Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng chuyển đổi số của hoạt động tiếp thị, quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội đã trở thành phương thức tiếp cận khách hàng trọng tâm của doanh nghiệp. Theo các số liệu thực tiễn được tác giả trích dẫn từ báo cáo "Digital 2023: Vietnam" của DataReportal và báo cáo của We Are Social (2023), Việt Nam ghi nhận 77,93 triệu người dùng Internet (chiếm 79,1% - 79,2% dân số), trong đó có khoảng 70,00 triệu người dùng mạng xã hội vào tháng 01/2023. Đáng chú ý, Facebook giữ vị trí nền tảng phổ biến hàng đầu với 66,2 triệu người dùng (tỷ lệ thâm nhập 91,5%), tạo điều kiện thuận lợi cho các chiến dịch truyền thông hướng đối tượng.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Fanpage "Review Huế" do Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine quản lý giữ vai trò là kênh truyền thông số nổi bật, chuyên thực hiện quảng cáo dịch vụ ẩm thực (F&B), hàng tiêu dùng và giải trí. Mặc dù trang có lượng tương tác đáng kể, việc thiếu các đánh giá đo lường chuẩn hóa từ góc nhìn người tiêu dùng khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Từ thực tế đó, đề tài "Đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Fanpage Review Huế của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine" được thực hiện nhằm giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Người tiêu dùng đánh giá như thế nào về hoạt động quảng cáo online trên Facebook qua Fanpage Review Huế của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine?
- Làm thế nào để cải thiện hoạt động quảng cáo trên Fanpage Review Huế của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine nhằm tăng hiệu quả chiến dịch quảng bá?
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng quảng cáo trực tuyến nhằm đưa ra các khuyến nghị, giải pháp cải thiện hoạt động quảng cáo trên Fanpage Review Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội.
- Phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động quảng cáo trên Fanpage Review Huế do Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine triển khai giai đoạn 2021 – 2024.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động quảng cáo trực tuyến trên kênh truyền thông này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Fanpage Review Huế thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã và đang tương tác với các nội dung quảng cáo trên Fanpage Review Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (địa chỉ: 8/1 kiệt 210 Phan Chu Trinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát thực địa từ ngày 15/10/2024 đến ngày 15/12/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các chiến dịch quảng cáo hiển thị, bài đăng và phản hồi của người dùng trên nền tảng Facebook đối với Fanpage Review Huế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị trực tuyến của Hacker (2008), Philip Kotler & Gary Armstrong (2014) và Investopedia (2023). Nghiên cứu hệ thống hóa 5 phương tiện quảng cáo trực tuyến chính: Quảng cáo mạng xã hội (Social Media Advertising), Quảng cáo hiển thị (Display Advertising), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM bao gồm PPC và SEO), Quảng cáo trên thiết bị di động (Mobile Advertising) và Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing). Đồng thời, tác giả viện dẫn các chỉ số đo lường hiệu suất chiến dịch kỹ thuật số như: Lượt hiển thị (Impression), Số lần nhấp (Clicks), Chi phí quảng cáo (Ad spend), Lượt chuyển đổi (Conversions), Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC), Tỷ lệ nhấp chuột (CTR), Chi phí trên mỗi chuyển đổi (Cost Per Conversion), Lợi tức chi tiêu quảng cáo (ROAS) và Lợi tức đầu tư (ROI).
Về mô hình tiếp cận hành vi, tác giả so sánh giữa mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis), mô hình 4A (Derek Rucker: Aware - Attitudes - Act - Act Again) và mô hình 5A (Philip Kotler: Awareness - Appeal - Ask - Act - Advocate). Trên cơ sở đối tượng khảo sát là người dùng Facebook theo dõi trang cộng đồng địa phương, tác giả lựa chọn khung phân tích AIDA nhưng có sự hiệu chỉnh thích ứng với môi trường mạng xã hội gồm 4 nhân tố: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search - thay thế cho Desire) và Hành động (Action). Thang đo nghiên cứu sơ bộ được thiết kế với 22 biến quan sát, bao gồm:
- Nhân tố Chú ý: 5 biến (CY1 đến CY5: tiêu đề thu hút, nội dung hữu ích, hình ảnh/video bắt mắt, bắt kịp xu hướng, tính sáng tạo).
- Nhân tố Quan tâm: 5 biến (QT1 đến QT5: thời gian xem bài, nội dung đúng sở thích, giá trị hữu ích, tính chính xác, giải quyết thắc mắc).
- Nhân tố Tìm kiếm: 5 biến (TK1 đến TK5: tính hữu ích của thông tin tìm được, thông tin đầy đủ, dễ tra cứu, liên hệ Fanpage để hỏi, thúc đẩy hành vi tìm kiếm).
- Nhân tố Hành động: 7 biến (HD1 đến HD7: tương tác like/comment, nhấp liên kết, bị thuyết phục, sử dụng sản phẩm dịch vụ, chia sẻ thông tin, theo dõi thường xuyên, giới thiệu cho người khác).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính (do Phòng Kế toán cung cấp), báo cáo nhân sự (Phòng Hành chính - Nhân sự), lịch sử hoạt động kinh doanh (Phòng Kinh doanh) và chỉ số Fanpage Facebook (Bộ phận Marketing).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát trực tuyến bằng Google Form (chia sẻ link trên bài đăng, gửi tin nhắn trực tiếp cho người bình luận và qua hộp thư tư vấn của Fanpage). Thang đo Likert 5 điểm được áp dụng (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp thang định danh và thang tỷ lệ.
- Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức Cochran (1977):
$$n = \frac{z^2 \times p \times q}{e^2} = \frac{1,96^2 \times 0,5 \times 0,5}{0,1^2} \approx 96,04$$
Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 97. Tác giả phát ra 130 phiếu, thu về 120 phiếu. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 20 phiếu không đạt yêu cầu (người trả lời chưa từng biết hoặc chưa từng truy cập trang), bộ dữ liệu chính thức còn lại 100 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng.
- Công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ đối với nghiên cứu sơ bộ và $\ge 0,7$ đối với thang đo chuẩn).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện chuẩn: $0,5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
- Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) = 4, mức ý nghĩa 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quảng cáo trực tuyến trên kênh mạng xã hội
Chương 1 hệ thống các khái niệm cơ bản về môi trường tiếp thị số, phân tích ưu điểm nổi trội của quảng cáo trực tuyến: khả năng nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học và hành vi, năng lực đo lường chỉ số theo thời gian thực (real-time), mức độ tương tác hai chiều và độ phủ không biên giới. Tác giả đi sâu vào các công thức tính toán tài chính tiếp thị gồm ROAS và ROI, đồng thời diễn giải hành trình khách hàng qua 3 mô hình kinh điển (AIDA, 4A, 5A).
Nhằm minh chứng cho tính ứng dụng của mô hình AIDA trong thực tiễn truyền thông số tại Việt Nam, tác giả đưa vào phân tích trường hợp chiến dịch "Đi để trở về" (năm 2017) của thương hiệu Biti’s Hunter. Chiến dịch đã khai thác hiệu quả từng giai đoạn: gây chú ý qua các nghệ sĩ Sơn Tùng M-TP, Soobin Hoàng Sơn; tạo sự quan tâm thông qua KOLs/Influencers; khơi gợi mong muốn qua các bài viết PR gợi nhắc tình cảm gia đình; và thúc đẩy hành động bằng cách liên kết sàn thương mại điện tử tung mã giảm giá trong khung giờ vàng. Kết quả chiến dịch đạt 1,7 triệu lượt tương tác trên mạng xã hội (hơn 10% đề cập trực tiếp thương hiệu) và hoàn thành 300% kế hoạch doanh số trong 7 ngày đầu. Từ bài học này, tác giả rút ra nguyên tắc cần kết hợp linh hoạt nội dung đa phương tiện, tối ưu hóa các điểm chạm tìm kiếm thông tin và tạo lời kêu gọi hành động rõ ràng.
Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh tiêu dùng số tại Việt Nam qua số liệu 66,20 triệu người dùng Facebook và 49,86 triệu người dùng TikTok (đầu năm 2023), đồng thời khẳng định việc đánh giá định kỳ các chiến dịch mạng xã hội là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tránh lãng phí ngân sách tiếp thị.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo online trên Fanpage Review Huế của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine
Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức, tình hình tài chính và thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị của đơn vị nghiên cứu:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thành lập ngày 20/08/2018 tại 8/1 kiệt 210 Phan Chu Trinh, TP. Huế (MST: 3301625360, Giám đốc: Châu Thị Bê). Ban đầu hoạt động trong lĩnh vực hỗ trợ giáo dục với Trung tâm Anh ngữ Sunshine, đến cuối năm 2019 công ty chuyển hướng sang dịch vụ quảng cáo số. Đến tháng 12/2024, công ty đã triển khai hơn 3.000 dự án, hơn 100 chiến dịch cho hơn 2.000 đối tác (Grab, Shopee Food, Aeon Mall, Pedro, VNVC...). Bộ máy nhân sự gồm 1 Giám đốc, 1 Trợ lý và 6 bộ phận chuyên trách (Cỏ Studio: Quay + chụp ảnh; Content + Advertising; Website + SEO; Hành chính - Nhân sự; Kinh doanh & Marketing; Kế toán).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
136,86 |
198,87 |
292,83 |
+45,31% |
+47,25% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
80,63 |
102,07 |
143,27 |
+26,59% |
+40,36% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
57,28 |
98,13 |
151,42 |
+71,32% |
+54,31% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
45,83 |
78,50 |
121,13 |
+71,29% |
+54,31% |
Tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình đạt 28,86%/năm, cao hơn tốc độ tăng chi phí trung bình (21,12%/năm), giúp lợi nhuận sau thuế tăng đều đặn qua các năm. Quy mô nhân sự cũng mở rộng từ 8 người (năm 2021) lên 17 người (năm 2022) và 25 người (năm 2023), trong đó lao động nữ chiếm ưu thế (14/25 người) và trình độ đại học đạt tỷ lệ 88% (22/25 người).
| Phân loại lao động |
Năm 2021 (người) |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
8 |
17 |
25 |
+47,06% |
| - Nam |
5 |
9 |
11 |
+22,20% |
| - Nữ |
3 |
8 |
14 |
+75,00% |
| - Trình độ Đại học |
6 |
14 |
22 |
+57,14% |
| - Trình độ Cao đẳng |
2 |
3 |
3 |
0,00% |
- Thực trạng Fanpage Review Huế: Trang thành lập năm 2018, tính đến ngày 01/12/2024 đạt hơn 100.000 lượt thích và hơn 158.000 lượt theo dõi. Phân tích nhân khẩu học người theo dõi trang cho thấy: Nữ giới chiếm 63,2% (tập trung nhóm tuổi 18 – 24, tức thế hệ Gen Z), Nam giới chiếm 36,8%. Về địa lý, người theo dõi chủ yếu ở Thừa Thiên Huế (35,7%), TP. Hồ Chí Minh (15,4%), Đà Nẵng (8,2%), Hà Nội (4,6%), Quảng Nam (2,8%), Vinh (0,7%); người dùng tại Việt Nam chiếm 94,6%.
- Chỉ số hiệu quả chiến dịch Facebook: Khảo sát 14 chiến dịch từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2024 cho thấy biên độ dao động rất lớn: tương tác bài viết từ 469 đến 118.375 lượt; chi phí trên mỗi kết quả dao động từ 8 đồng đến 3.486 đồng; ngân sách mỗi chiến dịch từ 100.000 đồng đến xấp xỉ 1 triệu đồng. Đối chiếu 2 bài đăng quảng cáo tiêu biểu trong tháng 11/2024:
| Chỉ số đo lường |
Bài QC 1 ("Nhà Hàng Sala...") |
Bài QC 2 ("Sale không kèm điều kiện tại FM Style") |
| Số lần hiển thị (Impression) |
113.170 |
(không ghi nhận) |
| Số lần nhấp (Clicks) |
667 |
7.379 |
| Tỷ lệ nhấp (CTR) |
1,59% |
8,92% |
| Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC) |
1.259 VNĐ |
(giảm phân nửa so với QC 1) |
| Quan hệ kết nối mới qua tin nhắn (G1) |
25 lượt |
(ở mức thấp) |
-
Hiệu quả chi phí quảng cáo giai đoạn 2022 – 2023:
Năm 2023, chi phí QCTT của công ty tăng thêm 34 triệu đồng (tăng 94,94% so với năm 2022). Số khách hàng tiềm năng (G1) tăng từ 490 lên 784 người (+60%), số khách hàng chuyển đổi thành người mua (G6) tăng từ 89 lên 145 người (+62,92%). Tỷ lệ chuyển đổi duy trì ở mức 18,17%. Tuy nhiên, chi phí trung bình trên mỗi khách hàng tiềm năng tăng 21,84% (tăng thêm 15.925 đồng/người) và chi phí trên mỗi khách hàng thực tế tăng 19,66% (tăng thêm 78.904 đồng/người), phản ánh tính thiếu ổn định về hiệu quả chi phí.
-
Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng (n = 100):
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
69 |
69,0% |
|
Nữ |
31 |
31,0% |
| Độ tuổi |
18 – 25 tuổi |
54 |
54,0% |
|
26 – 40 tuổi |
34 |
34,0% |
|
Trên 40 tuổi |
12 |
12,0% |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh |
43 |
43,0% |
|
Cán bộ, viên chức |
31 |
31,0% |
|
Nhân viên văn phòng |
21 |
21,0% |
|
Khác |
5 |
5,0% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 - 8 triệu đồng |
13 |
13,0% |
|
Từ 8 - 15 triệu đồng |
40 |
40,0% |
|
Trên 15 triệu đồng |
47 |
47,0% |
- Kết quả đánh giá từ người dùng theo mô hình AIDA: Hoạt động quảng cáo trên trang đạt kết quả khả quan ở khâu gây "Chú ý" nhờ hình ảnh bắt mắt, định dạng video ngắn trực quan và nội dung cập nhật thị hiếu giới trẻ. Tuy nhiên, khâu "Tìm kiếm" và "Hành động" bộc lộ nhiều điểm nghẽn: thông tin dịch vụ (giá cả, địa chỉ, điều kiện khuyến mãi) chưa thực sự đầy đủ và chuẩn xác; tỷ lệ người xem chủ động gửi tin nhắn hoặc chuyển hóa từ xem bài viết sang hành vi tiêu dùng thực tế còn khiêm tốn.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của hoạt động quảng cáo online trên kênh Facebook “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine
Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội tại và định hướng phát triển của Sunshine Agency, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp tương ứng với các thành tố của mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp thu hút sự Chú ý: Nâng cao chất lượng sản xuất hình ảnh và video từ đội ngũ Cỏ Studio; nghiên cứu kỹ lưỡng các xu hướng thảo luận thịnh hành trên mạng xã hội để lồng ghép khéo léo vào nội dung quảng bá; cải thiện kỹ thuật viết tiêu đề nhằm giữ chân người dùng trong 3 giây đầu tiên tiếp cận bài viết.
- Giải pháp nâng cao mức độ Quan tâm: Đa dạng hóa các chủ đề bài đăng, không tập trung đơn điệu vào một nhóm dịch vụ; cung cấp nội dung mang giá trị trải nghiệm thực tế; giải quyết cụ thể các băn khoăn phổ biến của người tiêu dùng đối với cơ sở kinh doanh được review.
- Giải pháp tối ưu hóa yếu tố Tìm kiếm thông tin: Yêu cầu các bài đăng quảng cáo phải cung cấp thông tin minh bạch, chính xác tuyệt đối về bảng giá, vị trí địa lý, thời gian áp dụng khuyến mãi; bố trí nhân sự trực hộp thư Fanpage để giải đáp thắc mắc của khách hàng kịp thời, khắc phục tình trạng phản hồi chậm.
- Giải pháp thúc đẩy Hành động: Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) trong bài viết; phối hợp với các đối tác kinh doanh (nhà hàng, thương hiệu thời trang) tung ra các chương trình ưu đãi độc quyền dành riêng cho người theo dõi Fanpage Review Huế; tạo đường dẫn (link) thuận tiện giúp khách hàng đặt bàn hoặc mua sắm trực tiếp.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã tổng hợp và chỉ rõ các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động quảng cáo trực tuyến của doanh nghiệp:
- Ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong kết quả kinh doanh của Sunshine Agency giai đoạn 2021 – 2023: doanh thu tăng từ 136,86 triệu đồng lên 292,83 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 121,13 triệu đồng vào năm 2023.
- Làm rõ các tham số tiếp cận của Fanpage Review Huế: sở hữu cộng đồng hơn 158.000 người theo dõi, trong đó 63,2% là nữ và nhóm tuổi 18 – 24 chiếm chủ đạo; tuy nhiên khách hàng tiềm năng tương tác sâu qua tin nhắn ở các chiến dịch quảng cáo còn thấp (bài quảng cáo nhà hàng Sala chỉ đạt 25 lượt kết nối tin nhắn trên 113.170 lượt hiển thị).
- Phản ánh thực trạng chi phí tiếp thị qua số liệu: năm 2023 chi phí QCTT tăng 94,94%, giúp tăng 60% lượng khách tiềm năng (đạt 784 người) và 62,92% khách mua thực tế (145 người), giữ tỷ lệ chuyển đổi ở mức 18,17%; nhưng chi phí trung bình trên mỗi khách hàng tiềm năng tăng 21,84% và chi phí trên mỗi khách mua tăng 19,66%.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn của đề tài: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết AIDA truyền thống thành mô hình đánh giá 4 giai đoạn gắn với môi trường truyền thông số địa phương (Chú ý - Quan tâm - Tìm kiếm - Hành động). Đề tài đóng góp một hệ thống tiêu chí khảo sát gồm 22 biến quan sát sát thực với hoạt động của một Fanpage dịch vụ F&B, đồng thời cung cấp các giải pháp vận hành bám sát hạn chế thực tế của công ty Sunshine.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện được tác giả trình bày, nghiên cứu có các hạn chế sau:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu phân tích chính thức 100 đối tượng khảo sát còn tương đối nhỏ so với tổng thể hơn 158.000 người theo dõi Fanpage, làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ cộng đồng người dùng.
- Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng 2 tháng (từ 15/10/2024 đến 15/12/2024), chưa bao quát được sự thay đổi trong hành vi tương tác vào các mùa cao điểm du lịch hoặc lễ hội tại Huế.
- Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động trên một nền tảng duy nhất là Facebook (qua Fanpage Review Huế), chưa đánh giá liên kênh đối với các nền tảng khác mà công ty đang sở hữu như TikTok hay Website.
Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo nhóm tuổi và khu vực sinh sống; đồng thời mở rộng phạm vi đo lường sang các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) nhằm đánh giá toàn diện hành vi tiếp nhận thông tin đa kênh của người tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng thang đo Likert, thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, One Sample T-Test) ứng dụng trong đánh giá hiệu quả quảng cáo mạng xã hội.
- Các agency truyền thông và doanh nghiệp quản lý Fanpage địa phương: Cung cấp số liệu tham khảo về nhân khẩu học người theo dõi, định mức chi phí trên mỗi kết quả quảng cáo tại thị trường miền Trung, cũng như phương pháp kiểm soát tỷ lệ chuyển đổi từ lượt nhấp sang khách hàng thực tế.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống thang đo 22 biến quan sát tại Bảng 1.1; số liệu phân tích tài chính - nhân sự giai đoạn 2021 – 2023 tại Bảng 2.1 và 2.2; cùng bảng so sánh chi phí và tỷ lệ chuyển đổi tiếp thị giai đoạn 2022 – 2023 tại Bảng 2.4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Fanpage Review Huế?
Tác giả kế thừa mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis nhưng điều chỉnh cho phù hợp với hành vi trực tuyến thành 4 thành tố: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search) và Hành động (Action), được cụ thể hóa bằng thang đo sơ bộ gồm 22 biến quan sát.
2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xử lý ra sao?
Dựa trên công thức Cochran với sai số cho phép 10% (cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu 97), tác giả phát ra 130 phiếu qua Google Form, thu về 120 phiếu. Sau khi loại 20 phiếu không hợp lệ (do người trả lời chưa từng biết hoặc chưa từng truy cập trang), có 100 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA và One Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
3. Kết quả kinh doanh của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine trong giai đoạn 2021 – 2023 biến động như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: từ 136,86 triệu đồng (2021) lên 198,87 triệu đồng (2022) và đạt 292,83 triệu đồng (2023), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 28,86%/năm. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 45,83 triệu đồng (2021) lên 78,50 triệu đồng (2022) và 121,13 triệu đồng (2023).
4. Người theo dõi Fanpage Review Huế có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Dữ liệu trích xuất từ hệ thống quản trị Fanpage cho thấy người theo dõi phần lớn là Nữ giới (chiếm 63,2%, trong đó độ tuổi 18 – 24 chiếm cao nhất), Nam giới chiếm 36,8%. Về địa bàn cư trú, tập trung nhiều nhất tại tỉnh Thừa Thiên Huế (35,7%), tiếp theo là TP. Hồ Chí Minh (15,4%), Đà Nẵng (8,2%) và Hà Nội (4,6%).
5. Đâu là hạn chế lớn nhất trong hoạt động quảng cáo trên Fanpage Review Huế được nghiên cứu chỉ ra?
Doanh nghiệp thực hiện tốt khâu gây chú ý qua hình ảnh và bắt kịp xu hướng nhưng gặp hạn chế ở khâu tìm kiếm thông tin và chuyển đổi hành động. Các thông tin quảng cáo chưa giải quyết triệt để thắc mắc của người dùng, chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng và khách mua hàng có xu hướng gia tăng, trong khi tỷ lệ chuyển đổi từ người tiếp cận sang mua sắm thực tế vẫn ở mức khiêm tốn (18,17%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hoài đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Fanpage Review Huế của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine giai đoạn 2021 – 2024. Bằng việc kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ và khảo sát định lượng 100 người dùng theo mô hình AIDA hiệu chỉnh, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về năng lực thu hút tương tác ban đầu, đồng thời phát hiện những mắt xích yếu kém trong việc cung cấp thông tin chi tiết và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của công ty Sunshine, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả các chiến dịch tiếp thị số tại thị trường địa phương.