Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu sống còn đối với hệ thống ngân hàng thương mại. Báo cáo thống kê từ Internetworldstats (2024) cho thấy toàn cầu có khoảng 4,669 tỷ người dùng Internet (chiếm tỷ lệ thâm nhập 62,57% dân số). Tại Việt Nam, số lượng người tiếp cận Internet đạt 71,24 triệu người (chiếm 74,48% dân số), trong đó có khoảng 59 đến 62 triệu người tiêu dùng tham gia mua sắm trực tuyến với giá trị chi tiêu trung bình đạt 350 - 380 USD/người. Hành vi của khách hàng chuyển dịch mạnh mẽ từ giao dịch truyền thống sang các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng.

Tại địa bàn thành phố Huế – một trung tâm kinh tế, văn hóa lớn của khu vực miền Trung, quá trình thanh toán không dùng tiền mặt phát triển nhanh chóng. Số liệu của We Are Social (2024) ghi nhận có ít nhất 55% hộ gia đình tại Huế lựa chọn hình thức thanh toán điện tử cho chi tiêu thường nhật; tính đến quý IV năm 2024, tổng giá trị giao dịch qua kênh trực tuyến tại địa bàn đạt xấp xỉ 84.168 tỷ đồng, tăng trưởng 17,9% so với năm 2023. Để thích ứng và giữ vững thị phần, Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế đã đẩy mạnh triển khai ứng dụng ngân hàng di động Vietinbank iPay. Tuy nhiên, đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng quốc doanh (BIDV Smartbanking, VCB Digibank, Agribank Plus), khối ngân hàng tư nhân (VPBank NEO, Techcombank Mobile) và các trung gian thanh toán (MoMo, ZaloPay, VNPay). Do đó, việc đo lường mức độ thỏa mãn của người dùng là yêu cầu cấp thiết để chi nhánh kịp thời điều chỉnh chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại chi nhánh trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động.
    2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại Vietinbank Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng ứng dụng Vietinbank iPay phát hành bởi Vietinbank Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế tại Số 02 Lê Quý Đôn, phường Phú Hội, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua các khái niệm về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và ngân hàng di động. Tác giả vận dụng định nghĩa dịch vụ của Zeithaml & Bitner (2009), Davidoff (2012) và 5 đặc trưng chất lượng dịch vụ theo Nguyễn Văn Thanh (2008). Khái niệm dịch vụ ngân hàng di động được chuẩn hóa căn cứ theo Thông tư số 35/2018/TT-NHNN ngày 30/06/2018 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các rủi ro kỹ thuật, vận hành, bảo mật và pháp lý được tổng hợp theo công trình của Trần Thị Thanh Phương (2024).

Về mô hình đo lường, nghiên cứu kết hợp mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL gồm 5 thành phần của Parasuraman và cộng sự (1988), mô hình nhận thức của Zeithaml & Bitner (2000), mô hình đánh giá hệ thống thông tin của Delone & McLean (2003) cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Nguyễn Thị Bình Minh & Khúc Đình Nam (2021), Đinh Kiệm & Hoàng Văn Phú (2023), Mai Thị Thu Nguyệt (2024), Nguyễn Thị Quỳnh Châu & Tô Nguyễn Thanh Ngân (2025). Khung phân tích đề xuất gồm 5 biến độc lập: Mức độ tin cậy (TC), Chất lượng thông tin (TT), Chất lượng hệ thống (HT), Sự đồng cảm (DC), Năng lực phục vụ (PV) tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng (HL). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng để lượng hóa 23 biến quan sát.

Ký hiệu biến Tên biến tiềm ẩn Số lượng biến quan sát Nguồn kế thừa chính
TC Mức độ tin cậy 4 biến (TC1 - TC4) Đinh Kiệm & Hoàng Văn Phú (2023), Mai Thị Thu Nguyệt (2024)
TT Chất lượng thông tin 4 biến (TT1 - TT4) Nguyễn Thị Bình Minh & Khúc Đình Nam (2021)
DC Sự đồng cảm 4 biến (DC1 - DC4) Đinh Kiệm & Hoàng Văn Phú (2023), Nguyễn Thị Quỳnh Châu & CS (2025)
HT Chất lượng hệ thống 4 biến (HT1 - HT4) Nguyễn Thị Bình Minh & Khúc Đình Nam (2021)
PV Năng lực phục vụ 4 biến (PV1 - PV4) Mai Thị Thu Nguyệt (2024), Nguyễn Thị Quỳnh Châu & CS (2025)
HL Sự hài lòng chung 3 biến (HL1 - HL3) Nguyễn Thị Bình Minh & Khúc Đình Nam (2021)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo nội bộ về tổ chức bộ máy, cơ cấu lao động, kết quả tài chính và số liệu cung ứng dịch vụ Vietinbank iPay giai đoạn 2022–2024 do các phòng ban của Vietinbank Huế cung cấp.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 23 = 115$). Tác giả đã tiến hành phát phiếu và chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng cá nhân đến quầy giao dịch, thu về 120 bảng hỏi hợp lệ.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ hoặc hệ số Alpha $< 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components với phép xoay Varimax, hệ số tải $\ge 0,5$, KMO từ $0,5$ đến $1$, Bartlett Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội (kiểm định giả định hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson, mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh và ANOVA); Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về dịch vụ ngân hàng bán lẻ trên nền tảng kỹ thuật số. Tác giả phân tích các ưu điểm nổi bật của dịch vụ ngân hàng di động như tốc độ xử lý tức thì, khả năng kiểm soát tài chính cá nhân minh bạch, hỗ trợ số hóa hoạt động bán lẻ và hạn chế rủi ro dùng tiền mặt. Đồng thời, văn bản chỉ rõ 4 nhóm rủi ro tiềm tàng: rủi ro bảo mật thông tin tài khoản, rủi ro thiết kế và vận hành hệ thống gây gián đoạn đường truyền, rủi ro công nghệ do không bắt kịp tốc độ thay đổi phần mềm, và rủi ro pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ các bên. Từ việc đối chiếu các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng bảng mã hóa 23 biến quan sát cụ thể, thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) định hướng mối quan hệ tác động thuận chiều giữa 5 thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với Vietinbank iPay.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động của chi nhánh và kết quả phân tích định lượng dữ liệu điều tra:

  • Thực trạng bộ máy và kinh doanh: Giai đoạn 2022–2024, tổng lao động tại Vietinbank Huế tăng từ 88 lên 97 người; trong đó nam giới chiếm 65,98% (64 người), nữ giới chiếm 34,02% (33 người); trình độ đại học và trên đại học chiếm 81,44% (79 người). Về kết quả tài chính, tổng thu nhập tăng trưởng đều đặn: đạt 121.869 triệu đồng (năm 2022), tăng lên 141.271 triệu đồng (năm 2023, tăng 15,84%) và cán mốc 160.864 triệu đồng (năm 2024, tăng 13,87%). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 27.486 triệu đồng (lợi nhuận trước thuế 33.426 triệu đồng), năm 2024 đạt mức tương ứng tăng trưởng 15,14% (lợi nhuận trước thuế đạt 38.486 triệu đồng). Thu từ hoạt động dịch vụ năm 2024 đạt 19.368 triệu đồng, tăng 59,45% so với năm 2023.
  • Thực trạng phát triển Vietinbank iPay: Số lượng khách hàng sử dụng Vietinbank iPay tăng từ 3.951 người (năm 2022) lên 5.808 người (năm 2023, tăng 53,33%) và đạt 7.951 người dùng trong năm 2024 (tăng 36,90%). Tỷ lệ khách hàng dùng iPay trên tổng số tài khoản phát hành tại chi nhánh tăng vọt từ 64,90% (năm 2022) lên 87,12% (năm 2024).
  • Đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát ($n=120$): Nam giới chiếm 60,8% (79 người), nữ giới chiếm 39,2% (51 người). Nhóm tuổi 20 đến dưới 40 chiếm đa số với 43,8% (57 người); nhóm 40 đến dưới 60 tuổi chiếm 31,5% (41 người). Cơ cấu thu nhập từ 7–10 triệu đồng/tháng chiếm 30,8% (40 người), từ 10 triệu đồng trở lên chiếm 30,0% (39 người). Về nghề nghiệp, cán bộ công nhân viên chức chiếm 35,4% (46 người), kinh doanh buôn bán chiếm 27,7% (36 người). Khách hàng biết đến ứng dụng nhiều nhất qua truyền thông tiếp thị của ngân hàng (36,9%) và qua giới thiệu của người quen (26,9%). Mục đích sử dụng chính là chuyển/nhận tiền (35,4%) và thanh toán hóa đơn (26,9%). Lý do lựa chọn dịch vụ chủ yếu vì uy tín thương hiệu Vietinbank (30,8%) và giao dịch thuận tiện (24,6%).
  • Kết quả đo lường định lượng: Toàn bộ 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt chuẩn độ tin cậy Cronbach's Alpha (dao động từ 0,681 đến 0,858; hệ số tương quan biến - tổng đều $> 0,3$). Kiểm định EFA biến độc lập rút trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 67,091% và Eigenvalue đạt 1,887. EFA biến phụ thuộc rút trích 1 nhân tố, phương sai trích đạt 62,429%. Phân tích hồi quy cho thấy mô hình có $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,584; kiểm định $F = 37,215$ với $Sig. = 0,000$; chỉ số Durbin-Watson bằng 1,687; hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2$ (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng di động Vietinbank iPay tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Căn cứ kết quả kiểm định mô hình hồi quy, tác giả đề ra hệ thống giải pháp tương ứng với mức độ quan trọng của các nhân tố:

  1. Nâng cao Chất lượng hệ thống: Đảm bảo hạ tầng công nghệ vận hành liên tục, hạn chế nghẽn mạng vào các dịp cao điểm; tối ưu hóa giao diện thao tác, xử lý nhanh chóng các giao dịch trực tuyến và hiển thị thông báo lỗi minh bạch.
  2. Phát triển Năng lực phục vụ: Đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giải quyết khiếu nại cho giao dịch viên; cung cấp thông tin nhân sự hỗ trợ trực tiếp ngay trên giao diện ứng dụng để khách hàng thuận tiện liên hệ.
  3. Củng cố Mức độ tin cậy: Tăng cường hệ thống xác thực sinh trắc học, bảo vệ dữ liệu cá nhân theo đúng cam kết; xử lý triệt để các sự cố chuyển tiền để củng cố uy tín thương hiệu.
  4. Cải thiện Chất lượng thông tin: Định dạng thông tin hiển thị khoa học, súc tích; đưa các thông báo ưu đãi, biểu phí và chính sách tích điểm lên vị trí trực quan, dễ nhận biết.
  5. Gia tăng Sự đồng cảm: Thiết lập các chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty), tri ân qua điểm thưởng, chiết khấu và tối ưu hóa chính sách phí dịch vụ (phí duy trì 11.000 VNĐ/tháng).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về hành vi người dùng và xác định các trọng số tác động đến sự hài lòng đối với Vietinbank iPay thông qua phương trình hồi quy chuẩn hóa:

$$HL = 0,351 \times HT + 0,324 \times PV + 0,301 \times TC + 0,287 \times TT + 0,266 \times DC$$

Thứ bậc Biến độc lập Hệ số Beta chuẩn hóa Giá trị T Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
1 Chất lượng hệ thống (HT) 0,351 6,069 0,000 1,039
2 Năng lực phục vụ (PV) 0,324 5,626 0,000 1,031
3 Mức độ tin cậy (TC) 0,301 5,242 0,000 1,020
4 Chất lượng thông tin (TT) 0,287 4,895 0,000 1,062
5 Sự đồng cảm (DC) 0,266 4,518 0,000 1,071

Mô hình có hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh bằng 0,584, khẳng định rằng 5 yếu tố công nghệ và dịch vụ giải thích được 58,4% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng tại chi nhánh. Yếu tố "Chất lượng hệ thống" giữ vai trò quyết định mạnh nhất ($\beta = 0,351$), kế tiếp là "Năng lực phục vụ" ($\beta = 0,324$).

Các giải pháp và kiến nghị cụ thể do tác giả đề xuất:

  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến chuẩn mực an toàn thông tin, bảo vệ người dùng dịch vụ ngân hàng số và thúc đẩy kết nối liên thông dữ liệu thanh toán quốc gia.
  • Kiến nghị đối với Hội sở VietinBank: Tiếp tục đầu tư nâng cấp đường truyền dữ liệu máy chủ, hoàn thiện chính sách miễn giảm phí dịch vụ duy trì, phát triển thêm các tính năng cá nhân hóa (Alias, mã QR đa năng) và phân quyền linh hoạt cho chi nhánh trong tiếp nhận, xử lý khiếu nại của khách hàng cá nhân.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa mô hình SERVQUAL và mô hình Delone & McLean trong bối cảnh cụ thể của một ngân hàng thương mại nhà nước tại địa bàn đô thị loại I miền Trung (thành phố Huế); chứng minh rằng đối với ứng dụng ngân hàng số, tính ổn định kỹ thuật của hệ thống và năng lực hỗ trợ của con người có tác động vượt trội so với các chương trình khuyến mãi hay sự đồng cảm đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai mà văn bản đề cập:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát với cỡ mẫu thuận tiện gồm 120 khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại trụ sở Vietinbank Huế (Số 02 Lê Quý Đôn). Cách tiếp cận này chưa đại diện được cho toàn bộ tập khách hàng trực tuyến hoàn toàn (mở tài khoản qua eKYC nhưng không đến quầy) và nhóm khách hàng tại các vùng phụ cận.
  • Phạm vi thời gian và địa bàn: Dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 02/2025 đến tháng 04/2025) tại một chi nhánh ngân hàng duy nhất, do đó khả năng suy rộng kết quả cho các ngân hàng khác hoặc các địa bàn tỉnh thành khác còn giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình tiếp sau cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất phân tầng, đồng thời bổ sung các biến số mới như cảm nhận rủi ro an ninh mạng hoặc chi phí giao dịch để nâng cao hệ số giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Phù hợp cho sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tham khảo về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh (từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích hồi quy tuyến tính bội trên SPSS).
  • Ban lãnh đạo và cán bộ ngân hàng Vietinbank Huế: Là tài liệu thực tiễn phản ánh trung thực ý kiến đánh giá của khách hàng, cung cấp các bằng chứng số liệu trực tiếp giúp Phòng Khách hàng cá nhân và bộ phận Dịch vụ khách hàng cải tiến quy trình phục vụ và định hướng phân bổ ngân sách nâng cấp hạ tầng số.
  • Cán bộ nghiên cứu thị trường dịch vụ số: Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số của các đô thị đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát của đề tài được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch Vietinbank Huế (Số 02 Lê Quý Đôn, TP. Huế) từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), phát phiếu cho khách hàng cá nhân đang dùng Vietinbank iPay và thu về 120 bảng hỏi hợp lệ ($n = 120$).

2. Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với Vietinbank iPay tại Vietinbank Huế?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định nhân tố "Chất lượng hệ thống" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,351 ($p = 0,000$), tiếp theo là nhân tố "Năng lực phục vụ" với hệ số Beta bằng 0,324.

3. Tình hình phát triển người dùng Vietinbank iPay tại Vietinbank Huế giai đoạn 2022–2024 diễn biến ra sao?
Số lượng khách hàng cá nhân sử dụng Vietinbank iPay tại chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 3.951 người (năm 2022) lên 5.808 người (năm 2023, tăng 53,33%) và đạt 7.951 người dùng (năm 2024, tăng 36,90%). Tỷ lệ khách hàng sử dụng ứng dụng trên tổng số khách hàng mở tài khoản tăng từ 64,90% năm 2022 lên 87,12% vào năm 2024.

4. Chính sách biểu phí hiện hành của Vietinbank iPay được ghi nhận trong khóa luận gồm những khoản nào?
Ứng dụng áp dụng miễn phí cho các dịch vụ: Đăng ký dịch vụ, dịch vụ SMS Banking, tra soát khiếu nại tại quầy, chuyển tiền trong hệ thống, chuyển tiền ngoài hệ thống và chuyển tiền nhanh Napas 24/7. Phí duy trì dịch vụ được thu ở mức 11.000 VNĐ/tháng/người dùng.

5. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phản ánh đặc điểm nhân khẩu học nào nổi bật của người dùng iPay tại Huế?
Mẫu nghiên cứu gồm 60,8% nam giới và 39,2% nữ giới. Về độ tuổi, người dùng từ 20 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (43,8%). Về nghề nghiệp, nhóm cán bộ công nhân viên chức (35,4%) và nhóm làm nghề kinh doanh buôn bán (27,7%) là hai bộ phận khách hàng sử dụng dịch vụ lớn nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thiên An đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng số và hoàn thành mục tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng Vietinbank iPay tại Vietinbank Huế. Kết quả nghiên cứu định lượng từ 120 mẫu khảo sát chỉ ra rằng 5 nhân tố Chất lượng hệ thống, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Chất lượng thông tin và Sự đồng cảm đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng người dùng ($R^2$ hiệu chỉnh đạt 58,4%). Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp trọng tâm về kỹ thuật phần mềm, đào tạo nhân sự và hoàn thiện biểu phí nhằm thúc đẩy sự gắn kết của khách hàng tại địa bàn thành phố Huế.