Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường truyền hình trả tiền tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ từ truyền hình truyền thống sang các nền tảng truyền hình kỹ thuật số và truyền hình giao thức Internet OTT (Over-The-Top). Theo số liệu từ VnEconomy (2024) được trích dẫn trong công trình, quy mô thuê bao truyền hình trả tiền toàn quốc đã gia tăng từ 18,3 triệu thuê bao trong năm 2023 lên mức 21 triệu thuê bao vào năm 2024. Sự tăng trưởng này mở ra tiềm năng thương mại lớn nhưng đồng thời đặt các nhà cung cấp dịch vụ trước áp lực cạnh tranh gay gắt về giá cước, bản quyền nội dung và khả năng đáp ứng nhu cầu trải nghiệm ngày càng phân hóa của người dùng.
Trong chiến lược mở rộng thị phần dịch vụ truyền hình số tại địa phương, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế xác định sản phẩm thiết bị FPT Play Box là một trong những sản phẩm mũi nhọn nhằm tiếp cận các hộ gia đình có nhu cầu nâng cấp tivi thông thường thành tivi thông minh. Tuy nhiên, quá trình vận hành kinh doanh thực tế tại địa bàn ghi nhận nhiều khó khăn trong việc thu hút khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của người dùng hiện hữu. Bộ phận chăm sóc khách hàng của chi nhánh đã ghi nhận các phản hồi chưa hài lòng về tình trạng nghẽn đường truyền trong các khung giờ cao điểm, danh mục phim truyền hình Việt Nam chưa thực sự tương thích với thị hiếu văn hóa của người dân Huế, cũng như tốc độ phản hồi xử lý kỹ thuật đôi lúc chưa đáp ứng kịp thời kỳ vọng.
Từ thực trạng cạnh tranh và các hạn chế trong vận hành tại địa phương, đề tài khóa luận "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm FPT - Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế" được tác giả Dương Thị Phấn thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu khoa học và thực tiễn sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực thiết bị truyền hình OTT.
- Mục tiêu 2: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đó tại thị trường Huế.
- Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box tại Chi nhánh FPT Telecom Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng sản phẩm FPT Play Box được cung ứng bởi FPT Telecom Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Văn phòng giao dịch Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế (Số 72 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2024; dữ liệu sơ cấp điều tra khách hàng được thực hiện từ tháng 01/2025 đến tháng 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát, phân tích các thuộc tính kỹ thuật, nội dung, tính năng, chi phí và dịch vụ hỗ trợ của sản phẩm FPT Play Box tác động đến mức độ hài lòng của người tiêu dùng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh điển về dịch vụ và mô hình chấp nhận công nghệ hiện đại:
- Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dựa trên định nghĩa của Zeithaml & Bitner (2000) và Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ được xác định là các hành vi, quy trình tạo lập giá trị sử dụng cho khách hàng, bao gồm 4 đặc trưng cố hữu: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và tính dễ hỏng (perishability).
- Mối quan hệ chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận theo quan điểm của Parasuraman và cộng sự (1993) cùng Zeithaml & Bitner (2000), xem xét sự hài lòng là kết quả tổng quát của quá trình đánh giá sau tiêu dùng, chịu tác động bởi nhận thức về chất lượng kỹ thuật của sản phẩm và chất lượng dịch vụ hỗ trợ.
- Các mô hình đo lường nền tảng:
- Mô hình SERVQUAL và mô hình 5 khoảng cách (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988): Tiếp cận 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ gồm Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ/Đảm bảo (Assurance), Đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần tính toán khoảng cách với kỳ vọng trước đó.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989): Tập trung vào yếu tố Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use) và Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness).
- Lý thuyết Giá trị cảm nhận (Zeithaml, 1988): Phân tích sự đánh đổi giữa lợi ích thụ hưởng và chi phí mà người dùng phải bỏ ra khi mua sắm thiết bị và gói cước.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Khóa luận kế thừa và đối chiếu với các mô hình của Yum và Yoo (2023) về sự hài lòng trên nền tảng mạng xã hội di động tại Hàn Quốc; mô hình của Nguyễn Phan Ngọc Anh (2019) về dịch vụ Internet và truyền hình FPT tại Huế; và mô hình của Công Vũ Hà Mi (2024) về dịch vụ chuyển tiền trực tuyến tại Hà Nội.
Từ nền tảng trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
$$\text{Sự hài lòng của khách hàng (SHL)} = f(\text{CL}, \text{ND}, \text{DSD}, \text{GTCN}, \text{DV})$$
Trong đó:
- Chất lượng sản phẩm (CL): Đo lường độ sắc nét hình ảnh, âm thanh, tính ổn định, tốc độ xử lý (5 biến quan sát CL1 - CL5).
- Nội dung (ND): Đa dạng kênh, tính phong phú, nội dung độc quyền và tần suất cập nhật (5 biến quan sát ND1 - ND5).
- Tính dễ sử dụng (DSD): Giao diện, thao tác remote, độ tiện lợi khi cài đặt và tính năng tìm kiếm (5 biến quan sát DSD1 - DSD5).
- Giá trị cảm nhận (GTCN): Mức giá thiết bị, cước dịch vụ đi kèm, tính cạnh tranh và mức độ tương xứng giá trị (5 biến quan sát GTCN1 - GTCN5).
- Dịch vụ khách hàng (DV): Thái độ nhân viên, năng lực xử lý kỹ thuật, thời gian phản hồi và hướng dẫn sử dụng (5 biến quan sát DV1 - DV5).
- Sự hài lòng của khách hàng (SHL): Đánh giá chung, ý định tiếp tục dùng, sẵn sàng giới thiệu và mức độ đáp ứng mong đợi (5 biến quan sát SHL1 - SHL5).
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện. Tác giả tiếp cận trực tiếp khách hàng đến giao dịch, thanh toán cước hoặc bảo hành tại văn phòng 72 Phạm Văn Đồng, TP Huế.
- Xác định cỡ mẫu: Dựa theo công thức của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/biến ($5 \times 30 = 150$ mẫu) và quy tắc của Green (1991) cho hồi quy ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả đã phát ra 160 bảng câu hỏi và thu về đủ 160 phiếu hợp lệ ($n = 160$).
- Quy trình xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,6 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải factor loading $> 0,5$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định giá trị trung bình tổng thể.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng
Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về sản phẩm thiết bị đầu cuối thông minh và hành vi khách hàng. Về mặt sản phẩm, tác giả phân loại thị trường Android TV Box thành 3 phân khúc rõ rệt: phân khúc cao cấp (giá trên 1,7 triệu đồng với sự góp mặt của các thương hiệu viễn thông lớn như VNPT Technology, FPT, Viettel, VEGA), phân khúc trung cấp (tầm giá khoảng 800.000 đồng nhập khẩu và phân phối bởi các công ty trong nước như Karabox K1, KIWI, VinaBox), và phân khúc giá rẻ.
Đối với FPT Play Box, công trình làm rõ các thông số kỹ thuật và tính năng vận hành:
- Kết nối đa dạng: Tương thích với mọi nhà mạng Internet qua mạng dây LAN hoặc Wi-Fi băng tần kép; hỗ trợ kết nối tivi cũ và mới qua 2 cổng HDMI và AV; tích hợp 3 cổng USB phục vụ kết nối chuột, bàn phím và thiết bị lưu trữ ngoại vi.
- Nền tảng điều hành: Thiết bị chạy hệ điều hành Android TV hợp tác cùng Google, tích hợp tính năng điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt, công nghệ chia sẻ màn hình Chromecast, và cung cấp hơn 240 kênh truyền hình trong nước, quốc tế cùng kho phim bản quyền.
Tác giả hoàn thiện việc xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với 5 nhân tố độc lập (Chất lượng sản phẩm, Nội dung, Tính dễ sử dụng, Giá trị cảm nhận, Dịch vụ khách hàng) đều có tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Sự hài lòng, đồng thời lập bảng tổng hợp thang đo chi tiết gồm 30 biến quan sát theo thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng về tổ chức, kết quả vận hành kinh doanh và kết quả kiểm định dữ liệu định lượng tại đơn vị nghiên cứu:
Về tổ chức và tình hình nhân sự:
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế được thành lập ngày 12/11/2009 (mã số thuế: 0101778163-029). Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Nguyễn Mậu Nhật Khánh, Phó Giám đốc Bùi Ngọc Diệu), 4 phòng kinh doanh (IBB1, IBB2, IBB3, IBB4), Phòng Dịch vụ khách hàng (chia làm nhánh CS hỗ trợ tại quầy và nhánh CUS chăm sóc sau bán hàng), Phòng Kỹ thuật (gồm mảng hạ tầng, mảng điều hành và kỹ thuật viên TIN USER), Phòng Tổng hợp (Hành chính - Nhân sự, QA, Kế toán) và 4 điểm giao dịch trên địa bàn Thừa Thiên Huế (Nam sông Hương - 72 Phạm Văn Đồng, Vĩnh Ninh - 46 Phạm Hồng Thái, Phú Lộc - 133 Lý Thánh Tông, Quảng Điền - 29 Nguyễn Kim Thành).
| Tiêu chí nhân sự |
Năm 2021 (SL: 184) |
Năm 2022 (SL: 191) |
Năm 2023 (SL: 186) |
| Giới tính |
|
|
|
| - Nam |
110 người (59,78%) |
115 người (60,21%) |
108 người (58,06%) |
| - Nữ |
74 người (40,22%) |
76 người (39,79%) |
78 người (41,94%) |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
| - Trên đại học |
10 người (5,43%) |
8 người (4,19%) |
8 người (4,30%) |
| - Đại học |
101 người (54,89%) |
102 người (53,40%) |
98 người (52,69%) |
| - Cao đẳng |
40 người (21,74%) |
43 người (22,51%) |
42 người (22,58%) |
| - Trung cấp |
29 người (15,76%) |
34 người (17,80%) |
29 người (15,59%) |
| - Trung học phổ thông |
4 người (2,17%) |
4 người (2,09%) |
9 người (4,84%) |
Nguồn: Phòng Nhân sự FPT Chi nhánh Huế (trích từ Bảng 2.1 của khóa luận)
Kết quả kinh doanh và sản phẩm FPT Play Box (2021 - 2023):
- Doanh thu thuần toàn chi nhánh: Năm 2021 đạt 175.673 triệu đồng; năm 2022 tăng 8,2% lên 190.078 triệu đồng; năm 2023 giảm 4,02% xuống 182.437 triệu đồng do biến động cạnh tranh trên thị trường. Tổng chi phí hoạt động tăng từ 14.545 triệu đồng (2021) lên 16.145 triệu đồng (2022) và đạt mức trên 15 tỷ đồng năm 2023.
- Doanh thu riêng sản phẩm FPT Play Box: Tăng trưởng liên tục qua các năm, thể hiện qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu doanh thu FPT Play Box |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu (Triệu đồng) |
85 |
100 |
103 |
| Tỷ trọng trong doanh thu thuần (%) |
48,39% |
52,61% |
56,46% |
| Tốc độ tăng trưởng so với năm trước (%) |
- |
+17,65% |
+3,00% |
Nguồn: Phòng Kế toán FPT Chi nhánh Huế (trích từ Bảng 2.3 của khóa luận)
- Cơ cấu nhóm khách hàng mua FPT Play Box:
| Phân loại khách hàng |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Đại lý |
10 (3,1%) |
17 (3,4%) |
25 (4,1%) |
| Nhà bán lẻ |
17 (5,2%) |
30 (6,0%) |
35 (5,8%) |
| Khách lẻ |
300 (91,7%) |
455 (90,6%) |
545 (90,1%) |
| Tổng số khách hàng |
327 (100%) |
502 (100%) |
605 (100%) |
Nguồn: Phòng Kế toán FPT Chi nhánh Huế (trích từ Bảng 2.4 của khóa luận)
Đặc điểm mẫu nghiên cứu sơ cấp ($n = 160$):
- Độ tuổi: Nhóm 18 - 35 tuổi chiếm ưu thế lớn nhất với 80 người (50,0%); nhóm 36 - 50 tuổi chiếm 49 người (30,6%); nhóm dưới 18 tuổi có 17 người (10,6%); và nhóm trên 50 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất với 14 người (8,8%).
- Giới tính: Phân bổ rất đồng đều với 79 nam (49,4%) và 81 nữ (50,6%).
- Trình độ học vấn: Trình độ đại học chiếm đa số với 88 người (55,0%); cao đẳng có 47 người (29,4%); THCS/THPT có 17 người (10,6%); và sau đại học có 8 người (5,0%).
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với biến độc lập:
Quy trình đưa 25 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo vào phân tích nhân tố khám phá cho thấy:
- Hệ số kiểm định KMO đạt 0,824 (nằm trong khoảng tốt từ 0,7 đến 0,9, thỏa mãn điều kiện $> 0,6$).
- Kiểm định Bartlett’s Test đạt giá trị thống kê Chi-Square có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, xác nhận ma trận tương quan giữa các biến không phải là ma trận đơn vị.
- Trích xuất được 05 nhân tố độc lập tại điểm dừng Eigenvalue là 1,831 ($> 1$).
- Tổng phương sai trích đạt 64,274% ($> 50%$), chứng minh 5 nhân tố này giải thích được 64,274% sự biến thiên của tập dữ liệu khảo sát. Hệ số tải nhân tố (factor loading) của các biến quan sát đều thỏa mãn yêu cầu lớn hơn 0,5.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm FPT Play Box của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích thống kê và mục tiêu đưa doanh thu sản phẩm FPT Play Box đạt mốc 110 triệu đồng vào năm 2025, chương này xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố tác động:
- Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm: Tối ưu hóa hiệu năng phần cứng, nâng cấp bộ nhớ RAM/ROM và chip xử lý; phối hợp cùng phòng kỹ thuật nâng cấp băng thông hạ tầng cáp quang, khắc phục triệt để tình trạng nghẽn mạng, giật lag khung giờ cao điểm khi truyền phát các nội dung 4K.
- Nhóm giải pháp về nội dung: Tăng cường mua bản quyền các chương trình thể thao đỉnh cao (Ngoại hạng Anh); bổ sung các kênh truyền hình địa phương và danh mục phim truyền hình Việt Nam phù hợp với tập quán văn hóa, sở thích của người dân Cố đô Huế; đa dạng hóa nội dung giải trí và giáo dục thiếu nhi.
- Nhóm giải pháp về tính dễ sử dụng: Thiết kế giao diện tiếng Việt tinh gọn, sắp xếp các chuyên mục theo thói quen của người lớn tuổi; cải tiến độ nhạy và độ chính xác của tính năng nhận diện giọng nói tiếng Việt theo ngữ điệu miền Trung; đơn giản hóa sách hướng dẫn cài đặt và thiết lập kết nối mạng.
- Nhóm giải pháp về giá trị cảm nhận: Giữ vững chính sách miễn phí thuê bao hàng tháng; xây dựng các gói combo linh hoạt giữa cước Internet cáp quang và thiết bị Box; triển khai chính sách chiết khấu, tặng thêm thời hạn sử dụng cho khách hàng đóng trước cước dài hạn nhằm tối đa hóa tỷ lệ lợi ích trên chi phí.
- Nhóm giải pháp về dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy của nhánh CS; nâng cao trình độ tay nghề và thái độ phục vụ của đội ngũ kỹ thuật viên lắp đặt TIN USER; rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố tại nhà khách hàng thông qua tổng đài hỗ trợ 19006600.
Kết quả và đóng góp
Công trình khóa luận đạt được các kết quả khoa học và giá trị thực tế sau:
- Hệ thống hóa số liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính và khách hàng chi tiết về sản phẩm FPT Play Box tại thị trường Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021 - 2023. Tỷ trọng doanh thu thiết bị Box đã gia tăng liên tục từ 48,39% (2021) lên 52,61% (2022) và chạm mốc 56,46% (2023), khẳng định đây là dòng sản phẩm cốt lõi bù đắp cho sự chững lại của doanh thu viễn thông truyền thống trong năm 2023.
- Kiểm định mô hình thang đo: Phân tích định lượng trên mẫu 160 người dùng đã kiểm chứng độ giá trị và độ tin cậy của mô hình 5 nhân tố. Chỉ số $\text{KMO} = 0,824$ và phương sai trích $64,274%$ tại điểm dừng Eigenvalue $1,831$ là bằng chứng thực nghiệm cho thấy mô hình giải thích tốt nhận thức của người tiêu dùng tại thị trường địa phương.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề tài không đưa ra các kiến nghị chung chung mà phân tách thành 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình hồi quy (kỹ thuật phần cứng, danh mục nội dung, giao diện thao tác, chính sách định giá combo và dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng), bám sát mục tiêu thương mại đạt 110 triệu đồng doanh thu vào năm 2025.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với công trình của Yum và Yoo (2023) vốn tập trung vào mạng xã hội tại Hàn Quốc hay Công Vũ Hà Mi (2024) tập trung vào dịch vụ tài chính chuyển tiền tại Hà Nội, đề tài này đã vận dụng sáng tạo khung lý thuyết SERVPERF kết hợp TAM vào bối cảnh thiết bị phần cứng tích hợp nền tảng OTT tại một thị trường đô thị mang tính đặc thù văn hóa cao như Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã thực hiện đầy đủ quy trình nghiên cứu khoa học, tác giả cũng chỉ rõ một số hạn chế nội tại xuất phát từ điều kiện thực hiện khóa luận:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) đối với khách hàng đến giao dịch tại trụ sở 72 Phạm Văn Đồng khiến tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa đạt mức tối ưu. Nhóm khách hàng ở các huyện xa (như Phú Lộc, Quảng Điền) hoặc khách hàng không trực tiếp đến quầy giao dịch chưa được khảo sát đầy đủ.
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức $n = 160$. Mặc dù kích thước này đáp ứng quy chuẩn tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy đa biến theo Hair và Green, nhưng vẫn ở mức vừa phải, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả lên quy mô toàn thị trường miền Trung.
- Phạm vi yếu tố tác động: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 khía cạnh nội tại của sản phẩm và dịch vụ của FPT Telecom, chưa đưa vào đánh giá các biến ngoại sinh quan trọng khác như áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu đối thủ (Viettel TV Box, MyTV, Apple TV) hay rào cản chuyển đổi mạng của người tiêu dùng.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý (nội thành và các huyện thị), tăng cỡ mẫu lên trên 300 quan sát, đồng thời ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra sâu hơn vai trò trung gian của giá trị cảm nhận đối với lòng trung thành thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực trong các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về cách xây dựng cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc chuyển hóa khung lý thuyết (SERVQUAL, SERVPERF, TAM) thành bảng câu hỏi khảo sát cụ thể, cho đến quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về sự hài lòng: Bảng thang đo gồm 30 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh và các tiêu chí phân tích EFA (hệ số KMO, Bartlett, Eigenvalue, hệ số tải) là nguồn dữ liệu chuẩn hóa có thể kế thừa trực tiếp cho các nghiên cứu về thiết bị số và dịch vụ truyền hình thông minh.
- Các nhà quản trị viễn thông và chi nhánh doanh nghiệp: Các số liệu thống kê về phân khúc khách hàng lẻ chiếm trên 90%, nhóm tuổi trẻ 18 - 35 chiếm 50% cùng các giải pháp về đường truyền và thị hiếu nội dung địa phương tại Chương 3 là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp FPT Telecom và các đơn vị cung cấp dịch vụ OTT hoàn thiện chính sách sản phẩm và chăm sóc khách hàng tại khu vực miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn thống kê nào để xác định quy mô mẫu khảo sát và số mẫu thực tế đạt được là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng hai công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu: theo Hair và cộng sự (1998) với 30 biến quan sát cần cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến ($5 \times 30 = 150$ mẫu); và theo Green (1991) cho phân tích hồi quy đa biến với 5 biến độc lập ($n = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 150. Nhằm phòng ngừa rủi ro phiếu lỗi, tác giả đã tiến hành phát 160 phiếu khảo sát và thu về đầy đủ 160 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích chính thức ($n = 160$).
2. Các chỉ số thống kê kỹ thuật trong phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với biến độc lập đạt kết quả như thế nào?
Kết quả phân tích EFA cho thấy chỉ số $\text{KMO} = 0,824$ (thỏa mãn điều kiện lớn hơn 0,6), kiểm định Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$. Phân tích trích xuất được 5 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue là 1,831 ($> 1$), tổng phương sai trích đạt 64,274% ($> 50%$), và các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn 0,5.
3. Doanh thu và tỷ trọng đóng góp của sản phẩm FPT Play Box tại FPT Telecom Chi nhánh Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2021 - 2023?
Doanh thu sản phẩm FPT Play Box tăng trưởng liên tục: năm 2021 đạt 85 triệu đồng (chiếm 48,39% doanh thu thuần), năm 2022 tăng lên 100 triệu đồng (tăng 17,65%, chiếm tỷ trọng 52,61%), và năm 2023 đạt 103 triệu đồng (tăng 3,00%, chiếm tỷ trọng 56,46%). Mục tiêu đề ra cho năm 2025 là đạt mốc doanh thu 110 triệu đồng.
4. Mẫu khảo sát khách hàng sử dụng FPT Play Box tại Huế có đặc trưng nhân khẩu học nào nổi bật?
Trong tổng số 160 khách hàng khảo sát:
- Độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 18 - 35 tuổi (80 người, chiếm 50,0%) và nhóm 36 - 50 tuổi (49 người, chiếm 30,6%).
- Giới tính có tỷ lệ tương đương giữa nam (49,4%) và nữ (50,6%).
- Trình độ học vấn tập trung lớn nhất ở bậc đại học với 88 người (chiếm 55,0%) và cao đẳng với 47 người (chiếm 29,4%).
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả bao gồm những nhân tố nào và được phát triển từ các cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: Chất lượng sản phẩm (CL), Nội dung (ND), Tính dễ sử dụng (DSD), Giá trị cảm nhận (GTCN), và Dịch vụ khách hàng (DV) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng (SHL). Khung lý thuyết được phát triển dựa trên mô hình SERVQUAL/SERVPERF (đo lường dịch vụ khách hàng), mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM của Davis (đo lường tính dễ sử dụng), lý thuyết Giá trị cảm nhận của Zeithaml (đo lường chi phí và giá cả) và kết quả kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Phan Ngọc Anh (2019).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Phấn là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị dịch vụ trong ngành viễn thông tại thị trường Thừa Thiên Huế. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh điển và dữ liệu khảo sát thực tế ($n = 160$) để làm rõ vai trò quyết định của 5 yếu tố: chất lượng phần cứng, danh mục nội dung, giao diện thao tác, giá trị chi phí và dịch vụ hỗ trợ đối với sự hài lòng của khách hàng sử dụng FPT Play Box. Các số liệu tài chính nội bộ minh bạch cùng hệ thống giải pháp định hướng tới năm 2025 mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ OTT tại địa phương.