Thực tập giáo trình 1 đề tài nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển sản phẩm ocop trà hoa cúc tại các hộ xã tân quang huyện văn lâm tỉnh hưng yên

Giáo trình về Thực tập giáo trình 1 đề tài nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển sản phẩm ocop trà hoa cúc, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức

Chuyên ngành

Quản Trị Marketing, Quản Trị Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực Tập Giáo Trình 1

2021

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

I. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Về không gian

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Khung phân tích

1.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

1.5.3. Phương pháp xử lí số liệu

1.5.4. Phương pháp phân tích số liệu

II. PHẦN II: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn xã Tân Quang

2.2. Thực trạng vấn đề nghiên cứu

2.2.1. Thực trạng tình hình sản xuất trà hoa cúc tại xã Tân Quang

2.2.2. Thực trạng tình hình tiêu thụ trà hoa cúc trên địa bàn xã Tân Quang

2.3. Hiệu quả kinh tế của trà hoa cúc trên địa bàn xã Tân Quang huyện Văn Lâm tỉnh Hưng Yên

2.3.1. Chi phí sản xuất

2.3.2. Thu nhập của hộ nông trồng hoa cúc

2.4. Đánh giá tiềm năng phát triển OCOP cho sản phẩm trà hoa cúc tại xã Tân Quang

2.4.1. Đánh giá sản phẩm và sức mạnh cộng đồng

2.4.2. Đánh giá khả năng tiếp thị

2.4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm

2.4.4. Đề xuất giải pháp

2.4.4.1. Giải pháp nâng cao sản phẩm và sức mạnh cộng đồng
2.4.4.2. Giải pháp nâng cao khả năng tiếp thị
2.4.4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng phát triển OCOP trà hoa cúc Tân Quang

Xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, từ lâu đã nổi tiếng là một vùng trồng dược liệu Tân Quang trù phú, nơi khai sinh ra sản phẩm trà hoa cúc tiến vua danh tiếng. Với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù, hoa cúc chi (Chrysanthemum indicum) trồng tại đây mang hương vị và dược tính vượt trội, tạo nên một đặc sản Hưng Yên không thể nhầm lẫn. Đánh giá tiềm năng phát triển OCOP trà hoa cúc Tân Quang là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm khai thác tối đa lợi thế của sản phẩm này trong bối cảnh chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đang được đẩy mạnh trên toàn quốc. Chương trình OCOP không chỉ là đòn bẩy cho việc phát triển nông sản đặc trưng mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị kinh tế, cải thiện đời sống người dân và xây dựng thương hiệu bền vững cho nông sản địa phương. Nghiên cứu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2021) cho thấy, dù sở hữu những giá trị độc đáo, trà hoa cúc Tân Quang vẫn cần một lộ trình bài bản để đáp ứng các tiêu chuẩn sản phẩm OCOP và vươn xa trên thị trường. Việc phân tích sâu thực trạng sản xuất, marketing và chất lượng sản phẩm sẽ là nền tảng để xây dựng các giải pháp chiến lược, giúp sản phẩm này đạt được chứng nhận OCOP 4 sao hoặc cao hơn trong tương lai.

1.1. Lịch sử và giá trị văn hóa của trà hoa cúc tiến vua

Trà hoa cúc Tân Quang không chỉ là một thức uống thông thường mà còn mang trong mình giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Tương truyền, đây là sản vật quý được lựa chọn để dâng lên vua chúa, do đó còn được mệnh danh là trà hoa cúc tiến vua. Làng nghề Nghĩa Trai, thuộc xã Tân Quang, đã có truyền thống trồng và chế biến cây dược liệu hàng trăm năm. Kinh nghiệm cha truyền con nối đã giúp người dân nơi đây nắm giữ bí quyết từ khâu chọn giống, canh tác đến kỹ thuật sấy khô để giữ trọn vẹn màu sắc vàng óng, hương thơm dịu nhẹ và dược tính quý giá của bông cúc. Theo khảo sát, 100% giống hoa cúc được sử dụng tại địa phương đều có nguồn gốc bản địa, được người dân tự chọn lọc và nhân giống qua nhiều thế hệ, đảm bảo sự thuần chủng và chất lượng đặc trưng. Giá trị văn hóa này chính là “câu chuyện sản phẩm” độc đáo, một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.

1.2. Vai trò chương trình OCOP với sản phẩm OCOP Hưng Yên

Chương trình OCOP (One Commune One Product) là một chương trình phát triển kinh tế trọng điểm, tập trung vào việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp và phi nông nghiệp có lợi thế tại mỗi địa phương. Đối với Hưng Yên, chương trình này là cơ hội vàng để chuẩn hóa và nâng tầm các sản phẩm OCOP Hưng Yên, trong đó có trà hoa cúc Tân Quang. Mục tiêu của OCOP là hỗ trợ các chủ thể sản xuất (hộ gia đình, hợp tác xã) hoàn thiện sản phẩm theo chuỗi giá trị, từ cải tiến quy trình sản xuất, thiết kế bao bì, nhãn mác, đến xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại nông sản. Khi tham gia chương trình, trà hoa cúc Tân Quang sẽ được đánh giá, phân hạng dựa trên một bộ tiêu chí khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, và khả năng tiếp thị. Việc đạt được chứng nhận OCOP không chỉ khẳng định chất lượng sản phẩm mà còn giúp người tiêu dùng tin tưởng, mở rộng kênh phân phối và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức lớn trong phát triển chuỗi giá trị trà hoa cúc

Mặc dù sở hữu tiềm năng kinh tế cây hoa cúc lớn, việc phát triển sản phẩm OCOP trà hoa cúc Tân Quang đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Vấn đề lớn nhất nằm ở mô hình sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ và thiếu liên kết. Theo kết quả nghiên cứu, có tới 98% hộ dân sản xuất độc lập, hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu là hộ gia đình (92,8%), dẫn đến việc không đồng nhất về quy trình canh tác và chất lượng sản phẩm đầu ra. Sự thiếu vắng các hợp tác xã trà hoa cúc mạnh khiến sức mạnh cộng đồng chưa được phát huy, nông dân yếu thế trong việc đàm phán giá cả với thương lái và khó tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ mới. Thêm vào đó, việc kiểm soát vật tư đầu vào còn lỏng lẻo, đặc biệt là thuốc bảo vệ thực vật (79% hộ sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc), gây ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn thực phẩm và mục tiêu phát triển bền vững làng nghề. Việc xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị trà hoa cúc từ vùng trồng đến người tiêu dùng là một bài toán cần lời giải cấp bách, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy sản xuất và sự vào cuộc của các cấp chính quyền.

2.1. Thực trạng sản xuất nhỏ lẻ và thiếu liên kết chặt chẽ

Mô hình sản xuất hiện tại ở Tân Quang chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân của từng hộ gia đình. Điều này tạo ra sự không đồng đều trong kỹ thuật chăm sóc, thời điểm thu hoạch và phương pháp chế biến. Năng lực sản xuất của đa số các hộ chỉ ở mức nhỏ (57,1%) và trung bình (42,9%), rất khó để đáp ứng các đơn hàng lớn, ổn định từ các siêu thị hay nhà phân phối chuyên nghiệp. Hơn nữa, các liên kết trong tiêu thụ sản phẩm gần như không tồn tại. Các giao dịch mua bán chủ yếu dựa trên “hợp đồng miệng” với thương lái, tiềm ẩn nhiều rủi ro về giá cả bấp bênh và đầu ra không ổn định. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn cản trở việc xây dựng một thương hiệu tập thể uy tín cho trà hoa cúc Tân Quang.

2.2. Hạn chế trong xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường

Hoạt động thương hiệu hóa trà hoa cúc còn rất yếu. Mặc dù sản phẩm có câu chuyện lịch sử hấp dẫn, nhưng theo khảo sát, có tới 40,1% hộ không có câu chuyện được tư liệu hóa, và chỉ một phần nhỏ (2,2%) câu chuyện được trình bày trên bao bì hay website. Đa số sản phẩm được đóng gói đơn giản, chưa tạo được dấu ấn riêng và thiếu thông tin truy xuất nguồn gốc. Các hoạt động xúc tiến thương mại nông sản chỉ dừng lại ở việc tham gia các hội chợ, chưa tận dụng được sức mạnh của marketing kỹ thuật số và các kênh thương mại điện tử. Điều này khiến trà hoa cúc Tân Quang dù chất lượng tốt nhưng vẫn khó tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp và mở rộng thị trường ra ngoài các kênh truyền thống.

2.3. Vấn đề kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm

Kiểm soát chất lượng là một trong những điểm yếu lớn nhất. Báo cáo chỉ ra rằng có đến 69% hộ sản xuất không thực hiện kiểm tra an toàn thực phẩm cho sản phẩm của mình. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật không rõ nguồn gốc và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao (48,7% người dân không quan tâm) là những rào cản lớn để sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn sản phẩm OCOP hay các tiêu chuẩn an toàn khác như VietGAP. Nếu không giải quyết triệt để vấn đề này, trà hoa cúc Tân Quang sẽ khó có thể xây dựng được niềm tin với người tiêu dùng và không thể cạnh tranh với các sản phẩm được sản xuất theo quy trình chuẩn hóa trên thị trường.

III. Phương pháp chuẩn hóa quy trình sản xuất trà OCOP Tân Quang

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa tiềm năng, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất trà OCOP là giải pháp nền tảng. Quá trình này phải bắt đầu từ việc thay đổi mô hình tổ chức sản xuất, khuyến khích các hộ nông dân tham gia vào các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã trà hoa cúc. Một khi có tổ chức chung, việc áp dụng đồng bộ một quy trình kỹ thuật từ khâu chọn giống, chăm sóc, thu hái đến chế biến sẽ trở nên khả thi. Quy trình này cần ưu tiên các phương pháp canh tác bền vững, sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học có nguồn gốc rõ ràng, nhằm đảm bảo chất lượng trà hoa cúc sấy khô và an toàn cho người sử dụng. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ sấy hiện đại (như sấy thăng hoa, sấy lạnh) sẽ giúp giữ lại tối đa màu sắc, hương thơm và dược tính của hoa, tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn là điều kiện tiên quyết để trà hoa cúc Tân Quang có thể đăng ký các chứng nhận chất lượng, hướng tới mục tiêu trở thành một sản phẩm OCOP Hưng Yên tiêu biểu.

3.1. Thành lập hợp tác xã để thống nhất quy trình sản xuất

Giải pháp cốt lõi là vận động và hỗ trợ các hộ nông dân thành lập các hợp tác xã trà hoa cúc. HTX sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc: (1) Xây dựng và phổ biến quy trình canh tác chung; (2) Tổ chức mua chung vật tư đầu vào chất lượng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để giảm chi phí và kiểm soát chất lượng; (3) Đầu tư vào hệ thống nhà xưởng, máy móc chế biến tập trung để đảm bảo sản phẩm đầu ra đồng đều; (4) Đại diện cho các xã viên trong việc ký kết hợp đồng tiêu thụ với doanh nghiệp, đảm bảo đầu ra ổn định. Mô hình HTX giúp khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra sức mạnh tập thể trên thị trường, là nền tảng cho việc phát triển bền vững làng nghề.

3.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác và chế biến tiên tiến

Quy trình sản xuất cần được cải tiến toàn diện. Về canh tác, cần hướng dẫn người dân ghi chép nhật ký đồng ruộng, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và ưu tiên sử dụng các chế phẩm sinh học. Về chế biến, cần nghiên cứu và áp dụng công nghệ sấy phù hợp để nâng cao chất lượng trà hoa cúc sấy khô. Thay vì sấy thủ công, việc sử dụng máy sấy hiện đại sẽ giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, đảm bảo sản phẩm giữ được màu vàng tươi, không bị gãy nát và bảo toàn hoạt chất. Đồng thời, quy trình đóng gói cũng cần được chuẩn hóa với bao bì hút chân không, có khả năng chống ẩm, chống oxy hóa để kéo dài thời gian bảo quản và giữ chất lượng sản phẩm tốt nhất khi đến tay người tiêu dùng.

IV. Bí quyết thương hiệu hóa trà hoa cúc OCOP đạt chuẩn 4 sao

Để đạt được chứng nhận OCOP 4 sao, trà hoa cúc Tân Quang không chỉ cần có chất lượng vượt trội mà còn phải xây dựng được một thương hiệu mạnh và chiến lược marketing hiệu quả. Quá trình thương hiệu hóa trà hoa cúc phải được xây dựng dựa trên những giá trị cốt lõi và khác biệt của sản phẩm. Đó là câu chuyện lịch sử về trà hoa cúc tiến vua, là quy trình sản xuất sạch, và là những công dụng tuyệt vời cho sức khỏe. Việc thiết kế một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, bao gồm logo, bao bì, nhãn mác hấp dẫn, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và truy xuất nguồn gốc (QR code) là bước đi đầu tiên. Tiếp theo, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại nông sản một cách bài bản. Thay vì chỉ trông chờ vào các hội chợ truyền thống, cần chủ động tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, và đặc biệt là các sàn thương mại điện tử. Xây dựng nội dung quảng bá hấp dẫn trên các nền tảng số như website, mạng xã hội sẽ giúp thương hiệu trà hoa cúc Tân Quang tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng, tạo dựng niềm tin và thúc đẩy doanh số bán hàng.

4.1. Xây dựng câu chuyện sản phẩm độc đáo và hấp dẫn

Câu chuyện là linh hồn của thương hiệu. Cần khai thác và tư liệu hóa một cách chuyên nghiệp câu chuyện về trà hoa cúc tiến vua của làng nghề Nghĩa Trai. Nội dung cần nhấn mạnh đến lịch sử lâu đời, những bí quyết canh tác và chế biến độc đáo được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Câu chuyện này cần được thể hiện nhất quán trên mọi điểm chạm thương hiệu: từ bao bì sản phẩm, website, các bài viết trên mạng xã hội đến lời giới thiệu của nhân viên bán hàng. Một câu chuyện hấp dẫn sẽ tạo ra sự kết nối cảm xúc với khách hàng, giúp sản phẩm trở nên khác biệt và đáng nhớ hơn so với các đối thủ cạnh tranh, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu và định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp.

4.2. Thiết kế bao bì nhãn mác chuyên nghiệp và hiện đại

Bao bì không chỉ để chứa đựng mà còn là “người bán hàng thầm lặng”. Thiết kế bao bì cho trà hoa cúc Tân Quang cần đảm bảo các yếu tố: (1) Thẩm mỹ: Sang trọng, tinh tế, thể hiện được giá trị của sản phẩm đặc sản Hưng Yên; (2) Tiện dụng: Dễ bảo quản, dễ sử dụng; (3) Cung cấp đầy đủ thông tin: Tên sản phẩm, nguồn gốc, thành phần, công dụng, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận chất lượng, thông tin nhà sản xuất. Đặc biệt, việc tích hợp mã QR để người tiêu dùng có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin. Một bao bì chuyên nghiệp sẽ giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng và thuyết phục khách hàng lựa chọn.

4.3. Đẩy mạnh marketing đa kênh và xúc tiến thương mại

Cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, kết hợp cả kênh online và offline. Về online, cần xây dựng một website chính thức, fanpage trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) và đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử lớn (Tiki, Shopee, Lazada). Việc sản xuất các nội dung chất lượng (bài viết, hình ảnh, video) về công dụng, cách pha trà, và câu chuyện sản phẩm sẽ thu hút sự quan tâm của người dùng. Về offline, cần tích cực tham gia các sự kiện xúc tiến thương mại nông sản, các tuần hàng OCOP, kết nối với các hệ thống siêu thị, nhà hàng, khách sạn để mở rộng kênh phân phối. Việc kết hợp đa kênh sẽ giúp tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng và xây dựng một mạng lưới tiêu thụ bền vững.

V. Phân tích chất lượng đặc trưng của trà hoa cúc Tân Quang

Nền tảng của một sản phẩm OCOP thành công chính là chất lượng. Trà hoa cúc Tân Quang sở hữu những đặc tính cảm quan và dinh dưỡng nổi bật, là lợi thế cạnh tranh lớn. Dựa trên kết quả khảo sát và đánh giá, chất lượng trà hoa cúc sấy khô của vùng được đánh giá rất cao. Về cảm quan, sản phẩm có màu sắc vàng óng tự nhiên, đồng đều, bông hoa khi sấy vẫn giữ được hình dáng tương đối nguyên vẹn. Đặc biệt, hương thơm của trà được mô tả là “dịu nhẹ, dễ chịu đặc trưng”, và vị trà có sự hòa quyện độc đáo giữa “vị đắng, hơi ngọt”, tạo cảm giác thanh mát nơi hậu vị. Đây là điểm khác biệt mà các sản phẩm từ vùng khác khó có được. Về giá trị dinh dưỡng và sức khỏe, hoa cúc chứa nhiều vitamin (A, B6, B9) và khoáng chất, cùng các hợp chất quý như flavonoid, có tác dụng kháng viêm, giải độc, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, để đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn sản phẩm OCOP, vấn đề an toàn thực phẩm cần được giải quyết triệt để thông qua việc kiểm nghiệm định kỳ và áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn.

5.1. Đánh giá cảm quan Màu sắc hương thơm và mùi vị

Kết quả đánh giá cảm quan từ nghiên cứu cho thấy sự vượt trội của trà hoa cúc Tân Quang. Về màu sắc, có tới 64.2% ý kiến đánh giá màu sắc và độ nở của hoa ở mức tốt và rất tốt, với màu vàng ong đặc trưng, bông hoa nở vừa phải, không bị bung cánh. Về mùi vị, tất cả các hộ được khảo sát đều nhận định trà có vị đắng nhẹ ban đầu, sau đó chuyển sang hậu vị ngọt thanh, cùng hương thơm thảo mộc tự nhiên, thư giãn. Những đặc điểm cảm quan độc đáo này là yếu tố quyết định trải nghiệm của người dùng và là cơ sở để định vị sản phẩm là một loại trà thảo dược cao cấp, xứng danh trà hoa cúc tiến vua.

5.2. Lợi ích sức khỏe và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm

Trà hoa cúc không chứa caffeine, là một lựa chọn tuyệt vời cho mọi lứa tuổi. Các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều công dụng của trà hoa cúc như: tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn, giải độc gan, cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm căng thẳng và giúp ngủ ngon hơn nhờ hợp chất apigenin. Việc truyền thông rõ ràng và khoa học về những lợi ích này sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn giá trị sản phẩm, không chỉ coi đây là một thức uống giải khát mà còn là một sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Đây là một lợi thế marketing quan trọng, đặc biệt trong xu hướng tiêu dùng “sống khỏe” hiện nay.

5.3. Lộ trình đạt chứng nhận an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn

Để giải quyết điểm yếu về an toàn thực phẩm, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng. Bước đầu tiên là các hộ sản xuất, dưới sự dẫn dắt của HTX, phải cam kết tuân thủ quy trình sản xuất trà OCOP đã được xây dựng, đặc biệt là việc sử dụng vật tư nông nghiệp an toàn. Bước thứ hai, HTX cần chủ động gửi mẫu sản phẩm đến các trung tâm kiểm nghiệm uy tín để phân tích các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng, và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Kết quả kiểm nghiệm đạt chuẩn sẽ là bằng chứng thuyết phục nhất về chất lượng. Bước cuối cùng là đăng ký các chứng nhận an toàn như VietGAP hoặc chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Việc hoàn thành lộ trình này là điều kiện bắt buộc để sản phẩm đủ tiêu chuẩn tham gia đánh giá OCOP và xây dựng niềm tin bền vững với thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Thực tập giáo trình 1 đề tài nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển sản phẩm ocop trà hoa cúc tại các hộ xã tân quang huyện văn lâm tỉnh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài - Nước ta có hệ thiên nhiên sinh thái phong phú và đa dạng về các cây dược liệu khi cả nước có hơn 4000 loài cho công dụng làm thuốc, và cây dược liệu chiếm vai trò rất quan trọng trong đời sống của mọi người, và trải qua hàng ngàn năm lịch sử nghề trồng cây dược liệu đã trở thành một bộ phân quan trọng không thể thiếu với nền nông nghiệp nước ta. Nhờ đó mà nghề trồng Hoa Cúc Chi được ra đời. - Xã Tân Quang, huyên Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, là xã có truyền thống lâu đời trồng các loại trà hoa, nổi tiếng nhất vẫn là Hoa Cúc Chi. Với đặc điểm thổ nhưỡng chuyên biệt tạo ra các loại trà hoa, thảo dược có tính năng cao.

Làng nghĩa Trai là một trong số các làng thuộc xã Tân Quang trồng dược liệu là nơi tạo ra các sản phẩm nức tiếng. Đến nay, tại làng dược liệu vẫn trồng nhiều loại trà hoa và thảo dược tiến vua, cũng như chế biến các loại dược liệu quý theo đúng quy trình tạo ra các sản vật chất lượng nhất cung tiến cung đình thời xưa. - Tuy nhiện hiện nay cùng các sản phẩm trà hoa ở nơi khác cũng và đang cạnh tranh với trà Hoa Cúc và nhiều lúc vẫn còn gặp rất nhiều khó khan trong canh tác và tiêu thụ trà Hoa Cúc, đề khắc phục lãnh đạo sở nông nghiệp và phát triển nông thôn và UBND tỉnh Hưng Yên đã xây dựng đề án “ Chương trình mỗi xã 1 sản phẩm, chương trình OCOP’’. Trọng tâm của của Chương trình mỗi xã 1 sản phẩm là phát triển sản phẩm nông nghiệp, phi nông nghiệp, dịch vụ có lợi thế ở mỗi địa phương theo chuỗi giá trị, do các phần kinh tế tư nhân, hộ sản xuất thực hiện.

- Cùng với sự thực tiễn trên việc nâng cao giá trị sản phẩm tạo ra chuỗi liên kết trong phát triển sản xuất “Trà Hoa Cúc’’ nâng cao thu nhập và kinh tế cho người trồng cũng nằm trong mục tiêu của Đề án chương trình mỗi xã 1 sản phẩm, là thực sự cần thiết của tỉnh Hưng Yên. - Từ những khó khăn đó về tiêu thụ sản phẩm, về kỹ thuật chăm sóc mà người 1 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 dân, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm gặp phải, nên em quyết định thực hiện đề tài “ Nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển sản phẩm OCOP trà hoa cúc tại các hộ , xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên’’ 1.2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 1.1 Mục tiêu chung Dựa trên cơ sở phân tích và khảo sát các hộ dân trồng hoa cúc xung quanh và đánh giá thực trạng, nghiên cứu tiềm năng phát triển OCOP cho trà hoa cúc cho các hộ, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên từ đó đề xuất và đưa ra một số giải pháp để đáp ứng chương trình mỗi xã một sản phẩm.2 Mục tiêu cụ thể - Góp phần hệ thống hóa một số cơ sở lí luận thực tiễn về đánh giá sản phẩm OCOP. - Đánh giá tiềm năng phát triển OCOP trà hoa cúc tại xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao để nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chí của chương trình.3 Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển sản phẩm OCOP trà hoa cúc ở Nghĩa Trai, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên 1.1 Phạm vi nghiên cứu Đi tìm hiểu và khảo sát địa bàn, các hộ dân xung quanh bằng cách lấy phiếu ý kiến và thu thập sơ cấp, để nghiên cứu và đánh giá tiềm năng phát triển OCOP cho trà hoa cúc tại, Nghĩa Trai, Tân Quang, Văn Lâm, Hưng Yên.

• Về nội dung - Đánh giá mức độ xếp hạng kinh tế của người dân, ngành sản xuất kinh doanh chính của hộ, các thông tin khi tìm kiếm sản phẩm dịch vụ KH&CN, thực trạng canh tác và tiêu thụ sản phẩm 2 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 - Đánh giá hiệu quả kinh tế các khó khăn về sản xuất, về cơ chế chính sách địa phương - Đánh giá tiềm năng phát triển OCOP cho trà hoa cúc tại Nghĩa Trai, Văn Lâm, Hưng Yên - Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục các khó khan vướng mắc và các giải pháp để nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chí của “Chương trình mỗi xã một sản phẩm” 1.2 Về không gian Nghiên cứu được thực hành tại xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. • Về thời gian - Thời gian nghiên cứu từ 23/11/2021 đến 12/11/2021 - Số liệu thu thập trong 3 tuần 1.4 Phương pháp nghiên cứu 1.1 Khung phân tích Khung phân tích là hình thức sơ đồ hóa tất cả các quan hệ tương quan, nhân quả giữa các biến số, các chỉ tiêu theo bản chất và trình tự của chúng. Khung phân tích giúp ta hình dung được bản chất của dữ liệu, nguồn dữ liệu, tiến trình thu thập, phương thức xử lý để trả lời các câu hỏi nghiên cứu 3 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 Đánh giá tiềm năng phát triển OCOP Thực trạng tình Thực trạng tình hình sản xuất hoa hình sản xuất hoa Đánh Thực Đánh Đánh Diện giá Đánh trạng Hiệu sản giá giá Nhân giá tích quả phẩm khả chất tình tố xếp và và sức năng lượng sản hình kinh hạng sản tế của ảnh mạnh tiếp sản lượng hưởng cộng thị phẩm OCOP xuất hoa hoa hoa cúc đồng cúc 1.2 Phương pháp thu thập số liệu • Thu thập số liệu thứ cấp: Sử dụng các số liệu đã thống kê, các báo cáo tổng kết của xã để có được các số liệu theo yêu cầu của đề tài. Thu thập các thông tin qua các văn bản, sách báo, trang web, báo cáo nghiên cứu của các cá nhân, tổ chức về tinh thần sản xuất nông nghiệp, kinh tế hộ nông dân.

Phân tích các tài liệu có liên quan: Xem xét các thông tin có sẵn trong các tài liệu của xã để thu thập thông tin ban đầu, làm nền tảng cho việc nghiên cứu đánh giá. • Thu thập số liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp qua giấy khảo sát các hộ dân tại xã Tân Quang về thực trạng sản xuất và tiêu thụ hoa của các hộ. Thông tin và số liệu điều tra về hiệu quả kinh tế của việc canh tác hoa đến quá trình hợp tác, tiêu thụ sản phẩm để đánh giá tiềm năng phát triển OCOP cho trà hoa cúc nhằm nâng cao đời sống kinh tế hộ dành cho người dân và cán bộ cấp 4 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail. Số liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với hộ dân canh tác hoa cúc và làm trà hoa cúc.3 Phương pháp xử lí số liệu Đối với tài liệu và số liệu thứ cấp, nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn, dữ liệu được tính toán và tổng hợp bằng phần mềm Micosoft Excel để tạo bảng các số liệu phù hợp với hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Các phiếu hỏi sau khi được thu thập sẽ được kiểm tra và nhập dự liệu bằng phần mềm Micosoft Excel. Từ đó dữ liệu được làm sạch trước khi đưa vào phân tích. Các phép thống kê mô tả đơn giản sẽ được xử lí bằng phần mềm Micosoft Excel 2020.4 Phương pháp phân tích số liệu Các phương pháp được vận dụng trong phân tích kết quả nghiên cứu được thực hiện như sau: - Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập thông tin thơi gian đề tài nghiên cứu. Từ các số liệu và các thông tin thu thập được tiến hành trong một khoảng thời gian nhất định.

Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để tiến hành phân tích những yếu tố ảnh hưởng tới sản xuất để thấy được xu hướng và đưa ra những giải pháp thúc đẩy phát triển sản xuất hoa cúc. - Phương pháp phân tổ thống kê: Phân tổ các mẫu điều tra, tổng hợp kết quả điều tra nhằm phản ảnh các đặc điểm cơ bản về tình hình sản xuất và hiệu quả kinh doanh sản xuất của các hộ trồng hoa trong xã. - Phương pháp minh họa bằng biểu đồ, hình ảnh: Phương pháp biểu đồ, đồ thị được ứng dụng để mô tả số liệu hiện trạng và kết quả nghiên cứu. Được áp dụng để rút ra nhận xét, đánh giá và so sánh một cách tổng thể nhất các kết quả nghiên cứu của đề tài.

5 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 Phần II KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 2.1 Đặc điểm địa bàn xã Tân Quang • Vị trí địa lý Xã Tân Quang, nằm ở phía tây của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, phía đông giáp, xã Đình dù và xã Trưng Trắc, Phía tây giáp thành phố Hà Nội và huyện Văn Giang, phía bắc giáp thành phố Hà Nội và thị trấn Như Quỳnh Xã Tân Quang có vị trí địa lý thuận lợi giáp tuyến Quốc lộ 5 và đường Tỉnh lộ 385, xã Tân Quang nằm giữa vành đai 3,5 và xã có tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng chạy qua, là điều kiện rất tốt để phát triển kinh tế giao lưu hang hóa, trao đổi với thị trường ở bên ngoài Xã có diện tích 6,02 km², địa giới phần lớn nằm về phía bờ bắc của sông Bắc Hưng Hải Hình 2.1: Vị trí địa lý xã Tân Quang 6 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 • Địa hình - Xã có địa hình tương đối bằng phẳng, không có đồi núi - Xã có diện tích 6,02 km², địa giới phần lớn nằm về phía bờ bắc của sông Bắc Hưng Hải - Đặc điểm thổ nhưỡng: - Được hình thành từ phù sa của sông Hồng bồi đắp nên, rất màu mỡ và thích hợp cho phát triển nông nghiệp - Đất phù sa không được bồi nằm trong đê sông Hồng, sông Luộc. Đặc điểm chính là đât màu nâu tươi, thành phần cơ giới thịt trung bình đến thịt nhẹ. Loại này có tầng phù sa dày, thành phần cơ giới từ đất thịt trung bình đến đất thịt nặng, đất trung tính, ít chua. • Khí hậu - Khí hậu nhiệt đới gió mùa với 4 mùa rõ rệt.

Tuy nhiên nền nhiệt giữa các mùa không chênh lệch nhiều (trung bình hàng tháng là 27 28 độ C ). - Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ dao động hàng tháng từ 250-280. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ dao động từ 150- 210. - Số giờ nắng trung bình hàng năm khoảng 1.

- Lượng mưa trung bình 1.575 mm, độ bốc hơi bình quân 886 mm. Độ ẩm không khí từ 80-90%. • Kinh tế - Với địa hình, có đường sắt, quốc lộ 5 chạy qua, giáp với các huyện Văn Giang và Thuận Thành (Bắc Ninh), Gia Lâm (Hà Nội) nơi giao lưu kinh tế, là một điểm mạnh của Tân Quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ