Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, các doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe, trong đó tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC) là một đòi hỏi tất yếu. Sự phát triển nhanh chóng của các loại hình doanh nghiệp cùng nhu cầu đa dạng về thông tin tài chính đã mở rộng thị trường cho các công ty kiểm toán độc lập. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt trong ngành cũng đặt ra áp lực lớn: các công ty kiểm toán vừa phải nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán, vừa phải kiểm soát giới hạn về chi phí và thời gian.

Để giải quyết mâu thuẫn này, kiểm toán viên (KTV) phải xây dựng chiến lược và kế hoạch kiểm toán dựa trên việc tiếp cận rủi ro và xác lập mức trọng yếu hợp lý. Đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu là các khâu then chốt, quyết định nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán. Tại Công ty kiểm toán AS, trong giai đoạn mở rộng quy mô hoạt động, việc chuẩn hóa hai quy trình này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hồng Công (chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh, năm 2012) tập trung nghiên cứu đề tài: "Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu tại công ty kiểm toán AS".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Giới thiệu những vấn đề liên quan đến việc đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu trên nền tảng Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400) và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 320 (IAS 320).
  2. Giới thiệu tổng quan về Công ty kiểm toán AS, tìm hiểu các quy định và hướng dẫn của công ty liên quan đến nội dung đề tài.
  3. Khảo sát thực tế quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu tại các đơn vị khách hàng.
  4. Đưa ra nhận xét và kiến nghị về quy trình thực hiện đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu nhằm gia tăng hiệu quả của cuộc kiểm toán.

Các câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Thực tiễn quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu tại Công ty kiểm toán AS diễn ra như thế nào?
  2. Thực tiễn đó có những ưu điểm và hạn chế nào?
  3. Những kiến nghị nào có thể giúp tăng cường hiệu quả của hai quy trình trên?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán và phương pháp xác lập mức trọng yếu trong kiểm toán BCTC. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát tại Công ty kiểm toán AS và hồ sơ kiểm toán của các khách hàng cụ thể (điển hình là Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC). Về phạm vi thời gian, tác giả nghiên cứu các báo cáo kiểm toán năm 2011 cùng một số cuộc kiểm toán trong năm 2012, đồng thời phân tích chuỗi số liệu hoạt động của Công ty AS trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các chuẩn mực nghề nghiệp và văn bản quy phạm pháp luật sau:

  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400) về "Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ": quy định rủi ro kiểm toán (Audit Risk - AR) là rủi ro KTV và công ty kiểm toán đưa ra ý kiến nhận xét không thích hợp khi BCTC đã được kiểm toán còn tồn tại sai sót trọng yếu. AR được cấu thành từ 3 bộ phận: Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk - IR), Rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR) và Rủi ro phát hiện (Detection Risk - DR).
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 320 (VSA 320), ban hành theo Quyết định số 28/2003/QĐ-BTC ngày 14/03/2003 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về "Tính trọng yếu trong kiểm toán" và Chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 320 (IAS 320).
  • Chương trình kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 (áp dụng chính thức từ ngày 01/01/2011).
  • Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.

Mối quan hệ giữa các thành phần rủi ro kiểm toán được tác giả mô hình hóa bằng hai phương pháp:

  1. Mô hình định lượng: $AR = IR \times CR \times DR$ hay $DR = \frac{AR}{IR \times CR}$.
  2. Mô hình định tính thể hiện qua ma trận rủi ro:
Đánh giá của KTV về rủi ro tiềm tàng Đánh giá về rủi ro kiểm soát: Cao Đánh giá về rủi ro kiểm soát: Trung bình Đánh giá về rủi ro kiểm soát: Thấp
Cao Thấp nhất Thấp Trung bình
Trung bình Thấp Trung bình Cao
Thấp Trung bình Cao Cao nhất

Về mức trọng yếu, tác giả phân biệt giữa tính trọng yếu (khía cạnh định tính như bản chất sai sót, hành vi phi pháp, gian lận, tính dây chuyền, thông tin bắt buộc công bố) và mức trọng yếu (khía cạnh định lượng, là ngưỡng sai lệch tối đa có thể bỏ qua trên BCTC). Các chỉ tiêu tài chính thường được sử dụng để xác lập mức trọng yếu tổng thể bao gồm:

  • Lợi nhuận trước thuế: tỷ lệ áp dụng từ 2% - 5% hoặc 5% - 10%.
  • Tổng doanh thu: tỷ lệ áp dụng từ 0.5% - 1% hoặc 0.5% - 3%.
  • Tổng tài sản: tỷ lệ áp dụng từ 0.5% - 1% hoặc 2%.
  • Vốn chủ sở hữu: tỷ lệ áp dụng từ 1% - 2%.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm:

  • Thu thập và nghiên cứu tài liệu: nghiên cứu file nghiệp vụ mẫu, hồ sơ kiểm toán năm trước và năm hiện hành, các chuẩn mực VSA, IAS và hướng dẫn của VACPA.
  • Phỏng vấn: trao đổi trực tiếp với KTV phụ trách cuộc kiểm toán về phương pháp đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu; phỏng vấn nhà quản lý đơn vị khách hàng.
  • Tham quan và quan sát: trực tiếp tham quan cơ sở vật chất, nhà xưởng, kho hàng nhằm nhận diện quy trình vận hành và kiểm tra việc tuân thủ hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB).
  • Phân tích sơ bộ BCTC: đánh giá biến động số liệu và các tỷ số tài chính để khoanh vùng khu vực có rủi ro cao.
  • Trực tiếp tham gia nhóm kiểm toán và khảo sát chọn mẫu hồ sơ kiểm toán.

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty kiểm toán AS các năm 2011 - 2012, báo cáo tài chính và hồ sơ pháp lý của Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC, cùng chuỗi số liệu tài chính của AS giai đoạn 2000 - 2009.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này khái quát bối cảnh ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam, sự gia tăng nhu cầu minh bạch BCTC và yêu cầu cân đối giữa chất lượng kiểm toán với chi phí và thời gian. Tác giả nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và kết cấu báo cáo. Chương 1 cũng chỉ rõ phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại Công ty AS qua báo cáo kiểm toán năm 2011 và một số cuộc kiểm toán năm 2012. Tác giả nêu rõ giới hạn nghiên cứu khi chỉ khảo sát trên mẫu 4 khách hàng do hạn chế về kinh nghiệm chuyên môn và thời gian thực tập.

Chương 2: Cơ sở lý luận của việc đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu

Tác giả đi sâu vào các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích chi tiết ba bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán (IR, CR, DR). Tác giả nhấn mạnh KTV không tạo ra và không kiểm soát được rủi ro tiềm tàng cũng như rủi ro kiểm soát, mà chỉ có thể thu thập bằng chứng để đánh giá chúng, từ đó chủ động điều chỉnh rủi ro phát hiện thông qua nội dung, lịch trình và phạm vi của các thử nghiệm cơ bản. Tác giả phân tích hai mô hình tiếp cận rủi ro: mô hình rủi ro tài chính và mô hình rủi ro kinh doanh (tiếp cận chiến lược, môi trường ngành và phản ứng của doanh nghiệp).
  • Phân biệt tính trọng yếu và mức trọng yếu. Trình bày các nhân tố ảnh hưởng đến mức trọng yếu (mục đích sử dụng BCTC, bản chất sai sót, giao dịch bất hợp pháp, yêu cầu công bố thông tin).
  • Phân tích hai phương pháp xác định mức trọng yếu cho từng khoản mục: phân bổ mức trọng yếu tổng thể theo tỷ trọng giá trị khoản mục (dựa trên mức trọng yếu thực hiện) và phương pháp xác định một mức trọng yếu chung cho toàn bộ các khoản mục.
  • Khái quát quy trình vận dụng mức trọng yếu qua ba giai đoạn: chuẩn bị kiểm toán (lập kế hoạch, chọn mẫu, thiết kế thử nghiệm), thực hiện kiểm toán (tổng hợp, ước tính sai sót) và hoàn thành kiểm toán (so sánh sai lệch tổng hợp với ngưỡng trọng yếu để phát hành báo cáo kiểm toán dạng chấp nhận toàn phần, ngoại trừ, từ chối hoặc không chấp nhận).

Chương 3: Hiện trạng quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán và xác lập mức trọng yếu tại công ty kiểm toán AS

Chương này phản ánh toàn diện thực trạng tại đơn vị thực tập:

  • Giới thiệu Công ty kiểm toán AS (ASCO): lịch sử 11 năm hoạt động, phục vụ hơn 300 khách hàng; cơ cấu tổ chức gồm 7 phòng ban (5 phòng nghiệp vụ, 2 phòng kinh doanh - báo giá, 1 phòng hành chính - kế toán) với hơn 100 nhân viên chuyên nghiệp. Dịch vụ cung cấp gồm kiểm toán, kế toán, tư vấn và định giá.
  • Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ: kiểm toán (85% khách hàng nước ngoài, 15% trong nước), tư vấn (90% nước ngoài, 10% trong nước), kế toán (70% nước ngoài, 30% trong nước). Cơ cấu doanh thu theo loại khách hàng giai đoạn 2000 - 2009 cho thấy tỷ trọng khách hàng trong nước tăng dần từ 3% lên 40%.
  • Công ty áp dụng Chương trình kiểm toán mẫu do VACPA ban hành ngày 01/10/2010 (áp dụng từ 01/01/2011) cho các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ. Mỗi nhóm kiểm toán gồm 2 đến 4 người, phân định rõ công việc giữa nhóm trưởng và trợ lý kiểm toán.
  • Thực trạng quy trình đánh giá rủi ro: KTV tìm hiểu đặc điểm kinh doanh qua nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn, tham quan cơ sở và phân tích sơ bộ BCTC. Quy trình đánh giá rủi ro môi trường kiểm toán và chấp nhận hợp đồng xem xét rủi ro ngành nghề, rủi ro tài chính, rủi ro quản lý, rủi ro sai sót và tính độc lập của KTV. KTV đánh giá hệ thống KSNB ở cấp độ toàn doanh nghiệp và cấp độ khoản mục để dự kiến rủi ro phát hiện.
  • Thực trạng quy trình xác lập mức trọng yếu: Công ty chưa ban hành văn bản hướng dẫn nội bộ mang tính quy chuẩn bắt buộc; việc xác lập mức trọng yếu chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và sự xét đoán của trưởng nhóm. Trưởng nhóm xác định mức trọng yếu tổng thể dựa trên doanh thu, lợi nhuận trước thuế hoặc tổng tài sản; các thành viên trong nhóm tự xác định mức trọng yếu khoản mục bằng cách nhân mức trọng yếu tổng thể với một tỷ lệ từ 25% đến 75%.
  • Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC: khách hàng của AS từ năm 2009, thành lập ngày 27/11/2006 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 4562311123, hoạt động sản xuất kinh doanh đồ gỗ, vật liệu xây dựng, khai thác cát đá, bê tông và thi công xây dựng, áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC. Tác giả mô tả chi tiết hồ sơ tiếp nhận khách hàng, đánh giá tính độc lập, phỏng vấn, khảo sát KSNB, phân tích sơ bộ BCTC và bảng tính xác lập mức trọng yếu. Tác giả cũng tổng hợp kết quả khảo sát quy trình tại 4 khách hàng của công ty.

Chương 4: Nhận xét và kiến nghị

  • Nhận xét:
    • Ưu điểm: Việc áp dụng chương trình kiểm toán mẫu VACPA giúp chuẩn hóa hồ sơ và kiểm soát chất lượng kiểm toán; quy trình tìm hiểu khách hàng và khảo sát KSNB được thực hiện bài bản bằng bảng câu hỏi; KTV có ý thức kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính.
    • Hạn chế: Công ty chưa có văn bản quy định nội bộ cụ thể về phương pháp và tiêu chí xác lập mức trọng yếu; việc lựa chọn tỷ lệ tính toán và phân bổ khoản mục (dao động từ 25% đến 75%) hoàn toàn dựa vào xét đoán chủ quan của KTV; việc đánh giá rủi ro kiểm soát chưa đi sâu vào mô hình rủi ro kinh doanh đối với các rủi ro chiến lược của khách hàng.
  • Kiến nghị:
    • Kiến nghị chung: Công ty cần ban hành cẩm nang hoặc quy định nội bộ hướng dẫn thống nhất quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu; đẩy mạnh công tác bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuẩn mực kiểm toán cho đội ngũ trợ lý.
    • Kiến nghị về đánh giá rủi ro: Xây dựng bảng tiêu chí phân loại rủi ro khách hàng theo ngành nghề; áp dụng sâu hơn mô hình rủi ro kinh doanh; hoàn thiện hệ thống bảng câu hỏi đánh giá KSNB phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp.
    • Kiến nghị về xác lập mức trọng yếu: Chuẩn hóa khung tỷ lệ định lượng cho từng chỉ tiêu tài chính căn cứ theo đặc điểm kinh doanh; quy định rõ ràng công thức và phương pháp phân bổ mức trọng yếu thực hiện cho các khoản mục nhằm giảm bớt tính tùy nghi trong xét đoán của KTV.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận trích xuất và tổng hợp các số liệu thực tế tại Công ty kiểm toán AS:

Cơ cấu doanh thu theo loại khách hàng của Công ty AS giai đoạn 2000 - 2009 (Bảng 3.1 trong văn bản):

Năm 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009
Doanh thu ngoài nước (%) 97 95 92 90 85 80 80 76 71 60
Doanh thu trong nước (%) 3 5 8 10 15 20 20 24 29 40

Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ cung cấp tại Công ty AS:

Dịch vụ cung cấp Khách hàng ngoài nước (%) Khách hàng trong nước (%)
Kiểm toán 85 15
Tư vấn 90 10
Kế toán 70 30

Dữ liệu xác lập mức trọng yếu thực tế tại Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC:

Chỉ tiêu / Tiêu chí Trước kiểm toán Sau kiểm toán Năm trước
Tiêu chí ước tính mức trọng yếu
Lợi nhuận trước thuế: 5% - 10% 8.582 - -
Tổng tài sản và vốn: 2% 84.726 - -
Mức trọng yếu tổng thể
Lợi nhuận trước thuế (chọn 7%) 605.366 - -
Tổng tài sản và vốn (chọn 2%) 1.315 - -
Mức trọng yếu thực hiện (phân bổ 50%)
Lợi nhuận trước thuế 302.683 - -
Tổng tài sản và vốn 840.657 - -
Giá trị nhỏ nhất trong các chỉ tiêu 302.278 - -
Mức trọng yếu được chọn theo Doanh thu (0,5% - 3%) 513.683 - -
Mức sai sót có thể bỏ qua 20.547 - -

Bảng tổng hợp mức trọng yếu áp dụng tại cuộc kiểm toán:

  • Mức trọng yếu tổng thể: 102.582
  • Mức trọng yếu thực hiện: 513.683
  • Ngưỡng sai sót không đáng kể / sai sót có thể bỏ qua: 20.547

Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục việc thiếu văn bản hướng dẫn nội bộ tại công ty, bao gồm việc xây dựng khung tỷ lệ chuẩn hóa cho việc chọn mức trọng yếu tổng thể và công thức phân bổ cụ thể cho từng khoản mục BCTC.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài gắn kết chặt chẽ hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA 400, VSA 320) và hướng dẫn của VACPA với thực tế hành nghề tại một công ty kiểm toán độc lập có 11 năm hoạt động, phản ánh bức tranh thực tế về mức độ phụ thuộc vào xét đoán nghề nghiệp của KTV trong việc kiểm soát rủi ro và xác lập mức trọng yếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được tác giả nêu rõ:

  • Giới hạn về mẫu khảo sát: nghiên cứu chỉ khảo sát thực tế trên mẫu 4 khách hàng tại Công ty kiểm toán AS do giới hạn về thời gian thực tập (hơn hai tháng) và kiến thức chuyên môn của sinh viên.
  • Giới hạn về loại hình doanh nghiệp: nghiên cứu chưa khảo sát được đối với các loại hình doanh nghiệp đặc thù như tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm, hoặc các doanh nghiệp có mức độ phụ thuộc cao vào hệ thống công nghệ thông tin.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Tăng quy mô mẫu khảo sát đối với nhiều loại hình doanh nghiệp có quy mô và lĩnh vực hoạt động khác nhau.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của môi trường công nghệ thông tin và hệ thống thông tin kế toán phức tạp đến quy trình đánh giá rủi ro kiểm soát và xác lập mức trọng yếu thực hiện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về kiểm toán báo cáo tài chính dựa trên rủi ro.
  • Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên mới vào nghề tại các công ty kiểm toán độc lập vừa và nhỏ, cần tìm hiểu quy trình xây dựng hồ sơ kiểm toán theo chương trình kiểm toán mẫu của VACPA.

Các nội dung đáng tham khảo nhất trong tài liệu gồm:

  • Khung lý luận về mô hình rủi ro kiểm toán ($AR = IR \times CR \times DR$) và ma trận rủi ro định tính tại Chương 2.
  • Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC ở Chương 3, bao gồm bảng câu hỏi khảo sát KSNB, thủ tục đánh giá tính độc lập của KTV và bảng tính minh họa việc xác lập mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty kiểm toán AS áp dụng chương trình kiểm toán nào và quy trình kiểm soát chất lượng nhân sự được tổ chức ra sao?
Công ty áp dụng Chương trình kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành theo Quyết định số 1089/QĐ-VACPA ngày 01/10/2010 (áp dụng chính thức từ ngày 01/01/2011). Về nhân sự, công ty có hơn 100 nhân viên chuyên nghiệp, tổ chức thành 5 phòng kiểm toán dưới sự giám sát của Ban Giám đốc. Khi thực hiện kiểm toán tại khách hàng, KTV làm việc theo nhóm từ 2 đến 4 người do một nhóm trưởng (KTV có kinh nghiệm hoặc trưởng phòng) phụ trách trực tiếp và hướng dẫn từ 1 đến 3 trợ lý kiểm toán.

2. Công thức và mối quan hệ giữa các bộ phận của rủi ro kiểm toán được tác giả trình bày như thế nào?
Rủi ro kiểm toán (AR) gồm 3 bộ phận: Rủi ro tiềm tàng (IR), Rủi ro kiểm soát (CR) và Rủi ro phát hiện (DR), được thể hiện qua công thức $AR = IR \times CR \times DR$ hay $DR = \frac{AR}{IR \times CR}$. KTV không kiểm soát được IR và CR mà chỉ đánh giá mức độ của chúng để xác định mức DR có thể chấp nhận được. Mức độ rủi ro phát hiện có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát.

3. Tại Công ty kiểm toán AS, mức trọng yếu được xác lập dựa trên nguyên tắc và tỷ lệ định lượng nào?
Tại công ty chưa có văn bản quy định cụ thể mà phụ thuộc vào xét đoán của KTV. Về định lượng, trưởng nhóm kiểm toán thường lấy doanh thu, lợi nhuận trước thuế hoặc tổng tài sản nhân với một tỷ lệ phần trăm (thường từ 0.5% đến 10% tùy chỉ tiêu) để ra mức trọng yếu tổng thể. Mức trọng yếu phân bổ cho các khoản mục do các thành viên nhóm tự xác định bằng cách nhân mức trọng yếu tổng thể với một tỷ lệ dao động từ 25% đến 75%.

4. Khách hàng thực tế được khảo sát chi tiết trong khóa luận có đặc điểm gì?
Khách hàng được khảo sát điển hình là Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng ABC, thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 4562311123 ngày 27/11/2006, là khách hàng của AS từ năm 2009. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh đồ gỗ, vật liệu xây dựng, khai thác cát đá, bê tông thương phẩm và xây dựng công trình. Đơn vị áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, năm tài chính từ 01/01 đến 31/12.

5. Cơ cấu doanh thu theo loại khách hàng của Công ty AS chuyển biến như thế nào trong giai đoạn 2000 - 2009?
Theo số liệu Bảng 3.1 của khóa luận, cơ cấu doanh thu chuyển dịch rõ nét theo hướng tăng tỷ trọng khách hàng trong nước: năm 2000, doanh thu ngoài nước chiếm 97% và trong nước chiếm 3%; đến năm 2009, doanh thu ngoài nước giảm còn 60% và doanh thu trong nước tăng lên mức 40%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hồng Công đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro kiểm toán và tính trọng yếu theo chuẩn mực VSA 400, VSA 320 và chương trình kiểm toán mẫu VACPA 2010. Công trình phản ánh trung thực thực trạng vận dụng tại Công ty kiểm toán AS, chỉ rõ những điểm mạnh về việc chuẩn hóa giấy tờ làm việc cũng như hạn chế do thiếu quy chế định lượng nội bộ dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào xét đoán chủ quan của KTV. Các nhận xét, số liệu minh chứng từ hồ sơ kiểm toán thực tế và hệ thống kiến nghị trong đề tài cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho hoạt động đào tạo học thuật và thực tiễn kiểm toán độc lập.