Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường đang phát triển nhanh chóng, hệ thống quản trị doanh nghiệp ngày càng trở nên phức tạp, làm nảy sinh vấn đề đại diện (agency issue) giữa các nhà quản lý (Ban Giám đốc) và chủ sở hữu, nhà đầu tư. Nhằm thu hút vốn đầu tư, các doanh nghiệp thường có xu hướng trình bày báo cáo tài chính theo hướng có lợi, đôi khi làm giảm tính trung thực và khách quan của thông tin công bố. Trong bối cảnh đó, dịch vụ kiểm toán độc lập đóng vai trò thiết yếu nhằm nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính thông qua việc đưa ra ý kiến kiểm toán dựa trên các bằng chứng thu thập được theo Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA).

Trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất, Tài sản cố định (TSCĐ) chiếm tỷ trọng rất lớn về mặt giá trị và quy mô. Khoản mục này tiềm ẩn nhiều rủi ro kiểm toán trọng yếu xuất phát từ các yếu tố sau:

  • TSCĐ chiếm tỷ trọng cao trên Bảng cân đối kế toán, phản ánh trực tiếp năng lực sản xuất và quy mô đầu tư công nghệ của doanh nghiệp.
  • Đặc điểm và cơ cấu TSCĐ giữa các loại hình doanh nghiệp có sự khác biệt rõ rệt, đòi hỏi kiểm toán viên phải áp dụng các thủ tục đánh giá và xét đoán chuyên môn linh hoạt theo từng khách hàng.
  • Chi phí khấu hao TSCĐ có giá trị lớn và mang tính chất ước tính kế toán; việc xác định sai lệch chi phí khấu hao sẽ đồng thời làm sai lệch giá trị còn lại của TSCĐ trên Bảng cân đối kế toán và chi phí sản xuất kinh doanh trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Từ yêu cầu thực tiễn trên và trải nghiệm thực tế trong kỳ thực tập tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, tác giả Nguyễn Ngọc Bảo Châu (lớp K19405CA, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Audit procedure of fixed assets at ABC company by Deloitte Viet Nam" dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thị Mai Khánh (hoàn thành tháng 4/2023).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Phân tích hệ thống lý luận và các thủ tục kiểm toán khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao TSCĐ tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam.
  2. Mô tả chi tiết thực tế quy trình kiểm toán TSCĐ do Deloitte Việt Nam thực hiện tại khách hàng cụ thể là Công ty Cổ phần ABC trong niên độ tài chính 2022.
  3. Đưa ra các nhận xét, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán tài sản cố định và khấu hao tài sản cố định do Công ty TNHH Deloitte Việt Nam thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại Văn phòng Chi nhánh Công ty TNHH Deloitte Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh và thực tế kiểm toán tại khách hàng Công ty ABC (Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, phường Bình Hòa, TP. Thuận An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kiểm toán và số liệu tài chính của khách hàng trong năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022.
  • Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn thời gian thực tập và quy định nghiêm ngặt về bảo mật thông tin khách hàng của Deloitte Việt Nam, các tài liệu, số liệu kế toán và mẫu biểu kiểm toán trong báo cáo đã được mã hóa tên đơn vị và phục vụ mục đích nghiên cứu học thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS):
    • VAS 03 - Tài sản cố định hữu hình: Quy định 4 tiêu chuẩn ghi nhận đồng thời (chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai; nguyên giá được xác định đáng tin cậy; thời gian sử dụng ước tính trên 1 năm; thỏa mãn tiêu chuẩn giá trị theo quy định).
    • VAS 04 - Tài sản cố định vô hình: Quy định điều kiện ghi nhận tài sản không có hình thái vật chất, thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên.
    • VAS 06 - Thuê tài sản: Quy định nguyên tắc phân loại và ghi nhận tài sản thuê tài chính.
  • Văn bản pháp lý chuyên ngành: Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ (khung thời gian trích khấu hao cho từng nhóm tài sản).
  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) và Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA: Xác lập mục tiêu kiểm toán theo 5 cơ sở dẫn liệu chính: Hiện hữu (Existence - E), Đầy đủ (Completeness - C), Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations - R&O), Đánh giá và phân bổ (Valuation & Allocation - V), Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure - P&D).
Cơ sở dẫn liệu Ký hiệu Giải thích nội dung kiểm toán
Hiện hữu (Existence) E TSCĐ trình bày trên báo cáo tài chính thực tế đang tồn tại tại doanh nghiệp.
Đầy đủ (Completeness) C Toàn bộ TSCĐ thuộc quyền sở hữu/kiểm soát của đơn vị đã được ghi nhận đầy đủ.
Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations) R&O TSCĐ ghi nhận trên báo cáo tài chính thực sự thuộc quyền sở hữu và quyền sử dụng của đơn vị.
Đánh giá và phân bổ (Valuation & Allocation) V TSCĐ được định giá, ghi nhận nguyên giá và trích khấu hao đúng chuẩn mực kế toán.
Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure) P&D Các thông tin về TSCĐ trên Thuyết minh BCTC là có thật, đầy đủ, dễ hiểu và phân loại đúng.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Document research): Thu thập, tổng hợp các giáo trình, Chuẩn mực VAS/VSA, Chế độ Kế toán doanh nghiệp và hồ sơ mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).
  • Phương pháp quan sát và rà soát hồ sơ kiểm toán: Nghiên cứu các giấy làm việc (working papers), hồ sơ kiểm toán năm trước và công cụ kiểm toán phần mềm nội bộ của Deloitte.
  • Phương pháp phỏng vấn (Inquire): Trao đổi trực tiếp với các kiểm toán viên, trợ lý kiểm toán và nhân sự phụ trách tại Deloitte Việt Nam cũng như nhân sự kế toán tại khách hàng ABC.

Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, dữ liệu xuất từ Hệ thống Quản lý Hợp đồng Kiểm toán EMS (Engagement Management System), quy trình DWW (Deloitte Way Workflows), cùng sổ sách kế toán (Bảng cân đối kế toán, Sổ cái, Sổ đăng ký TSCĐ - Fixed Assets Register) trên phần mềm MISA của Công ty ABC.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF FIXED ASSETS AND FIXED ASSETS DEPRECIATION

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kế toán và kiểm toán TSCĐ:

  • Định nghĩa và phân loại TSCĐ: Phân loại theo hình thái vật chất (hữu hình, vô hình), theo quyền sở hữu (tự có, thuê ngoài), theo nguồn hình thành (vốn chủ sở hữu, vốn vay, vốn góp, tài trợ) và theo hình thức sở hữu kết hợp (hữu hình, vô hình, thuê tài chính).
  • Nguyên tắc xác định nguyên giá: Xác định nguyên giá TSCĐ mua sắm (giá mua trừ chiết khấu cộng chi phí trực tiếp đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng), TSCĐ hình thành từ xây dựng cơ bản dở dang (CIP - căn cứ giá trị quyết toán được phê duyệt), và nguyên tắc tách riêng giá trị quyền sử dụng đất khi mua cùng nhà cửa, vật kiến trúc.
  • Bản chất khấu hao TSCĐ: Khẳng định chi phí khấu hao mang tính chất ước tính kế toán (Accounting estimate), phụ thuộc vào nguyên giá khách quan và thời gian sử dụng do đơn vị ước tính. Các phương pháp trích khấu hao gồm: đường thẳng (Straight line), số dư giảm dần (Declining balance) và theo sản lượng (Units of production).
  • Sai sót phổ biến khi kiểm toán TSCĐ: Không thực hiện kiểm kê thực tế cuối kỳ; đối chiếu không khớp giữa biên bản kiểm kê và sổ sách; vốn hóa sai chi phí sửa chữa bảo dưỡng thường xuyên vào nguyên giá; ghi nhận thiếu hoặc chậm trích giảm tài sản thanh lý; không theo dõi tài sản thế chấp, cầm cố; tiếp tục trích khấu hao tài sản đã khấu hao hết hoặc áp dụng sai khung thời gian sử dụng.
  • Quy trình kiểm toán TSCĐ chuẩn: Bao gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán (Tìm hiểu khách hàng, tìm hiểu KSNB, đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát, xác định mức trọng yếu thực hiện PM); Thử nghiệm kiểm soát (Kiểm tra dán nhãn TSCĐ, phân chia trách nhiệm, quy trình mua sắm và thanh lý); Thử nghiệm cơ bản (Thủ tục phân tích xu hướng/tỷ số và Thử nghiệm chi tiết số dư/nghiệp vụ: tăng mới, giảm/thanh lý, hiện hữu và quyền sở hữu, khấu hao, sửa chữa lớn, tổn thất tài sản, cut-off); Hoàn thành kiểm toán (Đánh giá sự kiện sau ngày khóa sổ, soát xét giấy làm việc).

CHAPTER 2: APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIET NAM IN REALITY AND ILLUSTRATION CASE FOR FIXED ASSETS AUDIT AT ABC COMPANY

Chương 2 mô tả thực tế việc áp dụng quy trình kiểm toán tại Deloitte Việt Nam qua hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2022 tại Công ty Cổ phần ABC:

1. Tổng quan về Công ty TNHH Deloitte Việt Nam:

  • Tiền thân là công ty kiểm toán và tư vấn đầu tiên tại Việt Nam với hơn 30 năm hoạt động, thành viên của Deloitte Global. Quy mô hơn 1.000 nhân viên tại trụ sở Hà Nội và Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Bộ phận Kiểm toán và Dịch vụ đảm bảo (A&A) tại TP.HCM tổ chức nhóm kiểm toán tại hiện trường (fieldwork) gồm 1 Manager, 1-2 Senior, 1-2 Assistant và 1-2 Intern.
  • Công cụ kiểm toán: Sử dụng phần mềm quản lý kiểm toán toàn cầu EMS (triển khai từ 2017) chạy trên hệ điều hành Windows, tích hợp Word/Excel và tạo review notes; áp dụng quy trình chuẩn hóa DWW (Deloitte Way Workflows) từ năm 2019 cho các hợp đồng kiểm toán trên 600 giờ; sử dụng phần mềm SAP để điều phối nhân sự.

2. Thực tế kiểm toán TSCĐ tại Công ty ABC:

  • Thông tin khách hàng: Công ty ABC hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nước giải khát (thành lập năm 2006 tại KCN VSIP, Bình Dương, năm tài chính 1/1 - 31/12). Áp dụng Chuẩn mực VAS, Chế độ Kế toán doanh nghiệp, hình thức Nhật ký chung, đơn vị tiền tệ VND. Khách hàng sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng theo Thông tư 45/2013/TT-BTC.
Nhóm tài sản cố định Thời gian trích KH tối thiểu (Năm) Thời gian trích KH tối đa (Năm) Khung áp dụng thực tế tại ABC (Năm)
Nhà cửa, vật kiến trúc 10 30 8 – 40
Máy móc, thiết bị 5 15 3 – 15
Phương tiện vận tải 5 10 6 – 8
Thiết bị văn phòng 3 5 3 – 5
TSCĐ vô hình 2 10 5
  • Tìm hiểu hệ thống KSNB và chu trình nghiệp vụ:

    • Nhóm kiểm toán thực hiện thủ tục thử nghiệm thiết kế và thực hiện (D&I testing) dựa trên bảng câu hỏi phỏng vấn và mô tả tường thuật.
    • Phân chia trách nhiệm: Kế toán trưởng (Ms. A - từ 1/1 đến 31/11/2022), Giám đốc Tài chính (Ms. B - từ 21/11 đến 31/12/2022), Kế toán tổng hợp (Ms. C), Tổng giám đốc (Ms. D), Kế toán công nợ (Ms. T), Nhân viên mua hàng (Ms. K), Thủ kho (M, N, L).
    • Quy trình mua sắm: Lập Requisition Form trình Tổng giám đốc (Ms. D) phê duyệt; đối với tài sản mua mới cần thu thập tối thiểu 3 báo giá từ 3 nhà cung cấp khác nhau để lập bảng so sánh nhà cung cấp (Vendor comparison) có chữ ký của Trưởng phòng Mua hàng, Trưởng bộ phận Đảm bảo chất lượng và Tổng giám đốc.
    • Trong năm 2022, Công ty ABC không phát sinh nghiệp vụ XDCB dở dang (CIP) và không thanh lý tài sản. Tuy nhiên, do đơn vị chưa xây dựng quy trình thanh lý TSCĐ chính thức, kiểm toán viên Deloitte đã ghi nhận Điểm Thư quản lý (Management Letter Point - MLP) khuyến nghị đơn vị ban hành quy trình thanh lý chuẩn.
  • Xác định mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM):

    • Doanh thu năm 2022 của Công ty ABC đạt: 885.000.000.000 VND.
    • Tiêu chí xác định PM: Chọn Doanh thu (2% Doanh thu) do người sử dụng BCTC quan tâm đến kết quả hoạt động, rủi ro hợp đồng ở mức bình thường.
    • Mức trọng yếu thực hiện: $\text{PM} = 885.000.000.000 \times 2% = 17.700.000.000\text{ VND}$.
    • Ngưỡng sai sót không đáng kể (CTM): $\text{CTM} = 17.700.000.000 \times 5% = 885.000.000\text{ VND}$.
  • Thực hiện Thử nghiệm kiểm soát và Thử nghiệm cơ bản:

    • Thử nghiệm kiểm soát: Do ABC là khách hàng năm trước (đã kiểm toán 2020, 2021) và quy trình kiểm soát không thay đổi, kiểm toán viên không lặp lại thử nghiệm kiểm soát mà chuyển thẳng sang thử nghiệm cơ bản.
    • Thủ tục phân tích (Analytical Procedures): Lập Leadsheet và phân tích ngang nguyên giá và hao mòn lũy kế.
Chỉ tiêu tài sản (Nguyên giá) Số dư 31/12/2022 (VND) Số dư 31/12/2021 (VND) Biến động (%)
Nhà cửa, vật kiến trúc 554.668.749.592 554.668.749.592 0,00%
Máy móc, thiết bị 571.826.xxx.xxx 552.836.813.752 +4,65%
Phương tiện vận tải +22,55%
Thiết bị, dụng cụ quản lý +11,20%
Tổng nguyên giá TSCĐ 1.224.543.806.651 1.183.848.563.344 +3,43%
Khấu hao lũy kế 450.260.903.434 371.748.666.774 +17,00%
Doanh thu thuần 885.000.000.000 880.300.000.000 +0,53%
Vốn chủ sở hữu 530.000.000.000 500.000.000.000 +6,00%
  • Thử nghiệm chi tiết (Tests of Details - TOD):
    • Kiểm kê thực tế (Physical count): Do là khách hàng năm trước, kiểm toán viên chọn mẫu kiểm kê theo phương pháp từ Sổ sách ra Thực tế (Book to Floor - B-F) đối với toàn bộ 3 TSCĐ mua mới trong năm 2022 nhằm xác minh cơ sở dẫn liệu Hiện hữu (E) và Đầy đủ (C).
    • Kiểm tra chứng từ tăng mới (Vouching): Đối chiếu hóa đơn mua hàng, hợp đồng, biên bản bàn giao và lệnh mua hàng (PO).
    • Kiểm tra tính toán lại khấu hao: Kiểm tra việc tính khấu hao tự động trên MISA và đối chiếu tính toán thủ công của kế toán tổng hợp.

CHAPTER 3: REMARKS AND SUGGESTIONS TO THE APPLICATION OF FIXED ASSETS AUDIT AT DELOITTE VIETNAM IN REALITY

Chương 3 tổng kết các đánh giá về ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp:

  • Ưu điểm: Quy trình kiểm toán TSCĐ tại Deloitte được chuẩn hóa chặt chẽ với sự hỗ trợ của phần mềm EMS và quy trình DWW; việc phân công nhân sự linh hoạt; hồ sơ kiểm toán mẫu chi tiết giúp kiểm toán viên phát hiện kịp thời các rủi ro.
  • Hạn chế: Việc kiểm tra dữ liệu do đơn vị cung cấp (IPE testing) đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào tài liệu giấy; thời gian kiểm toán tại hiện trường gấp rút khiến việc chứng kiến kiểm kê toàn bộ gặp khó khăn nếu khách hàng có nhà xưởng rộng.
  • Kiến nghị: Tiếp tục nâng cao việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu tự động trên hệ thống EMS; hoàn thiện quy trình kiểm tra IPE đối với các báo cáo trích xuất từ phần mềm kế toán của khách hàng; tăng cường đào tạo thực hành cho trợ lý kiểm toán và thực tập sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết các kết quả đạt được trong việc khảo sát thực tế quy trình kiểm toán TSCĐ:

  • Hệ thống hóa số liệu tài chính và chỉ số kiểm toán tại Công ty ABC:
    • Tổng nguyên giá TSCĐ tính đến 31/12/2022 đạt 1.224.543.806.651 VND (tăng 3,43% so với mức 1.183.848.563.344 VND năm 2021).
    • Khấu hao lũy kế năm 2022 là 450.260.903.434 VND, tăng 78.512.236.660 VND (tương ứng tăng 17%) so với năm 2021 (371.748.666.774 VND).
    • Vốn chủ sở hữu đạt 530.000.000.000 VND, đảm bảo hệ số tự tài trợ TSCĐ luôn lớn hơn 0, thể hiện tính ổn định về mặt tài chính của doanh nghiệp.
    • Xác lập ngưỡng kiểm toán chặt chẽ: Mức trọng yếu thực hiện $\text{PM} = 17.700.000.000\text{ VND}$ (2% Doanh thu), ngưỡng sai sót không đáng kể $\text{CTM} = 885.000.000\text{ VND}$.
  • Phát hiện kiểm toán thực tiễn: Nhóm kiểm toán đã ghi nhận điểm thiếu sót trong hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng (chưa có quy trình văn bản về thanh lý TSCĐ) và đưa ra Điểm Thư quản lý (MLP) giúp khách hàng hoàn thiện quy chế quản lý tài sản.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận kết nối thành công giữa khung lý thuyết chuẩn mực kế toán - kiểm toán Việt Nam (VAS/VSA) với thực tế áp dụng các công nghệ, công cụ kiểm toán hiện đại (EMS, DWW) tại một trong những công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Deloitte), làm rõ cách thức xử lý giấy làm việc cho khoản mục TSCĐ tại doanh nghiệp sản xuất đồ uống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu tập trung duy nhất vào chu kỳ kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao, chưa mở rộng ra các chu kỳ kế toán liên quan mật thiết khác như chu kỳ chi phí sản xuất hay chu kỳ mua hàng - thanh toán.
    • Khảo sát thực tế chỉ tiến hành trên một khách hàng duy nhất (Công ty Cổ phần ABC) thuộc ngành sản xuất đồ uống, chưa phản ánh hết đặc thù kiểm toán TSCĐ ở các ngành khác như xây dựng, bất động sản hoặc tài chính.
    • Do yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng của Deloitte Việt Nam, một số số liệu và tên đối tượng kiểm toán đã được ẩn danh hoặc chuyển đổi thành dạng tham khảo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang kiểm toán các giao dịch thuê tài sản phức tạp, kiểm toán giảm giá trị tài sản (Impairment test) theo thông lệ quốc tế (IFRS).
    • Nghiên cứu sâu về quy trình kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu điện tử do khách hàng cung cấp (IPE testing) khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống ERP phức tạp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán; thực tập sinh và trợ lý kiểm toán chuẩn bị tham gia kiểm toán phần hành tài sản cố định tại các doanh nghiệp sản xuất; các nhà nghiên cứu về quy trình kiểm toán của các công ty Big 4 tại Việt Nam.
  • Nội dung giá trị nổi bật:
    • Phương pháp xây dựng Bảng tổng hợp (Leadsheet) và phân tích biến động ngang/dọc đối với số dư nguyên giá và chi phí khấu hao.
    • Kỹ thuật xác định mức trọng yếu thực hiện (PM) và ngưỡng sai sót không đáng kể (CTM) dựa trên doanh thu.
    • Quy trình thực hiện thử nghiệm thiết kế và vận hành (D&I) kiểm soát nội bộ, ma trận phân chia trách nhiệm và phương pháp chọn mẫu kiểm kê thực tế B-F (Book-to-Floor).

Câu hỏi thường gặp

1. Deloitte Việt Nam áp dụng những công cụ và phần mềm công nghệ nào trong quy trình kiểm toán tài sản cố định?
Deloitte sử dụng phần mềm Quản lý Hợp đồng Kiểm toán EMS (Engagement Management System) từ năm 2017 để quản lý toàn bộ hệ thống hồ sơ và ghi chú soát xét (review notes), áp dụng quy trình DWW (Deloitte Way Workflows) từ năm 2019 cho các hợp đồng kiểm toán trên 600 giờ nhằm chuẩn hóa thủ tục, đồng thời sử dụng phần mềm SAP để điều phối và phân công nhân sự.

2. Mức trọng yếu thực hiện (PM) và ngưỡng sai sót không đáng kể (CTM) tại Công ty ABC được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Nhóm kiểm toán lựa chọn chỉ tiêu Doanh thu thuần năm 2022 (885.000.000.000 VND) làm cơ sở xác định mức trọng yếu do khách hàng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nước giải khát và người sử dụng BCTC quan tâm chính đến doanh thu và lợi nhuận. Mức trọng yếu thực hiện PM được tính bằng 2% Doanh thu ($17.700.000.000\text{ VND}$), và ngưỡng sai sót không đáng kể CTM được xác định bằng 5% PM ($885.000.000\text{ VND}$).

3. Điểm khuyến nghị trong Thư quản lý (MLP) mà Deloitte Việt Nam đưa ra cho Công ty ABC là gì?
Qua phỏng vấn Kế toán trưởng, kiểm toán viên nhận thấy Công ty ABC chưa từng thực hiện thanh lý TSCĐ và chưa xây dựng quy trình chuẩn bị cho tình huống này. Deloitte đã phát hành điểm Thư quản lý (MLP) khuyến nghị công ty xây dựng quy trình thanh lý bằng văn bản gồm: giấy đề nghị thanh lý, biên bản đánh giá lại hiện trạng kỹ thuật, quyết định phê duyệt thanh lý của Tổng giám đốc và đầy đủ chứng từ xuất kho, hóa đơn bán hàng.

4. Thủ tục kiểm kê thực tế (Physical count) đối với TSCĐ tăng mới tại Công ty ABC được thực hiện như thế nào?
Do ABC là khách hàng đã được kiểm toán năm trước và trong năm 2022 chỉ phát sinh 3 tài sản cố định mua mới, kiểm toán viên đã áp dụng phương pháp từ Sổ sách ra Thực tế (Book to Floor - B-F) để kiểm tra chọn mẫu 100% các tài sản tăng mới này, đối chiếu mã nhãn dán, thông số kỹ thuật và trạng thái hoạt động thực tế với Sổ đăng ký TSCĐ.

5. Nhóm kiểm toán thực địa (fieldwork) của bộ phận Kiểm toán tại Deloitte Việt Nam được cơ cấu ra sao?
Một nhóm kiểm toán thực địa thông thường bao gồm: 1 Trưởng phòng kiểm toán (Manager), 1-2 Kiểm toán viên chính (Senior), 1-2 Trợ lý kiểm toán (Assistant) và 1-2 Thực tập sinh (Intern). Trong đó, Senior chịu trách nhiệm trực tiếp phân công phần hành và soát xét ban đầu giấy làm việc của Assistant và Intern.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Bảo Châu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán tài sản cố định và phân tích chi tiết quy trình thực hiện thực tế tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam qua trường hợp khách hàng Công ty Cổ phần ABC. Đề tài làm rõ phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro, từ khâu lập kế hoạch, xác định mức trọng yếu, đánh giá kiểm soát nội bộ đến việc thực hiện các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết số dư. Các phát hiện thực tế và kiến nghị hoàn thiện quy trình trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và hành nghề kiểm toán độc lập đối với khoản mục tài sản cố định trong các doanh nghiệp sản xuất.