Đánh Giá Thành Phần Hóa Học, Giá Trị Dinh Dưỡng và Tỷ Lệ Tiêu Hóa Của Thức Ăn Nuôi Cừu

Chuyên khảo hóa học phân tích Luận văn đánh giá thành phần hóa học giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của một số loại thức ăn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, KHOA HỌC, THỰC TIỄN

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. PHÂN LOẠI THỨC ĂN CHO GIA SÚC NHAI LẠI

5.1.1. Thức ăn thô

5.1.1.1. Thức ăn thô xanh
5.1.1.2. Cỏ tự nhiên và cỏ trồng
5.1.1.3. Ngọn mía
5.1.1.4. Vỏ và bã dứa

5.2. Thức ăn ủ chua

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Dinh Dưỡng Thức Ăn Cho Cừu 55 ký tự

Trong bối cảnh chăn nuôi cừu ngày càng phát triển, việc đánh giá thành phần hóa họcgiá trị dinh dưỡng của thức ăn trở nên vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất mà còn đảm bảo sức khỏe và năng suất của đàn cừu. Các nghiên cứu về dinh dưỡng và thức ăn cho cừu đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ, tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc đánh giá toàn diện các loại thức ăn phổ biến. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn là cần thiết để có thể xây dựng khẩu phần ăn hợp lý, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cừu ở các giai đoạn sinh trưởng và phát triển khác nhau. Theo nghiên cứu của Khuc Thi Hue et al. (2003), cừu sinh trưởng tốt nhất khi khẩu phần có bổ sung rơm ủ urê và rỉ mật.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong chăn nuôi cừu

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định năng suất và sức khỏe của cừu. Một khẩu phần ăn cân đối, đáp ứng đủ nhu cầu về protein, , vitaminkhoáng chất sẽ giúp cừu phát triển khỏe mạnh, tăng trọng nhanh và cho năng suất cao. Ngược lại, thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến chậm lớn, giảm sức đề kháng và dễ mắc bệnh. Việc phân tích thức ăn cừu giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về thành phần dinh dưỡng của từng loại thức ăn, từ đó xây dựng khẩu phần phù hợp.

1.2. Các loại thức ăn phổ biến cho cừu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, cừu được nuôi bằng nhiều loại thức ăn khác nhau, bao gồm thức ăn thô xanh (cỏ voi, cỏ ghinê), thức ăn ủ chua (cỏ voi ủ chua, thân cây ngô ủ chua), phụ phẩm nông nghiệp (rơm ủ urê) và thức ăn tinh (cám gạo, bột ngô, bột sắn, bột đậu tương, bã bia). Mỗi loại thức ăn có thành phần dinh dưỡng và giá trị khác nhau, do đó cần phải đánh giá kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Theo Andersson (2007), cừu Phan Rang thường dành phần lớn thời gian để gặm cỏ và ăn lá cây bụi trên bãi chăn thả tự nhiên.

II. Thách Thức Đánh Giá Chất Lượng Thức Ăn Cho Cừu 58 ký tự

Mặc dù có nhiều loại thức ăn khác nhau, việc đánh giá chất lượng thức ăn cừu vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Thành phần dinh dưỡng của thức ăn có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, điều kiện canh tác, thời điểm thu hoạch và phương pháp chế biến. Bên cạnh đó, việc xác định tỷ lệ tiêu hóa của thức ăn cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có phương pháp nghiên cứu phù hợp và trang thiết bị hiện đại. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu được tiến hành tại Ninh Thuận, chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của các vùng chăn nuôi cừu khác trên cả nước.

2.1. Sự biến động thành phần dinh dưỡng của thức ăn

Thành phần dinh dưỡng của thức ăn có thể biến động rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng thức ăn cho cừu. Ví dụ, hàm lượng protein trong thức ăn cừu có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây trồng. Tương tự, hàm lượng xơ trong thức ăn cừu cũng có thể tăng lên khi cây già đi. Điều này đòi hỏi người chăn nuôi phải thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh khẩu phần ăn cho phù hợp.

2.2. Khó khăn trong việc xác định tỷ lệ tiêu hóa thức ăn

Việc xác định tỷ lệ tiêu hóa thức ăn là một công việc phức tạp, đòi hỏi phải có phương pháp nghiên cứu in vivo (trên cơ thể sống) hoặc in vitro (trong ống nghiệm). Phương pháp in vivo cho kết quả chính xác hơn, nhưng tốn kém và mất nhiều thời gian. Phương pháp in vitro nhanh chóng và ít tốn kém hơn, nhưng độ chính xác có thể không cao bằng. Cần có sự kết hợp giữa hai phương pháp để có được kết quả đáng tin cậy.

2.3. Thiếu dữ liệu về thức ăn cho cừu ở các vùng miền

Các nghiên cứu về thức ăn cho cừu hiện tại chủ yếu tập trung ở Ninh Thuận, nơi có số lượng đàn cừu lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng ở các vùng miền khác có thể khác biệt, dẫn đến sự khác biệt về thành phần dinh dưỡng của thức ăn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu ở các vùng miền khác để có được bức tranh toàn diện về thức ăn cho cừu trên cả nước.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Hóa Học Thức Ăn Cừu 59 ký tự

Để đánh giá thành phần hóa học của thức ăn, cần sử dụng các phương pháp phân tích chuyên dụng. Các chỉ tiêu quan trọng cần xác định bao gồm chất khô, protein thô, xơ thô, khoáng tổng số, lipit, NDF (xơ không tan trong dung môi trung tính) và ADF (xơ không tan trong dung môi axit). Các phương pháp phân tích này được thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên nghiệp, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Theo TCVN về thức ăn chăn nuôi, mẫu thức ăn cần được lấy và bảo quản đúng cách trước khi phân tích.

3.1. Xác định hàm lượng chất khô trong thức ăn cừu

Hàm lượng chất khô là một chỉ tiêu quan trọng, cho biết lượng nước có trong thức ăn. Thức ăn có hàm lượng chất khô cao thường có giá trị dinh dưỡng cao hơn. Hàm lượng chất khô được xác định bằng cách sấy khô mẫu thức ăn ở nhiệt độ cao cho đến khi trọng lượng không đổi.

3.2. Phân tích hàm lượng protein thô xơ thô lipit

Hàm lượng protein thô cho biết tổng lượng protein có trong thức ăn. Hàm lượng xơ thô cho biết lượng chất xơ không tiêu hóa được có trong thức ăn. Hàm lượng lipit cho biết lượng chất béo có trong thức ăn. Các chỉ tiêu này được xác định bằng các phương pháp hóa học khác nhau.

3.3. Xác định NDF và ADF trong thức ăn cho cừu

NDFADF là hai chỉ tiêu quan trọng, cho biết hàm lượng chất xơ có trong thức ăn. NDF bao gồm hemicellulose, cellulose và lignin, trong khi ADF chỉ bao gồm cellulose và lignin. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng tiêu hóa của thức ăn.

IV. Cách Tính Giá Trị Dinh Dưỡng Thức Ăn Cho Cừu 55 ký tự

Sau khi xác định được thành phần hóa học, cần tính toán giá trị dinh dưỡng thức ăn cho cừu. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm năng lượng thô (GE), năng lượng tiêu hóa (DE), năng lượng trao đổi (ME), năng lượng thuần (NE), protein tiêu hóa ở ruột (PDI), PDINPDIE. Các chỉ tiêu này được tính toán dựa trên kết quả phân tích thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của thức ăn. Theo hệ thống của Pháp, các công thức của Jarrige (1978), Andrien et al. (1989) và Xandé et al. được sử dụng để tính toán giá trị dinh dưỡng của thức ăn.

4.1. Tính toán năng lượng thô năng lượng tiêu hóa năng lượng trao đổi

Năng lượng thô (GE) là tổng năng lượng có trong thức ăn. Năng lượng tiêu hóa (DE) là phần năng lượng được tiêu hóa bởi cừu. Năng lượng trao đổi (ME) là phần năng lượng được sử dụng cho các hoạt động sống của cừu. Các chỉ tiêu này được tính toán dựa trên kết quả phân tích thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của thức ăn.

4.2. Xác định protein tiêu hóa ở ruột PDI PDIN PDIE

Protein tiêu hóa ở ruột (PDI) là lượng protein được tiêu hóa ở ruột non của cừu. PDINPDIE là hai chỉ tiêu đánh giá chất lượng protein, dựa trên lượng nitơ và năng lượng có trong thức ăn. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sử dụng protein của cừu.

4.3. Ứng dụng giá trị dinh dưỡng trong xây dựng khẩu phần

Giá trị dinh dưỡng của thức ăn là cơ sở để xây dựng khẩu phần ăn cân đối và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cừu. Cần phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo cừu nhận đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Thức Ăn Cừu 59 ký tự

Nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của nhiều loại thức ăn phổ biến cho cừu, bao gồm thức ăn xanh, thức ăn ủ chua, phụ phẩm nông nghiệpthức ăn tinh. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về thành phần dinh dưỡng giữa các loại thức ăn. Ví dụ, cỏ voi có hàm lượng protein cao hơn rơm ủ urê, trong khi cám gạo có hàm lượng năng lượng cao hơn bột đậu tương. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho cừu.

5.1. Thành phần hóa học của thức ăn xanh cho cừu

Thức ăn xanh như cỏ ghinêcỏ voi là nguồn cung cấp chất xơ và vitamin quan trọng cho cừu. Hàm lượng protein và khoáng chất trong thức ăn xanh có thể thay đổi tùy thuộc vào giống cỏ và điều kiện canh tác.

5.2. Thành phần hóa học của thức ăn ủ chua và phụ phẩm

Thức ăn ủ chua như cỏ voi ủ chuathân cây ngô ủ chua là nguồn cung cấp năng lượng và protein cho cừu trong mùa đông. Rơm ủ urê là một phụ phẩm nông nghiệp có thể được sử dụng để bổ sung chất xơ cho cừu.

5.3. Thành phần hóa học của thức ăn tinh cho cừu

Thức ăn tinh như cám gạo, bột ngôbột đậu tương là nguồn cung cấp năng lượng và protein đậm đặc cho cừu. Cần sử dụng thức ăn tinh một cách hợp lý để tránh gây ra các vấn đề về tiêu hóa.

VI. Kết Luận Tối Ưu Dinh Dưỡng Cho Chăn Nuôi Cừu 54 ký tự

Việc đánh giá thành phần hóa họcgiá trị dinh dưỡng của thức ăn là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa dinh dưỡng cho chăn nuôi cừu. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng khẩu phần ăn hợp lý, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cừu ở các giai đoạn sinh trưởng và phát triển khác nhau. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá các loại thức ăn khác và xác định nhu cầu dinh dưỡng của cừu ở các vùng miền khác nhau.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng khẩu phần ăn hợp lý

Một khẩu phần ăn hợp lý sẽ giúp cừu phát triển khỏe mạnh, tăng trọng nhanh và cho năng suất cao. Cần phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo cừu nhận đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất cần thiết.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dinh dưỡng cho cừu

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá các loại thức ăn khác và xác định nhu cầu dinh dưỡng của cừu ở các vùng miền khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của thức ăn đến năng suất cừuhiệu quả kinh tế của thức ăn cừu.

05/06/2025
Luận văn đánh giá thành phần hóa học giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của một số loại thức ăn thường dùng nuôi cừu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, số lượng tổng đàn cừu cả nước đã tăng lên nhanh chóng, tăng từ 71.603 con và năm 2016 là 126. Năm 2016, khu vực Bắc Trung bộ và Duyên hải miền Trung có tổng đàn cừu là 123.011 con; trong đó tỉnh Ninh Thuận có số lượng đàn cừu cao nhất cả nước (115.758con), và số lượng đàn cừu của tỉnh Bình Thuận đứng thứ hai (4.081 con), ngoài ra một số địa phương khác đàn cừu cũng đã tăng lên nhanh chóng. Hiện nay, chăn nuôi cừu đã phát triển tại nhiều địa phương trên cả nước đặc biệt trong điều kiện biến đổi khí hậu dẫn đến hạn hán kéo dài tại các tỉnh Nam Trung Bộ. Không những thích nghi tốt với các khu vực nắng nóng như Ninh Thuận, Bình Thuận mà còn thích nghi tốt với khí hậu miền Bắc và tận dụng được nhiều nguồn thức ăn tự nhiên và các phế phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn chăn nuôi.

Kết quả về nghiên cứu sử dụng hiệu quả nguồn thức ăn và hệ thống chăn nuôi cừu tại Việt Nam cho thấy: cừu sinh trưởng nuôi dưỡng bằng khẩu phần có bổ sung rơm ủ urê + 20% rỉ mật cho tăng trọng cao nhất (Khuc Thi Hue et al., 2003); ngọn lá mít cũng là nguồn thức ăn lý tưởng cho cừu với hàm lượng protein và khoáng tương đối cao (Nguyen Thi Mui et al., 2001; Do Thi Thanh Van and Inger Ledin, 2002; Do Thi Thanh Van et al. Kết quả nghiên cứu trên cừu Phan Rang trên bãi chăn thả tự nhiên tại tỉnh Ninh Thuận cho thấy trong thời gian trên bãi chăn, cừu dành 61,2% thời gian để gặm cỏ, 7% thời gian để ăn lá khô rụng xuống đất và 6,6% thời gian ăn ngọn lá cây bụi (Andersson, 2007). Loài cây bụi được cừu ăn nhiều nhất đó là cây xương rồng. Tóm lại, các nghiên cứu về dinh dưỡng và thức ăn cho cừu thời gian qua đã được triển khai nghiên cứu và đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ.

Tuy nhiên, các nghiên cứu triển khai với mục đích đánh giá được thành phần hóa học giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của một số loại thức ăn thường dùng chăn nuôi cừu để làm cơ sở xây dựng khẩu phần ăn cho cừu còn hạn chế và các nghiên cứu chủ yếu được tiến hành tại Ninh Thuận. Để tạo ra cở sở dữ liệu về thành phần hóa học giá trị dinh dưỡng của một số loại thức ăn cũng như xác định được 1 tỷ lệ tiêu hóa của các loại thức ăn phổ biến trong chăn nuôi cừu nhằm xây dựng đươc khẩu phần ăn hợp lý chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu: “Đánh giá thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của một số loại thức ăn thường dùng nuôi cừu”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Đánh giá được thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của một số loại thức thường dùng nuôi cừu tại Việt Nam. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đề tài được nghiên cứu, đánh giá thành phần hóa học, tỷ lệ tiêu hóa, giá trị dinh dưỡng của một số loại thức ăn phổ biến như: cỏ voi, cỏ ghinê, cỏ voi ủ chua, cây ngô chín sữa sáp ủ chua, thân cây ngô sau thu bắp ủ chua, rơm ủ urê (2% urê), thức ăn bổ sung giàu năng lượng (bột ngô, cám gạo, bột sắn), thức ăn bổ sung giàu protein (đỗ tương, bã bia).

Nghiên cứu được tiến hành trên đàm cừu Phan Rang. Thời gian tiến hành trong vòng 10 tháng (từ tháng 06 năm 2016 đến tháng 04 năm 2017) tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây, phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, KHOA HỌC, THỰC TIỄN - Đề tài góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa cơ bản (Chất khô, protein thô, xơ thô, lipit, NDF, ADF…). Giá trị dinh dưỡng (GE, DE, ME, NE, UFL, PDI, PDIN, PDIE) của một số loại thức ăn phổ biến cho cừu.

- Các kết quả của đề tài có giá trị như tài liệu khoa học để tham khảo. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. PHÂN LOẠI THỨC ĂN CHO GIA SÚC NHAI LẠI Đối với thức ăn cho loài gia súc nhai lại, người ta thường phân loại dựa vào mối quan hệ giữa giá trị dinh dưỡng của thức ăn với khối lượng của nó và các loại thức ăn được xếp thành 3 nhóm chính sau đây: thức ăn thô, thức ăn tinh và thức ăn bổ sung. Thức ăn thô Thức ăn thô là loại thức ăn có khối lượng lớn nhưng hàm lượng chất dinh dưỡng trong 1kg thức ăn nhỏ.

Điều đó có nghĩa là gia súc phải tiêu thụ một số lượng lớn loại thức ăn này mới có thể đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng. Hàm lượng xơ thô trong loại thức ăn này lớn hơn 18% (theo vật chất khô). Trong thức ăn thô người ta lại phân ra thành các nhóm nhỏ. Thức ăn thô xanh Bao gồm các loại cỏ xanh, thân lá cây còn xanh, kể cả một số loại rau xanh và vỏ của những quả nhiều nước.

Đặc điểm của thức ăn thô xanh là chứa nhiều nước, dễ tiêu hoá, có tính ngon miệng và gia súc thích ăn. Nói chung, thức ăn xanh có tỷ lệ cân đối giữa các chất dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và protein có chất lượng cao. * Cỏ tự nhiên và cỏ trồng + Cỏ tự nhiên: là hỗn hợp các loại cỏ hoà thảo, chủ yếu là cỏ gà, cỏ lá tre, cỏ mật. Cỏ tự nhiên mọc trên các gò, bãi, bờ đê, bờ ruộng, trong vườn cây, công viên.

Cỏ tự nhiên có thể được sử dụng cho gia súc nhai lại ngay trên đồng bãi dưới hình thức chăn thả hoặc cũng có thể thu cắt về và cho gia súc nhai lại ăn tại chuồng. Thành phần dinh dưỡng và chất lượng cỏ tự nhiên biến động rất lớn và tuỳ thuộc vào mùa vụ trong năm, nơi cỏ mọc, giai đoạn phát triển của cỏ (cỏ non hay già) và thành phần các loại cỏ trong thảm cỏ. Khi sử dụng cỏ tự nhiên cần lưu ý tránh cho gia súc nhai lại bị rối loạn tiêu hoá hoặc ngộ độc bằng cách sau khi thu cắt về, phải rửa sạch cỏ để loại bỏ bụi, các hoá chất độc hại, thuốc trừ sâu. Loại cỏ còn non hoặc cỏ thu cắt ngay sau khi mưa, cần phải phơi tái để đề phòng gia súc nhai lại bị chướng bụng, đầy hơi.

+ Cỏ trồng: bao gồm các loại như cỏ voi, cỏ ghinê, cỏ stylo. Việc trồng cỏ rất quan trọng, đặc biệt là trong chăn nuôi thâm canh và chăn nuôi theo quy mô 3 trang trại. Trồng cỏ bảo đảm chủ động có nguồn thức ăn thô xanh chất lượng và ổn định quanh năm. * Ngọn mía Ngọn mía là phần ngọn thải ra sau khi thu hoạch thân cây mía làm đường.

Thông thường ngọn mía chiếm 20% của cả cây mía. Như vậy, với năng suất mía bình quân 45 - 50 tấn/ha thì mỗi ha thải ra trên 9 tấn ngọn mía. Hiện nay, tại những vùng ven sông, đặc biệt là những vùng quy hoạch mía đường của nước ta, hàng năm lượng ngọn mía thải ra rất lớn và ngọn mía là nguồn thức ăn xanh có giá trị, cần tận dụng và có thể dùng để nuôi gia súc nhai lại rất tốt. Tuy nhiên, vì ngọn mía chứa hàm lượng đường và xơ cao nhưng lại nghèo các thành phần dinh dưỡng khác, do đó chỉ nên sử dụng ngọn mía như loại thức ăn bổ sung đường mà không nên thay thế hoàn toàn cỏ xanh trong một thời gian dài.

*Vỏ và bã dứa Vỏ và bã dứa là nguồn phế phụ phẩm với khối lượng rất lớn, do các nhà máy chế biến dứa xuất khẩu thải ra. Vỏ và đọt dứa chứa nhiều đường nhưng lại thiếu protein và xơ. Chính vì vậy, không nên sử dụng vỏ và đọt dứa thay thế hoàn toàn cỏ xanh. Mặt khác, trong vỏ dứa có chứa men bromelin và khi gia súc nhai lại ăn nhiều sẽ bị rát lưỡi.

Tốt nhất khi cho ăn nên chia làm nhiều lần để tránh rát lưỡi. * Thức ăn ủ chua Là loại thức ăn được tạo ra thông qua quá trình dự trữ các loại thức ăn thô xanh dưới hình thức ủ chua. Nhờ ủ chua, người ta có thể bảo quản thức ăn trong một thời gian dài, chủ động có thức ăn cho gia súc nhai lại, nhất là vào những thời kỳ khan hiếm cỏ tự nhiên, với việc tổn thất ít nhất các chất dinh dưỡng so với quá trình phơi khô. Ngoài ra, ủ chua còn làm tăng tỷ lệ tiêu hoá của thức ăn, do các chất khó tiêu trong thức ăn bị mềm ra hoặc chuyển sang dạng dễ tiêu.

Thức ăn ủ chua có những đặc tính sau: - Có mùi thơm dễ chịu (nếu có mùi khó ngửi chứng tỏ bị thối hỏng). - Có vị hơi chua, không đắng và không chua gắt. - Mầu đồng đều, gần tương tự như mầu của cây trước khi đem ủ, (hơi nhạt hơn một chút). - Không có nấm mốc.

- Gia súc thích ăn. 4 Về nguyên tắc người ta có thể ủ chua các loại thức ăn xanh, kể cả thức ăn hạt và củ quả, nhưng thông thường người ta hay ủ chua thân, lá cây ngô, cỏ voi, cỏ tự nhiên và trong khi ủ thường cho thêm rỉ mật đường và muối. Có thể sử dụng thức ăn ủ chua để thay thế một phần cỏ tươi. Lượng ăn tùy vào từng loại gia súc.

* Thức ăn thô khô Cỏ khô là loại thức ăn thô xanh đã được sấy khô hoặc phơi khô nhờ nắng mặt trời và được dự trữ dưới hình thức đánh đống hoặc đóng bánh. Đây là biện pháp bảo quản thức ăn dễ thực hiện, cho phép ta dự trữ với khối lượng lớn để dùng vào những thời điểm khan hiếm. Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng của cỏ khô luôn thấp hơn giá trị dinh dưỡng của cỏ ủ chua. Tỷ lệ giữa rơm và thóc thường biến động trong khoảng từ 0,7:1 đến 1:1.

Như vậy, với tình hình trồng lúa của nước ta hiện nay, mỗi năm chúng ta có thể thu được khoảng 20 triệu tấn rơm. Nhưng rất tiếc là nguồn phụ phẩm này chưa được tận dụng một cách hiệu quả trong chăn nuôi loài nhai lại mà chủ yếu dùng làm chất đốt, phân bón. Thực tế, tuy rơm lúa chứa nhiều chất xơ khó tiêu hoá, nghèo protein và muối khoáng nhưng sau khi thu hoạch, được phơi khô dự trữ cẩn thận vẫn là nguồn thức ăn thô quí cho gia súc nhai lại. Rơm lúa thường được sử dụng để tăng lượng chất khô, đảm bảo độ choán dạ dầy, tăng lượng xơ trong khẩu phần, nhất là đối với những khẩu phần thiếu xơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ