Mai đức anh đánh giá sự căng thẳng stress liên quan đến công việc của người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc trên địa bàn thành phố hải phòng

Nghiên cứu về mức độ căng thẳng của người bán lẻ thuốc tại Hải Phòng. Luận văn dược học đánh giá các yếu tố stress ảnh hưởng đến công việc tại nhà thuốc.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Stress Người Bán Lẻ Thuốc tại Hải Phòng

Sau đại dịch Covid-19, vấn đề chăm sóc sức khỏe người dân ngày càng được chú trọng, và các nhà thuốc trở thành điểm tiếp cận ban đầu quan trọng. Điều này làm tăng vai trò của người bán lẻ thuốc (NBLT). Áp lực công việc, khối lượng công việc lớn, môi trường cạnh tranh, và nguy cơ sai sót khiến stress người bán lẻ thuốc trở thành vấn đề cấp thiết. Các nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng trong ngành dược có thể dẫn đến tổn thương hệ thần kinh, tăng nguy cơ bệnh tật và giảm sự hài lòng trong công việc. Tại Hải Phòng, chưa có nghiên cứu nào đánh giá cụ thể về vấn đề này, tạo ra khoảng trống cần được lấp đầy. Nghiên cứu này hướng đến xác định các yếu tố ảnh hưởng đến stress dược sĩ và đánh giá mức độ stress hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Người Bán Thuốc Hải Phòng

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, người bán lẻ thuốc đóng vai trò then chốt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Họ không chỉ cung cấp thuốc men mà còn tư vấn, hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Áp lực từ khách hàng, khối lượng công việc lớn và môi trường cạnh tranh tạo ra nhiều thách thức. Nghiên cứu từ tài liệu gốc chỉ ra, 'trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng gia tăng, yêu cầu về sức khỏe của người dân ngày càng lớn, đồng thời sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của chuỗi nhà thuốc, khiến môi trường cạnh tranh giữa các nhà thuốc trở nên gay gắt hơn. Do đó, sự áp lực, căng thẳng trong công việc với NBLT là không thể tránh khỏi.' Do đó, sự hỗ trợ và bảo vệ sức khỏe tâm thần cho người bán thuốc Hải Phòng là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và an toàn cho bệnh nhân. Cần có những biện pháp để giảm thiểu áp lực công việc dược sĩ.

1.2. Stress Dược Sĩ Thách Thức Tiềm Ẩn tại Hải Phòng Dược Phẩm

Stress không chỉ là cảm giác mệt mỏi thông thường mà còn là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần dược sĩ và hiệu quả công việc. Theo tài liệu, 'Các nghiên cứu cho thấy căng thẳng trong công việc là yếu tố gây tổn thương chủ yếu cho hệ thần kinh, gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh lý, tăng tỷ lệ nghỉ hưu sớm do thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều áp lực [1].' Việc nhận diện và quản lý stress dược sĩ là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng dịch vụ và an toàn cho bệnh nhân. Sự thiếu hụt thông tin về stress người bán lẻ thuốc tại Hải Phòng dược phẩm đặt ra yêu cầu cấp thiết về các nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về vấn đề này.

II. Áp Lực Công Việc Dược Sĩ Nguyên Nhân và Hậu Quả Nghiêm Trọng

Áp lực từ nhiều phía như khách hàng, đồng nghiệp, và quy định pháp lý tạo ra áp lực công việc dược sĩ đáng kể. Bên cạnh đó, việc cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà thuốc, thời gian làm việc kéo dài và trách nhiệm cao đối với sức khỏe bệnh nhân càng làm gia tăng căng thẳng trong ngành dược. Hậu quả của stress không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn làm giảm hiệu quả công việc, tăng nguy cơ sai sót trong quá trình tư vấn và bán thuốc. Nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân stress dược sĩ là cần thiết để xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Stress Góc Nhìn Từ Luận Văn Stress Dược Học

Các yếu tố ảnh hưởng stress trong công việc bán lẻ thuốc rất đa dạng, từ áp lực từ khách hàng khó tính đến khối lượng công việc lớn.Theo tài liệu, 'Thực tế như các chuyên gia y tế khác, NBLT cũng phải đối mặt với nhiều vấn đề gây căng thẳng trong công việc tại nhà thuốc như áp lực từ phía khách hàng, khối lượng công việc, môi trường làm việc, khả năng xuất hiện sai sót, đối mặt với phản ứng cảm xúc của khách hàng và chịu áp lực về vấn đề kinh doanh, quản lý hàng hóa.' Luận văn stress dược học có thể cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố này, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nguồn căng thẳng trong ngành dược và cách chúng tác động đến sức khỏe tâm thần dược sĩ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Stress đến Hiệu Quả Công Việc và An Toàn Bệnh Nhân

Ảnh hưởng của stress đến hiệu quả công việc của dược sĩ là rất lớn, đặc biệt là trong môi trường đòi hỏi sự chính xác và tập trung cao độ. Theo tài liệu, 'Với công việc đặc thù chuyên môn như bán thuốc thì căng thẳng 1 trong công việc là nguyên nhân chính gây ra năng suất làm việc kém, các sai sót trong công việc như nhầm lẫn trong việc bán thuốc, tư vấn sai lệch. điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chăm sóc sức khỏe của người bệnh.' Stress có thể dẫn đến sai sót trong việc bán thuốc, tư vấn không chính xác, và giảm khả năng tương tác hiệu quả với bệnh nhân. Do đó, việc quản lý stress không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn liên quan trực tiếp đến sự an toàn và chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

III. Nghiên Cứu Stress Dược Sĩ Hải Phòng Phương Pháp Đánh Giá Mức Độ

Nghiên cứu stress dược sĩ Hải Phòng sử dụng phương pháp khảo sát để đánh giá mức độ stress của người bán lẻ thuốc. Các công cụ đánh giá stress như thang đo Likert và bộ câu hỏi chuyên biệt được sử dụng để thu thập dữ liệu. Quá trình phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến stress và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi của người tham gia khảo sát.

3.1. Các Thang Đo Đánh Giá Mức Độ Stress Công Cụ Khảo Sát Tiêu Chuẩn

Việc đánh giá mức độ stress cần sử dụng các công cụ khảo sát tiêu chuẩn để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Theo tài liệu, 'Để trả lời những câu hỏi trên, nghiên cứu “Đánh giá sự căng thẳng (stress) liên quan tới công việc của người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng “được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Xác định một số nhân tố ảnh hưởng đến sự căng thẳng (stress) trong công việc của người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023 2. Đánh giá mức độ căng thẳng (stress) của người bán lẻ thuốc với công việc tại nhà thuốc trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023'. Các thang đo phổ biến bao gồm thang đo Mức độ stress Perceived Stress Scale (PSS) và Maslach Burnout Inventory (MBI). Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của nghiên cứu và đặc điểm của đối tượng khảo sát.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu và Dịch Tễ Học Stress Xác Định Xu Hướng và Yếu Tố Liên Quan

Phân tích dữ liệu thu thập được từ khảo sát giúp xác định các yếu tố liên quan đến stress và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Dịch tễ học stress cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố của stress trong cộng đồng dược sĩ tại Hải Phòng. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố nhân khẩu học, điều kiện làm việc và mức độ stress. Kết quả phân tích giúp đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

IV. Biện Pháp Giảm Stress Dược Sĩ Hướng Dẫn Thực Tiễn

Có nhiều biện pháp giảm stress dược sĩ có thể được áp dụng, bao gồm cả các biện pháp cá nhân và tổ chức. Ở cấp độ cá nhân, việc quản lý thời gian hiệu quả, thực hành các kỹ thuật thư giãn, và duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp giảm căng thẳng. Ở cấp độ tổ chức, việc tạo môi trường làm việc hỗ trợ, cung cấp đào tạo về quản lý stress, và cải thiện chính sách nhân sự có thể giúp giảm áp lực công việc dược sĩ.

4.1. Quản Lý Thời Gian và Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Bí Quyết Giảm Căng Thẳng Trong Ngành Dược

Quản lý thời gian hiệu quả và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề là những bí quyết quan trọng để giảm căng thẳng trong ngành dược. Việc lập kế hoạch công việc, ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng, và tránh trì hoãn có thể giúp giảm áp lực công việc. Kỹ năng giải quyết vấn đề giúp dược sĩ đối phó với các tình huống khó khăn một cách hiệu quả và giảm stress.

4.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Hỗ Trợ Giải Pháp Giảm Áp Lực Công Việc Dược Sĩ

Xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ là giải pháp quan trọng để giảm áp lực công việc dược sĩ. Điều này bao gồm việc tạo ra văn hóa tôn trọng và hợp tác, cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp, và đảm bảo rằng dược sĩ có đủ nguồn lực để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Tác Động của Stress Đến Người Bán Lẻ Thuốc

Nghiên cứu về stressngười bán lẻ thuốc tại Hải Phòng cho thấy mức độ căng thẳng khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như tuổi tác, kinh nghiệm làm việc, và loại hình nhà thuốc. Stress có tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống dược sĩ, sức khỏe tâm thần, và hiệu quả công việc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình can thiệp và hỗ trợ phù hợp.

5.1. Ảnh Hưởng của Stress Đến Chất Lượng Cuộc Sống Dược Sĩ và Sức Khỏe

Stress không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống dược sĩ và sức khỏe. Stress kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu và trầm cảm, cũng như các bệnh lý thể chất như tim mạch và rối loạn tiêu hóa.Việc cải thiện chất lượng cuộc sống dược sĩ là rất quan trọng và biện pháp tốt nhất là giảm stress công việc.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Can Thiệp Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu Stress Dược Sĩ Hải Phòng

Dựa trên kết quả nghiên cứu stress dược sĩ Hải Phòng, có thể đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể để giảm căng thẳng cho người bán lẻ thuốc. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cung cấp đào tạo về quản lý stress, cải thiện điều kiện làm việc, và tăng cường hỗ trợ tâm lý cho dược sĩ. Theo tài liệu, 'Từ đó đưa ra các đề xuất, ý kiến nhằm cải thiện tình trạng căng thẳng (stress) trong công việc đối với NBLT tại các nhà thuốc, cải thiện hiệu quả công việc sức khỏe thể chất và tinh thần của NBLT, tránh rủi ro sai sót trong quá trình làm việc và nâng cao chất lượng dịch vụ dược của nhà thuốc.'

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Quản Lý Stress Người Bán Lẻ Thuốc

Nghiên cứu về stress người bán lẻ thuốc cần được tiếp tục và mở rộng để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng và phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn. Trong tương lai, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, và dược sĩ để xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện, giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống dược sĩ.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới về Quản Lý Stress Dược Sĩ và Sức Khỏe Tâm Thần

Hướng nghiên cứu mới về quản lý stress dược sĩ cần tập trung vào các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng, như các chương trình giảm stress dựa trên mindfulness và các phương pháp tự giúp đỡ. Nghiên cứu cũng cần khám phá các yếu tố bảo vệ chống lại stress, như sự hỗ trợ xã hội và khả năng phục hồi.

6.2. Vai Trò Của Cơ Sở Bán Lẻ Thuốc Trong Việc Hỗ Trợ Sức Khỏe Tâm Thần Dược Sĩ

Cơ sở bán lẻ thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe tâm thần của dược sĩ. Các nhà thuốc có thể tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ, cung cấp cơ hội đào tạo về quản lý stress, và đảm bảo rằng dược sĩ có đủ nguồn lực để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.Theo tài liệu, 'Từ đó đưa ra các đề xuất, ý kiến nhằm cải thiện tình trạng căng thẳng (stress) trong công việc đối với NBLT tại các nhà thuốc, cải thiện hiệu quả công việc sức khỏe thể chất và tinh thần của NBLT, tránh rủi ro sai sót trong quá trình làm việc và nâng cao chất lượng dịch vụ dược của nhà thuốc'

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Hoạt động của nhà thuốc và công việc của người bán lẻ thuốc 1.1 Một số khái niệm Người bán lẻ thuốc (NBLT): là người phụ trách chuyên môn về dược và nhân viên làm việc tại cơ sở bán lẻ thuốc có bằng cấp chuyên môn được đào tạo về dược phù hợp với loại hình và phạm vi hoạt động của cơ sở [15]. Bán lẻ thuốc là hoạt động chuyên môn của cơ sở bán lẻ thuốc bao gồm việc cung cấp, bán lẻ thuốc trực tiếp đến người sử dụng thuốc kèm theo việc tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và có hiệu quả cho người sử dụng[2]. Nhà thuốc là loại hình cơ sở bán lẻ thuốc, người phụ trách chuyên môn có bằng tốt nghiệp đại học ngành dược 1.2 Hoạt động của nhà thuốc Theo quy định về nguyên tắc, tiêu chuẩn Thực hành tốt cở sở bán lẻ thuốc, nhà thuốc có những hoạt động chính: mua thuốc, bán thuốc, bảo quản thuốc được quy định trong phụ lục 1A của thông tư 02/2018/TT-BYT do Bộ Y tế ban hành [15]. Ngoài ra, nhà thuốc không chỉ là nơi cung cấp thuốc mà còn là một địa điểm quan trọng trong việc cung cấp thông tin và tư vấn chuyên nghiệp về sức khỏe cho cộng đồng.

Bằng cách duy trì chất lượng dịch vụ và tạo môi trường thân thiện, nhà thuốc đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe của mọi người.3 Công việc của người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc Nhiệm vụ của NBLT tại nhà thuốc được thể hiện trong các quy trình thao tác chuẩn (SOP), mỗi NBLT sẽ thực hiện một số hoặc tất cả các quy trình bao gồm: mua thuốc và kiểm soát chất lượng thuốc; bán thuốc, thông tin, tư vấn hướng dẫn sử dụng thuốc cho người bệnh/khách hàng; bảo quản, theo dõi chất lượng thuốc; giải quyết đối với thuốc bị khiếu nại hoặc thu hồi và các hoạt động khác (quản lý hệ thống lưu giữ các thông tin, quản lý thuốc kiểm soát đặc biệt, vệ sinh nhà thuốc,. 3 Thuốc là một mặt hàng kinh doanh có điều kiện nên các công việc của NBLT cũng đòi hỏi tuân thủ các quy định về luật pháp, chịu sự giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực hiện đúng các quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, nhà thuốc là một loại hình kinh doanh bán lẻ thuốc do đó NBLT phải quản lý kinh doanh, hàng hóa, nhân sự để đảm bảo nhà thuốc tồn tại và phát triển. Từ đó có thể thấy, người bán lẻ thuốc tại nhà thuốc chịu rất nhiều áp lực không chỉ từ công việc hàng ngày mà còn bị tác động bởi nhiều nhân tố khác điều này gây ra không ít cẳng thẳng trong công việc, ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của người bán lẻ thuốc.

Mua thuốc, và kiểm soát chất lượng thuốc Bán thuốc, Các công việc thông tin, tư khác vấn, hướng dẫn Công việc của sử dụng thuốc NBT tại nhà thuốc Giải quyết đối Bảo quản và với thuốc bị theo dõi chất khiếu nại, thu lượng thuốc hồi Hình 1.1 Công việc NBT tại nhà thuốc 4 1.1 Một số khái niệm cơ bản về stress trong công việc Theo Hans Selye định nghĩa: stress là một hội chứng bao gồm những đáp ứng không đặc hiệu của cơ thể với kích thích từ môi trường. Stress nghề nghiệp được định nghĩa là sự mất cân bằng giữa yêu cầu và khả năng lao động [1]. Theo Gale Encyclopedia: stress là kết quả của sự tương tác giữa con người và môi trường vượt quá khả năng thích ứng và đe dọa đến sức khỏe [16]. Quan niệm tâm lý học: Stress là trạng thái căng thẳng về tâm lý xuất hiện ở người trong quá trình hoạt động trong những điều kiện phức tạp, khó khăn của đời sống thường ngày, cũng như trong những điều kiện đặc biệt [17].

Định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới: căng thẳng trong công việc là phản ứng một người có thể gặp khi đối mặt với những yêu cầu và áp lực công việc không phù hợp với kiến thức và khả năng, thách thức khả năng ứng biến của họ [18]. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, stress được hiểu theo khái niệm của “Tổ chức Y tế thế giới” đã đề cập. Stress trong công việc của NBT là phản ứng NBT có thể gặp khi đối mặt với những yêu cầu và áp lực không phù hợp với kiến thức và trình độ, thách thức khả năng ứng biến của họ. Các kết quả mà NBT trải qua do thực hiện vai trò công việc của mình có thể là tiêu cực hoặc tích cực (Hình 1.

Kết quả tiêu cực bao gồm : Phản ứng căng thẳng tâm lý, phản ứng căng thẳng sinh lý, phản ứng xã hội. Mặt khác thì kết quả tích cực bao gồm sức khỏe tinh thần, thể chất tốt, đời sống hạnh phúc, hài lòng trong công việc, ý định gắn bó lâu dài với công việc.2 Vai trò của căng thẳng đối với thái độ cá nhân Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng công việc của NBLT ngày càng xuất hiện nhiều kết quả tiêu cực như căng thẳng, kiệt sức và không hài lòng với công việc [7], [20], [21], [22], [23], [24], [25]. Tại Việt Nam, nghiên cứu về căng thẳng trong công việc của nhân viên y tế bắt đầu được quan tâm từ đầu những năm 2000 [26], [27], [28], [29], [30], [31], [32]. Năm 2008, Lê Thành Tài và cộng sự tiến hành nghiên cứu trên 40 điều dưỡng viên tại Bệnh viện đa khoa huyện Châu Thành – Hậu Giang cho thấy kết quả căng thẳng là 32,5% [26].

Năm 2011, Phạm Minh Khuê và cộng sự đã nghiên cứu sự căng thẳng nghề nghiệp ở nhân viên y tế của một bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh tại Hải Phòng với kết quả cho thấy tỉ lệ căng thẳng nghề nghiệp trên đối tượng nhân viên y tế bệnh viện Kiến An là tương đối thấp (6,39%) [31]. Năm 2021, Nguyễn Thi Hải Yến và cộng sự đã nghiên cứu mức độ căng thẳng của dược sĩ lâm sàng tại 128 bệnh viện trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh với kết quả 52,8% người tham gia nghiên cứu cho rằng căng thẳng trong công việc [32]. Hầu như các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nhân viên điều dưỡng và dược sĩ lâm sàng. Đến năm 2023, mới có nghiên cứu về căng thẳng trong công việc NBLT do tác giả Điêu Diễm Quỳnh và cộng sự thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội với kết quả mức độ căng thẳng trung bình trong công việc của NBLT là 1,12  0,600/4 [33].3 Phương pháp đánh giá sự căng thẳng liên quan công việc của người bán lẻ thuốc 1.1 Bộ công cụ đánh giá căng thẳng trong công việc: Công cụ đánh giá căng thẳng rút gọn (ASSET) [34] Faragher và cộng sự nhận thức các đặc điểm nơi làm việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên, ảnh hưởng xấu đến hiệu suất chung của tổ chức.

Bảng câu hỏi ASSET được phát triển để đánh giá sự căng thẳng công việc của người lao động được chia ra làm bốn phần với 3 phần đầu được đánh giá trên thang đo Likert và phần 4 là thông tin nhân khẩu học. Bộ công cụ ASSET đã được sử dụng để đánh giá mức độ căng thẳng của dược sĩ cộng đồng trong một số nghiên cứu như tại Anh bởi Johnson, O’Connor, Jacobs và cộng sự (2014) [35] và Jacobs, Hassell, Ashcroft và cộng sự (2014) [36]. Vì bộ công cụ đã được đăng ký bản quyền, được thương mại hóa nên không có sẵn để phân tích nội dung và sử dụng [37]. Nhận thức về công Phần 2: Thái độ đối với tổ chức việc ( 2 nhân tố ) (8 nhân tố) - Mối quan hệ trong công việc - Cam kêt của tổ chức với nhân viên - Cân bằng giữa công việc và - Cam kết của nhân viên với tổ chức cuộc sống - Quá tải trong công việc - Đảm bảo công việc - Kiểm soát công viêc - Nguồn lực và giao tiếp Phần 3: Sức khỏe ( 2 nhân tố) trong công việc -Thu nhập, quyền lợi - Sức khỏe thể chất Các khía cạnh công việc - Sức khỏe tinh thần Hình 1.3 Mô hình bộ câu hỏi ASSET [34] 7 1.2 Bộ công cụ đánh giá căng thẳng trong công việc: Mẫu rút gọn của bảng câu hỏi “Mất cân bằng nỗ lực – Phần thưởng” (ERI) [38] Phần thưởng • Tôi nhận được sự tôn trọng xứng đáng từ cấp trên • Triển vọng thăng tiến trong công việc thấp • Tôi đã trải qua hoặc dự kiến sẽ trải qua một sự thay đổi không mong muốn trong công việc • An toàn trong công việc kém • Nhận được sự tôn trọng và uy tín xứng đáng với các nỗ lực và thành tích trong công việc • Sự thăng tiến trong công việc là phù hợp với tất cả những nỗ lực và thành tích trong công việc • Thu nhập hoặc là lương phù hợp với những nỗ lực và thành tích trong công việc Nỗ lực • Tôi bị áp lực thời gian do khối lượng công việc nhiều • Tôi gặp nhiều gián đoạn và xáo trộn khi thực hiện công việc • Càng ngày yêu cầu trong công việc của tôi càng nhiều lên Cam kết quá mức • Tôi bị choáng ngợp bởi áp lực thời gian trong công việc • Tôi nghĩ về các vấn đề của công việc ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng • Khi về nhà, tôi dễ dàng thư giãn và tạm dừng công việc • Người thân của tôi nói tôi hy sinh cho công việc quá nhiều • Công việc hiếm khi buông tha tôi, tôi vấn suy nghĩ về nó ngay cả khi tôi đi ngủ • Khi tôi trì hoãn một công việc vào ban ngày, tôi sẽ khó ngủ vào ban đêm Hình 1.4 Bảng câu hỏi Mất câng bằng "Nỗ lực"-"Phần thường" (ERI) Siegrist, Wege, Puuhlhofer và cộng sự phát triển BCC rút gọn “Mất cân bằng – Nỗ lực - Phần thưởng” (Effort–reward imbalance -ERI) để đánh giá điều kiện làm việc gây căng thẳng như nào trong thời đại toàn cầu hóa kinh tế [38].

Bộ 8 công cụ là phiên bản rút ngắn so với phiên bản ERI ban đầu bao gồm 23 mục [39] xuống 16 mục. Mỗi nhân tố được đo lường theo các nội dung nhằm đánh giá khía cạnh riêng (Hình 1.6), được đo trên thang đo Likert 4. Bộ công cụ đã được sử dụng để đánh giá mức độ căng thẳng trong công việc của NBLT tại Canada (2016) [40]. Tuy nhiên, nghiên cứu của Boyle, Bishop, Morrison và cộng sự (2016) cũng chỉ ra điểm yếu của bộ công cụ là mới được cung cấp các bằng chứng về tính hiệu lực về cấu trúc (construct validity), nhưng điều này không đủ để khẳng định hiệu lực về nội dung (content validity) của bộ câu hỏi ERI [40].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ