Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa chuông (Sinningia speciosa), còn được biết đến với các tên gọi như hoa tình yêu (valentine), tử la lan, tứ quý, là loài hoa cảnh thân thảo có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới của Brazil. Loài hoa này sở hữu hình dáng tràng hoa dạng chuông độc đáo, màu sắc phong phú (đỏ, tím, hồng, đỏ viền trắng...), cánh mướt như nhung và độ bền hoa tự nhiên cao, rất phù hợp để trang trí chậu trong nhà, văn phòng và công viên. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu khảo nghiệm giống và kỹ thuật trồng hoa chuông tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ hoặc khu vực có khí hậu mát mẻ như Thừa Thiên Huế, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường tiêu thụ hoa kiểng lớn nhưng có nền nhiệt độ trung bình tương đối cao (thường xuyên dao động 27 - 35°C), gây ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng phân hóa mầm hoa, kích thước nụ và độ bền của hoa.

Bên cạnh yếu tố giống, giá thể trồng chậu đóng vai trò then chốt trong việc tạo không gian thoáng khí, duy trì độ ẩm ổn định và cung cấp dinh dưỡng cho hệ rễ chùm ăn nông của hoa chuông. Hiện nay, các nghiên cứu phối trộn giá thể từ phụ phẩm nông nghiệp tại địa phương (mụn dừa, trấu hun, tro trấu, phân hữu cơ) nhằm phục vụ sản xuất hoa chuông thương phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn chưa được tiến hành một cách đồng bộ và có hệ thống. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Đánh giá sự sinh trưởng, phát triển và phẩm chất của ba giống hoa chuông trên hai nền giá thể trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi sinh viên Hồ Thị Phương Nhi dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Tấn Quốc tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định được giống hoa chuông sinh trưởng khỏe, hoa bền đẹp và nền giá thể tối ưu phục vụ nhu cầu sản xuất hoa chuông trồng chậu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Bố trí thí nghiệm chính quy hai yếu tố (giống và giá thể) trong điều kiện nhà lưới.
  2. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng, phát dục, các chỉ tiêu hình thái sinh trưởng, năng suất và phẩm chất hoa của các giống hoa chuông thí nghiệm.
  3. Tính toán số liệu và phân tích thống kê nhằm xác định tổ hợp giống và nền giá thể thích hợp nhất để đưa vào sản xuất ở điều kiện sinh thái Thành phố Hồ Chí Minh.
  4. Bước đầu lượng toán, tính toán hiệu quả kinh tế của các tổ hợp giống và giá thể trong mô hình thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ba giống hoa chuông nuôi cấy mô cánh kép gồm giống đỏ viền trắng ($G_1$), giống tím ($G_2$), giống hồng phấn ($G_3$) và hai công thức phối trộn giá thể hữu cơ ($N_1$ và $N_2$).
  • Phạm vi không gian: Trại Thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt sinh học và phân loại học, cây hoa chuông (Sinningia speciosa) thuộc chi Sinningia, họ Tai voi (Gesneriaceae), bộ Hoa môi (Lamiales). Cây có dạng thân củ thảo, chiều cao trung bình 12 - 15 cm, rễ chùm phân bố ở tầng đất mặt 10 - 20 cm, lá hình oval mọc đối xứng có lớp lông nhung bao phủ. Cây sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ 18 - 24°C, độ ẩm đất 65 - 80% và độ ẩm không khí 60 - 75%. Khi trồng trong điều kiện nhiệt độ cao trên 27°C, cây cần được che sáng khuếch tán (khoảng 30% lưới cản quang) và áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt nhằm tránh đọng nước trong tràng hoa kín gây thối nụ và thối thân do nấm bệnh (Phytophthora cryptogea, Pythium sp.).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo mô hình thí nghiệm hai yếu tố, bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với 6 tổ hợp nghiệm thức và 3 lần lặp lại:

  • Yếu tố A (Giống hoa chuông cấy mô kép, cung cấp bởi Trung tâm Ứng dụng Nông nghiệp Công nghệ cao Đồng Tháp):
    • $G_1$: Giống hoa chuông kép đỏ viền trắng.
    • $G_2$: Giống hoa chuông kép tím.
    • $G_3$: Giống hoa chuông kép hồng.
  • Yếu tố B (Nền giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích):
    • $N_1$: Đất + mụn dừa + phân hữu cơ vi sinh + tro trấu (tỷ lệ 1 : 1 : 0,5 : 1,5).
    • $N_2$: Đất + mụn dừa + phân hữu cơ compost + trấu hun (tỷ lệ 1 : 1 : 1 : 1).

Quy mô thực nghiệm gồm 18 ô cơ sở, mỗi ô cơ sở theo dõi 30 chậu cây, khoảng cách giữa các chậu là 10 cm, khoảng cách giữa các ô là 30 cm, khoảng cách giữa các lần lặp lại là 50 cm. Tổng số chậu thí nghiệm là 540 chậu (tổng số cây trong khu thí nghiệm tính cả hàng bảo vệ là 600 chậu), bố trí trên diện tích 53,4 $\text{m}^2$ trong nhà lưới có lưới đen cản 30% ánh sáng.

Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập chỉ tiêu:

  • Điều kiện thời tiết: Thu thập số liệu khí tượng khu vực Nam Bộ và theo dõi nhiệt ẩm kế tự ghi trong nhà lưới (nhiệt độ trung bình đạt 29,8 - 31,7°C, độ ẩm không khí 70 - 78%).
  • Phân tích hóa lý tính giá thể: Mẫu giá thể được phân tích tại Viện Nghiên cứu Công nghệ sinh học và Môi trường cùng Bộ môn Nông hóa - Thổ nhưỡng thuộc Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng và phát dục: Theo dõi định kỳ 7 ngày/lần trên 10 cây mẫu ngẫu nhiên theo đường chéo góc của mỗi ô cơ sở (chiều cao cây, tốc độ tăng trưởng chiều cao $\Delta h$, số lá, tốc độ ra lá $\Delta L$, chiều dài lá, chiều rộng lá, diện tích lá tính theo công thức $S = a \cdot b \cdot 0,75$, đường kính tán, đường kính gốc thân, số cành cấp 1).
  • Chỉ tiêu hoa và năng suất phẩm chất: Đếm số nụ, số hoa nở xuất vườn, tổng số hoa nở, tỷ lệ nở hoa hữu hiệu, đo đường kính hoa, chiều dài cuống hoa, theo dõi độ bền hoa đơn và độ bền cây hoa.
  • Đánh giá phân loại thương phẩm: Phân loại chậu hoa theo tiêu chuẩn Loại 1, Loại 2, Loại 3 của Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM; theo dõi tỷ lệ sâu bệnh hại (sâu khoang, bệnh thối thân lá) và lượng toán hiệu quả kinh tế (doanh thu, tổng chi phí, lãi ròng, tỷ suất lợi nhuận).
  • Xử lý thống kê: Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định Duncan phân hạng trung bình bằng phần mềm R ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đặc điểm thực vật học, sinh thái học của cây hoa chuông (Sinningia speciosa), vai trò của các thành phần giá thể hữu cơ (mụn dừa đã khử chát tannin/lignin, trấu hun giàu kali và độ xốp, phân compost, phân hữu cơ vi sinh, đất sạch) đối với hệ rễ cây trồng chậu. Tác giả phân tích các kết quả nghiên cứu trước đây như nghiên cứu của Salvador & Minami (2008), Lã Thị Thu Hằng và cộng sự (2012, 2015) tại Thừa Thiên Huế, Lê Bá Chương (2017) tại TP.HCM, Võ Thị Ngọc Cẩm (2021) tại Thủ Đức, Lê Thị Cẩm Quanh (2020) tại Tiền Giang. Tổng quan chỉ ra rằng hoa chuông hoàn toàn có tiềm năng thích ứng với điều kiện khí hậu nóng ẩm nếu chọn đúng giống khỏe và môi trường giá thể có độ xốp, khả năng giữ nước và dung trọng phù hợp.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thí nghiệm, quy trình phối trộn và các đặc tính lý - hóa học của hai nền giá thể nghiên cứu. Giá thể $N_1$ sử dụng tro trấu và phân hữu cơ vi sinh, trong khi giá thể $N_2$ sử dụng trấu hun và phân compost. Kết quả phân tích thành phần lý - hóa tính đầu vào cho thấy giá thể $N_2$ có những ưu điểm vượt trội về độ tơi xốp và hàm lượng dinh dưỡng khoáng:

Chỉ tiêu lý - hóa tính Đơn vị Giá thể $N_1$ Giá thể $N_2$
$\text{pH}_{\text{H}_2\text{O}}$ - 6,09 6,72
EC $\text{mS/cm}$ 4,48 3,05
Dung lượng hấp thu (CEC) $\text{meq/100g}$ 14,80 18,80
Cacbon hữu cơ (OC) % 4,66 10,50
Nitơ tổng số (N) % 0,36 0,52
Photpho tổng số ($\text{P}_2\text{O}_5$) % 0,70 0,78
Kali tổng số ($\text{K}_2\text{O}$) % 0,50 1,23
Độ ẩm % 27,50 41,30
Khả năng giữ nước % 130,00 170,00
Độ xốp % 77,00 83,20
Độ thoáng khí % 17,02 26,59
Dung trọng $\text{g/cm}^3$ 0,55 0,37

Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa quy trình chăm sóc với hệ thống tưới nhỏ giọt định kỳ 1 lần/ngày (150 - 200 ml/chậu), châm dinh dưỡng 3 lần/tuần ($\text{EC} = 1.000\ \mu\text{S/cm}$, $\text{pH} = 5,8 - 6,5$), bón bổ sung NPK 20-20-20 (1 g/chậu) ở giai đoạn phân hóa nụ, ngắt bỏ 2 nụ đầu tiên và các biện pháp quản lý dịch hại bằng thuốc bảo vệ thực vật chuyên biệt.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 nghiệm thức tổ hợp, tập trung vào 5 nhóm chỉ tiêu chính:

  1. Thời gian sinh trưởng và phát dục:

    • Ngày ra lá mới: Giống $G_2$ (tím) xuất hiện lá mới sớm nhất đạt 8,0 ngày sau trồng (NST), khác biệt có ý nghĩa với $G_1$ (9,3 NST) và $G_3$ (8,8 NST). Yếu tố giá thể không làm thay đổi đáng kể ngày ra lá mới (8,4 - 8,8 NST).
    • Ngày ra nụ: Cây trồng trên giá thể $N_2$ hình thành nụ sớm hơn (43,1 NST) so với trên $N_1$ (45,3 NST) ở mức ý nghĩa $p < 0,01$.
    • Ngày nở hoa: Giống $G_3$ nở hoa sớm nhất (63,8 NST), kế tiếp là $G_2$ (69,3 NST) và $G_1$ (73,8 NST). Giá thể $N_2$ thúc đẩy hoa nở sớm hơn (67,3 NST) so với $N_1$ (70,7 NST).
    • Ngày cây tàn và tổng thời gian sinh trưởng (TGST): Giống $G_1$ có TGST dài nhất (106,3 ngày), kế đến là $G_2$ (102,2 ngày) và $G_3$ ngắn nhất (92,5 ngày). Nghiệm thức $G_1N_1$ có thời gian duy trì cây tàn muộn nhất (107,3 NST) và $G_3N_2$ tàn nhanh nhất (91,0 NST).
  2. Khả năng sinh trưởng thân lá:

    • Chiều cao cây: Ở thời điểm xuất vườn, giống $G_1$ đạt chiều cao cao nhất (13,5 cm), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với $G_2$ (13,2 cm) và $G_3$ (12,6 cm). Tổ hợp $G_1N_1$ đạt chiều cao lớn nhất (13,6 cm). Tốc độ tăng trưởng chiều cao dao động từ 0,2 đến 0,5 cm/cây/7 ngày.
    • Số lá và diện tích lá: Giá thể $N_2$ cho số lá trung bình lúc xuất vườn cao hơn rõ rệt (25,0 lá/cây) so với $N_1$ (23,6 lá/cây). Giống $G_1$ đạt số lá cao nhất với 25,1 lá/cây. Tốc độ ra lá đạt cực đại ở giai đoạn 42 - 49 NST, trong đó $G_1$ ra lá nhanh nhất (3,8 lá/7 ngày). Kích thước lá và diện tích lá của tổ hợp $G_1N_2$ đạt cao nhất lúc xuất vườn ($1,13\ \text{dm}^2$).
    • Đường kính tán và gốc thân: Giống $G_2$ có đường kính tán lớn nhất (30,3 cm), trong khi giống $G_1$ có đường kính gốc thân to nhất (8,1 mm).
Tổ hợp nghiệm thức TGST (ngày) Chiều cao xuất vườn (cm) Số lá xuất vườn (lá) Diện tích lá xuất vườn ($\text{dm}^2$) Đường kính tán (cm)
$G_1N_1$ (Đỏ viền - Giá thể 1) 107,3 13,6 24,8 0,97 29,4
$G_1N_2$ (Đỏ viền - Giá thể 2) 105,3 13,4 25,4 1,13 30,0
$G_2N_1$ (Tím - Giá thể 1) 103,0 13,0 23,2 0,90 30,2
$G_2N_2$ (Tím - Giá thể 2) 101,3 13,4 24,9 1,03 30,4
$G_3N_1$ (Hồng - Giá thể 1) 94,0 12,5 22,8 1,00 28,7
$G_3N_2$ (Hồng - Giá thể 2) 91,0 12,8 24,6 1,10 29,4
  1. Năng suất hoa, chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế:
    • Giống $G_1$ (đỏ viền trắng) vượt trội về số nụ hoa trung bình (10,6 nụ/cây), số hoa nở/cây (9,8 hoa) và tỷ lệ hoa nở cao nhất (93,0%). Nghiệm thức $G_1N_1$ cho số hoa nở đạt 10,2 hoa/cây.
    • Nghiệm thức $G_1N_2$ đạt tỷ lệ hoa nở cao nhất (93,5%), độ bền cây hoa dài nhất (33,7 ngày). Nghiệm thức $G_2N_2$ có độ bền hoa đơn dài nhất (6,2 ngày).
    • Về hiệu quả kinh tế: Tổ hợp $G_1N_2$ cho tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất (93,3%), lãi ròng cao nhất đạt 19.000 đồng/chậu và tỷ suất lợi nhuận đạt 0,81 lần. Ngược lại, nghiệm thức $G_3N_1$ cho tỷ lệ chậu thương phẩm thấp nhất (88,9%) và lãi ròng thấp nhất (16.000 đồng/chậu).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng sinh trưởng và phẩm chất hoa của 3 giống hoa chuông cấy mô trên 2 nền giá thể trong điều kiện nhà lưới tại TP.HCM:

  • Xác định giống ưu tú: Giống hoa chuông kép đỏ viền trắng ($G_1$) thể hiện khả năng thích ứng sinh thái tốt nhất, thân mập khỏe (đường kính gốc 8,1 mm), số lá nhiều (25,1 lá/cây), số nụ hoa vượt trội (10,6 nụ/cây), số hoa nở nhiều nhất (9,8 hoa/cây) và tỷ lệ hoa nở đạt 93,0%.
  • Xác định công thức giá thể tối ưu: Nền giá thể $N_2$ (gồm đất, mụn dừa, phân compost và trấu hun theo tỷ lệ 1 : 1 : 1 : 1) có dung trọng thấp ($0,37\ \text{g/cm}^3$), độ xốp cao (83,2%), độ thoáng khí tốt (26,59%) và hàm lượng dinh dưỡng khoáng cân đối, giúp rút ngắn thời gian ra nụ (43,1 NST), đẩy sớm thời gian nở hoa (67,3 NST) và gia tăng số lá, diện tích lá so với nền giá thể $N_1$.
  • Tổ hợp sản xuất hiệu quả nhất: Tổ hợp $G_1N_2$ đạt các tiêu chuẩn hoa thương phẩm Loại 1 cao nhất (93,3%), độ bền cây hoa kéo dài 33,7 ngày, mang lại mức lãi ròng 19.000 đồng/chậu và tỷ suất lợi nhuận 0,81 lần.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: So với các nghiên cứu trước đây tại khu vực miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long, đề tài đã chứng minh tính khả thi của việc sản xuất hoa chuông thương phẩm chất lượng cao tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới điều kiện che sáng 30% kết hợp tưới nhỏ giọt; đồng thời đưa ra công thức phối trộn giá thể tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có (trấu hun và phân compost) thay thế tro trấu truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tiến hành trong khuôn khổ thực nghiệm với các giới hạn cụ thể:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ thực hiện trên 3 giống hoa chuông kép ($G_1, G_2, G_3$) và 2 tổ hợp giá thể phối trộn cố định ($N_1, N_2$).
  • Thời gian theo dõi diễn ra trong một vụ duy nhất từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023 tại một điểm nghiên cứu (Trại Thực nghiệm Khoa Nông học, TP.HCM), chưa đánh giá được biến động sinh trưởng trong vụ Thu Đông hoặc vụ Tết có điều kiện nhiệt ẩm khác biệt.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm:

  • Khảo nghiệm thêm các giống hoa chuông mới (các dòng hoa đơn, đa dạng màu sắc khác) từ nguồn giống cấy mô trong nước và nhập nội.
  • Nghiên cứu điều chỉnh nồng độ và thành phần dung dịch phân bón hòa tan qua hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp trên nền giá thể $N_2$ để tối ưu hóa kích thước tràng hoa và độ bền hoa.
  • Thử nghiệm sản xuất rải vụ quanh năm tại các vùng chuyên canh hoa đô thị của Thành phố Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học: Có thể tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm hai yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), phương pháp tính toán diện tích lá cây hoa chuông ($S = a \cdot b \cdot 0,75$), quy trình theo dõi các chỉ tiêu phát dục và phương pháp phân tích phương sai trên phần mềm R.
  • Kỹ thuật viên và người sản xuất hoa kiểng đô thị: Ứng dụng trực tiếp công thức phối trộn giá thể $N_2$ (đất : mụn dừa : phân hữu cơ compost : trấu hun = 1 : 1 : 1 : 1), kỹ thuật bấm tỉa 2 nụ đầu, chế độ tưới nhỏ giọt và biện pháp phòng ngừa nấm bệnh thối thân lá (Phytophthora cryptogea) nhằm nâng cao tỷ lệ hoa thương phẩm Loại 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và tỷ lệ phối trộn của hai nền giá thể $N_1$ và $N_2$ trong nghiên cứu khác nhau như thế nào? Nền giá thể $N_1$ phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 1 đất : 1 mụn dừa : 0,5 phân hữu cơ vi sinh : 1,5 tro trấu. Nền giá thể $N_2$ phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 1 đất : 1 mụn dừa : 1 phân hữu cơ compost : 1 trấu hun. Phân tích cho thấy $N_2$ có độ xốp (83,2%), độ thoáng khí (26,59%) và hàm lượng dinh dưỡng hữu cơ, đạm, lân, kali cao hơn so với $N_1$.

2. Giống hoa chuông nào cho kết quả sinh trưởng và chất lượng hoa tốt nhất trong ba giống thí nghiệm? Giống hoa chuông kép đỏ viền trắng ($G_1$) cho kết quả tốt nhất với chiều cao cây xuất vườn đạt 13,5 cm, số lá đạt 25,1 lá/cây, đường kính gốc thân lớn nhất (8,1 mm), số nụ hoa trung bình đạt 10,6 nụ/cây, số hoa nở trung bình đạt 9,8 hoa/cây và tỷ lệ hoa nở đạt 93,0%.

3. Tổ hợp giống và giá thể nào mang lại hiệu quả kinh tế và tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất? Tổ hợp nghiệm thức $G_1N_2$ (giống hoa chuông kép đỏ viền trắng trồng trên nền giá thể 2) đạt hiệu quả cao nhất với tỷ lệ chậu hoa thương phẩm 93,3%, độ bền cây hoa kéo dài 33,7 ngày, tỷ lệ hoa nở đạt 93,5%, thu lãi ròng 19.000 đồng/chậu và tỷ suất lợi nhuận đạt 0,81 lần.

4. Nền giá thể $N_2$ ảnh hưởng như thế nào đến các giai đoạn phát dục của hoa chuông so với $N_1$? Cây hoa chuông trồng trên nền giá thể $N_2$ xuất hiện nụ sớm hơn (43,1 NST so với 45,3 NST trên $N_1$) và hoa nở sớm hơn (67,3 NST so với 70,7 NST trên $N_1$) với mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$). Thời gian cây tàn trên $N_2$ diễn ra ở 99,2 NST so với 101,4 NST trên $N_1$.

5. Các đối tượng sâu bệnh hại chính nào đã được ghi nhận trong quá trình thực nghiệm? Các đối tượng dịch hại chính được theo dõi gồm sâu khoang (Spodoptera litura), sâu xám, sâu xanh và bệnh thối thân lá do nấm Phytophthora cryptogea. Biện pháp quản lý bao gồm che lưới, tưới nước vào gốc qua hệ thống nhỏ giọt để tránh làm ướt hoa và phun phòng trừ bằng các thuốc bảo vệ thực vật chuyên dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Nhi đã đánh giá toàn diện ảnh hưởng của giống và giá thể đến sự sinh trưởng, phát triển và phẩm chất hoa chuông trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống hoa chuông kép đỏ viền trắng ($G_1$) kết hợp cùng nền giá thể $N_2$ (đất : mụn dừa : phân hữu cơ compost : trấu hun = 1 : 1 : 1 : 1) là tổ hợp tối ưu nhất, cho năng suất hoa cao, độ bền cây hoa kéo dài và hiệu quả kinh tế vượt trội. Công trình là tài liệu tham khảo tin cậy về kỹ thuật canh tác hoa kiểng chậu công nghệ cao trong điều kiện nông nghiệp đô thị.