Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, viễn thông là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển công nghệ nhanh chóng và mức độ cạnh tranh gay gắt. Tại thị trường Việt Nam nói chung và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng, sự tham gia của ba nhà mạng viễn thông lớn gồm VNPT, Viettel và FPT Telecom đã tạo nên sự cạnh tranh quyết liệt về chất lượng đường truyền và chính sách giá cước. Khi các yếu tố về giá cả và công nghệ viễn thông có xu hướng tương đồng, chất lượng dịch vụ và hoạt động chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố quyết định uy tín, vị thế của doanh nghiệp trong tâm trí người tiêu dùng. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế (FPT Telecom Huế) cung cấp dịch vụ Internet và truyền hình, cần nhận diện rõ cảm nhận của khách hàng để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh. Từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thanh Trâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào của dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế?
- Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế như thế nào?
- Giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng đối với dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Một số hộ gia đình đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại địa bàn thành phố Huế và các huyện lân cận.
- Phạm vi thời gian: Toàn bộ nghiên cứu triển khai từ ngày 21/12/2018 đến ngày 21/4/2019. Trong đó:
- Dữ liệu thứ cấp thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 13/01/2019 đến ngày 22/04/2019 (giai đoạn số liệu tài chính, nhân sự từ 2016 đến 2018).
- Dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát từ ngày 15/03/2019 đến ngày 15/04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về kinh tế dịch vụ và quản trị chất lượng. Theo Philip Kotler, dịch vụ là hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm trao đổi, có tính vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Dịch vụ mang các đặc điểm: tính vô hình, tính không ổn định (không đồng nhất), tính khó tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không lưu giữ được và tính mau hỏng. Về chất lượng dịch vụ, nghiên cứu dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và mô hình SERVQUAL của Parasuraman cùng các cộng sự (1988) gồm 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), và Cảm thông (Empathy).
Trên cơ sở đánh giá tính thực tiễn và tinh gọn của thủ tục đo lường, tác giả lựa chọn thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992, dẫn theo Thongsamak, 2001) để xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình SERVPERF đánh giá chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua giá trị cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần đo lường giá trị kỳ vọng. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết:
- H1: Phương tiện hữu hình tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- H2: Sự cảm thông tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- H3: Sự tin cậy tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- H4: Năng lực phục vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
- H5: Sự đáp ứng yêu cầu tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
Mô hình đo lường gồm 26 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý), với giá trị khoảng cách phân chia mức độ là 0,8:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 - PTHH5 |
5 biến |
Trang thiết bị hiện đại, trang phục nhân viên, cơ sở vật chất, tài liệu tờ rơi, website |
| Tin cậy |
TC1 - TC4 |
4 biến |
Cam kết dịch vụ, giải quyết khiếu nại thỏa đáng, thời gian chờ đợi, thông tin kịp thời |
| Đáp ứng yêu cầu |
DUYC1 - DUYC4 |
4 biến |
Phục vụ nhanh chóng, hướng dẫn thủ tục dễ hiểu, tổng đài hỗ trợ, phục vụ công bằng |
| Năng lực phục vụ |
NLPV1 - NLPV4 |
4 biến |
Kiến thức chuyên môn, thái độ lịch sự nhã nhặn, an toàn giao dịch, ấn tượng ngoại hình |
| Cảm thông |
CT1 - CT4 |
4 biến |
Hiểu nhu cầu đặc biệt, tận tâm hỗ trợ sự cố, đặt lợi ích khách hàng lên đầu, thời gian tiếp xúc |
| Sự hài lòng |
SHL1 - SHL5 |
5 biến |
Hài lòng chất lượng, cơ sở vật chất, năng lực nhân viên, ý định tiếp tục dùng, giới thiệu người khác |
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự của FPT Telecom Huế (báo cáo kết quả kinh doanh 2016-2018, bảng tài sản - nguồn vốn 2016-2018, tình hình nhân sự 2016-2018), cùng số liệu từ Cục Viễn thông và báo cáo của Akamai.
- Dữ liệu sơ cấp & Chọn mẫu: Thực hiện nghiên cứu định tính (phỏng vấn thử 10 khách hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) là 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n = 26 \times 5 = 130$). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với các hộ gia đình trên địa bàn thành phố Huế, phân bổ từ 7 đến 9 phiếu trên mỗi phường cho đến khi thu đủ 130 phiếu hợp lệ.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện KMO $> 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$.
- Phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kinh tế dịch vụ, dịch vụ viễn thông và công nghệ kết nối Internet cáp quang (FTTH - Fiber to the Home). Tác giả làm rõ các ưu điểm vượt trội của cáp quang như tốc độ download/upload cân bằng, đường truyền ít bị suy hao, không dẫn điện, khả năng nâng cấp băng thông linh hoạt, bên cạnh các nhược điểm về chi phí hàn nối và lắp đặt kỹ thuật cao.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu phát triển thị trường Internet cáp quang:
- Thị trường Việt Nam: Tính đến hết tháng 5/2017, toàn quốc có 9,95 triệu thuê bao Internet cố định (tăng 9% so với 2016). Thuê bao cáp quang FTTx đạt trên 7,6 triệu thuê bao, chiếm 76% tổng thuê bao băng rộng cố định (tăng từ mức 20,7% của năm 2015). Theo báo cáo "State of the Internet" của Akamai Quý 1/2017, tốc độ Internet trung bình của Việt Nam đạt 9,5 Mbps (tăng 89% so với cùng kỳ), tốc độ tải tối đa đạt 59 Mbps (xếp thứ 58 thế giới). Số người dùng Internet vượt 50 triệu người, chiếm 54% dân số.
- Thị trường thành phố Huế: Thị trường viễn thông tại Huế có sự cạnh tranh trực tiếp giữa 3 nhà mạng FPT Telecom, Viettel và VNPT. Xu hướng giảm giá cước cùng nhu cầu làm việc, giải trí tại nhà gia tăng đã thúc đẩy các hộ gia đình chuyển đổi mạnh mẽ từ ADSL sang FTTH.
Chương 2: Phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế
Chương này trình bày bức tranh tổng thể về nguồn lực, hoạt động kinh doanh của FPT Telecom Huế và kết quả xử lý dữ liệu điều tra 130 khách hàng hộ gia đình.
1. Tổng quan hoạt động của đơn vị thực tập (FPT Telecom Huế)
- Quá trình phát triển: Thành lập ngày 12/11/2009, từ một văn phòng ban đầu phát triển thành 4 văn phòng giao dịch, phủ sóng hạ tầng Internet 100% địa bàn thành phố Huế. Hệ thống giá trị cốt lõi duy trì theo tinh thần FPT: "Tôn Đổi Đồng" (Tôn trọng - Đổi mới - Đồng đội) và "Chí Gương Sáng" (Chí công - Gương mẫu - Sáng suốt).
- Tình hình lao động (2016 - 2018): Quy mô lao động biến động từ 182 người (năm 2016) lên 200 người (năm 2017, tăng 9,89%), và giảm xuống 191 người (năm 2018, giảm 4,5%). Đến năm 2018, lao động nam chiếm 57,59%, lao động nữ chiếm 42,41%. Cơ cấu trình độ năm 2018 gồm: Đại học chiếm tỷ lệ lớn nhất (trên 50%), tiếp đến là Cao đẳng và Trung cấp. Phân bổ nhân sự tập trung cao nhất ở Phòng Kỹ thuật (chiếm 44%), tiếp theo là Phòng Kinh doanh (31,4%), Phòng Chăm sóc khách hàng (19,9%) và Phòng Hành chính - Tổng hợp (4,71%).
- Tài chính và kết quả kinh doanh (2016 - 2018):
- Tổng tài sản và nguồn vốn giảm từ 55.199 triệu đồng (2016) xuống 46.721 triệu đồng (2017, giảm 15,36%) và còn 45.358 triệu đồng (2018, giảm 2,92%). Do là chi nhánh phụ thuộc nên đơn vị không phát sinh vốn chủ sở hữu riêng mà toàn bộ nguồn vốn hạch toán theo công nợ điều chuyển nội bộ.
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng liên tục: năm 2017 tăng 38,67% so với 2016; năm 2018 tăng thêm 24.279 triệu đồng (tương ứng tăng 46,61% so với 2017). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 4.784 triệu đồng; năm 2017 giảm do chi phí đầu tư mở rộng hạ tầng và thiết bị mạng; sang năm 2018 phục hồi tăng trưởng trở lại (tăng 7.177 triệu đồng so với 2017).
2. Đặc điểm mẫu khảo sát (N = 130)
- Giới tính: Nam chiếm 49,2% (64 khách hàng), Nữ chiếm 50,8% (66 khách hàng).
- Độ tuổi: Từ 18 đến dưới 25 tuổi chiếm 26,2%; từ 25 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,5%; từ 40 đến dưới 50 tuổi chiếm 28,5%; từ 50 tuổi trở lên chiếm 6,9%.
- Trình độ học vấn: Đại học chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,5%; Trung cấp - Cao đẳng chiếm 29,2%; Lao động phổ thông chiếm 16,9%; Sau Đại học chiếm 2,3%.
- Thu nhập hàng tháng: Thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất 50,0%; từ 3 đến dưới 5 triệu đồng chiếm 30,0%; từ 10 triệu đồng trở lên chiếm 11,5%; dưới 3 triệu đồng chiếm 8,5%.
3. Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình
- Phân tích EFA và Cronbach's Alpha: Các biến quan sát được kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Các chỉ số KMO đều thỏa mãn điều kiện $> 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), các nhân tố mới rút trích đều đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha chuẩn hóa $> 0,6$.
- Mô hình hồi quy và phân tích ANOVA: Kết quả ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF của các biến đều nằm trong giới hạn cho phép ($VIF < 10$), không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Mô hình hồi quy tuyến tính giải thích có ý nghĩa sự biến thiên của mức độ hài lòng của khách hàng thông qua các nhân tố thành phần.
- Thống kê One-Sample T-Test: Tác giả tiến hành kiểm định giá trị trung bình đối với các thang đo thành phần:
- Phương tiện hữu hình (Bảng 15): Khách hàng ghi nhận trang phục nhân viên lịch sự, trang thiết bị cung cấp tương đối hiện đại, song tính hấp dẫn của tài liệu hướng dẫn và tờ rơi quảng cáo cần được cải thiện thêm.
- Sự cảm thông (Bảng 16): Nhân viên nhiệt tình hỗ trợ sự cố, tuy nhiên mức độ thấu hiểu nhu cầu cá biệt của từng hộ gia đình còn hạn chế.
- Đáp ứng yêu cầu (Bảng 17): Tốc độ phục vụ, tính thuận tiện khi liên hệ tổng đài giải đáp thắc mắc và tính công bằng trong hỗ trợ kỹ thuật được khách hàng đánh giá ở mức chấp nhận được nhưng vẫn còn khoảng cách so với kỳ vọng cao điểm.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với công ty
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra định hướng phát triển và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp về phương tiện hữu hình: Nâng cấp thiết bị đầu cuối (modem wifi chuẩn mới), chuẩn hóa hệ thống bảng hiệu, đồng phục giao dịch viên và kỹ thuật viên; thiết kế lại tài liệu hướng dẫn sử dụng, tờ rơi gói cước rõ ràng, trực quan; tối ưu giao diện website và ứng dụng quản lý dịch vụ để khách hàng dễ tra cứu thông tin cước và báo hỏng.
- Giải pháp về yếu tố đáp ứng yêu cầu: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố mạng, rút ngắn thời gian chờ đợi khi khách hàng gọi đến tổng đài chăm sóc khách hàng; nâng cao tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục đăng ký lắp đặt và thanh toán cước đa kênh; tăng cường đào tạo kỹ năng giải quyết nhanh các tình huống khiếu nại phát sinh.
- Giải pháp về yếu tố cảm thông: Thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng chủ động sau khi lắp đặt hoặc sửa chữa; ghi nhận lịch sử phản ánh để cá nhân hóa dịch vụ; đào tạo đội ngũ kỹ thuật và thu cước kỹ năng lắng nghe, tôn trọng và đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu; bố trí thời gian khảo sát, hỗ trợ kỹ thuật tại nhà linh hoạt theo thời gian rảnh của hộ gia đình.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã lượng hóa các dữ liệu thực tế tại FPT Telecom Huế giai đoạn 2016 - 2018 và kết quả khảo sát 130 khách hàng:
| Nhóm chỉ tiêu |
Dữ kiện / Số liệu trích xuất từ văn bản |
| Hạ tầng & Thị phần công ty |
Phủ sóng cáp quang 100% địa bàn TP Huế; quản lý 4 văn phòng giao dịch. |
| Quy mô nhân sự (2018) |
191 lao động (Nam 57,59%, Nữ 42,41%); Phòng Kỹ thuật chiếm tỷ trọng cao nhất (44,0%), Phòng Kinh doanh (31,4%), CSKH (19,9%). |
| Doanh thu thuần |
Năm 2017 tăng 38,67% so với 2016; năm 2018 tăng thêm 24.279 triệu đồng (tăng 46,61% so với 2017). |
| Cơ cấu mẫu khảo sát |
$N = 130$ hộ gia đình; nhóm tuổi 25 - dưới 40 chiếm 38,5%; trình độ Đại học chiếm 51,5%; mức thu nhập 5 - dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 50,0%. |
| Kiểm định thang đo |
Thang đo SERVPERF 26 biến quan sát đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và đạt giá trị hội tụ qua phân tích nhân tố EFA. |
2. Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng sự phù hợp của mô hình SERVPERF trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ Internet băng thông rộng tại thị trường đô thị loại một miền Trung. Kết quả khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các khía cạnh chất lượng cảm nhận và sự hài lòng của người sử dụng dịch vụ viễn thông.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc FPT Telecom Huế nguồn dữ liệu đánh giá định lượng về mức độ thỏa mãn của khách hàng hộ gia đình; xác định rõ các điểm nghẽn trong khâu đáp ứng yêu cầu, mức độ cảm thông và tài liệu thông tin, làm căn cứ điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và đào tạo nhân sự kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Kích thước và phương pháp chọn mẫu: Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 130$ hộ gia đình và sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân/hộ gia đình tại khu vực thành phố Huế và vùng phụ cận, chưa khảo sát nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp, trường học, điểm kinh doanh dịch vụ Internet công cộng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (từ 15/03/2019 đến 15/04/2019), phản ánh cảm nhận của khách hàng tại thời điểm khảo sát mà chưa theo dõi được biến động mức độ hài lòng theo chu kỳ dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các địa bàn huyện, thị xã lân cận (Hương Thủy, Hương Trà, Phú Vang...); phân tầng mẫu theo đối tượng khách hàng doanh nghiệp; bổ sung các biến số kiểm soát như mức độ trung thành của khách hàng, giá cước cảm nhận và rào cản chuyển mạng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Tài liệu là một mẫu nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ, xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (1998), xử lý dữ liệu qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test) và liên hệ thực tế số liệu tài chính, nhân sự doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu về dịch vụ viễn thông: Thang đo 26 biến quan sát được điều chỉnh theo mô hình SERVPERF là cơ sở tham khảo tốt để phát triển bảng hỏi khảo sát chất lượng mạng cáp quang FTTH, 4G/5G hoặc dịch vụ truyền hình số.
- Cán bộ quản lý FPT Telecom và các nhà mạng (VNPT, Viettel): Các phân tích về cơ cấu lao động kỹ thuật, biến động tài chính chi nhánh và nhóm giải pháp hoàn thiện phương tiện hữu hình, quy trình giải quyết sự cố mạng mang tính ứng dụng trực tiếp cho công tác quản trị dịch vụ khách hàng tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả đã xác định cỡ mẫu khảo sát dựa trên tiêu chuẩn khoa học nào?
Theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần đạt ít nhất 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Do mô hình nghiên cứu gồm 26 biến quan sát (21 biến đo lường chất lượng dịch vụ và 5 biến đo lường sự hài lòng), quy mô mẫu yêu cầu tối thiểu là $n = 26 \times 5 = 130$ mẫu. Khảo sát thực tế đã thu về đủ 130 phiếu hợp lệ từ các hộ gia đình.
2. Tình hình kinh doanh và biến động doanh thu của FPT Telecom Huế giai đoạn 2016 - 2018 ra sao?
Doanh thu thuần của chi nhánh tăng trưởng liên tục trong cả giai đoạn: năm 2017 tăng 38,67% so với năm 2016; năm 2018 tăng thêm 24.279 triệu đồng (tăng 46,61% so với năm 2017). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2017 bị sụt giảm do công ty đẩy mạnh vốn đầu tư hạ tầng mạng cáp quang và trang thiết bị mới, sau đó lợi nhuận đã phục hồi tăng trở lại 7.177 triệu đồng vào năm 2018.
3. Cơ cấu nhân sự của FPT Telecom Huế tập trung chủ yếu ở những phòng ban nào?
Đến năm 2018, trong tổng số 191 nhân viên, Phòng Kỹ thuật chiếm tỷ lệ lớn nhất với 44,0% (tăng mạnh so với 2016 nhằm phục vụ công tác kéo cáp và xử lý sự cố), Phòng Kinh doanh chiếm 31,4%, Phòng Chăm sóc khách hàng chiếm 19,9% (tăng 250% so với 2016 do công ty chú trọng khâu dịch vụ sau bán hàng), và Phòng Hành chính - Tổng hợp chiếm 4,71%.
4. Vì sao nghiên cứu lựa chọn thang đo SERVPERF thay vì SERVQUAL?
Mô hình SERVQUAL đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng qua 22 cặp biến, dẫn đến bảng hỏi dài và phức tạp cho người trả lời. Trong khi đó, mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) chỉ đo lường giá trị cảm nhận thực tế của khách hàng về dịch vụ, giúp tinh gọn bảng câu hỏi, tăng tính chính xác của phản hồi và được nhiều nghiên cứu thực nghiệm marketing chứng minh có giá trị dự báo sự hài lòng tốt.
5. Nhóm khách hàng khảo sát tại Huế có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 130 khách hàng hộ gia đình được khảo sát: tỷ lệ giới tính cân bằng (49,2% nam, 50,8% nữ); độ tuổi từ 25 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (38,5%); trình độ Đại học chiếm đa số (51,5%); mức thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm 50,0%. Đây là nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng Internet thường xuyên và khả năng chi trả dịch vụ ổn định nhất.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thanh Trâm đã hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ viễn thông và thực hiện phân tích định lượng trên mẫu 130 hộ gia đình sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT tại thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu làm rõ hiện trạng kinh doanh, nguồn nhân lực và mức độ ảnh hưởng của các thành phần chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVPERF đến sự hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở đó, các giải pháp nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình, năng lực đáp ứng yêu cầu và tính cảm thông đã được đề xuất sát thực với thực tiễn quản lý của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.