Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đã tạo ra cú sốc chưa từng có đối với kinh tế toàn cầu, làm gián đoạn sâu sắc chuỗi cung ứng và hoạt động sản xuất của mọi ngành công nghiệp. Theo báo cáo từ các tổ chức quốc tế, ngành xây dựng khu vực Đông Nam Á ước tính suy giảm khoảng 8,5% trong năm 2020 do sự sụt giảm vốn đầu tư công và bất động sản thương mại. Đến tháng 9 năm 2022, bốn quốc gia trọng điểm gồm Việt Nam, Indonesia, Philippines và Myanmar đã ghi nhận tổng cộng hơn 22,3 triệu ca nhiễm, trong đó Việt Nam ghi nhận hơn 11,45 triệu ca và Indonesia ghi nhận hơn 6,40 triệu ca. Đặc thù của ngành xây dựng là thâm dụng lao động tập trung và phụ thuộc nặng nề vào việc vận chuyển vật tư liên vùng, khiến lĩnh vực này trở nên đặc biệt dễ bị tổn thương trước các quy định phong tỏa, giãn cách xã hội và kiểm soát y tế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện, đo lường và đánh giá toàn diện các tác động đa chiều của Covid-19 đến các dự án xây dựng trong cả ba giai đoạn: trước, trong và sau đại dịch. Mục tiêu cụ thể là phân tích mức độ ảnh hưởng của đại dịch theo cả hai hướng tiêu cực và tích cực, từ đó xác định các yếu tố cốt lõi chi phối tam giác mục tiêu dự án gồm Tiến độ, Chi phí, Chất lượng và An toàn lao động. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào bốn nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á là Indonesia, Myanmar, Philippines và Việt Nam, với đối tượng nghiên cứu chính là các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ (SMEs) - nhóm doanh nghiệp chiếm từ 89% đến 99% tổng số cơ sở kinh doanh và đóng góp từ 52% đến 97% việc làm tại khu vực. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống 49 chỉ số tác động chuẩn hóa, giúp các nhà quản lý xây dựng giảm thiểu rủi ro vượt ngân sách ước tính từ 10% đến 25% và chủ động xây dựng phương án ứng phó cho các cuộc khủng hoảng tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Quản trị Rủi ro Dự án (Project Risk Management Theory) và Mô hình Quản lý Ràng buộc Mục tiêu Dự án (Project Constraints Triangle Model). Trong bối cảnh khủng hoảng y tế toàn cầu, việc kiểm soát dự án đòi hỏi phải mở rộng từ ba mục tiêu truyền thống gồm Chi phí (Cost), Tiến độ (Time), Chất lượng (Quality) sang tích hợp chặt chẽ với yếu tố Sức khỏe và An toàn Lao động (Occupational Health and Safety).

Khung phân tích của đề tài tập trung vào 4 khái niệm khoa học cốt lõi:

  • Khủng hoảng chuỗi cung ứng xây dựng (Construction Supply Chain Disruption): Hiện tượng đứt gãy dòng lưu chuyển vật liệu, thiết bị và máy móc do lệnh phong tỏa và đóng cửa biên giới.
  • Năng lực phục hồi của doanh nghiệp SME (SME Organizational Resilience): Khả năng duy trì dòng tiền, bảo vệ nguồn nhân lực và duy trì tính liên tục trong vận hành khi đối mặt với sự sụt giảm doanh thu.
  • Chuyển đổi số công trường (Digital Construction Transformation): Ứng dụng các giải pháp công nghệ thông tin, nền tảng họp trực tuyến và công cụ giám sát từ xa nhằm thích ứng với yêu cầu giãn cách.
  • Thời gian gia hạn hợp đồng và tranh chấp pháp lý (Extension of Time & Contractual Disputes): Các vấn đề phát sinh từ điều khoản bất khả kháng (Force Majeure) và sự chậm trễ trong phê duyệt thủ tục hành chính.

Hệ thống đánh giá bao gồm 49 biến tác động được tổng hợp qua tổng quan tài liệu và tham vấn chuyên gia, phân chia thành 32 tác động tiêu cực và 17 tác động tích cực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp luận hỗn hợp kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính thông qua Kỹ thuật Delphi (Delphi Technique) hai vòng lặp. Cỡ mẫu khảo sát định lượng gồm hơn 100 chuyên gia, kỹ sư và nhà quản lý hoạt động tại các doanh nghiệp xây dựng SME thuộc 4 quốc gia: Myanmar (chiếm 30%), Indonesia (chiếm 26%), Việt Nam (chiếm 25%) và Philippines (chiếm 18%). Cơ cấu tổ chức khảo sát bao gồm 47% doanh nghiệp có quy mô 51-200 nhân viên, 35% doanh nghiệp có 21-50 nhân viên và 17% doanh nghiệp dưới 20 nhân viên. Về loại hình doanh nghiệp, khu vực tư nhân chiếm 52%, khu vực nhà nước chiếm 32% và liên doanh chiếm 16%. Đội ngũ tham gia khảo sát có trình độ chuyên môn cao với 50% là kỹ sư, 18% là giám đốc, 15% là giám sát công trường và 14% là quản lý dự án; trong đó hơn 60% có thâm niên trên 5 năm kinh nghiệm thực tế.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp chọn mẫu chuyên gia (Purposive Expert Sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về hoạt động quản lý dự án trong đại dịch. Quy trình xử lý dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm SPSS thực hiện các kiểm định:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo Likert 5 điểm. Kết quả đạt độ tin cậy rất cao với hệ số Alpha của nhóm tác động tiêu cực là 0,930 (32 biến) và nhóm tác động tích cực là 0,918 (17 biến), vượt xa ngưỡng chấp nhận 0,70.
  • Kiểm định tương quan hạng Spearman (Spearman's Rho): Đánh giá mối quan hệ thứ bậc và tính đơn điệu giữa các quốc gia.
  • Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA): Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 4 nhóm quốc gia với mức ý nghĩa chuẩn alpha bằng 0,05.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết hợp chỉ số KMO và kiểm định Bartlett để gom nhóm các thành phần tác động cốt lõi.

Đối với giai đoạn định tính, các cuộc phỏng vấn sâu với chuyên gia có trên 5 năm kinh nghiệm được mã hóa và phân tích bằng phần mềm NVivo, trích xuất biểu đồ đám mây từ khóa (Word Cloud) và phân tích tần suất để làm rõ các phát hiện định lượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và chỉ ra sự phân hóa rõ nét về thứ hạng tác động tại từng quốc gia:

  1. Áp lực tài chính và đứt gãy chuỗi cung ứng tại Việt Nam: Tại thị trường Việt Nam, tác động tiêu cực đứng đầu là "Giảm doanh thu và gia tăng chi phí phát sinh" với giá trị trung bình đạt mức rất cao (Mean = 4,61/5,0). Xếp thứ hai là "Gián đoạn cung ứng vật tư xây dựng" (Mean = 4,43) và thứ ba là "Thiếu hụt đồng thời nhân lực, vật tư và thiết bị" (Mean = 4,25).
  2. Rào cản kiểm soát đi lại và phong tỏa tại Philippines và Indonesia: Tại Philippines, quy định kiểm soát dịch tễ tạo ra tác động nghiêm trọng nhất với "Hạn chế ra vào công trường đối với công nhân và khách ngoài" (Mean = 4,45), theo sau là "Hạn chế sử dụng phương tiện giao thông công cộng" (Mean = 4,35) và "Chậm thanh toán cho nhà thầu cùng cắt giảm lương" (Mean = 4,15). Tại Indonesia, "Hạn chế di chuyển của công nhân do phong tỏa" xếp hạng nhất về tác động tiêu cực (Mean = 3,90), tiếp đến là "Gián đoạn khối lượng công việc do đau ốm" (Mean = 3,83) và "Vượt chi phí dự án" (Mean = 3,80).
  3. Tổn thất tiến độ do sức khỏe người lao động tại Myanmar: Tác động tiêu cực lớn nhất tại Myanmar là "Gián đoạn khối lượng công việc do ốm đau" với điểm trung bình Mean = 4,21, tiếp theo là "Khó khăn trong việc chia ca kíp làm việc so le" (Mean = 4,00) và "Giảm doanh thu kèm tăng chi phí phát sinh" (Mean = 3,94).
  4. Sự trỗi dậy của chuyển đổi số và thích ứng chính sách: Về mặt tích cực, "Chủ động theo dõi và cập nhật chính sách mới của chính phủ" dẫn đầu tại Việt Nam (Mean = 4,35) và Indonesia (Mean = 4,00). Biện pháp "Linh hoạt điều chỉnh khối lượng công việc thông qua làm việc tại nhà (Work from Home)" đạt điểm trung bình từ 3,80 đến 4,21 ở cả 4 quốc gia. Việc "Ứng dụng các nền tảng trực tuyến như Zoom Meeting, Microsoft Teams" đạt vị trí hàng đầu tại Philippines (Mean = 3,85) và Indonesia (Mean = 3,97).

Thảo luận kết quả

Các kết quả thống kê có thể được trình bày một cách trực quan thông qua bảng so sánh ANOVA đa biến và biểu đồ phân tán kiểm định Spearman. Kết quả kiểm định ANOVA đối với 32 biến tiêu cực cho thấy có 16 biến xuất hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt giữa 4 quốc gia (p < 0,05), trong khi 16 biến còn lại không có sự khác biệt (p > 0,05).

Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê tập trung ở các nhóm yếu tố: biến động giá cả vật tư thiết bị, hạn chế giao thông công cộng, thủ tục pháp lý và tiếp cận đối tác nước ngoài. Nguyên nhân xuất phát từ sự chênh lệch về năng lực sản xuất vật liệu nội địa, chính sách kích cầu tài khóa và mức độ mở cửa hạ tầng giữa các nước. Ngược lại, các yếu tố không có sự khác biệt có ý nghĩa (p > 0,05) bao gồm sự gián đoạn năng suất do cách ly y tế, việc đình trệ dự án hiện hữu và sự sụt giảm hiệu quả lao động. Điều này chứng minh rằng khi người lao động nhiễm bệnh, mọi công trường trong khu vực đều phải đối mặt với một kịch bản đình trệ tương tự nhau.

Kết quả kiểm định tương quan hạng Spearman cho thấy hệ số tương quan giữa các cặp quốc gia nằm gần mức 0 và hình thành mối quan hệ phi đơn điệu (Non-monotonic relationship). Điều này phản ánh thực tế rằng mức độ tác động của dịch bệnh không tăng giảm đồng biến tuyến tính giữa các nước mà phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh kinh tế riêng biệt. Dữ liệu phân tích định tính trên NVivo đã củng cố phát hiện này khi tần suất xuất hiện của các từ khóa như "Lockdown", "Cost Overrun", "Safety Protocol" và "Digital Platform" chiếm tỷ trọng áp đảo trong các phản hồi của chuyên gia.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tăng cường năng lực ứng phó cho các doanh nghiệp xây dựng:

  1. Thiết lập mạng lưới cung ứng vật tư đa tầng và linh hoạt hóa hợp đồng: Các nhà thầu chính và chủ đầu tư cần chủ động liên kết với tối thiểu 2 đến 3 nhà cung ứng vật liệu địa phương thay thế nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xuống dưới 15%. Cần chuẩn hóa các điều khoản điều chỉnh giá và điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng xây dựng trong vòng 3 tháng đầu khi khởi động dự án.
  2. Chuẩn hóa quy trình an toàn dịch tễ và trang bị bảo hộ lao động cá nhân (PPE): Bộ phận An toàn Sức khỏe Môi trường (HSE) tại công trường phải cung cấp 100% trang thiết bị bảo hộ, thiết lập trạm y tế giám sát sức khỏe tại chỗ và xây dựng kế hoạch dự phòng khẩn cấp. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm tỷ lệ lây nhiễm chéo tại công trường xuống dưới 5%, duy trì tính liên tục cho các gói thầu thi công trọng điểm.
  3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và giám sát thi công từ xa: Doanh nghiệp cần phân bổ ngân sách đầu tư từ 1% đến 3% tổng chi phí quản lý cho các nền tảng họp trực tuyến, hệ thống quản trị dữ liệu đám mây và ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM). Lộ trình triển khai cần hoàn thiện trong vòng 6 đến 12 tháng nhằm nâng cao hiệu suất trao đổi thông tin giữa đội ngũ văn phòng và hiện trường lên 30%.
  4. Đào tạo nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động nội địa: Các hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp xây dựng cần phối hợp tổ chức các chương trình đào tạo nghề trong thời gian từ 6 đến 18 tháng nhằm nâng cao tay nghề cho công nhân địa phương, từng bước thay thế lực lượng chuyên gia và lao động nước ngoài vốn chịu nhiều rủi ro về hạn chế đi lại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Chủ đầu tư và Ban quản lý dự án: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham chiếu để nhận diện rủi ro tiềm ẩn, xây dựng bảng dự toán chi phí dự phòng phát sinh và thiết lập tiến độ thi công thích ứng với các biến động xã hội bất ngờ.
  • Tổng thầu, nhà thầu phụ và doanh nghiệp xây dựng SMEs: Áp dụng các bài học thực tiễn về điều phối nhân sự làm việc linh hoạt, quản trị dòng tiền trong khủng hoảng và tối ưu hóa việc mua sắm trang thiết bị bảo hộ tại công trường.
  • Đơn vị tư vấn quản lý chi phí và pháp lý hợp đồng xây dựng: Khai thác các dữ liệu về tranh chấp tiến độ, yêu cầu gia hạn thời gian hoàn thành (EOT) và biến động đơn giá để tư vấn xử lý khiếu nại hợp đồng một cách minh bạch.
  • Giảng viên, học viên cao học và chuyên gia nghiên cứu Quản lý Xây dựng: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa Kỹ thuật Delphi, SPSS (Cronbach's Alpha, ANOVA, Spearman) và NVivo để triển khai các đề tài nghiên cứu liên quan đến quản trị rủi ro thiên tai, dịch bệnh trong xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp nghiên cứu của luận văn có điểm gì nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Luận văn tích hợp phương pháp định lượng và định tính thông qua Kỹ thuật Delphi hai vòng lặp. Dữ liệu từ hơn 100 chuyên gia được xử lý bằng SPSS với độ tin cậy Cronbach's Alpha trên 0,91, kết hợp kiểm định ANOVA, tương quan Spearman và phân tích định tính từ khóa trên NVivo, giúp kết quả đạt tính khách quan và khoa học cao.

2. Tác động tiêu cực lớn nhất của đại dịch đối với ngành xây dựng Việt Nam là gì?
Kết quả khảo sát thực nghiệm chỉ ra rằng "Giảm doanh thu và gia tăng chi phí phát sinh" là tác động tiêu cực nghiêm trọng nhất tại Việt Nam với điểm trung bình đạt 4,61/5,0. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng vật tư (Mean = 4,43) cũng là nguyên nhân chính đẩy chi phí xây dựng leo thang.

3. Covid-19 đã mang lại những tác động tích cực nào cho các doanh nghiệp xây dựng?
Đại dịch đóng vai trò là đòn bẩy thúc đẩy chuyển đổi số công trường. Các tác động tích cực nổi bật gồm: tăng cường ứng dụng nền tảng họp trực tuyến (Mean đạt tới 3,97), linh hoạt điều chỉnh chế độ làm việc từ xa (Mean = 4,21) và nâng cao ý thức tuân thủ, bám sát các chính sách pháp luật mới của chính phủ.

4. Tại sao kết quả kiểm định Spearman lại cho thấy mối quan hệ phi đơn điệu giữa 4 quốc gia?
Mối quan hệ phi đơn điệu xuất hiện do bối cảnh kinh tế vĩ mô, năng lực cung ứng vật liệu nội địa và mức độ nghiêm ngặt của các lệnh phong tỏa tại từng nước rất khác nhau. Ví dụ, Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh về lạm phát vật tư, trong khi Philippines và Myanmar chịu áp lực lớn về gián đoạn giao thông và lao động.

5. Các doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa và nhỏ (SMEs) cần ưu tiên hành động gì ngay sau khủng hoảng?
Doanh nghiệp SMEs cần ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung ứng vật tư nội địa để tránh lệ thuộc nhập khẩu, đồng thời chuẩn hóa quy trình làm việc số hóa và trích lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính tối thiểu từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng để đảm bảo khả năng thanh khoản.

Kết luận

  • Luận văn đã nhận diện và chuẩn hóa thành công hệ thống 49 tác động đa chiều (32 tiêu cực, 17 tích cực) của đại dịch Covid-19 đối với ngành xây dựng tại 4 quốc gia Đông Nam Á.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm doanh thu, gia tăng chi phí phát sinh và gián đoạn chuỗi cung ứng là những thách thức nghiêm trọng nhất đối với các nhà thầu xây dựng.
  • Khẳng định vai trò then chốt của chuyển đổi số, làm việc linh hoạt và ứng dụng nền tảng trực tuyến như những động lực tích cực giúp định hình trạng thái "bình thường mới" cho ngành xây dựng.
  • Đóng góp bộ khung phương pháp luận kết hợp chuẩn xác giữa Kỹ thuật Delphi, SPSS và NVivo, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro dự án.
  • Về lộ trình hành động: Doanh nghiệp cần hoàn thành đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng trong 3 tháng, số hóa công tác điều hành trong 6-12 tháng và tái cấu trúc nguồn nhân lực trong vòng 1-2 năm tới. Các nhà quản lý dự án hãy chủ động ứng dụng bộ chỉ số này để nâng cao sức chống chịu cho công trình ngay hôm nay.