Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hữu Hoàn (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận bài toán quản trị thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục đào tạo kỹ năng số. Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Minh Hòa cho niên khóa 2021 – 2025.
Bối cảnh thực tiễn được xác định từ xu thế chuyển đổi số mạnh mẽ trên cả nước và tại khu vực miền Trung. Thừa Thiên Huế, với vị thế là trung tâm giáo dục – đào tạo và văn hóa của khu vực, đang ghi nhận sự gia tăng nhu cầu học tập các kỹ năng số hóa và tiếp thị trực tuyến. Tuy nhiên, thị trường đào tạo này đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa nhiều cơ sở đào tạo tại địa phương. Đối với Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI, dù đã triển khai hoạt động đào tạo Digital Marketing tại thành phố Huế, doanh nghiệp vẫn gặp phải các rào cản về mức độ phủ sóng hình ảnh và định vị nhận diện thương hiệu. Đơn vị này thiếu hụt nguồn dữ liệu định lượng có độ tin cậy cao về mức độ hài lòng và lòng trung thành của học viên, đồng thời chưa có hệ thống theo dõi định kỳ các chỉ số sức khỏe thương hiệu trong mối tương quan với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tiến hành phân tích và đo lường sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing, từ đó đề xuất các hàm ý kiến nghị nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và sức khỏe thương hiệu.
- (2) Đánh giá thực trạng sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing trên địa bàn Thành phố Huế.
- (3) Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Đâu là cơ sở để tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu?
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sức khỏe của thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing?
- Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI cần đưa ra những giải pháp nào để nâng cao sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Sức khỏe của thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing trên địa bàn Thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ các học viên đã và đang theo học các khóa đào tạo Digital Marketing do OABI tổ chức tại Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trong phạm vi địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến hết năm 2023; dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát được tiến hành thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024.
- Phạm vi nội dung: OABI là doanh nghiệp đa dịch vụ (thiết kế website, chạy quảng cáo, marketing trọn gói...), tuy nhiên khóa luận giới hạn trọng tâm vào việc đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao sức khỏe thương hiệu riêng trong mảng dịch vụ đào tạo Digital Marketing.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình quản trị tài sản thương hiệu kinh điển và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan:
- Mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991, 1992): Khai thác 5 thành tố cấu thành giá trị thương hiệu định hướng khách hàng, bao gồm Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality), Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) và các tài sản độc quyền khác.
- Mô hình CBBE (Customer-Based Brand Equity) của Kevin Lane Keller (1997, 2011): Cấu trúc kim tự tháp thương hiệu với 4 giai đoạn phát triển tương ứng với 6 khối công việc: Nhận diện thương hiệu (Bạn là ai?), Ý nghĩa thương hiệu (Bạn là gì?), Phản hồi thương hiệu (Còn bạn thì sao?), và Mối quan hệ/Cộng hưởng thương hiệu (Còn bạn và tôi thì sao?).
- Lý thuyết về sự hài lòng: Kế thừa quan điểm của Fornell (1992) và Oliver (1999) về phản ứng cảm xúc và sự so sánh giữa hiệu suất thực tế so với kỳ vọng ban đầu của khách hàng sau quá trình trải nghiệm dịch vụ đào tạo.
- Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Kế thừa thang đo của Nguyễn Thanh Trung (2014) về chất lượng cảm nhận và lòng trung thành trong giáo dục; thang đo của Hồ Thị Diệu Ánh (2023) về liên tưởng thương hiệu tại Học viện ANI Huế; thang đo của Nguyễn Thị Thanh Vân (2020) về giá trị thương hiệu tại HUFI; thang đo của Trần Minh Đức (2024) về sự hài lòng.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc là Sức khỏe thương hiệu, bao gồm 5 giả thuyết:
- H1: Nhận biết thương hiệu tác động tích cực đến Sức khỏe thương hiệu OABI.
- H2: Liên tưởng thương hiệu tác động tích cực đến Sức khỏe thương hiệu OABI.
- H3: Chất lượng cảm nhận tác động tích cực đến Sức khỏe thương hiệu OABI.
- H4: Mức độ hài lòng tác động tích cực đến Sức khỏe thương hiệu OABI.
- H5: Mức độ trung thành tác động tích cực đến Sức khỏe thương hiệu OABI.
Khung đo lường gồm 22 biến quan sát được mã hóa cụ thể như sau:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Nhận biết thương hiệu |
NB1 NB2 NB3 |
Nhớ và nhận biết tên OABI dễ dàng Nhớ và nhận biết logo OABI dễ dàng Dễ dàng hình dung khi nhắc đến OABI |
Nguyễn Thanh Trung (2014) |
| Liên tưởng thương hiệu |
LT1 LT2 LT3 LT4 LT5 |
Trung tâm đào tạo Digital Marketing uy tín Đa dạng các khóa học Bộ nhận diện thương hiệu màu đỏ, vàng ấn tượng Chất lượng đào tạo đạt chuẩn Mức học phí hợp lý |
Hồ Thị Diệu Ánh (2023) |
| Chất lượng cảm nhận |
CN1 CN2 CN3 CN4 CN5 |
Trang thiết bị lớp học rất hiện đại Tài liệu, nội dung giảng dạy luôn được cập nhật mới Chương trình học đa dạng, đáp ứng nhu cầu đặc biệt Trình độ bản thân tiến bộ đáng kể sau khóa học Giáo viên có quy định kỷ luật học tập rất chặt chẽ |
Nguyễn Thanh Trung (2014) |
| Mức độ hài lòng |
HL1 HL2 HL3 |
Nếu được chọn lại vẫn tiếp tục chọn OABI Hài lòng về chất lượng giáo dục và đào tạo Sẵn sàng giới thiệu OABI cho người khác |
Trần Minh Đức (2024) |
| Mức độ trung thành |
TT1 TT2 TT3 |
OABI là lựa chọn đầu tiên khi muốn học tiếp Không chuyển sang học ở trung tâm khác thời gian tới Là học viên trung thành của OABI |
Nguyễn Thanh Trung (2014) |
| Sức khỏe thương hiệu |
SK1 SK2 SK3 |
Thích chọn OABI giữa nhiều thương hiệu đào tạo Việc học tại OABI rất có ý nghĩa so với nơi khác OABI là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Huế |
Nguyễn Thị Thanh Vân (2020) |
Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu ngành từ báo cáo thống kê của Wearesocial & Meltwater (2024), Similarweb; dữ liệu nội bộ từ hồ sơ kế toán, tài chính và các báo cáo hoạt động marketing trên mạng xã hội của Công ty OABI giai đoạn 2021 – 2023.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi đến danh sách học viên do bộ phận kế toán cung cấp. Bảng hỏi gồm 3 phần: câu hỏi gạn lọc, thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) và thông tin nhân khẩu học.
- Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích nhân tố khám phá EFA cần tối thiểu $5 \times 22 = 110$ mẫu theo Hair et al. (2006); phân tích hồi quy cần cỡ mẫu $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu theo quy tắc của Green. Để bảo đảm độ tin cậy và bù trừ sai số gạn lọc, tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $N = 130$ quan sát.
- Quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh $> 0,3$; Cronbach's Alpha $> 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (Factor loading $> 0,3$; tổng phương sai trích $> 50%$; kiểm định KMO và Bartlett có ý nghĩa), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One-Sample T-Test so sánh với giá trị trung bình tổng thể theo mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu và sức khỏe thương hiệu
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về thương hiệu và quản trị thương hiệu. Tác giả phân tích khái niệm thương hiệu dưới hai lăng kính: quan điểm truyền thống của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (coi thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng nhằm phân biệt hàng hóa) và quan điểm tổng hợp của Ambler & Styles cũng như Philip Kotler (coi thương hiệu là tập hợp các thuộc tính chức năng kết hợp với giá trị biểu tượng, cảm xúc vô hình nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng).
Chương này làm rõ 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu: (1) Nhận biết và phân biệt; (2) Thông tin và chỉ dẫn; (3) Tạo sự tin cậy và cảm nhận; (4) Chức năng kinh tế (tăng doanh số, duy trì khách hàng trung thành, gia tăng giá trị vô hình). Đồng thời, tác giả chỉ ra sự khác biệt căn bản mang tính bản chất giữa thương hiệu (Brand) và nhãn hiệu (Trademark):
| Tiêu chí |
Thương hiệu (Brand) |
Nhãn hiệu (Trademark) |
| Bản chất |
Giá trị trừu tượng, tài sản vô hình, uy tín |
Tên, biểu tượng cụ thể, tài sản hữu hình |
| Cơ chế xác lập |
Doanh nghiệp xây dựng, khách hàng công nhận |
Doanh nghiệp đăng ký, cơ quan Nhà nước bảo hộ |
| Hiện diện |
Tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng |
Tồn tại trên văn bản pháp lý |
| Thời gian tồn tại |
Lâu dài, đóng vai trò "linh hồn" doanh nghiệp |
Có thời hạn theo luật, đóng vai trò "thể xác" |
Về mặt thực tiễn, chương 1 trích xuất dữ liệu tổng quan ngành tiếp thị số tại Việt Nam năm 2024: có 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số), thời gian truy cập internet trung bình đạt 6 giờ 18 phút/ngày. Tại Thừa Thiên Huế, cùng với định hướng phát triển lên thành phố trực thuộc Trung ương, nhu cầu đào tạo nhân lực số tăng nhanh, thúc đẩy sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp với OABI như Nguyen Academy, Brandee Huế, 3T Academy và Học viện Kstudy Huế.
Chương 2: Đánh giá sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 đi sâu phân tích đối tượng nghiên cứu thực tế là Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI (thành lập ngày 21/07/2016, mã số doanh nghiệp 3301592362, người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Cửu Bình; trụ sở tại số 05 Trần Thanh Mại, phường An Đông, thành phố Huế).
Tên gọi "OABI" được cấu thành từ 4 giá trị cốt lõi: O (Optimize – Tối ưu hóa), A (Aspiration – Khát vọng), B (Brilliance – Sáng tạo) và I (Integrity – Chính trực). Bộ nhận diện thương hiệu sử dụng tông màu chủ đạo đỏ và vàng; khẩu hiệu định vị là "OABI – Giải pháp Digital Marketing hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn". Phương tiện quảng bá nhận diện thực tế bao gồm việc dán decal logo thương hiệu trên xe ô tô VinFast Lux A2.0 Turbo màu đỏ. Doanh nghiệp vận hành với 5 phòng ban: Kế toán, Lập trình, Quảng cáo, Nội dung và Thiết kế.
Dữ liệu thứ cấp ghi nhận bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 với xu hướng sụt giảm về mặt tài chính chung nhưng mảng đào tạo lại tăng trưởng về học viên:
| Chỉ tiêu tài chính & học viên |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
3.550 |
2.300 |
2.084 |
-35,21% |
-9,40% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
2.664 |
1.610 |
1.764 |
-39,56% |
+9,57% |
| Tổng lợi nhuận (triệu đồng) |
709 |
553 |
256 |
-22,00% |
-53,71% |
| Tổng số lượng học viên (người) |
461 |
581 |
741 |
+26,03% |
+27,54% |
Chi tiết số lượng học viên theo từng khóa học thuộc dịch vụ Đào tạo Digital Marketing của OABI trong 3 năm được tổng hợp như sau:
| Tên khóa học |
Học phí niêm yết (VNĐ) |
Thời lượng đào tạo |
Học viên 2021 |
Học viên 2022 |
Học viên 2023 |
| Facebook Ads |
2.000.000 |
5 buổi (2 lý thuyết + 3 thực hành) |
80 |
105 |
110 |
| Website Landing Page |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
77 |
103 |
109 |
| Kế hoạch Digital Marketing |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
90 |
101 |
104 |
| Tư duy thiết kế Canva |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
67 |
97 |
87 |
| TikTok Ads |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
0 |
0 |
73 |
| Google Search |
1.000.000 |
4 buổi (2 lý thuyết + 2 thực hành) |
79 |
92 |
68 |
| AI và Content |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
0 |
0 |
58 |
| Zalo Ads |
700.000 |
2 buổi (1 lý thuyết + 1 thực hành) |
0 |
0 |
57 |
| Youtube và Google Display |
1.000.000 |
3 buổi (2 lý thuyết + 1 thực hành) |
68 |
83 |
75 |
Đánh giá thực trạng tiếp cận truyền thông số trên Fanpage OABI giai đoạn tháng 10 – 12/2024 cho thấy: tổng số người tiếp cận đạt 45.200 lượt (tăng 82,9%), trong đó lượt tiếp cận tự nhiên đạt 15.494 (tăng 596%), lượt tiếp cận qua quảng cáo trả phí đạt 30.706 (tăng 33,9%). Tương tác bài viết tăng 103,8% (đạt 862 lượt). Tuy nhiên, khả năng giữ chân còn yếu khi lượt xem tối thiểu 1 phút chỉ đạt 571 lượt, đồng thời phân tích phân phối địa lý cho thấy Huế vắng mặt trong nhóm khu vực có tỷ lệ đối tượng tiếp cận cao nhất.
Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu định lượng ($N = 130$):
- Về giới tính: Nam giới chiếm 74 người (56,9%), nữ giới chiếm 56 người (43,1%).
- Về độ tuổi: Nhóm tuổi từ 18 đến 25 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 87 người (66,9%); nhóm từ 26 đến 35 tuổi có 30 người (23,1%); nhóm trên 35 tuổi có 13 người (10,0%); không có đối tượng dưới 18 tuổi.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sức khỏe thương hiệu OABI trong lĩnh vực Đào tạo Digital Marketing trên địa bàn Thành phố Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng kinh doanh, hoạt động truyền thông và dữ liệu khảo sát, chương 3 vạch ra định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao sức khỏe thương hiệu OABI:
- Định hướng phát triển: Đặt trọng tâm củng cố thị phần tại địa bàn Thừa Thiên Huế, lấy chất lượng đào tạo thực chiến làm yếu tố định vị khác biệt.
- Nhóm giải pháp theo các thành phần của mô hình:
- Giải pháp cho Nhận biết thương hiệu: Tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông nhắm đúng mục tiêu địa phương tại thành phố Huế; điều chỉnh phân phối hiển thị trên các kênh truyền thông xã hội để tăng tỷ lệ nhận diện tự nhiên.
- Giải pháp cho Liên tưởng thương hiệu: Khắc sâu thông điệp định vị chuyên nghiệp gắn liền với bộ nhận diện màu đỏ – vàng; đẩy mạnh truyền thông về các cam kết đào tạo thực tiễn và tính ứng dụng của các khóa học.
- Giải pháp cho Chất lượng cảm nhận: Nâng cấp trang thiết bị phòng học; liên tục cập nhật giáo trình theo các biến động thuật toán của các nền tảng quảng cáo (Facebook, TikTok, Google) và đẩy mạnh các khóa học ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI & Content).
- Giải pháp cho Mức độ hài lòng: Tăng cường hỗ trợ giải đáp sau khóa học, tạo điều kiện cho học viên thực hành trên các dự án thực tế của công ty để chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng thực tiễn.
- Giải pháp cho Mức độ trung thành: Xây dựng chính sách ưu đãi học phí dành riêng cho học viên cũ khi đăng ký các module nâng cao; tổ chức cộng đồng kết nối học viên OABI để duy trì tương tác lâu dài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được các kết quả mang tính thực chứng cao từ hồ sơ doanh nghiệp và tập dữ liệu nghiên cứu:
- Phản ánh rõ nét bức tranh tài chính của OABI giai đoạn 2021 – 2023: Trong khi tổng lợi nhuận doanh nghiệp sụt giảm mạnh từ 709 triệu đồng (năm 2021) xuống 553 triệu đồng (năm 2022) và chỉ còn 256 triệu đồng (năm 2023, giảm 53,71%), thì số lượng học viên mảng đào tạo lại tăng trưởng ngược chiều qua từng năm (từ 461 học viên năm 2021 lên 581 học viên năm 2022 và đạt 741 học viên năm 2023).
- Chỉ ra các khóa học nòng cốt tạo doanh thu và thu hút học viên nhiều nhất cho doanh nghiệp là Facebook Ads (110 học viên năm 2023), Thiết kế Website Landing Page (109 học viên) và Lập kế hoạch Digital Marketing (104 học viên). Sự thích ứng với thị trường được ghi nhận khi OABI đưa vào 3 khóa học mới năm 2023 thu hút được 188 học viên (TikTok Ads: 73 học viên, AI và Content: 58 học viên, Zalo Ads: 57 học viên).
- Xác định rõ đặc điểm đối tượng khách hàng mảng đào tạo của OABI trên địa bàn Huế: Khách hàng nam giới chiếm đa số (56,9%), tập trung đông nhất ở phân khúc độ tuổi trẻ từ 18 đến 25 tuổi (chiếm 66,9%).
Về đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự xác định:
- Đã hệ thống hóa và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết quản trị thương hiệu của David Aaker và Kevin Keller, kết hợp với lý thuyết về sự hài lòng khách hàng để xây dựng thành công khung mô hình đo lường sức khỏe thương hiệu gồm 5 nhân tố độc lập (Nhận biết, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận, Hài lòng, Trung thành) phù hợp với phân khúc cơ sở đào tạo ngắn hạn tại địa phương.
- Cung cấp cho Ban giám đốc Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI bộ dữ liệu thực tế về các chỉ số tương tác kênh số và cơ cấu nhân khẩu học học viên, tạo căn cứ định hướng lại chiến lược tiếp thị nhắm mục tiêu chuẩn xác hơn vào thị trường Huế thay vì phân tán ngân sách ra các tỉnh ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả thừa nhận hoặc xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) từ danh bạ học viên sẵn có của doanh nghiệp với quy mô $N = 130$. Điều này giới hạn tính đại diện tổng thể cho toàn bộ nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng học tại OABI trên địa bàn thành phố Huế.
- Giới hạn thời gian thu thập: Dữ liệu sơ cấp khảo sát qua bảng hỏi chỉ được thu thập trong khung thời gian 2 tháng (tháng 11/2024 đến tháng 12/2024), trong khi dữ liệu thứ cấp tài chính kết thúc ở mốc năm 2023.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm tăng độ tin cậy khi suy rộng kết quả.
- Mở rộng phạm vi đối tượng điều tra sang nhóm khách hàng tiềm năng ngoài danh sách học viên hiện hữu để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu tự nhiên (unprompted brand awareness).
- Nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) trực tiếp các chỉ số sức khỏe thương hiệu của OABI với các đối thủ cạnh tranh cụ thể tại địa bàn Huế như Brandee, 3T Academy, Nguyen Academy hay Học viện Kstudy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ trực quan về việc áp dụng lý thuyết tài sản thương hiệu của Aaker và Keller vào một doanh nghiệp dịch vụ địa phương cụ thể; tham khảo quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 điểm, mã hóa 22 biến quan sát và cách thức thiết lập công thức xác định cỡ mẫu theo Hair et al. (cho EFA) và Green (cho Hồi quy).
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trung tâm đào tạo kỹ năng ngắn hạn: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ, số liệu phân tích fanpage (reach, tương tác, thời gian xem video) với dữ liệu điều tra khách hàng để đánh giá hiệu quả tiếp cận thương hiệu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng mã hóa biến quan sát (Bảng 1.4) và phương pháp luận thiết lập mô hình kết hợp giữa chỉ tiêu "chất lượng cảm nhận" với "sự hài lòng" và "lòng trung thành".
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình đo lường sức khỏe thương hiệu OABI gồm những nhân tố nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Mức độ hài lòng, Mức độ trung thành) tác động lên 1 biến phụ thuộc là Sức khỏe thương hiệu, được đo lường qua 22 biến quan sát. Quy mô mẫu khảo sát chính thức đạt 130 học viên ($N = 130$), đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo công thức mẫu EFA ($n \ge 110$) và hồi quy ($n \ge 90$).
2. Khóa học Digital Marketing nào của OABI có số lượng học viên đông nhất trong giai đoạn 2021 – 2023?
Ba khóa học có số lượng học viên theo học đông nhất và tăng đều qua các năm là: Khóa Facebook Ads (năm 2021: 80 học viên, năm 2022: 105 học viên, năm 2023: 110 học viên); Khóa Website Landing Page (năm 2021: 77 học viên, năm 2022: 103 học viên, năm 2023: 109 học viên); và Khóa Lập kế hoạch Digital Marketing (năm 2021: 90 học viên, năm 2022: 101 học viên, năm 2023: 104 học viên).
3. Tình hình tài chính tổng thể của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI giai đoạn 2021 – 2023 diễn biến ra sao?
Tổng thể kết quả kinh doanh của OABI sụt giảm liên tục: Tổng doanh thu giảm từ 3.550 triệu đồng (2021) xuống 2.300 triệu đồng (2022, giảm 35,21%) và còn 2.084 triệu đồng (2023, giảm 9,40%). Lợi nhuận sau chi phí giảm mạnh từ 709 triệu đồng (2021) xuống 553 triệu đồng (2022, giảm 22,00%) và chỉ đạt 256 triệu đồng vào năm 2023 (giảm 53,71% so với 2022). Tuy nhiên, số lượng học viên mảng đào tạo lại tăng trưởng đều đặn từ 461 lên 741 người.
4. Khảo sát 130 học viên cho thấy cơ cấu nhân khẩu học như thế nào?
Về giới tính, nam giới chiếm đa số với 74 người (56,9%), nữ giới có 56 người (43,1%). Về độ tuổi, học viên tập trung cao nhất ở nhóm trẻ từ 18 đến 25 tuổi với 87 người (chiếm 66,9%), nhóm từ 26 đến 35 tuổi có 30 người (23,1%), nhóm trên 35 tuổi có 13 người (10,0%) và không có người dưới 18 tuổi tham gia.
5. Những đối thủ cạnh tranh đào tạo Digital Marketing trực tiếp của OABI tại Huế được văn bản ghi nhận là ai?
Tính đến thời điểm khảo sát tháng 11/2024, các đối thủ cạnh tranh đào tạo trực tiếp của OABI trên địa bàn Thành phố Huế gồm có: Nguyen Academy, Brandee Huế, 3T Academy và Học viện Kstudy Huế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hữu Hoàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và đánh giá thành công thực trạng sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI trong lĩnh vực đào tạo Digital Marketing tại thành phố Huế. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa sự suy giảm tài chính chung của doanh nghiệp với đà tăng trưởng số lượng học viên, đồng thời làm rõ đặc điểm khách hàng trẻ (18 – 25 tuổi chiếm ưu thế) và sự phụ thuộc vào quảng cáo trả phí trên kênh truyền thông số. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát 5 thành phần của mô hình nghiên cứu, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp doanh nghiệp định vị chính xác và cải thiện năng lực cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế.