Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và môi trường kinh doanh dịch vụ ngày càng cạnh tranh, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực lớn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng là nhân tố quyết định trực tiếp đến mức độ trung thành và sự duy trì tương tác lâu dài giữa khách hàng với doanh nghiệp. Tại địa bàn thành phố Huế, phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ, thường gặp khó khăn về nguồn lực tài chính cũng như chuyên môn để thiết lập phòng ban tiếp thị nội bộ riêng biệt. Do đó, việc tìm kiếm và sử dụng các gói dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) thuê ngoài từ các đơn vị chuyên trách trở thành một giải pháp vận hành tối ưu nhằm gia tăng nhận thức thương hiệu và thúc đẩy doanh số.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân (thương hiệu HueLens Agency) là đơn vị cung ứng dịch vụ truyền thông và Digital Marketing tại Thừa Thiên Huế. Tuy nhiên, trước tình hình suy thoái kinh tế và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trên địa bàn như Thai Thu Marketing, Công ty Truyền thông Sáng tạo KIRA, FLYAZ - Digital Marketing Agency, doanh nghiệp đang gặp nhiều trở ngại. Một số dự án triển khai không đạt được hiệu quả như cam kết ban đầu, dẫn đến suy giảm lợi nhuận, ảnh hưởng uy tín và khiến một bộ phận khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ. Trước thực trạng đó, việc đánh giá khách quan các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng là yêu cầu cấp thiết để công ty tái cấu trúc dịch vụ và xây dựng năng lực cạnh tranh.

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng tổ chức đối với dịch vụ Digital Marketing tại HueLens Agency; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
    • Xác định, kiểm định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ Digital Marketing đến sự hài lòng của khách hàng tại HueLens Agency.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện các khía cạnh dịch vụ và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ Digital Marketing tại HueLens Agency?
  2. Khách hàng đánh giá như thế nào về chất lượng dịch vụ Digital Marketing của công ty?
  3. Nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
  4. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại HueLens Agency?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng tổ chức khi sử dụng dịch vụ Digital Marketing của thương hiệu HueLens Agency.
  • Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh dịch vụ và sản phẩm đã và đang sử dụng dịch vụ của đơn vị; đại diện khảo sát là nhân sự làm việc trực tiếp hoặc người nghiệm thu chiến dịch tiếp thị.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 12/2023 đến tháng 02/2024 (áp dụng cho khách hàng đã và đang hợp tác trong vòng 6 đến 12 tháng).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tổ chức đối với các gói dịch vụ Digital Marketing theo mô hình đo lường cảm nhận thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về dịch vụ của Philip Kotler và Keller (2006), Từ điển Tiếng Việt (2004), PGS.TS Lưu Văn Nghiêm (2008), cùng 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể tồn trữ. Về sự hài lòng, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Kotler (2000), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004). Về tiếp thị số, nghiên cứu tổng hợp định nghĩa từ Sawicky (2016) và Hiệp hội Digital Marketing Châu Á (ADMA).

Về mô hình đo lường, tác giả đã xem xét các mô hình kinh điển:

  • Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) với 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình), đo lường bằng hiệu số giữa mức độ cảm nhận và giá trị kỳ vọng ($Chất\ lượng\ dịch\ vụ = Mức\ độ\ cảm\ nhận - Giá\ trị\ kỳ\ vọng$).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Fornell, 1996) với chuỗi nhân quả gồm Kỳ vọng, Giá trị cảm nhận, Chất lượng cảm nhận, Sự hài lòng, Sự than phiền và Lòng trung thành.
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992): Đo lường chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($Chất\ lượng\ dịch\ vụ = Mức\ độ\ cảm\ nhận$).

Tác giả chọn mô hình SERVPERF làm khung nghiên cứu lý thuyết vì tính ngắn gọn, giảm một nửa số câu hỏi so với SERVQUAL, tránh gây nhầm lẫn tâm lý cho người trả lời và đã được kiểm chứng ổn định trong các nghiên cứu dịch vụ thực nghiệm. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập với 21 biến quan sát:

  1. Sự tin cậy (ký hiệu: STC, gồm 3 biến quan sát: STC1 - STC3).
  2. Sự đáp ứng (ký hiệu: SDU/STU, gồm 4 biến quan sát: STU1 - STU4).
  3. Năng lực phục vụ (ký hiệu: NLPV, gồm 4 biến quan sát: NLPV1 - NLPV4).
  4. Sự cảm thông (ký hiệu: SCT, gồm 4 biến quan sát: SCT1 - SCT4).
  5. Phương tiện hữu hình (ký hiệu: PTHH, gồm 3 biến quan sát: PTHH1 - PTHH3). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng (ký hiệu: SHL, gồm 3 biến quan sát: SHL1 - SHL3). 5 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4, H5) được thiết lập với nhận định cả 5 nhân tố đều tác động thuận chiều (cùng chiều) đến sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu xác suất theo hình thức ngẫu nhiên đơn giản. Tác giả lập danh sách khách hàng tổ chức từng hợp tác trong 6 tháng gần nhất từ bộ phận chăm sóc khách hàng của HueLens Agency, gán số thứ tự và dùng hàm ngẫu nhiên (random) trên máy tính để chọn ra 120 đơn vị. Phiếu khảo sát được gửi trực tiếp qua Zalo hoặc Facebook đến người làm việc trực tiếp hoặc người nghiệm thu dự án.
  • Xác định quy mô mẫu: Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố EFA phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 21 = 105$). Để dự phòng sai số và phiếu không hợp lệ, tác giả xác định cỡ mẫu chính thức là $N = 120$.
  • Kỹ thuật phân tích định lượng (thực hiện qua phần mềm SPSS): Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số tổng $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 \le KMO \le 1$, Bartlett's test có $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$); Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động $\beta$; và Kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình với mức chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về bản chất dịch vụ, quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng tổ chức. Tác giả phân tích chuyên sâu 4 đặc thù của sản phẩm dịch vụ theo Lưu Văn Nghiêm (2008), làm rõ sự khác biệt giữa mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL và mô hình kết quả cảm nhận SERVPERF. Chương này cũng phân tích tổng quan về Digital Marketing, khẳng định 4 vai trò lớn đối với doanh nghiệp: tạo lập sân chơi cạnh tranh bình đẳng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiết kiệm chi phí quảng cáo nhờ nhắm trúng mục tiêu, định hướng chuyển đổi trên nền tảng di động và bảo đảm hiệu quả doanh thu.

Đồng thời, chương 1 rà soát 3 công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan trực tiếp:

  • Nghiên cứu của Bùi Vũ Hưng (2022) về bia Dung Quất: Xác định 5 nhân tố với mức giải thích $R^2 = 64,1%$, trong đó giá cả và phục vụ của nhân viên đóng vai trò chi phối.
  • Nghiên cứu của Lưu Thanh Đức Hải (2020) về dịch vụ du lịch Tiền Giang ($N = 1.384$): Khẳng định 3 nhân tố ảnh hưởng qua 17 biến quan sát, trong đó dịch vụ ăn uống và điều kiện vật chất có tác động mạnh nhất.
  • Nghiên cứu của Võ Minh Sang (2020/2015) về siêu thị Big C Cần Thơ: Tách biệt rõ khái niệm chất lượng và sự hài lòng, xác nhận biến giá cả cảm nhận có hệ số tác động cao nhất.

Dựa trên sự kế thừa đó, tác giả cụ thể hóa bảng mã hóa 21 biến quan sát đo lường dịch vụ Digital Marketing tại đơn vị khảo sát, hình thành hệ thống thang đo Likert 5 điểm phục vụ điều tra thực tế.

CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CỦA KHÁCH HÀNG VỀ DỊCH VỤ DIGITAL MARKETING TẠI HUELENS AGENCY

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bạch Minh Quân (thành lập ngày 22/02/2019, trụ sở tại 53 Nguyễn Huệ, TP. Huế), vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc và 4 bộ phận trực thuộc (Kinh doanh, Sản xuất, Kế toán - Tài chính, Nhân sự).
  • Quy mô nhân sự: Giai đoạn 2020–2022 ghi nhận tốc độ tăng trưởng 5 nhân sự mỗi năm, cụ thể năm 2020 có 10 người, năm 2021 có 15 người và năm 2022 đạt 20 người. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng đều từ 7 người (2020) lên 11 người (2021) và 15 người (2022); còn lại là trình độ cao đẳng. Về cơ cấu bộ phận năm 2022, Media chiếm số lượng lớn nhất với 7 nhân viên, tiếp đến là Digital (4 người), Event (4 người), Kinh doanh (3 người), Kế toán (1 người) và Hành chính nhân sự (1 người).
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 10 15 20
- Trình độ Đại học 7 11 15
- Trình độ Cao đẳng 3 4 5
- Giới tính Nam 8 10 15
- Giới tính Nữ 2 5 5
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh (2020–2022): Doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm, từ 1,00 tỷ đồng (2020) lên 1,29 tỷ đồng (2021) và đạt 1,877 tỷ đồng (2022). Tuy nhiên, do chi phí hoạt động ban đầu lớn (1,156 tỷ đồng năm 2020 và 1,511 tỷ đồng năm 2021), công ty chịu lỗ liên tiếp trong hai năm đầu (-0,156 tỷ đồng năm 2020 và -0,221 tỷ đồng năm 2021). Đến năm 2022, nhờ kiểm soát chi phí ở mức 1,197 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt giá trị dương 0,68 tỷ đồng. Nợ phải trả giảm mạnh từ 2,245 tỷ đồng (2020) xuống còn 0,246 tỷ đồng (2021) và 0,336 tỷ đồng (2022).
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản 3,787 2,546 2,671
Tài sản ngắn hạn 3,695 2,521 2,427
Tài sản dài hạn 0,092 0,025 0,244
Vốn chủ sở hữu 1,542 2,300 2,335
Nợ phải trả 2,245 0,246 0,336
Tổng doanh thu 1,000 1,290 1,877
Tổng chi phí 1,156 1,511 1,197
Tổng lợi nhuận -0,156 -0,221 0,680
  • Danh mục dịch vụ và mức giá: Chăm sóc Fanpage (5.000.000 VNĐ/tháng), Chăm sóc Website (5.000.000 VNĐ/tháng), Chăm sóc kênh TikTok (7.000.000 VNĐ/tháng), Viết bài Fanpage (350.000 VNĐ/bài), Viết bài Website (300.000 VNĐ/bài), Thiết kế ấn phẩm trực tuyến (350.000 VNĐ/cái), Banner/Poster offline (500.000 VNĐ/cái), Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu trọn gói (10.500.000 VNĐ/gói), Dịch vụ chạy quảng cáo Facebook Ads và TikTok Ads (thu phí 20% ngân sách), Google Ads (thu phí 15% ngân sách), SEO Website (5.000.000 VNĐ/tháng).
  • Cơ cấu mẫu khảo sát 120 khách hàng tổ chức:
    • Thời gian hoạt động: Trên 3 năm chiếm tỷ trọng cao nhất với 59,2% (71 doanh nghiệp); Dưới 1 năm chiếm 30,8% (37 doanh nghiệp); Từ 1–3 năm chiếm 10,0% (12 doanh nghiệp).
    • Lĩnh vực hoạt động: Bán lẻ và kênh phân phối chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36,7% (44 khách hàng); F&B chiếm 26,7% (32 khách hàng); Thời trang chiếm 12,5% (15 khách hàng); Du lịch và Mỹ phẩm cùng chiếm 7,5% (mỗi ngành 9 khách hàng); Giáo dục chiếm 5,0% (6 khách hàng); Khác chiếm 4,2% (5 khách hàng).
    • Quy mô nhân sự: Khách hàng quy mô dưới 10 người chiếm đa số với 48,3% (58 doanh nghiệp); từ 10–30 người chiếm 35,0% (42 doanh nghiệp); trên 30 người chiếm 16,7% (20 doanh nghiệp).
  • Kênh tiếp cận thông tin: Mạng xã hội (Facebook, TikTok) chiếm 28,3% (34 khách hàng); Bạn bè, người thân giới thiệu chiếm 24,2% (29 khách hàng); Website chiếm 22,5% (27 khách hàng); Nhân viên tiếp thị chiếm 11,7% (14 khách hàng); Quảng cáo, tờ rơi và kênh khác đều chiếm 6,7% (mỗi kênh 8 khách hàng).
  • Lý do lựa chọn HueLens Agency: Giá cả tốt, phù hợp là yếu tố được khách hàng lựa chọn nhiều nhất (bảng thống kê ghi nhận 60 lượt chọn, phần biện luận ghi nhận 70 lượt), tiếp theo là Đa dạng các gói dịch vụ (40/45 lượt), Chế độ hậu mãi và hỗ trợ đầy đủ (37 lượt), Tác phong làm việc chuyên nghiệp (32 lượt) và lý do khác (11 lượt).
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Nhóm Năng lực phục vụ (NLPV): $\alpha = 0,933$ (với các hệ số tương quan biến - tổng của NLPV1 = 0,830; NLPV2 = 0,869; NLPV3 = 0,848; NLPV4 = 0,823).
    • Nhóm Sự đáp ứng (SDU): $\alpha = 0,816$ (SDU1 = 0,601; SDU2 = 0,602; SDU3 = 0,697; SDU4 = 0,646).
    • Nhóm Sự cảm thông (SCT): $\alpha = 0,781$ (SCT1 = 0,667; SCT2 = 0,577).
    • Nhóm Sự tin cậy (STC): $\alpha = 0,779$ (STC1 = 0,603; STC2 = 0,651; STC3 = 0,606). Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và hệ số alpha đều vượt ngưỡng 0,6, đạt yêu cầu kiểm định định lượng.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ DIGITAL MARKETING TẠI HUELENS AGENCY

Trên cơ sở kết quả hồi quy và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp định hướng cụ thể:

  1. Giải pháp về Năng lực phục vụ: Chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật số cho đội ngũ sản xuất và media; chuẩn hóa kỹ năng tư vấn chiến lược và văn hóa giao tiếp ứng xử, duy trì thái độ lịch sự, nhã nhặn nhằm tạo sự an tâm tối đa cho đối tác.
  2. Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị máy móc chuyên dụng phục vụ quay chụp, dựng phim; chỉnh trang không gian tiếp khách và phòng làm việc tại trụ sở 53 Nguyễn Huệ đảm bảo tính chuyên nghiệp, hiện đại.
  3. Giải pháp về Sự tin cậy: Thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết trong hợp đồng dịch vụ tiếp thị; kiểm soát chặt chẽ quy trình triển khai để xử lý công việc nhanh gọn, giải quyết thỏa đáng, minh bạch các khiếu nại phát sinh từ đối tác.
  4. Giải pháp về Sự đáp ứng: Mở rộng và linh hoạt hóa các gói dịch vụ tiếp thị; rút ngắn thời gian phản hồi, tư vấn hỗ trợ đa kênh (Zalo, Facebook); hoàn thiện quy trình lập hóa đơn, hợp đồng rõ ràng và đa dạng hóa hình thức thanh toán.
  5. Giải pháp về Sự cảm thông: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, phù hợp với năng lực tài chính của doanh nghiệp nhỏ địa phương; thiết lập cơ chế lắng nghe ý kiến phản hồi định kỳ để hiểu sâu sắc nhu cầu kinh doanh riêng biệt của từng khách hàng. Đồng thời, đề tài đề xuất kiến nghị đối với Nhà nước và chính quyền địa phương trong việc hỗ trợ môi trường pháp lý, chuyển đổi số và tạo điều kiện kết nối cho cộng đồng doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập và kiểm định độ tin cậy của thang đo chất lượng dịch vụ Digital Marketing với 5 thành phần độc lập đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,779 đến 0,933.
  • Kết quả phân tích hồi quy xác nhận toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$), các nhân tố đều có mối quan hệ tác động thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng tổ chức.
  • Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng được sắp xếp theo độ mạnh giảm dần như sau:
Thứ hạng Nhân tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động
1 Năng lực phục vụ Thuận chiều
2 Phương tiện hữu hình Thuận chiều
3 Sự tin cậy Thuận chiều
4 Sự đáp ứng Thuận chiều
5 Sự cảm thông Thuận chiều

Đóng góp thực tiễn và học thuật:

  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh vận hành và cơ cấu khách hàng của HueLens Agency trong giai đoạn 2020–2024. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp tại Huế khi thuê ngoài dịch vụ tiếp thị số đặc biệt coi trọng năng lực chuyên môn và phương tiện vật chất của Agency hơn là yếu tố đồng cảm đơn thuần. Điều này cung cấp căn cứ thực chứng giúp ban giám đốc công ty định vị lại thứ tự ưu tiên trong phân bổ ngân sách đào tạo và đầu tư trang thiết bị.
  • Về mặt lý luận: Nghiên cứu đóng góp vào việc kiểm chứng khả năng áp dụng thang đo SERVPERF trong ngành dịch vụ truyền thông tiếp thị số hướng đến đối tượng khách hàng tổ chức (B2B) tại thị trường một đô thị loại I đang phát triển ở miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về quy mô mẫu và phạm vi địa bàn: Nghiên cứu khảo sát 120 khách hàng tổ chức chỉ thuộc phạm vi khách hàng của HueLens Agency trên địa bàn Thừa Thiên Huế, chưa mở rộng ra các đơn vị agency khác hoặc các tỉnh lân cận trong khu vực.
  • Giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 3 tháng (12/2023 – 02/2024) đối với các hợp đồng phát sinh trong 6–12 tháng gần nhất, trong khi dữ liệu tài chính thứ cấp mới dừng lại ở mốc năm 2022.
  • Giới hạn về mô hình đo lường: Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 thành phần chất lượng dịch vụ theo SERVPERF mà chưa tích hợp sâu các biến số trung gian như giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận, hoặc hình ảnh thương hiệu vào phương trình hồi quy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên nhiều agency truyền thông khác nhau, gia tăng cỡ mẫu B2B, cập nhật số liệu tài chính giai đoạn sau 2022 và tích hợp mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng tổ chức.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Ban điều hành HueLens Agency và các công ty agency truyền thông: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, bảng giá dịch vụ tiếp thị số và các giải pháp thực tế để cải thiện chỉ số đánh giá của đối tác doanh nghiệp.
  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp bài mẫu chuẩn mực về việc triển khai nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình SERVPERF, từ khâu xác định kích thước mẫu theo Hair et al. (1998), thiết kế bảng hỏi mã hóa biến quan sát cho đến phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test).
  • Các nhà nghiên cứu về dịch vụ tiếp thị số địa phương: Phần phân tích đặc điểm mẫu khách hàng B2B (F&B, bán lẻ, quy mô dưới 10 lao động) cung cấp dữ liệu nền giá trị về hành vi sử dụng dịch vụ tiếp thị số tại khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tác giả lựa chọn mô hình đo lường nào để đánh giá sự hài lòng và vì sao không dùng mô hình SERVQUAL? Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) thay vì SERVQUAL (Parasuraman, 1988). Lý do được nêu rõ trong văn bản: thang đo SERVQUAL đo lường cả kỳ vọng và cảm nhận khiến số lượng câu hỏi tăng gấp đôi, dễ gây sai sót và nhầm lẫn tâm lý cho người trả lời; trong khi đó SERVPERF chỉ đo lường dựa trên mức độ cảm nhận thực tế ($Chất\ lượng\ dịch\ vụ = Mức\ độ\ cảm\ nhận$), mang tính ngắn gọn, tiết kiệm thời gian điều tra và đã được nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tính ổn định.

  2. Căn cứ nào được tác giả sử dụng để xác định quy mô mẫu điều tra là 120 khách hàng? Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn kích thước mẫu cho phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát. Với 21 biến quan sát trong mô hình, số mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu. Để đảm bảo độ tin cậy và gạn lọc các phiếu không hợp lệ trong quá trình điều tra, tác giả đã quyết định chọn quy mô mẫu chính thức là 120 khách hàng.

  3. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng tại HueLens Agency được xếp hạng như thế nào? Theo kết quả phân tích trong khóa luận, cả 5 nhân tố đều tác động thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng và được sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần gồm: (1) Năng lực phục vụ, (2) Phương tiện hữu hình, (3) Sự tin cậy, (4) Sự đáp ứng, và (5) Sự cảm thông.

  4. Đặc điểm nổi bật của nhóm khách hàng tham gia khảo sát trong nghiên cứu là gì? Trong số 120 khách hàng tổ chức được khảo sát: phần lớn đã hoạt động trên 3 năm (59,2%); lĩnh vực hoạt động tập trung cao nhất ở ngành Bán lẻ và kênh phân phối (36,7%) cùng F&B (26,7%); quy mô lao động chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ dưới 10 người (48,3%); kênh tiếp cận công ty phổ biến nhất là mạng xã hội Facebook, TikTok (28,3%); và lý do chính chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ là giá cả tốt, phù hợp.

  5. Tình hình tài chính của HueLens Agency trong giai đoạn 2020–2022 có diễn biến cụ thể ra sao? Giai đoạn 2020–2022 ghi nhận doanh thu tăng trưởng đều đặn: 1,00 tỷ đồng (2020), 1,29 tỷ đồng (2021) và 1,877 tỷ đồng (2022). Tuy nhiên, công ty bị lỗ trong hai năm đầu do chi phí cao (-0,156 tỷ đồng năm 2020 và -0,221 tỷ đồng năm 2021). Đến năm 2022, tình hình tài chính phục hồi mạnh mẽ với lợi nhuận đạt 0,68 tỷ đồng, đồng thời nợ phải trả giảm từ mức 2,245 tỷ đồng năm 2020 xuống còn 0,336 tỷ đồng năm 2022.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Trà My đã giải quyết mục tiêu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tổ chức đối với dịch vụ Digital Marketing tại HueLens Agency thông qua việc vận dụng mô hình đo lường SERVPERF với 21 biến quan sát trên mẫu 120 doanh nghiệp. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng Năng lực phục vụ và Phương tiện hữu hình là hai yếu tố giữ vai trò chi phối mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế. Đề tài kết hợp giữa lý luận marketing dịch vụ với dữ liệu tài chính, nhân sự nội bộ và kết quả khảo sát định lượng, tạo lập căn cứ thực tiễn để HueLens Agency cùng các doanh nghiệp truyền thông địa phương xây dựng giải pháp tối ưu hóa chất lượng dịch vụ.