Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam, du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo việc làm, đóng góp ngân sách và quảng bá hình ảnh quốc gia. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ Tổng cục Du lịch, trong 6 tháng đầu năm 2019, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt gần 8,5 triệu lượt (tăng 7,5% so với cùng kỳ năm 2018), khách du lịch nội địa ước đạt 45,5 triệu lượt (trong đó khách lưu trú đạt 22,9 triệu lượt) và tổng thu từ khách du lịch đạt 338 nghìn tỷ đồng.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, thế mạnh du lịch gắn liền với Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới, với các điểm tham quan trọng điểm như Đại Nội, Lăng Tự Đức, Lăng Khải Định, Lăng Minh Mạng. Nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển tiện lợi, thân thiện với môi trường và nâng cao trải nghiệm của du khách, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đã phối hợp với các doanh nghiệp (như Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hoàng Thành) đưa loại hình vận chuyển bằng xe điện vào khai thác từ tháng 5/2013 với 18 phương tiện (từ 4 đến 11 chỗ ngồi), hoạt động từ 7h00 đến 18h30 hằng ngày tại khu vực Đại Nội. Sau thời gian đi vào vận hành, dịch vụ đã phục vụ hơn 1 triệu lượt khách, đạt doanh thu trên 4 tỷ đồng và nộp ngân sách gần 700 triệu đồng. Tuy nhiên, đây là loại hình dịch vụ mới, chịu áp lực cạnh tranh và đòi hỏi công tác quản lý chất lượng khắt khe để đáp ứng kỳ vọng của khách du lịch nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích sự hài lòng của khách du lịch nội địa về chất lượng dịch vụ xe điện, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ xe điện.
    2. Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch nội địa về chất lượng dịch vụ xe điện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Đối tượng khảo sát: 150 khách du lịch nội địa đã trực tiếp sử dụng dịch vụ xe điện khi tham quan tại Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (trọng tâm là khu vực Đại Nội và các tuyến điểm du lịch liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về phát triển du lịch và dịch vụ xe điện thu thập giai đoạn 2012–2018; dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi thực hiện từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành du lịch và các mô hình đo lường sự hài lòng:

  • Cơ sở lý luận và văn bản pháp lý: Định nghĩa du lịch theo Hội nghị Rome (1963), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017; phân loại khách du lịch theo Điều 20 Luật Du lịch năm 2017; lý thuyết sản phẩm và dịch vụ du lịch (Coltman; Trương Sĩ Quý và Hà Quang Thơ, 1995; Lê Anh Tuấn và Nguyễn Thị Mai Sinh, 2015).
  • Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Mô hình SERVQUAL gồm 5 thành phần (Parasuraman, 1988), mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Fornell, 1996), Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI), cùng các quan điểm của Philip Kotler, Zeithaml & Bitner (2000).

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được tác giả đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến Sự hài lòng chung của khách du lịch khi sử dụng dịch vụ xe điện:

  1. Năng lực phục vụ (H1)
  2. Mức độ đồng cảm (H2)
  3. Phương tiện hữu hình (H3)
  4. Giá cả (H4)
  5. Mức độ đáp ứng (H5)
  6. Sự tin cậy (H6)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo của Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hoàng Thành, Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thúy Nga và tài liệu từ các cơ quan quản lý.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát trực tiếp 150 khách du lịch nội địa theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Cỡ mẫu tuân thủ quy tắc $n \ge 5 \times m$ của Hair và cộng sự (1998); với $m = 28$ biến quan sát trong bảng hỏi Likert, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $28 \times 5 = 140$, tác giả phát và thu về 150 phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS, áp dụng các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình (Mean), trung vị, mode, độ lệch chuẩn.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị từ 0,5 trở lên).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng hệ số KMO (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett, tiêu chuẩn trích nhân tố Eigenvalue $> 1$.
    • Phân tích hồi quy tương quan tuyến tính bội: Phương pháp Enter để xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên biến phụ thuộc.
    • Kiểm định ANOVA và Levene: Đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về sự hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện

Chương I tổng hợp hệ thống lý luận về du lịch, phân loại khách du lịch, đặc tính dịch vụ du lịch (tính vô hình, không tách rời, không đồng nhất, không dự trữ được) và mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng. Tác giả phân tích bức tranh tổng thể ngành du lịch Thừa Thiên Huế giai đoạn 2012–2018:

  • Năm 2018, tỉnh đón hơn 4,3 triệu lượt khách (tăng 14% so với 2017), trong đó khách quốc tế đạt hơn 1,9 triệu lượt (tăng 30%); doanh thu du lịch đạt 4.473 tỷ đồng (tăng 27,1%). Di sản Huế đón hơn 3,5 triệu lượt khách, thu phí tham quan 381,7 tỷ đồng. Trong 5 tháng đầu năm 2019, lượng khách đạt 2,11 triệu lượt, doanh thu ước đạt 1.935 tỷ đồng.
  • Phân tích SWOT chỉ rõ: Điểm mạnh là tài nguyên di sản văn hóa đặc sắc và môi trường an toàn; điểm yếu là cơ sở hạ tầng hàng không hạn chế, sản phẩm vui chơi giải trí nghèo nàn; cơ hội mở ra từ xu thế hội nhập quốc tế; thách thức nằm ở nguy cơ ô nhiễm môi trường và tính thời vụ do thiên tai miền Trung.

Bên cạnh đó, chương này tổng kết kinh nghiệm phát triển xe điện tại các địa phương trên toàn quốc:

Địa phương Đơn vị / Đề án quản lý Quy mô & Đặc điểm vận hành Khung giá vé / Cước phí
Đà Nẵng Cty TNHH TM&DV Du lịch Thịnh Hùng 30 xe chạy bằng năng lượng mặt trời; tốc độ 25–30 km/h; lái xe bằng B2 trở lên. 250.000–350.000 đ/giờ/xe; từ giờ thứ 5 trở đi là 80.000 đ/giờ.
Hà Nội Cty Cổ phần Đồng Xuân (vận hành từ 7/2010) 20 xe điện tại khu Phố Cổ và hồ Hoàn Kiếm; 2 tuyến lộ trình 6,5 km; phục vụ từ 8h–22h. 200.000 đ/xe/35 phút/7 người; 300.000 đ/xe/giờ/7 người; trẻ dưới 3 tuổi miễn phí.
Cần Thơ Thí điểm 3 năm (từ 8/2017): Cty Tân Đại Phong (6 xe) & Cty Du lịch Sinh thái Mỹ Khánh (10 xe) Xe 9–15 chỗ; tuyến bến Ninh Kiều đi Phong Điền, Bình Thủy, Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam. 20.000 đ/km toàn xe; thuê trọn chuyến đường dài dao động từ 400.000 đ.
Sầm Sơn (Thanh Hóa) Vận hành từ 2009; có quản lý đồng hồ công-tơ-mét và giá niêm yết Xe chở tối đa 6 người lớn + 2 trẻ em; xảy ra tranh chấp quản lý (vụ Cty Chiến Thắng mua 70 xe trái phép). Km đầu tiên: 30.000 đ/km/xe; các km tiếp theo: 20.000 đ/km.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho Thừa Thiên Huế bao gồm việc quy hoạch luồng tuyến tránh trùng lặp, niêm yết giá công khai, kiểm soát tải lượng xe để tránh ùn tắc và tận dụng ưu thế tiết kiệm chi phí năng lượng (khoảng 3.000–4.000 đồng tiền điện cho 100 km vận hành).

Chương II: Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương II trình bày kết quả phân tích định lượng từ 150 mẫu khảo sát thực tế tại Huế:

  • Thực trạng dịch vụ tại Huế: Phương tiện do Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và Công ty Hoàng Thành bố trí tại hai điểm chính: phía trong cửa Ngọ Môn và góc sau phía tây điện Thái Hòa, gồm 18 xe sức chứa 4–11 chỗ.
  • Đặc điểm mẫu điều tra: Tác giả mô tả cơ cấu mẫu qua các chỉ tiêu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập, nghề nghiệp và kênh thông tin tiếp cận dịch vụ xe điện.
  • Kiểm định thang đo:
    • Toàn bộ 28 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần (Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Giá cả, Mức độ đáp ứng, Sự tin cậy) và thang đo Mức độ hài lòng chung được kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA qua 4 lần trích xuất để sàng lọc các biến phù hợp, kiểm tra chỉ số KMO và giá trị Eigenvalue $> 1$.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá phương trình hồi quy theo phương pháp Enter, kiểm định mức độ phù hợp qua hệ số xác định ($R^2$), bảng phân tích phương sai ANOVA và các hệ số hồi quy chuẩn hóa để chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh dịch vụ tới sự hài lòng chung.
  • Kiểm định ANOVA: Phân tích kiểm định phương sai đồng nhất (Levene test) và ANOVA nhằm xác định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch nội địa đối với chất lượng dịch vụ xe điện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu và kết quả thống kê, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Thay đổi phương thức phục vụ của nhân viên đối với khách du lịch: Đào tạo kỹ năng giao tiếp văn minh, phong cách ứng xử nhã nhặn, bồi dưỡng kiến thức lịch sử - di tích cho đội ngũ tài xế để kiêm nhiệm vai trò hướng dẫn viên cơ bản.
  2. Quảng bá, tuyên truyền du lịch bằng xe điện: Mở rộng kênh thông tin tiếp cận tại các khách sạn, bến tàu, nhà ga, sân bay Phú Bài và tích hợp thông tin tour xe điện trên các cổng thông tin du lịch Huế.
  3. Điều chỉnh thời gian đưa đón khách: Tối ưu hóa biểu đồ chạy xe, giảm thiểu thời gian chờ đợi của du khách tại các trạm dừng Ngọ Môn và điện Thái Hòa vào khung giờ cao điểm.
  4. Cải tiến hệ thống trang thiết bị: Nâng cấp hệ thống che mưa, chống nắng, chống rèm hắt cho phương tiện; kiểm tra định kỳ hệ thống ắc quy, phanh và khóa an toàn; trang bị hệ thống thuyết minh tự động trên xe.
  5. Cải tiến chất lượng cho phù hợp với giá vé: Đảm bảo tính minh bạch trong niêm yết giá vé, chuẩn hóa lộ trình tham quan tương xứng với mức chi trả của du khách.

Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt các phát hiện nghiên cứu và nêu kiến nghị tới 4 nhóm chủ thể:

  • Sở Du lịch Thừa Thiên Huế: Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới giao thông xanh, hỗ trợ quảng bá và thanh tra quản lý giá cước.
  • Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế: Bố trí các điểm đỗ, trạm dừng chân hợp lý trong di tích, giám sát chặt chẽ chất lượng phục vụ của đơn vị liên kết.
  • Các đơn vị kinh doanh xe điện (Hoàng Thành, Thúy Nga...): Đổi mới trang thiết bị phương tiện, nâng cao chế độ đãi ngộ và đào tạo nghiệp vụ cho người lao động.
  • Chính quyền địa phương và các ban ngành liên quan: Hỗ trợ hạ tầng luồng tuyến kết nối liên điểm từ Đại Nội đến các di tích lăng tẩm và trung tâm thành phố.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Dữ liệu thực trạng: Khái quát hóa quá trình vận hành của 18 xe điện Hoàng Thành tại Đại Nội Huế với hơn 1 triệu lượt phục vụ và 4 tỷ đồng doanh thu. Tổng hợp số liệu tăng trưởng du lịch Thừa Thiên Huế (năm 2018 đạt 4,3 triệu lượt khách; 5 tháng đầu năm 2019 đạt 2,11 triệu lượt).
  • Mô hình định lượng: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ xe điện bằng công cụ Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên mẫu $n = 150$.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Là công trình đầu tiên tại Đại học Kinh tế - Đại học Huế khảo sát và đo lường chuyên sâu mức độ hài lòng của khách du lịch đối với phương tiện xe điện du lịch tại Thừa Thiên Huế.
    • Cung cấp cơ sở định lượng cho các đơn vị quản lý di tích và doanh nghiệp lữ hành nhằm điều chỉnh quy trình phục vụ, nâng cấp phương tiện và quy hoạch tuyến đường tham quan đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 150$, chưa bao quát toàn diện mọi phân khúc khách du lịch.
    • Đối tượng khảo sát chỉ giới hạn ở khách du lịch nội địa, chưa mở rộng sang đối tượng khách du lịch quốc tế vốn chiếm tỷ trọng lớn tại Huế (năm 2018 đạt 1,9 triệu lượt).
    • Phạm vi không gian khảo sát tập trung chủ yếu ở khu vực Đại Nội (Ngọ Môn - Điện Thái Hòa), chưa khảo sát sâu các tuyến xe điện kết nối liên điểm lăng tẩm hoặc dạo quanh thành phố.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên mẫu khách quốc tế kết hợp phân tích đa nhóm (so sánh giữa khách nội địa và quốc tế), tăng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất và mở rộng không gian nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống di tích, điểm du lịch trên địa bàn tỉnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thống kê kinh doanh, Kinh tế du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành: Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng hỏi Likert 28 biến quan sát, quy trình phân tích dữ liệu khảo sát qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
  • Các nhà quản lý điểm đến và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận chuyển du lịch: Vận dụng bảng tổng hợp kinh nghiệm quản lý xe điện tại Đà Nẵng, Hà Nội, Cần Thơ, Sầm Sơn và bộ giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ vận chuyển nội đô bằng năng lượng sạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu khách du lịch và dựa trên tiêu chuẩn chọn mẫu nào?
Tác giả khảo sát 150 khách du lịch nội địa có sử dụng dịch vụ xe điện tại Huế bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = 5 \times 28 = 140$, thực tế thu 150 phiếu).

2. Dịch vụ xe điện tại Đại Nội Huế bắt đầu vận hành quy mô lớn từ thời gian nào và có bao nhiêu xe?
Dịch vụ được Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế phối hợp với Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hoàng Thành khai trương với quy mô lớn từ tháng 5/2013, đưa 18 xe điện (loại 4 đến 11 chỗ) vào hoạt động từ 7h00 đến 18h30 hằng ngày.

3. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Năng lực phục vụ, (2) Sự đồng cảm, (3) Phương tiện hữu hình, (4) Giá cả, (5) Mức độ đáp ứng, và (6) Sự tin cậy.

4. Khóa luận nêu bài học quản lý thực tiễn nào từ dịch vụ xe điện tại các tỉnh thành khác?
Tác giả chỉ ra mô hình xe điện năng lượng mặt trời chuyên nghiệp tại Đà Nẵng (30 xe của Cty Thịnh Hùng), mô hình tuyến cố định phố cổ tại Hà Nội (20 xe của Cty Đồng Xuân), mô hình thí điểm tại Cần Thơ, đồng thời cảnh báo rủi ro đầu tư tự phát, vượt quy hoạch dẫn đến tranh chấp pháp lý như trường hợp 70 xe của Công ty Chiến Thắng tại Sầm Sơn (Thanh Hóa).

5. Chi phí tiêu thụ năng lượng của xe điện du lịch được tác giả ghi nhận ở mức nào?
Xe điện tiêu thụ lượng điện rất thấp cho mỗi lần sạc, với chi phí điện năng chỉ dao động từ 3.000 đến 4.000 đồng cho quãng đường vận hành lên tới 100 km, mang lại hiệu quả tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường cao so với phương tiện chạy bằng xăng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Lộc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ du lịch và thực hiện đánh giá thực nghiệm sự hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ xe điện tại Thừa Thiên Huế. Thông qua phương pháp chọn mẫu $n = 150$ và các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA cùng mô hình hồi quy trên phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ mức độ tác động của các thành phần dịch vụ đến trải nghiệm du khách. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quản lý từ các địa phương như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ và Sầm Sơn, công trình đã đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện phương thức phục vụ, quy hoạch hạ tầng và nâng cao chất lượng vận tải du lịch xanh tại Cố đô Huế đến năm 2025.