LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP: KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH KPMG VIETNAM

Tìm hiểu quy trình kiểm toán tài sản cố định tại KPMG Việt Nam. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về thực hiện kiểm toán và kinh nghiệm thực tế.

Trường đại học

University of Economics and Law

Chuyên ngành

Accounting and Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2023

61
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

EXTERNAL SUPERVISOR EVALUATION

SUPERVISOR EVALUATION

1. CHAPTER 1: KPMG VIETNAM COMPANY LIMITED OVERVIEW

1.1. Historical background and formation of KPMG Global

1.2. Historical background and formation of KPMG Vietnam

1.3. Type of business

1.4. Scale of business

1.5. Services provided by KPMG Vietnam

1.6. Values and Culture

1.7. Overall organization structure. Functions and duties of audit departments

2. CHAPTER 2: GENERAL AUDIT PROCEDURES AND AUDIT OF FIXED ASSETS OF KPMG VIETNAM COMPANY LIMITED

2.1. Overview of Fixed Assets on Financial statements

2.2. Definition of Fixed Assets on Financial statements

2.2.1. Tangible fixed assets

2.2.2. Intangible fixed assets

2.3. Depreciation of fixed assets

2.4. Common risks and errors

2.5. General audit procedures of KPMG Vietnam

2.5.1. Tests of control

2.6. Audit of Fixed Assets of KPMG Vietnam

2.6.1. Obtaining an engagement

2.6.2. General understanding of clients

2.6.3. Understanding the clients’ internal control system

2.6.4. Preliminary assessment of control risk and determination of materiality

2.6.4.1. Preliminary assessment of control risk
2.6.4.2. Determination of materiality

2.6.5. Internal control procedures implementation

2.6.6. Audit objectives of fixed assets at ABC Joint Stock Company

2.6.6.1. Create fixed assets leadsheet
2.6.6.2. Learn about accounting policies on fixed assets
2.6.6.3. Obtain FAR and movement
2.6.6.4. Test addition from purchasing
2.6.6.5. Test disposal from liquidation
2.6.6.6. Notes to the financial statements

2.7. Reality of audit process of Fixed Assets of KPMG Vietnam at ABC Joint Stock Company

2.7.1. Overview of ABC Joint Stock Company

2.7.2. Internal control of ABC Joint Stock Company

3. CHAPTER 3: COMMENTS AND RECOMMENDATIONS

3.1. Comments on KPMG Vietnam Company Limited

3.2. Application of the software

3.3. Comments on audit process of fixed assets of KPMG Vietnam

LIST OF DIAGRAMS, TABLES AND FIGURES

1. List of diagrams

1.1. Diagram 1. KPMG organizational chart

1.2. KPMG Vietnam Career Hierarchy

1.3. General audit process according to KAEG

1.4. Description of substantive analytical procedures according to KAEG

1.5. Description of test of details according to KAEG

2. List of tables

2.1. Table 2. Description of duties of an audit engagement

2.2. Internal control procedures of fixed assets

2.3. Summary of audit objectives of fixed assets

2.4. Extract of client interview questionnaire

2.5. Aggregation risk assessment

2.6. Summary of audit plan

2.7. Audit objectives of FA

3. List of figures

3.1. Figure 2. KPMG Audit Manual (KAM)

3.2. KPMG Audit Execution Guide (KAEG)

3.3. Summary of depreciation recalculation

ABBREVIATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Thực Tập Kiểm Toán TSCĐ Tại KPMG 55 Ký Tự

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực tập kiểm toán tài sản cố định (TSCĐ) tại KPMG Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm thực tế và báo cáo chi tiết của sinh viên thực tập. Kiểm toán TSCĐ là một phần quan trọng trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính, đảm bảo tính trung thực và hợp lý của giá trị TSCĐ. Bài viết sẽ đi sâu vào quy trình, kỹ năng cần thiết và những thách thức mà sinh viên thực tập có thể gặp phải. Dựa trên tài liệu 'UNIVERSITY OF ECONOMICS AND LAW FACULTY OF ACCOUNTING AND AUDITING BACHELOR THESIS AUDIT OF FIXED ASSETS AT KPMG VIETNAM COMPANY LIMITED', bài viết sẽ phân tích cụ thể các bước thực hiện kiểm toán TSCĐ tại KPMG, từ khâu lập kế hoạch đến khi hoàn thành báo cáo. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho sinh viên, những người quan tâm đến cơ hội thực tập kiểm toán tại KPMG, và những ai muốn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm toán TSCĐ trong thực tế.

1.1. Vai trò của TSCĐ trong Báo cáo Tài chính doanh nghiệp

Tài sản cố định (TSCĐ) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. TSCĐ thể hiện giá trị đầu tư dài hạn của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất và hiệu quả kinh doanh. Việc kiểm toán TSCĐ đảm bảo giá trị của chúng được ghi nhận chính xác trên báo cáo tài chính, tránh sai sót và gian lận. Các sai sót có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, tài sản và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Do đó, việc kiểm tra số liệu, khấu hao và giá trị còn lại của TSCĐ là vô cùng quan trọng trong kiểm toán báo cáo tài chính.

1.2. Mục tiêu của việc Đánh giá Thực tập Kiểm toán TSCĐ tại KPMG

Mục tiêu chính của việc đánh giá thực tập kiểm toán TSCĐ là đánh giá khả năng áp dụng kiến thức chuyên môn vào thực tế công việc của sinh viên thực tập. Điều này bao gồm việc hiểu rõ quy trình kiểm toán TSCĐ, sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ, làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đồng nghiệp. Ngoài ra, việc đánh giá còn nhằm mục đích phát hiện điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên, từ đó đưa ra những lời khuyên và định hướng phát triển phù hợp.

II. Thách Thức Rủi Ro và Sai Sót trong Kiểm Toán TSCĐ 58 Ký Tự

Trong quá trình kiểm toán TSCĐ, kiểm toán viên thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro và sai sót tiềm ẩn. Các rủi ro này có thể xuất phát từ hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, thiếu sót trong việc tuân thủ chuẩn mực kế toán, hoặc gian lận từ phía quản lý. Một trong những rủi ro phổ biến là việc ghi nhận khống TSCĐ, định giá sai TSCĐ, hoặc không ghi nhận khấu hao đầy đủ. Theo tài liệu, việc đánh giá rủi ro kiểm toán TSCĐ là một bước quan trọng trong quy trình kiểm toán, giúp kiểm toán viên tập trung vào những khu vực có rủi ro cao nhất. Việc hiểu rõ các rủi rosai sót tiềm ẩn giúp kiểm toán viên đưa ra các thủ tục kiểm toán phù hợp để phát hiện và ngăn chặn chúng.

2.1. Các Rủi Ro Thường Gặp trong Kiểm Toán TSCĐ tại KPMG

Các rủi ro thường gặp trong kiểm toán TSCĐ bao gồm: rủi ro về sự tồn tại (TSCĐ không tồn tại hoặc không thuộc sở hữu của doanh nghiệp), rủi ro về quyền (doanh nghiệp không có quyền sở hữu TSCĐ), rủi ro về đánh giá (TSCĐ được ghi nhận không đúng giá trị), và rủi ro về trình bày và công bố (thông tin về TSCĐ không được trình bày đầy đủ và chính xác trên báo cáo tài chính). Việc nhận biết và đánh giá các rủi ro này là yếu tố then chốt để kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp như tại KPMG.

2.2. Sai Sót và Gian Lận trong Quản Lý Tài Sản Cố Định

Sai sót trong quản lý tài sản cố định có thể bao gồm: sai sót trong việc hạch toán khấu hao tài sản cố định, sai sót trong việc ghi nhận chi phí sửa chữa và bảo trì, hoặc sai sót trong việc xử lý TSCĐ khi thanh lý. Gian lận có thể bao gồm việc khai khống TSCĐ để tăng lợi nhuận, hoặc việc che giấu các khoản chi phí liên quan đến TSCĐ để giảm thuế. Việc phát hiện và ngăn chặn các sai sót và gian lận này đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng phân tích sắc bén và đạo đức nghề nghiệp cao.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Kiểm Toán TSCĐ Chi Tiết Tại KPMG 59 Ký Tự

Quy trình kiểm toán TSCĐ tại KPMG tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và quốc tế (ISA), đồng thời được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng khách hàng. Quy trình này bao gồm các bước chính: lập kế hoạch kiểm toán, thu thập bằng chứng kiểm toán, đánh giá bằng chứng kiểm toán và lập báo cáo kiểm toán. Theo tài liệu 'AUDIT OF FIXED ASSETS AT KPMG VIETNAM COMPANY LIMITED', việc lập kế hoạch kiểm toán là bước quan trọng, giúp kiểm toán viên xác định phạm vi, thời gian và nguồn lực cần thiết cho cuộc kiểm toán. Việc thu thập bằng chứng kiểm toán bao gồm việc kiểm tra chứng từ, phỏng vấn nhân viên và thực hiện các thủ tục phân tích.

3.1. Thu Thập và Đánh Giá Bằng Chứng Kiểm Toán về TSCĐ

Việc thu thập bằng chứng kiểm toán về TSCĐ bao gồm việc kiểm tra hóa đơn mua TSCĐ, hợp đồng thuê TSCĐ, biên bản kiểm kê TSCĐ và các chứng từ liên quan đến sửa chữa và bảo trì TSCĐ. Kiểm toán viên cũng cần thực hiện các thủ tục phân tích, so sánh số liệu giữa các kỳ, và đối chiếu số liệu với các nguồn thông tin độc lập. Việc đánh giá bằng chứng kiểm toán giúp kiểm toán viên xác định tính hợp lý và đáng tin cậy của thông tin về TSCĐ trên báo cáo tài chính.

3.2. Phương Pháp Thực Hiện Kiểm Kê Tài Sản Cố Định tại KPMG

Việc kiểm kê tài sản cố định là một thủ tục quan trọng trong quá trình kiểm toán TSCĐ. Kiểm toán viên sẽ trực tiếp đến địa điểm của khách hàng để đối chiếu số lượng và tình trạng thực tế của TSCĐ với số liệu trên sổ sách kế toán. Việc kiểm kê giúp phát hiện các TSCĐ không còn sử dụng được, các TSCĐ bị mất mát hoặc hư hỏng, và các TSCĐ không được ghi nhận đầy đủ. Kiểm toán viên cần tuân thủ các quy trình kiểm kê chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả kiểm kê.

IV. Bí Quyết Kỹ Năng Cần Thiết Cho Thực Tập Sinh Kiểm Toán 53 Ký Tự

Để thành công trong kỳ thực tập kiểm toán tại KPMG, sinh viên cần trang bị cho mình những kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cần thiết. Về kỹ năng chuyên môn, sinh viên cần nắm vững kiến thức về kế toán, kiểm toán, và các chuẩn mực liên quan đến TSCĐ. Về kỹ năng mềm, sinh viên cần có khả năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề, và quản lý thời gian. Theo kinh nghiệm từ các sinh viên đã thực tập, kỹ năng sử dụng các phần mềm kiểm toán và kỹ năng ngoại ngữ cũng rất quan trọng.

4.1. Kỹ Năng Phân Tích Báo Cáo Tài Chính và Phát Hiện Sai Sót

Khả năng phân tích báo cáo tài chính là một kỹ năng quan trọng đối với kiểm toán viên. Sinh viên cần biết cách đọc và hiểu các báo cáo tài chính, xác định các khoản mục quan trọng, và phát hiện các sai sót tiềm ẩn. Việc phân tích báo cáo tài chính giúp kiểm toán viên xác định rủi ro và lên kế hoạch kiểm toán hiệu quả. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong quá trình kiểm toán TSCĐ.

4.2. Kỹ Năng Giao Tiếp và Làm Việc Nhóm Hiệu Quả tại KPMG

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp như KPMG, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là vô cùng quan trọng. Sinh viên cần biết cách giao tiếp rõ ràng và hiệu quả với đồng nghiệp, khách hàng và các bên liên quan khác. Khả năng làm việc nhóm giúp sinh viên phối hợp với các thành viên khác trong nhóm kiểm toán để hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kiểm Toán TSCĐ tại ABC Joint Stock 58 Ký Tự

Phần này trình bày kinh nghiệm thực tế về kiểm toán TSCĐ tại Công ty Cổ phần ABC (tên công ty đã được thay đổi vì lý do bảo mật), một khách hàng của KPMG. Theo tài liệu, sinh viên thực tập đã tham gia vào các công việc như kiểm tra chứng từ mua TSCĐ, kiểm kê TSCĐ, và đối chiếu số liệu khấu hao. Việc tham gia vào các công việc thực tế này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình kiểm toán TSCĐ và áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.

5.1. Kiểm Soát Nội Bộ TSCĐ tại Công ty Cổ phần ABC

Hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến TSCĐ tại Công ty Cổ phần ABC bao gồm các quy trình phê duyệt mua TSCĐ, quy trình quản lý TSCĐ, và quy trình hạch toán khấu hao TSCĐ. Kiểm toán viên cần đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ này để xác định mức độ rủi ro và lên kế hoạch kiểm toán phù hợp. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận.

5.2. Kiểm Tra và Đối Chiếu Số Liệu Khấu Hao Tài Sản Cố Định

Việc kiểm tra và đối chiếu số liệu khấu hao tài sản cố định là một phần quan trọng trong quá trình kiểm toán TSCĐ. Kiểm toán viên cần đảm bảo rằng phương pháp khấu hao được áp dụng phù hợp với chuẩn mực kế toán, và số liệu khấu hao được tính toán chính xác. Sai sót trong việc tính toán khấu hao có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và giá trị TSCĐ trên báo cáo tài chính.

VI. Kết Luận Bài Học và Cơ Hội từ Thực Tập Kiểm Toán KPMG 58 Ký Tự

Kỳ thực tập kiểm toán tại KPMG là một cơ hội quý báu để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, rèn luyện kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm, và xây dựng mối quan hệ với các chuyên gia trong ngành. Kinh nghiệm thực tế này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nghề kiểm toán và có sự chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp tương lai. Thực tập không chỉ là cơ hội học hỏi mà còn là bước đệm quan trọng để sinh viên phát triển bản thân và đạt được thành công trong lĩnh vực kiểm toán.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả và Tính Thực Tiễn của Chương Trình Thực Tập

Chương trình thực tập cần được đánh giá để đảm bảo rằng nó đáp ứng được mục tiêu đề ra và mang lại giá trị thực tế cho sinh viên. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và các chuyên gia giúp cải thiện chương trình và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường lao động. Việc đánh giá nên tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức, phát triển kỹ năng và trải nghiệm thực tế của sinh viên.

6.2. Cơ Hội Nghề Nghiệp và Định Hướng Phát Triển trong Kiểm Toán

Ngành kiểm toán mang đến nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn cho sinh viên mới ra trường. Sinh viên có thể làm việc tại các công ty kiểm toán lớn như KPMG, hoặc làm việc trong các bộ phận kiểm toán nội bộ của các doanh nghiệp. Để phát triển sự nghiệp trong ngành, sinh viên cần không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn, và rèn luyện các kỹ năng cần thiết.

24/04/2025
Audit of fixed assets at kpmg vietnam r ncompany limited

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Trình bày tổng quan Trình bày tổng quan Trình bày tổng quan Trình bày tổng quan nghiên cứu, nghiên cứu không theo nghiên cứu, cách phân nghiên cứu, cách cách phân loại nghiên cứu rõ ràng, chủ đề nghiên cứu, loại nghiên cứu sơ sài. phân loại nghiên mạch lạc. Có bảng tổng hợp các chưa có cách phân loại Trích đẫn nghiên cứu cứu rõ ràng. Trích nghiên cứu theo các mục tên tác giả, nghiên cứu sơ sài.

Trích không đúng theo thông đẫn nghiên cứu năm, mục tiêu, phương pháp nghiên đẫn nghiên cứu không lệ. Không đánh giá, đúng theo thông lệ. cứu, kết quả nghiên cứu ở phụ lục đúng theo thông lệ. tổng kết các kết quả Đánh giá, tổng kết đề tài.

Trích đẫn nghiên cứu đúng Không đánh giá, tổng nghiên cứu trước đây. các kết quả nghiên theo thông lệ. Có đánh giá, phân tích kết các kết quả nghiên Khoảng trống nghiên cứu trước đây đầy các kết quả nghiên cứu trước đây cứu trước đây. Khoảng cứu bị trùng lắp ở bối đủ.

Khoảng trống hợp lý và thuyết phục cao. Khoảng trống nghiên cứu bị cảnh hẹp. nghiên cứu được trống nghiên cứu thuyết phục, có trùng lắp ở bối cảnh xác định ở bối cảnh tính mới.5 Chương 2 Không trình bày đầy đủ Trình bày đầy đủ các Trình bày đầy đủ Trình bày đầy đủ các khái niệm các khái niệm nghiên khái niệm nghiên cứu các khái niệm nghiên cứu trong đề tài đầy đủ, phân cứu trong đề tài. Chưa trong đề tài nhưng chưa nghiên cứu trong đề loại rõ ràng, và chọn khái niệm phù có cách tiếp cận cụ thể bao quát và chọn khái tài mang tính khái hợp với đề tài.

Có cách tiếp cận cụ với những khái niệm có niệm phù hợp với đề tài. quát và chọn khái thể với những khái niệm có nhiều nhiều quan điểm tiếp Chưa có cách tiếp cận niệm phù hợp với quan điểm tiếp cận. Không trình bày đủ cụ thể với những khái đề tài. Có cách tiếp Lý thuyết nền tảng được đề cập, có các định nghĩa, khái niệm có nhiều quan cận cụ thể với sự vận dụng lý thuyết hợp lý, kế thừa niệm về khái niệm điểm tiếp cận.

những khái niệm có từ các nghiên cứu trước đây. Sử nghiên cứu đã được Lý thuyết nền tảng nhiều quan điểm dụng các lý thuyết nền để giải thích công bố trước đây. được đề cập nhưng tiếp cận. các mối quan hệ giữa các biến Lý thuyết nền tảng chưa chưa thuyết phục (mức Lý thuyết nền tảng nghiên cứu rõ ràng, logic, thuyết đề cập.

Chưa có sự giải độ vận dụng lý thuyết được đề cập , mức phục cao. thích các mối quan hệ chưa có). Chưa có sự độ vận dụng lý giữa các biên nghiên giải thích các mối quan thuyết có đề cập. cứu từ lý thuyết nền.

hệ giữa các biến nghiên Có sự giải thích các cứu từ lý thuyết nền. mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu từ lý thuyết nền.0 Chương 3 Không thể hiện quy Trình bày quy trình Trình bày quy trình Thể hiện được phương pháp luận, lý trình nghiên cứu và các nghiên cứu và các bước nghiên cứu và các do lựa chọn phương pháp luận. bước thực hiện. Không thực hiện còn sơ sài, bước thực hiện rõ Trình bày quy trình nghiên cứu và trình bày phương pháp chưa rõ ràng.

Phương ràng. Phương pháp các bước thực hiện rõ ràng, mạch nghiên cứu, cách thức pháp nghiên cứu, cách nghiên cứu, cách lạc. Phương pháp nghiên cứu, cách thu thập, xử lý dữ liệu, thức thu thập, xử lý dữ thức thu thập, xử lý thức thu thập, xử lý dữ liệu, tiêu tiêu chuẩn kiểm định. liệu, tiêu chuẩn kiểm dữ liệu, tiêu chuẩn chuẩn kiểm định được trình bày rõ Mô hình nghiên cứu định còn thiếu đối với kiểm định chi tiết ràng, có tính kết nối đối với từng loại (nếu có) không liên từng loại dữ liệu.

tương ứng với từng dữ liệu. quan với chương 2. Giải Mô hình nghiên cứu liên loại dữ liệu. Mô hình nghiên cứu có biến nghiên viii Điểm từng phần Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm thích cách đo lường quan với chương 2.

Giải Mô hình nghiên cứu cứu khác biệt với mô hình trước đó. biến nghiên cứu, giả thích cách đo lường liên quan với Giải thích cách đo lường biến nghiên thuyết nghiên cứu biến nghiên cứu, giả chương 2. Giải cứu, giả thuyết nghiên cứu với kế không có cơ sở từ các thuyết nghiên cứu sơ thích cách đo lường thừa cụ thể từ các nghiên cứu trước. nghiên cứu trước.

biến nghiên cứu, giả Cách đo lường bao quát các khía thuyết nghiên cứu cạnh của khái niệm (sử dụng nhiều với kế thừa cụ thể cách đo lường nhằm kiểm định tính từ các nghiên cứu vững của kết quả). Các bước thực hiện được lập luận vững chắc, có phương pháp luận.0 Chương 4 Kết quả nghiên cứu Kết quả nghiên cứu Kết quả nghiên cứu Kết quả nghiên cứu được trình bày được trình bày sơ sài, được trình bày sơ sài, được trình bày mạch lạc, nhất quán với quy trình ở không nhất quán với nhất quán với quy trình mạch lạc, nhất quán chương 3. Đáp ứng được các mục quy trình ở chương 3. Đáp ứng với quy trình ở tối thiểu trong chương 4 đối với từng Chưa đáp ứng được được các mục tối thiểu chương 3.

Đáp ứng loại dữ liệu. các mục tối thiểu trong trong chương 4 đối với được các mục tối Có sự tùy chỉnh phù hợp về mặt hình chương 4 đối với từng từng loại dữ liệu. thiểu trong chương thức các bảng biểu có nguồn gốc từ loại dữ liệu. Sử dụng y nguyên từ 4 đối với từng loại phần mềm.

Hình thức trình bày đạt Sử dụng y nguyên từ phần mềm đưa vào bài dữ liệu. chuẩn các công bố quốc tế. phần mềm đưa vào bài mà chưa có sự tùy Có sự tùy chỉnh phù Trình bày, biện giải kết quả từ phần mà chưa có sự tùy chỉnh phù hợp về mặt hợp về mặt hình mềm rõ ràng, so sánh với các tiêu chỉnh phù hợp về mặt hình thức. thức các bảng biểu chuẩn kiểm định.

Trình bày, biện giải sơ có nguồn gốc từ So sánh, biện luận kết quả với các Chưa trình bày, biện lược kết quả từ phần phần mềm. nghiên cứu trước đó. Thể hiện được giải sơ lược kết quả từ mềm. Trình bày, biện giải sự so sánh các nghiên cứu giống/trái phần mềm.

Chưa so sánh, biện kết quả từ phần ngược kết quả của đề tài. Biện luận Chưa so sánh, biện luận kết quả với các mềm rõ ràng, so kết quả dựa trên lý thuyết nền ở luận kết quả với các nghiên cứu trước đó sánh với các tiêu chương 2 một cách thuyết phục. nghiên cứu trước đó cùng chủ đề. chuẩn kiểm định.

So sánh, biện luận kết quả với các nghiên cứu trước đó cùng chủ đề.0 Chương 5 Thiếu kết luận về mục Có kết luận về mục tiêu Có kết luận về mục Có kết luận về mục tiêu nghiên cứu tiêu nghiên cứu đã đề nghiên cứu đã đề ra. tiêu nghiên cứu đã đã đề ra. Hàm ý, kiến nghị không đề ra. Hàm ý, kiến nghị dựa trên kết quả Hàm ý, kiến nghị không liên quan đến vấn đề Hàm ý, kiến nghị nghiên cứu ở chương 4.

Hàm ý liên quan đến vấn đề nghiên cứu HOẶC dựa trên kết quả mang tính thuyết phục cao và bao nghiên cứu HOẶC Nhận xét, kiến nghị còn nghiên cứu ở hàm đủ các đối tượng liên quan trực Nhận xét, kiến nghị còn chung chung, chưa cụ chương 4. Hàm ý tiếp của đề tài. chung chung, chưa cụ thể. Hàm ý không dựa mang tính thuyết Hạn chế đề tài và hướng nghiên cứu thể.

Hàm ý không dựa trên kết quả nghiên cứu phục và bao hàm đủ tiếp theo được trình bày cụ thể, có trên kết quả nghiên cứu ở chương 4. các đối tượng liên tính thuyết phục cao. Có đưa ra hạn chế đề quan trực tiếp của Chưa đưa ra hạn chế tài và hướng nghiên đề tài. đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.

Có đưa ra hạn chế cứu tiếp theo. đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.0 Tính sáng Nội dung đề tài trùng lắp Vấn đề nghiên cứu lặp lại, nhưng có điểm một Có nhiều điểm mới trong vấn đề tạo vào sao chép từ các vài điểm mới trong biến nghiên cứu đặc thù nghiên cứu, phạm vi, đối tượng nghiên cứu trước. trong bối cảnh nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu hoặc phương pháp nghiên cứu khác với nghiên cứu cùng chủ đề nghiên cứu. Cách đề xuất và giải trước đó hoặc cách đề xuất và giải quyết vấn quyết vấn đề thiết thực, sáng tạo.

đề thiết thực, sáng tạo.0 ix Điểm từng phần Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm Hình thức Hình thức trình bày Hình thức trình bày nhìn Hình thức trình bày Hình thức trình bày phù hợp, không trình bày không phù hợp với yêu chung phù hợp. Bố cục nhìn chung phù có lỗi chính tả và lỗi trình bày. Trích cầu chung.Trích dẫn phù hợp. Một số trích hợp.

Bố cục phù dẫn đầy đủ, đúng yêu cầu. Bố cục không đầy đủ, không dẫn chưa đầy đủ, chưa hợp, logic. Trích phù hợp, hài hòa giữa các phần. đúng yêu cầu đúng yêu cầu Còn một dẫn đầy đủ, đúng số lỗi chính tả, lỗi trình yêu cầu.

Rất ít lỗi bày. chính tả, lỗi trình bày.0 Kĩ năng Thường xuyên trễ các Trễ hạn một số lần nộp Luôn nộp bài đúng Luôn nộp bài đúng hạn. Tự lập kế quản lý hạn nộp bài quá trình. bài quá trình.

Tự lập kế hoạch, quản lý thời gian và tìm số công việc SV chỉ làm việc dưới sự SV có thể tự quản lý hoạch, quản lý thời liệu độc lập. hướng dẫn lặp lại của thời gian và tìm số liệu gian và tìm số liệu Luôn chủ động đưa ra giải pháp cho GVHD. Tuy nhiên, vẫn độc lập, dưới sự các vấn đề khó khăn một cách độc cần sự nhắc nhở của hướng dẫn của lập. GVHD khi cần thiết.0 Tinh thần, Không tuân thủ nội quy.

Thường xuyên gặp GVHD, nhưng đôi lúc Luôn thể hiện nỗ lực và cam kết với thái độ làm Không nỗ lực/ rất ít nỗ không tập trung cho KLTN. việc lực trong việc hoàn thành KLTN.0 TỔNG / 10 x CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT .ii EXTERNAL SUPERVISOR EVALUATION. vi SUPERVISOR EVALUATION. x LIST OF DIAGRAMS, TABLES AND FIGURES.

Reasons for writing. Purpose of the study. Methodology of the study. Scope of the study.

Limitations of the study. Structure of the study. 2 CHAPTER 1: KPMG VIETNAM COMPANY LIMITED OVERVIEW. Historical background and formation of KPMG Global.

Historical background and formation of KPMG Vietnam. Type of business. Type of business. Scale of business.

Services provided by KPMG Vietnam. Values and Culture. Overall organization structure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt báo cáo "Đánh Giá Thực Tập Kiểm Toán Tài Sản Cố Định tại KPMG Việt Nam: Báo Cáo Chi Tiết" cung cấp cái nhìn sâu sắc về trải nghiệm thực tế của sinh viên thực tập tại bộ phận kiểm toán tài sản cố định của KPMG Việt Nam. Báo cáo này thường bao gồm các khía cạnh như quy trình kiểm toán tài sản cố định được áp dụng, các kỹ năng và kiến thức thực tế được học hỏi, những thách thức gặp phải và cách giải quyết, cũng như đánh giá tổng quan về môi trường làm việc và cơ hội phát triển tại KPMG. Người đọc sẽ nhận được thông tin giá trị về yêu cầu và kỳ vọng của một công ty kiểm toán hàng đầu như KPMG, giúp chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp trong ngành kiểm toán.

Nếu bạn quan tâm đến quy trình kiểm toán tài sản cố định được thực hiện bởi một công ty kiểm toán lớn khác, bạn có thể tham khảo thêm về quy trình tại Deloitte Việt Nam qua tài liệu: Audit procedure of fixed assets at abc r ncompany by deloitte viet nam. Việc so sánh quy trình và cách tiếp cận của các công ty khác nhau sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về lĩnh vực này.