Luận văn thạc sĩ hus đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy trạm đồng trăng sông cái nha trang tỉnh khánh hoà

Luận văn thạc sĩ phân tích hus đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy trạm đồng trăng sông cái nha trang tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Thủy văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2017

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm địa lý tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lý

1.1.2. Địa hình, địa mạo

1.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

1.1.4. Thảm thực vật

1.1.5. Mạng lưới trạm khí tượng thủy văn trên lưu vực sông

1.1.6. Đặc điểm kinh tế- xã hội

1.1.6.1. Tình hình kinh tế
1.1.6.2. Đặc điểm xã hội

1.1.7. Tổng quan về biến đổi khí hậu

1.1.8. Biểu hiện về BĐKH

1.1.9. Kịch bản biến đổi khí hậu cho khu vực nghiên cứu

1.1.10. Một số nghiên cứu tương tự và trên lưu vực sông Cái Nha Trang tỉnh Khánh Hoà

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU MÔ HÌNH SWAT

2.1. Xuất xứ của mô hình SWAT

2.2. Cấu trúc của mô hình

2.3. Pha đất của chu trình thủy văn

2.3.1. Pha diễn toán của chu trình thủy văn

2.4. Các quá trình thành phần trong mô hình SWAT

2.4.1. Quá trình hình thành dòng chảy mặt

2.4.2. Quá trình hình thành dòng chảy ngầm

2.4.3. Quá trình diễn toán dòng chảy trong sông

2.5. Các số liệu đầu vào và kết quả của mô hình

2.5.1. Các số liệu đầu vào của mô hình

2.5.2. Kết quả của mô hình

2.6. Các thông số của mô hình

2.6.1. Các thông số tính quá trình hình thành dòng chảy mặt

2.6.2. Các thông số tính toán dòng chảy ngầm

2.6.3. Các thông số diễn toán dòng chảy trong kênh

2.7. Đánh giá mô hình

2.8. Tiến trình mô phỏng SWAT

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SWAT ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN DÒNG CHẢY LŨ TRẠM ĐỒNG TRĂNG, SÔNG CÁI NHA TRANG, TỈNH KHÁNH HÒA

3.1. Cơ sở dữ liệu

3.2. Số liệu mặt đệm. Số liệu khí tượng thủy văn

3.3. Thiết lập mô hình SWAT

3.4. Hiệu chỉnh, kiểm định mô hình. Đánh giá mô hình

3.4.1. Các thông số mô hình

3.4.2. Kết quả hiệu chỉnh

3.4.3. Kiểm định mô hình

3.5. Ứng dụng mô hình SWAT đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy mùa lũ trạm Đồng Trăng sông Cái Nha Trang

3.6. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến giá trị đỉnh lũ trạm Đồng Trăng, sông Cái Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Tác Động Biến Đổi Khí Hậu Nha Trang

Sông Cái Nha Trang, con sông lớn nhất tỉnh Khánh Hòa, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội. Lưu vực sông trải dài trên nhiều địa phương, bao gồm thành phố Nha Trang, huyện Diên Khánh, Khánh Vĩnh và một phần của Cam Lâm (Khánh Hòa) và MaĐrăk (ĐăkLăk). Dòng chảy sông chia thành hai mùa rõ rệt: mùa lũ (tháng 9-12) và mùa kiệt (tháng 1-8). Mùa lũ chiếm 65-66% tổng lượng dòng chảy năm, trong khi mùa kiệt chỉ chiếm 34-35%. Theo tài liệu gốc, tổng lượng dòng chảy (W) phụ thuộc vào độ sâu dòng chảy (Y) và diện tích lưu vực F, có giá trị lớn nhất đối với sông Cái Nha Trang 2319 triệu m3. Trong những năm gần đây, tác động của thiên tai lũ lụt và biến đổi khí hậu (BĐKH) đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Sự gia tăng tính cực đoan của dòng chảy, với các trận mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn, đã ảnh hưởng đến đời sống của người dân và hoạt động kinh tế - xã hội.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm lưu vực sông Cái Nha Trang

Sông Cái Nha Trang nằm trong khoảng 12°03' - 12°37' vĩ độ Bắc và 108°41' - 109°12' kinh độ Đông. Sông bắt nguồn từ đỉnh núi cao 1477.5m ở xã Khánh Thượng và đổ ra vịnh Nha Trang tại cầu Trần Phú. Diện tích lưu vực khoảng 2000km2, chiều dài sông chính là 79km. Lưu vực sông có địa hình dốc dần từ Tây sang Đông, với đỉnh núi cao nhất là Hòn Giao Bắc (2038.2m). Khu vực ven biển có nhiều dãy núi đâm ngang ra biển. Lưu vực sông Cái Nha Trang có vị trí địa lý quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều hoạt động kinh tế - xã hội của tỉnh Khánh Hòa. Theo luận văn, Sông Cái Nha Trang (còn có tên gọi là sông Phú Lộc, sông Cù) là sông lớn nhất tỉnh Khánh Hòa có chiều dài khoảng 79km, tuy ngắn nhưng giữ vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Khánh Hòa.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá tác động BĐKH đến sông Cái

Việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy sông Cái Nha Trang là vô cùng quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về những thay đổi của dòng chảy và các hiện tượng thủy văn theo mùa, cũng như tác động của chúng đến khu vực. Thông tin này cần thiết cho việc quy hoạch sử dụng đất, bảo vệ nguồn nước và quản lý hiệu quả lưu vực. Ngoài ra, nó còn quan trọng đối với môi trường sinh thái và hoạt động kinh tế - xã hội. Đánh giá này tạo tiền đề cho việc xây dựng các giải pháp giảm thiểu tác hại do biến đổi khí hậu, giúp nhà quản lý và hoạch định chính sách xác định chiến lược phát triển bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Luận văn này có tính khoa học và thực tiễn, sẽ góp phần lớn đáp ứng yêu cầu phòng chống lũ lụt cho người dân và chính quyền địa phương nhằm giảm thiểu đến mức thấp nhất thiệt hại do lũ lụt gây ra.

II. Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu Ảnh Hưởng Đến Nguồn Nước Nha Trang

Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức đối với nguồn nước trên toàn cầu, và sông Cái Nha Trang không phải là ngoại lệ. Các biểu hiện của BĐKH, như sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ và mực nước biển dâng, có thể gây ra những tác động tiêu cực đến dòng chảy sông. Các tác động bao gồm tăng nguy cơ hạn hán vào mùa khô, ngập lụt vào mùa mưa, xói lở bờ sông, và xâm nhập mặn. Theo nghiên cứu được trích dẫn, dòng chảy mùa lũ trên các sông tỉnh Khánh Hòa có xu hướng giảm trong những năm gần đây, số trận lũ ngày càng ít, những năm xuất hiện ít lũ và mực nước đỉnh lũ thấp ngày càng nhiều. Sự bất ổn định của dòng chảy lũ ngày càng tăng, một trong những biểu hiện của tác động biến đổi khí hậu.

2.1. Biến đổi lượng mưa và tác động đến dòng chảy sông

Sự thay đổi về lượng mưa là một trong những tác động chính của biến đổi khí hậu đến dòng chảy sông. Theo kịch bản biến đổi khí hậu, có thể có sự gia tăng về lượng mưa trong một số thời điểm, nhưng cũng có thể có sự giảm lượng mưa trong những thời điểm khác. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi về dòng chảy sông, với nguy cơ ngập lụt tăng lên trong mùa mưa và nguy cơ hạn hán tăng lên trong mùa khô. Theo Bảng 4 trong tài liệu gốc, có thể thấy sự thay đổi lượng mưa (%) trong 57 năm qua (1958-2014) ở khu vực nghiên cứu, từ đó có thể đánh giá tác động đến dòng chảy sông.

2.2. Nhiệt độ tăng và ảnh hưởng đến bốc hơi dòng chảy sông

Sự gia tăng về nhiệt độ cũng có thể gây ra những tác động đáng kể đến dòng chảy sông. Nhiệt độ tăng có thể dẫn đến sự gia tăng về bốc hơi, làm giảm lượng nước có sẵn trong sông. Điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạn hán trong mùa khô và ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Ngoài ra, nhiệt độ tăng cũng có thể ảnh hưởng đến thực vật ven sông, thay đổi sử dụng đất và tác động đến sinh thái của khu vực.

2.3. Mực nước biển dâng và xâm nhập mặn ở khu vực ven biển Nha Trang

Sự dâng cao của mực nước biển do biến đổi khí hậu gây ra đe dọa đến các khu vực ven biển, đặc biệt là khả năng nước biển xâm nhập vào các sông và tầng nước ngầm. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước ngọt, tác động đến nông nghiệp, sinh hoạt và các hoạt động kinh tế - xã hội khác ở khu vực ven biển Nha Trang. Việc đánh giá mức độ xâm nhập mặn và tìm kiếm các giải pháp ứng phó là vô cùng cần thiết để bảo vệ nguồn nước và đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực.

III. Mô Hình SWAT Phương Pháp Đánh Giá Tác Động Nha Trang Hiệu Quả

Để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy sông Cái Nha Trang, việc sử dụng các mô hình diễn toán mưa - dòng chảy là phù hợp. Mô hình SWAT (Soil and Water Assessment Tool) là một công cụ hiệu quả để đánh giá tài nguyên nước và ô nhiễm với phạm vi lớn và các điều kiện môi trường trên toàn cầu. Mô hình SWAT được xây dựng để đánh giá tác động của việc sử dụng đất, của xói mòn và việc sử dụng hoá chất trong nông nghiệp trên một hệ thống lưu vực sông. Chính vì vậy luận văn đã lựa chọn sử dụng mô hình SWAT để thực hiện mục tiêu của đề tài.

3.1. Giới thiệu về mô hình SWAT và cấu trúc của mô hình

Mô hình SWAT là một mô hình diễn toán mưa - dòng chảy bán phân tán, được phát triển bởi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Mô hình này có khả năng mô phỏng các quá trình thủy văn trong lưu vực sông, bao gồm quá trình hình thành dòng chảy mặt, dòng chảy ngầm, và quá trình diễn toán dòng chảy trong sông. Cấu trúc của mô hình SWAT bao gồm các module để mô phỏng các quá trình khác nhau, như module khí hậu, module thủy văn, module đất đai, module thực vật, và module quản lý. Theo Chương 2 của luận văn, mô hình SWAT có cấu trúc phức tạp, bao gồm pha đất của chu trình thủy văn và pha diễn toán của chu trình thủy văn. Hiểu rõ cấu trúc mô hình là rất quan trọng để áp dụng mô hình một cách hiệu quả.

3.2. Các số liệu đầu vào và quy trình hiệu chỉnh mô hình SWAT

Để chạy mô hình SWAT, cần có các số liệu đầu vào về khí tượng, thủy văn, đất đai, thực vật, và sử dụng đất. Số liệu khí tượng bao gồm lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm, và bức xạ mặt trời. Số liệu thủy văn bao gồm số liệu dòng chảy sông tại các trạm quan trắc. Sau khi có đầy đủ số liệu đầu vào, cần thực hiện quá trình hiệu chỉnh mô hình để đảm bảo rằng mô hình có thể mô phỏng chính xác các quá trình thủy văn trong lưu vực sông. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm việc điều chỉnh các thông số của mô hình để sao cho kết quả mô phỏng phù hợp với số liệu quan trắc thực tế. Chương 2 của luận văn mô tả chi tiết về các số liệu đầu vào và quy trình hiệu chỉnh mô hình SWAT.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Dòng Chảy Lũ Sông Cái Nha Trang

Luận văn đã ứng dụng mô hình SWAT để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy lũ tại trạm Đồng Trăng trên sông Cái Nha Trang. Nghiên cứu sử dụng các kịch bản biến đổi khí hậu để dự báo sự thay đổi về lượng mưanhiệt độ trong tương lai, và sau đó sử dụng mô hình SWAT để mô phỏng sự thay đổi về dòng chảy sông dưới các kịch bản này. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng biến đổi khí hậu có thể làm tăng nguy cơ ngập lụt trong tương lai, đặc biệt là trong mùa mưa.

4.1. Thiết lập mô hình SWAT và hiệu chỉnh thông số cho sông Cái

Quá trình thiết lập mô hình SWAT cho sông Cái Nha Trang bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu đầu vào, bao gồm số liệu địa hình, đất đai, thực vật, và khí tượng. Sau đó, mô hình được hiệu chỉnh bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với số liệu quan trắc thực tế. Việc hiệu chỉnh thông số là rất quan trọng để đảm bảo rằng mô hình có thể mô phỏng chính xác các quá trình thủy văn trong lưu vực. Luận văn trình bày chi tiết về quá trình thiết lập mô hình SWAT và hiệu chỉnh thông số cho sông Cái Nha Trang trong Chương 3.

4.2. Kết quả mô phỏng và đánh giá tác động BĐKH đến đỉnh lũ

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng biến đổi khí hậu có thể làm tăng giá trị đỉnh lũ tại trạm Đồng Trăng trên sông Cái Nha Trang. Điều này có nghĩa là nguy cơ ngập lụt sẽ tăng lên trong tương lai. Mức độ gia tăng về đỉnh lũ phụ thuộc vào kịch bản biến đổi khí hậu, với các kịch bản có mức độ biến đổi lớn hơn cho thấy mức độ gia tăng về đỉnh lũ lớn hơn. Nghiên cứu cũng phân tích sự thay đổi về dòng chảy trung bình các tháng mùa lũ và dòng chảy cực trị, cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý rủi ro thiên tai.

V. Giải Pháp Thích Ứng Với Biến Đổi Khí Hậu Nha Trang Hướng Tiếp Cận

Đối mặt với những tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu đến dòng chảy sông Cái Nha Trang, việc đưa ra các giải pháp thích ứng là vô cùng quan trọng. Các giải pháp này có thể bao gồm việc quản lý nguồn nước hiệu quả hơn, xây dựng các công trình phòng chống lũ lụt, và thực hiện các biện pháp bảo vệ bờ sông. Ngoài ra, cần tăng cường công tác dự báo khí hậuthủy văn để có thể ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp.

5.1. Quản lý tài nguyên nước bền vững Giải pháp then chốt

Quản lý tài nguyên nước một cách bền vững là giải pháp then chốt để đối phó với những tác động của biến đổi khí hậu. Điều này bao gồm việc sử dụng nước tiết kiệm hơn, bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm, và tái sử dụng nước thải. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành và các địa phương trong việc quản lý tài nguyên nước.

5.2. Đầu tư vào hạ tầng phòng chống lũ lụt và xói lở bờ sông

Đầu tư vào hạ tầng phòng chống lũ lụtxói lở bờ sông là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các công trình này có thể bao gồm đê điều, kè chắn sóng, và hệ thống thoát nước. Ngoài ra, cần thực hiện các biện pháp bảo vệ bờ sông bằng cách trồng cây xanh và xây dựng các công trình bảo vệ bờ.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Phát Triển Mô Hình Dự Báo Thủy Văn Nha Trang

Để nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình dự báo thủy văn chính xác hơn. Các mô hình này có thể giúp dự báo dòng chảy sông trong tương lai, từ đó giúp các nhà quản lý và người dân có thể chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống khẩn cấp. Ngoài ra, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến nguồn nước để có thể đưa ra các giải pháp thích ứng phù hợp.

6.1. Nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo khí hậu

Độ chính xác của các mô hình dự báo khí hậu là yếu tố quan trọng để cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo thủy văn. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình dự báo khí hậu với độ phân giải cao hơn và khả năng mô phỏng tốt hơn các hiện tượng thời tiết cực đoan.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu biến đổi khí hậu

Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu biến đổi khí hậu là rất quan trọng để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, cũng như để phát triển các giải pháp thích ứng hiệu quả hơn. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để nghiên cứu và giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Chương 2: Mô hình SWAT. Chương 3: Ứng dụng mô hình SWAT để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy lũ trạm Đồng Trăng, sông Cái Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. Kết luận và kiến nghị 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1.

Đặc điểm địa lý tự nhiên 1. Vị trí địa lý Sông Cái Nha Trang là con sông lớn nhất tỉnh Khánh Hòa có vị trí địa lý nằm trong khoảng 120°03' - 120°37' vĩ độ Bắc, 108°41' - 109°12' kinh độ Đông. Sông bắt nguồn từ đỉnh núi phía Tây Bắc xã Khánh Thượng cao 1477.5m, chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Khi đến thôn Trang xã Khánh Thượng sông đổi sang hướng Tây - Đông và nhập với sông Chò tại thôn 1 xã Diên Đồng.

Sông tiếp tục chảy theo hướng Tây - Đông và nhập với sông Suối Dầu tại Cầu Hà Dừa - thị trấn Diên Khánh, sông đổ ra vịnh Nha Trang tại cầu Trần Phú. Diện tích lưu vực 2000km2, chiều dài sông chính 79km, độ rộng bình quân lưu vực là 25.3km với hệ số uốn khúc 1.4, hệ số hình dạng là 0.70/00, mật độ lưới sông 0. Lưu vực sông Cái Nha Trang bao trùm toàn bộ Thành phố Nha Trang, huyện Diên Khánh, Khánh Vĩnh và một phần diện tích của huyện Cam Lâm tỉnh Khánh Hòa và MaĐrăk tỉnh ĐăkLăk. Phía bắc giáp lưu vực sông Dinh Ninh Hòa, phía Nam giáp lưu vực sông Cái Phan Rang, phía Tây giáp lưu vực sông ĐăkRông, phía Đông giáp Biển Đông.

Địa hình, địa mạo Địa hình lưu vực sông Cái Nha Trang có xu hướng dốc dần từ Tây sang Đông, đỉnh núi cao nhất ở phía tây là đỉnh Hòn Giao Bắc có độ cao 2038.2m, khu vực trung du có độ cao phổ biến từ 10 đến 25m, khu vực đồng bằng có độ cao phổ biến từ 2 đến 10m. Độ dốc trung bình vùng núi là 16%, độ dốc trung bình lưu vực 2,8%. Lưu vực sông Cái Nha Trang nằm ở sườn Đông của dãy Trường Sơn, địa hình bị chia cắt nhiều bởi những ngọn núi, khu vực ven biển có những dãy núi đâm ngang ra biển. Khu vực đồng bằng và trung du xen kẽ những đỉnh núi nhỏ có độ cao từ 40 đến 50m, cá biệt có đỉnh núi Chín Khúc có độ cao 592.6m, các quả đồi nhỏ có độ cao 20 đến 30m.

Địa hình cao nhất và dốc nhất là khu vực phía Tây nam của lưu 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vực, khu vực này là thượng nguồn của các nhánh sông đổ vào sông Thác Ngựa là nhánh sông chính của sông Cái Nha Trang. Sơ đồ lƣu vực sông Cái Nha Trang 1. Địa chất, thổ nhƣỡng a. Địa chất Địa chất Khánh Hòa cơ bản thuộc các nhóm: nhóm đá Macma phân bố phần lớn phía Tây tỉnh; nhóm đá phiến phân bố chủ yếu ở Khánh Vĩnh; nhóm trầm tích đệ tứ phân bố vùng ven sông, suối, sườn núi đến chân núi với thành phần bở rời.

Thổ nhƣỡng Thổ nhưỡng Khánh Hòa gồm nhiều loại đất khác nhau, chủ yếu là: - Nhóm đất đỏ vàng: chiếm tỷ lệ lớn và phân bố rộng, nhất là những vùng đồi núi có Feralit xảy ra mạnh. Đất đỏ vàng phát triển trên đá mẹ phiến thạch ở Khánh Vĩnh. - Đất mùn vàng trên núi cao 900-1000m. - Đất thung lũng có thành phần cơ giới nhẹ đến trung bình và đất phù sa phân bố dọc các sông suối trong tỉnh.

13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Đất pha cát thành phần cơ giới nhẹ và thô, kết cấu rời rạc, phân bố phần lớn vùng ven biển phía đông. Diện tích các loại đất đai tỉnh Khánh Hòa Đơn vị: 1000ha Tên đất Ký hiệu Diện tích I. Nhóm đất cát, cồn cát và cát biển C 18,350. Nhóm đất mặn M 8,239.

Đất mặn sú vẹt đước Mm 1,549. Đất mặn nhiều Mn 674. Đất mặn ít và trung bình M 6,016. Nhóm đất phèn S 920.

Đất phèn tiềm tàng Sp2M 920. Nhóm đất phù sa P 33,056. Đất phù sa được bồi chua Pbc 541. Đất phù sa không được bồi chua Pc 9,243.

Đất phù sa Glei Pg 15,540. Đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng Pf 2,481. Đất phù sa ngòi suối Py 5,251. Nhóm đất xám và bạc màu X;B 25,332.

Đất xám trên phù sa cổ X;B 3,838. Đất xám trên đá Macma acid và đá cát Xa 21,494. Nhóm đất đỏ vàng F 300,850. Đất đỏ vàng trên đá biến chất Fs 50,516.

Đất đỏ vàng trên đá Macma acid Fa 239,264. Đất vàng nhạt trên đá cát Fq 1,833. Đất đỏ vàng trên phù sa cổ Fp 5,395. Đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa Fl 3,842.Nhóm đất mùn vàng đỏ trên núi H 57,743.0 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Đất mùn vàng đỏ trên đá Macma acid Ha 57,743. Nhóm đất thung D 2,881. Đất thung do sản phẩm dốc tụ d 2,881. Nhóm đất xói mòn trơ sỏi đá E 14,141.

Thảm thực vật Vùng thượng lưu sông Cái Nha Trang chủ yếu là rừng nguyên sinh lá rộng, xen kẽ là rừng hỗn giao tre nứa và trảng cỏ cây bụi. Tùy theo độ cao của địa hình có sự phân hóa về thảm phủ thực vật như sau: - Khu vực đỉnh núi ở độ cao trên dưới 2000m: Thảm thực vật thân gỗ chỉ cao khoảng 7 - 10m, tán xen kẽ. Sự phân tầng của thảm thực vật không thật sự rõ rệt. Ở đây chủ yếu là sự góp mặt của các loài thực vật có nhiều thân trên một gốc.

Trên thân cây phủ lớp rêu mỏng. Một số loài thực vật bì sinh phát triển trên cành, nhánh cây. Điểm đáng lưu ý là các sườn của đỉnh núi rất dốc, nhưng vẫn được bao phủ bởi thảm thực vật rừng khá dày với sức sống tốt. Dưới tán rừng, lớp lá rụng 3 - 4cm với quá trình phân giải chậm.

Cây có độ cao đạt tới 10m, đường kính 50 - 100cm, tán đan xen. Cây có sự phân cành sớm, ở độ cao khoảng 2 - 3m. - Khu vực đỉnh - sườn núi ở độ cao 1400 - 1700m: Rừng á nhiệt đới thường xanh cây lá rộng và cây lá rộng, lá kim núi trung bình. Rừng có diện tích lớn với cây đa trội và cấu trúc thảm phức tạp.

Rừng phân ra nhiều tầng nhưng có 2 tầng chủ đạo, các tầng trung gian không liên tục, xen kẽ nhau. Ngoài ra ở độ cao này còn có rừng lá kim núi trung bình (rừng thông 3 lá tự nhiên). - Khu vực có độ cao dưới 1400m: Rừng chủ yếu là rừng trồng, loại cây lá rộng thường là cây keo, cao su, cà phê, hồ tiêu, ca cao và cây lá kim là cây thông. - Khu vực trung du có độ cao dưới 100m thường là các trảng cây cỏ bụi, các cây lá rộng với tán cây có đường kính từ 2 đến 4m, thân cây có đường kính từ 10 đến 30cm, độ cao từ 2 đến 5m.

Các cây được trồng chủ yếu là mía và cây keo từ 2 đến 5 năm tuổi. 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Theo niên giám thống kê tỉnh Khánh Hòa, khu vực trung du và đồng bằng lưu vực sông Cái Nha Trang là đất nông nghiệp với diện tích 1262.2km2, đất phi nông nghiệp với diện tích 131.1km2, đất chưa sử dụng 363. Khí hậu Nhìn chung lưu vực sông Cái Nha Trang tỉnh Khánh Hòa chịu sự chi phối chung của khí hậu nội chí tuyến nhiệt đới gió mùa, có ảnh hưởng khí hậu đại dương. So với các vùng phía Bắc thì mùa đông ít lạnh hơn, mùa khô nóng kéo dài hơn; so với các vùng phía Nam thì mùa mưa muộn hơn.

Mùa khô bắt đầu từ tháng I và kết thúc vào tháng VIII, trong mùa khô xuất hiện thời kỳ mưa tiểu mãn vào khoảng trung tuần tháng V đến hạ tuần tháng VI; mùa mưa, bắt đầu từ tháng IX và kết thúc vào trung tuần tháng XII. Mƣa Do địa hình phức tạp nên lượng mưa giữa các khu vực có sự chênh lệch nhau khá lớn. Lượng mưa trung bình năm trên lưu vực sông Cái Nha Trang thì lớn hơn khoảng từ 1300 - 1931mm. Tổng lượng mưa mùa mưa khoảng 900 - 1059mm, chiếm khoảng 67 - 75% lượng mưa năm; tổng lượng mưa mùa khô khoảng 300 - 450mm.

Những trận mưa, lũ lớn chủ yếu tập trung vào tháng X và XI. Nhiệt độ không khí Nhiệt độ trung bình năm ở vùng đồng bằng và ven biển dao động từ 26,3°C đến 26,9°C, lên đến độ cao 400m nhiệt độ giảm xuống khoảng 23,0 -24,0°C. Nhìn chung trong năm ít xảy ra các đợt nắng nóng kéo dài nhiều ngày gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất và đời sống. Độ ẩm tƣơng đối Độ ẩm khá thấp, trung bình năm vào khoảng 80% tại Nha Trang.

Hàng năm chỉ có 2 - 3 tháng đầu mùa đông (tháng X, XI, XII) là khá ẩm với độ ẩm trung bình 85%. Còn trong nửa cuối mùa đông độ ẩm giảm xuống 80 - 83%. Tháng ẩm nhất là tháng XI có độ ẩm khoảng 85 - 87%. Bốc hơi 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng lượng bốc hơi trung bình nhiều năm dao động từ 1000 - 1100mm/năm tức là bằng 2/3 lượng mưa.

Trong 3 tháng (từ tháng VI - VIII), mỗi tháng lượng bốc hơi đạt tới 120 - 150mm, vượt quá lượng mưa các tháng này. Thời kỳ bốc hơi ít nhất là các tháng mùa mưa, từ tháng X - XII, lượng bốc hơi chỉ khoảng 60 - 80mm. Gió và bão Hướng gió thịnh hành mùa đông là hướng Đông Bắc hoặc Bắc; mùa hè, hướng gió thịnh hành là hướng Tây và Tây Nam. Thủy văn – Hải văn Thủy triều Thuỷ triều ở Nha Trang là chế độ nhật triều không đều, trong một tháng có khoảng 20 ngày là chế độ nhật triều.

Trong thời kỳ triều cường, nước triều lớn nhất từ 1,8 - 2,3m (tính theo 0 Hải đồ), mực nước triều nhỏ nhất từ 0,4 - 0,8m. Trong năm, các tháng XI, XII, I, II luôn luôn xuất hiện thời kỳ triều cường có mực nước đỉnh triều cao nhất năm và các tháng VI, VII, VIII luôn xuất hiện thời kỳ triều cường có mực nước đỉnh triều thấp nhất năm. Nguyên nhân là do về các tháng mùa đông xuất hiện trường gió Đông Bắc tạo nước dềnh phía Tây Biển Đông. Một nguyên nhân nữa là do ảnh hưởng của ATNĐ và bão đã tạo nên nước dâng ở vùng bờ biển.

Khi xét ảnh hưởng của lũ và triều ta thấy khi gặp triều lên mực nước có thể dâng cao hơn trường hợp không có triều từ 20 - 30cm, khi triều xuống mực nước có thể chênh lệch so với mực nước không ảnh hưởng triều từ 9 - 10cm. Dòng chảy năm Dòng chảy trên các sông chủ yếu do mưa cung cấp, nên sự phân bố của dòng chảy tương tự sự phân bố của mưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tác Động Biến Đổi Khí Hậu Đến Dòng Chảy Sông Cái Nha Trang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với dòng chảy của sông Cái Nha Trang. Tài liệu phân tích các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển, từ đó đưa ra những dự báo về sự thay đổi dòng chảy trong tương lai. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nguồn nước và các giải pháp ứng phó nhằm bảo vệ hệ sinh thái và phát triển bền vững cho khu vực.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và biến đổi khí hậu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Giải pháp tiêu úng Nam Hưng Nghi Nghệ An trong điều kiện biến đổi khí hậu", nơi nghiên cứu các giải pháp ứng phó với tình trạng ngập úng do biến đổi khí hậu. Ngoài ra, tài liệu "Giải pháp giảm ngập lụt cho hồ chứa Bản Lải Lạng Sơn" cũng cung cấp những phương pháp hữu ích để giảm thiểu tác động của lũ lụt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Giải pháp cải thiện chính sách hỗ trợ tiền sử dụng dịch vụ công ích thủy lợi tại Thái Nguyên", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách quản lý nước và hỗ trợ cộng đồng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và giải pháp trong lĩnh vực quản lý nước hiện nay.