kinh nghiệm quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định 35/2020/NĐ-CP của Việt Nam và các quy định tương ứng trong pháp luật cạnh tranh của Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu (EU), Vương quốc Anh, Đức, Áo, Tây Ban Nha, Úc.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu các tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế (ngưỡng thông báo, tiêu chí đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể, tiêu chí đánh giá tác động tích cực, giai đoạn thẩm định sơ bộ và thẩm định chính thức). Công trình không đi sâu vào các vấn đề về trình tự thủ tục tố tụng, cơ cấu tổ chức cơ quan quản lý cạnh tranh, chính sách khoan hồng, chế tài xử phạt hoặc các quy định trong luật chuyên ngành khác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế học tổ chức ngành (Industrial Organisation Economics), lý thuyết về rào cản gia nhập thị trường (Joe S. Bain, 1956) và các khung hướng dẫn phân tích sáp nhập của các tổ chức quốc tế như Mạng lưới Cạnh tranh Quốc tế (ICN), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), cùng Luật Mẫu về Cạnh tranh (Model Law on Competition).
Về mặt pháp lý, nguồn dữ liệu và căn cứ quy phạm chính bao gồm:
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Cạnh tranh năm 2004, Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, Nghị định số 116/2005/NĐ-CP, Luật Doanh nghiệp năm 2014, cùng các báo cáo giải trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Bộ Công Thương.
- Pháp luật quốc tế: Đạo luật Chống độc quyền Clayton/Hart-Scott-Rodino (Hoa Kỳ), Quy định sáp nhập Hội đồng Châu Âu số 139/2004 (EC Merger Regulation), Luật Chống độc quyền Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2007), Luật Chống độc quyền và Hướng dẫn thẩm tra sáp nhập của Ủy ban Thương mại Công bằng Nhật Bản (JFTC), Đạo luật Doanh nghiệp 2002 của Vương quốc Anh, Luật Cartel 2005 của Áo, Luật Cạnh tranh 2007 của Tây Ban Nha.
Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative method): Đối chiếu quy định của Luật Cạnh tranh năm 2018 với Luật Cạnh tranh năm 2004 để làm nổi bật các điểm tiến bộ; đồng thời so sánh quy định của Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia phát triển nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn (Analytical method): Mổ xẻ các khái niệm lý luận, cấu trúc điều luật, chỉ số kinh tế (HHI, CR) và phân tích các án lệ sáp nhập quốc tế tiêu biểu (như vụ Toho - Subaru, Zimmer - Biomet tại Nhật Bản; vụ PMP - IPMG tại Úc).
- Phương pháp tổng hợp (Synthesis method): Tổng hợp các bất cập lý luận và thực tiễn để xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp tương thích với bối cảnh kinh tế Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tập trung kinh tế và cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế (Overview of economic concentration and its control mechanisms)
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về bản chất, phân loại và cơ chế điều chỉnh pháp lý đối với tập trung kinh tế:
- Khái niệm và bản chất của tập trung kinh tế: Tài liệu phân tích 4 cấp độ tập trung theo hướng dẫn của OECD gồm: tập trung tổng thể (Aggregate Concentration), tập trung thị trường/ngành (Industrial or Market Concentration), tập trung người mua (Buyer Concentration) và tập trung sở hữu (Ownership Concentration). Trong khoa học pháp lý Việt Nam, thuật ngữ tập trung kinh tế được tiếp cận chủ yếu dưới góc độ tập trung thị trường. Theo Điều 30 Luật Cạnh tranh năm 2018 và Điều 2 Nghị định 35/2020/NĐ-CP, tập trung kinh tế được biểu hiện qua 4 hình thức cụ thể: sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất doanh nghiệp, mua lại doanh nghiệp (nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, trên 50% tài sản hoặc có quyền chi phối nhân sự chủ chốt, sửa đổi điều lệ, quyết định chiến lược kinh doanh) và liên doanh giữa các doanh nghiệp.
- Tác động hai mặt của tập trung kinh tế:
- Tác động tích cực: Thúc đẩy hiệu quả kinh tế (bao gồm hiệu quả tĩnh và hiệu quả động), tạo tính kinh tế nhờ quy mô và phạm vi, hỗ trợ đổi mới sáng tạo, cắt giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế (hình thành các tập đoàn quy mô lớn - "national champions").
- Tác động tiêu cực:
- Tập trung kinh tế theo chiều ngang (Horizontal): Dẫn đến tác động đơn phương (unilateral effects - doanh nghiệp sau sáp nhập tự ý tăng giá gây thiệt hại cho người tiêu dùng) và tác động phối hợp (coordinated effects - tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp còn lại trên thị trường ngầm thông đồng, cấu kết).
- Tập trung kinh tế theo chiều dọc (Vertical): Nguy cơ phong tỏa thị trường (market foreclosure) nguồn cung hoặc đầu ra đối với đối thủ cạnh tranh, nâng cao rào cản gia nhập thị trường.
- Tập trung kinh tế hỗn hợp (Conglomerate): Tạo lập ưu thế về tiềm lực tài chính, trợ cấp chéo (mixed accounting) và khả năng gây ảnh hưởng chính sách.
- Mục đích và cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế: Pháp luật cạnh tranh phân chia thị trường thành 3 nhóm xử lý: khu vực cấm (black area), khu vực kiểm soát/có điều kiện (gray area) và khu vực tự do (white area). Kiểm soát tập trung kinh tế mang tính chất tiền kiểm (ex ante), giúp ngăn ngừa trước các tổn hại thị trường và giảm thiểu chi phí khắc phục so với cơ chế hậu kiểm (ex post). Bên cạnh mục tiêu kinh tế và bảo vệ người tiêu dùng, cơ chế kiểm soát tại một số quốc gia còn hướng tới các mục tiêu chính sách công (ví dụ: Tây Ban Nha xem xét quốc phòng, y tế công cộng; Vương quốc Anh xem xét an ninh tài chính; Áo xem xét tính đa nguyên truyền thông).
- Hệ thống tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế:
- Tiêu chí định lượng: Thị phần kết hợp, tổng tài sản, tổng doanh thu toàn cầu và nội địa, giá trị giao dịch, tỷ lệ tập trung (CR) và chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI).
- Tiêu chí định tính: Rào cản gia nhập thị trường (rào cản cấu trúc và rào cản chiến lược), mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu, cùng hiệu quả kinh tế đặc thù của giao dịch sáp nhập.
Chương 2: Tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện (Criteria for economic concentration control under the Vietnamese Law on Competition and recommendations for improvement)
Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định của Việt Nam, đối chiếu thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp:
- Quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế (Notification threshold):
Theo Điều 33 Luật Cạnh tranh năm 2018 và Điều 13 Nghị định 35/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp tham gia tập trung kinh tế phải nộp hồ sơ thông báo nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
| Đối tượng áp dụng |
Tiêu chí Tổng tài sản (trên thị trường VN) |
Tiêu chí Doanh thu bán ra / mua vào (trên thị trường VN) |
Tiêu chí Giá trị giao dịch |
Tiêu chí Thị phần kết hợp (năm tài chính trước đó) |
| Doanh nghiệp thông thường |
$\ge$ 3.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 3.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 1.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 20% trên thị trường liên quan |
| Tổ chức bảo hiểm |
$\ge$ 15.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 10.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 3.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 20% trên thị trường liên quan |
| Doanh nghiệp chứng khoán |
$\ge$ 15.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 3.000 tỷ VNĐ (áp dụng mức chung) |
$\ge$ 3.000 tỷ VNĐ |
$\ge$ 20% trên thị trường liên quan |
| Tổ chức tín dụng |
$\ge$ 20% tổng tài sản của hệ thống |
$\ge$ 20% tổng doanh thu của hệ thống |
$\ge$ 20% tổng vốn điều lệ của hệ thống |
$\ge$ 20% trên thị trường liên quan |
Bất cập của ngưỡng thông báo: Luật chưa quy định cơ chế điều chỉnh định kỳ các giá trị tuyệt đối bằng tiền đồng để thích ứng với biến động kinh tế; quy định chỉ dựa trên tài sản/doanh thu nội địa chưa kiểm soát hiệu quả các giao dịch thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng có tác động đến thị trường trong nước; việc sử dụng tiêu chí thị phần ở bước thông báo ban đầu tạo gánh nặng lớn cho doanh nghiệp do việc xác định thị trường liên quan rất phức tạp.
-
Đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể (Assessment of substantial anti-competitive effects):
Luật Cạnh tranh năm 2018 thiết lập quy trình thẩm định 2 giai đoạn:
- Thẩm định sơ bộ (30 ngày): Doanh nghiệp được tự động chấp thuận (thuộc "vùng an toàn") nếu đáp ứng một trong các điều kiện:
- Thị phần kết hợp dưới 20% trên thị trường liên quan;
- Thị phần kết hợp từ 20% trở lên nhưng tổng bình phương thị phần (HHI) sau tập trung kinh tế dưới 1.800;
- HHI sau tập trung kinh tế trên 1.800 nhưng độ biến thiên ($\Delta\text{HHI}$) dưới 100;
- Các doanh nghiệp trong cùng chuỗi giá trị/hỗ trợ nhau có thị phần dưới 20% trên từng thị trường liên quan.
- Thẩm định chính thức (đánh giá chuyên sâu 7 nhóm yếu tố): Bao gồm thị phần kết hợp; mức độ tập trung thị trường; mối quan hệ trong chuỗi sản xuất, phân phối; lợi thế cạnh tranh; khả năng tăng giá hoặc tỷ suất lợi nhuận sau sáp nhập; khả năng ngăn cản hoặc loại bỏ doanh nghiệp khác gia nhập/mở rộng thị trường; và các yếu tố đặc thù ngành. Tác giả phân tích kinh nghiệm Nhật Bản (vụ Toho - Subaru, Zimmer - Biomet) để chứng minh việc áp dụng linh hoạt các biện pháp khắc phục (remedies) nhằm giảm thiểu quan ngại về cạnh tranh.
-
Đánh giá tác động tích cực của tập trung kinh tế (Assessment of positive effects):
Quy định tại Điều 16 Nghị định 35/2020/NĐ-CP ghi nhận các tác động tích cực được xem xét gồm: thúc đẩy hiệu quả kinh tế theo chiến lược phát triển ngành; mức độ ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ; tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển; và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Tác giả chỉ rõ hạn chế: các tiêu chí này hoàn toàn mang tính định tính, thiếu thước đo cụ thể, khiến việc cân đối (balancing test) giữa tác động tiêu cực và tích cực phụ thuộc lớn vào đánh giá chủ quan của cơ quan quản lý cạnh tranh.
-
Các kiến nghị hoàn thiện (Recommendations for improvement):
- Áp dụng kết hợp các tiêu chí xác định ngưỡng thông báo: Thay vì quy định các tiêu chí hoạt động độc lập (hoặc tài sản, hoặc doanh thu, hoặc giá trị giao dịch), cần kết hợp giữa ngưỡng doanh thu nội địa và doanh thu toàn cầu (học hỏi mô hình của Trung Quốc và Liên minh Châu Âu) nhằm bao quát các tập đoàn đa quốc gia nhưng tránh làm quá tải cơ quan quản lý.
- Loại bỏ tiêu chí thị phần khỏi ngưỡng thông báo ban đầu: Sửa đổi Điều 33.2 Luật Cạnh tranh năm 2018 theo khuyến nghị của ICN, chuyển tiêu chí thị phần sang các giai đoạn thẩm định chuyên sâu tiếp theo để tránh chi phí giao dịch không cần thiết cho doanh nghiệp.
- Hoàn thiện quy định kiểm soát giao dịch ngoài lãnh thổ tại Điều 13 Nghị định 35/2020/NĐ-CP: Xác định rõ tiêu chí ràng buộc về doanh thu tại thị trường Việt Nam đối với các bên sáp nhập ở nước ngoài nhằm đảm bảo thẩm quyền tài phán thực chất (tham khảo kinh nghiệm Canada).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã làm rõ sự chuyển dịch căn bản từ phương pháp tiếp cận thuần túy hình thức theo Luật Cạnh tranh năm 2004 sang phương pháp tiếp cận đánh giá bản chất tác động theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP. Đề tài hệ thống hóa toàn diện các ngưỡng số liệu cụ thể đối với từng nhóm tổ chức kinh doanh đặc thù (tổ chức tín dụng, bảo hiểm, chứng khoán, doanh nghiệp thông thường) và bộ tiêu chí an toàn sơ bộ dựa trên chỉ số HHI ($< 1.800$ hoặc $\Delta\text{HHI} < 100$).
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ cử nhân luật phân tích trực tiếp Nghị định số 35/2020/NĐ-CP ngay sau khi văn bản này được ban hành chính thức. Công trình khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đó vốn chỉ dựa trên các bản dự thảo nghị định.
- Hệ thống đề xuất lập pháp: Tác giả đưa ra 03 nhóm đề xuất cụ thể nhằm sửa đổi Điều 33 Luật Cạnh tranh năm 2018 và Điều 13 Nghị định 35/2020/NĐ-CP, cung cấp các luận cứ so sánh đối chiếu có giá trị từ hệ thống pháp luật của các nền kinh tế lớn (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Canada, Úc).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Do giới hạn phạm vi nghiên cứu của khóa luận cử nhân luật, đề tài chỉ tập trung phân tích hệ thống tiêu chí đánh giá pháp lý và kinh tế; không phân tích sâu về mô hình tổ chức, thẩm quyền của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (NCC), quy trình thủ tục tố tụng hành chính hay các quy định kiểm soát sáp nhập đặc thù trong các luật chuyên ngành (như Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Viễn thông).
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Khi các vụ việc kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 được xử lý thực tế nhiều hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể đánh giá định lượng tác động thực tế của quy trình thẩm định sơ bộ, cơ chế phối hợp giữa NCC và các bộ ngành chuyên quản, cũng như hiệu quả thực thi các biện pháp khắc phục có điều kiện (conditional remedies) tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các khoa Luật (Luật Thương mại, Luật Quốc tế), khoa Kinh tế đối ngoại và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu chuyên đề về Luật Cạnh tranh và Pháp luật M&A.
- Luật sư tư vấn doanh nghiệp, chuyên viên pháp chế nội bộ (in-house counsel) thực hiện rà soát nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế và chuẩn bị hồ sơ tham vấn cho các thương vụ M&A trong nước và xuyên biên giới.
- Các nhà hoạch định chính sách, cán bộ cơ quan quản lý cạnh tranh tham khảo trong quá trình xây dựng các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và sửa đổi bổ sung quy định pháp luật cạnh tranh trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này thuộc loại tài liệu nào và do ai thực hiện?
Đây là Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật (Bachelor Thesis) của sinh viên Hoàng Lê Uyên Phương (Lớp 64-CLCQTL40, Khóa 2015 - 2020), Khoa Luật Thương mại, Trung tâm Quản lý Đào tạo Chất lượng cao và Quốc tế, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Hà (năm 2020).
2. Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế chung đối với doanh nghiệp thông thường theo Nghị định 35/2020/NĐ-CP là bao nhiêu?
Theo Điều 13.1 Nghị định 35/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thông báo nếu thuộc một trong 4 tiêu chí: (i) Tổng tài sản trên thị trường Việt Nam đạt từ 3.000 tỷ VNĐ trở lên; (ii) Tổng doanh thu bán ra hoặc mua vào trên thị trường Việt Nam đạt từ 3.000 tỷ VNĐ trở lên; (iii) Giá trị giao dịch đạt từ 1.000 tỷ VNĐ trở lên; hoặc (iv) Thị phần kết hợp trên thị trường liên quan đạt từ 20% trở lên trong năm tài chính liền kề trước đó.
3. Điều kiện để một giao dịch tập trung kinh tế được thông qua ở giai đoạn thẩm định sơ bộ là gì?
Giao dịch được chấp thuận ngay sau thẩm định sơ bộ nếu thỏa mãn một trong các điều kiện: (i) Thị phần kết hợp dưới 20%; (ii) Thị phần kết hợp từ 20% trở lên nhưng HHI sau giao dịch dưới 1.800; (iii) HHI sau giao dịch trên 1.800 nhưng độ biến thiên $\Delta\text{HHI}$ dưới 100; hoặc (iv) Doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất/phân phối có thị phần dưới 20% trên từng thị trường liên quan.
4. Tại sao tác giả kiến nghị loại bỏ tiêu chí thị phần ra khỏi ngưỡng thông báo ban đầu?
Tác giả lập luận (dựa trên khuyến nghị của ICN) rằng việc xác định thị trường liên quan và tính toán thị phần rất phức tạp, mất nhiều thời gian và chi phí, tạo sự bất định lớn cho doanh nghiệp ở bước khởi đầu. Tiêu chí thị phần nên được đưa vào các giai đoạn thẩm định chuyên sâu của cơ quan quản lý cạnh tranh thay vì làm điều kiện bắt buộc để nộp hồ sơ thông báo.
5. Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế của những quốc gia nào được phân tích để so sánh trong khóa luận?
Khóa luận so sánh và trích dẫn kinh nghiệm pháp lý từ Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Canada, Úc, Vương quốc Anh, Áo và Tây Ban Nha.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Lê Uyên Phương đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP của Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận kinh tế tổ chức ngành, phân tích án lệ quốc tế và quy phạm thực định, tác giả đã chỉ rõ các điểm tiến bộ căn bản cùng những bất cập tồn tại trong hệ thống tiêu chí định lượng và định tính hiện hành. Các kiến nghị điều chỉnh ngưỡng thông báo, tích hợp doanh thu toàn cầu và loại bỏ tiêu chí thị phần ở bước thông báo ban đầu là những đề xuất có giá trị thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện thể chế cạnh tranh tại Việt Nam.