Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng gia tăng của xã hội, nhưng đồng thời cũng phát sinh khối lượng lớn chất thải vào môi trường tự nhiên. Nước thải từ quá trình chế biến thực phẩm chứa hàm lượng cao các chất lơ lửng, tinh bột, độ màu cùng các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy. Khi xả thải chưa qua xử lý thích đáng, các chất này làm suy giảm nồng độ oxy hòa tan (DO), ngăn cản quá trình quang hợp của hệ thực vật thủy sinh, tích tụ nitơ và phốt pho dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, đồng thời quá trình phân giải kỵ khí sinh ra các khí độc hại và mùi khó chịu như hydro sunfua ($H_2S$), amoniac ($NH_3$), metan ($CH_4$), lưu huỳnh đioxit ($SO_2$) và cacbon đioxit ($CO_2$). Bên cạnh đó, việc thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn công nghiệp không triệt để làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, suy thoái hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người lao động cũng như cộng đồng dân cư lân cận.

Nhật Bản là một quốc gia công nghiệp phát triển ở Đông Bắc Á, có tổng diện tích tự nhiên khoảng $377.906,97\text{ km}^2$, địa hình đồi núi chiếm khoảng 67% đến 73%, diện tích đất đồng bằng canh tác và phát triển đô thị chỉ chiếm 13%, nguồn tài nguyên khoáng sản hạn chế. Sau các thảm họa ô nhiễm nghiêm trọng trong thế kỷ XX như bệnh Minamata do nhiễm độc thủy ngân hay bệnh hen suyễn do khói thải công nghiệp dầu khí, quốc gia này đã xây dựng hệ thống quy chuẩn môi trường khắt khe cùng phương thức quản lý chất thải tiên tiến. Nhà máy Tottori trực thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Marukan (hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thức ăn thú cưng với diện tích khoảng $15.000\text{ m}^2$, công suất đạt khoảng $1.000\text{ tấn sản phẩm/tháng}$) phải đối mặt với áp lực lớn trong công tác kiểm soát phát thải và tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt của chính quyền địa phương cũng như chính phủ Nhật Bản.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo văn bản gồm bốn nội dung:

  1. Khái quát tình hình chung tại đất nước Nhật Bản và nhà máy Tottori.
  2. Đánh giá tình hình sản xuất, kinh doanh tại nhà máy Tottori của Công ty TNHH Marukan tại tỉnh Tottori, Nhật Bản.
  3. Đánh giá công tác quản lý môi trường, quản lý chất thải bảo vệ môi trường tại nhà máy Tottori của Công ty TNHH Marukan tại tỉnh Tottori, Nhật Bản.
  4. Thuận lợi, khó khăn, bài học kinh nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình sản xuất kinh doanh cùng công tác quản lý môi trường, quy trình thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn, nước thải phát sinh tại nhà máy Tottori thuộc Công ty TNHH Marukan.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Tottori (tỉnh Tottori, Nhật Bản), đặt trong bối cảnh khung pháp lý và thực tiễn quản lý chất thải tại đất nước Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện trong chương trình đào tạo khóa 2015 – 2019, hoàn thiện năm 2020; các số liệu tổng quan kinh tế, dân số, môi trường và cơ sở lý luận được kế thừa và thu thập trong giai đoạn 2010 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng của khoa học quản lý môi trường, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhật Bản và các mô hình quản lý chất lượng trong sản xuất:

  • Các khái niệm cơ bản: Tài nguyên thiên nhiên, môi trường, quản lý môi trường, bảo vệ môi trường, chất thải, chất thải nguy hại, rác thải, quản lý chất thải, và quy trình phân loại rác thải. Rác thải sinh hoạt được hệ thống hóa thành ba nhóm chính: rác khô (rác vô cơ gồm thủy tinh, kim loại, cao su, nhựa, giấy...), rác ướt (rác hữu cơ gồm thức ăn thừa, phụ phẩm thực vật, chất thải hữu cơ dễ phân hủy) và chất thải nguy hại (pin, ắc quy, hóa chất, rác thải y tế, linh kiện điện tử).
  • Hệ thống khung pháp lý và chính sách môi trường của Nhật Bản:
    • Luật cơ bản về kiểm soát ô nhiễm môi trường (năm 1967): Đặt nền móng cho kế hoạch kiểm soát ô nhiễm và kiểm soát tổng tải lượng phát thải.
    • Luật kiểm soát ô nhiễm nước (năm 1970): Ban hành hệ thống 37 chỉ tiêu chất lượng môi trường nước, phân chia thành hai nhóm: 27 chỉ tiêu bảo vệ sức khỏe con người (kim loại nặng, thủy ngân, xyanua, hóa chất nguy hại) và 10 chỉ tiêu bảo vệ môi trường sống ($COD$, $BOD$, oxy hòa tan, tổng nitơ, tổng phốt pho).
    • Thành lập Bộ Môi trường Nhật Bản (năm 1971): Cơ quan chịu trách nhiệm quy hoạch, điều phối và thực thi chính sách quốc gia về kiểm soát ô nhiễm không khí, nước, đất và bảo tồn thiên nhiên.
    • Luật Bảo tồn thiên nhiên (năm 1972) và Luật Môi trường cơ bản (năm 1993): Hoàn thiện các tiêu chuẩn phát thải, kiểm tra nghiêm ngặt cơ sở sản xuất công nghiệp và quy định trách nhiệm pháp lý của chủ nguồn thải.
    • Luật kiểm soát ô nhiễm không khí: Quy định tiêu chuẩn nồng độ đối với $SO_2$, $NO_2$, bụi thông thường, bụi đặc thù và kiểm soát nguồn thải giao thông.
    • Luật ngăn ngừa ô nhiễm đất vùng đất nông nghiệp và Luật về các biện pháp đặc biệt đối với dioxin.
  • Khung kiểm soát chất lượng tại nhà máy: Ứng dụng hệ thống Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP - Hazard Analysis and Critical Control Points) trong toàn bộ chuỗi tiếp nhận nguyên liệu, chế biến, đóng gói và vận chuyển.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin, kế thừa số liệu, tài liệu: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, niên giám thống kê, báo cáo của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Bộ Môi trường Nhật Bản, Bộ Y tế Nhật Bản, chính quyền tỉnh Tottori cùng hồ sơ hoạt động nội bộ của Công ty TNHH Marukan.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát trực quan và ghi nhận hiện trường dây chuyền sản xuất, vị trí tập kết, quy cách dán nhãn, phương thức phân loại rác, trạm trung chuyển chất thải rắn và hệ thống xử lý nước thải tại khuôn viên nhà máy Tottori trong quá trình thực tập nghề nghiệp.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý kỹ thuật tại nhà máy Tottori và giảng viên hướng dẫn chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường nhằm đánh giá tính tương thích giữa lý thuyết quản lý và quy trình thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Nội dung phần này xác định tính cấp thiết của công tác quản lý chất thải trong các cơ sở công nghiệp chế biến thức ăn, phân tích các rủi ro ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, đất và không khí do chất hữu cơ, chất lơ lửng, $N$, $P$ và khí sinh học gây ra. Tác giả giới thiệu khái quát quy mô diện tích $15.000\text{ m}^2$ và sản lượng $1.000\text{ tấn/tháng}$ của nhà máy Tottori, từ đó làm rõ sự cần thiết phải kiểm soát chất thải. Phần mở đầu cũng xác lập rõ ràng hệ thống bốn mục tiêu nghiên cứu, phân định đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn quản lý môi trường tại một quốc gia công nghiệp phát triển.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần hai cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý chất thải:

  • Tác động tiêu cực của chất thải sinh hoạt và công nghiệp đối với không khí, đất, nguồn nước và sức khỏe con người (trích dẫn số liệu dịch tễ: vi khuẩn thương hàn sống trong bãi rác 15 ngày, vi khuẩn lỵ sống 40 ngày, trứng giun đũa tồn tại 300 ngày).
  • Thực trạng quản lý chất thải trên thế giới: Trích dẫn dự báo của Ngân hàng Thế giới về lượng chất thải rắn toàn cầu tăng từ 1,3 tỷ tấn lên 2,2 tỷ tấn vào năm 2025 với chi phí quản lý tăng từ 205 tỷ USD lên 375 tỷ USD/năm. Tổng hợp kinh nghiệm từ Đan Mạch (cấm đốt chất thải tái chế, thành phố Horsholm tái chế 61%, đốt thu năng lượng 34%, chôn lấp 4%), Ấn Độ (sản xuất nhiên liệu RDF từ 6,4 triệu tấn rác thải nguy hại hàng năm cho nhà máy xi măng), Hoa Kỳ (đạo luật RCRA 1976 do EPA điều hành), Hàn Quốc (sử dụng rác hữu cơ trồng nấm và ủ biogas phát điện), Úc và Singapore.
  • Thực trạng quản lý chất thải tại Nhật Bản: Lịch sử chuyển dịch chính sách từ sau năm 1960; hệ thống phân loại rác chi tiết tại nguồn với túi đựng chuyên dụng (túi đỏ cho rác cháy, túi xanh dương cho rác không cháy, túi trắng cho chai lọ nhựa và giấy); lịch thu gom nghiêm ngặt; mức phí xử lý đồ gia dụng cồng kềnh tối thiểu từ 1.000 yên trở lên; kinh nghiệm xây dựng đảo rác nhân tạo Sea Forest rộng 88 ha trên vịnh Tokyo từ 12,3 triệu tấn rác (1973 – 1987).
  • Tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Tottori: Tỉnh có dân số thấp nhất Nhật Bản (khoảng 573 nghìn người, xếp hạng 47/47) và GDP bình quân đầu người xếp thứ 46/47 cả nước ($2,330\text{ triệu yên/năm}$), đặc trưng với Đồi cát Tottori (dài 16 km, rộng 2,4 km, chênh cao 90 m), Bảo tàng mỹ thuật cát, Núi Daisen, Bãi biển Yumigahama và các nguồn suối khoáng nóng Kaike Onsen, Misasa Onsen.
  • Tổng quan Công ty TNHH Marukan: Doanh nghiệp có lịch sử thành lập khoảng 70 năm, trụ sở tại quận Yodogawa, thành phố Osaka, hoạt động đa dạng trong chuỗi cung ứng thức ăn và phụ kiện cho chó, mèo, côn trùng, cá cảnh và thú nhỏ; sản phẩm phân phối qua các chuỗi siêu thị lớn như AEON, Daiso, Sun, Marui; áp dụng tiêu chuẩn HACCP và quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm xuất xưởng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Phần ba mô tả chi tiết phương pháp luận được thiết kế cho đề tài. Tác giả cụ thể hóa các chỉ tiêu cần khảo sát gồm: hiện trạng mặt bằng, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực sản xuất của nhà máy Tottori; quy trình phát sinh chất thải rắn (nguồn gốc, chủng loại, tỷ lệ phát sinh); quy trình phân loại tại nguồn, phương tiện lưu trữ nội bộ; quy trình thu gom, hợp đồng vận chuyển và tái chế bên ngoài; lưu lượng và đặc tính nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt của cán bộ công nhân viên; quy trình vận hành trạm xử lý nước thải. Hệ thống phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp, khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia kỹ thuật được trình bày đồng bộ làm cơ sở triển khai nội dung nghiên cứu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh các kết quả thu nhận được trong đợt thực tập tại nhà máy Tottori:

  • Khái quát lịch sử hình thành, quy chế hoạt động, nội quy lao động và sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TNHH Marukan và nhà máy Tottori.
  • Tình hình sản xuất kinh doanh: Đánh giá danh mục các dòng sản phẩm thức ăn thú cưng sản xuất nội địa (snack, kẹo cao su, các loại hạt...), năng lực cung ứng trung bình khoảng 1.000 tấn sản phẩm mỗi tháng và chuỗi phân phối hàng hóa trên thị trường Nhật Bản.
  • Công tác quản lý môi trường và chất thải:
    • Quản lý chất thải rắn: Phân tích các nguồn gốc phát sinh rác thải rắn tại phân xưởng sản xuất, khu vực đóng gói bao bì và văn phòng sinh hoạt; số liệu tổng lượng rác thải rắn qua các năm; quy trình phân loại rác chi tiết thành các nhóm (rác có thể đốt, rác không đốt được, rác tái chế như giấy bìa carton, màng nilon, kim loại và rác thải nguy hại); phương thức dán nhãn, lưu giữ cách ly và ký kết bàn giao cho đơn vị chuyên môn xử lý định kỳ.
    • Xử lý nước thải: Khảo sát quy trình thu gom hệ thống nước thải sản xuất và nước thải sinh hoạt; phân tích các công đoạn xử lý nhằm đáp ứng các quy chuẩn phát thải nguồn nước trước khi đưa ra hệ thống thoát nước chung.
  • Tổng kết những thuận lợi, khó khăn trong quá trình làm việc tại môi trường công nghiệp Nhật Bản, cùng các bài học kinh nghiệm về tác phong kỷ luật, phương thức làm việc và ý thức phân loại rác thải tại nguồn cho bản thân tác giả.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm lược các nội dung đã đạt được về đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh và hiệu quả công tác quản lý chất thải tại nhà máy Tottori; khẳng định việc tuân thủ pháp luật môi trường và ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất ổn định; đưa ra một số kiến nghị nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả kiểm soát phát thải tại cơ sở và rút ra các bài học tham chiếu cho công tác quản lý môi trường công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực chứng về bức tranh quản lý chất thải công nghiệp và đô thị tại Nhật Bản cũng như tại nhà máy Tottori thuộc Công ty TNHH Marukan:

Chỉ số / Tiêu chí Dữ liệu ghi nhận từ văn bản Đơn vị / Bối cảnh so sánh
Tỷ lệ rác thải đô thị chôn lấp tại Nhật Bản 1,2 % tổng lượng rác phát sinh
Tỷ lệ rác thải được tái chế tại Nhật Bản 20 % tổng lượng rác phát sinh
Tỷ lệ rác thải đốt phát điện tại Nhật Bản 70 % (nhiệt độ lò đốt > 850°C)
Chi phí quản lý rác thải tại Nhật Bản 15.300 Yên/người/năm (~138 USD/người/năm)
Nồng độ dioxin trong không khí Nhật Bản (2015) 1/50 So với mức ghi nhận năm 1998
Diện tích mặt bằng nhà máy Tottori 15.000 $\text{m}^2$
Năng lực sản xuất của nhà máy Tottori ~1.000 Tấn sản phẩm/tháng
Dân số tỉnh Tottori (nơi đặt nhà máy) ~573 Nghìn người (hạng 47/47 Nhật Bản)
Thu nhập GDP bình quân đầu người tỉnh Tottori 2,330 Triệu yên/năm (hạng 46/47 Nhật Bản)
Diện tích công viên rừng Sea Forest (Tokyo) 88 Hecta (hình thành từ 12,3 triệu tấn rác)

Khóa luận đóng góp hệ thống tư liệu thực tế về phương thức kiểm soát chất thải trong một doanh nghiệp Nhật Bản:

  • Về công tác quản lý chất thải rắn: Minh chứng quy trình phân loại rác khắt khe ngay tại vị trí phát sinh trong phân xưởng. Tác giả làm rõ cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp sản xuất và các đơn vị dịch vụ môi trường chuyên trách theo khung pháp lý Nhật Bản, chỉ ra rằng việc phân loại chuẩn xác giúp tối ưu hóa tỷ lệ tái chế phế liệu bao bì và giảm thiểu chi phí xử lý phát thải.
  • Về kiểm soát ô nhiễm nước: Khái quát sự kết hợp giữa tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP với hệ thống xử lý nước thải nội bộ, bảo đảm nồng độ các chất ô nhiễm hữu cơ và chất lơ lửng nằm trong ngưỡng cho phép theo Luật kiểm soát ô nhiễm nước.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đề tài cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) trực tiếp tại hiện trường một nhà máy sản xuất thức ăn thú cưng ở tỉnh Tottori, kết nối giữa lý luận quản lý tài nguyên môi trường được đào tạo tại Việt Nam với thực tiễn chấp hành pháp luật môi trường tại cơ sở sản xuất công nghiệp Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do đặc thù hoàn cảnh thực hiện:

  • Nguồn dữ liệu chuyên sâu về công nghệ xử lý kỹ thuật và bảng kết quả phân tích hóa lý nước thải, khí thải định kỳ của nhà máy chịu sự chi phối bởi quy chế bảo mật thông tin nội bộ của Công ty TNHH Marukan, khiến một số thông số kỹ thuật chưa được thể hiện chi tiết dưới dạng chuỗi quan trắc thời gian dài.
  • Rào cản về ngôn ngữ chuyên ngành tiếng Nhật và giới hạn thời gian của đợt thực tập tốt nghiệp khiến tác giả chưa thể so sánh đối chứng toàn diện tình hình tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành môi trường của nhà máy Tottori với các nhà máy khác trong cùng hệ thống tập đoàn Marukan.

Hướng nghiên cứu tiếp được xác định:

  • Tiếp tục theo dõi, thu thập chuỗi dữ liệu định lượng dài hạn về định mức phát sinh chất thải rắn và tải lượng ô nhiễm nước thải tương ứng với từng biến động công suất sản xuất thực tế.
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh mô hình quản lý chất thải của các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi, thú cưng tại Nhật Bản với các doanh nghiệp cùng ngành tại Việt Nam, nhằm đề xuất lộ trình chuyển giao công nghệ xử lý và kinh nghiệm xây dựng chính sách phân loại rác tại nguồn phù hợp với điều kiện thực tế ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường, Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường: Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp quốc tế, cách tiếp cận nghiên cứu đánh giá hiện trạng môi trường doanh nghiệp và phương pháp tổng hợp số liệu thứ cấp đa nguồn.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Cung cấp tư liệu giảng dạy thực chứng về hệ thống văn bản quản lý môi trường của Nhật Bản (các luật kiểm soát ô nhiễm nước, không khí, đất và chính sách 3R trong xử lý rác thải đô thị).
  • Doanh nghiệp chế biến thực phẩm và chăn nuôi: Tham khảo quy trình tổ chức mặt bằng, quy cách dán nhãn, lưu giữ và phân loại rác thải rắn tại nguồn gắn liền với việc duy trì tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng HACCP trong nhà xưởng.

Phần nội dung đáng chú ý nhất để tra cứu là chương tổng quan về hệ thống pháp luật môi trường Nhật Bản cùng các số liệu so sánh kinh nghiệm quản lý chất thải giữa các quốc gia (Đan Mạch, Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản) và mô hình phân loại rác thải tại nguồn trong Phần 2 và Phần 4 của khóa luận.

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy Tottori thuộc Công ty TNHH Marukan có quy mô diện tích và công suất sản xuất bao nhiêu?

Theo số liệu công bố trong khóa luận, nhà máy Tottori có diện tích khuôn viên khoảng $15.000\text{ m}^2$, chuyên sản xuất các mặt hàng thức ăn thú cưng như snack, kẹo cao su, các loại hạt với sản lượng trung bình đạt khoảng $1.000\text{ tấn sản phẩm/tháng}$.

Hệ thống quản lý chất lượng nào được tích hợp trong quy trình sản xuất và kiểm soát vệ sinh tại công ty Marukan?

Công ty TNHH Marukan áp dụng hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) trong toàn bộ quy trình từ khâu tiếp nhận nguyên liệu thô, chế biến, đóng gói đến vận chuyển sản phẩm, nhằm phòng ngừa rủi ro ô nhiễm và bảo đảm an toàn vệ sinh cho sản phẩm.

Theo số liệu tác giả tổng hợp, cơ cấu xử lý rác thải đô thị tại Nhật Bản được phân bổ như thế nào?

Số liệu trong văn bản chỉ ra rằng hiện nay rác thải đô thị ở Nhật Bản có khoảng 70% được đem đốt để sản xuất năng lượng điện (sử dụng công nghệ đốt ở nhiệt độ trên 850°C để hạn chế phát sinh dioxin), 20% được đưa vào quy trình tái chế, và chỉ có 1,2% lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp.

Luật kiểm soát ô nhiễm nước năm 1970 của Nhật Bản ban hành bao nhiêu chỉ tiêu chất lượng môi trường nước?

Luật kiểm soát ô nhiễm nước năm 1970 của Nhật Bản quy định hệ thống gồm 37 chỉ tiêu chất lượng môi trường nước, chia thành hai nhóm: 27 chỉ tiêu liên quan trực tiếp đến bảo vệ sức khỏe con người (như thủy ngân, xyanua, các kim loại nặng và hóa chất nguy hại) và 10 chỉ tiêu liên quan đến bảo vệ môi trường sống (gồm $COD$, $BOD$, oxy hòa tan, tổng nitơ, tổng phốt pho...).

Tỉnh Tottori có những đặc điểm nổi bật nào về mặt địa lý, dân số và kinh tế được ghi nhận trong nghiên cứu?

Tỉnh Tottori nằm ở vùng Chugoku trên đảo Honshu, gồm 4 thành phố (Kurayoshi, Sakaiminato, Tottori, Yonago). Đây là tỉnh có dân số thấp nhất Nhật Bản (khoảng 573 nghìn người, xếp hạng 47/47) và GDP bình quân đầu người xếp thứ 46/47 cả nước ($2,330\text{ triệu yên/năm}$). Tỉnh có địa hình nổi tiếng với đồi cát Tottori rộng lớn (dài 16 km, rộng 2,4 km), bảo tàng mỹ thuật điêu khắc cát đầu tiên trên thế giới và ngọn núi Daisen.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ma Thị Thương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất thải và tổng quan sâu sắc chính sách môi trường nghiêm ngặt của Nhật Bản. Thông qua đợt thực tập nghề nghiệp, đề tài đã phản ánh chân thực tình hình sản xuất kinh doanh với công suất $1.000\text{ tấn/tháng}$ và quy trình kiểm soát chất thải rắn, nước thải gắn liền tiêu chuẩn HACCP tại nhà máy Tottori thuộc Công ty TNHH Marukan. Công trình là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu, đào tạo chuyên ngành quản lý môi trường cũng như chia sẻ bài học kinh nghiệm về phân loại rác tại nguồn cho các cơ sở công nghiệp chế biến thực phẩm.