Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lệ Quyên, sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử (lớp K55B – TMĐT, niên khóa 2021 – 2025), Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Đăng Hào (hoàn thành vào tháng 02 năm 2025), tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa hoạt động truyền thông số cho doanh nghiệp dịch vụ marketing địa phương.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển mạnh mẽ của Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đang làm thay đổi phương thức kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng. Dẫn chứng từ báo cáo của We Are Social và Hootsuite năm 2024, Việt Nam hiện có 78,44 triệu người sử dụng Internet (tỷ lệ tiếp cận đạt 79,1% dân số) và 72,70 triệu người sử dụng mạng xã hội (tương đương 73,3% dân số). Trong đó, Facebook là nền tảng dẫn đầu với tỷ lệ người dùng hoạt động hàng tháng đạt 89,7% tổng số người dùng Internet. Nền tảng này sở hữu các lợi thế như chi phí tiếp cận linh hoạt, khả năng tương tác trực tiếp và hệ thống công cụ phân tích dữ liệu hỗ trợ doanh nghiệp đo lường hiệu quả truyền thông.

Đơn vị khảo sát thực tế là Công ty TNHH Truyền thông & Giải trí Thái Thu (thương hiệu Thái Thu Marketing), thành lập năm 2019, hoạt động trong lĩnh vực cung ứng các giải pháp marketing từ tư vấn xây dựng thương hiệu, quảng cáo số đến tổ chức sự kiện tại khu vực miền Trung. Mặc dù đã tạo dựng được vị thế nhất định, hoạt động quảng cáo qua Facebook của công ty đang đối mặt với nhiều rào cản:

  • Chiến lược quảng cáo còn mang tính rập khuôn, thiếu sự đổi mới sáng tạo liên tục.
  • Nội dung truyền thông chưa đủ sức hút để duy trì tương tác cao từ phía khách hàng mục tiêu.
  • Chưa khai thác triệt để các định dạng và công nghệ mới do Facebook cung cấp như Reels, Stories hoặc công nghệ phân phối bằng trí tuệ nhân tạo (AI Ads).
  • Chịu áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị cung cấp dịch vụ marketing khác trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu chung của đề tài là áp dụng mô hình AIDA để đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook cho các dịch vụ marketing của Công ty Thái Thu Marketing, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quảng cáo mạng xã hội Facebook và mô hình đánh giá quảng cáo AIDA.
  2. Phân tích tác động của từng yếu tố trong mô hình AIDA đối với hiệu quả quảng cáo trên Facebook của Công ty Thái Thu Marketing, từ đó xác định các điểm mạnh, hạn chế và những yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của chiến dịch quảng cáo.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động quảng cáo mạng xã hội Facebook cho các dịch vụ Marketing của Công ty Thái Thu Marketing.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook cho các dịch vụ marketing của Công ty Thái Thu Marketing thông qua mô hình AIDA.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đã và đang sử dụng các dịch vụ marketing tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Truyền thông & Giải trí Thái Thu, địa chỉ tại The Manor Crown, 62 Tố Hữu, phường Xuân Phú, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023); số liệu điều tra sơ cấp được tiến hành từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lý luận cơ bản về quảng cáo mạng xã hội, phân tích dữ liệu thực nghiệm theo các giai đoạn của mô hình AIDA và đề xuất giải pháp marketing tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận về marketing trực tuyến và hành vi người tiêu dùng, bao gồm:

  • Khái niệm quảng cáo: Kế thừa định nghĩa của Belch và Belch (2018), coi quảng cáo là công cụ truyền tải thông tin nhằm tạo dựng nhận thức thương hiệu, cá nhân hóa thông điệp dựa trên dữ liệu người dùng và kích thích hành vi mua hàng.
  • Định nghĩa mạng xã hội: Căn cứ pháp lý theo Khoản 25 Điều 3 Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
  • Quảng cáo mạng xã hội: Dựa trên các nghiên cứu của Tuten và Solomon (2017), Dehghani và Tumer (2015), phân chia thành hai hình thức vận hành: không trả phí (bài đăng fanpage tự nhiên, tương tác cá nhân) và có trả phí (Facebook Ads, Facebook Promote, liên kết người có sức ảnh hưởng - KOLs).
  • Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo: Nghiên cứu tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và chỉ số tài chính, bao gồm: Lượt hiển thị (Impression), Lượt nhấp (Clicks), Chi phí quảng cáo (Ad spend), Lượt chuyển đổi (Conversions), Chi phí cho mỗi lượt nhấp (CPC), Tỷ lệ nhấp chuột (CTR = Clicks / Impressions), Chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi (Cost Per Conversion), Doanh thu trên chi phí quảng cáo (ROAS = Doanh thu / Chi phí), và Lợi tức đầu tư (ROI = [Lợi nhuận ròng / Chi phí marketing] x 100).
  • Mô hình AIDA: Khung lý thuyết do E. Elmo Lewis phát triển năm 1898 và hoàn thiện năm 1900, mô tả tiến trình tâm lý và hành vi của khách hàng qua bốn giai đoạn kế tiếp nhau:
    1. Chú ý (Attention/Awareness): Thu hút nhận thức ban đầu của khách hàng đối với thương hiệu hoặc dịch vụ.
    2. Quan tâm (Interest): Khơi gợi sự tìm hiểu thông qua các lợi ích cốt lõi và giải pháp giải quyết vấn đề.
    3. Mong muốn (Desire): Biến đổi sự quan tâm thành nhu cầu sở hữu thông qua các bằng chứng xác thực (feedback, dự án mẫu, chính sách ưu đãi).
    4. Hành động (Action): Thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định thực tế như để lại thông tin tư vấn, đăng ký hoặc ký kết hợp đồng dịch vụ.
Thành phần mô hình Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Chú ý (Attention) CY1 Nội dung quảng cáo trên Facebook hấp dẫn, thu hút Pebrianti (2016)
CY2 Hình ảnh và video có tính thẩm mỹ cao Pebrianti (2016)
CY3 Tiêu đề và lời kêu gọi hành động (CTA) gợi sự tò mò Shahizan Hassan (2014)
CY4 Quảng cáo xuất hiện đúng thời điểm, phù hợp nhu cầu Rahim Hussain và cs (2018)
CY5 Tận dụng hiệu quả nội dung dạng Reels hoặc Stories Shahizan Hassan (2014)
Quan tâm (Interest) QT1 Thông tin dịch vụ marketing rõ ràng và nêu bật giá trị Azureen và cs (2014)
QT2 Nhấn mạnh lợi ích cụ thể (tăng nhận diện, tăng doanh số) Shahizan Hassan (2014)
QT3 Quảng cáo kích thích nhu cầu tìm hiểu thêm về dịch vụ Blagoeva và cs (2023)
Mong muốn (Desire) MM1 Tin tưởng qua các phản hồi (feedback) hoặc dự án thành công Hadiyati, E. (2016)
MM2 Giải pháp đề xuất phù hợp với nhu cầu tại thời điểm tiếp cận Azureen và cs (2014)
MM3 Chương trình ưu đãi, khuyến mãi đủ hấp dẫn để cân nhắc sử dụng Hadiyati, E. (2016)
MM4 Nội dung tạo niềm tin rằng vấn đề của khách hàng sẽ được giải quyết Hadiyati, E. (2016)
Hành động (Action) HD1 Cung cấp đầy đủ thông tin để dễ dàng thực hiện đăng ký/đặt dịch vụ Ghirvu, A. (2013)
HD2 Phản hồi nhanh chóng qua Messenger, chatbot, email Ghirvu, A. (2013)
HD3 Có nhiều gói dịch vụ marketing để lựa chọn theo nhu cầu Ghirvu, A. (2013)
HD4 Thuyết phục khách hàng để lại thông tin hoặc đăng ký nhận tư vấn Ghirvu, A. (2013)
Đánh giá chung DGC1 Hiệu quả của quảng cáo trong việc thu hút sự chú ý Dehghani và Tumer (2015)
DGC3 Nội dung quảng cáo thuyết phục khách hàng sử dụng dịch vụ Heesup Han và cs (2019)
DGC4 Mức độ hài lòng với các chiến dịch quảng cáo mang lại Khaled Alkilani và cs

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), tình hình nhân sự, cơ cấu tài sản giai đoạn 2021 – 2023 do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Thái Thu Marketing cung cấp; tài liệu quản lý nội bộ; báo cáo nghiên cứu thị trường số (Digital 2024 của Kepios, We Are Social, Hootsuite).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bảng hỏi trực tuyến bằng Google Forms.
    • Xác định cỡ mẫu: Tổng thể khách hàng của công ty là $N = 280$. Tác giả áp dụng công thức Slovin (1984): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với mức sai số cho phép $e = 7%$ (độ tin cậy $93%$), cỡ mẫu lý thuyết tính toán được là $n = 115$. Nhằm dự phòng sai số, tác giả phát ra 135 phiếu khảo sát. Kết quả thu về 115 phiếu hợp lệ sau khi làm sạch, đạt tỷ lệ phản hồi $85,2%$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh bạ khách hàng giao dịch giai đoạn 2021 – 2023 do phòng chuyên môn cung cấp, phân bổ theo các nhóm đối tượng (khách hàng doanh nghiệp, cá nhân, đối tác).
    • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std Deviation) và tỷ lệ phần trăm (Percent) của các mẫu điều tra và từng biến quan sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá độ nhất quán nội tại của các biến độc lập và phụ thuộc. Tiêu chuẩn: hệ số từ 0,6 đến dưới 0,7 là chấp nhận được; từ 0,7 đến dưới 0,8 là sử dụng được; từ 0,8 đến dưới 0,95 là thang đo tốt; trên 0,95 có khả năng trùng lặp biến.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components với phép quay vuông góc Varimax, điểm dừng Eigenvalue $\ge 1$. Tiêu chuẩn đánh giá: hệ số $KMO \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và mức chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $\ge 0,2$.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng so với giá trị kiểm định lý thuyết với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến áp dụng mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về mạng xã hội, các định dạng quảng cáo Facebook (bài viết Fanpage, Facebook Ads, Facebook Promote) và các nhân tố ảnh hưởng thuộc môi trường vĩ mo (kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ số hóa như AI, VR, AR, Facebook Pixel, và khung pháp lý gồm Luật An ninh mạng, quy định thuế VAT đối với quảng cáo trực tuyến), môi trường ngành (áp lực đối thủ cạnh tranh, sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng) và môi trường vi mô nội bộ (chiến lược kinh doanh, nhân lực, công nghệ thông tin, năng lực tài chính).

Đặc biệt, tác giả phân tích thực tiễn áp dụng mô hình AIDA thông qua hai chiến dịch điển hình tại thị trường Việt Nam:

  1. Chiến dịch "Triệu ly sữa" của Vinamilk (năm 2008 – 2009): Khởi đầu với sự kiện truyền thông rộng rãi phối hợp cùng Quỹ Bảo trợ Trẻ em Việt Nam tại 14 tỉnh thành (giai đoạn Chú ý); khơi gợi sự quan tâm bằng cam kết trích 60 VNĐ trên mỗi hộp sữa bán ra để đóng góp vào quỹ (giai đoạn Quan tâm); thúc đẩy mong muốn chia sẻ xã hội với thông điệp "Với Vinamilk, uống sữa là chia sẻ" (giai đoạn Mong muốn); và dẫn dắt hành động mua hàng thực tế (giai đoạn Hành động). Kết quả đạt hơn 1 triệu ly sữa trao tặng năm 2008 và mở rộng thành "Quỹ 6 triệu ly sữa" năm 2009.
  2. Chiến dịch "Sạch thơm dịu dàng – Gu quà nàng ưng" của OMO (dịp 20/10): Quảng bá dòng sản phẩm phiên bản giới hạn OMO Matic "Đóa hoa dịu dàng". Chiến dịch tạo chú ý vào thời điểm lễ 20/10 hướng đến khách hàng nam giới; tạo quan tâm bằng cách định vị sản phẩm thành món quà tặng tinh tế; kích thích mong muốn thông qua việc kết hợp cùng 4 nghệ sĩ (Isaac, Quân A.P, Quang Hùng MasterD, JSOL); và thúc đẩy hành động mua trên các sàn thương mại điện tử lẫn kênh bán lẻ truyền thống. Kết quả chiến dịch tiếp cận 70% người dùng kỹ thuật số, đạt 75% cơ hội hiển thị trên Google Search, thu hút hơn 299.000 người tham gia thảo luận độc nhất và lượt truy cập microsite đạt hơn 480.000 lượt (vượt 200% kế hoạch KPI ban đầu).

Từ các trường hợp điển hình, tác giả đúc kết bài học kinh nghiệm về việc tích hợp đa kênh, chú trọng nội dung cá nhân hóa và đo lường chuyển đổi chặt chẽ qua từng tầng phễu AIDA.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook cho các dịch vụ marketing tại Công ty Thái Thu Marketing

Chương này đi sâu vào thực trạng hoạt động tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát đơn vị: Trình bày lịch sử hình thành từ năm 2019, sơ đồ tổ chức bộ máy, năng lực nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 (phản ánh qua Bảng 2.1 và Bảng 2.2 trong văn bản).
  • Thực trạng quảng cáo Facebook: Phân tích mục tiêu, nhóm khách hàng trọng tâm, cách thức xây dựng thông điệp, các chiến lược ngân sách và kế hoạch phân bổ nguồn lực. Đáng chú ý, tác giả phân tích số liệu kỹ thuật thực tế từ hai chiến dịch chạy quảng cáo cụ thể được công ty thực hiện vào ngày 25/09/2024 và ngày 07/11/2024 (Bảng 2.4 và Hình 2.2).
  • Kết quả khảo sát định lượng (115 khách hàng):
    • Khảo sát đặc điểm mẫu (Bảng 2.5), phân tích các kênh nhận biết thương hiệu (Bảng 2.6) và lý do khách hàng lựa chọn dịch vụ marketing của Thái Thu (Bảng 2.7).
    • Kiểm định thang đo: Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 2.8) cho thấy các biến độc lập thuộc nhóm Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động và biến phụ thuộc đều đáp ứng tiêu chuẩn thống kê.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập (Bảng 2.9) và biến phụ thuộc (Bảng 2.10) khẳng định tính hội tụ và giá trị phân biệt của dữ liệu khảo sát.
    • Thống kê mô tả chi tiết các biến quan sát thuộc giai đoạn Chú ý (Bảng 2.11), Quan tâm (Bảng 2.12), Mong muốn (Bảng 2.13), Hành động (Bảng 2.14) và Đánh giá chung (Bảng 2.15).
    • Kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.16) xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong mức độ đánh giá của khách hàng, chỉ ra những mặt đạt được và các hạn chế cần khắc phục trong việc thúc đẩy chuyển đổi hành động.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động quảng cáo qua Facebook cho các dịch vụ marketing của Thái Thu Marketing dựa trên mô hình AIDA

Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm và định hướng phát triển của công ty, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia theo bốn tầng của mô hình AIDA:

  • Giải pháp cho giai đoạn Chú ý: Cải tiến chất lượng nội dung và đồ họa quảng cáo; nâng cao tính thẩm mỹ của video ngắn; tối ưu tiêu đề và nút kêu gọi hành động (CTA); lựa chọn khung giờ tiếp cận phù hợp với từng phân khúc khách hàng; khai thác sâu các định dạng Facebook Reels và Facebook Stories.
  • Giải pháp cho giai đoạn Quan tâm: Trình bày rõ ràng giá trị cốt lõi của các gói dịch vụ marketing; nhấn mạnh các lợi ích định lượng cụ thể (như mức độ gia tăng nhận diện, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng cho khách hàng); thiết kế nội dung kích thích tìm hiểu sâu.
  • Giải pháp cho giai đoạn Mong muốn: Xây dựng hệ thống dẫn chứng thực tế thông qua các dự án đã triển khai thành công (case studies) và phản hồi từ đối tác; cá nhân hóa giải pháp marketing phù hợp theo quy mô của từng khách hàng; thiết kế các chương trình ưu đãi định kỳ mang tính cạnh tranh.
  • Giải pháp cho giai đoạn Hành động: Đơn giản hóa quy trình đăng ký nhận tư vấn; tối ưu hóa tốc độ và chất lượng phản hồi tin nhắn tự động (Messenger, Chatbot) và hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên; xây dựng các gói dịch vụ linh hoạt, phân tầng mức giá để khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định hợp tác.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn cho nhân sự phụ trách chạy quảng cáo (Media Buyer, Content Creator) và phân bổ ngân sách quảng cáo hợp lý giữa các hình thức CPC và CPM.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã xác lập quy trình đánh giá thực nghiệm hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội bằng mô hình AIDA tại một doanh nghiệp marketing địa phương, với quy mô mẫu điều tra gồm 115 khách hàng hợp lệ (đáp ứng công thức Slovin với tổng thể $N = 280$, sai số $e = 7%$, tỷ lệ phản hồi đạt $85,2%$).
  • Phân tích chi tiết dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 cùng các số liệu vận hành kỹ thuật từ hai chiến dịch quảng cáo ngày 25/09/2024 và 07/11/2024 của công ty, cung cấp bức tranh thực tế về các chỉ số phân phối quảng cáo trên nền tảng Facebook.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy hệ thống thang đo gồm 16 biến quan sát độc lập (thuộc 4 nhân tố: Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động) và 3 biến quan sát phụ thuộc (Đánh giá chung) đạt giá trị hội tụ và độ phân biệt cần thiết. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test đã lượng hóa mức độ đánh giá thực tế của khách hàng, làm rõ khoảng cách giữa các giai đoạn nhận thức và giai đoạn hành động thực tế.

Giải pháp và kiến nghị

  • Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với từng giai đoạn tâm lý khách hàng theo khung AIDA, tập trung khắc phục điểm nghẽn tại giai đoạn hành động (rút ngắn thời gian phản hồi qua Messenger/chatbot, tinh gọn biểu mẫu đăng ký dịch vụ, đa dạng hóa gói dịch vụ marketing).
  • Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH Truyền thông & Giải trí Thái Thu về đầu tư hạ tầng công nghệ theo dõi (Facebook Pixel, CRM), nâng cao năng lực ứng dụng công cụ AI trong sáng tạo nội dung và tối ưu hóa chi phí chiến dịch.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đóng góp một khung thang đo chi tiết (Bảng 1.1) được điều chỉnh và kiểm định thực tế để đánh giá hiệu quả quảng cáo mạng xã hội trong lĩnh vực dịch vụ marketing B2B/SMEs, kế thừa có chọn lọc từ các nghiên cứu quốc tế trước đó (Pebrianti, Shahizan Hassan, Azureen, Hadiyati, Ghirvu).
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn cho các doanh nghiệp truyền thông quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung trong việc quản trị và tối ưu hóa ngân sách tiếp thị trên nền tảng mạng xã hội Facebook.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 115$ khách hàng, được chọn ngẫu nhiên trong danh sách 280 khách hàng đã giao dịch giai đoạn 2021 – 2023 của một doanh nghiệp duy nhất tại thành phố Huế, với mức sai số chấp nhận là $7%$ (độ tin cậy $93%$). Điều này giới hạn tính khái quát hóa của kết quả nghiên cứu đối với toàn ngành dịch vụ marketing.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố EFA và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test, chưa tiến hành phân tích hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mức độ tác động nhân quả giữa các nhân tố AIDA đến Đánh giá chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp marketing khác trong khu vực miền Trung, gia tăng quy mô mẫu khảo sát để giảm sai số; đồng thời áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao nhằm lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng thành phần AIDA đến quyết định chuyển đổi hành vi của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên: Đặc biệt là người học các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Marketing và Truyền thông số đang thực hiện đề tài khóa luận, luận văn liên quan đến đánh giá hiệu quả truyền thông trực tuyến hoặc hành vi khách hàng trên mạng xã hội.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), Agency Marketing địa phương: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về cách xây dựng bảng hỏi khảo sát, hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (CTR, CPC, Conversions, ROAS) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế trên phần mềm SPSS.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống thang đo đánh giá quảng cáo Facebook theo 4 giai đoạn AIDA tại Bảng 1.1 (được mã hóa chi tiết từ CY1 đến HD4 kèm nguồn tham khảo học thuật) và quy trình tính toán quy mô mẫu khảo sát dựa trên công thức Slovin trong điều kiện tổng thể hữu hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát và kết quả cụ thể ra sao?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Slovin (1984) cho tổng thể hữu hạn $N = 280$ khách hàng của công ty Thái Thu Marketing, với mức sai số cho phép $e = 7%$ và độ tin cậy $93%$. Kích thước mẫu tính toán lý thuyết là $n = 115$. Thực tế tác giả phát đi 135 phiếu qua Google Forms và thu về 115 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi $85,2%$) để đưa vào phân tích SPSS.

2. Khung thang đo đánh giá quảng cáo Facebook của tác giả gồm những thành phần nào?
Thang đo được xây dựng dựa trên 4 giai đoạn của mô hình AIDA và một biến phụ thuộc: giai đoạn Chú ý (5 biến quan sát: CY1 – CY5), giai đoạn Quan tâm (3 biến quan sát: QT1 – QT3), giai đoạn Mong muốn (4 biến quan sát: MM1 – MM4), giai đoạn Hành động (4 biến quan sát: HD1 – HD4) và Đánh giá chung (3 biến quan sát: DGC1, DGC3, DGC4), đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.

3. Tác giả đã phân tích hai chiến dịch quảng cáo điển hình nào ở Chương 1 để rút ra bài học kinh nghiệm?
Hai chiến dịch thực tiễn được phân tích chi tiết là chiến dịch "Triệu ly sữa" của Vinamilk (triển khai từ năm 2008 – 2009, trao hơn 1 triệu ly sữa tại 14 tỉnh thành) và chiến dịch "Sạch thơm dịu dàng – Gu quà nàng ưng" của OMO nhân dịp 20/10 (quảng bá viên giặt OMO Matic với 4 nghệ sĩ nam, tiếp cận 70% người dùng kỹ thuật số và thu hút 299.000 người tham gia thảo luận).

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp qua khảo sát bảng hỏi Google Forms được thực hiện từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2024. Ngoài ra, tác giả phân tích số liệu vận hành của hai bài viết quảng cáo cụ thể vào ngày 25/09/2024 và ngày 07/11/2024.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lệ Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị số và vận dụng thành công mô hình AIDA để đánh giá hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook tại Công ty TNHH Truyền thông & Giải trí Thái Thu. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 115 khách hàng với số liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2021 – 2024, đề tài đã làm rõ thực trạng tiếp cận và chuyển đổi khách hàng của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất theo bốn tầng nhận thức của mô hình AIDA có tính ứng dụng cao, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp công ty tối ưu hóa ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ marketing.