Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và viễn thông đã biến các thiết bị di động thông minh thành phương tiện tích hợp nhiều tiện ích phục vụ đời sống như mua sắm, học tập và giải trí. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, sự xuất hiện của các ứng dụng gọi xe trực tuyến tích hợp hệ thống định vị toàn cầu (GPS) như Grab, Gojek, Be, Vato, MyGo, FastGo đã làm thay đổi thói quen di chuyển của người dân đô thị. Tại Việt Nam, xe máy là phương tiện lưu thông phổ biến nhất, do đó dịch vụ xe ôm công nghệ nhanh chóng trở thành giải pháp di chuyển an toàn, tiện lợi và tiết kiệm.

Tại TP. Hồ Chí Minh, sự tập trung của hệ thống các trường đại học, cao đẳng kéo theo quy mô sinh viên rất lớn, tạo nên nhu cầu di chuyển bằng xe ôm công nghệ thường xuyên. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường ứng dụng gọi xe, các đơn vị cung ứng cần nhận diện rõ những yếu tố quyết định đến mức độ hài lòng của phân khúc khách hàng trẻ tuổi. Xuất phát từ bối cảnh đó, nhóm tác giả thuộc ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH) đã thực hiện đồ án "Sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ" (2022).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh; từ đó đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ đối với học sinh, sinh viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ.
    2. Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự thỏa mãn của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ?
    2. Câu hỏi 2: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự thỏa mãn của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên HUTECH đang sử dụng và sắp sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Các dịch vụ xe ôm công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh mà sinh viên HUTECH thường xuyên sử dụng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 02/2022 đến tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình học thuật về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Tổng quan về xe ôm công nghệ: Loại hình dịch vụ vận chuyển kết nối giữa hành khách và tài xế qua ứng dụng điện thoại thông minh, ứng dụng bản đồ số tính toán quãng đường ngắn nhất và niêm yết giá cước trước chuyến đi; tài xế chiết khấu tỷ lệ phần trăm hoa hồng cho nhà cung cấp nền tảng. Lịch sử hình thành mô hình gọi xe bắt nguồn từ năm 2008 tại Paris và ra mắt năm 2010 tại San Francisco bởi Garrett Camp và Travis Kalanick (nền tảng Uber).
  • Lý thuyết dịch vụ: Phân tích 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ bao gồm: Tính đồng thời (Simultaneity), Tính không thể tách rời (Inseparability), Tính không đồng nhất (Variability), Tính vô hình (Intangibility) và Tính không lưu trữ được (Perishability).
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng: Tiếp cận các khung lý thuyết của Parasuraman và cộng sự (1988, 1993), Zeithaml & Bitner (2000), Cronin & Taylor (1992), Spreng & Taylor (1996), Ruyter & Bloemer (1997). Các nghiên cứu khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề nhân quả tác động trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.

Mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  • $H_1$: Thành phần “An toàn” có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên.
  • $H_2$: Thành phần “Giá tiền” có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên.
  • $H_3$: Thành phần “Thương hiệu” có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên.
  • $H_4$: Thành phần “Dịch vụ” có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên.
  • $H_5$: Mức độ đánh giá các thành phần càng cao thì sự hài lòng chung càng tăng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận tay đôi với 20 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM nhằm thẩm định tính rõ ràng của thuật ngữ, điều chỉnh nội dung câu hỏi và hoàn thiện thang đo nháp.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Docs) và phỏng vấn trực tiếp sinh viên HUTECH. Thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý, 2: Không đồng ý, 3: Trung lập, 4: Đồng ý, 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu tối thiểu được tính theo công thức gấp 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$ mẫu). Nhóm tác giả đã phát ra 169 phiếu khảo sát và thu về 101 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi khoảng 60%).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS (phiên bản 20.0 và 22.0) thông qua các công cụ: Thống kê mô tả, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép quay Varimax, điểm dừng Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.4$), Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS - Ordinary Least Square, phương pháp Enter), Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$), Kiểm định các giả định hồi quy (phương sai phần dư không đổi, phân phối chuẩn của phần dư qua Histogram và P-P plot), và Phân tích khác biệt bằng Independent Samples T-test cùng One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày sự bùng nổ của công nghệ di động và định vị GPS gắn liền với các nền tảng gọi xe trực tuyến tại Việt Nam. Chương này xác định rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu đi lại thực tế của sinh viên HUTECH tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Toàn bộ mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, đối tượng khảo sát (sinh viên đang và sắp sử dụng dịch vụ), phạm vi không gian - thời gian (tháng 02/2022 - tháng 03/2022) và sơ đồ kết cấu 5 chương của đồ án được định hình chi tiết.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về thương mại điện tử và dịch vụ vận tải công nghệ. Tác giả phân tích nguồn gốc phát triển của ngành gọi xe từ sự kiện ra đời của ứng dụng Uber (2008-2010), làm rõ các đặc điểm vận hành của dịch vụ xe ôm công nghệ: kết nối qua smartphone, định vị tuyến đường ngắn nhất, giá cước hiển thị minh bạch và trích nộp phí hoa hồng. Chương này phân tích chi tiết các lợi ích (gọi xe 24/24, biết trước lộ trình, tạo thu nhập linh hoạt cho tài xế) và hạn chế (bất cập khi không có smartphone, lỗi định vị bản đồ, tăng giá cước giờ cao điểm). Đồng thời, tác giả làm rõ bản chất 5 đặc tính của ngành dịch vụ và tổng hợp các nghiên cứu kinh điển về mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng của Parasuraman, Zeithaml, Bitner, Cronin và Taylor.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn tắc gồm 7 bước: xác định vấn đề, xác định thông tin, nhận định nguồn tin, quyết định phương pháp, thu thập và xử lý, phân tích diễn giải, báo cáo kết quả. Tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định tính qua thảo luận với 20 sinh viên HUTECH và chuẩn hóa thang đo chính thức gồm 20 biến quan sát:

  • Thang đo An toàn (A): 4 biến (A1: thông tin tài xế đầy đủ; A2: kiểm tra độ an toàn tuyến đường; A3: bảo mật thông tin và an toàn cao; A4: yêu cầu hủy chuyến khi có bất thường).
  • Thang đo Giá tiền (B): 4 biến (B1: giá cả hợp lý vừa túi tiền; B2: giá ổn định lâu dài; B3: giá tiền minh bạch rõ ràng; B4: nhiều mã khuyến mãi giảm giá).
  • Thang đo Thương hiệu (C): 4 biến (C1: chọn hãng nổi tiếng; C2: đặt xe qua truyền miệng/đánh giá; C3: doanh nghiệp truyền thông bài bản; C4: lựa chọn hãng quảng bá rộng rãi).
  • Thang đo Dịch vụ (D): 4 biến (D1: thanh toán thẻ/ví điện tử; D2: tích điểm tri ân khách hàng; D3: dịch vụ giao hàng/đồ ăn; D4: dịch vụ đi tỉnh/cho thuê xe).
  • Thang đo Sự hài lòng (E): 4 biến (E1: hài lòng khuyến mãi dịp lễ; E2: tài xế thân thiện chu đáo; E3: độ tiện lợi của dịch vụ; E4: dịch vụ chăm sóc khách hàng).

Chương 3 cũng quy định rõ phương pháp chọn mẫu thuận tiện, quy mô mẫu tối thiểu $N=100$, cùng các tiêu chuẩn định lượng thống kê trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu phân tích định lượng thực tế. Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha cho thấy cả 5 nhóm biến (A, B, C, D, E) đều đạt chuẩn với hệ số tương quan biến - tổng của tất cả 20 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện $> 0.3$.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) các biến độc lập đạt các chỉ số:

  • Hệ số KMO $= 0.837$ ($> 0.5$).
  • Kiểm định Bartlett có giá trị thống kê Chi-Square $= 684.410$, bậc tự do $df = 120$, mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$.
  • Phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax trích được 4 nhân tố có Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích đạt $64.074%$ ($> 50%$).

Mô hình hồi quy tuyến tính OLS thiết lập dạng phương trình: $$\text{Sự hài lòng} = a_0 + a_1 \times \text{An toàn} + a_2 \times \text{Giá tiền} + a_3 \times \text{Thương hiệu} + a_4 \times \text{Dịch vụ}$$

Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy xác nhận:

  • Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập đều nằm trong khoảng chấp nhận ($< 10$), không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa phân bố ngẫu nhiên quanh trục 0, chứng minh phương sai phần dư không đổi.
  • Biểu đồ Histogram phần dư có giá trị trung bình $Mean = 4.98 \times 10^{-16}$ và độ lệch chuẩn $Std. = 0.980$ (xấp xỉ 1); đồ thị P-P Plot ghi nhận các điểm quan sát bám sát đường chéo, khẳng định giả định phân phối chuẩn của phần dư được thỏa mãn.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu trên mẫu khảo sát 101 sinh viên HUTECH. Tác giả lượng hóa mức độ tác động của 4 nhân tố đến sự hài lòng theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta: Dịch vụ ($\beta = 0.264$), Giá tiền ($\beta = 0.255$), An toàn ($\beta = 0.248$) và Thương hiệu ($\beta = 0.183$). Dựa trên mức độ ảnh hưởng thực tế, nhóm nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho các hãng xe ôm công nghệ, xác định ý nghĩa thực tiễn, phân tích các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát

Dữ liệu nhân khẩu học và hành vi sử dụng dịch vụ từ 101 sinh viên HUTECH tham gia khảo sát được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:

Tiêu chí phân loại Nhóm thuộc tính Tần số (người) Tần suất (%)
Giới tính Nam 64 63.4
Nữ 37 36.6
Khác 0 0.0
Năm học Năm 1 7 6.7
Năm 2 80 83.3
Năm 3 5 5.0
Năm 4 3 3.3
Đã ra trường 6 1.7
Kinh nghiệm sử dụng Đã từng sử dụng 99 98.0
Chưa từng sử dụng 2 2.0
Tần suất sử dụng Rất nhiều 26 25.7
Ít sử dụng 72 71.3
Không sử dụng 3 3.0

Kết quả mô hình hồi quy và mức độ tác động

Cả 4 nhân tố trong mô hình nghiên cứu đều có mối quan hệ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH. Thứ tự tác động dựa theo hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) được trình bày như sau:

STT Nhân tố nghiên cứu Ký hiệu thang đo Số biến quan sát Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
1 Dịch vụ D 4 (D1 - D4) 0.264 Cao nhất
2 Giá tiền B 4 (B1 - B4) 0.255 Cao thứ hai
3 An toàn A 4 (A1 - A4) 0.248 Cao thứ ba
4 Thương hiệu C 4 (C1 - C4) 0.183 Thấp nhất

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị cho các doanh nghiệp xe ôm công nghệ:

  • Về nhân tố Dịch vụ ($\beta = 0.264$): Đây là yếu tố tác động mạnh nhất. Các doanh nghiệp cần duy trì và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tích hợp trên ứng dụng (giao đồ ăn, giao hàng hóa, thuê xe, đi tỉnh); hoàn thiện tính năng thanh toán không dùng tiền mặt qua thẻ ngân hàng và ví điện tử; duy trì các chương trình tích điểm thưởng và tri ân khách hàng thân thiết.
  • Về nhân tố Giá tiền ($\beta = 0.255$): Sinh viên là đối tượng có thu nhập phụ thuộc, do đó doanh nghiệp cần duy trì bảng giá cước minh bạch, ổn định dài hạn và tăng cường các mã giảm giá, chương trình khuyến mãi định kỳ vào các dịp lễ hoặc khung giờ đi học.
  • Về nhân tố An toàn ($\beta = 0.248$): Cần ứng dụng công nghệ để nâng cao tính an toàn chuyến đi: quản lý chặt chẽ lý lịch tài xế, tổ chức đào tạo văn hóa ứng xử và kỹ năng lái xe an toàn, bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng, duy trì tính năng hiển thị chi tiết lộ trình và cơ chế hỗ trợ hủy chuyến khẩn cấp khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
  • Về nhân tố Thương hiệu ($\beta = 0.183$): Tăng cường đầu tư cho hoạt động truyền thông bài bản, quảng bá hình ảnh chuyên nghiệp trên các phương tiện truyền thông đại chúng, đồng thời nâng cao chất lượng phục vụ thực tế để phát huy hiệu ứng truyền miệng tích cực từ cộng đồng sinh viên.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã lượng hóa thực nghiệm các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ xe ôm công nghệ tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh; cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải công nghệ nắm bắt tâm lý tiêu dùng của phân khúc khách hàng trẻ tuổi, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án nêu rõ các hạn chế nội tại và định hướng hoàn thiện cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi và không gian nghiên cứu còn hẹp: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào nhóm sinh viên thuộc Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH), chưa bao phủ toàn diện các nhóm khách hàng khác trong xã hội.
    • Kích thước mẫu tương đối nhỏ: Số lượng mẫu khảo sát thực tế thu về để phân tích là 101 phiếu.
    • Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ xem xét 4 thành phần cơ bản (An toàn, Giá tiền, Thương hiệu, Dịch vụ), chưa thể khái quát hóa hết tất cả các yếu tố phức tạp cấu thành nên sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn nhằm nâng cao tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu.
    • Mở rộng đối tượng khảo sát sang các nhóm khách hàng khác nhau tại nhiều trường đại học và các tỉnh thành trên cả nước.
    • Bổ sung thêm các thành phần mới vào thang đo đánh giá dựa trên phản ứng hành vi của khách hàng, ví dụ như yếu tố lòng trung thành, khả năng đáp ứng dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế vận tải và Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện các bài tập nghiên cứu định lượng, khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu trong đồ án bao gồm:

  • Cấu trúc thang đo thực nghiệm: Hệ thống 20 biến quan sát đo lường 5 khái niệm nghiên cứu (An toàn, Giá tiền, Thương hiệu, Dịch vụ, Sự hài lòng) được thiết kế rõ ràng, có thể kế thừa cho các nghiên cứu về dịch vụ gọi xe trực tuyến hoặc ứng dụng di động.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS: Các bước thực hiện và trình bày bảng biểu thống kê kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với các tiêu chí KMO, Bartlett, Eigenvalues, Phương sai trích), phân tích hồi quy tuyến tính OLS và phương pháp kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram và P-P Plot.
  • Khung lý thuyết dịch vụ: Tài liệu tổng hợp có hệ thống các luận điểm khoa học về bản chất dịch vụ và mối liên hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn khách hàng từ các tác giả uy tín (Parasuraman, Zeithaml, Bitner, Cronin, Taylor).

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng xe ôm công nghệ?

Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến tại Chương 5, nhân tố Dịch vụ có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất $\beta = 0.264$. Tiếp theo là Giá tiền ($\beta = 0.255$), An toàn ($\beta = 0.248$) và thấp nhất là Thương hiệu ($\beta = 0.183$).

2. Các chỉ số thống kê trong phân tích nhân tố khám phá (EFA) của đồ án đạt giá trị bao nhiêu?

Phân tích EFA cho 16 biến quan sát của 4 biến độc lập đạt các chỉ số:

  • Hệ số $KMO = 0.837$ (đạt điều kiện $0.5 \le KMO \le 1$).
  • Kiểm định Bartlett đạt giá trị $Chi\text{-}Square = 684.410$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$ (bậc tự do $df = 120$).
  • Trích được 4 nhân tố có $Eigenvalue > 1$ với tổng phương sai trích đạt $64.074%$ (vượt ngưỡng tiêu chuẩn $50%$).

3. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát thực tế của đồ án được triển khai như thế nào?

Đồ án áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với đối tượng là sinh viên HUTECH. Số lượng biến quan sát là 20 biến, tương ứng quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 100 mẫu ($20 \times 5$). Nhóm nghiên cứu đã phát ra 169 phiếu khảo sát và thu về 101 phiếu hợp lệ đạt tỷ lệ phản hồi khoảng 60% để đưa vào phân tích chính thức trên phần mềm SPSS.

4. Cơ cấu mẫu khảo sát tại Phụ lục 2 thể hiện đặc điểm gì về nhân khẩu học và kinh nghiệm của sinh viên?

Trong 101 sinh viên tham gia khảo sát:

  • Về giới tính: Nam chiếm $63.4%$ (64 người), Nữ chiếm $36.6%$ (37 người).
  • Về năm học: Sinh viên năm 2 chiếm đa số với $83.3%$ (80 người), Năm 1 chiếm $6.7%$ (7 người), Năm 3 chiếm $5.0%$ (5 người), Năm 4 chiếm $3.3%$ (3 người) và đã ra trường chiếm $1.7%$ (6 người).
  • Về trải nghiệm: Có $98.0%$ (99 người) đã từng sử dụng xe ôm công nghệ và chỉ $2.0%$ (2 người) chưa từng sử dụng.
  • Về tần suất: $71.3%$ sinh viên ít sử dụng, $25.7%$ sử dụng rất nhiều và $3.0%$ không sử dụng.

5. Tác giả đã kiểm tra các giả định hồi quy nào để khẳng định mô hình không bị vi phạm?

Nghiên cứu đã kiểm định các giả định quan trọng:

  • Đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10, kết luận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phương sai phần dư: Đồ thị phân tán giữa giá trị dự đoán chuẩn hóa và phần dư chuẩn hóa phân tán ngẫu nhiên quanh đường tung độ 0, chứng minh phương sai phần dư không đổi.
  • Phân phối chuẩn của phần dư: Biểu đồ tần số Histogram ghi nhận giá trị trung bình $Mean = 4.98 \times 10^{-16}$ và độ lệch chuẩn $Std. = 0.980$ (xấp xỉ 1); đồ thị P-P Plot cho thấy các điểm quan sát phân tán bám sát đường chéo chuẩn.

Kết luận

Đồ án "Sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng dịch vụ xe ôm công nghệ" là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Thương mại điện tử. Thông qua việc xử lý số liệu khảo sát từ 101 sinh viên bằng phần mềm SPSS, đề tài đã chứng minh cả 4 nhân tố gồm Dịch vụ, Giá tiền, An toàn và Thương hiệu đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên khi trải nghiệm dịch vụ gọi xe trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh. Các kết quả thống kê và hàm ý quản trị được đề xuất trong đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải công nghệ.