Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoa Lay ơn (Gladiolus communis Lin) là loài hoa thân thảo cao cấp, nằm trong nhóm 6 loài hoa cắt cành phổ biến và có giá trị kinh tế cao trên thị trường hoa tươi (bên cạnh hoa hồng, hoa cúc, hoa phăng, đồng tiền và lily). Cây hoa Lay ơn ưa khí hậu mát ẩm, nhiệt độ ban ngày thích hợp từ 20–25°C, phần lớn các giống thích nghi với điều kiện ôn đới hoặc hàn đới. Tại Việt Nam, hoa Lay ơn được trồng chủ yếu ở các vùng có khí hậu mát mẻ như Đà Lạt, hoặc canh tác vào vụ đông và đông xuân tại đồng bằng sông Hồng và Nam Trung Bộ nhằm phục vụ thị trường dịp Tết Nguyên đán.
Tỉnh Quảng Nam nằm trong khu vực duyên hải Nam Trung Bộ với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm trên 25°C và lượng mưa tập trung vào các tháng cuối năm. Điều kiện thời tiết vụ Đông - Xuân tại địa phương có khả năng đáp ứng yêu cầu sinh thái để phát triển cây hoa Lay ơn thương phẩm. Trong tập đoàn các giống Lay ơn nhập nội, giống Lay ơn Catigo (hoa màu đỏ tươi) chiếm khoảng 35% cơ cấu diện tích trồng nhờ ưu điểm cành hoa dài (90–130 cm), mật độ hoa dày (12–15 hoa/cành), độ bền hoa cắt cành đạt từ 8–15 ngày và tỷ lệ hoa hữu hiệu đạt trên 80–90%.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), phân bón đóng góp từ 35–45% vào việc tăng năng suất cây trồng. Đối với hoa Lay ơn, việc xác định tỷ lệ và phương thức bón phân cân đối giữa hữu cơ và vô cơ giữ vai trò quyết định đến năng suất, hình thái và phẩm chất cành hoa. Nhằm cung cấp cơ sở thực nghiệm cho kỹ thuật thâm canh giống hoa này tại địa phương, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của hoa Lay ơn (Gladiolus communis Lin) tại thành phố Tam Kỳ" đã được triển khai.
Mục tiêu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của một số công thức bón phân đến sinh trưởng và phát triển của giống hoa Lay ơn Catigo.
- Xác định được cách bón phân phù hợp và tỉ lệ phân bón thích hợp để đem lại hiệu quả cao trong sản xuất.
- Đánh giá năng suất, chất lượng của giống hoa Lay ơn Catigo dưới tác dụng của phân bón.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây hoa Lay ơn (Gladiolus communis Lin), giống Catigo và các liều lượng phân bón khác nhau (phân chuồng hoai mục, phân trùn quế, phân lân super, đạm urê, kali clorua).
- Phạm vi không gian: Vườn thực nghiệm Sinh học – Bảo vệ thực vật thuộc Khoa Lý – Hóa – Sinh, Trường Đại học Quảng Nam (phường An Mỹ, TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam).
- Phạm vi thời gian: Vụ Đông – Xuân, từ tháng 11/2016 đến tháng 4/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm
Khóa luận xây dựng trên cơ sở phân loại học thực vật và các đặc tính nông học của loài Gladiolus communis Lin thuộc giới Plantae. Nguồn gốc loài lai thương mại phân bố chủ yếu trong ba nhóm lai chính: Grandiflorus, Primulines và Nanus. Đặc tính hình thái cây gồm thân thảo sống nhiều năm có thân ngầm dạng củ tròn dẹt; lá cứng hình lưỡi kiếm xếp 2 dãy; cụm hoa xim xoắn lưỡng tính; rễ chùm gồm rễ sơ cấp hút dinh dưỡng nuôi thân và rễ thứ cấp nuôi củ con. Yêu cầu sinh thái xác định cây ngừng sinh trưởng dưới 13°C, bị còi cọc và cháy đầu lá khi nhiệt độ trên 30°C kéo dài, ẩm độ đất tối ưu 65–75% và ẩm độ không khí 80–85%.
Phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa:
- Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 4 công thức bón phân, lặp lại 3 lần (tổng cộng 12 ô thí nghiệm).
- Mật độ trồng: 15 cây/ô thí nghiệm (kích thước ô: hàng cách hàng 25 cm, cây cách cây 20 cm; củ đặt sâu 10 cm). Diện tích mỗi công thức thí nghiệm là 3,24 m² (tổng diện tích 4 công thức là 12,96 m²; diện tích cách ly, bảo vệ là 9,74 m²; tổng diện tích toàn khu thí nghiệm là 22,7 m²).
Liều lượng phân bón bố trí cho 4 công thức (tính trên diện tích 22,7 m²):
| Công thức |
Bón lót |
Bón thúc lần 1 (giai đoạn 2 lá) |
Bón thúc lần 2 (giai đoạn 4 lá) |
Bón thúc lần 3 (giai đoạn 6 lá) |
| CTĐC (Đối chứng) |
5 kg phân chuồng + 0,75 kg trùn quế + 0,11 kg lân + 0,1 kg urê + 0,021 kg kali |
0,07 kg lân + 0,1 kg urê + 0,014 kg kali |
0,07 kg lân + 0,02 kg urê + 0,014 kg kali |
0,11 kg lân + 0,1 kg urê + 0,021 kg kali |
| CT1 (Tăng hữu cơ) |
6,5 kg phân chuồng + 2,25 kg trùn quế + 0,11 kg lân + 0,1 kg urê + 0,021 kg kali |
0,07 kg lân + 0,1 kg urê + 0,014 kg kali |
0,07 kg lân + 0,02 kg urê + 0,014 kg kali |
0,11 kg lân + 0,1 kg urê + 0,021 kg kali |
| CT2 (Tăng vô cơ) |
5 kg phân chuồng + 0,75 kg trùn quế + 0,14 kg lân + 0,12 kg urê + 0,051 kg kali |
0,09 kg lân + 0,12 kg urê + 0,034 kg kali |
0,09 kg lân + 0,24 kg urê + 0,034 kg kali |
0,14 kg lân + 0,12 kg urê + 0,051 kg kali |
| CT3 (Tăng cả hữu cơ & vô cơ) |
6,5 kg phân chuồng + 2,25 kg trùn quế + 0,14 kg lân + 0,12 kg urê + 0,051 kg kali |
0,09 kg lân + 0,12 kg urê + 0,034 kg kali |
0,09 kg lân + 0,24 kg urê + 0,034 kg kali |
0,14 kg lân + 0,12 kg urê + 0,051 kg kali |
Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu sinh trưởng:
- Diện tích lá ($dm^2$): Xác định bằng phương pháp cân khối lượng diện tích giấy chuẩn ($S_{lá} = \frac{m_2}{m_1} \times S_1$). Chỉ số diện tích lá tính theo $LAI = \text{Diện tích lá trung bình} \times \text{Mật độ}$.
- Chiều dài lá ($cm$): Đo bằng thước từ gốc cuống lá đến đỉnh chóp lá qua 4 giai đoạn sinh trưởng (2 lá, 4 lá, 6 lá và ra nụ đầu tiên).
- Trọng lượng tươi và khô ($g$): Cân kỹ thuật sau khi làm sạch rễ; sấy ở 105°C trong 2–3 giờ rồi hạ xuống 80–90°C đến khối lượng không đổi.
- Hàm lượng nước tổng số ($M%$): Tính theo công thức $M = \frac{m_1 - m_2}{m_1} \times 100$.
- Cường độ quang hợp ($mg/dm^2/h$): Xác định bằng phương pháp so sánh khối lượng khô của đĩa lá trước và sau khi để ngoài sáng 4–6 giờ ($I = \frac{P_2 - P_1}{S \times T}$).
- Chỉ tiêu phát triển: Theo dõi thời gian từ trồng đến xuất hiện nụ đầu tiên (ngày); thời gian từ nụ đến khi hoa nở trưởng thành (ngày); số nụ/hoa trên cây; độ bền hoa tự nhiên và đường kính hoa.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel để tính giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($\sigma$), tỷ lệ so với đối chứng (%) và mức ý nghĩa ($P$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa điều kiện tự nhiên tại khu vực nghiên cứu và cơ sở lý luận về cây hoa Lay ơn. Về điều kiện địa lý, TP. Tam Kỳ nằm ở tọa độ 15°56’B đến 108°48’Đ; khí hậu nhiệt đới gió mùa chia làm mùa mưa (tháng 9 đến tháng 12, chiếm 70–75% lượng mưa cả năm) và mùa khô (tháng 1 đến tháng 8). Trong thời gian thực nghiệm năm 2017, nhiệt độ trung bình tháng 1 đạt 24,5°C (ẩm độ 74%), tháng 2 đạt 23,1°C (ẩm độ 82%).
Tác giả tổng kết các công trình nghiên cứu trên thế giới, bao gồm công trình của Divia S. và cộng sự (1988) về hiệu quả của việc bón $200\text{ kg } P_2O_5/\text{ha} + 100\text{ kg } K_2O/\text{ha}$ kết hợp vi lượng giúp tăng chiều cao bông lên 97,4 cm; nghiên cứu của Maenaka F. (1998) về mật độ trồng; và nghiên cứu của J. và cộng sự về đặc tính sinh lý ABA trong bảo quản lạnh. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các nghiên cứu của Đặng Văn Đông, Đỗ Thị Lưu (1997, 2001) về phân loại 13 giống Lay ơn và tuyển chọn giống Catigo, tài liệu phòng trừ nấm hại củ Fusarium oxysporum của Nguyễn Mạnh Khải và Đinh Sơn Quang (2007). Chương 1 cũng trình bày chi tiết quy trình canh tác, kỹ thuật làm đất, cơ cấu bón lót - bón thúc, thu hoạch cành hoa, thu hoạch - bảo quản củ giống và nhận diện các đối tượng sâu bệnh hại chính (bọ trĩ Frankliniella occidentalis, sâu xám Agrotis ypsilon, bệnh đốm nâu Pleospora herbarum, mốc xám Botrytis sp., gỉ sắt Uromyces transversalis).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu nghiên cứu (giống hoa Lay ơn Catigo, các loại phân vô cơ N-P-K, phân chuồng hoai mục và phân trùn quế), địa điểm vườn thực nghiệm sau giảng đường A2 (Trường Đại học Quảng Nam, diện tích hơn 300 m²). Tác giả thiết lập quy chuẩn làm đất (lên luống cao 25–30 cm, rộng 0,9 m, rải 2 kg vôi bột trước trồng 3 ngày), sơ đồ ngẫu nhiên hóa 12 ô thí nghiệm theo mô hình RCBD, định mức liều lượng phân bón cho từng đợt bón lót và 3 đợt bón thúc. Chương này đồng thời cụ thể hóa toàn bộ công thức tính toán và thao tác kỹ thuật đo đạc 5 chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý - sinh hóa và 5 chỉ tiêu phát triển của cây hoa.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và biện luận
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích nguyên nhân biến động của từng chỉ tiêu theo các công thức phân bón:
- Chỉ tiêu diện tích lá: Tăng dần từ giai đoạn 2 lá đến khi ra hoa. Ở giai đoạn ra hoa đầu tiên, CT3 đạt diện tích lá lớn nhất (1,06 dm²), tiếp theo là CT2 (0,92 dm²), CTĐC (0,84 dm²) và thấp nhất là CT1 (0,71 dm²). Tại giai đoạn 4 lá và 6 lá, CT1 có diện tích lá giảm sút so với CTĐC (chỉ đạt 0,40 dm² và 0,62 dm²) do mưa lớn tháng 12 (lượng mưa 1205,3 mm) gây dập gãy cơ học và trôi dinh dưỡng.
- Chỉ tiêu chiều dài lá: Tăng mạnh nhất từ giai đoạn 4 lá sang 6 lá. Ở giai đoạn ra hoa, CT3 đạt chiều dài lá lớn nhất ($98,68 \pm 7,86\text{ cm}$, vượt CTĐC 19,67%), tiếp đến là CT2 ($91,35 \pm 7,71\text{ cm}$), CTĐC ($82,46 \pm 7,15\text{ cm}$) và CT1 ($77,61 \pm 3,60\text{ cm}$).
- Chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa: Trọng lượng tươi và khô khi cây nở hoa đạt cao nhất ở CT3 ($110,39\text{ g}$ tươi và $61,28\text{ g}$ khô, cao hơn CTĐC 48,81% và 50,90%), thấp nhất ở CT1 ($52,56\text{ g}$ tươi và $33,35\text{ g}$ khô). Hàm lượng nước tổng số dao động từ 36,40% (CT1) đến 44,43% (CT3). Cường độ quang hợp sau khi hoa tàn ghi nhận cao nhất ở CT3 ($0,09\text{ mg}/dm^2/h$) và thấp nhất ở CT1 ($0,04\text{ mg}/dm^2/h$).
- Chỉ tiêu phát triển và năng suất: Thời gian từ trồng đến xuất hiện nụ đầu tiên ở CT3 là ngắn nhất (69,6 ngày, sớm hơn CTĐC 3,2 ngày), trong khi CT1 kéo dài nhất (75,4 ngày). Thời gian từ nụ đến hoa trưởng thành dao động hẹp từ 11,00 đến 12,00 ngày. Số hoa bình quân trên cây đạt cao nhất ở CT3 ($10,83 \pm 1,17$ bông/cây, vượt đối chứng 22,65%), tiếp theo là CT2 (9,33 bông), CTĐC (8,83 bông) và CT1 (8,50 bông).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng được tác động rõ rệt của chế độ phân bón đến các chỉ tiêu hình thái, sinh lý và năng suất hoa Lay ơn Catigo tại Tam Kỳ:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị đo |
CTĐC (Đối chứng) |
CT1 (Tăng hữu cơ) |
CT2 (Tăng vô cơ) |
CT3 (Tăng cả hai) |
| Diện tích lá (giai đoạn ra hoa) |
$dm^2$ |
$0,84 \pm 0,01$ |
$0,71 \pm 0,01$ |
$0,92 \pm 0,02$ |
$1,06 \pm 0,03$ |
| Chiều dài lá (giai đoạn ra hoa) |
$cm$ |
$82,46 \pm 7,15$ |
$77,61 \pm 3,60$ |
$91,35 \pm 7,71$ |
$98,68 \pm 7,86$ |
| Trọng lượng tươi |
$g$ |
$74,18 \pm 11,96$ |
$52,56 \pm 13,60$ |
$86,05 \pm 12,66$ |
$110,39 \pm 9,82$ |
| Trọng lượng khô |
$g$ |
$40,61 \pm 9,21$ |
$33,35 \pm 9,70$ |
$49,65 \pm 9,51$ |
$61,28 \pm 15,11$ |
| Hàm lượng nước tổng số |
$%$ |
$41,64 \pm 8,72$ |
$36,40 \pm 8,56$ |
$42,28 \pm 4,39$ |
$44,43 \pm 6,54$ |
| Cường độ quang hợp |
$mg/dm^2/h$ |
$0,05 \pm 0,01$ |
$0,04 \pm 0,06$ |
$0,07 \pm 0,13$ |
$0,09 \pm 0,21$ |
| Thời gian trồng đến ra nụ |
ngày |
$72,80 \pm 3,70$ |
$75,40 \pm 4,04$ |
$72,00 \pm 2,83$ |
$69,60 \pm 1,82$ |
| Thời gian nụ đến hoa nở |
ngày |
$11,67 \pm 1,53$ |
$12,00 \pm 1,00$ |
$11,33 \pm 0,58$ |
$11,00 \pm 1,00$ |
| Số hoa trên cây |
bông |
$8,83 \pm 1,47$ |
$8,50 \pm 1,38$ |
$9,33 \pm 1,63$ |
$10,83 \pm 1,17$ |
Các kết luận và đề xuất kỹ thuật chính:
- Công thức CT3 (tăng phối hợp cả phân hữu cơ và phân vô cơ) mang lại hiệu quả sinh học và năng suất vượt trội trên nền đất cát pha nghèo dinh dưỡng tại Tam Kỳ. Việc bón lót 6,5 kg phân chuồng + 2,25 kg phân trùn quế cùng định mức bổ sung đạm, lân, kali qua các đợt thúc giúp cây tích lũy sinh khối cao nhất, bộ lá phát triển hoàn thiện và tăng số lượng hoa trên cành.
- Khẳng định khả năng canh tác thích nghi của giống Lay ơn Catigo trong vụ Đông - Xuân tại Quảng Nam, mở ra triển vọng chuyển dịch cơ cấu cây trồng phục vụ thị trường hoa Tết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận nêu rõ một số hạn chế phát sinh trong quá trình thực nghiệm:
- Chỉ tiêu cường độ quang hợp đo được có giá trị tuyệt đối thấp ($0,04 - 0,09\text{ mg}/dm^2/h$) do tác giả phải đi thực tập sư phạm theo chương trình đào tạo, dẫn đến việc lấy mẫu đo đạc bị chậm trễ và thực hiện vào giai đoạn cây đã tàn hoa, không phản ánh được đỉnh quang hợp trong giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất.
- Yếu tố thời tiết bất lợi (mưa lớn tập trung trong tháng 12/2016 đạt 1205,3 mm) đã gây ảnh hưởng cơ học cục bộ làm gãy đổ thân lá và rửa trôi dinh dưỡng tại ô thí nghiệm CT1, làm sai lệch tiềm năng sinh trưởng của công thức này.
- Nhiệt độ nền tại Tam Kỳ tương đối cao khiến tổng thời gian sinh trưởng của cây ngắn hơn so với lý thuyết (khoảng 80–86 ngày thay vì 90–110 ngày).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm trên các vùng đất khác nhau tại tỉnh Quảng Nam và các vụ mùa khác nhau.
- Tiếp tục nghiên cứu sâu về kỹ thuật phá ngủ, bảo quản củ giống sau thu hoạch trong điều kiện khí hậu miền Trung nhằm chủ động nguồn giống địa phương cho vụ sau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Nông học, Khoa học Cây trồng và Bảo vệ thực vật khi xây dựng đề cương khóa luận về dinh dưỡng khoáng hoặc khảo nghiệm giống cây trồng.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và người sản xuất hoa cắt cành tại khu vực Nam Trung Bộ, cung cấp số liệu thực tế về liều lượng phân bón và lịch trình sinh trưởng của giống hoa Lay ơn Catigo vụ Đông - Xuân.
- Phần phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và quy trình xác định các chỉ tiêu sinh lý thực vật (diện tích lá, sinh khối tươi/khô, cường độ quang hợp bằng phương pháp đĩa lá) là tài liệu mẫu phục vụ giảng dạy và thực hành bộ môn Sinh lý học thực vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng giống hoa Lay ơn nào và được bố trí theo mô hình thí nghiệm gì?
Khóa luận sử dụng giống hoa Lay ơn Catigo (màu đỏ tươi). Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức phân bón, lặp lại 3 lần trên 12 ô thí nghiệm với tổng diện tích khu đất là 22,7 m².
2. Công thức bón phân nào cho kết quả sinh trưởng và năng suất cao nhất?
Công thức 3 (CT3 - phối hợp tăng cả phân hữu cơ và phân vô cơ) cho kết quả tốt nhất ở mọi chỉ tiêu: diện tích lá đạt 1,06 dm², chiều dài lá đạt 98,68 cm, trọng lượng tươi đạt 110,39 g, trọng lượng khô đạt 61,28 g, thời gian ra nụ sớm nhất (69,6 ngày) và số hoa đạt cao nhất ($10,83 \pm 1,17$ bông/cây).
3. Vì sao công thức 1 (CT1) có các chỉ tiêu sinh trưởng thấp hơn cả công thức đối chứng (CTĐC)?
Dù được bổ sung thêm 3 kg phân chuồng và phân trùn quế ở giai đoạn bón lót, các ô thí nghiệm thuộc CT1 gặp mưa lớn và gió mạnh trong tháng 12/2016 (lượng mưa tháng đạt 1205,3 mm) dẫn đến hiện tượng gãy ngã lá nhiều nhất và bị rửa trôi dinh dưỡng, đồng thời tỷ lệ sâu bệnh cao hơn làm suy giảm sinh thái sinh trưởng của cây.
4. Vì sao chỉ số cường độ quang hợp đo được trong nghiên cứu lại ở mức thấp?
Chỉ số cường độ quang hợp thấp ($0,04 - 0,09\text{ mg}/dm^2/h$) do tác giả bận lịch đi thực tập sư phạm, dẫn đến việc lấy mẫu đo đạc bị muộn vào thời điểm cây hoa đã tàn, qua mất giai đoạn quang hợp tối ưu của cây.
5. Tổng thời gian sinh trưởng từ khi trồng đến khi hoa nở của giống Catigo tại Tam Kỳ là bao nhiêu ngày?
Tổng thời gian sinh trưởng dao động từ 80,6 đến 87,4 ngày (thời gian từ trồng đến ra nụ là 69,6–75,4 ngày kết hợp thời gian từ nụ đến nở hoa là 11,0–12,0 ngày), ngắn hơn thời gian sinh trưởng lý thuyết (90–110 ngày) do nền nhiệt độ tại Tam Kỳ cao hơn vùng ôn đới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ông Thị Nga đã hoàn thành việc khảo nghiệm thực địa ảnh hưởng của 4 công thức phân bón đến giống hoa Lay ơn Catigo trong vụ Đông - Xuân tại TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức bón kết hợp tăng cường phân hữu cơ hoai mục, phân trùn quế cùng phân khoáng N-P-K (CT3) mang lại hiệu quả vượt trội về khả năng tích lũy sinh khối, tăng kích thước bộ lá và nâng cao số lượng hoa trên cây ($10,83\text{ bông/cây}$). Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị phục vụ học tập, nghiên cứu sinh lý cây trồng và hướng dẫn kỹ thuật thâm canh hoa Lay ơn thương phẩm tại địa phương.