Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng Internet kết nối vạn vật, Digital Marketing (tiếp thị số) ngày càng giữ vị thế quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhờ khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu linh hoạt, lưu trữ dữ liệu, đo lường hiệu quả chính xác với mức chi phí tối ưu hơn so với các hình thức truyền thông truyền thống. Tuy nhiên, Digital Marketing vẫn là một lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam nói chung và thị trường Thừa Thiên Huế nói riêng, tạo ra nhu cầu đào tạo và cập nhật kiến thức chuyên môn rất lớn cho sinh viên ngành Marketing, các chủ cơ sở kinh doanh trực tuyến và nhân sự phụ trách tiếp thị số.
Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi là một doanh nghiệp trẻ tại thành phố Huế hoạt động trong lĩnh vực đào tạo và cung cấp dịch vụ Digital Marketing (thành lập ngày 21/07/2016). Trong quá trình vận hành ban đầu, doanh nghiệp không tránh khỏi những hạn chế nhất định về quy trình và chất lượng cung ứng dịch vụ. Xuất phát từ nguyên lý chi phí giữ chân khách hàng cũ thấp hơn chi phí tìm kiếm khách hàng mới, việc đánh giá mức độ hài lòng của người học là yêu cầu cấp thiết giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tác giả Nguyễn Thị Thơm thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Đánh giá sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo Digital Marketing tại công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi".
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo Digital Marketing tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ đào tạo đến sự hài lòng của học viên tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại đơn vị khảo sát.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của học viên tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi?
- Các yếu tố này tác động như thế nào và ở mức độ nào đến sự hài lòng của học viên?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng của học viên tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo và mức độ thỏa mãn của các học viên đã từng tham gia các khóa học tại công ty.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Đào tạo và Tư vấn Oabi, địa chỉ số 06 Lê Lợi, thành phố Huế (tòa nhà HueCIT).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thông tin được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 30/09/2018 đến ngày 30/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Dịch vụ là các hoạt động mang tính vô hình nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng (Philip Kotler, 2001) với 5 đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu.
- Chất lượng dịch vụ và chất lượng giáo dục: Kế thừa định nghĩa của Parasuraman et al. (1988), Green & Harvey (1993) và tiêu chuẩn ISO, chất lượng dịch vụ giáo dục được nhìn nhận dưới các góc độ: sự vượt trội, tính hoàn hảo, sự phù hợp với mục tiêu, giá trị kinh tế và khả năng chuyển đổi người học.
- Sự hài lòng của khách hàng: Khóa luận vận dụng quan điểm của Oliver (1985), Hansemark & Albinson (2004), Kotler & Keller (2006) xem sự hài lòng là hàm số của khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và kết quả cảm nhận thực tế.
- Mô hình SERVQUAL và SERVPERF: Tác giả phân tích mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ/Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận; đồng thời đối chiếu với mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) chỉ đo lường dựa trên nhận thức thực tế về chất lượng thực hiện.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa mô hình SERVPERF và các nghiên cứu thực nghiệm của K. Karunanithy (2015), Tan & Sei W. Kek (2004), tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, trong đó yếu tố "Đảm bảo" được thay thế bằng "Chương trình học" để phù hợp với bối cảnh đào tạo:
- Sự tin cậy (TC): Đo lường khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, đúng giờ, lưu trữ thông tin chính xác và trình độ của giảng viên (5 biến quan sát).
- Khả năng đáp ứng (DA): Đo lường mức độ sẵn sàng hỗ trợ, xử lý vướng mắc và thông báo lịch học kịp thời (5 biến quan sát).
- Chương trình học (CT): Đo lường tính rõ ràng, chuẩn mực, tính thực tế và trang bị kỹ năng thực hành (4 biến quan sát).
- Đồng cảm (DC): Đo lường sự quan tâm, tư vấn đúng nhu cầu, hỗ trợ bù buổi học và lắng nghe phản hồi (5 biến quan sát).
- Phương tiện hữu hình (PT): Đo lường trang thiết bị phòng học, ánh sáng, trang phục giảng viên/nhân viên, tài liệu và bãi đỗ xe (5 biến quan sát).
- Sự hài lòng của học viên (HL): Biến phụ thuộc đo lường đánh giá chung, sự đáp ứng kỳ vọng, ý định giới thiệu và ý định học tiếp (4 biến quan sát).
5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập (H1 đến H5) giả định mối quan hệ cùng chiều giữa từng nhân tố chất lượng dịch vụ nêu trên với sự hài lòng của học viên.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 10 học viên đã hoàn thành khóa học tại Oabi nhằm kiểm tra nội dung, điều chỉnh ngữ nghĩa các tiêu chí và chuẩn hóa bộ thang đo gồm 28 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện).
- Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Comrey & Lee (1992) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($28 \times 5 = 140$). Tác giả đã phát ra 180 bảng hỏi, thu về 178 bảng, sau khi sàng lọc loại bỏ 8 bảng không hợp lệ, còn lại 170 bảng hỏi đạt chuẩn để đưa vào phân tích.
- Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2013 để thực hiện:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} > 50%$, $\text{Factor Loading} \ge 0,5$ và chênh lệch trọng số tải $\ge 0,3$).
- Phân tích hồi quy đa biến OLS, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $\le 10$), kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson).
- Kiểm định One-Sample T-test, Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của học viên
Chương này tập trung tổng kết cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và đo lường sự thỏa mãn của khách hàng:
- Trình bày hệ thống các định nghĩa kinh điển về chất lượng, dịch vụ, 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ và khái niệm chất lượng dịch vụ giáo dục theo chuẩn mực tiếp cận của ISO, Green & Harvey (1993).
- Phân tích cơ chế hình thành sự hài lòng của khách hàng và mối quan hệ tương tác giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng dựa trên khung phân tích của Zeithaml & Bitner (1996).
- So sánh chi tiết hai mô hình đo lường SERVQUAL và SERVPERF, chỉ rõ ưu thế của SERVPERF trong việc tinh giản câu hỏi khảo sát và tập trung trực tiếp vào kết quả thực hiện thực tế.
- Trình bày tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối (K. Karunanithy, 2015; Phạm Thị Liên tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN) và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (24 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (4 biến quan sát).
Chương 2: Thực trạng sự hài lòng của học viên về chất lượng dịch vụ đào tạo tại công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập cùng các kết quả xử lý dữ liệu định lượng chi tiết:
1. Tổng quan về Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi
- Thành lập ngày 21/07/2016, mã số doanh nghiệp: 3301592362. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành (anh Nguyễn Cửu Bình) và 5 bộ phận chức năng: Kế toán, Lập trình, Quảng cáo, Nội dung, Thiết kế.
- Ngành nghề kinh doanh: Đào tạo các khóa học Digital Marketing (Nền tảng Digital Marketing: 300.000đ; Email Marketing: 790.000đ; Quảng cáo Facebook: 1.000.000đ; Quảng cáo Google tìm kiếm: 990.000đ; Quảng cáo Google hiển thị: 990.000đ) và cung cấp dịch vụ Marketing thuê ngoài (quản trị nội dung, thiết kế website Silver 4.000.000đ, chạy quảng cáo Facebook với phí dịch vụ 25% - 40%).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 6 tháng đầu năm 2018:
- Năm 2016: Doanh thu đạt 615 triệu đồng, lợi nhuận đạt 237 triệu đồng.
- Năm 2017: Doanh thu đạt 675 triệu đồng, lợi nhuận đạt 291 triệu đồng (doanh thu tăng 9,7%).
- 6 tháng đầu năm 2018: Doanh thu đạt 352 triệu đồng, lợi nhuận đạt 157 triệu đồng.
2. Đặc điểm mẫu khảo sát (N = 170)
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
88 |
51,76 |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
63 |
37,06 |
|
Trên 35 tuổi |
19 |
11,18 |
| Giới tính |
Nam |
97 |
57,00 |
|
Nữ |
73 |
43,00 |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 triệu đồng |
47 |
27,65 |
|
Từ 3 đến dưới 5 triệu đồng |
68 |
40,00 |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
44 |
25,88 |
|
Trên 10 triệu đồng |
11 |
6,47 |
| Công việc hiện tại |
Kinh doanh online |
67 |
39,41 |
|
Sinh viên |
54 |
31,76 |
|
Nhân viên văn phòng |
28 |
16,47 |
|
Khác |
21 |
12,36 |
Về các khóa học đã tham gia (tổng 293 lượt tham gia trên 170 người): Khóa học tổng quan nền tảng Digital Marketing chiếm tỷ lệ cao nhất với 91 lượt (53,53% mẫu); Khóa học quảng cáo Facebook chiếm 63 lượt (37,06%); Khóa học Google hiển thị chiếm 47 lượt (27,65%); Khóa học Google tìm kiếm chiếm 40 lượt (23,52%); Khóa học Email Marketing chiếm 29 lượt (17,06%).
3. Kết quả thống kê mô tả các biến quan sát
- Sự tin cậy: Điểm trung bình dao động từ 3,38 đến 3,55. Biến TC2 (Giảng viên luôn đến lớp đúng giờ và không hủy lớp) đạt cao nhất (Mean = 3,55; SD = 0,997); biến TC4 (Sự chân thành khi giải quyết vấn đề) thấp nhất (Mean = 3,38; SD = 0,696).
- Khả năng đáp ứng: Biến DA5 (Thông báo chính xác ngày khai giảng) đạt cao nhất (Mean = 3,55; SD = 0,961); biến DA1 (Nhân viên sẵn sàng giải quyết vấn đề) thấp nhất (Mean = 3,05; SD = 0,892).
- Chương trình học: Điểm trung bình rất đồng đều từ 3,54 đến 3,58. Biến CT2 (Mục tiêu rõ ràng, đáp ứng chuẩn kiến thức, kỹ năng) cao nhất (Mean = 3,58; SD = 1,065); biến CT1 (Được phổ biến cụ thể chương trình) thấp nhất (Mean = 3,54; SD = 0,986).
- Đồng cảm: Điểm trung bình dao động từ 3,08 đến 3,21. Biến DC4 (Có lớp học bù cho học viên yếu/vắng) đạt cao nhất (Mean = 3,21; SD = 0,935); biến DC1 (Công ty luôn quan tâm tình hình học tập) thấp nhất (Mean = 3,08; SD = 1,000).
- Phương tiện hữu hình: Biến PT3 (Trang phục lịch sự) được đánh giá cao nhất (Mean = 3,58; SD = 0,996); biến PT1 (Phòng học đầy đủ trang thiết bị bàn ghế, máy chiếu, wifi) bị đánh giá thấp nhất trong toàn bộ khảo sát (Mean = 2,89; SD = 1,040).
- Sự hài lòng: Biến HL3 (Sẽ giới thiệu cho bạn bè) đạt cao nhất (Mean = 3,22; SD = 0,750); biến HL1 (Hài lòng với chất lượng dịch vụ đào tạo) thấp nhất (Mean = 3,11; SD = 0,700).
4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
| Tên thang đo |
Số lượng biến ban đầu |
Cronbach's Alpha |
Biến bị loại |
Cronbach's Alpha sau khi loại biến |
Số biến còn lại |
| Sự tin cậy (TC) |
5 |
0,813 |
Không có |
0,813 |
5 |
| Khả năng đáp ứng (DA) |
5 |
0,684 |
DA5 (Tương quan biến - tổng = 0,081 < 0,3) |
0,780 |
4 |
| Chương trình học (CT) |
4 |
0,745 |
Không có |
0,745 |
4 |
| Đồng cảm (DC) |
5 |
0,829 |
Không có |
0,829 |
5 |
| Phương tiện hữu hình (PT) |
5 |
0,752 |
Không có |
0,752 |
5 |
| Sự hài lòng (HL) |
4 |
0,887 |
Không có |
0,887 |
4 |
5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- EFA nhóm biến độc lập:
- Qua phân tích EFA lần 1, hai biến quan sát TC4 và PT2 có hệ số tải chéo lên 2 nhóm nhân tố với độ chênh lệch nhỏ hơn 0,3 nên bị loại khỏi mô hình để đảm bảo giá trị phân biệt.
- Phân tích EFA lần 2 với 21 biến quan sát còn lại cho kết quả: Hệ số $\text{KMO} = 0,830$ (thỏa mãn $0,5 < \text{KMO} < 1$); Kiểm định Bartlett có giá trị Chi-Square = 1162,015 với $\text{df} = 210$ và mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$; Giá trị $\text{Eigenvalues} = 1,199 > 1$, khẳng định tính phù hợp cao của dữ liệu.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố tác động:
- Giải pháp đối với yếu tố "Chương trình học": Cải tiến nội dung đào tạo bám sát thực tiễn công việc, liên tục cập nhật thuật toán mới của Facebook và Google, tăng thời lượng thực hành trực tiếp trên tài khoản quảng cáo của học viên.
- Giải pháp đối với yếu tố "Đồng cảm": Nâng cao chất lượng tư vấn hướng nghiệp và định hướng khóa học đúng trình độ học viên; duy trì và tổ chức bài bản các buổi học bù cho học viên vắng mặt hoặc tiếp thu chậm; thiết lập kênh tiếp nhận và phản hồi ý kiến học viên định kỳ.
- Giải pháp đối với yếu tố "Sự tin cậy": Chuẩn hóa đội ngũ giảng viên và trợ giảng về chuyên môn lẫn kỹ năng sư phạm; cam kết nghiêm ngặt về thời gian lên lớp, không hủy buổi học đột xuất; bảo mật và quản lý chính xác cơ sở dữ liệu học viên.
- Giải pháp đối với yếu tố "Phương tiện hữu hình": Khắc phục ngay các hạn chế về cơ sở vật chất phòng học (bàn ghế, máy chiếu), đặc biệt là nâng cấp đường truyền Internet/Wifi tốc độ cao để phục vụ thực hành trực tiếp; cải thiện diện tích và công tác an ninh tại bãi đỗ xe.
- Giải pháp đối với yếu tố "Khả năng đáp ứng": Đào tạo thái độ phục vụ cho nhân viên tư vấn, nâng cao tốc độ giải quyết khiếu nại và thắc mắc kỹ thuật của học viên ngay trong quá trình học.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi giai đoạn 2016 - 6 tháng đầu năm 2018 với doanh thu năm 2017 đạt 675 triệu đồng và lợi nhuận đạt 291 triệu đồng.
- Phác họa chân dung học viên học Digital Marketing tại Huế: Đa phần là người trẻ dưới 25 tuổi (51,76%) và từ 25 - 35 tuổi (37,06%); làm nghề kinh doanh online (39,41%) hoặc là sinh viên (31,76%); mức thu nhập chủ yếu từ 3 đến dưới 5 triệu đồng/tháng (40,00%).
- Khóa học nền tảng Digital Marketing (53,53%) và Quảng cáo Facebook (37,06%) là hai sản phẩm đào tạo thu hút sự quan tâm lớn nhất.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo loại bỏ 1 biến rác DA5 ($\text{tương quan biến tổng} = 0,081 < 0,3$), giữ lại 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc đều đạt chuẩn Cronbach's Alpha từ 0,745 đến 0,887.
- Phân tích EFA lần 2 sau khi loại 2 biến không đạt giá trị phân biệt (TC4, PT2) đạt các chỉ số tiêu chuẩn: $\text{KMO} = 0,830$, $\text{Sig.} = 0,000$, $\text{Eigenvalue} = 1,199$.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi một bức tranh định lượng rõ nét về cảm nhận của người học. Chỉ ra rõ điểm yếu lớn nhất cần khắc phục ngay là cơ sở vật chất phòng học và đường truyền mạng (PT1 = 2,89), đồng thời gợi ý hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ chân học viên.
- Đóng góp học thuật: Vận dụng thành công mô hình SERVPERF và kiểm chứng sự phù hợp của việc đưa yếu tố "Chương trình học" thay thế cho "Đảm bảo" trong đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo ngắn hạn tại một thị trường địa phương cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực, đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), điều này phần nào hạn chế tính đại diện thống kê cho toàn bộ tổng thể người học Digital Marketing trên địa bàn.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát hợp lệ dừng lại ở 170 học viên, tập trung duy nhất tại một cơ sở đào tạo là Công ty Oabi.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (30/09/2018 đến 30/12/2018), chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của học viên theo chu kỳ dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng, thực hiện khảo sát so sánh chéo giữa nhiều trung tâm đào tạo Digital Marketing khác nhau tại khu vực miền Trung và đưa thêm các biến điều tiết (giá cả, động cơ học tập) vào mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Thương mại: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ phỏng vấn sâu định tính, thiết kế thang đo, mã hóa dữ liệu đến xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA, OLS).
- Các nhà nghiên cứu về dịch vụ đào tạo ngắn hạn: Cung cấp bộ thang đo đã qua kiểm định thực nghiệm gồm 21 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc đo lường sự hài lòng trong đào tạo tiếp thị số.
- Nhà quản lý tại các trung tâm đào tạo kỹ năng số: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về cơ cấu nhân khẩu học, mức chi trả và kỳ vọng cốt lõi của học viên khi tham gia các khóa học tiếp thị số tại các thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa khung lý thuyết nào và đã điều chỉnh yếu tố nào để phù hợp với dịch vụ đào tạo?
Khóa luận kế thừa mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) và nghiên cứu của K. Karunanithy (2015). Tác giả đã điều chỉnh thay thế nhân tố "Sự đảm bảo" (Assurance) trong mô hình gốc bằng nhân tố "Chương trình học" (Course Curriculum) nhằm phản ánh đúng đặc thù dịch vụ giáo dục đào tạo.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($28 \times 5 = 140$), tác giả phát ra 180 phiếu, thu về 178 phiếu và thu được 170 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức trên SPSS 20.0.
3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA?
- Tại bước Cronbach's Alpha: Loại biến DA5 (Công ty Oabi thông báo chính xác ngày khai giảng) do hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,081 (< 0,3).
- Tại bước EFA lần 1: Loại 2 biến TC4 (Giảng viên và nhân viên chân thành khi giải quyết vấn đề) và PT2 (Phòng học đủ ánh sáng và sạch sẽ, thoải mái) do tải chéo lên 2 nhóm nhân tố với chênh lệch hệ số tải < 0,3.
4. Khóa học nào của Công ty Oabi thu hút tỷ lệ học viên tham gia cao nhất theo kết quả khảo sát?
Khóa học "Tổng quan nền tảng về Digital Marketing" có tỷ lệ học viên tham gia cao nhất với 91 lượt (chiếm 53,53% mẫu khảo sát), tiếp theo là khóa học "Quảng cáo Facebook" với 63 lượt (chiếm 37,06% mẫu).
5. Biến quan sát nào có điểm đánh giá trung bình thấp nhất trong toàn bộ nghiên cứu?
Biến quan sát PT1 (Phòng học đầy đủ trang thiết bị dạy học: bàn, ghế, màn hình chiếu, tiện ích internet/wifi) thuộc yếu tố Phương tiện hữu hình có điểm trung bình thấp nhất toàn bộ khảo sát với giá trị Mean = 2,89 (SD = 1,040).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thơm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của học viên thông qua mô hình SERVPERF điều chỉnh. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 170 học viên tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Oabi, công trình đã làm rõ đặc điểm khách hàng, đánh giá mức độ tin cậy của thang đo và cấu trúc nhân tố ảnh hưởng. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát kết quả phân tích dữ liệu thực tế, cung cấp căn cứ hữu ích giúp ban lãnh đạo công ty nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo Digital Marketing trong giai đoạn phát triển tiếp theo.