Luận văn đánh giá sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại tổng công ty quản lý bay việt nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại tổng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG BIỂU

4. DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8.1. Đối tượng nghiên cứu

8.2. Phạm vi nghiên cứu

8.2.1. Phạm vi về nội dung

8.2.2. Phạm vi về không gian

8.2.3. Phạm vi về thời gian

9. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI CÔNG TÁC THÙ LAO LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP

9.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THÙ LAO LAO ĐỘNG

9.1.1. Khái niệm thù lao lao động

9.1.2. Nội dung của thù lao lao động

9.1.2.1. Tiền lương, tiền công

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Sự Hài Lòng Của Kiểm Soát Viên Không Lưu

Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các chuyến bay. Lực lượng kiểm soát viên không lưu (KSKL) là yếu tố quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng dịch vụ này. Chất lượng công việc của họ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, uy tín của ngành và quốc gia. Nghiên cứu về sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu là cần thiết để nâng cao hiệu quả làm việc, giảm thiểu sự cố và tăng cường năng suất của VATM. Đề tài "Đánh giá sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam" tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của KSKL, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng đối với KSKL

Sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu không chỉ là vấn đề phúc lợi cá nhân mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn bay. Một KSKL hài lòng sẽ có tinh thần làm việc tốt hơn, giảm thiểu sai sót và đưa ra quyết định chính xác trong các tình huống căng thẳng. Việc đánh giá mức độ hài lòng giúp VATM xác định các vấn đề tồn tại và có biện pháp can thiệp kịp thời. Theo nghiên cứu, những sự cố liên quan đến KSKL vẫn diễn ra với tần suất đáng lo ngại, cho thấy cần có những đánh giá sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của họ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về sự hài lòng

Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu đánh giá một cách toàn diện sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại VATM. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố như tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi, cơ hội đào tạo và phát triển, điều kiện làm việc và văn hóa doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn thứ cấp (giai đoạn 2015-2018) và sơ cấp (năm 2018) để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và giải pháp nhằm nâng cao sự gắn kết nhân viên và hiệu quả hoạt động của VATM.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Sự Hài Lòng Của KSKL Hiện Nay

Việc đánh giá sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu tại VATM đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, công việc của KSKL mang tính chất đặc thù, áp lực cao và đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sốngtinh thần làm việc của họ. Thứ hai, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng rất đa dạng và phức tạp, bao gồm cả yếu tố vật chất (lương, thưởng, phúc lợi) và phi vật chất (môi trường làm việc, cơ hội phát triển). Thứ ba, việc thu thập và phân tích dữ liệu về sự hài lòng đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và khách quan để tránh sai lệch và đảm bảo tính chính xác của kết quả.

2.1. Áp lực công việc và ảnh hưởng đến sự hài lòng của KSKL

Áp lực công việc là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu. Họ phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hàng trăm hành khách mỗi ngày, làm việc trong môi trường căng thẳng và đối mặt với những tình huống khẩn cấp. Theo trích yếu luận văn, việc nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc của KSKL đã và đang được quan tâm, từ khâu tuyển dụng, đào tạo đến chế độ lương, thưởng. Tuy nhiên, những sự cố liên quan đến KSKL vẫn diễn ra, cho thấy cần có những giải pháp toàn diện hơn để giảm áp lực công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

2.2. Đa dạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của KSKL

Sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu không chỉ phụ thuộc vào mức lương kiểm soát viên không lưu mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và phát triển, chính sách đãi ngộ nhân viênvăn hóa doanh nghiệp. Một nghiên cứu toàn diện cần xem xét tất cả các yếu tố này để có cái nhìn đầy đủ và chính xác về mức độ hài lòng của KSKL. Việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào có thể dẫn đến những kết luận sai lệch và các giải pháp không hiệu quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sự Hài Lòng Của KSKL Tại VATM

Để đánh giá sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu một cách chính xác, cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp định lượng như khảo sát bằng bảng hỏi (questionnaire) giúp thu thập dữ liệu về mức độ hài lòng của KSKL đối với các yếu tố khác nhau. Các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm giúp hiểu rõ hơn về những nguyên nhân sâu xa đằng sau sự hài lòng hoặc không hài lòng của họ. Việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo và thống kê của VATM cũng cung cấp thông tin hữu ích về điều kiện làm việc của kiểm soát viên không lưu và các yếu tố liên quan.

3.1. Sử dụng khảo sát để đo lường mức độ hài lòng của KSKL

Khảo sát là một công cụ hiệu quả để thu thập dữ liệu về mức độ hài lòng của một số lượng lớn kiểm soát viên không lưu. Bảng hỏi cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính rõ ràng, dễ hiểu và bao quát các yếu tố quan trọng. Các câu hỏi nên sử dụng thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của KSKL đối với các phát biểu khác nhau. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp thông tin định lượng về sự hài lòng của KSKL đối với từng yếu tố cụ thể.

3.2. Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm để hiểu rõ hơn về sự hài lòng

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm là các phương pháp định tính giúp thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu. Các cuộc phỏng vấn nên được thực hiện với một số lượng nhỏ KSKL đại diện cho các nhóm khác nhau (ví dụ: theo độ tuổi, kinh nghiệm làm việc, vị trí công tác). Thảo luận nhóm cho phép KSKL chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm của họ về các vấn đề liên quan đến sự hài lòng. Thông tin thu thập được từ các phương pháp này sẽ giúp làm rõ những nguyên nhân sâu xa đằng sau mức độ hài lòng được đo lường bằng khảo sát.

IV. Kết Quả Đánh Giá Sự Hài Lòng Của KSKL Về Thù Lao Tại VATM

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại VATM có sự khác biệt đáng kể giữa các yếu tố. KSKL thường hài lòng với các yếu tố như tiền lương cơ bản và các khoản phụ cấp. Tuy nhiên, họ ít hài lòng hơn với các yếu tố như cơ hội thăng tiến, chính sách đãi ngộmôi trường làm việc. Điều này cho thấy VATM cần tập trung vào việc cải thiện các yếu tố phi vật chất để nâng cao sự hài lòngđộng lực làm việc của KSKL.

4.1. Mức độ hài lòng của KSKL về tiền lương và phụ cấp

Tiền lương và phụ cấp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu. Kết quả khảo sát cho thấy đa số KSKL hài lòng với mức lương kiểm soát viên không lưu cơ bản và các khoản phụ cấp như phụ cấp ca đêm, phụ cấp độc hại. Tuy nhiên, một số KSKL cho rằng mức lương hiện tại chưa tương xứng với áp lực công việc và trách nhiệm của họ. VATM cần xem xét điều chỉnh chính sách tiền lương để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng.

4.2. Đánh giá về cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp

Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát viên không lưu cảm thấy được trân trọng và có động lực làm việc. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều KSKL không hài lòng với cơ hội thăng tiến tại VATM. Họ cho rằng quy trình thăng tiến còn thiếu minh bạch và không dựa trên năng lực thực tế. VATM cần xây dựng một hệ thống thăng tiến rõ ràng, công bằng và tạo điều kiện cho KSKL phát triển kỹ năngkiến thức.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sự Hài Lòng Của KSKL Về Thù Lao Tại VATM

Để nâng cao sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động, VATM cần thực hiện một loạt các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm việc điều chỉnh chính sách tiền lươngphúc lợi, cải thiện môi trường làm việc, tăng cường cơ hội đào tạo và phát triển, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực. Việc thực hiện các giải pháp này cần được thực hiện một cách có hệ thống và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.

5.1. Điều chỉnh chính sách tiền lương và phúc lợi cho KSKL

VATM cần xem xét điều chỉnh chính sách tiền lương để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Mức lương kiểm soát viên không lưu cần tương xứng với áp lực công việc, trách nhiệm và trình độ chuyên môn của họ. Ngoài ra, VATM cần tăng cường các khoản phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn và các chương trình hỗ trợ tài chính để giúp KSKL giảm bớt gánh nặng cuộc sống.

5.2. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu. VATM cần tạo ra một môi trường làm việc an toàn, thoải mái và hỗ trợ. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và các điều kiện làm việc khác. VATM cũng cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Của KSKL Tại VATM

Nghiên cứu về sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu tại VATM cần được tiếp tục và mở rộng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được thực hiện và tìm kiếm các giải pháp mới để nâng cao sự hài lòngđộng lực làm việc của KSKL. Ngoài ra, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa VATM, các nhà nghiên cứu và các tổ chức liên quan để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả của các nghiên cứu.

6.1. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã thực hiện

Sau khi thực hiện các giải pháp để nâng cao sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu, VATM cần đánh giá hiệu quả của các giải pháp này. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan và dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Kết quả đánh giá sẽ giúp VATM xác định những giải pháp nào hiệu quả và những giải pháp nào cần được điều chỉnh hoặc thay thế.

6.2. Hợp tác nghiên cứu để tìm kiếm giải pháp mới

VATM cần tăng cường hợp tác với các nhà nghiên cứu và các tổ chức liên quan để tìm kiếm các giải pháp mới để nâng cao sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu. Sự hợp tác này có thể bao gồm việc tài trợ cho các dự án nghiên cứu, tổ chức các hội thảo và hội nghị khoa học, và chia sẻ thông tin và kinh nghiệm. Việc hợp tác sẽ giúp VATM tiếp cận với những kiến thức và kinh nghiệm mới nhất trong lĩnh vực quản lý nhân sự và nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

05/06/2025
Luận văn đánh giá sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại tổng công ty quản lý bay việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THÙY LINH ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA KIỂM SOÁT VIÊN KHÔNG LƯU VỀ CÔNG TÁC THÙ LAO LAO ĐỘNG TẠI TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Thị Nga NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Linh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.Bùi Thị Nga đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản trị kinh doanh, Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thùy Linh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng biểu.

vii Danh mục hình vẽ, đồ thị. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận về sự hài lòng của ngƣời lao động đối với công tác thù lao lao động trong doanh nghiệp. Những vấn đề cơ bản về thù lao lao động.

Khái niệm thù lao lao động. Nội dung của thù lao lao động. Sự hài lòng đối với công tác thù lao lao động của nhân viên trong doanh nghiệp. Khái niệm về sự hài lòng của nhân viên.

Các mô hình nghiên cứu sự hài lòng của nhân viên điển hình. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cán bộ công nhân viên về thù lao lao động……………………………………………………………. Nội dung đánh giá sự hài lòng của nhân viên về thù lao lao động. Các ví dụ thực tiễn.

Kinh nghiệm nâng cao sự hài lòng cho người lao động ở các công ty trong và ngoài nước. Bài học kinh nghiệm rút ra. Cơ sở thực tiễn và phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.

Giới thiệu chung về Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam. Cơ cấu tổ chức. Lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đặc điểm nguồn nhân lực tại TCT QLBVN. Vai trò, số lượng và đặc điểm, tính chất công việc của nghề kiểm soát không lưu. Vai trò của nghề Kiểm soát không lưu. Số lượng, cơ cấu và phân bố của lực lượng KSKL.

Yêu cầu nghề nghiệp. Chế độ làm việc, đặc thù nghề và một số thống kê về nghề Kiểm soát không lưu. Phương pháp nghiên cứu. Thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích. Kết quả nghiên cứu. Đánh giá sự hài lòng của kiếm soát viên không lưu đối với công tác thù lao động tại tổng công ty Bay Việt Nam.

Sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về tiền lương. Sự hài lòng về tiền thưởng. Sự hài lòng về phúc lợi xã hội. Sự hài lòng đối với công tác huấn luyện đào tạo, phát triển nghề nghiệp.

Sự hài lòng thông qua cải thiện môi trường làm việc, điều kiện làm việc và văn hóa công ty. Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của ksvkl về công tác thù lao lao động tại TCT QLBVN. Nâng cao sự hài lòng về công tác tiền lương. Nâng cao sự hài lòng đối với công tác đào tạo huấn luyện đối với Kiểm soát viên không lưu.

Nâng cao chương trình Quản lý sự mệt mỏi của KSVKL nhằm giảm áp lực trong công việc, tăng tính hấp dẫn của công việc. 89 Tài liệu tham khảo. 94 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATHK An toàn hàng không ATM Air Traffic Management - Quản lý không lưu BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BHYT Bảo hiểm Y tế BHXH Bảo hiểm Xã hội CB-CNV Cán bộ - Công nhân viên CNS Communication - Navigation - Surveillance - Dịch vụ Thông tin - Dẫn đường - Giám sát FRMS Fatigue Risk Management System - Hệ thống quản lý rủi ro mệt mỏi ICAO International Civil Aviation Organization - Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế KSKL Kiểm soát không lưu KSVKL Kiểm soát viên Không lưu OJT On Job Training-Huấn luyện tại chỗ TCCB-LĐ Tổ chức Cán bộ - Lao động TCTQLBVN Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam TKCN Tìm kiếm cứu nạn TWR Tower - Đài kiểm soát không lưu VATM Vietnam Air Traffic Management Corporation - Tổng công ty quản lý bay Việt Nam DN Doanh nghiệp vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Chỉ tiêu sản xuất kinh doanh năm 2018 của TCT QLBVN.

Số lượng lao động tại các khối lao động của TCT QLBVN. Trình độ chuyên môn nguồn nhân lực TCT QLBVN năm 2018. Phân bố độ tuổi của lao động TCT QLBVN. Cơ cấu độ tuổi của KSVKL TCT QLBVN.

Số lượng Kiểm soát viên không lưu tại các Công ty quản lý bay. Phân loại câu hỏi. Bảng lương Kiểm soát viên không lưu. Phân nhóm cơ sở điều hành bay.

Bảng lương giờ khối Kiểm soát không lưu. Kết quả khảo sát ý kiến KSVKL về công tác trả lương của TCT. Đánh giá sự hài lòng của KSVKL về phúc lợi xã hội. Các khóa đào tạo huấn luyện cho KSVKL năm 2018.

Kết quả khảo sát mức độ hài lòng về các mối quan hệ nơi làm việc của KSVKL. Ma trận đánh giá rủi ro an toàn. 85 vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Sơ đồ 2. Các phương pháp nghiên cứu.1 Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty.

Cơ cấu tiền lương của KSVKL. Mức độ hài lòng của KSVKL với mức tiền thưởng. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của KSVKL về công tác đào tạo huấn luyện. Đề xuất cơ cấu tiền lương của KSVKL.

Phân loại sự mệt mỏi của người lao động. Lưu đồ Quy trình quản lý rủi ro mệt mỏi theo quy định của ICAO. 83 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Thùy Linh Tên luận văn: Đánh giá sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam - Mục đích nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu, đánh giá sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam trong thời gian tới. Về lý luận: Góp phần hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của người lao động đối với công tác thù lao lao động.

Về thực tiễn: + Phân tích, đánh giá sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động của Tổng công ty trong những năm qua. + Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam trong thời gian tới. - Phƣơng pháp nghiên cứu: Luận văn sử dụng các phương pháp thu thập số liệu, xử lý số liệu và phân tích, điều tra và so sánh nhằm làm sáng tỏ những đánh giá, phân tích và lập luận trong nội dung nghiên cứu. - Kết quả chính: Đánh giá được sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại tổng công ty quản lý bay Việt Nam trên cơ sở các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về công tác thù lao lao động, đề xuất được các biện pháp nhằm hoàn thiện công tác thù lao lao động để nâng cao sự hài lòng của Kiểm soát viên không lưu về công tác thù lao lao động tại tổng công ty quản lý bay Việt Nam.

ix THESIS ABSTRACT Author’s name: Nguyen Thi Thuy Linh Thesis title: Evaluating the satisfaction of air traffic controllers on labor remuneration at Vietnam Flight Management Corporation Major: Business Management Code: 8340101 Name of training institution: Vietnam National University of Agricultural - Research Purposes: Research topic, assessing the satisfaction of air traffic controllers on labor remuneration at Vietnam Flight Management Corporation and propose some solutions to improve the satisfaction of labor remuneration at the Vietnam Flight Management Corporation in the coming time. About Reasoning: Contribute to systematizing the theoretical and practical basis of employee satisfaction with labor remuneration. About Practicality: + Analyzing and assessing the satisfaction of air traffic controllers on labor remuneration at Vietnam Flight Management Corporation and factors affecting the satisfaction of air traffic controllers on the remuneration of the Corporation in recent years. + Proposing some solutions to improve the satisfaction of air traffic controllers on the remuneration work at Vietnam Flight Management Corporation in the coming time.

- Research Methods: The thesis uses methods of data collection, data processing and analysis, investigation and comparison to clarify the assessments, analysis and arguments in the research content.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ