Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường Hoa Kỳ là một trong những đối tác thương mại lớn của Việt Nam, đặt ra yêu cầu khắt khe về thời gian giao hàng, tính chính xác của chứng từ và sự tuân thủ các quy định hải quan quốc tế. Trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng xuất khẩu, nhu cầu vận chuyển hàng lẻ đường biển (Less than Container Load - LCL) có xu hướng gia tăng rõ rệt nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển cho các lô hàng không đủ thể tích đóng nguyên container (Full Container Load - FCL).
Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG (tiền thân là Interlink Đà Nẵng, thành lập năm 2003, chính thức đổi tên và hoạt động theo nhận diện thương hiệu InterLOG từ năm 2023) xác định tuyến dịch vụ LCL đi Mỹ là dịch vụ trọng điểm. Giai đoạn 2022–2024, công ty ghi nhận sự tăng trưởng về sản lượng và khách hàng mới. Tuy nhiên, hoạt động vận hành dịch vụ LCL đi Mỹ tại InterLOG vẫn đối mặt với nhiều bất cập thực tế: chi phí vận tải biến động mạnh vào các mùa cao điểm, quy trình chứng từ còn xử lý thủ công, hệ thống thông tin nội bộ chưa tích hợp đồng bộ với mạng lưới đối tác ngoại quốc, và hoạt động hỗ trợ khách hàng thiếu linh hoạt khi có sự cố phát sinh. Những hạn chế này làm tăng chi phí lưu kho, kéo dài thời gian thông quan và gây rủi ro trễ lịch trình vận tải.
Từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Đánh giá quy trình giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển (LCL) đi Mỹ tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng nghiệp vụ và tìm kiếm các biện pháp tháo gỡ điểm nghẽn vận hành.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng các nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển đi Mỹ tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này trong giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL) xuất khẩu bằng đường biển đi thị trường Mỹ và nhận diện các yếu tố tác động đến hiệu quả quy trình.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng LCL đi Mỹ tại InterLOG trên các khía cạnh: thời gian thực hiện, biến động chi phí, mức độ tuân thủ quy chuẩn pháp lý và dịch vụ khách hàng.
- Đề xuất nhóm giải pháp toàn diện và giải pháp quy trình nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả giao nhận hàng lẻ xuất khẩu đi Mỹ tại InterLOG trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển đi Mỹ tại Công ty InterLOG. Phạm vi không gian đặt tại văn phòng Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG (số 72 Nại Nam, phường Hòa Cường Bắc, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng) cùng các tuyến luân chuyển hàng hóa liên quan đến hệ thống kho CFS và cảng xuất khẩu tại Việt Nam sang các cảng đích tại Mỹ. Phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp kéo dài trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm tiêu chuẩn của logistics quốc tế và vận tải đường biển. Dịch vụ LCL được định nghĩa là phương thức gom nhiều lô hàng nhỏ lẻ của các chủ hàng khác nhau tại kho CFS (Container Freight Station) để đóng chung vào một container xuất khẩu. Khung lý thuyết bao quát các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms như FOB, CIF, CFR, DAP), quy chuẩn xác nhận khối lượng toàn phần VGM (Verified Gross Mass), quy trình phát hành vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL) của hãng tàu và vận đơn nhà (House Bill of Lading - HBL) của đơn vị giao nhận (Forwarder).
Đặc biệt, nghiên cứu viện dẫn trực tiếp hệ thống quy định pháp lý và kiểm soát thương mại của thị trường Hoa Kỳ:
- Biểu thuế hài hòa HTS (Harmonized Tariff Schedule) do Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) ban hành, quy định mức thuế quan từ 0% đến trên 30%, kèm các sắc thuế phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá (ADD) và thuế đối kháng (CVD).
- Quy chuẩn an ninh của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), trọng tâm là thủ tục kê khai an ninh Importer Security Filing (ISF) bắt buộc hoàn tất 24 giờ trước khi tàu rời cảng bốc hàng.
- Quy định kiểm định chuyên ngành từ các cơ quan quản lý liên bang Hoa Kỳ gồm Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).
- Các công nghệ hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng được phân tích gồm hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System), hệ thống quản lý vận tải TMS (Transportation Management System), mô hình hoàn tất đơn hàng Fulfillment by Amazon (FBA), mã vạch Barcode/RFID và hệ thống phần mềm thông quan điện tử ECUS5-VNACCS.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp song song hai nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp thực tế tại 4 bộ phận nghiệp vụ thuộc InterLOG: Phòng Kinh doanh/Sales (tiếp nhận yêu cầu, tư vấn dịch vụ, báo giá, xác nhận booking); Phòng Chứng từ (lập bộ hồ sơ B/L, Packing List, Commercial Invoice, C/O, thao tác phần mềm hải quan); Phòng Vận hành/Ops (điều phối phương tiện từ kho khách hàng về CFS, giám sát đóng container, bốc dỡ, niêm phong chì seal hãng tàu); Phòng Dịch vụ khách hàng (theo dõi hành trình, cập nhật tiến độ, giải quyết khiếu nại).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo vận hành nội bộ giai đoạn 2022–2024 của InterLOG; dữ liệu từ website doanh nghiệp; báo cáo của Bộ Giao thông Vận tải (2023); báo cáo từ các hiệp hội và tổ chức chuyên ngành như VIFFAS, FIATA, WMO, SeaRates (2024) và UNESCAP (2020).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý định lượng bằng phương pháp thống kê mô tả (tính toán tỷ lệ phần trăm, quy mô sản lượng, doanh thu, cơ cấu chi phí, mức độ tăng trưởng) và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2022, 2023 và 2024.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển (LCL)
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu. Tác giả phân loại các phương thức vận chuyển gồm đường biển (FCL, LCL), đường hàng không, đường bộ và đường sắt; trong đó chỉ rõ 5 đặc thù cốt lõi của phương thức LCL bằng đường biển:
- Gom hàng từ nhiều chủ hàng khác nhau thông qua mạng lưới kho CFS.
- Cơ cấu chi phí linh hoạt dựa trên thể tích (CBM) hoặc trọng lượng (Kg) thực tế.
- Đặc biệt tương thích với nguồn lực của các doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ.
- Thời gian xử lý đơn hàng kéo dài hơn phương thức FCL do khâu chia tách, đóng ghép và kiểm tra chứng từ phức tạp.
- Đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa nhiều bên trung gian (chủ hàng, đại lý gom hàng, hãng tàu, kho CFS, hải quan, cơ quan kiểm dịch).
Quy trình lý thuyết của một lô hàng LCL xuất khẩu được chuẩn hóa qua các công đoạn: đàm phán hợp đồng ngoại thương; xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng quản lý chuyên ngành); xác nhận phương thức thanh toán quốc tế (đặc biệt là tín dụng thư L/C); chuẩn bị hàng hóa, dán ký hiệu vận chuyển (shipping mark) và lập phiếu cân VGM; thuê phương tiện vận chuyển và nhận Booking Confirmation; mua bảo hiểm hàng hóa; đóng gói và vận chuyển hàng hạ bãi CFS trước thời hạn cắt máng (Closing time); hun trùng/kiểm dịch; thực hiện khai báo hải quan thông quan; cuối cùng là lập và phát hành vận đơn B/L (kiểm tra Draft B/L trước khi phát hành MBL và HBL chính thức).
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích sâu 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động LCL đi thị trường Mỹ: chính sách thuế quan HTS và kiểm soát biên giới của CBP; điều kiện hạ tầng giao thông và tình trạng tắc nghẽn cảng biển (dẫn chứng tình trạng quá tải tại cụm cảng Cát Lái); các thành phần cước biển (Ocean Freight) cùng hệ thống phụ phí (THC, CFS, B/L fee, BAF, SSC, PSS, Demurrage & Detention); và vai trò tối ưu hóa vận hành của việc ứng dụng công nghệ logistics thông minh.
Chương 2: Thực trạng các nghiệp vụ giao hàng lẻ bằng đường biển (LCL) đi Mỹ tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG
Chương 2 trình bày tổng quan về InterLOG: doanh nghiệp có mã số thuế 0400453808, trụ sở chính tại 72 Nại Nam, Hải Châu, Đà Nẵng, do ông Trần Đình Bắc làm Giám đốc. Doanh nghiệp tham gia các tổ chức nghề nghiệp lớn như VIFFAS, FIATA, VCCI và đạt chứng nhận chất lượng ISO 9001:2000 do TUV Rheinland cấp từ năm 2005. Về nhân lực, tính đến năm 2024, công ty có 20 nhân sự (Ban giám đốc: 2 người, Phòng Hành chính: 3 người, Phòng Kinh doanh: 12 người, Phòng Tài chính - Kế toán: 3 người; cơ cấu gồm 6 nam, 14 nữ; 17 người có trình độ Đại học và 3 người có trình độ Cao đẳng).
Quy mô tài chính và nguồn vốn của InterLOG có sự gia tăng vững chắc qua ba năm:
- Vốn chủ sở hữu tăng từ 4.174 triệu đồng (năm 2022) lên 4.284 triệu đồng (năm 2023, tăng 2,65%) và đạt 4.429 triệu đồng (năm 2024, tăng 3,37%).
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tăng đột biến từ 62,86 triệu đồng (2022) lên 173,58 triệu đồng (2023, tăng 176,14%) và đạt 317,85 triệu đồng (2024, tăng 83,11%), cho thấy xu hướng tích lũy lợi nhuận để tái đầu tư mở rộng hạ tầng.
- Tổng nguồn vốn tăng từ 19.053 triệu đồng (2022) lên 24.548 triệu đồng (2023, tăng 28,84%) và cán mốc 28.385 triệu đồng (2024, tăng 16,63%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu đồng) |
7.041 |
7.732 |
8.041 |
| Tăng trưởng doanh thu dịch vụ (%) |
- |
4,85% |
3,99% |
| Doanh thu hoạt động tài chính (triệu đồng) |
421 |
429 |
440 |
| Tỷ trọng doanh thu tài chính (%) |
5,71% |
5,55% |
5,47% |
| Tổng chi phí hoạt động (triệu đồng) |
5.760 |
5.964 |
6.145 |
| Giá vốn hàng bán (triệu đồng) |
- |
- |
4.937 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) |
871 |
901 |
933 |
| Chi phí tài chính (triệu đồng) |
255 |
267 |
275 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (triệu đồng) |
2.035 |
2.197 |
2.390 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
- |
- |
1.847 |
Về cơ cấu sản phẩm xuất khẩu LCL đi Mỹ giai đoạn 2022–2024, công ty tập trung vào hai nhóm chủ lực là đá mỹ nghệ và sản phẩm gỗ, bên cạnh nhóm hàng hóa tổng hợp khác:
| Mặt hàng xuất khẩu |
Sản lượng 2022 (Tấn) |
Sản lượng 2023 (Tấn) |
Sản lượng 2024 (Tấn) |
Doanh thu 2022 (Triệu đồng) |
Doanh thu 2024 (Triệu đồng) |
Tỷ trọng doanh thu 2024 (%) |
| Đá mỹ nghệ |
124 |
135 |
147 |
3.500 |
4.200 |
~47,0% |
| Sản phẩm gỗ |
240 |
246 |
260 |
2.000 |
2.300 |
25,5% |
| Hàng hóa khác |
460 |
464 |
482 |
1.847 |
- |
- |
Đá mỹ nghệ là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng sản lượng nhanh nhất (tăng 18,5% sau hai năm), duy trì đóng góp doanh thu lớn nhất (~47%). Sản phẩm gỗ giữ mức tăng trưởng sản lượng đều đặn (đạt 260 tấn năm 2024) nhưng tỷ trọng doanh thu giảm nhẹ từ 27,12% xuống 25,5%. Nhóm hàng "Khác" (linh kiện điện tử, may mặc, thiết bị gia dụng) chiếm trên 50% tổng trọng lượng luân chuyển nhưng tăng trưởng chậm và có đặc tính phân tán, yêu cầu đóng gói phức tạp. Mạng lưới cảng đích tại Mỹ của InterLOG bao gồm các cảng lớn: Long Beach, Los Angeles, New York, Oakland, Seattle, Houston, Miami, Chicago.
Quy trình giao nhận LCL đi Mỹ tại InterLOG vận hành khép kín qua sơ đồ tương tác giữa các chủ thể: Người gửi hàng (Shipper) bàn giao hàng hóa tại kho CFS Việt Nam và cung cấp chứng từ cho InterLOG Việt Nam; InterLOG tiến hành gom các lô hàng lẻ vào một container, liên hệ hãng tàu đặt chỗ để nhận MBL; hãng tàu vận chuyển container vượt biển sang Mỹ và phát hành Thông báo hàng đến (Arrival Notice) cho đại lý hãng tàu; đại lý hãng tàu chuyển chứng từ cho đại lý phân phối InterLOG Hoa Kỳ; InterLOG Hoa Kỳ rút hàng khỏi container tại kho CFS đích và phát hành Lệnh giao hàng (D/O) cho người nhận hàng (Consignee) sau khi người nhận xuất trình HBL và nộp phí. Quy trình dịch vụ gồm 10 bước tác nghiệp chuẩn, sử dụng phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS, thực hiện hun trùng, bấm seal hãng tàu và lập tờ Shipping Instruction (SI).
Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra 7 nhóm rủi ro và điểm nghẽn nghiêm trọng đang tồn tại:
- Rủi ro kho bãi: Hàng lưu kho vượt 48 giờ tại kho CFS chiếm 41% tổng số lô LCL đi Mỹ trong năm 2023, tập trung cao điểm vào giai đoạn tháng 9–11 do kho quá tải và thiếu hệ thống phân loại tự động.
- Rủi ro chứng từ và hải quan Mỹ: Quy định ISF đòi hỏi gửi dữ liệu trước 24 giờ khi xếp hàng; sai phạm bị phạt tới 5.000 USD/lô. Năm 2023, công ty ghi nhận 22 trường hợp bị giữ hàng tại cảng Mỹ do thiếu hoặc sai chứng từ liên quan đến tiêu chuẩn FDA/USDA.
- Rủi ro cước phí: Biến động thị trường khiến giá cước LCL tuyến TP. Hồ Chí Minh – Los Angeles tăng hơn 21% trong giai đoạn 2022–2024 (theo SeaRates 2024), làm giảm tính ổn định trong báo giá.
- Rủi ro thời tiết thiên tai: Gián đoạn hoạt động hàng hải tuyến xuyên Thái Bình Dương do thời tiết cực đoan làm số ngày gián đoạn tại các cảng Bờ Tây nước Mỹ tăng 17% (WMO 2023).
- Hạ tầng giao thông nội địa quá tải: Tuyến đường vận chuyển kết nối các khu công nghiệp đến cảng Cát Lái thường xuyên ùn tắc; thời gian vận chuyển từ Bình Dương về Cát Lái giờ cao điểm kéo dài từ 5 đến 7 tiếng (Bộ Giao thông Vận tải 2023).
- Hạn chế ứng dụng công nghệ: Nhiều khâu lập chứng từ và theo dõi đơn hàng vẫn vận hành thủ công qua email và bảng tính Excel, thiếu cơ chế theo dõi hành trình thời gian thực (real-time tracking) tích hợp với đại lý nước ngoài.
- Bất cập gom hàng nội địa: Điều phối phương tiện lấy hàng dựa trên kinh nghiệm cá nhân, chưa áp dụng thuật toán tối ưu hóa tuyến đường thu gom (trong khi giải pháp định tuyến có thể giúp giảm 12% đến 18% chi phí vận chuyển theo UNESCAP 2020).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả các nghiệp vụ giao hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển (LCL) đi Mỹ tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG
Từ việc phân tích thực trạng và nhận diện các điểm nghẽn, chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ chia làm ba nhóm:
Nhóm giải pháp quản trị chung cho công ty:
- Tối thiểu hóa chi phí thông qua việc thương thảo hợp đồng dịch vụ dài hạn với các hãng tàu vận chuyển tuyến Bắc Mỹ nhằm ổn định giá cước và hạn chế phụ phí mùa cao điểm (PSS).
- Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ cho nhân viên hiện trường và chứng từ, chú trọng cập nhật các quy định mới của Hải quan Hoa Kỳ (CBP) và yêu cầu kiểm dịch.
- Xây dựng chiến lược giá cước linh hoạt theo khối lượng vận chuyển thực tế và vị trí địa lý của từng khu vực cảng đích tại Mỹ (phân vùng zone giao nhận Door to House - DTH).
- Tăng cường công tác marketing tiếp thị và hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng, dịch vụ hậu mãi.
Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình nghiệp vụ LCL:
- Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, bổ sung thiết bị xếp dỡ và công cụ kiểm đếm tự động tại kho bãi gom hàng.
- Chuẩn hóa quy trình lấy container rỗng và kỹ thuật đóng ghép hàng tại trạm CFS nhằm gia tăng hệ số sử dụng dung tích container, bảo đảm an toàn cho các kiện hàng đặc thù như đá thủ công mỹ nghệ dễ vỡ.
- Hoàn thiện nghiệp vụ khai báo hải quan qua phần mềm điện tử, thiết lập cơ chế kiểm soát chéo chứng từ (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, chứng thư hun trùng) trước khi truyền dữ liệu chính thức.
Nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro vận chuyển hàng đi Mỹ:
- Thiết lập quy trình kiểm tra và kê khai hồ sơ an ninh ISF nghiêm ngặt trước 24 giờ tàu chạy để loại bỏ nguy cơ bị phạt 5.000 USD/lô hàng; hướng dẫn khách hàng đáp ứng đầy đủ giấy phép chuyên ngành FDA/USDA.
- Tăng cường tỷ lệ mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu đường biển nhằm phân tán rủi ro tổn thất, hư hỏng vật chất.
- Ứng dụng giải pháp số hóa để theo dõi định vị hành trình lô hàng, kịp thời phát hiện nguy cơ trễ chuyến và chủ động phương án chuyển tải.
Chương này cũng đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: kiến nghị đầu tư nâng cấp mạng lưới hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm công nghiệp đến các cụm cảng nước sâu (Cái Mép - Thị Vải), đơn giản hóa và liên thông các thủ tục thông quan chuyên ngành điện tử nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động giao nhận vận tải quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực tiễn, nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực kinh doanh của InterLOG trong giai đoạn 2022–2024:
- Doanh thu dịch vụ logistics tăng trưởng đều từ 7.041 triệu đồng (2022) lên 7.732 triệu đồng (2023) và đạt 8.041 triệu đồng (2024). Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh duy trì đà tăng từ 2.035 triệu đồng (2022) lên 2.390 triệu đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 1.847 triệu đồng.
- Vốn chủ sở hữu tăng lên 4.429 triệu đồng, tổng nguồn vốn đạt 28.385 triệu đồng vào năm 2024; lợi nhuận chưa phân phối tăng trưởng mạnh đạt 317,85 triệu đồng.
- Khối lượng vận chuyển hai mặt hàng trọng điểm tăng trưởng vững: sản lượng đá mỹ nghệ tăng từ 124 tấn lên 147 tấn (tăng 18,5% sau hai năm, đóng góp 4.200 triệu đồng doanh thu năm 2024); sản lượng gỗ tăng từ 240 tấn lên 260 tấn (đạt 2.300 triệu đồng doanh thu năm 2024).
Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đây:
- Đề tài không dừng lại ở việc mô tả quy trình chung chung mà đã bóc tách định lượng chi tiết 7 điểm nghẽn rủi ro điển hình trong vận tải LCL tuyến Việt Nam – Hoa Kỳ, cung cấp số liệu thực tế về tỷ lệ lưu kho CFS trên 48 giờ (chiếm 41%), số trường hợp bị giữ hàng tại cảng đích Mỹ (22 lô hàng năm 2023 do thiếu giấy phép FDA/USDA/chứng từ), mức độ tăng cước tuyến TP.HCM - Los Angeles (tăng hơn 21%).
- Khóa luận hệ thống hóa mối quan hệ tương tác vận hành giữa đơn vị giao nhận nội địa (InterLOG VN) và mạng lưới đại lý nước ngoài (InterLOG US) trong việc xử lý bộ chứng từ kép (MBL/HBL) và thủ tục hải quan khắt khe của thị trường Mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi khảo sát thực tế mới chỉ tập trung chủ yếu tại địa bàn tác nghiệp của chi nhánh/văn phòng InterLOG tại khu vực Đà Nẵng và các luồng hàng qua kho CFS kết nối, chưa bao quát toàn bộ dữ liệu vận hành đa chi nhánh tại Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
- Khoảng thời gian khảo sát giới hạn trong giai đoạn 2022–2024, thời điểm thị trường logistics toàn cầu chịu nhiều tác động sau đại dịch và biến động địa chính trị phức tạp, dẫn đến một số biến số cước tàu mang tính biến động đột biến.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp công nghệ quản trị chuỗi cung ứng số (như thuật toán định tuyến phương tiện gom hàng tự động VRP hoặc nền tảng dữ liệu chia sẻ qua Blockchain) nhằm tối ưu hóa chi phí gom hàng chặng đầu (First-mile logistics).
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả giao nhận LCL của InterLOG với các mô hình gom hàng đa quốc gia khác trên các tuyến vận chuyển sang thị trường châu Âu hoặc Đông Bắc Á.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Ngoại thương và Kinh doanh Quốc tế: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn cụ thể về quy trình gom hàng LCL đường biển, phương pháp lập chứng từ xuất nhập khẩu (Draft B/L, SI, Invoice, Packing List, C/O) và quy trình thông quan hàng hóa đi thị trường khắt khe như Mỹ.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (Freight Forwarders): Nội dung chương 2 và chương 3 là tài liệu hữu ích để rà soát các rủi ro vận hành kho CFS, phòng ngừa chế tài xử phạt hải quan quốc tế (ISF, CBP) và xây dựng chiến lược đàm phán giá cước với các hãng vận tải biển.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống sơ đồ phân tích mối quan hệ giữa các chủ thể (Shipper - Forwarder - Carrier - Agent - Consignee) trong xử lý vận đơn song song (MBL và HBL), bảng tổng hợp cơ cấu tài chính, sản lượng hàng hóa thực tế và các trường hợp xử lý rủi ro chứng từ xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức chế tài tài chính mà Hải quan Hoa Kỳ (CBP) áp dụng nếu doanh nghiệp chậm trễ hoặc khai báo sai thủ tục Importer Security Filing (ISF) là bao nhiêu?
Theo dữ liệu quy chuẩn tại văn bản, nếu doanh nghiệp chậm trễ hoặc khai báo sai thông tin ISF trước mốc 24 giờ tính từ thời điểm tàu rời cảng bốc hàng, cơ quan CBP có thể áp dụng mức xử phạt hành chính lên tới 5.000 USD cho mỗi lô hàng vi phạm.
2. Tình trạng ứ đọng hàng hóa tại kho gom hàng lẻ (CFS) của InterLOG năm 2023 diễn ra ở mức độ nào?
Báo cáo vận hành nội bộ năm 2023 của InterLOG ghi nhận tỷ lệ hàng hóa lưu kho vượt quá thời gian tiêu chuẩn 48 giờ tại kho CFS chiếm tới 41% tổng số lô hàng LCL xuất khẩu đi Mỹ, sự cố này xảy ra tập trung vào giai đoạn cao điểm vận tải từ tháng 9 đến tháng 11.
3. Trong năm 2023, InterLOG ghi nhận bao nhiêu trường hợp hàng hóa xuất khẩu đi Mỹ bị giữ lại tại cảng đến và do nguyên nhân nào?
Trong năm 2023, doanh nghiệp ghi nhận 22 trường hợp lô hàng LCL bị các cơ quan chức năng giữ lại tại cảng đến ở Mỹ. Nguyên nhân chính được xác định là do bộ hồ sơ chứng từ bị thiếu sót hoặc có sai lệch liên quan đến yêu cầu cấp phép quản lý chuyên ngành của FDA hoặc USDA.
4. Mặt hàng nào đạt tốc độ tăng trưởng sản lượng cao nhất và mặt hàng nào giữ tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong cơ cấu hàng LCL đi Mỹ của InterLOG giai đoạn 2022–2024?
Mặt hàng có tốc độ tăng trưởng sản lượng cao nhất là đá mỹ nghệ (tăng từ 124 tấn năm 2022 lên 147 tấn năm 2024, tương đương mức tăng trưởng 18,5% sau hai năm). Đây cũng chính là mặt hàng đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu của công ty, đạt giá trị 4.200 triệu đồng vào năm 2024 và chiếm tỷ lệ xấp xỉ 47% tổng doanh thu mỗi năm.
5. Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn của Công ty InterLOG năm 2024 được phân bổ như thế nào?
Năm 2024, tổng số lao động của công ty là 20 người. Phân bổ theo trình độ chuyên môn gồm 17 nhân sự có trình độ Đại học (tập trung 10 người tại Phòng Kinh doanh, 3 người tại Phòng Hành chính, 2 người tại Ban Giám đốc và 2 người tại Phòng Tài chính - Kế toán) và 3 nhân sự có trình độ Cao đẳng (gồm 2 người tại Phòng Kinh doanh và 1 người tại Phòng Tài chính - Kế toán).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Bảo Trung đã phản ánh chi tiết thực trạng các nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ đường biển (LCL) xuất khẩu đi thị trường Mỹ tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG giai đoạn 2022–2024. Bằng phương pháp thống kê mô tả và đối chiếu dữ liệu vận hành nội bộ, nghiên cứu đã lượng hóa được sự tăng trưởng về nguồn vốn, doanh thu, sản lượng của các mặt hàng chủ lực, đồng thời bóc tách rõ nét 7 điểm nghẽn rủi ro về kho bãi, chứng từ hải quan Hoa Kỳ và chi phí vận tải. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động logistics quốc tế, cung cấp nguồn dữ liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị vận hành và nghiên cứu chuyên ngành.