Đánh giá sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn sau điềi trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng i và hạng ii

Đánh giá sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn sau điều trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng I và II, cung cấp thông tin hữu ích cho chuyên gia.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2020

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phân loại xương và phân loại sai khớp cắn

1.2. Khái niệm mặt phẳng khớp cắn

1.3. Thay đổi độ nghiêng mặt phẳng khớp cắn

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn

1.5. Những nghiên cứu về mặt phẳng khớp cắn trên thế giới và trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.2. Sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị ở bệnh nhân xương hạng I

3.3. Sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị ở bệnh nhân xương hạng II

3.4. So sánh sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn của bệnh nhân xương hạng I và hạng II trước và sau điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Đánh giá sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị CHRM ở bệnh nhân xương hạng I

4.3. Đánh giá sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị CHRM ở bệnh nhân xương hạng II

4.4. So sánh sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn của bệnh nhân xương hạng I và hạng II trước và sau điều trị

4.5. Ý nghĩa ứng dụng của đề tài

4.6. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN

PHỤ LỤC II: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mặt Phẳng Khớp Cắn Trong Chỉnh Nha

Sai khớp cắn ảnh hưởng đến thẩm mỹ, chức năng ăn nhai và vận động hàm. Bệnh nhân tìm đến điều trị chỉnh hình răng mặt (CHRM) chủ yếu vì sai khớp cắn, có thể do răng, xương hoặc cả hai. Tại Việt Nam, tỷ lệ sai khớp cắn ở độ tuổi 17-27 là 83,2%, trong đó xương hạng I chiếm 71,3% và hạng II chiếm 25%. Chỉnh hình răng mặt không chỉ cải thiện thẩm mỹ mà còn chức năng hệ thống nhai, đặc biệt trong trường hợp rối loạn thái dương hàm do khớp cắn. Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của mặt phẳng khớp cắn trong điều trị chỉnh nha. Hình dạng và độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười, chức năng, đường vận động nhai và khớp thái dương hàm. Kiểm soát độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn giúp điều chỉnh mối quan hệ hai hàm. Lamarque (34) cho rằng kiểm soát mặt phẳng khớp cắn là yếu tố không thể thiếu trong kế hoạch điều trị. Thay đổi góc mặt phẳng khớp cắn ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của nụ cười. Thay đổi độ nghiêng mặt phẳng khớp cắn ảnh hưởng đến kích thước dọc, gây bất cân xứng hàm dưới (13). Mục tiêu của chỉnh nha là khớp cắn hài hòa, chức năng tốt và thẩm mỹ (23).

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Mặt Phẳng Khớp Cắn

Mặt phẳng khớp cắn là mặt phẳng tưởng tượng chạm rìa cắn răng cửa và đỉnh múi răng sau, có dạng cong lõm lên trên, kết hợp đường cong Spee và Wilson (4). Đường cong Spee lõm lên trên theo chiều trước sau, đi qua đỉnh răng nanh và đỉnh múi ngoài răng sau hàm dưới. Đường cong Wilson là đường cong trên mặt phẳng đứng ngang, nối đỉnh múi ngoài răng cối cùng tên hai bên hàm, lõm lên trên (4). Tái lập mặt phẳng khớp cắn quan trọng trong phục hình, chỉnh hình và phẫu thuật chỉnh hàm (4, 17).

1.2. Các Loại Mặt Phẳng Khớp Cắn Thường Gặp Trong Chỉnh Nha

Trên phim sọ nghiêng, mặt phẳng khớp cắn là một đường thẳng biểu diễn mặt phẳng tưởng tượng. Downs (1947) định nghĩa mặt phẳng khớp cắn là đường thẳng đi qua điểm giữa độ cắn phủ răng cối lớn thứ nhất và răng cửa (23). Thayer (1985) phân loại thành mặt phẳng khớp cắn cấu trúc (BOP), mặt phẳng khớp cắn chức năng (FOP), mặt phẳng khớp cắn hàm trên (MxOP), mặt phẳng khớp cắn hàm dưới (MnOP) và mặt phẳng khớp cắn thẩm mỹ chức năng (FAOP) (53).

II. Phân Loại Xương Và Sai Khớp Cắn Ảnh Hưởng Khớp Cắn

Steiner sử dụng góc ANB để đánh giá sự mất hài hòa của nền xương hàm trên và dưới theo chiều trước sau. Góc ANB trung bình là 2º, dao động từ 0-4º. Góc ANB > 4º cho thấy khuynh hướng xương hạng II, góc ANB < 0º cho thấy khuynh hướng xương hạng III (8). Downs cũng sử dụng đa giác Downs để đánh giá khuynh hướng hạng II hoặc hạng III (23). Wits đánh giá chênh lệch hàm trên và dưới bằng cách vẽ đường vuông góc từ điểm A và B xuống mặt phẳng khớp cắn. Sai khớp cắn là sự lệch lạc tương quan giữa các răng trên một hàm hoặc giữa hai hàm, ảnh hưởng đến sức khỏe và thường đi kèm với sai hình răng mặt khác (8). Angle phân loại sai khớp cắn dựa vào tương quan răng cối lớn thứ nhất hàm trên và dưới, chia thành khớp cắn bình thường, sai khớp cắn hạng I, hạng II và hạng III (8).

2.1. Phân Loại Xương Theo Steiner Downs và Wits

Steiner sử dụng góc ANB để đánh giá tương quan xương hàm. Downs dùng đa giác Downs để xác định khuynh hướng hạng II hoặc III. Wits đo khoảng cách AO-BO trên mặt phẳng khớp cắn để đánh giá chênh lệch xương hàm. Các phương pháp này giúp xác định mức độ sai lệch xương và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

2.2. Phân Loại Sai Khớp Cắn Theo Angle và Ảnh Hưởng

Angle phân loại sai khớp cắn dựa trên tương quan răng cối lớn thứ nhất. Sai khớp cắn hạng I có tương quan răng cối lớn bình thường nhưng đường cắn khớp không đúng. Sai khớp cắn hạng II có tương quan răng cối lớn sai lệch về phía gần. Sai khớp cắn hạng III có tương quan răng cối lớn sai lệch về phía xa. Phân loại này giúp xác định loại sai khớp cắn và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Chỉnh Nha Thay Đổi Mặt Phẳng Khớp Cắn

Mục tiêu điều trị chỉnh nha là tạo ra khớp cắn hài hòa, chức năng tốt và thẩm mỹ. Điều này đòi hỏi thiết lập vị trí răng ngay ngắn trên cung hàm và ăn khớp hài hòa. Trong điều trị sai khớp cắn hạng I và II, nhổ bốn răng cối nhỏ là phổ biến. Cơ học điều trị kéo lui khối răng trước và di chuyển răng theo ba chiều không gian để đạt khớp cắn vững ổn, gương mặt hài hòa và đường cười thẩm mỹ (49, 53). Sự ổn định lâu dài về thẩm mỹ và chức năng, kiểm soát khớp cắn là mục tiêu quan trọng (29, 52). Kế hoạch làm nghiêng răng, lún răng, trồi răng, đóng khoảng nhổ răng đều nhằm kiểm soát và tối ưu hóa khớp cắn, tránh tái phát.

3.1. Mục Tiêu Điều Trị Chỉnh Nha và Kiểm Soát Khớp Cắn

Mục tiêu chính là tạo ra khớp cắn hài hòa, chức năng tốt và thẩm mỹ. Kiểm soát khớp cắn bao gồm thiết lập vị trí răng đúng, tương quan răng hài hòa và ổn định lâu dài. Điều này đòi hỏi kế hoạch điều trị chi tiết và kỹ thuật chỉnh nha chính xác.

3.2. Vai Trò Của Nhổ Răng Trong Điều Trị Sai Khớp Cắn

Nhổ răng, đặc biệt là răng cối nhỏ, thường được sử dụng trong điều trị sai khớp cắn hạng I và II. Việc này tạo khoảng trống để kéo lui răng trước, cải thiện tương quan răng và tạo sự hài hòa cho khuôn mặt. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng và lập kế hoạch điều trị cẩn thận để đạt kết quả tốt nhất.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Ổn Định Sau Chỉnh Nha

Sự ổn định sau chỉnh nha phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí răng, tương quan răng, chức năng nhai và sự tái tạo xương. Kiểm soát mặt phẳng khớp cắn và các yếu tố khác trong quá trình điều trị giúp tăng cường sự ổn định và giảm nguy cơ tái phát.

IV. Phương Pháp Phân Tích Mặt Phẳng Khớp Cắn Trong Chỉnh Nha

Có nhiều phương pháp để phân tích mặt phẳng khớp cắn, bao gồm phân tích trên phim sọ nghiêng, trên mẫu hàm và bằng phần mềm 3D. Phân tích trên phim sọ nghiêng giúp đánh giá độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn so với các mặt phẳng tham chiếu khác, như mặt phẳng Frankfort (FH) hoặc nền sọ (SN). Phân tích trên mẫu hàm giúp đánh giá hình dạng và độ cong của mặt phẳng khớp cắn, cũng như tương quan giữa các răng. Phần mềm 3D cho phép đánh giá chi tiết hơn về mặt phẳng khớp cắn và mô phỏng kết quả điều trị.

4.1. Phân Tích Trên Phim Sọ Nghiêng Các Chỉ Số Quan Trọng

Phân tích trên phim sọ nghiêng giúp đo góc giữa mặt phẳng khớp cắn và các mặt phẳng tham chiếu như FH hoặc SN. Góc OP-FH cho biết độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn so với mặt phẳng Frankfort, giá trị trung bình là 9,3º. Góc OP-SN cho biết độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn so với nền sọ, giá trị trung bình là 14º. Các chỉ số này giúp đánh giá sự cân bằng của mặt phẳng khớp cắn và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

4.2. Phân Tích Trên Mẫu Hàm Đánh Giá Hình Dạng và Độ Cong

Phân tích trên mẫu hàm giúp đánh giá hình dạng và độ cong của mặt phẳng khớp cắn, bao gồm đường cong Spee và Wilson. Độ sâu của đường cong Spee và độ cong của đường cong Wilson ảnh hưởng đến chức năng nhai và sự ổn định của khớp cắn. Phân tích này giúp xác định các vấn đề về hình dạng mặt phẳng khớp cắn và lập kế hoạch điều trị để cải thiện chức năng và thẩm mỹ.

4.3. Ứng Dụng Phần Mềm 3D Trong Phân Tích Khớp Cắn

Phần mềm 3D cho phép đánh giá chi tiết về mặt phẳng khớp cắn và mô phỏng kết quả điều trị. Các phần mềm này có thể tạo ra hình ảnh 3D của răng và xương hàm, cho phép đo đạc chính xác và đánh giá tương quan giữa các cấu trúc. Mô phỏng kết quả điều trị giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về kết quả mong đợi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thay Đổi Mặt Phẳng Khớp Cắn Sau Chỉnh Nha

Nghiên cứu của Hoàng Thị Thu Hiền (2020) đánh giá sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn sau điều trị chỉnh nha ở bệnh nhân xương hạng I và hạng II. Nghiên cứu này đánh giá sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy có sự thay đổi đáng kể về mặt phẳng khớp cắn sau điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân xương hạng II. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của chỉnh nha trong việc cải thiện mặt phẳng khớp cắn và chức năng nhai.

5.1. Nghiên Cứu Về Thay Đổi Mặt Phẳng Khớp Cắn Sau Chỉnh Nha

Nghiên cứu của Hoàng Thị Thu Hiền (2020) đánh giá sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn sau điều trị chỉnh nha ở bệnh nhân xương hạng I và hạng II. Nghiên cứu này sử dụng phim sọ nghiêng để đo đạc và đánh giá các chỉ số liên quan đến mặt phẳng khớp cắn. Kết quả cho thấy có sự thay đổi đáng kể về mặt phẳng khớp cắn sau điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân xương hạng II.

5.2. So Sánh Thay Đổi Mặt Phẳng Khớp Cắn Ở Bệnh Nhân Hạng I và II

Nghiên cứu so sánh sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn ở bệnh nhân xương hạng I và hạng II sau điều trị chỉnh nha. Kết quả cho thấy bệnh nhân xương hạng II có sự thay đổi lớn hơn về mặt phẳng khớp cắn so với bệnh nhân xương hạng I. Điều này có thể do bệnh nhân xương hạng II có mức độ sai lệch khớp cắn lớn hơn và cần điều chỉnh nhiều hơn.

5.3. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của chỉnh nha trong việc cải thiện mặt phẳng khớp cắn và chức năng nhai. Kết quả nghiên cứu có thể giúp bác sĩ chỉnh nha lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn và đánh giá kết quả điều trị chính xác hơn.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Mặt Phẳng Khớp Cắn Trong Chỉnh Nha

Mặt phẳng khớp cắn đóng vai trò quan trọng trong chức năng nhai, thẩm mỹ và sự ổn định của khớp cắn. Đánh giá và kiểm soát mặt phẳng khớp cắn là yếu tố then chốt trong điều trị chỉnh nha. Các phương pháp phân tích và kỹ thuật điều trị hiện đại giúp bác sĩ chỉnh nha đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá sự ổn định lâu dài của mặt phẳng khớp cắn sau điều trị và phát triển các phương pháp điều trị mới để cải thiện mặt phẳng khớp cắn.

6.1. Tổng Kết Về Vai Trò Của Mặt Phẳng Khớp Cắn

Mặt phẳng khớp cắn là yếu tố quan trọng trong chức năng nhai, thẩm mỹ và sự ổn định của khớp cắn. Đánh giá và kiểm soát mặt phẳng khớp cắn là yếu tố then chốt trong điều trị chỉnh nha.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Khớp Cắn

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá sự ổn định lâu dài của mặt phẳng khớp cắn sau điều trị và phát triển các phương pháp điều trị mới để cải thiện mặt phẳng khớp cắn.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sai khớp cắn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mặt mà còn ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và vận động hàm. Bệnh nhân tìm đến khám và điều trị chỉnh hình răng mặt với nguyên nhân phổ biến là sai khớp cắn. Sai lệch này có thể kết hợp hoặc riêng lẽ từng yếu tố bao gồm răng, xương, … tạo nên mức độ từ nhẹ đến nặng. Tại Việt Nam, tỷ lệ sai khớp cắn trong độ tuổi 17 – 27 chiếm 83,2% dân số, với tỉ lệ xương hạng I là 71,3%, hạng II là 25% [7].

Bên cạnh chức năng thẩm mỹ mặt, chỉnh hình răng mặt còn cải thiện chức năng hệ thống nhai trong trường hợp rối loạn thái dương hàm do nguyên nhân khớp cắn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của mặt phẳng khớp cắn trong mục tiêu điều trị chỉnh hình răng mặt. Hình dạng và độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn không chỉ ảnh hưởng tới thẩm mỹ nụ cười mà còn ảnh hưởng tới chức năng, đường vận động nhai và khớp thái dương hàm. Cụ thể, trong việc điều trị sai lệch khớp cắn theo chiều trước sau, kiểm soát độ nghiêng của mặt phẳng khớp cắn có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chỉnh mối quan hệ hai hàm [48].

Lamarque, kiểm soát mặt phẳng khớp cắn trong quá trình điều trị chỉnh hình nên là một phần không thể thiếu trong kế hoạch điều trị của mỗi bác sĩ lâm sàng [34]. kết luận rằng việc thay đổi góc mặt phẳng khớp cắn sẽ ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của nụ cười. Thay đổi độ nghiêng mặt phẳng khớp cắn ảnh hưởng đến kích thước dọc có thể làm giảm cân bằng cơ nhai, dẫn đến sự bất cân xứng của hàm dưới [13]. Mục tiêu điều trị chỉnh hình răng mặt là đem đến cho bệnh nhân một khớp cắn hài hòa để thực hiện tốt chức năng và thẩm mỹ [23].

Để đạt được mục tiêu này phải thiết lập được vị trí các răng ngay ngắn trên cung hàm và ăn khớp hài hòa với nhau. Trong điều trị sai khớp cắn hạng I và hạng II có chỉ định nhổ bốn răng cối nhỏ là phổ biến trên lâm sàng. Cơ học điều trị kéo lui khối răng trước và di chuyển răng theo ba chiều không gian để đạt được khớp cắn vững ổn đồng thời có gương mặt hài hòa và đường cười thẩm mỹ [49], [53]. Khi lập kế hoạch chỉnh hình răng mặt cho.

2 các sai hình này, sự ổn định lâu dài về thẩm mỹ và chức năng, kiểm soát khớp cắn là mục tiêu quan trọng [29], [52]. Trong quá trình điều trị, kế hoạch làm nghiêng răng, lún răng, trồi răng, đóng khoảng nhổ răng đều nhằm mục tiêu kiểm soát và đem lại kết quả cho bệnh một khớp cắn tối ưu nhất và đạt độ vững ổn để tránh sự tái phát. Vì vậy, để cung cấp thêm những bằng chứng khoa học trong việc kiểm soát sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn trong điều trị xương hạng I và hạng II có nhổ răng, chúng tôi thực hiện đề tài “Đánh giá sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn sau điều trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng I và hạng II” với mục tiêu nghiên cứu: 1. Đánh giá sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng I.

Đánh giá sự thay đổi đặc điểm sọ mặt, răng và mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng II. So sánh sự thay đổi mặt phẳng khớp cắn trước và sau điều trị chỉnh hình răng mặt ở bệnh nhân xương hạng I và hạng II. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Phân loại xƣơng và phân loại sai khớp cắn 1.

Phân loại xƣơng Dựa trên phim sọ nghiêng, để đánh giá sự mất hài hòa của nền xương hàm trên và nền xương hàm dưới theo chiều trước sau, Steiner sử dụng số đo góc ANB. Giá trị trung bình của góc ANB là 2 º. Bình thường góc ANB từ 0 - 4º  Nếu góc ANB > 4º: có khuynh hướng xương hạng II  Nếu góc ANB < 0º: có khuynh hướng xương hạng III Sự khác biệt giữa hai hàm theo chiều trước sau càng lớn thì càng khó điều trị sai khớp cắn [8]. Theo Downs, các giá trị nằm bên phải của đa giác Downs sẽ có khuynh hướng hạng II.

Ngược lại, các giá trị nằm bên trái của đa giác sẽ có khuynh hướng hạng III [23].1: Chỉ số Wits “Nguồn: Santo M. Theo Wits, để đánh giá chênh lệch của hàm trên và hàm dưới, Wits vẽ đường. 4 vuông góc điểm A của HT và điểm B của HD xuống mặt phẳng khớp cắn. AO là hình chiếu vuông góc của điểm A lên mặt phẳng khớp cắn, BO là hình chiếu vuông góc của điểm B lên mặt phẳng khớp cắn.

nếu điểm BO nằm trước điểm AO, số đo mang dấu -. Ngược lại, nếu điểm BO nằm sau điểm AO, số đo mang dấu +. Theo Wits giá trị AO-BO là -2mm đến 4mm ở nam; từ -4,5mm đến 1,5mm ở nữ. Trong sai hình hạng II, điểm BO sẽ nằm sau điểm AO nhiều.

Ngược lại trong sai hình hạng III, điểm BO sẽ nằm trước điểm AO [8], [47]. Sai khớp cắn Sai khớp cắn là sự lệch lạc của tương quan giữa các răng trên một hàm và/hoặc giữa hai hàm gây ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân và thường kết hợp với những sai hình răng mặt khác [8]. Phân loại sai khớp cắn [8]: + Theo bệnh căn (Kingsley, 1880): tăng trưởng, chấn thương, di truyền và mắc phải. + Theo hình thái (Angle, 1907).

Phân loại sai khớp cắn theo Angle Angle căn cứ vào mối tương quan của răng cối lớn thứ nhất hàm trên và răng cối lớn thứ nhất hàm dưới cùng sự sắp xếp của các răng liên quan tới đường cắn khớp, ông đã phân khớp cắn thành bốn loại [8]: - Khớp cắn bình thƣờng: Múi ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới. Các răng còn lại trên cung hàm sắp xếp theo một đường cắn khớp đều đặn. - Sai khớp cắn hạng I: Răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên và dưới vẫn có mối tương quan cắn khớp bình thường, nghĩa là múi ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới. Nhưng đường cắn khớp không đúng (do các răng trước mọc sai chỗ, xoay, hoặc do những nguyên nhân khác.

- Sai khớp căn hạng II: múi ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất. 5 hàm trên khớp về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới. - Sai khớp cắn hạng III: múi ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía xa so với rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới. Các răng cửa dưới có thể ở phía ngoài các răng cửa trên (cắn chéo răng cửa).

Sai khớp cắn hạng I Khớp cắn bình thường Sai khớp cắn hạng II Sai khớp cắn hạng III Hình 1.2: Khớp cắn bình thường và phân loại sai khớp cắn theo Angle “Nguồn: Proffit, 2018” [44] 1. Khái niệm mặt phẳng khớp cắn 1. Mặt phẳng khớp cắn giải phẫu Mặt phẳng khớp cắn là một mặt phẳng tưởng tượng chạm rìa cắn các răng cửa và các đỉnh múi răng sau. Như vậy, mặt phẳng khớp cắn có dạng cong lõm lên trên, được xem là sự kết hợp của các đường cong khớp cắn, đó là đường cong Spee và đường cong Wilson [4].

Đƣờng cong Spee: được Spee mô tả vào năm 1890, ở cung răng vĩnh viễn người trẻ khi các răng sắp xếp tối ưu, đường cong Spee là một đường cong lõm hướng lên trên theo chiều trước sau, đi qua đỉnh răng nanh và đỉnh múi ngoài các. 6 răng sau hàm dưới, nơi thấp nhất nằm ở đỉnh múi gần ngoài của răng cối lớn thứ nhất. Độ sâu trung bình của đường cong Spee ở người Việt Nam (1994) theo nghiên cứu của Hoàng Tử Hùng và Nguyễn Thị Kim Anh được ghi nhận là: Nam: 2,019 (mm); Nữ: 1,792 (mm); chung cả hai giới: 1,912 (mm). Ở bộ răng sữa, đường cong Spee cũng là một đường cong lõm lên trên nối đỉnh múi răng nanh và đỉnh múi ngoài các răng cối sữa hàm dưới với các thông số trên người Việt (2002) theo nghiên cứu của Hoàng Tử Hùng và Nguyễn Thị Kim Anh cho kết quả độ sâu trung bình cả hai giới ở trẻ 3 tuổi: 1,06 mm.

Nghiên cứu dọc đến 5 tuổi cho thấy đường cong Spee ở cung răng sữa có xu hướng giảm độ sâu. Đường cong Spee với độ nghiêng theo chiều trước sau của răng nanh và những răng hàm là một yếu tố quan trọng để ổn định hai hàm [4]. Theo Von Spee, đường cong này có liên quan chặt chẽ với đường chuyển động của hàm dưới. Khi hàm dưới chuyển động theo chiều trước sau trên mặt phẳng đứng dọc, các răng đối diện trên hai cung răng sẽ chuyển động trượt lên nhau và như vậy hàm dưới có thể xem như xoay quanh một trục.

Một đường cong không đều đặn, cong quá mức hoặc đảo ngược do có sự di lệch răng sẽ gây ra các cản trở cắn khớp trong vận động chức năng của hàm dưới [4].3: Đường cong Spee “Nguồn: Rashmi G. 7 Đƣờng cong Wilson: được Wilson mô tả năm 1917, là đường cong tưởng tượng trên mặt phẳng đứng ngang, nối các đỉnh múi ngoài trong các răng cối cùng tên hai bên hàm, tạo thành một đường cong lõm hướng lên trên [4]. Đường cong Wilson đều đặn đảm bảo cho các vận động sang bên của hàm dưới được ổn định, cho phép lực nhai và các lực chức năng khác được dẫn truyền theo trục của răng.4: Đường cong Wilson “Nguồn: Rashmi G., 2019” [45] Đường cong Spee trên mặt phẳng dọc giữa và đường cong Wilson trên mặt phẳng đứng ngang quyết định sự hài hòa chức năng khớp cắn. Monson (1920) đã mô tả một mặt cầu tích hợp đường cong Spee (cong lõm lên trên theo chiều trước sau) và các đường cong Wilson (cong lõm lên trên theo chiều ngang) có bán kính khoảng 10,16 cm với tâm là mào gà xương sàng.

Vì vậy mặt phẳng khớp cắn được xem là một phần của mặt cầu Monson, là sự tổng hợp của các đường cong khớp cắn. Mặt phẳng khớp cắn có thể được xem như là sự thể hiện cùng lúc của đường cong Spee và Wilson [4], [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ