Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra ngày càng khốc liệt nhằm xác lập và củng cố vị thế trên thương trường. Bên cạnh việc đầu tư nguồn lực vào khoa học kỹ thuật, công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình quản lý tiên tiến, công tác quản trị nguồn nhân lực giữ vai trò hạt nhân quyết định sự thành bại và phát triển bền vững của mỗi tổ chức. Con người được xác định là nguồn tài nguyên cốt lõi; do đó, việc thấu hiểu, duy trì và nâng cao mức độ hài lòng trong công việc của người lao động trở thành nhiệm vụ chiến lược để gia tăng mức độ gắn bó, thúc đẩy tính sáng tạo và tối ưu hóa năng suất lao động.
Tác giả dẫn chứng báo cáo khảo sát quốc tế của tổ chức Gallup (2011) cho thấy chỉ có 48% người lao động tại Việt Nam nhận định công việc hiện tại của mình là lý tưởng—mức thấp nhất trong số 22 quốc gia châu Á tham gia khảo sát (so với mức cao nhất là 90% tại Lào). Đồng thời, tỷ lệ người lao động Việt Nam được thường xuyên làm công việc thành thạo nhất chỉ đạt 72%, đứng thứ 13 trong bảng xếp hạng khu vực (trong khi Thái Lan dẫn đầu với 95%). Thực trạng này phản ánh khoảng cách đáng kể trong việc tối ưu hóa mức độ thỏa mãn nghề nghiệp tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Đối với đơn vị nghiên cứu thực tế, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Đồng Phục Thiên Việt Huế (tên giao dịch: TV FASHION) là doanh nghiệp chuyên may mặc, thiết kế và in ấn các sản phẩm đồng phục trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Tại thời điểm khảo sát, doanh nghiệp có quy mô 127 nhân viên. Mặc dù công ty liên tục mở rộng sản xuất kinh doanh và phát triển mạng lưới đối tác, tỷ lệ nhân viên thôi việc hàng năm vẫn duy trì ở mức cao, xấp xỉ 21%. Hiện tượng biến động nhân sự này trực tiếp gây khó khăn cho việc duy trì sự ổn định vận hành và làm phát sinh các chi phí tuyển dụng, đào tạo mới. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài nghiên cứu được thiết lập nhằm lượng hóa các yếu tố cấu thành mức độ hài lòng và xây dựng các giải pháp khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của người lao động đối với công việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao sự hài lòng của nhân viên tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn về mức độ hài lòng của người lao động trong tổ chức.
- Mục tiêu 2: Phân tích, đo lường và đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của nhân viên đối với các khía cạnh công việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
- Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị nhân sự nhằm nâng cao sự hài lòng và mức độ gắn kết của người lao động tại doanh nghiệp.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của người lao động về công việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
- Đối tượng khảo sát: Toàn thể người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt, địa chỉ tại số 15B/36 đường Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024 từ các phòng ban chức năng của doanh nghiệp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi đối với người lao động trong khung thời gian từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các yếu tố nội tại và môi trường tác động đến mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên tại đơn vị, nhận diện các điểm nghẽn tồn tại và đề xuất giải pháp cải thiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết nền tảng kinh điển về hành vi tổ chức và động lực làm việc:
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân chia nhu cầu con người thành 5 tầng thứ bậc từ thấp đến cao, bao gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Trong quản trị, việc đáp ứng các nhu cầu bậc thấp (lương, điều kiện vật chất) là điều kiện cần trước khi kích hoạt các động lực bậc cao (thăng tiến, cống hiến sáng tạo).
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Giải thích động lực hành vi thông qua mối quan hệ tích số giữa ba biến số: Kỳ vọng (Expectancy - nỗ lực dẫn đến kết quả), Tính chất công cụ (Instrumentality - kết quả dẫn đến phần thưởng), và Hóa trị (Valence - giá trị chủ quan của phần thưởng đối với cá nhân).
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Tách biệt các yếu tố trong môi trường lao động thành hai nhóm độc lập: nhóm nhân tố duy trì/vệ sinh (chính sách, lương, điều kiện làm việc, quan hệ đồng nghiệp) có vai trò ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không trực tiếp tạo động lực; và nhóm nhân tố động viên (thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội phát triển) có tác dụng kích thích sự thỏa mãn và hiệu suất vượt trội.
- Thuyết công bằng của J. Stacey Adams (1963): Phân tích cảm nhận của cá nhân dựa trên sự so sánh giữa tỷ lệ quyền lợi thu được (đầu ra) trên công sức bỏ ra (đầu vào) so với các cá nhân tham chiếu khác trong cùng bối cảnh tổ chức.
- Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu tổng thuật các mô hình đo lường chỉ số mô tả công việc JDI (Job Descriptive Index) của Smith, Kendall và Hulin (1969); bảng câu hỏi chỉ số thỏa mãn Minnesota MSQ (Weiss và cộng sự, 1967) với 20 khía cạnh; khảo sát mức độ hài lòng JSS của Spector (1997); cùng các mô hình thực nghiệm tại Việt Nam của Trần Kim Dung (2005) và Võ Thị Hà (2021).
Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả được phát triển trên cơ sở tích hợp mô hình JDI và thuyết nhu cầu Maslow, xác định 5 nhóm nhân tố độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng trong công việc (HL), tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5:
- Giả thuyết H1: Tiền lương có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- Giả thuyết H2: Cơ hội đào tạo và thăng tiến có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- Giả thuyết H3: Mối quan hệ với đồng nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- Giả thuyết H4: Bản chất công việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
- Giả thuyết H5: Điều kiện làm việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc của người lao động.
Thang đo sử dụng trong nghiên cứu gồm 23 biến quan sát, đo lường bằng thang điểm khoảng cách Likert 5 mức độ: (1) Rất không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Trung lập, (4) Đồng ý, (5) Rất đồng ý.
| Nhóm nhân tố (Biến số) |
Số lượng biến |
Nội dung các biến quan sát cụ thể |
Nguồn kế thừa |
| Tiền lương (TL) |
3 |
- TL1: Chính sách tăng lương của công ty hợp lý. - TL2: Phân phối công bằng tiền lương, thưởng và phụ cấp theo đóng góp của nhân viên. - TL3: Mức lương hiện tại phù hợp so với mặt bằng chung thị trường. |
Smith và cộng sự (1969), Trần Kim Dung (2005) |
| Đào tạo và thăng tiến (DT) |
5 |
- DT1: Được đào tạo các kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt công việc. - DT2: Công ty có các chương trình đào tạo nâng cao trình độ, kỹ thuật. - DT3: Công ty đảm bảo tính công bằng trong thăng tiến. - DT4: Biết rõ những điều kiện để được thăng tiến. - DT5: Có nhiều cơ hội để được thăng tiến tại công ty. |
Smith và cộng sự (1969), Weiss (1967), Trần Kim Dung (2005), Võ Thị Hà (2021) |
| Đồng nghiệp (DN) |
4 |
- DN1: Đồng nghiệp sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau. - DN2: Đồng nghiệp phối hợp tốt khi làm việc. - DN3: Đồng nghiệp hòa đồng, thân thiện. - DN4: Đồng nghiệp đáng tin cậy. |
Smith và cộng sự (1969), Trần Kim Dung (2005) |
| Bản chất công việc (CV) |
4 |
- CV1: Công việc phù hợp với chuyên môn. - CV2: Công việc phù hợp với kỹ năng được đào tạo. - CV3: Công việc cho phép sử dụng tốt năng lực cá nhân. - CV4: Công việc có quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. |
Trần Kim Dung (2005), Võ Thị Hà (2021) |
| Điều kiện làm việc (DK) |
4 |
- DK1: Công việc không phải thường xuyên làm ngoài giờ. - DK2: Được cung cấp đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ cho công việc. - DK3: Bầu không khí của công ty thoải mái, không căng thẳng. - DK4: Thời gian làm việc hợp lý. |
Mahumuda Parvin (2011), Alamdar Hussain Khan và cộng sự (2011) |
| Sự hài lòng chung (HL) |
3 |
- HL1: Hài lòng và yêu thích công việc hiện tại. - HL2: Cảm thấy tự tin khi giới thiệu về công ty. - HL3: Cảm thấy hài lòng khi làm việc ở đây. |
Võ Thị Hà (2021) |
Về quy trình và phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu:
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận trực tiếp người lao động tại công ty trong các khoảng thời gian nghỉ trưa để tăng tỷ lệ phản hồi và hạn chế gián đoạn hoạt động sản xuất.
- Xác định quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc phân tích nhân tố của Hair và cộng sự (1998) cùng khuyến nghị của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu phải đạt tỷ lệ ít nhất 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($n = m \times 5$). Với mô hình gồm 23 biến quan sát ($m = 23$), quy mô mẫu tối thiểu được xác định là:
$$n = 23 \times 5 = 115 \text{ quan sát}$$
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS với các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm về cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thâm niên công tác).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại; các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 hoặc thang đo có hệ số Alpha dưới 0,6 sẽ bị loại bỏ; mức từ 0,7 trở lên đạt yêu cầu tốt.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng điều kiện hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, và mức chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố đạt tối thiểu 0,3.
- Hồi quy tuyến tính bội (OLS): Ước lượng phương trình hồi quy:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_{1i} + \beta_2 X_{2i} + \beta_3 X_{3i} + \beta_4 X_{4i} + \beta_5 X_{5i} + e_i$$
nhằm xác định trọng số tác động của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc $Y$ (Sự hài lòng chung), đồng thời kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định One-sample T-test: So sánh giá trị trung bình mẫu của từng nhân tố với điểm trung hòa (mức 3 của thang đo Likert) để kết luận thực trạng đánh giá của người lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về sự hài lòng của người lao động về công việc
Chương 1 thiết lập khung cơ sở lý luận toàn diện liên quan đến quan hệ lao động và các học thuyết về động lực quản trị. Mở đầu, tác giả làm rõ khái niệm pháp lý về người lao động theo pháp luật lao động Việt Nam: là cá nhân từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động, chịu sự quản lý điều hành của người sử dụng lao động và được trả lương. Khóa luận cũng so sánh đối chiếu với quy định tại Cộng hòa Liên bang Đức (Đạo luật Hiến pháp sửa đổi 2001 và Điều §5 khoản 1 Bộ luật WCA), nơi đã xóa bỏ sự phân biệt mang tính hình thức giữa công nhân (lao động chân tay) và viên chức/nhân viên (lao động trí óc), quy tụ chung dưới thuật ngữ "người lao động" nhằm đảm bảo bình đẳng trong các thỏa ước lao động tập thể.
Tiếp đó, chương phân tích sự tiến triển của các định nghĩa học thuật về "sự hài lòng trong công việc", từ cách tiếp cận tâm lý - sinh lý tổng hòa của Hoppock (1935), biểu hiện thái độ cảm xúc tích cực của Price (1997), sự tương thích giữa môi trường và kỳ vọng cá nhân của Evans và Rauch (1999), đến các mô hình phân rã đa chiều của Luddy (2005) và Abdul & Farooq (2015). Tác giả làm rõ tầm quan trọng sống còn của việc duy trì thỏa mãn lao động đối với tổ chức: giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc (Saari & Judge, 2004), giảm chi phí tuyển dụng - đào tạo và lỗi kỹ thuật trong sản xuất (Võ Thị Hà, 2021), đồng thời nâng cao chất lượng toàn diện theo quan điểm quản trị chất lượng của Deming, Juran và Ishikawa (1985). Trọng tâm cuối chương là việc trình bày chi tiết các lý thuyết kinh điển (Maslow, Vroom, Herzberg, Adams), đối chiếu các mô hình khảo sát thực nghiệm quốc tế và trong nước, làm căn cứ hình thành mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập và bảng thang đo chi tiết 23 biến quan sát.
Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của người lao động về công việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt
Chương 2 phản ánh kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại đơn vị khảo sát. Mở đầu là phần giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý điều hành (dưới sự chỉ đạo của Giám đốc Lê Đăng Thủy), chức năng nhiệm vụ các phòng ban và đặc điểm quy trình sản xuất kinh doanh đồng phục. Tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 để phác họa bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động (127 nhân sự với tỷ lệ biến động thôi việc 21%) và mặt bằng thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào kết quả xử lý dữ liệu khảo sát định lượng từ 115 phiếu hợp lệ:
- Thống kê mô tả: Phân tích cấu trúc nhân khẩu học về giới tính, phân bố nhóm tuổi, trình độ học vấn và thâm niên làm việc tại xưởng sản xuất và các bộ phận nghiệp vụ.
- Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc; xác nhận các biến quan sát đạt độ tương quan nội tại cần thiết để tiếp tục bước phân tích sâu hơn.
- Phân tích EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện từ biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định giá trị KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố ma trận xoay và phương sai trích nhằm khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của dữ liệu.
- Phân tích Hồi quy và tương quan: Đánh giá bảng phân tích phương sai ANOVA để xác định mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF; lượng hóa hệ số hồi quy chuẩn hóa để đo lường mức độ tác động tương đối của từng biến (Tiền lương, Đào tạo - thăng tiến, Đồng nghiệp, Bản chất công việc, Điều kiện làm việc) đối với Sự hài lòng chung.
- Kiểm định One-sample T-test: Đánh giá chi tiết điểm trung bình thực tế của nhân viên đối với từng nhân tố cụ thể (Tiền lương, Đào tạo thăng tiến, Quan hệ đồng nghiệp, Điều kiện làm việc và Sự hài lòng chung) so với giá trị trung hòa (Test value = 3).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người lao động về công việc tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt
Dựa trên kết quả định lượng và các tồn tại thực tế được nhận diện tại Chương 2, Chương 3 vạch rõ các định hướng phát triển sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời thiết lập hệ thống giải pháp can thiệp có tính ứng dụng cao, phân tách theo 5 nhóm nhân tố:
- Giải pháp về điều kiện làm việc: Cải thiện vi khí hậu nhà xưởng may, đầu tư nâng cấp hệ thống làm mát, thông gió và chiếu sáng đạt chuẩn; trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động cá nhân; bố trí lại dây chuyền sản xuất khoa học nhằm hạn chế việc tăng ca quá mức và tối ưu hóa thời gian làm việc.
- Giải pháp về bản chất công việc: Rà soát và chuẩn hóa bản mô tả công việc cho từng vị trí; phân công nhiệm vụ phù hợp với tay nghề và chuyên môn của thợ may, nhân viên thiết kế; tăng cường tính chủ động, giao quyền và tạo cơ hội để công nhân phát huy năng lực tay nghề.
- Giải pháp về cơ hội đào tạo và thăng tiến: Xây dựng quy chế thăng tiến công khai, minh bạch; thiết lập các chương trình tập huấn nâng cao tay nghề may công nghiệp, kỹ thuật in ấn cho công nhân; định hình lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân sự gắn bó lâu năm.
- Giải pháp duy trì và phát triển mối quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng môi trường làm việc hòa đồng, thúc đẩy tinh thần hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các khâu cắt, may, in, đóng gói; tổ chức các hoạt động văn thể mỹ, sinh hoạt tập thể nhằm củng cố sự gắn kết nội bộ.
- Giải pháp về tiền lương và chế độ đãi ngộ: Hoàn thiện thang bảng lương và đơn giá sản phẩm; xây dựng cơ chế thưởng minh bạch gắn liền với định mức năng suất và chất lượng sản phẩm; điều chỉnh mức thu nhập bảo đảm tương xứng với mặt bằng thị trường và công sức đóng góp của nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và đạt được các kết quả cụ thể theo các nhóm dữ liệu có trong tài liệu:
- Xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt với quy mô 127 lao động, giải tỏa áp lực từ tỷ lệ thôi việc hàng năm ở mức 21%.
- Triển khai thu thập và làm sạch thành công dữ liệu khảo sát từ mẫu điều tra định lượng đạt kích thước $n = 115$ (đáp ứng trọn vẹn yêu cầu tối thiểu $23 \times 5 = 115$ theo lý thuyết của Hair và cộng sự).
- Hoàn thiện quy trình kiểm định thang đo gồm 23 biến quan sát: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, xác nhận mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp thông qua phân tích phương sai ANOVA và kiểm định đa cộng tuyến VIF.
- Đo lường mức độ đánh giá thực tế của nhân viên thông qua kiểm định One-sample T-test trên từng khía cạnh: Tiền lương, Đào tạo thăng tiến, Đồng nghiệp, Điều kiện làm việc và Sự hài lòng chung.
- Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn: Khóa luận đã kiểm chứng thành công việc vận dụng thang đo JDI vào một phân khúc doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ và vừa tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp luận cứ thực nghiệm cho các nhà quản trị tại Công ty Đồng Phục Thiên Việt Huế xây dựng chính sách giữ chân lao động, mà còn đóng góp khung kiến nghị quản lý lên cơ quan Nhà nước và ban lãnh đạo cấp trên tại Phần III của đề tài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn phương pháp luận được xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp lấy mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tiếp cận nhân viên trong giờ nghỉ trưa có thể làm giảm tính đại diện tổng thể ngẫu nhiên, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch chọn mẫu so với toàn bộ nhân viên công ty.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát đơn lẻ tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt tại thành phố Huế, do đó khả năng suy rộng kết quả nghiên cứu cho toàn bộ ngành dệt may hoặc các doanh nghiệp may mặc tại các vùng kinh tế khác có sự hạn chế.
- Tính thời điểm của dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập dạng cắt ngang trong khung thời gian ngắn (tháng 01 đến tháng 03 năm 2025), chưa phản ánh được sự biến động thái độ và mức độ hài lòng của công nhân theo tính chất chu kỳ mùa vụ sản xuất đơn hàng may mặc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng theo phân xưởng và phòng ban); mở rộng không gian khảo sát sang nhiều doanh nghiệp may mặc trên địa bàn miền Trung; đồng thời bổ sung thêm các biến số trung gian như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo hoặc cam kết gắn bó của nhân viên.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng cụ thể:
- Sinh viên và học viên: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực đang triển khai khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng OLS/SPSS về sự hài lòng trong công việc.
- Nhà nghiên cứu: Có thể tham khảo phương pháp chuyển hóa khung lý thuyết JDI thành bảng câu hỏi Likert 5 mức độ với 23 biến quan sát phù hợp với bối cảnh lao động sản xuất công nghiệp nhẹ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp: Ban giám đốc và cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp may mặc, xưởng sản xuất vừa và nhỏ có thể tham khảo trực tiếp hệ thống giải pháp quản trị 5 nhóm nhân tố để tái cấu trúc chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường lao động và giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định quy mô mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn học thuật nào?
Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là 115 người lao động. Con số này được tính toán dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 23 \times 5 = 115$).
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại Công ty Đồng Phục Thiên Việt Huế là bao nhiêu và có ý nghĩa gì đối với nghiên cứu?
Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại công ty vào khoảng 21% mỗi năm trên tổng số 127 lao động. Con số biến động nhân sự cao này chính là bối cảnh thực tiễn quan trọng nhất thúc đẩy tác giả lựa chọn đề tài nhằm tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa từ sự thỏa mãn công việc.
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhóm nhân tố cụ thể nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Tiền lương, (2) Đào tạo và thăng tiến, (3) Đồng nghiệp, (4) Bản chất công việc, (5) Điều kiện làm việc, tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng trong công việc, được đo lường thông qua hệ thống 23 biến quan sát.
Tác giả thu thập dữ liệu sơ cấp bằng kỹ thuật nào và vào thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) bằng cách phát bảng hỏi trực tiếp cho người lao động trong thời gian nghỉ trưa, diễn ra từ tháng 01 đến tháng 03 năm 2025.
Những lý thuyết quản trị nào được sử dụng để xây dựng cơ sở lý thuyết cho đề tài?
Tác giả đã tổng quan và ứng dụng 4 lý thuyết hành vi tổ chức kinh điển gồm: Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964), Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) và Thuyết công bằng của J. Stacey Adams (1963).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Văn Đức (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế) là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về đánh giá sự hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt Huế. Đề tài đã xây dựng chặt chẽ khung lý thuyết kết hợp từ mô hình JDI và các học thuyết động lực kinh điển, tiến hành quy trình kiểm định định lượng chuẩn mực với 23 biến quan sát trên cỡ mẫu 115 lao động bằng phần mềm SPSS. Hệ thống giải pháp quản trị nhân lực 5 nhóm nhân tố được đề xuất bám sát đặc thù sản xuất may mặc, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực trong việc giải quyết tình trạng tỷ lệ nghỉ việc 21% và ổn định nguồn nhân lực cho doanh nghiệp.