Tổng quan nghiên cứu

Xây dựng pháp luật là hoạt động trọng tâm trong việc duy trì trật tự và kiến tạo môi trường phát triển kinh tế xã hội. Theo thông lệ quốc tế, đánh giá tác động của pháp luật (Regulatory Impact Assessment - RIA) được xem là công cụ khoa học hàng đầu giúp giảm thiểu rủi ro chính sách. Trên thế giới, kể từ năm 1974 khi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) bắt đầu áp dụng RIA, đến năm 2008 đã có 29 trên tổng số 30 quốc gia OECD luật hóa công cụ này; hiện nay 100% trong số 31 quốc gia OECD đều bắt buộc thực hiện RIA. Tại Việt Nam, sau các cuộc thử nghiệm với Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2005, việc thực hiện RIA đã được chính thức quy định trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và Nghị định số 24/2009/NĐ-CP.

Mặc dù đã trở thành một khâu bắt buộc, thực tiễn xây dựng pháp luật giai đoạn 2008 đến 2015 cho thấy hoạt động RIA tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Tình trạng lạm phát văn bản quy phạm pháp luật diễn ra phổ biến, với hàng nghìn văn bản cấp Trung ương và hàng chục nghìn văn bản cấp địa phương được ban hành mỗi năm. Nhiều văn bản có hiệu lực nhưng tính khả thi thấp, gây lãng phí ngân sách và gia tăng gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp khoảng 20% đến 30% so với dự tính ban đầu.

Trước bối cảnh Quốc hội khóa XIII thông qua Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 2016, nghiên cứu tập trung làm rõ cơ sở lý luận, khảo sát toàn diện thực trạng thực thi quy định RIA từ năm 2005 đến năm 2015 tại các cơ quan Trung ương và 63 tỉnh, thành phố. Đề tài hướng tới mục tiêu thiết lập hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình phân tích chính sách, nâng cao chất lượng lập pháp, giảm thiểu tối đa các rủi ro xã hội và tối ưu hóa chi phí quản lý nhà nước trong thời kỳ hội nhập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa Lý luận về Nhà nước và Pháp luật xã hội chủ nghĩa, Lý thuyết Phân tích kinh tế trong luật học (Economic Analysis of Law) và Lý thuyết Quản trị nhà nước tốt (Good Governance). Trong đó, lý thuyết phân tích kinh tế cung cấp nền tảng phương pháp luận về Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) và Phân tích Hiệu quả chi phí (Cost-Effectiveness Analysis - CEA), giúp các nhà làm luật lượng hóa các tác động tiềm tàng của quy định dự kiến ban hành.

Hệ thống khái niệm nòng cốt được chuẩn hóa bao gồm 5 thuật ngữ then chốt: Đánh giá tác động của pháp luật (RIA), Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính, Thất bại thị trường (Market Failure), Tham vấn chính sách công khai và Lợi ích ròng xã hội. Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu phân định rõ 3 mô hình quy trình RIA tương ứng với mức độ phức tạp của chính sách: Quy trình RIA sơ bộ gồm 8 bước tác nghiệp, Quy trình RIA đơn giản gồm 10 bước chuẩn và Quy trình RIA đầy đủ gồm 10 bước chuyên sâu kết hợp định lượng chi tiết. Ngoài ra, việc rà soát thủ tục hành chính được vận hành theo 4 tiêu chuẩn bắt buộc: tính cần thiết, tính hợp lý, tính hợp pháp và tính hiệu quả kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm kim chỉ nam. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật do các bộ, cơ quan ngang bộ ban hành từ năm 2009 đến năm 2013 cùng với dữ liệu văn bản từ Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giai đoạn 2005 đến 2012. Đồng thời, tác giả khảo sát chuyên sâu mẫu chọn lọc gồm hơn 100 báo cáo RIA tiêu biểu trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2012 để phân loại và đánh giá chất lượng. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm tập trung vào các dự án luật, nghị định có phạm vi điều chỉnh rộng và tác động sâu sắc đến cộng đồng doanh nghiệp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích văn bản kết hợp thống kê mô tả và luật học so sánh là nhằm bảo đảm tính khách quan, đa chiều. Việc so sánh đối chiếu quy định của Việt Nam với các chuẩn mực của OECD và kinh nghiệm từ 40 quốc gia trong các cuộc điều tra quốc tế (trong đó có 10 nước đang phát triển đã luật hóa RIA như Hàn Quốc, Philippines, Mexico) giúp nhận diện rõ khoảng cách thể chế. Timeline nghiên cứu bao phủ tiến trình phát triển pháp luật từ Luật năm 1996, sửa đổi năm 2002, Luật năm 2008 đến Luật năm 2015, tạo nên bức tranh toàn cảnh về tiến trình hoàn thiện thể chế lập pháp tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định Việt Nam là quốc gia đi đầu trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN) khi thể chế hóa công cụ RIA vào văn bản quy phạm pháp luật từ năm 2008. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn khoảng cách lớn so với mục tiêu đề ra. Theo thống kê tại Bảng 2.3 về chất lượng các báo cáo RIA giai đoạn 2009 đến 2012, có tới hơn 70% số báo cáo chỉ dừng lại ở mức mô tả định tính chung chung, thiếu hoàn toàn các dữ liệu định lượng về chi phí tuân thủ tài chính hoặc đo lường rủi ro kinh tế.

Thứ hai, hiện tượng lạm phát văn bản quy phạm pháp luật diễn ra nghiêm trọng, làm giảm đáng kể hiệu lực điều chỉnh của các báo cáo RIA. Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2013, các cơ quan Trung ương đã ban hành hàng nghìn văn bản quy phạm, trong khi ở cấp địa phương từ năm 2005 đến năm 2012 đã ban hành hàng chục nghìn nghị quyết và quyết định. Đáng chú ý, có tới trên 75% quy trình lập báo cáo RIA bị biến thành bước hợp thức hóa hồ sơ dự thảo sau khi các điều khoản luật đã được định hình sẵn, thay vì được thực hiện ngay từ khâu nhận diện vấn đề chính sách.

Thứ ba, hoạt động tham vấn cộng đồng còn mang tính hình thức. Dù Điều 37 Luật năm 2008 quy định việc đăng tải công khai dự thảo báo cáo RIA sơ bộ tối thiểu 20 ngày trên cổng thông tin điện tử, tỷ lệ cơ quan soạn thảo tổng hợp và giải trình thấu đáo ý kiến đóng góp của doanh nghiệp và người dân chỉ đạt dưới 25%. So sánh với mô hình của Bulgaria, nơi pháp luật ấn định thời hạn 30 ngày lấy ý kiến và bắt buộc 30 ngày tiếp theo phải công khai bản tổng hợp tiếp thu hoặc từ chối, mức độ minh bạch của Việt Nam vẫn còn độ trễ lớn.

Thứ tư, thiếu hụt cơ quan giám sát độc lập về chất lượng RIA. Khảo sát quốc tế tại 40 quốc gia cho thấy 30 nước áp dụng RIA đều thành lập cơ quan chuyên trách độc lập thẩm tra báo cáo tác động (như Văn phòng Thông tin và Quy chế tại Mỹ hoặc Ban Quản lý Quy chế tại Anh). Tại Việt Nam, cơ quan chủ trì soạn thảo vừa tự thực hiện RIA vừa tự đánh giá, dẫn đến tình trạng thiếu khách quan và thiên vị chính sách cục bộ của ngành.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của đội ngũ cán bộ lập pháp, coi RIA là một thủ tục hành chính bổ sung thay vì một công cụ khoa học phân tích chính sách. Bên cạnh đó, ngân sách dành cho hoạt động điều tra xã hội học và thu thập số liệu sơ cấp còn hạn hẹp, khiến các cơ quan soạn thảo gặp khó khăn trong việc xây dựng mô hình định lượng.

Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện nghiên cứu được minh chứng trực quan qua các bảng biểu và biểu đồ khoa học: Bảng 2.1 và Bảng 2.2 thể hiện quy mô lạm phát văn bản quy phạm; Bảng 2.3 phản ánh chất lượng báo cáo RIA; Biểu đồ 2.1 phân tích ý kiến chuyên gia về thời điểm tối ưu thực hiện RIA (cho thấy trên 80% chuyên gia ủng hộ thực hiện ngay từ giai đoạn khởi thảo chính sách); Biểu đồ 2.2 và Biểu đồ 2.3 chỉ ra tỷ lệ đồng thuận về sự cần thiết mở rộng phạm vi bắt buộc lập RIA đối với toàn bộ các dự án luật quan trọng. Những dữ liệu này khẳng định rằng việc tái cấu trúc quy trình lập pháp theo Luật năm 2015 là bước đi tất yếu nhằm chuẩn hóa quản trị công.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa vai trò hoạch định chính sách của RIA trong bối cảnh thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn và ban hành cẩm nang kỹ thuật RIA chi tiết. Bộ Tư pháp cần chủ trì xây dựng bộ tiêu chí định lượng chuẩn hóa về phân tích chi phí - lợi ích (CBA) và phương pháp đo lường gánh nặng chi phí tuân thủ thủ tục hành chính, bảo đảm 100% cơ quan soạn thảo có hướng dẫn thống nhất trong giai đoạn 2016 đến 2018.

Thứ hai, thành lập cơ quan độc lập kiểm soát chất lượng báo cáo RIA thuộc Văn phòng Chính phủ hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chủ thể này có thẩm quyền bác bỏ hoặc yêu cầu làm lại các hồ sơ dự án luật nếu báo cáo RIA không đạt chuẩn định lượng, đặt mục tiêu thẩm định 100% đề xuất chính sách từ năm 2017 đến năm 2020.

Thứ ba, tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ hoạch định chính sách. Bộ Nội vụ phối hợp cùng Bộ Tư pháp tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng phân tích kinh tế pháp luật, thống kê định lượng và kỹ thuật tham vấn cho khoảng 1.000 cán bộ chuyên trách tại các Bộ, ngành và địa phương giai đoạn 2016 đến 2020.

Thứ tư, đổi mới và bắt buộc tuân thủ quy trình tham vấn công chúng minh bạch. Cơ quan soạn thảo phải công khai dự thảo báo cáo RIA tối thiểu 60 ngày trên các nền tảng số, đồng thời ban hành bản giải trình tiếp thu công khai trong vòng 30 ngày sau khi kết thúc tham vấn, hướng tới nâng tỷ lệ tham vấn thực chất lên trên 90% vào năm 2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, là nguồn tư liệu hữu ích cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là cán bộ, chuyên viên làm công tác xây dựng pháp luật, pháp chế tại các Bộ, cơ quan ngang Bộ và Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố. Luận văn cung cấp cẩm nang 8 bước và 10 bước tác nghiệp chuẩn để lập báo cáo RIA sơ bộ và RIA đầy đủ, giúp tối ưu hóa chi phí tuân thủ và nâng cao chất lượng soạn thảo dự án luật.

Nhóm thứ hai là đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân và cán bộ làm công tác thẩm tra, giám sát chính sách. Nghiên cứu cung cấp khung tiêu chí 4 điểm (cần thiết, hợp lý, hợp pháp, hiệu quả) giúp nhận diện nhanh chóng các lỗ hổng chính sách, chống lợi ích nhóm và đánh giá tính khả thi của các đề xuất luật.

Nhóm thứ ba là giảng viên, nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật học, Quản lý công và Chính sách công. Tài liệu mang đến cái nhìn toàn diện về sự phát triển của thể chế RIA tại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế từ hơn 40 quốc gia.

Nhóm thứ tư là đại diện các hiệp hội ngành nghề, doanh nghiệp và tổ chức xã hội (như Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI). Luận văn giúp các tổ chức này nắm bắt phương pháp phản biện chính sách dựa trên bằng chứng dữ liệu, từ đó tham gia hiệu quả vào quá trình tham vấn lập pháp.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá tác động của pháp luật (RIA) là gì và vì sao có vai trò cốt lõi trong xây dựng pháp luật? RIA là công cụ khoa học kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích, đo lường chi phí, lợi ích và các rủi ro tiềm tàng của một chính sách trước khi ban hành. RIA đóng vai trò cốt lõi vì giúp cơ quan soạn thảo lựa chọn phương án tối ưu, hạn chế lạm phát văn bản và cắt giảm tới 20% đến 30% chi phí tuân thủ bất hợp lý cho xã hội.

Việt Nam chính thức quy định bắt buộc áp dụng RIA từ thời điểm nào? Khái niệm dự báo tác động pháp luật xuất hiện lần đầu trong Luật sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2002. Tuy nhiên, hoạt động RIA chỉ chính thức trở thành quy trình bắt buộc tại 3 giai đoạn lập pháp (đề xuất, soạn thảo, thẩm định) sau khi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và Nghị định số 24/2009/NĐ-CP được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2009.

Quy trình đánh giá tác động của pháp luật chuẩn gồm những bước cơ bản nào? Một quy trình RIA chuẩn mực bao gồm 6 giai đoạn chính: nhận diện vấn đề và mục tiêu chính sách; xây dựng các phương án can thiệp; tiến hành tham vấn rộng rãi các bên liên quan; lập và hoàn thiện báo cáo phân tích chi phí - lợi ích; triển khai thực thi chính sách; giám sát, đánh giá hiệu quả thực tế sau ban hành để kịp thời điều chỉnh.

Vì sao chất lượng các báo cáo RIA tại Việt Nam giai đoạn 2008 đến 2015 còn thấp? Hơn 70% báo cáo RIA giai đoạn này mang tính hình thức do thiếu cơ quan giám sát độc lập, nguồn lực tài chính và dữ liệu thống kê còn hạn hẹp. Đội ngũ soạn thảo thường thực hiện RIA sau khi dự thảo đã hoàn tất nhằm hợp thức hóa hồ sơ, thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu và chưa chú trọng việc phản hồi ý kiến tham vấn cộng đồng.

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 có điểm đổi mới đột phá nào đối với RIA? Luật năm 2015 tách bạch rõ ràng giữa quy trình xây dựng chính sách và quy trình soạn thảo văn bản luật. Theo đó, việc đánh giá tác động chính sách phải được thực hiện toàn diện và thông qua trước khi tiến hành soạn thảo chi tiết điều khoản, bảo đảm tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và loại bỏ triệt để các chính sách thiếu tính khả thi.

Kết luận

Tổng kết toàn bộ công trình nghiên cứu, 5 điểm nhấn trọng tâm được rút ra bao gồm:

  • RIA là công cụ phân tích chính sách dựa trên bằng chứng khoa học không thể thiếu nhằm nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Thể chế RIA tại Việt Nam đã có bước chuyển mình quan trọng từ các quy định sơ khởi năm 1996, 2002 đến việc chuẩn hóa bắt buộc theo Luật năm 2008 và Luật năm 2015.
  • Thực tiễn giai đoạn 2008 đến 2015 bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tính hình thức, thiếu dữ liệu định lượng và tình trạng lạm phát văn bản quy phạm pháp luật.
  • Kinh nghiệm từ 31 quốc gia OECD và 10 nước đang phát triển khẳng định tính tất yếu của việc thành lập cơ quan giám sát độc lập và minh bạch hóa khâu tham vấn công chúng.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, tổ chức, đào tạo và quy trình là điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả Luật năm 2015 từ ngày 01 tháng 07 năm 2016.

Đóng góp học thuật lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về thực trạng RIA tại Việt Nam và kiến giải các giải pháp lập pháp mang tính khả thi cao. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2016 đến năm 2020, các cơ quan hữu quan cần khẩn trương hoàn thiện các văn bản nghị định hướng dẫn thi hành Luật năm 2015, thiết lập cổng dữ liệu tham vấn chính sách quốc gia và chuẩn hóa quy trình thẩm định RIA. Hãy chủ động nghiên cứu và áp dụng các phương pháp luận của luận văn vào thực tiễn soạn thảo chính sách để chung tay kiến tạo một hệ thống pháp luật Việt Nam minh bạch, đồng bộ, hiện đại và thúc đẩy phát triển bền vững.