QUY TRÌNH KIỂM TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY DELOITTE VIET NAM

Tìm hiểu quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Deloitte Việt Nam, áp dụng cho các công ty. Phân tích chi tiết các bước kiểm toán và ví dụ thực tế.

Trường đại học

University of Economics and Law

Chuyên ngành

Accounting and Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation thesis

2023

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THANK YOU NOTE

INSTRUCTOR’S COMMENT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF FIXED ASSETS AND FIXED ASSETS DEPRECIATION

1.1. Definition

1.2. Principle of recognition and evaluation fixed assets

1.3. The characteristics of fixed asset depreciation

1.4. Principles of recognition and evaluation fixed assets

1.5. Auditing the fixed assets

1.5.1. Audit objective

1.6. Common errors occur during auditing fixed assets

1.7. Control procedure for fixed assets

1.8. Audit procedure for auditing the fixed assets

1.8.1. Audit planning

2. CHAPTER 2: APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIET NAM IN REALITY AND ILLUSTRATION CASE FOR FIXED ASSETS AUDIT AT ABC COMPANY

2.1. Introduction to Deloitte Vietnam

2.1.1. History and development of Deloitte Vietnam

2.1.2. Business service of Deloitte Vietnam

2.1.3. Organizational Structure of Deloitte Vietnam HCM Branch

2.1.4. Introduce Deloitte’s audit tools

2.2. Application of audit of fixed assets audit at Deloitte Viet Nam in reality and illustrative case for fixed assets audit at ABC company

2.2.1. Getting understanding of internal control and process

2.2.2. Determine performance materiality (PM)

2.2.3. Tests of control

3. CHAPTER 3: REMARKS AND SUGGESTIONS TO THE APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIETNAM IN REALITY

3.1. Remarks on the audit of fixed assets at Deloitte Viet Nam

LIST OF TABLES

LIST OF DIAGRAMS

LIST OF ABBREVIATIONS AND TERMINOLOGIES

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Quy Trình Kiểm Toán Tài Sản Cố Định 55 ký tự

Sự phát triển nhanh chóng của xã hội hiện nay làm cho hệ thống quản lý của các doanh nghiệp ngày càng phức tạp và khó kiểm soát hơn. Vấn đề ủy quyền luôn là một chủ đề nóng, gây khó khăn cho chủ sở hữu và nhà đầu tư về tính trung thực của thông tin tài chính nhận được từ Ban Giám đốc. Mặt khác, nhờ các chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế từ Chính phủ, thị trường vốn đang trên đà phát triển nên các chủ doanh nghiệp cố gắng thể hiện những điểm tốt của doanh nghiệp, đôi khi một cách không trung thực. Do đó, thông tin do doanh nghiệp công bố chưa nhận được nhiều sự tin tưởng từ các nhà đầu tư, vì vậy thị trường vốn khó có thể phát triển. Nhận thấy tính cấp thiết của vấn đề, dịch vụ kiểm toán độc lập ra đời như một dịch vụ nhằm nâng cao tính trung thực và công bằng của BCTC trước khi chúng được công bố rộng rãi. Bằng cách kiểm tra các khẳng định của dữ liệu được trình bày trong BCTC dựa trên các Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam đã ban hành, kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp với các bằng chứng kiểm toán thu được. Do đó, người sử dụng BCTC sẽ có thể đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Trong một cuộc kiểm toán, tài sản cố định luôn được kiểm toán viên xem xét cẩn thận vì những lý do sau:

Tài sản cố định chiếm tỷ trọng lớn trong Tài sản được trình bày trong Bảng cân đối kế toán, đặc biệt đối với các thực thể sản xuất.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Tài Sản Cố Định Theo VAS 52 ký tự

Tài sản cố định là tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng hữu ích có thể kéo dài đáng kể, có thể kéo dài trong nhiều kỳ kế toán. Các mục tài sản cố định tham gia vào một hoặc nhiều chu kỳ sản xuất và kinh doanh. Tài sản cố định là các mục chiếm tỷ trọng đáng kể trong mục tài sản và trên báo cáo tài chính nói chung. Nói chung, nhà xưởng, máy móc thiết bị được coi là thiết bị của công ty. Chúng phản ánh năng lực sản xuất và ứng dụng khoa học và công nghệ trong hoạt động kinh doanh của công ty. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc tạo ra tăng trưởng bền vững, tăng năng suất lao động và do đó giảm chi phí và giảm giá thành sản phẩm và dịch vụ. Hơn nữa, tài sản cố định là tài sản được sử dụng cho mục đích sản xuất và kinh doanh chứ không phải cho mục đích kinh doanh. Tuy nhiên, nhà xưởng, máy móc thiết bị dần dần bị khấu hao trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của chúng. Giá trị của chúng dần dần được chuyển thành chi phí hoạt động và thu hồi sau khi bán hàng hóa và dịch vụ. Để sử dụng tài sản cố định một cách hiệu quả, các công ty cần bảo trì và sửa chữa tài sản cố định ngoài việc sử dụng hợp lý năng lực để phát triển sản xuất. Tùy thuộc vào bản chất của sửa chữa và loại tài sản, chi phí sửa chữa được xử lý khác nhau.

1.2. Nguyên Tắc Ghi Nhận và Đánh Giá Tài Sản Cố Định 57 ký tự

Giá gốc của tài sản cố định hữu hình do mua bao gồm giá mua (không bao gồm các khoản chiết khấu thương mại) và các chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng, chẳng hạn như chi phí vận chuyển và bốc xếp ban đầu; chi phí lắp đặt và chạy thử, chi phí cho các chuyên gia và các chi phí liên quan trực tiếp khác. Giá gốc của một tài sản vô hình bao gồm giá mua (không bao gồm các khoản chiết khấu thương mại), thuế (không bao gồm thuế được hoàn lại) và các chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa tài sản vào sử dụng. Trong trường hợp quyền sử dụng đất được mua cùng với việc mua nhà ở và công trình kiến trúc gắn liền với đất, giá trị quyền sử dụng đất phải được xác định riêng và ghi nhận là tài sản cố định vô hình. Giá gốc của tài sản cố định hình thành từ CIP: "Là giá trị quyết toán cuối cùng được phê duyệt bởi cơ quan hoặc người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đầu tư xây dựng". Theo đoạn 5, VAS 03 và đoạn 6, VAS 04: Khấu hao là việc phân bổ một cách có hệ thống giá trị phải khấu hao của tài sản cố định hữu hình hoặc vô hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.

II. Quy trình Kiểm Toán TSCĐ tại Deloitte Các Bước Cơ Bản 59 ký tự

Với những lý do trên, có thể thấy rằng tài sản cố định là một khoản mục chứa đựng nhiều rủi ro liên quan đến tính trung thực và công bằng của BCTC, vì vậy kiểm toán viên luôn đánh giá tài sản cố định là một khoản mục quan trọng và chịu sự kiểm toán chặt chẽ. Với tầm quan trọng của khoản mục này cùng với sự quan tâm sâu sắc và kinh nghiệm làm việc trong quy trình kiểm toán tài sản cố định, chủ đề "Quy trình kiểm toán tài sản cố định tại công ty ABC của Deloitte Việt Nam" được chọn để trình bày và thảo luận. Phân tích quy trình kiểm toán tài sản cố định và khấu hao tài sản cố định tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam. Mô tả quy trình kiểm toán tài sản cố định của Deloitte Việt Nam tại công ty ABC trên thực tế. Đề xuất các gợi ý cho việc kiểm toán tài sản cố định tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Deloitte Việt Nam. Chủ đề tập trung vào nghiên cứu chu trình kiểm toán tài sản cố định và chỉ tiếp cận một số tài liệu về tài sản cố định của khách hàng. Đồng thời, do thời gian thực hành có hạn và không có nhiều thời gian cho nghiên cứu và công việc thực tế, nên không thể hiểu đầy đủ các nội dung liên quan đến chủ đề nghiên cứu.

2.1. Xác Định Mục Tiêu Kiểm Toán Tài Sản Cố Định 50 ký tự

Mục tiêu của kiểm toán tài sản cố định là xác định: Tài sản cố định được trình bày trên báo cáo tài chính hiện hữu. Tài sản cố định thuộc quyền sở hữu/kiểm soát của đơn vị đã được ghi nhận đầy đủ. Tài sản cố định được trình bày trong báo cáo tài chính thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của đơn vị. Tài sản cố định được trình bày trên báo cáo tài chính được định giá và ghi nhận theo các chuẩn mực kế toán hiện hành. Tài sản cố định được trình bày trên Thuyết minh là có thực, thuộc về đơn vị, đầy đủ, dễ hiểu và được phân loại chính xác.

2.2. Các Sai Sót Thường Gặp Trong Kiểm Toán TSCĐ 48 ký tự

Đơn vị không thực hiện kiểm kê thực tế vào cuối kỳ. Kiểm kê thực tế bao gồm cân, đo, đếm số lượng tài sản cố định, xác định và đánh giá chất lượng và giá trị của tài sản cố định tại thời điểm kiểm kê để đối chiếu với sổ sách kế toán. Nếu khách hàng không tuân thủ quy trình này, họ sẽ không thể xác định tài sản của họ có thực sự tồn tại hay không hoặc có các hoạt động làm giảm giá trị của tài sản hay không, chẳng hạn như tài sản bị đánh cắp hoặc tài sản bị hư hỏng. Do đó, sai sót này ảnh hưởng đến các khai báo về sự tồn tại và tính đầy đủ. Do đó, khi kiểm kê thực tế, khách hàng không thể xác định chính xác tài sản nào tương ứng với tài sản được ghi trên sổ sách. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về sự tồn tại, tính đầy đủ, đánh giá và phân loại. Việc phân loại tài sản cố định trên Bảng kiểm kê tài sản cố định và Sổ sách kế toán không nhất quán, khiến việc đối chiếu của chúng trở nên không thể. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về đánh giá và phân loại.

III. Phương Pháp Kiểm Toán TSCĐ Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết 59 ký tự

Việc vốn hóa chi phí không đủ điều kiện, ví dụ chi phí sửa chữa và bảo trì được ghi nhận vào giá gốc của tài sản cố định, làm tăng giá trị của tài sản cố định. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về đánh giá. Việc tăng giá gốc của tài sản cố định bao gồm các chi phí không thể đo lường theo giá gốc hoặc các chi phí đáng lẽ phải đo lường theo giá gốc nhưng lại được ghi nhận là chi phí trong kỳ. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về đánh giá. Ghi nhận không đầy đủ các tài sản cố định đã thanh lý. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về đánh giá. Kế toán giảm tài sản cố định khi không có quyết định thanh lý. Sai sót này ảnh hưởng đến các khai báo về sự tồn tại và tính đầy đủ. Không theo dõi các tài sản đã thế chấp hoặc cầm cố. Sai sót này ảnh hưởng đến các khai báo về sự tồn tại và tính đầy đủ. Tài sản cố định đã khấu hao hết nhưng vẫn đang được khấu hao; không khấu hao tài sản cố định thuê tài chính; khấu hao cho tài sản cố định thuê hoạt động; khấu hao không chính xác hoặc không đúng cách trong kỳ kế toán, ước tính không chính xác thời gian sử dụng hữu ích; phương pháp khấu hao không nhất quán từ năm này sang năm khác. Sai sót này ảnh hưởng đến các xác nhận về đánh giá.

3.1. Thủ Tục Kiểm Soát Nội Bộ Đối Với Tài Sản Cố Định 54 ký tự

Bên cạnh các hoạt động của chu kỳ kinh doanh, kiểm toán viên cần lưu ý những rủi ro đối với tài sản cố định để kiểm soát nhằm ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình kiểm toán. Lập kế hoạch: Đầu tư, mua sắm, sửa chữa, thanh lý. Thủ tục mua sắm tài sản cố định: Xem xét nhu cầu và năng lực đầu tư. Xem xét và phê duyệt cơ cấu cụ thể của tài sản cố định. Xem xét và phê duyệt các ước tính chi phí cụ thể của các khoản đầu tư. Lựa chọn nhà cung cấp. Giám sát quá trình xây dựng. Nghiệm thu và quyết toán cuối cùng của dự án. Thủ tục thanh lý tài sản cố định: Xem xét và phê duyệt việc thanh lý tài sản cố định trong năm. Theo dõi khấu hao của từng tài sản. Kiểm tra hồ sơ thanh lý và sổ cái. Phân công nhiệm vụ giữa người ghi sổ và người quản lý tài sản cố định trên thực tế. Kiểm tra hồ sơ chi tiết về tài sản cố định: Sổ đăng ký tài sản cố định. Thẻ chi tiết của tài sản cố định. Nền tảng kỹ thuật. Tài liệu pháp lý. Kiểm kê định kỳ tài sản cố định.

3.2. Các Bước Kiểm Toán TSCĐ Chi Tiết Theo Chuẩn Mực 49 ký tự

Đề xuất các chính sách để phân biệt giữa chi phí đầu tư và chi phí trả lại. Lập kế hoạch kiểm toán. Hiểu biết về ngành của khách hàng. Ở giai đoạn này, nhóm kiểm toán sẽ dựa vào các tài liệu của khách hàng để tìm hiểu về các quy định và quy trình kế toán của doanh nghiệp. Kiểm toán viên cũng hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng bằng cách lập sẵn các bảng câu hỏi về hệ thống kiểm soát nội bộ, điều tra và phỏng vấn trực tiếp, đồng thời thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ. Nhóm kiểm toán cần tìm: Môi trường kinh doanh và các lĩnh vực của khách hàng; Các chính sách kế toán do đơn vị áp dụng; Các chuẩn mực kế toán, thể chế và các quy định khác ảnh hưởng đến ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp.

IV. Deloitte Việt Nam và Ứng Dụng Kiểm Toán TSCĐ Thực Tế 57 ký tự

Trong giai đoạn này, nhóm kiểm toán sẽ dựa vào các tài liệu của khách hàng để tìm hiểu về các quy định và quy trình kế toán của doanh nghiệp. Kiểm toán viên cũng hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng bằng cách lập sẵn các bảng câu hỏi về hệ thống kiểm soát nội bộ, điều tra và phỏng vấn trực tiếp, đồng thời thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ. Nhóm kiểm toán cần tìm hiểu các chính sách kế toán do đơn vị áp dụng; Các chuẩn mực kế toán, thể chế và các quy định khác ảnh hưởng đến ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp, sau đó sẽ tìm hiểu thêm về các thủ tục kiểm toán chi tiết trong chương trình kiểm toán mẫu của công ty. Đánh giá trọng yếu. Nhóm kiểm toán sẽ xác định trọng yếu và rủi ro. Xác định trọng yếu là xác định mức sai sót cho phép có thể có trong báo cáo tài chính mà không ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính. Trọng yếu được sử dụng để thiết kế các thủ tục kiểm toán và đánh giá kết quả kiểm toán.

4.1. Giới Thiệu Về Deloitte Việt Nam và Dịch Vụ Cung Cấp 55 ký tự

Deloitte Việt Nam là một trong những công ty kiểm toán hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp các dịch vụ kiểm toán, tư vấn thuế, tư vấn tài chính và tư vấn quản lý. Deloitte Việt Nam là thành viên của Deloitte Touche Tohmatsu Limited, một trong những tổ chức dịch vụ chuyên nghiệp lớn nhất thế giới. Lịch sử và phát triển của Deloitte Việt Nam. Dịch vụ kinh doanh của Deloitte Việt Nam. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Deloitte Việt Nam HCM. Giới thiệu các công cụ kiểm toán của Deloitte.

4.2. Áp Dụng Kiểm Toán TSCĐ tại Deloitte vào Doanh Nghiệp 56 ký tự

Hiểu biết về kiểm soát nội bộ và quy trình. Xác định trọng yếu thực hiện (PM). Kiểm tra kiểm soát. Sau khi xác định trọng yếu và rủi ro, nhóm kiểm toán sẽ thực hiện các thủ tục kiểm soát để đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng. Kiểm tra các kiểm soát có thể giúp giảm rủi ro và tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính. Kiểm tra chi tiết (TOD). Dựa trên kết quả kiểm tra kiểm soát, nhóm kiểm toán sẽ thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết để thu thập bằng chứng về các khẳng định về số dư tài khoản, các loại giao dịch và thuyết minh.

V. Nhận Xét và Đề Xuất Để Nâng Cao Kiểm Toán TSCĐ 54 ký tự

Theo VAS 03: Giá trị phải khấu hao của tài sản cố định hữu hình được phân bổ một cách có hệ thống trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của chúng. Phương pháp khấu hao phải phù hợp với lợi ích kinh tế mà tài sản mang lại cho doanh nghiệp. Khấu hao của mỗi kỳ được ghi nhận vào chi phí sản xuất và kinh doanh trong kỳ, trừ khi chúng được tính vào giá trị của các tài sản khác, chẳng hạn như khấu hao tài sản cố định hữu hình được sử dụng cho các hoạt động trong giai đoạn thực hiện là một phần chi phí cấu thành giá gốc của một tài sản cố định vô hình (theo tiêu chuẩn về tài sản cố định vô hình), hoặc chi phí khấu hao của tài sản cố định vô hình được sử dụng cho quá trình tự xây dựng hoặc xây dựng các tài sản khác.

5.1. Đánh Giá về Kiểm Toán TSCĐ tại Deloitte Việt Nam 54 ký tự

Nhận xét về kiểm toán tài sản cố định tại Deloitte Việt Nam. Đánh giá chung về quy trình kiểm toán, ưu điểm và nhược điểm. So sánh với các phương pháp kiểm toán khác. Các vấn đề cần cải thiện. Lợi ích của việc áp dụng kiểm toán tài sản cố định hiệu quả.

5.2. Gợi Ý và Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Trình Kiểm Toán 56 ký tự

Đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả kiểm toán tài sản cố định. Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán. Tăng cường đào tạo và phát triển nhân viên. Cập nhật các chuẩn mực và quy định mới. Quản lý rủi ro hiệu quả. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

VI. Tương Lai của Kiểm Toán Tài Sản Cố Định Xu Hướng và Thách Thức 60 ký tự

Thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định hữu hình do doanh nghiệp xác định chủ yếu dựa trên ước tính sử dụng tài sản. Tuy nhiên, do chính sách quản lý tài sản của một doanh nghiệp, thời gian sử dụng hữu ích ước tính của một tài sản có thể ngắn hơn thời gian sử dụng hữu ích thực tế của nó. Do đó, việc ước tính thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản cố định hữu hình cũng phải dựa trên kinh nghiệm của doanh nghiệp với các tài sản tương tự.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Kiểm Toán TSCĐ Trong Tương Lai 58 ký tự

Phân tích các xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực kiểm toán tài sản cố định. Tác động của công nghệ đối với kiểm toán. Vai trò của dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Các kỹ thuật kiểm toán tiên tiến. Sự thay đổi của các chuẩn mực và quy định.

6.2. Thách Thức và Cơ Hội Cho Kiểm Toán Viên Trong Bối Cảnh Mới 59 ký tự

Nhận diện các thách thức mà kiểm toán viên phải đối mặt trong bối cảnh kinh tế và công nghệ thay đổi. Cơ hội để phát triển kỹ năng và kiến thức mới. Vai trò của kiểm toán viên trong việc đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của thông tin tài chính.

23/04/2025
Audit procedure of fixed assets at abc r ncompany by deloitte viet nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS AND LAW FACULTY OF ACCOUNTING AND AUDITING --- GRADUATION THESIS AUDIT PROCEDURE OF FIXED ASSETS AT ABC COMPANY BY DELOITTE VIET NAM INSTRUCTOR: HOÀNG THỊ MAI KHÁNH STUDENT: NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU STUDENT’S ID: K194050739 CLASS: K19405CA HO CHI MINH CITY, APRIL 2023 INSTRUCTOR’S COMMENT. Ho Chi Minh City, April 2023 Certified by Instructor THANK YOU NOTE On the very first note, I want to thank the Faculty of Accounting and Auditing for giving me the ability and provided help to me for completing this report. The successful accomplishment of this report is the outcome of the contribution of a number of people to whom I am grateful and want to thank them from the very deep of my heart. I am very grateful to my supervisor Hoang Thi Mai Khanh, The Master, University of Economics and Law for all her kind of cooperation and guidance in preparing this report.

Her professional advice enriched me to a great extent at the time of preparing this report. I am also indebted to BOD and all of you working at Deloitte Viet Nam Company Limited who kindly spared for me much of their precious time in giving me not only support and priceless information but also the opportunity to complete my Internship in their reputed organization. Once again, I would like to thank the teachers and brothers and sisters. I wish teachers and brothers a lot of health and good work.

Ho Chi Minh City, April 2023 Nguyen Ngoc Bao Chau i TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. i LIST OF TABLES.III LIST OF DIAGRAMS. iv LIST OF ABBREVIATIONS AND TERMINOLOGIES. V AUDIT OF FIXED ASSETS AT DELOITTE VIETNAM COMPANY.

The needs of the study. Scope and limitation of the study. 3 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF FIXED ASSETS AND FIXED ASSETS DEPRECIATION .2 Principle of recognition and evaluation fixed assets .2 The characteristics of fixed asset depreciation .3 Principles of recognition and evaluation fixed assets .3 Auditing the fixed assets .2 Common errors occur during auditing fixed assets .3 Control procedure for fixed assets .4 Audit procedure for auditing the fixed assets. 11 CHAPTER 2: APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIET NAM IN REALITY AND ILLUSTRATION CASE FOR FIXED ASSETS AUDIT AT ABC COMPANY .1 Introduction to Deloitte Vietnam.1 History and development of Deloitte Vietnam .3 Business service of Deloitte Vietnam .4 Organizational Structure of Deloitte Vietnam HCM Branch .5 Introduce Deloitte’s audit tools .2 Application of audit of fixed assets audit at Deloitte Viet Nam in reality and illustrative case for fixed assets audit at ABC company.2 Getting understanding of internal control and process .4 Determine performance materiality (PM).5 Tests of control.

38 CHAPTER 3: REMARKS AND SUGGESTIONS TO THE APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIETNAM IN REALITY .1 Remarks on the audit of fixed assets at Deloitte Viet Nam. 63 iii LIST OF TABLES Table 1. Fixed asset objectives. Deloitte Vietnam’s headquarters information.

Deloitte Vietnam’s branch information. Basic information of ABC Company. Accounting policies for fixed asset at ABC Company. Fixed asset segregation of duties at ABC Company.

Flow of transactions. Fixed assets depreciation analysis. ABC Company data. Financial ratio analysis.

ABC’s IPE testing. 53 iv LIST OF DIAGRAMS Diagram 1. History of Deloitte Vietnam. The management apparatus in Deloitte Vietnam.

The structure of Audit and Assurance Department. 24 v LIST OF ABBREVIATIONS AND TERMINOLOGIES FS: Financial Statement FA: Fixed assets BS: Balance sheet GL: General Ledger CA: Chief Accountant FD: Financial Director GA: General Accountant TOD: Test of Details BOD: Board of Directors CIP: Construction in proress PO: Purchase order AP: Account payable MLP: Management letter point PM: Performance Materiality CTM: Clearly Trivial Misstatements D&I: Design and Implementation testing IPE: Information provided by the entity testing 1 AUDIT OF FIXED ASSETS AT DELOITTE VIETNAM COMPANY INTRODUCTION 1. The needs of the study The current unprecedented rapid development of society has made the management system of businesses more complicated and difficult to control. The agency issue is always a hot topic, causing difficulties for owners and investors about the truthfulness of financial information received from the Board of Directors.

On the other hand, thanks to policies to promote economic development from the Government, the capital market is on the rise so business owners try to show the good points of the business, sometimes, in a untruthful way. Because of that, the information published by the enterprise has not received much trust from investors, so the capital market can hardly develop. Realizing the urgency of the matter, the independent audit service was born as a service to enhance the truth and fairness of the FS before they were publicly announced. By examining assertions of data presented in the FS based on the issued Vietnamese Auditing Standards, the auditor give an auditor's opinion in accordance with the audit evidence obtained.

As a result, users of FS will be able to make correct and timely decisions. In an audit, fixed assets is always considered carefully by the auditor for the following reasons: • Fixed assets account for a large proportion of Assets presented in the BS, especially for manufacturing entities. • Fixed assets between entities have different characteristics, so the audit of fixed assets should be evaluated and considered differently between each type of enterprise. • The fixed assets depreciation expenses affect their net book value and are often great value.

If depreciation expense is determined incorrectly, it will directly affect the 2 data presented on both the BS (Net book value of fixed assets) and Income statement (Expenses), leading to errors in the determination of the entity's Operating Revenue. With the above reasons, it can be seen that the fixed asset is an item containing many risks related to the truth and fairness of the FS, so the auditor always evaluates the fixed asset as a key item and is subject to strict audit. With the importance of this item together with the deep concern and work experience in the fixed asset audit process, the topic "Audit procedure of fixed assets at ABC company by Deloitte Viet Nam." is chosen to be presented and discussed. Study objectives Analyse the audit procedures of fixed asset and fixed asset depreciation at Deloitte Vietnam Company Limited.

Describe fixed assets audit procedures of Deloitte Viet Nam at ABC company in reality. Recommend suggestions for audit of fixed assets at Deloitte Vietnam Company Limited. Study subject The subject of the study is the audit process of fixed assets at Deloitte Vietnam. Scope and limitation of the study The topic focuses on studying the fixed asset audit cycle and only access to a few documents about the client's fixed assets.

At the same time, due to limited practice time and not much time for research and practical work, it is not possible to fully understand the contents related to the research topic. Besides, the issue of customer information security is highly and strictly required by Deloitte Vietnam Co., so the data, information, evidence, and samples in this report are for reference only. Thus, the reality of the topic is reduced inevitable. Study method Document research: through various sources, such as: Textbooks, Vietnamese Accounting Standards, Vietnamese Standards on Auditing, Vietnamese Accounting System and related current circulars; Auditing Model Program of the Vietnam Association of Certified Public Accountants (VACPA) Get an overview of Deloitte Vietnam fixed assets audit procedures, review some audit documents and working papers provided by the company and select the specific clients.

Inquire auditors at Deloitte company. 4 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF FIXED ASSETS AND FIXED ASSETS DEPRECIATION 1.1 Definition “Fixed assets are assets that contain great value and their useful life can be remarkably long which can last for many accounting periods. Fixed assets items involve in one or more production and business cycles. The fixed assets is items that account for a significant proportion of the asset item and on the financial statement in general.” In general, property, plant and equipment are considered to be equipment of the company.

They reflect the productive capacity and application of science and technology in the company's business. It is one of the most important factors in creating sustainable growth, increasing labor productivity and thereby reducing costs and reducing the cost of products and services. Furthermore, fixed assets are assets used for production and business purposes and not for business purposes. However, property, plant and equipment are gradually depreciated over their useful life.

Their value is gradually converted into operating costs and recovered after the sale of goods and services. In order to use fixed assets effectively, companies need to maintain and repair fixed assets in addition to using rationally capacity to develop production. Depending on the nature of repairment and the type of asset, the repair costs are treated differently. Fixed assets can be classified according to the following common criteria: • By Form: Fixed assets are divided into tangible and intangible fixed assets.

• By Ownership: Assets are classified into existing assets and outsourced fixed assets lease 5 • By Source: Fixed assets are classified into fixed assets invested from equity; Fixed assets are invested from loan capital; Fixed assets due to capital contribution; Fixed assets to be sponsored, donated, … • According to the form with the ownership: Fixed assets are divided into tangible fixed assets, intangible fixed assets, financial lease fixed assets. This is the most common classification and is also the classification presented on the trial balance.Therefore, this criterion will be used for the classification of fixed assets. ❖ Tangible fixed assets According to VAS 03 - Tangible fixed assets, tangible fixed assets are assets with physical form held by enterprises which would be involved in many production proccess and business activities. These assets must at the same time satisfy the following 4 recognition criteria: 1.

It is certain that future economic benefits will be obtained from the use of that asset; 2. The cost of an asset must be reliably determined; 3. The estimated usage time is over 1 year; 4. Having sufficient value criteria according to current regulations.

❖ Intangible fixed assets According to VAS 04 - Intangible fixed assets, intangible fixed assets are assets that have no physical form but can be valued and are held for use by the enterprise in production, business, service provision or lease to other entities and simultaneously satisfy the following 4 recognition criteria: 1. It is certain that future economic benefits will be obtained from the use of that asset; 2. The cost of an asset must be reliably determined; 3. The estimated usage time is over 1 year; 6 4.

Having the appropriate value according to the current regulations (valued at VND 30 million or more). ❖ Financial lease fixed assets According to VAS 06 - Lease of assets, finance lease fixed assets are fixed assets formed in the form of financial leases. Lease is an asset lease in which the lessor has transferred most of the risks and benefits associated with the ownership of the property to the lessee. Ownership of the property can be transferred at the end of the lease term 1.2 Principle of recognition and evaluation fixed assets The historical cost of tangible fixed assets due to purchase includes the purchase price (excluding commercial discounts) and expense directly related to bringing the asset to a ready-to-use state, such as initial shipping and handling expenses; expenses for installation and commissioning, expenses for experts and other directly related expenses.

The historical cost of an intangible asset includes its purchase price (excluding commercial discounts), taxes (excluding refundable taxes) and expense directly attributable to bringing the asset into service. In case the land use rights are purchased together with the purchase of houses and structures attached to land, the value of land use rights must be determined separately and recorded as intangible fixed assets.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy trình Kiểm toán Tài sản Cố định tại Deloitte Việt Nam: Nghiên cứu & Ứng dụng" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức Deloitte, một trong những công ty kiểm toán hàng đầu, thực hiện kiểm toán tài sản cố định. Tài liệu này có thể bao gồm các quy trình, thủ tục kiểm toán, các bước đánh giá rủi ro, và các phương pháp kiểm tra chi tiết áp dụng cho tài sản cố định. Nó rất hữu ích cho sinh viên, kiểm toán viên, và bất kỳ ai quan tâm đến việc hiểu rõ hơn về cách kiểm toán tài sản cố định được thực hiện một cách chuyên nghiệp.

Nếu bạn muốn có một góc nhìn so sánh hoặc tìm hiểu thêm về các phương pháp kiểm toán tài sản cố định khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Audit of fixed assets at kpmg vietnam r ncompany limited. Tài liệu này có thể cung cấp những quan điểm và phương pháp tiếp cận khác từ một công ty kiểm toán lớn khác, KPMG, giúp bạn mở rộng kiến thức và so sánh các quy trình thực tế.