Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thanh toán không dùng tiền mặt là xu hướng phát triển tất yếu của nền kinh tế toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại hóa và đơn giản hóa quy trình quản lý tiền tệ vĩ mô. Dưới tác động của đại dịch COVID-19 và sự phát triển của công nghệ số, các mô hình tiêu dùng đã chuyển dịch mạnh mẽ sang nền tảng di động. Theo nghiên cứu của Digital Virgo (2022), ví điện tử được kỳ vọng trở thành phương thức thanh toán tại cửa hàng phổ biến nhất với dự báo đạt giá trị giao dịch 4,8 tỷ lượt vào năm 2025. Báo cáo từ Yahoo Finance cũng chỉ ra rằng ví điện tử sẽ chiếm hơn 50% tổng số giao dịch thương mại điện tử trên toàn thế giới vào năm 2024.
Tại Việt Nam, thị trường ví điện tử bước vào giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ. Số liệu từ Robocash Group cho thấy từ tháng 10/2018 đến tháng 10/2022, số lượng người dùng ví điện tử tại Việt Nam đã tăng 330% (từ 12,3 triệu lên 41,3 triệu người), tương đương khoảng 57% dân số trưởng thành. Theo bảng xếp hạng năm 2022 của Reputa về các công ty thanh toán điện tử phổ biến trên mạng xã hội, MoMo giữ vị trí dẫn đầu với tổng điểm gần 150 điểm, bỏ xa các đơn vị tiếp theo như ShopeePay (37,5 điểm), VNPay (25,56 điểm), VTC Pay và Viettel Money. Tuy nhiên, thị trường Việt Nam hiện có khoảng 40 đến 45 đơn vị được cấp phép hoạt động, dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt. Nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là sinh viên – đối tượng tiếp cận công nghệ nhanh và có tần suất giao dịch trực tuyến cao – là phân khúc trọng tâm mà các đơn vị cung cấp dịch vụ cần thấu hiểu để nâng cao mức độ hài lòng và duy trì lòng trung thành.
Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhóm khách hàng này.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất mô hình nghiên cứu sự hài lòng khi sử dụng ví điện tử MoMo.
- Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo.
- Dựa trên phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đối với ví điện tử MoMo.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến sự hài lòng của khách hàng với ví điện tử MoMo như thế nào?
- Những yếu tố ảnh hưởng có quan hệ với thực trạng hoạt động của ví điện tử MoMo như thế nào?
- Nguyên nhân sự tác động của các yếu tố và nhu cầu thay đổi của MoMo trong sự phát triển của công nghệ số hiện nay là gì?
- Giải pháp cần thực hiện với mục đích nâng cao sự hài lòng và thỏa mãn của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo là gì?
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đối với ví điện tử MoMo.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Sinh viên đang sử dụng ví điện tử MoMo tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023; dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ các công trình và báo cáo trong giai đoạn 2006–2022.
- Nội dung: Đánh giá các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ di động tác động đến sự hài lòng và đề xuất giải pháp quản trị tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thanh toán trung gian, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng thông qua các định nghĩa và mô hình học thuật tiêu biểu:
- Khái niệm nền tảng:
- Ví điện tử: Được tiếp cận dưới góc độ tài khoản trực tuyến cho phép lưu trữ giá trị tiền tệ và thực hiện giao dịch thay thế tiền mặt (Uddin & Akhi, 2014; Kanimozhi et al., 2017; Pachpande & Kamble, 2018) và theo quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về dịch vụ trung gian thanh toán định danh trên vật mang tin theo tỷ lệ đảm bảo 1:1 với tài khoản ngân hàng.
- Chất lượng dịch vụ trực tuyến: Khả năng hỗ trợ mua sắm, giao dịch, cung cấp sự tiện lợi và bảo mật trong môi trường internet (Zeithaml, 2002; Santos, 2003; Parasuraman et al., 2005; Rowley, 2006).
- Sự hài lòng của khách hàng: Trạng thái đánh giá cảm xúc và nhận thức phát sinh từ sự so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế nhận được (Parasuraman et al., 1988; Bachelet, 1995; Oliver, 1997; Kotler, 2000). Văn bản phân loại sự hài lòng thành 3 trạng thái: hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
- Đánh giá các mô hình lý thuyết:
- Chỉ số hài lòng ACSI và ECSI: Mô hình đo lường sự hài lòng tổng thể cấp quốc gia và ngành nhưng chưa tối ưu cho từng dịch vụ trực tuyến cụ thể.
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Bị tác giả loại bỏ do tập trung chủ yếu vào dịch vụ ngoại tuyến và các yếu tố hữu hình, không bao quát được bản chất công nghệ vô hình của ứng dụng di động.
- Mô hình E-S-QUAL/E-recS-QUAL (Parasuraman et al., 2005): Chưa hoàn toàn phù hợp với ví điện tử vì có chứa thành phần thu hồi/đổi trả hàng hóa hữu hình.
- Mô hình M-S-QUAL (Huang et al., 2015): Khung lý thuyết được lựa chọn chính thức để đánh giá chất lượng dịch vụ di động vô hình gồm 5 yếu tố cốt lõi: Tính hiệu quả, Khả năng hoàn thành, Tính bảo mật, Kết nối, và Tính đáp ứng.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết:
Tác giả kế thừa mô hình M-S-QUAL (2015) và bổ sung yếu tố "Giá cả" từ nghiên cứu của Bùi Thị Bích Hằng (2022), thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu tác động dương (+) đến Sự hài lòng của sinh viên ĐHQGHN:
- H1: Tính hiệu quả có tác động tích cực đến sự hài lòng.
- H2: Khả năng hoàn thành có tác động tích cực đến sự hài lòng.
- H3: Tính bảo mật có tác động tích cực đến sự hài lòng.
- H4: Tính đáp ứng có tác động tích cực đến sự hài lòng.
- H5: Sự kết nối có tác động tích cực đến sự hài lòng.
- H6: Giá cả có tác động tích cực đến sự hài lòng.
| Nhóm biến |
Tên nhân tố |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Biến độc lập |
Tính hiệu quả (HQ) |
Thao tác dễ dàng, giao diện trực quan, tốc độ xử lý, tính năng nạp/rút tiền |
Huang et al. (2015), Parasuraman et al. (2005), Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) |
| Biến độc lập |
Khả năng hoàn thành (HT) |
Giao dịch chính xác, hệ thống phản hồi tức thì, không bị treo/đứng máy, không nghẽn mạng |
Huang et al. (2015), Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) |
| Biến độc lập |
Tính bảo mật (BM) |
An toàn thông tin cá nhân, bảo mật tài khoản ngân hàng liên kết, minh bạch cam kết |
Huang et al. (2015), Nguyễn Thị Hà Duyên (2020) |
| Biến độc lập |
Tính đáp ứng |
Xử lý sự cố giao dịch, chính sách bồi hoàn và giải quyết khiếu nại |
Huang et al. (2015), Nguyễn Hà Khiêm (2018) |
| Biến độc lập |
Sự kết nối |
Kênh liên lạc hỗ trợ trực tuyến, tổng đài chăm sóc khách hàng qua điện thoại/email |
Huang et al. (2015) |
| Biến độc lập |
Giá cả |
Mức phí giao dịch, tính hợp lý của chi phí sử dụng dịch vụ và chính sách ưu đãi |
Bùi Thị Bích Hằng (2022) |
| Biến phụ thuộc |
Sự hài lòng (HL) |
Mức độ thỏa mãn chung của sinh viên ĐHQGHN khi sử dụng MoMo |
Tác giả tổng hợp và điều chỉnh |
- Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Tham khảo ý kiến giảng viên hướng dẫn (TS. Hoàng Xuân Vinh) để điều chỉnh mô hình, biến quan sát và hoàn thiện nội dung bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms, chia sẻ qua mạng xã hội Facebook và Gmail tới sinh viên ĐHQGHN.
- Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
- Quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO và Bartlett, ma trận xoay nhân tố), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích ANOVA và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ Histogram và P-P Plot.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và ví điện tử
Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về thanh toán di động. Trên bình diện quốc tế, tác giả phân tích các nghiên cứu của Saviour F (2019) tại Ấn Độ về ví Paytm; Heru Kresnha Reza và cộng sự (2022) tại Indonesia; Miklesh Prasad Yadava và Madhu Arora (2018); Dewan Ahmed Muhtasim và cộng sự (2022) tại Malaysia; Ram Babu Cherukuri và Srilakshmi Harshitha (2020); Azzah Fathan Nadhira (2021); Akmal Fainusa và cộng sự (2019); Argimbayeva và cộng sự (2020) tại UAE. Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp các nghiên cứu của Tô Anh Thơ và Trần Thị Siêm (2021) về MoMo tại TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Hà Khiêm (2018); Đặng Ngọc Biên (2020); Tạ Văn Thành (2022); Nguyễn Thị Hà Duyên (2020); và Bùi Thị Bích Hằng (2022) tại Hải Phòng.
| Tác giả |
Địa bàn nghiên cứu |
Phương pháp / Công cụ |
Các nhân tố chính được xác định |
| Saviour F (2019) |
Ấn Độ (Paytm) |
Thống kê mô tả, khảo sát online, phỏng vấn |
Tiện ích, chính sách bảo mật, độ tin cậy, giải quyết sự cố |
| Dewan Ahmed Muhtasim et al. (2022) |
Malaysia |
Nghiên cứu định lượng, SPSS ($n=300$) |
Tốc độ giao dịch, tính xác thực, cơ chế mã hóa, hiệu suất phần mềm, quyền riêng tư, thông tin |
| Tô Anh Thơ & Trần Thị Siêm (2021) |
TP. Hồ Chí Minh (MoMo) |
Nghiên cứu định lượng, SPSS ($n=297$) |
Tính hiệu quả, độ tin cậy, độ bảo mật, sự phản hồi, sự liên lạc |
| Tạ Văn Thành (2022) |
TP. Hồ Chí Minh |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy ($n=300$) |
Sự thuận tiện, hình thức, niềm tin, mục đích, giá trị của chương trình khuyến mại |
| Bùi Thị Bích Hằng (2022) |
Hải Phòng |
EFA, Hồi quy đa biến |
Khả năng đáp ứng và tin cậy, tính thuận tiện, mong đợi về giá, năng lực phục vụ, hình ảnh trực quan |
Chương này làm rõ lịch sử phát triển ví điện tử tại Việt Nam từ giai đoạn thí điểm năm 2008–2009 với 6 đơn vị đầu tiên (VietUnion, MobiVi, Smartlink, VNPay, VinaPay, M-Service) cho đến giai đoạn phát triển mở rộng sau năm 2014. Tác giả phân tích các thang đo đo lường sự hài lòng (ACSI, ECSI, SERVQUAL, SERVPERF, E-S-QUAL), từ đó khẳng định tính ưu việt của mô hình M-S-QUAL (Huang et al., 2015) khi ứng dụng vào môi trường dịch vụ di động và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập cùng 6 giả thuyết từ H1 đến H6.
Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu logic 2 giai đoạn:
- Giai đoạn sơ bộ (định tính): Tổng quan tài liệu học thuật, xây dựng dự thảo mô hình và tham vấn ý kiến chuyên gia (giảng viên hướng dẫn) để điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù của sinh viên ĐHQGHN sử dụng MoMo.
- Giai đoạn chính thức (định lượng): Thiết kế bảng hỏi cấu trúc trên Google Forms, triển khai khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội, thu thập và làm sạch dữ liệu.
Chương này chi tiết hóa hệ thống các biến quan sát đo lường thang đo Likert 5 điểm:
- Nhân tố Tính hiệu quả (HQ): Gồm 8 biến quan sát (HQ1 đến HQ8) đo lường khả năng dễ dàng thực hiện giao dịch, mạng lưới chấp nhận thanh toán, tốc độ chuyển tiền, tính đơn giản của giao diện, khả năng tải ứng dụng, tính dễ dùng và mức độ đáp ứng nhu cầu thanh toán.
- Nhân tố Khả năng hoàn thành (HT): Gồm 5 biến quan sát (HT1 đến HT5) đo lường độ chính xác giao dịch, tốc độ thực hiện lệnh, trạng thái hoạt động ngay sau đăng nhập, độ ổn định hệ thống (không bị treo/đứng máy) và khả năng chịu tải khi có đông người truy cập.
- Nhân tố Tính bảo mật (BM): Gồm 4 biến quan sát (BM1 đến BM4) đo lường sự an toàn của thông tin cá nhân, bảo mật tài khoản ngân hàng liên kết, tính rõ ràng của điều khoản cam kết và việc không làm rò rỉ dữ liệu giao dịch cho bên thứ ba.
- Các thang đo còn lại: Tính đáp ứng, Sự kết nối, Giá cả và biến phụ thuộc Sự hài lòng được xây dựng trên cơ sở chuẩn hóa từ các nghiên cứu trước.
Chương 2 cũng xác lập các tiêu chuẩn thống kê áp dụng: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$; phân tích EFA với chỉ số KMO đạt từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$), hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$; cùng các tiêu chuẩn kiểm định mô hình hồi quy đa biến và phân tích ANOVA.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực trạng sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo
Chương 3 khái quát về công ty vận hành ví MoMo (M-Service), quá trình phát triển và hệ sinh thái dịch vụ thanh toán. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của sinh viên ĐHQGHN tham gia khảo sát, tần suất sử dụng ví trung bình trong ngày và tổng thời gian đã sử dụng ví điện tử MoMo.
- Thống kê mô tả các thang đo: Đánh giá giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá độ tin cậy nội tại của các biến độc lập (Tính hiệu quả, Khả năng hoàn thành, Tính bảo mật, Tính đáp ứng, Sự kết nối, Giá cả) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng), loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện kiểm định KMO và Bartlett, trích xuất nhân tố qua ma trận xoay đối với cả nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, xác nhận tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
- Phân tích tương quan và Hồi quy tuyến tính: Thiết lập ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến; chạy mô hình hồi quy đa biến, đánh giá hệ số xác định $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích ANOVA ($F$-test); xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) và giá trị ý nghĩa ($p$-value); kiểm tra các giả định hồi quy qua biểu đồ Histogram và P-P Plot; từ đó kết luận về việc chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 4: Thảo luận kết quả và giải pháp để nâng cao sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội với ví điện tử MoMo
Chương 4 tổng hợp, thảo luận ý nghĩa của các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây. Tác giả chỉ ra nguyên nhân dẫn đến mức độ hài lòng hoặc chưa hài lòng của sinh viên ĐHQGHN trong quá trình sử dụng ví MoMo.
Trên cơ sở kết quả hồi quy, chương đề xuất hệ thống giải pháp quản trị cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên theo 4 nhóm nhân tố then chốt:
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng với Giá cả: Rà soát các biểu phí giao dịch (phí rút tiền, chuyển tiền liên ngân hàng), thiết kế các gói ưu đãi, voucher giảm giá và chương trình hoàn tiền phù hợp với khả năng chi trả và hành vi tiêu dùng của sinh viên.
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng với Tính bảo mật: Tăng cường các lớp bảo mật sinh trắc học, minh bạch hóa các chính sách quản lý dữ liệu cá nhân, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài khoản ngân hàng liên kết và cam kết bảo vệ thông tin giao dịch trước các nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài.
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng với Khả năng hoàn thành: Nâng cấp hạ tầng máy chủ nhằm loại bỏ tình trạng quá tải, nghẽn mạng vào các khung giờ cao điểm; tối ưu hóa tốc độ xử lý lệnh giao dịch tức thì và khắc phục triệt để lỗi treo/đứng ứng dụng.
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng với Tính hiệu quả: Tinh giản giao diện người dùng, sắp xếp các tính năng nạp/rút/chuyển tiền trực quan, mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán tại các cơ sở giáo dục, căng tin và khu vực dịch vụ quanh ĐHQGHN.
Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế còn tồn tại của đề tài nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm mô hình M-S-QUAL kết hợp yếu tố Giá cả để đánh giá chất lượng dịch vụ ví điện tử MoMo đối với sinh viên ĐHQGHN. Bằng các kỹ thuật phân tích định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính), nghiên cứu đã xác định và lượng hóa chiều hướng cũng như mức độ tác động của các nhân tố (Tính hiệu quả, Khả năng hoàn thành, Tính bảo mật, Tính đáp ứng, Sự kết nối, Giá cả) đến sự hài lòng của khách hàng sinh viên.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với các thành phần thang đo có tác động mạnh: chính sách tối ưu chi phí và ưu đãi dành riêng cho sinh viên; nâng cấp bảo mật thông tin và an toàn tài khoản ngân hàng; tối ưu hóa hiệu năng máy chủ đảm bảo giao dịch thông suốt không gián đoạn; hoàn thiện giao diện ứng dụng và mở rộng hệ sinh thái điểm chấp nhận thanh toán.
- Đóng góp của đề tài:
- Về mặt học thuật: Khẳng định tính tương thích của khung lý thuyết M-S-QUAL trong bối cảnh nghiên cứu dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech) tại Việt Nam; cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về việc tích hợp nhân tố Giá cả vào mô hình chất lượng dịch vụ di động đối với phân khúc khách hàng trẻ.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và hàm ý quản trị cụ thể cho ban lãnh đạo công ty M-Service (MoMo) cùng các doanh nghiệp ví điện tử trong việc xây dựng chiến lược sản phẩm, cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và gia tăng lòng trung thành của người dùng tại các trường đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng là sinh viên đang học tập tại Đại học Quốc gia Hà Nội, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ người dùng ví điện tử trên cả nước còn hạn chế.
- Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (tháng 04/2023 – tháng 05/2023), chưa theo dõi được sự biến động trong mức độ hài lòng của người dùng qua các giai đoạn dài hạn.
- Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 nhân tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng mà chưa xem xét các biến trung gian hoặc biến điều tiết khác (như thói quen công nghệ, rủi ro cảm nhận, hoặc các yếu tố văn hóa tiêu dùng số).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các phân khúc khách hàng khác (người đi làm, người cao tuổi) và trên các khu vực địa lý đa dạng hơn (các tỉnh thành trên toàn quốc).
- Bổ sung thêm các mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM hoặc AMOS) để đánh giá mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại điện tử và Kinh tế số:
- Phần cơ sở lý luận: Cung cấp hệ thống tổng quan chi tiết, phân tích rõ sự khác biệt giữa các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ truyền thống (SERVQUAL, SERVPERF) và các mô hình dịch vụ trực tuyến/di động (E-S-QUAL, M-S-QUAL).
- Phần phương pháp và thang đo: Bảng thang đo chi tiết (Likert 5 điểm) với các biến quan sát cụ thể cho từng khía cạnh của ví điện tử là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu định lượng cùng chủ đề Fintech.
- Phần hàm ý thực tiễn: Cung cấp góc nhìn thực tế về hành vi tiêu dùng và kỳ vọng của sinh viên đại học đối với các ứng dụng thanh toán di động tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình M-S-QUAL thay vì mô hình SERVQUAL truyền thống?
Mô hình SERVQUAL chủ yếu dùng để đo lường chất lượng dịch vụ ngoại tuyến gắn với các yếu tố hữu hình và sự tiếp xúc trực tiếp giữa con người với cơ sở vật chất. Đối với ví điện tử, trải nghiệm của người dùng gắn liền với nền tảng công nghệ số và bản chất dịch vụ di động vô hình. Mô hình M-S-QUAL (Huang et al., 2015) được thiết kế chuyên biệt cho thiết bị di động, đo lường chính xác các thuộc tính trực tuyến như tính hiệu quả, tính bảo mật và khả năng hoàn thành hệ thống.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Tính hiệu quả, (2) Khả năng hoàn thành, (3) Tính bảo mật, (4) Tính đáp ứng, (5) Sự kết nối, và (6) Giá cả; tác động đến một biến phụ thuộc duy nhất là Sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo.
3. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập như thế nào và trong thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến bằng Google Forms (phân phối qua Facebook, Gmail) gửi đến sinh viên ĐHQGHN trong khoảng thời gian từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo ngành (Reputa, Robocash, Digital Virgo, NHNN) và các nghiên cứu khoa học giai đoạn 2006–2022.
4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu sử dụng quy trình phân tích định lượng toàn diện gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay nhân tố), Phân tích hệ số tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, Kiểm định ANOVA và Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ Histogram và P-P Plot.
5. Vị thế của MoMo trên thị trường thanh toán điện tử Việt Nam được phản ánh như thế nào trong phần bối cảnh?
Theo bảng xếp hạng Top 5 công ty thanh toán điện tử theo mức độ phổ biến trên mạng xã hội năm 2022 do Reputa công bố, MoMo giữ vị trí số 1 với tổng điểm gần 150 điểm, cao gấp gần 4 lần so với ví điện tử đứng thứ hai là ShopeePay (37,5 điểm) và gần 6 lần so với đơn vị đứng thứ ba là VNPay (25,56 điểm).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Ánh đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội khi sử dụng ví điện tử MoMo. Bằng việc ứng dụng khung lý thuyết M-S-QUAL kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên phần mềm SPSS, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của các khía cạnh chất lượng dịch vụ di động và yếu tố giá cả. Các giải pháp quản trị được đề xuất trong công trình bám sát các kết quả kiểm định thực nghiệm, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản lý dịch vụ thanh toán số trong việc nâng cao trải nghiệm và mức độ hài lòng của phân khúc người dùng trẻ.