Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuý Hương được thực hiện trong bối cảnh ngành dịch vụ du lịch và ẩm thực tại Thừa Thiên Huế ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng rõ nét sau giai đoạn biến động kinh tế. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Báo Thừa Thiên Huế, trong năm 2024, lượng khách du lịch đến tỉnh ước đạt hơn 3,2 triệu lượt, tăng 26,8% so với cùng kỳ; trong đó khách quốc tế ước đạt hơn 1 triệu lượt (tăng 31,5%). Doanh thu từ du lịch trong 10 tháng đầu năm 2024 ước đạt 6.662 tỷ đồng, tăng 14,3% so với cùng kỳ. Song song đó, kim ngạch xuất khẩu dịch vụ toàn tỉnh lũy kế 10 tháng đầu năm 2024 đạt hơn 1.008 triệu USD, tăng 17,5%. Sự gia tăng về lượng khách và mức sống của người dân kéo theo nhu cầu ẩm thực ngoài gia đình ngày càng phát triển, biến ngành dịch vụ ăn uống (F&B) thành môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Nhà hàng Nam Châu Hội Quán là cơ sở kinh doanh ẩm thực có bề dày hoạt động hơn 19 năm tại thành phố Huế. Dù có vị thế lâu năm, nhà hàng vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn từ các đơn vị kinh doanh ẩm thực mới nổi. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây về chất lượng dịch vụ nhà hàng chưa đi sâu phân tích bối cảnh đặc thù của Nam Châu Hội Quán—đặc biệt là mối liên hệ giữa không gian kiến trúc, cơ cấu thực đơn và phong cách phục vụ với sự thỏa mãn của thực khách, cũng như thiếu các khuyến nghị cải tiến dựa trên dữ liệu khảo sát thực chứng tại cơ sở này.
Từ thực tiễn đó, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ của nhà hàng Nam Châu Hội Quán thông qua thu thập và phân tích ý kiến phản hồi của khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ; từ đó xác định các ưu điểm, các mặt tồn tại để đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm phát huy điểm mạnh và khắc phục khó khăn.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.
- Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng tại nhà hàng Nam Châu Hội Quán qua xử lý dữ liệu thực nghiệm.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm giúp nhà hàng hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Nam Châu Hội Quán.
- Phạm vi không gian: Nhà hàng Nam Châu Hội Quán, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng trực tiếp từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường mức độ cảm nhận của khách hàng về 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ ăn uống và mối quan hệ tác động đến sự hài lòng tổng thể, không đi sâu vào các mảng quản trị khác ngoài phạm vi chất lượng dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các định nghĩa kinh điển về dịch vụ và chất lượng dịch vụ từ Philip Kotler, Luật Giá năm 2013, Từ điển Tiếng Việt, tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000, cũng như các tài liệu chuyên ngành quản trị kinh doanh khách sạn - nhà hàng của Nguyễn Văn Mạnh (2023) và Hoàng Trọng Hùng. Tác giả phân tích 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: có sự tham gia của khách hàng (Customer Participation), tính phi vật chất (Intangibility), tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời (Inseparability), tính không thể cất giữ (Perishability), và tính không đồng nhất (Heterogeneity).
Về mô hình đo lường, khóa luận tổng quan 4 mô hình lý thuyết tiêu biểu:
- Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos (1984).
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model / SERVQUAL) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985).
- Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự (1990).
- Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).
Nhận thấy mô hình SERVQUAL đo lường cả kỳ vọng lẫn cảm nhận gây phức tạp và kéo dài thời gian khảo sát, tác giả kế thừa mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (nghiên cứu của S. Ngọc tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa – Huế và nghiên cứu của V. Nam tại King BBQ Buffet Huế). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5:
- H1: Độ tin cậy (DTC) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
- H2: Mức độ đáp ứng (MDDU) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
- H3: Sự cảm thông (SCT) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
- H4: Năng lực phục vụ (NLPV) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
- H5: Phương tiện hữu hình (PTHH) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
| Thành phần thang đo |
Ký hiệu mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Độ tin cậy |
DTC1 – DTC3 |
3 |
Cung cấp dịch vụ đúng thông tin, đúng thời gian giới thiệu, xử lý vấn đề phát sinh nhanh chóng |
Ngọc (2019), Trân (2023), Phú (2022) |
| Mức độ đáp ứng |
MDDU1 – MDDU4 |
4 |
Thời gian chờ món, nhân viên sẵn sàng giải đáp, hóa đơn rõ ràng, chào đón niềm nở |
Phú (2022), Trân (2023), Ngọc (2019), Ngọc & Hương (2022) |
| Sự cảm thông |
SCT1 – SCT5 |
5 |
Chú ý nhu cầu khách, đặt lợi ích khách lên trước, giá cả hợp lý, tôn trọng khách, lắng nghe góp ý |
Phú (2022), Trinh (2022), Trân (2023), Nam (2023), Ngọc & Hương (2022) |
| Năng lực phục vụ |
NLPV1 – NLPV5 |
5 |
Khả năng giải đáp thắc mắc, phục vụ nhanh đúng giờ, đúng thực đơn yêu cầu, không né tránh khi bận, tác phong nhanh nhẹn |
Ngọc & Hương (2022), Ngọc (2023), Trinh (2022), Trân (2023), Nam (2023) |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 – PTHH6 |
6 |
Trang thiết bị hiện đại, không gian thoáng mát, quầy/dụng cụ khoa học, vệ sinh sạch sẽ, bãi đỗ xe thuận tiện, đồng phục gọn gàng |
Phú (2022), Trân (2023), Ngọc (2023), Ngọc & Hương (2022), Trinh (2022), Ngọc (2019) |
| Mức độ hài lòng |
MDHL1 – MDHL3 |
3 |
Ý định tiếp tục sử dụng, hài lòng chung về chất lượng dịch vụ, sẵn sàng giới thiệu cho người thân/bạn bè |
Ngọc (2023), Trân (2023), Phú (2022) |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chi tiết:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện).
- Quy mô mẫu: Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2014) cho phân tích nhân tố khám phá (EFA), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times k$). Thang đo gồm 26 biến quan sát (23 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), suy ra cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $26 \times 5 = 130$ mẫu. Để phòng ngừa các phiếu trả lời bị lỗi, thiếu thông tin hoặc không hợp lệ, tác giả nâng tổng số phiếu khảo sát phát ra lên 150 mẫu.
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp gồm 2 phần (Phần 1: Thông tin nhân khẩu học; Phần 2: Thang đo Likert 5 điểm từ 1 = "Rất không đồng ý" đến 5 = "Rất đồng ý").
- Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel qua các bước: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình mẫu); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi hệ số Alpha > 0,6 và tương quan biến - tổng > 0,3); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: KMO từ 0,5 đến 1, Bartlett's Sig. < 0,05, Factor Loading > 0,5, Eigenvalue > 1, Tổng phương sai trích $\ge$ 50%); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định R², R² hiệu chỉnh, kiểm định F qua bảng ANOVA, hệ số hồi quy Beta); Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-test, Independent Samples T-test (so sánh theo giới tính) và phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (kiểm định khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ ăn uống trong nhà hàng và chất lượng dịch vụ. Tác giả làm rõ bản chất hoạt động kinh doanh nhà hàng gồm 3 chức năng: hoạt động sản xuất vật chất (chế biến món ăn tại bếp), hoạt động lưu thông (bán và luân chuyển món ăn) và hoạt động phục vụ (tiếp xúc, cung cấp không gian thư giãn cho khách). Khái niệm chất lượng dịch vụ ăn uống được cụ thể hóa bằng công thức: Chất lượng dịch vụ = Sự cảm nhận – Sự kỳ vọng.
Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước vận hành kinh doanh (Lập kế hoạch thực đơn $\rightarrow$ Mua hàng $\rightarrow$ Nhập hàng $\rightarrow$ Lưu trữ $\rightarrow$ Chế biến $\rightarrow$ Phục vụ) và hệ thống 12 tiêu chuẩn đánh giá chất lượng nhà hàng (thực đơn món ăn, đồ uống, thái độ phục vụ, thời gian đáp ứng, kỹ năng tư vấn, tác phong, không gian bài trí, vệ sinh, giá trị dinh dưỡng, tính hợp lý của giá cả, vệ sinh cá nhân nhân viên, an toàn thực phẩm). Phần thực tiễn của chương tổng hợp các số liệu thị trường F&B Việt Nam năm 2023–2024: doanh thu ngành nhà hàng năm 2023 đạt 590,9 tỷ đồng với 79,6% doanh nghiệp tăng trưởng tốt; 6 tháng đầu năm 2024 doanh thu toàn ngành F&B tăng 12% so với cùng kỳ, đạt 403,9 nghìn tỷ đồng (bằng 68,46% tổng doanh thu năm 2023). Cuối chương, tác giả xây dựng bảng mã hóa 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm thang đo để áp dụng vào khảo sát thực tế.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của nhà hàng Nam Châu Hội Quán
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm tại nhà hàng Nam Châu Hội Quán. Tác giả mở đầu bằng việc giới thiệu lịch sử hình thành hơn 19 năm của nhà hàng, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm thực đơn (Bảng 2.1), cơ cấu phân bổ lao động (Bảng 2.2), kết quả kinh doanh và lượng khách giai đoạn 2022–2024 (Bảng 2.3 và 2.4).
Phần phân tích thống kê từ 150 phiếu khảo sát khách hàng hợp lệ được triển khai qua các nội dung kỹ thuật:
- Mô tả mẫu điều tra: Phân tích cơ cấu khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập (thể hiện qua Bảng 2.5, Bảng 2.6 và các biểu đồ phân phối).
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 thang đo biến độc lập (Bảng 2.7) và thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.8), xác định các biến quan sát đủ tiêu chuẩn thống kê.
- Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test biến độc lập (Bảng 2.9) và bảng trích xuất nhân tố (Bảng 2.10); kiểm định KMO biến phụ thuộc (Bảng 2.11) và kết quả rút trích nhân tố phụ thuộc (Bảng 2.12).
- Phân tích hồi quy: Ma trận tương quan Pearson (Bảng 2.13), bảng đánh giá độ phù hợp của mô hình R² và R² hiệu chỉnh (Bảng 2.14), bảng kiểm định độ phù hợp ANOVA (Bảng 2.15), và bảng trọng số hồi quy (Bảng 2.16) xác định hệ số Beta chuẩn hóa của từng nhân tố tác động đến mức độ hài lòng.
- Đánh giá giá trị trung bình (Mean): Thống kê mô tả ý kiến khách hàng về từng khía cạnh qua các bảng riêng biệt: nhóm Độ tin cậy (Bảng 2.17), Mức độ đáp ứng (Bảng 2.18), Sự cảm thông (Bảng 2.19), Năng lực phục vụ (Bảng 2.20), Phương tiện hữu hình (Bảng 2.21) và Mức độ hài lòng chung (Bảng 2.22).
- Kiểm định sai biệt: Kiểm định Independent Samples T-test kiểm tra sự khác biệt đánh giá theo giới tính (Bảng 2.23); kiểm định One-Way ANOVA kiểm tra sự khác biệt theo độ tuổi (Bảng 2.24), nghề nghiệp (Bảng 2.25) và thu nhập (Bảng 2.26).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng Nam Châu Hội Quán
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cụ thể tương ứng với 5 nhân tố của mô hình:
- Giải pháp nâng cao Độ tin cậy: Chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ đúng cam kết, đảm bảo tính nhất quán về thời gian phục vụ món ăn và tăng cường tốc độ giải quyết khiếu nại phát sinh từ thực khách.
- Giải pháp nâng cao Mức độ đáp ứng: Rút ngắn thời gian chờ đợi món ăn và thức uống, nâng cao sự sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên trong các khung giờ cao điểm, chuẩn hóa quy trình xuất hóa đơn chính xác và duy trì phong thái tiếp đón lịch sự.
- Giải pháp nâng cao Sự cảm thông: Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, duy trì mức giá hợp lý và minh bạch tương xứng với chất lượng khẩu phần, thiết lập cơ chế thường xuyên tiếp nhận và xử lý phản hồi, phàn nàn của khách hàng.
- Giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên bàn, nâng cao khả năng tư vấn thực đơn chi tiết, rèn luyện tác phong nhanh nhẹn, tránh biểu hiện lơ là, bận rộn né tránh yêu cầu của thực khách.
- Giải pháp nâng cao Phương tiện hữu hình: Nâng cấp, bảo trì trang thiết bị nhà hàng, tối ưu hóa không gian thoáng mát mang đậm nét đặc trưng văn hóa ẩm thực Huế, sắp xếp quầy phục vụ khoa học, giữ gìn vệ sinh khu vực ăn uống và nhà vệ sinh, mở rộng và bố trí bãi đỗ xe thuận tiện, chấn chỉnh quy định đồng phục nhân viên chỉn chu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được hệ thống kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Về cơ sở thực nghiệm tại cơ sở: Khóa luận ghi nhận bức tranh thực tế về tình hình nhân sự, quy mô phục vụ thực đơn, biến động doanh thu kinh doanh ăn uống và biến động lượt khách của nhà hàng Nam Châu Hội Quán liên tục trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024.
- Về kết quả kiểm định mô hình: Bộ dữ liệu 150 mẫu điều tra thực tế (thu thập từ tháng 11/2024 đến 01/2025) đã kiểm chứng mức độ phù hợp của mô hình 5 nhân tố SERVPERF đối với loại hình dịch vụ nhà hàng ẩm thực truyền thống tại Huế. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho thấy thang đo 26 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ; mô hình hồi quy tuyến tính bội phản ánh mức độ tác động cụ thể của từng biến độc lập (Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Sự cảm thông, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) đến biến phụ thuộc Sự hài lòng.
- Về kết quả kiểm định ANOVA và T-test: Nghiên cứu xác định được mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê (hoặc không có sự khác biệt) trong cảm nhận của khách hàng khi phân nhóm theo các đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, nhóm tuổi, ngành nghề công tác và mức thu nhập hàng tháng.
- Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Khẳng định khả năng ứng dụng thực tiễn của thang đo SERVPERF trong đánh giá chất lượng dịch vụ ẩm thực tại các cơ sở nhà hàng có yếu tố văn hóa địa phương.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban quản lý nhà hàng Nam Châu Hội Quán một bộ số liệu định lượng khách quan về điểm mạnh và hạn chế của cơ sở; từ đó đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với năng lực vận hành, cơ sở vật chất và công tác đào tạo nhân sự của nhà hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $n = 150$, dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo Hair và cộng sự (2014) ($26 \times 5 = 130$) nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng của nhà hàng chưa tuyệt đối.
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một cơ sở kinh doanh duy nhất là nhà hàng Nam Châu Hội Quán và thời gian điều tra thực tế diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025), chưa bao quát hết yếu tố mùa vụ du lịch trong cả năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích so sánh chất lượng dịch vụ giữa nhiều nhà hàng ẩm thực truyền thống khác nhau trên địa bàn thành phố Huế, hoặc bổ sung các biến điều tiết như hình ảnh thương hiệu, cảm nhận giá trị và ý định quay lại của du khách quốc tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên thuộc các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn – nhà hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ F&B.
- Người làm nghiên cứu ứng dụng cần tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực: từ lập bảng hỏi Likert 5 điểm, tính cỡ mẫu EFA ($n \ge 5k$), mã hóa biến quan sát (26 biến), đến quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy và ANOVA trên phần mềm SPSS.
- Ban quản lý và chủ các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng ẩm thực tại Huế tham khảo các tiêu chí đánh giá thành phần chất lượng dịch vụ để rà soát quy trình phục vụ và cải tiến cơ sở vật chất.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả xác định quy mô mẫu điều tra 150 dựa trên nguyên tắc khoa học nào?
Theo Hair và cộng sự (2014) được tác giả dẫn chiếu, kích thước mẫu tối thiểu để phân tích nhân tố EFA phải đạt tỷ lệ 5 quan sát trên một biến đo lường ($n \ge 5 \times k$). Mô hình nghiên cứu gồm 26 biến quan sát (23 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là $26 \times 5 = 130$. Tác giả chọn cỡ mẫu 150 phiếu để dự phòng các trường hợp bảng hỏi bị sai, lỗi hoặc không hoàn thành trong quá trình điều tra thực địa.
2. Thang đo nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm 6 nhóm với tổng cộng 26 biến quan sát: 5 biến độc lập gồm Độ tin cậy (DTC: 3 biến), Mức độ đáp ứng (MDDU: 4 biến), Sự cảm thông (SCT: 5 biến), Năng lực phục vụ (NLPV: 5 biến), Phương tiện hữu hình (PTHH: 6 biến); và 1 biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng (MDHL: 3 biến).
3. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp của khóa luận được phân chia như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo doanh thu, lượt khách, cơ cấu lao động) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024 từ các phòng ban của nhà hàng Nam Châu Hội Quán. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu điều tra trực tiếp thực khách tại nhà hàng trong khoảng thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025.
4. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL nguyên bản của Parasuraman?
Theo phân tích trong Chương 1, mô hình SERVQUAL đòi hỏi khách hàng phải đánh giá đồng thời cả mức độ kỳ vọng trước khi dùng và cảm nhận thực tế sau khi dùng, dẫn đến bảng câu hỏi phức tạp và tốn nhiều thời gian của người trả lời. Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) khắc phục hạn chế này bằng cách chỉ đo lường cảm nhận thực tế, giúp bảng khảo sát tinh gọn, phù hợp với đối tượng khách ăn uống tại chỗ.
5. Những công cụ và phương pháp thống kê nào được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để tiến hành: thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính bội; kiểm định One-Sample T-test, Independent Samples T-test (so sánh giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA (so sánh độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thuý Hương đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ ăn uống và mô hình SERVPERF. Công trình xây dựng quy trình khảo sát thực chứng bài bản với cỡ mẫu 150 khách hàng tại nhà hàng Nam Châu Hội Quán, vận dụng đầy đủ các kỹ thuật xử lý số liệu định lượng trên SPSS từ kiểm định độ tin cậy, phân tích EFA, hồi quy đến kiểm định sai biệt nhân khẩu học. Các kết quả phân tích thực tế về 5 thành phần chất lượng dịch vụ là căn cứ trực tiếp để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ có tính khả thi cho nhà hàng trong giai đoạn 2025 trở đi.