Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức

Khám phá giải pháp tối ưu sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả tại Mỹ Đức, Hà Nội. Nâng cao năng suất và bền vững cho nông nghiệp địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khuyến nông & Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Mỹ Thành

Xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, Hà Nội, là một xã thuần nông với tổng diện tích đất tự nhiên 388,80 ha. Trong đó, đất nông nghiệp chiếm tới 271,0 ha, tương đương gần 70%. Điều này cho thấy vai trò cốt lõi của sản xuất nông nghiệp đối với phát triển kinh tế - xã hội xã Mỹ Thành. Đời sống và thu nhập của người nông dân phụ thuộc chủ yếu vào việc khai thác và canh tác trên quỹ đất này. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là yếu tố quyết định sự ổn định xã hội tại địa phương. Với vị trí địa lý thuận lợi, nằm trên trục quốc lộ 419, Mỹ Thành có nhiều cơ hội giao lưu kinh tế và tiếp thu khoa học kỹ thuật. Địa hình bằng phẳng của vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng tạo điều kiện lý tưởng cho việc đa dạng hóa cây trồng và luân canh tăng vụ. Tuy nhiên, xã cũng đối mặt với áp lực từ quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số, khiến diện tích đất canh tác ngày càng bị thu hẹp. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng sử dụng đất là bước đi cần thiết để xác định các mô hình canh tác phù hợp, từ đó đề xuất giải pháp khai thác tối đa tiềm năng đất đai, đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao đời sống cho người dân. Một báo cáo hiện trạng sử dụng đất chi tiết sẽ là cơ sở khoa học cho các quyết sách về quy hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Đức trong tương lai.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của xã Mỹ Thành

Mỹ Thành sở hữu các điều kiện tự nhiên khá thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Địa hình bằng phẳng, khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình năm từ 1500 - 1700 mm và nhiệt độ trung bình 23°C cho phép phát triển nhiều loại cây trồng. Nguồn tài nguyên nước mặt được cung cấp từ hồ Tuy Lai và sông Đáy, thông qua hệ thống trạm bơm, đảm bảo thủy lợi và tưới tiêu cho 267,08 ha đất sản xuất. Về mặt xã hội, năm 2017, dân số xã là 3.999 người, với 1.667 người trong độ tuổi lao động, tạo ra nguồn nhân lực dồi dào. Tuy nhiên, hạ tầng nông thôn tuy đã được cải thiện nhưng vẫn cần đầu tư thêm để đáp ứng yêu cầu cơ giới hóa. Người dân có kinh nghiệm sản xuất lâu đời, cần cù và ham học hỏi, đây là yếu tố then chốt để tiếp thu và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp.

1.2. Vai trò của đất nông nghiệp với giá trị sản xuất toàn xã

Đất nông nghiệp là tư liệu sản xuất không thể thay thế và là nguồn sống chính của đại đa số hộ dân tại Mỹ Thành. Giá trị sản xuất nông nghiệp đóng góp phần lớn vào tổng thu nhập của xã. Năm 2017, chỉ riêng cây lúa đã đạt sản lượng 5.932,08 tấn trên tổng diện tích gieo cấy 472,6 ha (cả hai vụ). Ngoài ra, các cây màu vụ đông như đậu tương cũng mang lại sản lượng đáng kể (364,80 tấn). Việc sử dụng đất hiệu quả trực tiếp quyết định đến năng suất cây trồng, sản lượng nông sản và cuối cùng là thu nhập của người nông dân. Khi hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp được nâng cao, không chỉ an ninh lương thực được đảm bảo mà còn tạo ra hàng hóa có giá trị, thúc đẩy kinh tế địa phương và góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới Mỹ Thành.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp xã Mỹ Thành

Việc đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Theo báo cáo hiện trạng sử dụng đất năm 2017, trong tổng số 271,0 ha đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp chiếm đến 91,65% (248,38 ha), còn lại là đất nuôi trồng thủy sản. Phần lớn diện tích được sử dụng để trồng cây hàng năm (248,18 ha), chủ yếu là lúa và cây màu vụ đông. Diện tích cây lâu năm còn rất khiêm tốn (0,2 ha), cho thấy tiềm năng chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn lớn. Công tác quản lý đất đai xã Mỹ Thành đã có những tiến bộ, đặc biệt sau khi thực hiện dồn điền đổi thửa, giúp khắc phục một phần tình trạng manh mún. Tuy nhiên, quy mô sản xuất của các hộ gia đình vẫn còn nhỏ lẻ, chưa hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Bên cạnh đó, những thách thức như sâu bệnh hại, biến đổi khí hậu, và đặc biệt là thực trạng ô nhiễm đất nông nghiệp từ việc lạm dụng phân bón hóa học đang là những rào cản lớn cho việc phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

2.1. Hiện trạng phân bổ các loại hình sử dụng đất nông nghiệp

Theo thống kê đất đai xã Mỹ Thành năm 2017, cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp có sự chênh lệch lớn. Đất trồng cây hàng năm chiếm ưu thế tuyệt đối với 91,58% diện tích, tập trung vào hai vụ lúa và một vụ màu. Trong khi đó, đất nuôi trồng thủy sản chỉ chiếm 8,35% và đất trồng cây lâu năm chiếm tỷ lệ không đáng kể (0,07%). Sự phân bổ này cho thấy sản xuất vẫn chủ yếu dựa vào các cây trồng ngắn ngày truyền thống. Mặc dù đã có những mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ đất lúa kém hiệu quả sang cây ăn quả hoặc mô hình kết hợp Lúa - Cá - Vịt, nhưng quy mô còn nhỏ và chưa được nhân rộng. Việc này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Đức cụ thể hơn cho xã.

2.2. Các công thức cây trồng phổ biến và hạn chế đi kèm

Tại Mỹ Thành, có ba loại hình sử dụng đất chính với các công thức cây trồng đặc thù. Trên đất lúa (vàn), phổ biến là công thức luân canh "Lúa xuân – Lúa mùa – Đậu tương đông" hoặc "Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây đông". Trên đất vàn cao, đã xuất hiện mô hình trồng cây ăn quả như Bưởi Diễn. Trên đất trũng, mô hình "Lúa + Cá + Vịt" đang cho thấy hiệu quả cao. Tuy nhiên, các công thức này vẫn còn những hạn chế. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ khiến việc tích tụ ruộng đất để sản xuất hàng hóa lớn gặp khó khăn. Nông dân vẫn còn tâm lý ngại rủi ro, thiếu vốn đầu tư vào giống mới và công nghệ. Việc tiêu thụ sản phẩm còn phụ thuộc nhiều vào thương lái, giá cả bấp bênh, chưa hình thành chuỗi liên kết 4 nhà một cách bền vững.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, giải pháp trọng tâm là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng một cách khoa học và hợp lý. Thay vì độc canh cây lúa, việc đa dạng hóa các mô hình sản xuất phù hợp với từng loại chân đất sẽ giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế. Nghiên cứu tại Mỹ Thành cho thấy, các mô hình mới mang lại lợi nhuận vượt trội so với canh tác truyền thống. Trên chân đất vàn, công thức luân canh "Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây đông" cho lợi nhuận cao gấp đôi so với trồng đậu tương. Đối với diện tích đất vàn cao, việc mạnh dạn chuyển đổi sang trồng cây ăn quả dài ngày như Bưởi Diễn đã chứng tỏ hiệu quả kinh tế cao thông qua chỉ số NPV và BCR dương. Đặc biệt, mô hình kinh tế trang trại kết hợp "Lúa + Cá + Vịt" trên đất trũng không chỉ tối đa hóa thu nhập trên cùng một diện tích mà còn tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn, giảm thiểu chi phí đầu vào và tác động xấu tới môi trường. Việc nhân rộng các mô hình thành công này cần được kết hợp đồng bộ với công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Mỹ Đức và chính sách khuyến khích tích tụ ruộng đất.

3.1. Đánh giá mô hình luân canh trên đất lúa đất vàn

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy công thức "Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây đông" mang lại lợi nhuận 120.522.000 đồng/ha, cao hơn hẳn so với công thức trồng Đậu tương (49.829.000 đồng/ha). Mặc dù chi phí đầu tư cho khoai tây cao hơn, nhưng năng suất và giá bán vượt trội đã tạo ra sự khác biệt lớn về thu nhập. Về mặt xã hội, mô hình khoai tây cũng tạo ra nhiều việc làm hơn (280 công/ha so với 178 công/ha). Đây là một hướng đi hiệu quả để nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp trên đất lúa.

3.2. Hiệu quả từ việc chuyển đổi đất vàn cao sang cây ăn quả

Đối với đất vàn cao trồng lúa kém hiệu quả, việc chuyển đổi sang trồng Bưởi Diễn và Nhãn Lồng là một quyết định đúng đắn. Kết quả phân tích cho thấy cả hai mô hình đều có hiệu quả kinh tế cao, với chỉ số NPV dương và tỷ suất thu nhập/chi phí (BCR) lớn hơn 1. Cụ thể, mô hình Bưởi Diễn có NPV đạt 51.821.150 đồng và BCR là 1,4. Các mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập của người nông dân mà còn thay đổi tư duy sản xuất theo hướng hàng hóa lâu dài, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.

3.3. Tối ưu mô hình kinh tế trang trại trên đất trũng vàn thấp

Mô hình kết hợp "Lúa + Cá + Vịt" trên đất trũng là điển hình cho sự thành công của nông nghiệp tích hợp. Mô hình "Lúa + Cá + Vịt đẻ" cho lợi nhuận lên tới 216.353.980 đồng/ha và tạo ra 333 ngày công lao động. Mô hình này tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên: vịt ăn sâu bọ, làm cỏ cho lúa; phân vịt và thức ăn thừa làm nguồn dinh dưỡng cho cá; cá và vịt giúp sục bùn, tăng độ phì cho đất. Đây là một mô hình kinh tế trang trại hiệu quả cao, bền vững về cả kinh tế, xã hội và môi trường, cần được nhân rộng.

IV. Bí quyết ứng dụng KHKT nâng cao hiệu quả sử dụng đất

Bên cạnh việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp là đòn bẩy không thể thiếu để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Điều này bao gồm việc lựa chọn các bộ giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, phù hợp với điều kiện địa phương như các giống lúa J02 Nhật Bản, Thiên ưu 8 hay khoai tây Hà Lan. Đồng thời, cần hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình canh tác tiên tiến, sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học để giảm thiểu thực trạng ô nhiễm đất nông nghiệp. Một yếu tố quan trọng khác là đầu tư hoàn thiện hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và tưới tiêu, nhằm đảm bảo sự chủ động về nguồn nước, giảm thiểu rủi ro do thiên tai. Cuối cùng, cần có các chính sách đất đai linh hoạt, tạo điều kiện cho tích tụ ruộng đất, kết hợp với việc hỗ trợ vốn và kết nối thị trường, giúp nông dân yên tâm đầu tư sản xuất quy mô lớn, hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững.

4.1. Áp dụng khoa học kỹ thuật về giống và quy trình canh tác

Giải pháp kỹ thuật hàng đầu là đưa các giống cây trồng mới, năng suất cao vào sản xuất. Các giống lúa thơm như Bắc thơm số 7, J02 Nhật Bản, hay các giống đậu tương DT26, DT84 đã chứng minh hiệu quả. Cần khuyến khích người dân sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh để cải tạo đất và hạn chế phân bón vô cơ. Cán bộ khuyến nông cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ để trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật cho nông dân, từ khâu làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến bảo quản sau thu hoạch.

4.2. Hoàn thiện hạ tầng nông thôn và hệ thống thủy lợi chủ động

Hệ thống hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông nội đồng và kênh mương, cần được tiếp tục xây dựng và nâng cấp. Một hệ thống thủy lợi và tưới tiêu hoàn chỉnh sẽ giúp chủ động điều tiết nước, đáp ứng nhu cầu của các công thức luân canh 3-4 vụ/năm và giảm thiệt hại do hạn hán hay ngập úng. Đây là nền tảng vật chất quan trọng để hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp và thúc đẩy xây dựng nông thôn mới Mỹ Thành.

4.3. Đề xuất chính sách đất đai và hỗ trợ thị trường tiêu thụ

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có các chính sách đất đai thông thoáng hơn, khuyến khích dồn điền đổi thửatích tụ ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất lớn. Cần tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận nguồn vốn ưu đãi thông qua các kênh như Ngân hàng chính sách xã hội, hội nông dân. Quan trọng hơn, cần mở rộng thị trường, xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương và củng cố liên kết 4 nhà để đảm bảo đầu ra ổn định, giúp nông dân yên tâm sản xuất.

V. Đánh giá hiệu quả tổng hợp các mô hình sử dụng đất mới

Để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, cần đánh giá trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Phân tích hiệu quả tổng hợp (Ect) cho thấy các mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Mỹ Thành đều đạt hiệu quả cao và bền vững. Công thức "Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây đông" (Ect = 0,98) và mô hình "Lúa + Cá + Vịt đẻ" (Ect = 0,98) là hai mô hình đạt hiệu quả tổng hợp cao nhất. Điều này chứng tỏ chúng không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế vượt trội mà còn tạo nhiều việc làm, tăng thu nhập của người nông dân và có tác động tích cực đến môi trường do giảm sử dụng hóa chất. Mô hình trồng Bưởi Diễn trên đất vàn cao cũng đạt hiệu quả rất tốt (Ect = 0,95). Những con số này là minh chứng khoa học thuyết phục, khẳng định hướng đi chuyển đổi mô hình canh tác là hoàn toàn đúng đắn, làm cơ sở để lựa chọn và nhân rộng các mô hình tối ưu, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững cho toàn xã.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế xã hội của các công thức canh tác

Về kinh tế, các mô hình mới đều cho lợi nhuận cao hơn hẳn so với canh tác truyền thống. Mô hình "Lúa + Cá + Vịt đẻ" dẫn đầu với lợi nhuận trên 216 triệu đồng/ha. Về xã hội, các mô hình này tạo ra số ngày công lao động lớn, góp phần giải quyết việc làm tại chỗ. Ví dụ, mô hình "Lúa + Cá + Vịt đẻ" tạo ra 333 công/ha/năm. Điều này giúp tăng thu nhập của người nông dân, cải thiện đời sống và giảm thiểu các vấn đề xã hội, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội xã Mỹ Thành.

5.2. Hiệu quả môi trường và định hướng phát triển nông nghiệp bền vững

Các mô hình nông nghiệp tích hợp như "Lúa + Cá + Vịt" và các mô hình luân canh cây họ đậu giúp cải tạo đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Việc sử dụng nhiều phân hữu cơ hơn trong các mô hình trồng cây ăn quả và khoai tây cũng góp phần bảo vệ môi trường đất và nước. Đây là yếu tố cốt lõi của phát triển nông nghiệp bền vững, không chỉ đảm bảo lợi ích kinh tế trước mắt mà còn bảo tồn tài nguyên đất đai cho các thế hệ tương lai, giảm thiểu thực trạng ô nhiễm đất nông nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã mỹ thành huyện mỹ đức hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai có vai trò vô cùng quan trọng đối với con ngƣời và các sinh vật trên trái đất, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, là nguồn nội lực, nguồn vốn to lớn của đất nƣớc, là địa bàn phân bố khu dân cƣ, xây dựng các cơ sở kinh tế văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng. Vì vậy đất đai luôn là vấn đề quan tâm hàng đầu của mỗi quốc gia, mỗi vùng, mỗi địa phƣơng. Đất là cơ sở của sản xuất nông nghiệp, là yếu tố đầu vào có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp, tạo ra lƣơng thực, thực phẩm nuôi sống con ngƣời.

Việc sử dụng đất có hiệu quả và bền vững đang trở thành vấn đề cấp thiết với mỗi Quốc gia, nhằm duy trì sức sản xuất của đất đai hiện tại và cho tƣơng lai. Cùng vơi sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng, đất đai phải chịu áp lực từ nhiều phía nhƣ: Sự bùng nổ dân số và xu hƣớng đô thị hóa, sự phát triển kinh tế theo hƣớng công nghiệp hóa – hiện đại hóa kéo theo các nhu cầu ngày càng tăng về lƣơng thực thực phẩm, chỗ ở cũng nhƣ các nhu cầu về văn hóa, xã hội,… Con ngƣời đã sử dụng đất đai theo nhiều mục đích khác nhau nhằm đáp ứng các nhu cầu đó. Các hoạt động sử dụng đất đó khiến cho diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, đồng thời làm giảm độ màu mỡ, tính bền vững trong sử dụng đất. Trong điều kiện diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do sức ép của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và gia tăng dân số thì mục tiêu nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp là hết sức cần thiết, tạo ra giá trị lớn về kinh tế, đồng thời tạo đà cho phát triển nông nghiệp bền vững.

Nghiên cứu tiềm năng đất đai, tìm hiểu một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp, đánh giá mức độ thích hợp của các loại hình sử dụng đất đó làm cơ sở cho việc sử dụng đất hợp lý, hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững là vấn đề có tính chiến lƣợc và cấp thiết của mỗi quốc gia, mỗi vùng và mỗi địa phƣơng. Đối với một nƣớc có nền kinh tế nông nghiệp chủ yếu nhƣ ở Việt Nam thì việc nghiên cứu, đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. 1 Mỹ Thành là một xã thuộc huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Xã có tổng diện tích đất tự nhiên là 389,0 ha, tổng diện tích đất nông nghiệp là 271,0 ha chiếm khoảng 70% tổng diện tích đất tự nhiên của xã.

Là một xã thuần nông của huyện Mỹ Đức, đời sống của ngƣời dân phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Tuy nhiên quỹ đất nông nghiệp của xã còn hạn chế, hơn nữa diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do sức ép của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và gia tăng dân số. Vì vậy việc định hƣớng cho ngƣời dân trong xã khai thác và sử dụng hợp lý, có hiệu quả đất nông nghiệp là một trong những vấn đề hết sức cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Đứng trƣớc thực trạng trên, nghiên cứu tiềm năng đất đai, tìm hiểu một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp, đánh giá mức độ thích hợp của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp là việc làm cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi quyết định thực hiện nghiên cứu đề tài: “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và đánh giá hiệu quả các công thức cây trồng trên các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Từ đó đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, Hà Nội.

Mục tiêu cụ thể - Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. - Phân loại các công thức cây trồng tại điểm nghiên cứu trên các loại hình sử dụng đất. - Đánh giá đƣợc hiệu quả của các công thức cây trồng tại điểm nghiên cứu. - Lựa chọn giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thông qua các công thức cây trồng tại điểm nghiên cứu.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 2 Đối tƣợng nghiên cứu: Các công thức cây trồng trên các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu: Xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm đất nông nghiệp Đất nông nghiệp đôi khi còn đƣợc gọi là đất canh tác hay đất trồng trọt là những vùng đất khu vực thích hợp cho sản xuất, canh tác nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi.

Đây là một trong những nguồn lực chính trong nông nghiệp. Việc phân loại tiêu chuẩn theo FAO – Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc thì phân chia đất nông nghiệp vào các thành phần sau đây: - Đất canh tác nhƣ đất trồng cây hàng năm, chẳng hạn nhƣ ngũ cốc, bông, khoai tây, rau, dƣa hấu. Loại hình này cũng bao gồm cả đất sử dụng đƣợc trong nông nghiệp nhƣng tạm thời bỏ hoang (đất hoang hóa, đất thoái hóa). - Vƣờn cây ăn trái và những vƣờn nho hay cánh đồng nho (thông dụng ở Châu Âu).

- Đất trồng cây lâu năm (Ví dụ nhƣ trồng cây ăn quả). - Cánh đồng, thửa ruộng và đồng cỏ tự nhiên cho chăn thả gia súc. Tại Việt Nam, theo luật đất đai năm 2013 và thông tƣ 28/2004/TT- BTNMT: Đất nông nghiệp đƣợc định nghĩa là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác.

Đất nông nghiệp gồm: - Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp. Bao gồm đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm. - Đất lâm nghiệp: Là đất có rừng tự nhiên hoặc có rừng trồng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên là chính), đất để trồng rừng mới (đất đã giao, cho thuê để trồng rừng và đất có cây rừng mới trồng chƣa đạt tiêu chuẩn rừng). Theo 4 loại rừng lâm nghiệp bao gồm: Đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng.

- Đất nuôi trồng thủy sản: Là đất đƣợc sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thủy sản, bao gồm đất nuôi trồng nƣớc lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng nƣớc ngọt. - Đất làm muối: Là đất các ruộng để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. - Đất nông nghiệp khác: Là đất tại nông thôn sử dụng để xây dựng nhà kính (vƣờn ƣơm) và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất, xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác đƣợc pháp luật cho phép, đất để xây dựng trạm, trại nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, xây dựng cơ sở ƣơm tạo cây giống, con giống, xây dựng nhà kho, nhà của hộ gia đình, cá nhân để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ sản xuất nông nghiệp. Sử dụng đất và những vấn đề liên quan đến sử dụng đất 2.

Khái niệm sử dụng đất Sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ ngƣời – đất trong tổ hợp với nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trƣờng. Căn cứ vào quy luật phát triển kinh tế - xã hội cùng với yêu cầu không ngừng ổn định và bền vững về mặt sinh thái, quyết định phƣơng hƣớng chung và mục tiêu sử dụng đất hợp lý, nhất là tài nguyên đất đai, phát huy tối đa công dụng của đất nhằm đạt tới hiệu quả kinh tế - xã hội, môi trƣờng sinh thái cao nhất. Vì vậy, sử dụng đất thuộc phạm trù hoạt động kinh tế của nhân loại. Trong mỗi phƣơng thức sản xuất nhất định, việc sử dụng đất theo yêu cầu của sản xuất và đời sống cần căn cứ vào thuộc tính tự nhiên của đất đai.

Với vai trò là nhân tố của sức sản xuất, các nhiệm vụ và nội dung sử dụng đất đai đƣợc thể hiện ở các khía cạnh sau: - Sử dụng đất hợp lý về không gian, thời gian. - Phân phối hợp lý cơ cấu đất đai trên diện tích đất đai đƣợc sử dụng, hình thành cơ cấu kinh tế sử dụng đất. 5 - Quy mô sử dụng đất cần có sự tập trung thích hợp, hình thành quy mô kinh tế sử dụng đất. - Giữ mật độ sử dụng đất đai thích hợp, hình thành việc sử dụng đất đai một cách kinh tế tập trung, thâm canh (Lƣơng Văn Hinh, 2003).

Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp Đất nông nghiệp phải đƣợc sử dụng đầy đủ, hợp lý. Điều này có nghĩa là toàn bộ diện tích đất cần đƣợc sử dụng hết vào sản xuất, với việc bố trí cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với đặc điểm của từng loại đất nhằm nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi đồng thời giữ gìn bảo vệ và nâng cao độ phì của đất. Đất nông nghiệp phải đƣợc sử dụng đạt hiệu quả cao. Đây là kết quả của việc sử dụng đầy đủ, hợp lý đất đai, việc xác định hiệu quả sử dụng đất thông qua tính toán hàng loạt các chỉ tiêu khác nhau: Năng suất cây trồng, chi phí đầu tƣ, hệ số sử dụng đất, giá cả sản phẩm, tỷ lệ che phủ đất,… Muốn nâng cao hiệu quả sử dụng đất phải thực hiện tốt, đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và chính sách kinh tế - xã hội trên cơ sở đảm bảo an toàn về lƣơng thực, thực phẩm, tăng cƣờng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và nông lâm sản cho xuất khẩu.

Đất nông nghiệp cần phải đƣợc quản lý và sử dụng một cách bền vững. Sự bền vững ở đây là sự bền vững cả về số lƣợng và chất lƣợng, có nghĩa là đất đai phải đƣợc bảo tồn không chỉ đáp ứng đƣợc nhu cầu của thế hệ hiện tại mà còn cho cả thế hệ tƣơng lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ