Kl hup tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n acylhydrazon mới lai hóa oncrasin 1 hướng hoạt hóa enzym caspase

Tài liệu nghiên cứu Kl hup tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n acylhydrazon mới lai hóa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Giới thiệu về enzym caspase

1.2. Cấu trúc chung của các caspase

1.3. Cơ chế hoạt hóa enzym caspase trong quả trình apoptosis

1.4. Enzym caspase-3 và sinh lý bệnh ung thư

1.5. Các chất hoạt hóa enzym caspase-3

1.5.1. Chất hoạt hóa procaspase-3 đầu tiên - PAC-1

1.5.2. Các dẫn chất khác

1.6. Quinazolin và ứng dụng trong điều trị ung thư

1.6.1. Quinazolin và dẫn chất

1.6.2. Các phương pháp tổng hợp khung quinazolin-4(3H)-on

1.7. Oncrasin-1 và hoạt tính kháng ung thư

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Thiết bị, dụng cụ

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Tổng hợp hóa học

2.5. Đánh giá tác dụng sinh học của các dẫn chất tổng hợp được

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Đánh giá hoạt tính sinh học

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tổng hợp hóa học

3.2. Kiểm tra độ tinh khiết

3.3. Khẳng định cấu trúc

3.4. Hoạt tính sinh học

3.5. Đánh giá độc tính trên tế bào ung thư

3.6. Đánh giá khả năng hoạt hóa caspase-3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu V ACYI

Ung thư vẫn là một thách thức lớn đối với y học hiện đại. Theo WHO, ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, đặc biệt là các liệu pháp nhắm trúng đích, là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng kháng ung thư của các dẫn chất V-ACYI.H Hydrazos mới, được lai hóa từ Oncrasin-1, một hợp chất có tiềm năng trong điều trị ung thư. Mục tiêu là phát triển các hợp chất có khả năng hoạt hóa enzym caspase, một yếu tố quan trọng trong quá trình apoptosis của tế bào ung thư. Các phương pháp điều trị ung thư phổ biến hiện nay là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Đặc biệt, dựa trên nhừng nghiên cứu về biến đổi đặc biệt xảy ra trên tế bào ung thư, các nhà khoa học đã phát triển phương pháp điều trị đích với nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống.

1.1. Giới Thiệu Về Dẫn Chất V ACYI.H Hydrazos Mới

V-ACYI.H Hydrazos là một loại dẫn chất hydrazon mới, được thiết kế và tổng hợp với mục tiêu tăng cường hoạt tính chống ung thư. Cấu trúc của chúng được lai hóa từ Oncrasin-1, một hợp chất đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Việc lai hóa này nhằm mục đích kết hợp các ưu điểm của cả hai phân tử, tạo ra một hợp chất có hiệu quả cao hơn trong việc điều trị ung thư.

1.2. Vai Trò Của Oncrasin 1 Trong Nghiên Cứu Ung Thư

Oncrasin-1 là một phân tử nhỏhoạt tính kháng ung thư đã được nghiên cứu trước đây. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm cả việc gây ra quá trình apoptosis. Việc sử dụng Oncrasin-1 làm nền tảng cho việc phát triển các dẫn chất mới hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả tích cực trong việc điều trị ung thư.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Kháng Thuốc 59 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư là sự phát triển của tình trạng kháng thuốc. Các tế bào ung thư có thể trở nên kháng lại các loại thuốc hiện có, làm giảm hiệu quả điều trị và dẫn đến tái phát bệnh. Né tránh quá trình apoptosis là một cơ chế kháng thuốc đã được quan sát thấy ở một số bệnh lý ung thư. Do đó, việc phát triển các hợp chất có khả năng vượt qua tình trạng kháng thuốc và kích hoạt quá trình apoptosis là rất quan trọng. Điều trị đích phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế tăng sinh, cảm ứng quá trình chết theo chương trình apoptosis, ức chế di căn và điều chỉnh chức năng miễn dịch [28].

2.1. Cơ Chế Kháng Thuốc Liên Quan Đến Apoptosis

Nhiều tế bào ung thư phát triển khả năng kháng thuốc bằng cách ức chế hoặc né tránh quá trình apoptosis. Điều này có thể xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, chẳng hạn như giảm biểu hiện của các protein pro-apoptotic hoặc tăng biểu hiện của các protein anti-apoptotic. Việc hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.

2.2. Vai Trò Của Caspase Trong Quá Trình Apoptosis

Caspase là một họ enzym protease đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis. Chúng hoạt động như những "đao phủ" của tế bào, phân cắt các protein quan trọng và dẫn đến cái chết của tế bào. Việc kích hoạt caspase là một mục tiêu quan trọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư nhắm vào quá trình apoptosis.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Đánh Giá Dẫn Chất Mới 58 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tổng hợp hữu cơ để tạo ra các dẫn chất V-ACYI.H Hydrazos mới. Sau đó, các dẫn chất này được đánh giá về tác dụng kháng ung thư thông qua các thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Khả năng hoạt hóa caspase-3 của các dẫn chất cũng được đánh giá để xác định cơ chế tác dụng của chúng. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng dược lý của các hợp chất mới. Dựa trên những nghiên cứu về cấu trúc và tiềm năng của PAC-1 [43, 44], nhóm nghiên cứu tại bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội đã thiết kế, tổng họp, thử hoạt tính và công bố một số dẫn chất A-acylhydrazon tiềm năng mang khung quinazolin-4(3/7)-on hướng hoạt hóa enzym caspase-3 [24-26].

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Dẫn Chất V ACYI.H Hydrazos

Quy trình tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng hóa học, bắt đầu từ các chất phản ứng ban đầu và kết thúc bằng việc tạo ra các dẫn chất V-ACYI.H Hydrazos mong muốn. Các phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ hiện đại được sử dụng để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu tác dụng phụ.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Ung Thư In Vitro

Hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất được đánh giá bằng cách sử dụng các thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư phổi, ung thư vú và ung thư đại tràng. Các tế bào ung thư được nuôi cấy trong môi trường thích hợp và sau đó được xử lý với các dẫn chất ở các nồng độ khác nhau. Sau một thời gian nhất định, sự sống sót của tế bào ung thư được đánh giá để xác định hiệu quả điều trị của các dẫn chất.

IV. Kết Quả Tác Dụng Trên Tế Bào Ung Thư 52 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số dẫn chất V-ACYI.H Hydrazostác dụng kháng ung thư đáng kể trên các dòng tế bào ung thư được thử nghiệm. Các dẫn chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây ra quá trình apoptosis. Đặc biệt, một số dẫn chất cho thấy hiệu quả điều trị cao hơn so với các hợp chất đối chứng. Các kết quả này cho thấy tiềm năng dược lý của các dẫn chất mới trong việc điều trị ung thư. Kết quả cho thấy số lượng tiểu thể apoptotic tăng đáng kể ở nhóm chuột sử dụng chế độ ăn không chứa Zn2+ hoặc bị bỏ đói [10].

4.1. Độc Tính Của Dẫn Chất Trên Tế Bào Ung Thư

Các dẫn chất được đánh giá về độc tính trên các dòng tế bào ung thư để xác định nồng độ có thể gây chết tế bào ung thư. Kết quả cho thấy một số dẫn chấtđộc tính chọn lọc trên tế bào ung thư, trong khi ít gây ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Điều này cho thấy tiềm năng của các dẫn chất trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư ít tác dụng phụ.

4.2. Khả Năng Hoạt Hóa Caspase 3 Của Dẫn Chất

Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng hoạt hóa caspase-3 của các dẫn chất. Kết quả cho thấy một số dẫn chất có khả năng kích hoạt caspase-3, một enzym quan trọng trong quá trình apoptosis. Điều này cho thấy cơ chế tác dụng của các dẫn chất có thể liên quan đến việc kích hoạt quá trình apoptosis trong tế bào ung thư.

V. Ứng Dụng Phát Triển Thuốc Kháng Ung Thư Mới 59 ký tự

Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc kháng ung thư mới. Các dẫn chất V-ACYI.H Hydrazostiềm năng trở thành các ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển thuốc do tác dụng kháng ung thư mạnh mẽ và khả năng hoạt hóa caspase-3. Nghiên cứu sâu hơn về dược động họcdược lực học của các dẫn chất là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Tiếp cận theo hướng nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành thay đối họp phần phenolic trong cấu trúc pAC-1 bằng oncrasin-1 - dẫn chất có hoạt tính kháng ung thư [16] và tiến hành đề tài “Tổng họp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất ÝV-acylhydrazon mói lai hóa oncrasin-1 hướng hoạt hóa enzym caspase” với hai mục tiêu:

5.1. Nghiên Cứu Dược Động Học Và Dược Lực Học

Nghiên cứu dược động họcdược lực học là cần thiết để hiểu rõ cách các dẫn chất được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể. Nghiên cứu này cũng giúp xác định mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong cơ thể và hiệu quả điều trị. Thông tin này rất quan trọng để xác định liều lượng và lịch trình sử dụng thuốc tối ưu.

5.2. Thử Nghiệm In Vivo Trên Mô Hình Động Vật

Để đánh giá hiệu quả điều trị của các dẫn chất trong điều kiện thực tế hơn, cần thực hiện các thử nghiệm in vivo trên các mô hình động vật bị ung thư. Các thử nghiệm này giúp đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của khối u, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống của động vật. Các kết quả từ các thử nghiệm in vivo sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định về việc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Dẫn Chất V ACYI

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của các dẫn chất V-ACYI.H Hydrazos trong việc điều trị ung thư. Các dẫn chất này có tác dụng kháng ung thư mạnh mẽ và có khả năng hoạt hóa caspase-3, một enzym quan trọng trong quá trình apoptosis. Nghiên cứu sâu hơn về các dẫn chất này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc kháng ung thư mới hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các phương pháp điều trị ung thư phổ biến hiện nay là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Đặc biệt, dựa trên nhừng nghiên cứu về biến đổi đặc biệt xảy ra trên tế bào ung thư, các nhà khoa học đã phát triển phương pháp điều trị đích với nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dẫn Chất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của các dẫn chất để tăng cường hoạt tính kháng ung thư và giảm độc tính. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử cụ thể mà các dẫn chất tác động lên, cũng như các cơ chế kháng thuốc mà các tế bào ung thư có thể phát triển.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Ung Thư Học

Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về các cơ chế điều trị ung thư và cung cấp các hợp chất mới có tiềm năng trong việc phát triển thuốc. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện các phương pháp điều trị ung thư hiện có và mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Giới thiệu về enzym caspase. Cấu trúc chung của các caspase. Cơ chế hoạt hóa enzym caspase trong quả trình apoptosis.

Enzym caspase-3 và sinh lý bệnh ung thư. Các chất hoạt hóa enzym caspase-3. Chất hoạt hóa procaspase-3 đầu tiên - PAC-Ỉ. Các dẫn chắt khác.

Quinazolin và ứng dụng trong điều trị ung thu. Quinazolin và dẫn chất. Các phương pháp tông hợp khung quỉnazoỉin-4(3H)-on. Oncrasin-1 và hoạt tính kháng ung thu.

13 CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, thiết bị. Thiết bị, dụng cụ. Nội dung nghiên cứu.

Tổng hợp hóa học. Đảnh giả tác dụng sinh học của các dẫn chất tổng hợp được. Phương pháp nghiên cứu. Đảnh giá hoạt tính sinh học.

THỤC NGHIỆM, KÉT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Tổng họp hóa học. Kiểm tra độ tinh khiết. Khẳng định cấu trúc.

Hoạt tính sinh học. Đảnh giả độc tính trên tê bào ung thư. Đảnh giá khả năng hoạt hóa caspase-3. Tồng hợp hóa học.

Khắng định cấu trúc. Hoạt tỉnh sinh học.41 KẾT LUẬN VÀ KIÉN NGHỊ. 44 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13C-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 ‘H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 5-FU 5-fluorouracil Ac-DEVD-/?NA Acetyl Asp-Glu-Val-Asp /7-nitroanilid Bcl-2 B-cell lymphoma 2 CARD Vùng tưong tác tập hợp caspase (Caspase recruitment domain) d Vạch đôi (doublet) DCM Diclomethan DED Vùng tương tác gây chết (Death effector domain) DMF VjV-d i methyl formam id DMSO Dimethyl sulfoxid EC50 Nồng độ hiệu quả 50% (The half maximal effective concentration) ESI Ion hóa phun mù điện tử (Electrospray ionization) EtOH Ethanol FAM-DEVD-fmk Chất phát huỳnh quang ức chế caspase-3 FasL Phối tử gây chết Fas (Fas ligand) FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (U. Food and Drug Aministratrion) h Giờ IC50 Nồng độ ức chế tối đa 50% (The half maximal inhibitory concentration) ICE Enzym chuyên hóa interleukin-1 p (Interleukin-1 p-converting enzyme) IPA Chất ức chế protein apoptosis (Inhibitors of protein apoptosis) IR Phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy) J Hằng số tương tác KRIBB Viện nghiên cứu sinh học và công nghệ sinh học Hàn Quốc (Korea Research Institute of Bioscience and Biotechnology) m Đa vạch (multiplet) MCF-7 Te bào ung thư vú ở người MeOH Methanol MS Phổ khối lượng (Mass spectrometry) NCI-H23 Ung thư phổi không tế bào nhở ở người NMDA 7V-methyl-Z)-aspartat receptor p53 Protein ức chế khối u PAC-1 Chất hoạt hóa procaspase-3 đầu tiên (Procaspase-activating compound 1) PARP Poly(ADP-ribose) polymerase PBS Dung dịch muối đệm phosphat (Phosphate-buffered saline) PC3 Ưng thư biểu mô tuyến tiền liệt ở người PKCt Protein kinase C-I R/ Hệ số lưu giữ s Vạch đơn (Singlet) SRB Sulforhodamin B SW620 Ưng thư đại tràng ở người Tnc Nhiệt độ nóng chảy T29 Tế bào biểu mô buồng trứng người đã được bất tử T29Htl Tể bào T29 đột biến gen H-Ras T29Ktl Tế bào T29 đột biến gen K-Ras TLC Sắc kí lớp mỏng (Thin layer chromatography) TMS Tetramethylsilan TNF Yeu tố hoại tử khối u (Tumor necrosis factor) TRAIL Phối tử kích hoạt apoptosis liên quan đến TNF (TNF-related apoptosis-inducing ligand) U937 Te bào ung thư hạch bạch huyết người V Dao động hóa trị Ô Độ dịch chuyển hóa học (ppm) DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Hiệu suất toàn phần quả trình tổng họp các dẫn chất Va-f. Giả trị R/và nhiệt độ nóng chảy của các dẫn chắt Va-f. Kết quả phổ IR của các dẫn chất Va-f. Kết quả phổ MS của các dẫn chất Va-f.

Kết quả phổ dỉ-NMR của các dẫn chất Va-f. Kết quả phô l3C-NMR của các dẫn chắt Va-f. Kêt quả đảnh giá độc tính trên một sô dòng tê bào ung thư. Kêt quả đảnh giá khả năng hoạt hóa caspase-3 của dân chât Vc 33 DANH MỤC HINH VE Hình 1.

Quả trình apoptosis và hoại tử tế bào. Phân loại các caspase. Cấu trúc chung của caspase. Hai con đường hoạt hóa quảtrình apoptosis.

Sự phân cắt và tải sắp xếp các chuỗi protein trong quả trình hoạt hóa enzym caspase. cấu trúc của PAC-1. Cơ chế hoạt hóa procaspase-3 của PAC-1. Cấu trúc của S-PAC-1.

Cấu trúc của WF-210 và WF-208. Cấu trúc của quinazolin và các dẫn chắt quinazolinon. Một số thuốc điều trị ung thư có cấu trúc quinazolin đã được cấp phép bởi FDA. Câu trúc của oncrasin-1.

Phổ hồng ngoại của dẫn chắt Vb. Phổ khối lượng của dẫn chất Va. Các cấu dạng có thể có của dẫn chẫn Va-f. Các tương tác của cấu dạng syn-E và antỉ-E.

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H-NMR của dẫn chất Va. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR của dẫn chắtVa. Quy trình tỏng hợp 2-ethoxy-4(3H)-quỉnazolỉnon theo Griess và cộng sự. Phản ứng Niementowski.

Quy trình tông họp dân chât quỉnazolin-4(3H)-on sử dụng tảc nhân Vilsmeỉer. Quy trình tổng họp Piriqualon. Quy trình tổng họp các dẫn chất Va-f. Phản ứng tổng họp chất trung gian lia.

Phản ứng tổng họp chất trung gian nia. Phản ứng tổng họp chất trung gian IVa. Phản ứng tổng họp dẫn chất Va. Quy trình tổng họp dẫn chất Vb.

Quy trình tổng họp dẫn chất Vc. Quy trình tổng họp dẫn chắt Vd. Quy trình tống hợp dẫn chắt Ve. Quy trình tống hợp dẫn chất Vf.

Cơ chế đề xuất cho phản ứng tổng hợp chất trung gian Ha-f. Cơ chế đề xuất cho phản ứng tông họp chất trung gian HIa-f. Cơ chế đề xuất cho phản ứng tổng hợp chất trung gian IVa-f. Cơ chế đề xuất cho phản ứng tông hợp dẫn chắt Va-f.

36 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kết quả độc tính tế bào của các dẫn chất Va-f. Kết quả đánh giá khả năng hoạt hóa caspase-3 của dẫn chất Kí'4 3 ĐẶT VẤN ĐÈ ưng thư là một nhóm lớn các bệnh đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng của các tế bào bất thường, có thể xâm lấn và di căn đến những cơ quan khác trong cơ thể. Theo báo cáo của tổ chức y tế thế giới (WHO), hiện nay ung thư vẫn là một trong số những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu với khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và gần 10 triệu ca tử vong trên toàn cầu trong năm 2020 [56].

Cùng với phòng ngừa và sàng lọc sớm thì việc tìm kiếm những tiến bộ trong điều trị được coi là chìa khóa giúp giảm bớt gánh nặng ung thư. Nếu được phát hiện kịp thời và áp dụng phương pháp điều trị họp lí, một số bệnh ung thư có thể được chừa khởi. Các phương pháp điều trị ung thư phổ biến hiện nay là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Đặc biệt, dựa trên nhừng nghiên cứu về biến đổi đặc biệt xảy ra trên tế bào ung thư, các nhà khoa học đã phát triển phương pháp điều trị đích với nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống.

Điều trị đích hướng đến những gen và protein chuyên biệt liên quan đến quá trình tăng sinh và di căn của các tế bào ung thư [5]. Phương pháp này tác động chọn lọc lên tế bào ung thư, hạn chế tác dụng không mong muốn và nâng cao hiệu quả điều trị so với hóa trị liệu [30]. Điều trị đích phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế tăng sinh, cảm ứng quá trình chết theo chương trình apoptosis, ức chế di căn và điều chỉnh chức năng miễn dịch [28]. Né tránh quá trình apoptosis là cơ chế kháng thuốc đà được quan sát thấy ở một số bệnh lý ung thư [19, 27], do đó nhiều đích liên quan đến quá trình này đà được nghiên cứu như p53 [61], Bcl-2 [64], TRAIL [66].

Sự ra đời của họp chất PAC-1 đã mở ra hướng tiếp cận mới về cách khởi động quá trình apoptosis, thông qua việc hoạt hóa enzym thực thi của quá trình apoptosis là caspase-3 [47]. Dựa trên những nghiên cứu về cấu trúc và tiềm năng của PAC-1 [43, 44], nhóm nghiên cứu tại bộ môn Hóa Dược - trường Đại học Dược Hà Nội đã thiết kế, tổng họp, thử hoạt tính và công bố một số dẫn chất A-acylhydrazon tiềm năng mang khung quinazolin-4(3/7)-on hướng hoạt hóa enzym caspase-3 [24-26]. Tiếp cận theo hướng nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành thay đối họp phần phenolic trong cấu trúc pAC-1 bằng oncrasin-1 - dẫn chất có hoạt tính kháng ung thư [16] và tiến hành đề tài “Tổng họp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất ÝV-acylhydrazon mói lai hóa oncrasin-1 hướng hoạt hóa enzym caspase” với hai mục tiêu: 1. Tổng họp được 6 dẫn chất (E)-N'-((l-(4-chlorobenzyl)-l//-indol-3- yl)methylen)-2-(4-oxoquinazolin-3(4/ộ-yl)acetohydrazid.

Đánh giá độc tính tế bào trên một số dòng tế bào ung thư và khả năng hoạt hóa caspase-3 của các dẫn chất tổng hợp được. Giới thiệu về enzym caspase Sự chết tế bào là quá trình cơ bản để duy trì cân bằng nội môi của các mô trong cơ thể thông qua việc loại bó các tế bào không cần thiết hoặc bị hu hỏng và tái sử dụng các thành phần nội bào cho quá trình hình thành tế bào mới [51]. Dựa vào sự khác nhau về hình thái, sự chết tế bào thường xảy ra theo hai con đường chính là hoại tử hoặc apoptosis. Hoại tử xảy ra do các tác nhân từ môi trường bên ngoài như độc tố, nhiễm trùng, tổn thương tế bào.

Quá trình hoại tử đặc trưng bởi hiện tượng trương phồng của bào tương và sau đó là nứt vỡ màng tế bào làm giải phóng các thành phần nội bào ra môi trường xung quanh. Các chất này đóng vai trò như tín hiệu hóa học, thu hút các tế bào viêm đến thực bào và do đó gây ra phản ứng viêm. Ngược lại, apoptosis là quá trình chết theo chương trình đã được thiết lập sẵn cho mồi tế bào. Trong chu trình apoptosis, tế bào co lại do sự cô đặc của tế bào chất và sự cuộn chặt của các bào quan trong khi màng tế bào vẫn còn nguyên vẹn.

Sau đó, tế bào phân mảnh thành các tiểu thể apoptotic và nhanh chóng được thực bào bởi các đại thực bào. Do không giải phóng các thành nội bào ra môi trường xung quanh, quá trình apoptosis không gây ra viêm [11, 48]. Hình thành Co ngót tế bào các tiểu thể apoptotic Trương phồng té bào Ph±9 các thành phân nội bào Hình 1. Quá trình apoptosis và hoại tử tế bào Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc mất điều hòa quá trình apoptosis đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và phát triển một số bệnh lý như ung thư, thiếu máu cục bộ, Alzheimer, Parkinson, AIDS.

Ung thư là ví dụ điên hình trong đó ức chế quá trình apoptosis làm tế bào tăng sinh một cách mất kiểm soát dẫn đến sự hình thành và di căn của khối u [29, 33]. Nghiên cứu cơ chế phân tử của quá trình apoptosis cho 2 thấy caspase - một họ enzym protease đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis theo cả con đường nội sinh và ngoại sinh [8, 15, 49, 51]. Caspase, viết tắt của cystein - aspartic protease, là một phân lóp cystein protease thuộc họ C14 trong phân loại của Barrett và Rawlings [4]. Sự phân cắt protein bởi caspase xảy ra đặc hiệu ở vị trí sau acid amin aspartic của cơ chất [58].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tác Dụng Kháng Ung Thư Của Dẫn Chất V-ACYI.H Hydrazos Mới Lai Hóa Oncrasin-1" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng ung thư của một dẫn chất mới, V-ACYI.H Hydrazos, được lai hóa từ Oncrasin-1. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật cơ chế hoạt động của dẫn chất mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của nó trong điều trị ung thư, mở ra hy vọng cho những bệnh nhân đang chiến đấu với căn bệnh này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các thử nghiệm lâm sàng và kết quả, từ đó có thể hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị mới và hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy, nơi trình bày một phương pháp phẫu thuật tiên tiến trong điều trị ung thư tụy. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng diệt tế bào ung thư của lá xạ đen ehretia asperula zoll mor sẽ giúp bạn hiểu thêm về các liệu pháp tự nhiên trong điều trị ung thư. Cuối cùng, tài liệu Phân lập xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư một số hợp chất hóa học từ loài thực vật tri mẫu anemarrhena asphodeloides sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế tế bào ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.