Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Sachi (Plukenetia volubilis L.), còn được biết đến với tên gọi Peanut Inca, Inca Inchi hay Inca nuts, là loài thực vật thân leo bán thân gỗ thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) có nguồn gốc từ rừng Amazon (Nam Mỹ). Đây là loài cây trồng bản địa lâu năm có giá trị kinh tế và dinh dưỡng đặc biệt cao, với hạt chứa hàm lượng dầu và các axit béo không bão hòa lớn, tiêu biểu là Omega-3 (48–54%), Omega-6 (35–37%), Omega-9 (6–10%) cùng protein thực vật đạt khoảng 33%. Trên thị trường quốc tế, dầu Sachi đã được trao tặng danh hiệu dầu ăn tốt trên thế giới tại Paris năm 2007 và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm.

Tại Việt Nam, từ năm 2012–2015, cây Sachi đã bắt đầu được nhập nội và khảo nghiệm bước đầu tại một số địa phương như Hà Nội, Ninh Bình (Tam Điệp), Sơn La (Chiềng Cơi), Hòa Bình (Lương Sơn) và Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột). Nhằm xây dựng cơ sở khoa học để đánh giá mức độ thích nghi, khả năng sinh trưởng và phát triển của giống cây trồng mới này tại vùng sinh thái trung du, miền núi phía Bắc, đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của giống cây Sachi (Plukenetia volubilis L.) nhập nội tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được triển khai thực hiện.

Mục tiêu của đề tài: Trồng khảo nghiệm và đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển của giống cây Sachi (Plukenetia volubilis L.) nhập nội tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu phương pháp xử lý tăng tỷ lệ nảy mầm của giống Sachi.
  2. Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của cây Sachi nhập nội trồng tại Thái Nguyên.
  3. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của cây Sachi nhập nội khi bón các loại phân bón khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cây Sachi (Plukenetia volubilis L.) nhập nội trồng mới từ hạt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, các đặc điểm hình thái thân, cành, lá, lộc xuân và khả năng ra hoa, đậu quả của giống Sachi dưới tác động của các biện pháp xử lý hạt và chế độ bón phân.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khu thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Thành phố Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 8/2016 đến tháng 4/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học thực vật học của loài Plukenetia volubilis L. thuộc chi Plukenetia, họ Euphorbiaceae, gồm 19 loài phân bố từ Bolivia đến Mexico (trong đó 12 loài phân bố ở Nam và Trung Mỹ). Cây thích nghi với biên độ nhiệt từ 7–48°C (thích hợp nhất từ 10–36°C), có thể sống trên nhiều loại đất (đất đỏ bazan, đất xám, đất phù sa cổ, đất đồi dốc, đất núi đá vôi) có độ pH từ 4,5–6,5. Chu kỳ khai thác kéo dài từ 15–30 năm; cây bắt đầu ra hoa sau 3–5 tháng và cho thu hoạch từ tháng thứ 6–8 sau trồng, đạt đỉnh năng suất ổn định từ 5–7 tấn hạt/ha từ năm thứ 3.

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp thực nghiệm nông học chuẩn mực gồm:

  1. Phương pháp nghiên cứu xử lý phá ngủ và kích thích nảy mầm: Hạt Sachi (loại hạt có hàm lượng dầu cao, vỏ cứng) được ngâm 24 giờ và theo dõi trong 21 ngày với 4 công thức:

    • Công thức I: Ngâm nước sạch thông thường trong 24 giờ (đối chứng).
    • Công thức II: Ngâm nước nóng 60°C (tỷ lệ 3 sôi + 2 lạnh) trong 24 giờ.
    • Công thức III: Ngâm dung dịch Gibberellic Acid ($GA_3$) nồng độ 15 ppm trong 24 giờ.
    • Công thức IV: Ngâm dung dịch $GA_3$ nồng độ 30 ppm trong 24 giờ.
  2. Phương pháp theo dõi đặc điểm nông sinh học: Chọn 30 cây mẫu đồng đều trên vườn để theo dõi định kỳ: chiều cao thân chính (m), đường kính gốc cách mặt đất 10 cm (cm), chiều cao phân cành (cm), số cành cấp 1 và cấp 2 (cành), kích thước phiến lá (dài, rộng, tỷ lệ dài/rộng, dài cuống lá, đuôi lá), các đợt lộc (thời gian ra lộc, số lộc/cây, chiều dài và đường kính cành lộc thuần thục), cùng các chỉ tiêu hoa học (thời gian xuất hiện hoa, nở hoa, nở rộ, kết thúc; số cành có hoa; số hoa đực, hoa cái trên chùm; tỷ lệ đậu quả).

  3. Phương pháp bố trí thí nghiệm phân bón: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 công thức, 3 lần nhắc lại. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích $6\text{ m} \times 10\text{ m} = 60\text{ m}^2$, tổng diện tích thí nghiệm là $3 \times 3 \times 60\text{ m}^2 = 540\text{ m}^2$. Mật độ bố trí khoảng 3.300 cây/ha (hàng cách hàng 3 m, cây cách cây 2 m).

    • Công thức 1: Phân chuồng hoai mục (bón lót 1,0 kg/cây + 50g vôi bột + 0,1–0,2 kg lân; bón thúc 1,0 kg/cây, 1–2 lần/tháng).
    • Công thức 2: Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh (bón lót 0,5 kg/cây + 50g vôi bột + 0,1–0,2 kg lân; bón thúc 0,3–0,5 kg/cây, 1–2 lần/tháng).
    • Công thức 3: Phân hữu cơ khoáng NTT (bón lót 0,5 kg/cây + 50g vôi bột + 0,1–0,2 kg lân; bón thúc 0,3–0,5 kg/cây, 1–2 lần/tháng).
  4. Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu sơ cấp được đo đếm trực tiếp trên đồng ruộng bằng các dụng cụ đo lường tiêu chuẩn (thước mét, thước kẹp panme) và được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT cùng Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_x$), hệ số biến động ($CV%$), giá trị sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0.05}$) và mức xác suất $P$.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế và dinh dưỡng vượt trội của cây Sachi – loài cây được mệnh danh là "vua của các loại hạt" với tỷ lệ axit béo không bão hòa đạt 96%, hàm lượng Omega-3 gấp 17 lần dầu cá hồi và gần 50 lần dầu ôliu. Trước xu thế phát triển các vùng nguyên liệu Sachi tại một số tỉnh như Ninh Bình, Sơn La, Đắk Lắk, việc trồng khảo nghiệm tại Thái Nguyên nhằm xác lập luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ phát triển nông nghiệp miền núi phía Bắc. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung và 3 yêu cầu nghiên cứu cụ thể gắn với tỷ lệ nảy mầm, đặc tính nông sinh học và phản ứng của cây đối với các dạng phân bón.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu về nguồn gốc phân loại thực vật, lịch sử phát triển 3.000 năm từ nền văn minh Inca, vùng phân bố sinh thái và giá trị sử dụng đa mục đích của cây Sachi (lấy dầu, thực phẩm chức năng, bột protein, mỹ phẩm, lá làm trà, vỏ làm chất đốt/phân bón). Chương này trích dẫn bảng so sánh dinh dưỡng giữa dầu Sachi và các loại dầu thực vật khác:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Sacha Inchi Dầu đậu nành Dầu hạt lanh Hướng dương Oliu Ngô
Omega-3 (%) 49,16 1,00 8,30 3,51 g 0 1,00
Omega-6 (%) 36,99 10,00 54,50 0,84 g 60,00 58,00
Omega-9 (%) 7,66 71,00 0 1,33 g 30,00 0
Protein (%) 33,00 1,60 28,00 3,78 g 24,00 0
Axit béo thiết yếu (%) 84,86 11,00 36,00 - 57,90 59,00

Tổng quan cũng tổng kết kinh nghiệm sản xuất trên thế giới (Peru dẫn đầu với trên 3.000 ha; Ecuador và Colombia mỗi nước 2.000 ha, năng suất 3 tấn/ha/năm) và tình hình khảo nghiệm tại Việt Nam thông qua các hội thảo của Tổng hội Nông nghiệp và PTNT, các thử nghiệm của Tập đoàn Tân Hoàng Việt và Công ty Cổ phần Sachi Vina. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chuẩn bị giống, xử lý đất, đóng cọc chữ T, làm giàn thép mạ kẽm, bón phân hữu cơ vi sinh Green Life và các biện pháp chăm sóc, tỉa cành, phòng trừ sâu bệnh.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết vật liệu nghiên cứu là hạt giống Sachi nhập nội từ Peru; địa điểm thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong khung thời gian từ tháng 8/2016 đến tháng 4/2017. Trình bày chi tiết quy trình ươm hạt trong bầu nilon ($10 \times 15\text{ cm}$), giá thể đất bột trộn trấu hun và phân chuồng mục. Xác lập thiết kế thí nghiệm xử lý nảy mầm với 4 công thức và thí nghiệm bón phân RCBD 3 công thức $\times$ 3 lần nhắc lại. Liệt kê đầy đủ danh mục các chỉ tiêu nông sinh học đo đếm trên 30 cây mẫu và phương pháp phân tích phương sai, xử lý số liệu bằng phần mềm IRRISTAT và Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 nội dung lớn:

1. Kết quả xử lý nảy mầm hạt giống: Dung dịch $GA_3$ nồng độ 15 ppm (Công thức III) cho hiệu quả vượt trội nhất, đạt tỷ lệ nảy mầm 98% chỉ sau 18 ngày ủ. Tiếp đến là nước nóng 60°C đạt 82% sau 21 ngày, ngâm nước thường đạt 71% sau 21 ngày, và $GA_3$ 30 ppm đạt thấp nhất 69% sau 21 ngày.

2. Đặc điểm nông sinh học tổng quát: Sau 4 tháng trồng, giống Sachi thể hiện khả năng thích nghi cao với các chỉ số sinh trưởng: chiều cao thân chính trung bình đạt $3,10 \pm 0,07\text{ m}$; đường kính gốc đạt $1,77 \pm 0,03\text{ cm}$; chiều cao phân cành $28,20 \pm 1,21\text{ cm}$; số cành cấp 1 đạt $11,17 \pm 0,57\text{ cành}$; số cành cấp 2 đạt $24,80 \pm 0,47\text{ cành}$. Phiến lá có dạng hình trái tim đặc trưng, màu xanh đậm bóng, mép răng cưa, chiều dài trung bình $6,97 \pm 0,09\text{ cm}$, chiều rộng $5,73 \pm 0,07\text{ cm}$, tỷ số dài/rộng 1,216, cuống lá dài $3,71\text{ cm}$. Tốc độ tăng trưởng thân chính trung bình đạt $70,63\text{ cm/tháng}$; đường kính gốc tăng $0,272\text{ cm/tháng}$; cành cấp 1 tăng $67,50\text{ cm/tháng}$. Đợt lộc xuân xuất hiện từ ngày 05/02/2017 đạt $83,43\text{ lộc/cây}$, chiều dài cành lộc thuần thục $26,56\text{ cm}$ mang $11,60\text{ lá}$. Cây bắt đầu xuất hiện hoa từ 05/3, nở rộ 25/3, số cành có hoa đạt $58,33\text{ cành/cây}$ và tỷ lệ đậu quả tự nhiên đạt 63,95%.

3. Ảnh hưởng của các loại phân bón đến sinh trưởng và hình thái: Số liệu so sánh giữa 3 công thức bón phân sau 4 tháng trồng được thể hiện chi tiết:

Chỉ tiêu theo dõi CT I: Phân chuồng hoai mục (ĐC) CT II: Phân HC vi sinh Sông Gianh CT III: Phân HC khoáng NTT Mức sai khác ($P$)
Chiều cao thân chính (m) 3,39 3,57 3,47 $< 0,05$
Đường kính gốc (cm) 1,15 1,32 1,19 $< 0,05$
Chiều cao phân cành (cm) 29,33 22,40 29,43 $< 0,05$
Số cành cấp 1 (cành) 10,50 12,03 11,40 $< 0,05$
Số cành cấp 2 (cành) 26,83 30,30 28,63 $> 0,05$
Chiều dài lá (cm) 13,55 14,73 14,32 $> 0,05$
Chiều rộng lá (cm) 9,63 9,99 9,76 $< 0,05$
Tổng số lộc xuân/cây (lộc) 83,40 98,20 89,40 $< 0,05$
Chiều dài cành lộc xuân (cm) 26,03 28,60 27,60 $< 0,05$
Số lá cành lộc xuân (lá) 10,93 12,00 10,97 $< 0,05$

4. Ảnh hưởng của phân bón đến đặc điểm ra hoa: Cây Sachi có hoa đơn tính cùng gốc, cụm hoa dạng chùm chứa phần lớn là hoa đực và một lượng rất nhỏ hoa cái ở gốc trục hoa. Kết quả theo dõi 90 chùm hoa cho thấy:

Chỉ tiêu hoa CT I: Phân chuồng hoai mục (ĐC) CT II: Phân HC vi sinh Sông Gianh CT III: Phân HC khoáng NTT
Số hoa cái/chùm (hoa) 1,53 2,56 1,77
Số hoa đực/chùm (hoa) 167,70 187,30 182,90
Tổng số hoa/chùm (hoa) 169,23 189,86 184,67
Tỷ lệ hoa cái/tổng số hoa (%) 0,90 1,35 0,96
Chiều dài chùm hoa (cm) 14,03 15,35 14,40
Số chùm hoa/lứa/cành (chùm) 7,33 8,30 7,87
Thời gian ra 1 lứa hoa (ngày) 28,00 25,00 27,00
Khoảng cách giữa 2 lứa hoa (ngày) 39,00 34,00 38,00

Qua đó xác định chu kỳ ra hoa trung bình cách nhau 37 ngày, ước tính cây có khả năng ra khoảng 10 lứa hoa/năm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tóm lược các kết luận thực nghiệm then chốt về phương pháp kích thích nảy mầm tối ưu ($GA_3$ 15 ppm), khẳng định khả năng thích nghi và sinh trưởng nhanh của cây Sachi tại Thái Nguyên, đồng thời chỉ rõ phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh đem lại hiệu quả nông học cao nhất trên toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi. Tác giả đưa ra 3 kiến nghị cụ thể phục vụ các giai đoạn nghiên cứu mở rộng tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập biện pháp xử lý giống: Xác định việc ngâm hạt trong dung dịch $GA_3$ nồng độ 15 ppm trong 24 giờ là phương pháp hiệu quả nhất, giúp đạt tỷ lệ nảy mầm 98% sau 18 ngày, rút ngắn thời gian vườn ươm so với phương pháp truyền thống.
  • Xác định đặc tính sinh học thích nghi: Chứng minh giống cây Sachi nhập nội hoàn toàn thích nghi với điều kiện khí hậu, đất đai tại Thái Nguyên: cây sinh trưởng nhanh (thân chính tăng trung bình $70,63\text{ cm/tháng}$, đường kính gốc tăng $0,272\text{ cm/tháng}$), phân cành khỏe (trung bình đạt $11,17\text{ cành cấp 1}$ và $24,80\text{ cành cấp 2}$ sau 4 tháng), ra hoa sớm (sau 3 tháng) và tỷ lệ đậu quả tự nhiên đạt 63,95%.
  • Lựa chọn loại phân bón tối ưu: Bón phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh (Công thức II) cho kết quả vượt trội nhất trên tất cả các chỉ tiêu: chiều cao cây ($3,57\text{ m}$), đường kính gốc ($1,32\text{ cm}$), số cành cấp 1 ($12,03\text{ cành}$), số cành cấp 2 ($30,30\text{ cành}$), tổng số lộc xuân ($98,20\text{ lộc/cây}$), số hoa cái/chùm ($2,56\text{ hoa}$), số chùm hoa/lứa/cành ($8,30\text{ chùm}$) và rút ngắn chu kỳ giữa 2 lứa hoa xuống còn 34 ngày.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón kết hợp với các biện pháp kỹ thuật canh tác đồng bộ khác như mật độ khoảng cách trồng và thời vụ gieo trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất hạt Sachi thương phẩm.
  • Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật chuyên sâu nhằm tăng tỷ lệ hoa cái trên chùm hoa để nâng cao số lượng quả đậu và gia tăng năng suất hạt.
  • Thực hiện phân tích định lượng thành phần hoạt chất, hàm lượng dầu và tỷ lệ các axit béo (Omega-3, 6, 9) trong hạt thu hoạch tại Thái Nguyên ở các vụ tiếp theo nhằm đánh giá chính xác chất lượng nông sản.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm ban đầu có độ tin cậy cao về đặc tính nông sinh học, quy trình kích thích nảy mầm và chế độ dinh dưỡng hữu cơ vi sinh cho giống cây Sachi nhập nội tại tỉnh Thái Nguyên, tạo tiền đề khoa học cho việc chuyển giao giống và mở rộng diện tích canh tác cây Sachi tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian nghiên cứu của khóa luận diễn ra trong 9 tháng (tháng 8/2016 đến tháng 4/2017), chỉ mới đánh giá được giai đoạn kiến thiết cơ bản ban đầu (4 tháng đầu sau trồng và đợt lộc xuân, lứa hoa đầu) mà chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ thu hoạch quả thương phẩm, năng suất thực thu qua các năm cũng như chưa phân tích sinh hóa hàm lượng hoạt chất của hạt thu hoạch tại địa bàn nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi sinh trưởng ở giai đoạn kinh doanh lâu năm (năm thứ 2 đến năm thứ 3 trở đi), nghiên cứu các biện pháp điều hòa sinh trưởng nhằm tăng số lượng hoa cái/chùm, thử nghiệm phối hợp mật độ canh tác và phân tích chất lượng dầu Sachi thu hoạch tại vùng sinh thái miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật, Lâm nghiệp và cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm khuyến nông, trung tâm khảo nghiệm giống cây trồng.
  • Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp xử lý phá ngủ hạt cây có dầu bằng $GA_3$, quy trình thiết kế giàn leo chữ T và chế độ bón phân hữu cơ vi sinh, cùng phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học và cơ cấu hoa đơn tính trên cây Sachi.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp xử lý hạt giống Sachi nào cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất trong nghiên cứu?
Phương pháp ngâm hạt trong dung dịch $GA_3$ nồng độ 15 ppm trong 24 giờ cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất, đạt 98% sau 18 ngày ủ, vượt trội so với ngâm nước nóng 60°C (82% sau 21 ngày), ngâm nước thường (71% sau 21 ngày) và dung dịch $GA_3$ 30 ppm (69% sau 21 ngày).

2. Cây Sachi trồng tại Thái Nguyên có tốc độ sinh trưởng thân chính và cành như thế nào trong 4 tháng đầu?
Cây có tốc độ sinh trưởng nhanh: chiều cao thân chính tăng trung bình $70,63\text{ cm/tháng}$ (đạt $3,10\text{ m}$ sau 4 tháng); đường kính gốc tăng trung bình $0,272\text{ cm/tháng}$ (đạt $1,77\text{ cm}$ sau 4 tháng); cành cấp 1 tăng trung bình $67,50\text{ cm/tháng}$ (đạt $236,50\text{ cm}$ sau 4 tháng).

3. Đặc điểm phân bố giới tính hoa của cây Sachi được ghi nhận trong khóa luận ra sao?
Cây Sachi có hoa đơn tính cùng gốc. Trên mỗi chùm hoa, hoa đực chiếm đa số tuyệt đối ($98,65\text{ – }99,04%$, tương đương $167,7\text{ – }187,3\text{ hoa/chùm}$), trong khi hoa cái chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ ($0,90\text{ – }1,35%$, tương đương $1,53\text{ – }2,56\text{ hoa/chùm}$ ở gốc trục hoa).

4. Loại phân bón nào mang lại hiệu quả sinh trưởng và ra hoa tốt nhất cho cây Sachi trong thí nghiệm?
Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh (Công thức II) cho hiệu quả cao nhất trên toàn bộ các chỉ tiêu: chiều cao thân chính ($3,57\text{ m}$), đường kính gốc ($1,32\text{ cm}$), số cành cấp 1 ($12,03\text{ cành}$), số lộc xuân ($98,2\text{ lộc/cây}$), số hoa cái/chùm ($2,56\text{ hoa}$) và số chùm hoa/lứa/cành ($8,30\text{ chùm}$).

5. Chu kỳ ra hoa của cây Sachi tại Thái Nguyên diễn ra như thế nào?
Thời gian ra hết các chùm hoa trong một lứa hoa kéo dài khoảng 25–28 ngày, thời gian ngừng ra hoa giữa hai lứa là 9–11 ngày. Khoảng cách từ lúc bắt đầu lứa hoa cũ đến bắt đầu lứa hoa mới trung bình 37 ngày (ở công thức phân hữu cơ vi sinh là 34 ngày), ước tính cây có khả năng ra khoảng 10 lứa hoa trong một năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hương đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thực nghiệm đặt ra, chứng minh giống cây Sachi nhập nội từ Peru có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt và thích ứng với điều kiện tự nhiên tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu đã xác định được công thức xử lý nảy mầm tối ưu bằng dung dịch $GA_3$ 15 ppm trong 24 giờ (đạt 98% nảy mầm) và khẳng định vai trò vượt trội của phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh trong việc thúc đẩy sinh trưởng dinh dưỡng và khả năng phân hóa mầm hoa. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác khảo nghiệm, nhân giống và hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác cây Sachi tại khu vực miền núi phía Bắc.