Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thái Quốc An thuộc ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2020–2024), tập trung vào đề tài đánh giá quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Vietlink.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong vòng một thập kỷ qua, nền kinh tế Việt Nam đạt được bước phát triển đáng kể thông qua hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Năm 2023, quy mô GDP của Việt Nam ước đạt 430 tỷ USD, tăng trưởng 5,05%; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 683 tỷ USD (dù giảm 6,6% so với mức 732,5 tỷ USD của năm 2022 do suy thoái nhu cầu toàn cầu nhưng đã thu hẹp đà giảm). Theo bảng xếp hạng Agility 2022, thị trường logistics Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và dẫn đầu khu vực ASEAN về số lượng doanh nghiệp được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp phép, với hơn 40.000 doanh nghiệp hoạt động. Với bờ biển dài 3.260 km, phương thức vận tải đường biển chiếm khoảng 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ ưu thế về chi phí thấp và tải trọng lớn.

Tại khu vực miền Trung, Công ty TNHH Vietlink là doanh nghiệp tư nhân hoạt động hơn 14 năm trong ngành giao nhận vận tải quốc tế và kinh doanh vận tải biển (NVOCC), là thành viên của các hiệp hội như PPL Networks, VLA và FIATA. Hoạt động giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển là nguồn thu lớn thứ hai và giữ vị trí trọng yếu trong hoạt động của công ty. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa xây dựng được một mô hình đánh giá chuẩn hóa và khoa học đối với quy trình dịch vụ giao nhận FCL, dẫn đến nhu cầu cấp thiết phải thực hiện đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vietlink, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển.
    • Đánh giá và nhận xét thực trạng quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vietlink.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Vietlink (trụ sở chính tại thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng pháp lý, lý luận logistics và khung đánh giá quy trình quản trị hiện đại:

  • Nền tảng pháp lý và định nghĩa chuyên ngành: Sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA, 2015) và Luật Thương mại Việt Nam 2005. Trách nhiệm của người giao nhận được phân định theo vai trò đại lý và không phải đại lý căn cứ theo Bộ quy tắc FIATA và Điều 235 Luật Thương mại 2005 (thay thế Điều 167 Luật Thương mại 1997).
  • Khái niệm nghiệp vụ: Phân biệt hàng nguyên container (Full Container Load – FCL) và hàng lẻ (Less than Container Load – LCL); định nghĩa quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015; quy định quản lý chuyên ngành xuất khẩu theo Nghị định 187; các điều kiện thương mại quốc tế (CIF, FOB, CIP, nhóm D) và điều kiện bảo hiểm hàng hải (A, B, C).
  • Khung mô hình đánh giá: Tác giả áp dụng mô hình đánh giá độ trưởng thành quy trình PEMM (Process and Enterprise Maturity Model) do Michael Hammer phát triển (2007). Khóa luận đi sâu vào đặc điểm các yếu tố hỗ trợ quy trình (Process Enablers) gồm 5 thành tố chính: Thiết kế (Design), Nhân viên thực hiện (Performers), Chủ sở hữu (Owner), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure) và Chỉ số (Metrics), được chia nhỏ thành 13 tiêu chí cụ thể qua 4 cấp độ sức mạnh (P-1, P-2, P-3, P-4). Đánh giá sử dụng quy tắc mã màu: xanh (phần lớn đúng, độ chính xác ≥80%), vàng (đôi khi đúng, độ chính xác 20% - 80%), và đỏ (phần lớn sai, độ chính xác <20%).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo thiết kế hỗn hợp (mixed methods):

  • Phương pháp định lượng và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Vietlink, biểu đồ xuất nhập khẩu cả nước và thành phố Đà Nẵng, tài liệu và chứng từ nghiệp vụ. Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp đánh giá so sánh và xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp định tính và thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc thông qua bảng hỏi trực tuyến đối với 6 cán bộ nhân viên chuyên trách tại Công ty TNHH Vietlink. Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phương pháp phân tích chuyên đề.
Họ và tên nhân sự phỏng vấn Chức vụ công tác Thâm niên làm việc
Hoàng Thị Thùy Dung Nhân viên kinh doanh 5 năm
Phan Nguyễn Thanh Thúy Nhân viên kinh doanh 3 năm
Huỳnh Thị Thanh Tuyền Nhân viên chứng từ 2 năm
Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nhân viên chứng từ 2 năm
Phạm Văn Huy Nhân viên hiện trường (OPS) 4 năm
Trương Trần Nguyễn Nhân viên hiện trường (OPS) 5 năm

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm về người giao nhận vận tải (Freight Forwarder), các tên gọi và vị trí tương đương (đại lý hải quan, người gom hàng, người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO). Tác giả làm rõ các ưu điểm của phương thức FCL (tính bảo mật, an toàn, giảm nguy cơ va chạm hư hỏng, không bị chậm trễ do gom ghép) cùng nhược điểm (chi phí cao hơn LCL đối với lượng hàng nhỏ).

Quy trình giao nhận xuất khẩu hàng FCL bằng đường biển chuẩn gồm 9 bước:

  1. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
  2. Thực hiện xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành).
  3. Thu xếp chỗ với hãng tàu (booking) và lấy container rỗng tại cảng (phân biệt trách nhiệm đặt tàu giữa điều kiện CIF và FOB).
  4. Chuẩn bị và kiểm tra hàng hóa xuất khẩu.
  5. Đóng gói hàng hóa, ghi ký hiệu chuyên chở (shipping mark) tại kho riêng hoặc đóng trực tiếp tại bãi cảng.
  6. Mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu (điều kiện A, B hoặc C).
  7. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (chuẩn bị hồ sơ, mở tờ khai, đăng ký tờ khai qua phần mềm điện tử để phân luồng xanh/vàng/đỏ, đóng phí, tiếp nhận tờ khai ghi số cont/seal, thanh lý tờ khai tại cảng, vào sổ tàu, xuất tờ khai hải quan kèm hóa đơn thương mại và vận đơn).
  8. Giao hàng cho hãng tàu, gửi hướng dẫn giao hàng (SI) và nhận vận đơn đường biển (vận đơn gốc hoặc vận đơn surrendered).
  9. Thanh toán tiền hàng và các chi phí liên quan.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích biến động thương mại giai đoạn 2021–2023 của Việt Nam và thành phố Đà Nẵng:

Năm Xuất khẩu Việt Nam (tỷ USD) Nhập khẩu Việt Nam (tỷ USD) Xuất khẩu Đà Nẵng (triệu USD) Nhập khẩu Đà Nẵng (triệu USD)
2021 336,31 332,23 1.835 1.348
2022 371,85 360,65 2.079 1.499
2023 355,50 327,50 1.756 1.242

Chương 2: Phân tích quy trình dịch vụ giao nhận hàng nguyên container xuất khẩu tại Công ty TNHH Vietlink

Chương này trình bày thông tin chi tiết về doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Tên pháp lý: Công ty TNHH Vietlink (Vietlink Co., Ltd), thành lập ngày 27/04/2004, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Mai Vinh. Loại hình: Công ty TNHH 2 thành viên trở lên ngoài nhà nước. Vốn điều lệ ghi nhận ban đầu trong văn bản là 7.000 VNĐ (và số 7). Trụ sở chính đặt tại 190 đường Ba Tháng Hai, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, cùng 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Quy Nhơn và TP. Hồ Chí Minh. Chi nhánh Quy Nhơn đồng thời đóng vai trò đại lý cho hãng tàu Concorde Line Ltd (Singapore). Khách hàng tiêu biểu gồm Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ, Công ty TNHH May Minh Hoàng, Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc điều hành các bộ phận: Bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng), Bộ phận chứng từ, Bộ phận vận tải và giao nhận (chia thành nhóm phụ trách hàng FCL và nhóm phụ trách hàng LCL), Bộ phận kế toán.
  • Nguồn nhân lực tại Đà Nẵng: 34 người. Về trình độ: Đại học có 23 người (chiếm 67,6%), Cao đẳng có 11 người (chiếm 32,4%). Về giới tính: 13 nhân viên nam và 21 nhân viên nữ.
  • Cơ sở vật chất: Trang bị văn phòng gồm 31 máy vi tính, 17 điện thoại bàn, 4 máy photocopy, 2 máy scan, 1 máy hủy giấy, 1 máy fax; sở hữu 1 xe tải nhỏ. Công ty không đầu tư kho bãi riêng mà liên kết sử dụng kho CFS và bãi CY tại cảng, đồng thời thuê chỗ từ các hãng tàu quốc tế như Maersk, Wanhai, Yangming, SITC, Evergreen. Thủ tục hải quan được thực hiện qua phần mềm ECUS5 - VNACCS.
Loại hình dịch vụ Doanh thu 2021 (tỷ VNĐ) Tỷ lệ 2021 (%) Doanh thu 2022 (tỷ VNĐ) Tỷ lệ 2022 (%) Doanh thu 2023 (tỷ VNĐ) Tỷ lệ 2023 (%)
Dịch vụ LCL 45,83 47,94 48,27 49,03 47,02 47,98
Dịch vụ FCL 25,11 26,28 29,97 30,44 28,32 28,90
Vận tải hàng không 18,93 19,82 15,38 15,63 17,59 18,02
Dịch vụ hải quan 3,49 3,65 2,43 2,47 2,85 2,91
Vận tải nội địa 1,78 1,87 1,79 1,82 1,65 1,69
Dịch vụ khác 0,42 0,44 0,59 0,60 0,50 0,51
Tổng cộng 95,56 100 98,43 100 97,93 100

Phân tích hoạt động cho thấy dịch vụ LCL là mảng mũi nhọn đem lại doanh thu cao nhất (xấp xỉ 48% - 49%). Dịch vụ FCL giữ tỷ trọng lớn thứ hai (dao động 26,28% đến 30,44%), đạt đỉnh 29,97 tỷ VNĐ năm 2022 trước khi giảm nhẹ còn 28,32 tỷ VNĐ năm 2023 do lạm phát thị trường quốc tế, nhưng là mảng có độ tăng trưởng ổn định qua các năm. Dịch vụ khai báo hải quan có xu hướng giảm do khách hàng tự khai báo qua hệ thống trực tuyến ECUS5 - VNACCS.

Nghiên cứu phân tích quy trình giao nhận FCL tại Vietlink thông qua 3 dòng tương tác chính: dòng vật chất (vận chuyển container rỗng, đóng hàng, hạ bãi, bốc xếp lên tàu), dòng thông tin (trao đổi booking, SI, vận đơn B/L, tờ khai hải quan), dòng tài chính (thanh toán cước biển, phụ phí DEM/DET, phí chứng từ, thuế hải quan). Kết quả đánh giá bằng mô hình PEMM chỉ ra các mắt xích còn hạn chế trong phối hợp liên phòng ban, kiểm soát thời gian lưu bãi/lưu container và rủi ro chậm trễ chứng từ.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vietlink

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng khai thác tiềm năng thị trường của Vietlink, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện nguồn lực bên trong: Chú trọng đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, quy định hải quan điện tử và kỹ năng xử lý tình huống cho nhân viên hiện trường (OPS) và nhân viên chứng từ; nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị thông tin nội bộ nhằm đảm bảo tính đồng bộ giữa phòng kinh doanh, chứng từ và kế toán.
  • Mở rộng nguồn lực bên ngoài: Tăng cường liên kết với các hãng tàu lớn để thương lượng giá cước và thời hạn miễn phí lưu container, lưu bãi (free DEM/DET); mở rộng mạng lưới đại lý vận tải tại các cảng trung chuyển quốc tế.
  • Chuẩn hóa quy trình: Xây dựng quy trình nghiệp vụ giao nhận FCL thống nhất, chặt chẽ và độc lập; thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) cụ thể cho từng khâu từ tiếp nhận booking, lập chứng từ SI đến thông quan và giao hàng cho hãng tàu nhằm giảm thiểu các rủi ro phát sinh chi phí phạt.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu và kết quả thực nghiệm:

  • Khóa luận lượng hóa chi tiết cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH Vietlink trong 3 năm liên tiếp (2021–2023), chỉ ra dịch vụ FCL đem về doanh thu từ 25,11 tỷ VNĐ đến 29,97 tỷ VNĐ mỗi năm, chiếm tỷ trọng trung bình gần 30% doanh thu toàn đơn vị.
  • Đánh giá cụ thể thực trạng nguồn nhân lực tại chi nhánh Đà Nẵng với 34 nhân sự (tỷ lệ nữ chiếm 61,76%, nhân sự trình độ đại học chiếm 67,6%) cùng cơ sở hạ tầng công nghệ phục vụ giao nhận.
  • Ứng dụng thành công mô hình độ trưởng thành quy trình PEMM của Michael Hammer để phân tích 5 yếu tố hỗ trợ quy trình dịch vụ giao nhận FCL đường biển, phân định rõ mức độ đáp ứng của từng tiêu chí theo thang đo màu sắc.

Về đóng góp học thuật và ứng dụng:

  • Tác giả hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về dịch vụ giao nhận xuất khẩu FCL theo chuẩn quốc tế của FIATA kết hợp với quy định pháp luật thương mại Việt Nam.
  • Khóa luận đóng góp một mô hình phân tích quy trình chi tiết bao gồm 3 dòng tương tác (vật chất, thông tin, tài chính) gắn liền với môi trường kinh doanh thực tế của một doanh nghiệp logistics tại khu vực miền Trung, chỉ ra các rủi ro vận hành thường gặp như chi phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET), lỗi sai sót thông tin trong Shipping Instruction (SI) và ách tắc trong khâu thông quan hải quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thu thập dữ liệu định lượng về tài chính và vận hành chỉ giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2021–2023) tại trụ sở Công ty TNHH Vietlink tại Đà Nẵng, chưa bao quát đầy đủ số liệu tại các chi nhánh Hải Phòng, Quy Nhơn và TP. Hồ Chí Minh.
  • Kích thước mẫu khảo sát định tính còn hạn chế, chỉ tiến hành phỏng vấn sâu đối với 6 cán bộ nhân viên thuộc các bộ phận nội bộ công ty, chưa mở rộng thu thập ý kiến từ phía khách hàng xuất khẩu, đại diện các hãng tàu và cơ quan hải quan.
  • Trong mô hình PEMM của Michael Hammer, nghiên cứu mới tập trung đánh giá khía cạnh các yếu tố hỗ trợ quy trình (Process Enablers) mà chưa khai thác sâu nhánh năng lực của toàn doanh nghiệp (Enterprise Capabilities).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng liên quan bên ngoài (chủ hàng, hãng vận chuyển, cơ quan quản lý cảng) để có đánh giá đa chiều về chất lượng quy trình dịch vụ.
  • Ứng dụng đầy đủ cả hai trụ cột của mô hình PEMM nhằm đánh giá toàn diện năng lực chuyển đổi số và mức độ trưởng thành của toàn thể doanh nghiệp logistics trong bối cảnh thương mại quốc tế mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo thực tế về các bước triển khai nghiệp vụ giao nhận hàng FCL xuất khẩu bằng đường biển.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp có định hướng ứng dụng mô hình quản trị quy trình PEMM (Michael Hammer) vào đánh giá hoạt động dịch vụ thay vì các quy trình sản xuất công nghiệp thông thường.
  • Các nhà quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải (Freight Forwarder/NVOCC) vừa và nhỏ, đặc biệt tại khu vực miền Trung, có thể tham khảo phương pháp rà soát 3 dòng tương tác (vật chất, thông tin, tài chính) và các biện pháp kiểm soát rủi ro chứng từ, chi phí phát sinh tại cảng.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là hệ thống bảng phân tích các dòng tương tác nghiệp vụ và quy trình 7 bước làm thủ tục thông quan hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5 - VNACCS được mô tả cụ thể trong khóa luận.


Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Công ty TNHH Vietlink được thành lập vào thời gian nào và mô hình hoạt động ban đầu ra sao?
Trả lời: Công ty TNHH Vietlink được thành lập ngày 27/04/2004 do ông Nguyễn Mai Vinh quản lý và vận hành. Ban đầu, công ty được thành lập với vai trò là đại lý tiếp nhận cho Tập đoàn Vận tải Giao nhận Eculine của Bỉ tại Đà Nẵng, tương đương với các đại lý Eculine khác tại Hải Phòng, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi 2: Trong cơ cấu doanh thu của Vietlink giai đoạn 2021–2023, dịch vụ giao nhận hàng FCL giữ vị trí như thế nào?
Trả lời: Dịch vụ giao nhận FCL chiếm tỷ trọng doanh thu lớn thứ hai tại Vietlink (sau mảng hàng lẻ LCL), đóng góp lần lượt 25,11 tỷ VNĐ (26,28% năm 2021), 29,97 tỷ VNĐ (30,44% năm 2022) và 28,32 tỷ VNĐ (28,90% năm 2023). Đây được ghi nhận là mảng dịch vụ có tốc độ tăng trưởng ổn định nhất của công ty.

Câu hỏi 3: Mô hình PEMM được tác giả sử dụng để đánh giá quy trình dịch vụ gồm những yếu tố nào?
Trả lời: Tác giả sử dụng nhánh "Các yếu tố hỗ trợ quy trình" (Process Enablers) của mô hình PEMM (Michael Hammer, 2007) gồm 5 yếu tố chính: Thiết kế (Design), Nhân viên thực hiện (Performers), Chủ sở hữu (Owner), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure) và Chỉ số (Metrics), được chia thành 13 tiêu chí cụ thể và đánh giá qua 4 cấp độ sức mạnh (từ P-1 đến P-4).

Câu hỏi 4: Nhóm mẫu khảo sát sơ cấp của đề tài gồm bao nhiêu người và thuộc các bộ phận nào?
Trả lời: Mẫu nghiên cứu sơ cấp gồm 6 nhân sự tại phòng vận tải và giao nhận, kinh doanh và chứng từ của Vietlink, có thâm niên từ 2 đến 5 năm, bao gồm: 2 nhân viên kinh doanh (Hoàng Thị Thùy Dung, Phan Nguyễn Thanh Thúy), 2 nhân viên chứng từ (Huỳnh Thị Thanh Tuyền, Nguyễn Ngọc Bảo Châu) và 2 nhân viên hiện trường (Phạm Văn Huy, Trương Trần Nguyễn).

Câu hỏi 5: Khóa luận chỉ ra Vietlink sở hữu những trang thiết bị và cơ sở vật chất nào để phục vụ công tác giao nhận?
Trả lời: Công ty trang bị văn phòng gồm 31 máy vi tính, 17 điện thoại bàn, 4 máy photocopy, 2 máy scan, 1 máy hủy giấy, 1 máy fax và sở hữu 1 xe tải cỡ nhỏ. Công ty không đầu tư kho bãi hay đội tàu riêng mà thuê ngoài từ các hãng tàu quốc tế (Maersk, Wanhai, SITC, Evergreen...) và sử dụng bãi CY, kho CFS tại cảng Đà Nẵng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thái Quốc An đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển và phân tích toàn diện bức tranh vận hành tại Công ty TNHH Vietlink giai đoạn 2021–2023. Đề tài kết hợp phương pháp thống kê mô tả từ nguồn dữ liệu thứ cấp với phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc 6 nhân sự chuyên trách, đồng thời áp dụng khung đánh giá độ trưởng thành quy trình PEMM của Michael Hammer để chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý nghiệp vụ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực nhân sự, đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin và chuẩn hóa quy trình tương tác với hãng tàu nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và kiểm soát rủi ro giao nhận quốc tế.