Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Oanh được thực hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin (CNTT) được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam, thu hút sự đầu tư mạnh mẽ từ các doanh nghiệp công nghệ trong nước và quốc tế. Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, nhu cầu nhân lực CNTT tại Việt Nam năm 2020 là hơn 400.000 người và tiếp tục tăng lên mức 500.000 người vào năm 2021. Tuy nhiên, thị trường lao động đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu: chỉ có khoảng 30% trong tổng số 50.000 sinh viên CNTT tốt nghiệp hàng năm đáp ứng được yêu cầu chuyên môn của doanh nghiệp, trong khi 70% còn lại phải qua đào tạo lại do chương trình đào tạo chính quy còn thiếu tính định hướng thực tiễn.
Trước thực trạng đó, Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam được thành lập vào tháng 12/2017 nhằm triển khai mô hình đào tạo Coding Bootcamp (trại huấn luyện lập trình thực chiến) với thời gian ngắn và cam kết việc làm. Nhằm mở rộng mạng lưới, CodeGym chi nhánh Huế được thành lập vào ngày 27/11/2018. Đối tượng khách hàng mục tiêu của đơn vị là nhóm người trong độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi, bao gồm người muốn chuyển đổi nghề nghiệp, người thất nghiệp và sinh viên CNTT tại khu vực các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.
Vấn đề nghiên cứu đặt ra xuất phát từ thực tiễn công tác truyền thông: các hoạt động quảng cáo trực tuyến (QCTT) của CodeGym Huế hiện chủ yếu được theo dõi bằng các chỉ số kỹ thuật vận hành như số lần hiển thị (Impressions), số lần nhấp (Clicks), chi phí trên mỗi lần nhấp (CPC) hay tỷ lệ nhấp chuột (CTR). Tác giả nhận định các chỉ số kỹ thuật này chưa đo lường đầy đủ sự biến đổi tâm lý, thái độ, mức độ thỏa mãn và tính thuyết phục đối với người học. Do đó, việc ứng dụng mô hình AIDA để đánh giá toàn diện hành vi tiếp nhận thông điệp quảng cáo của khách hàng mục tiêu là yêu cầu thực tiễn cần thiết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở sử dụng mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo trực tuyến cho đơn vị nghiên cứu trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quảng cáo trực tuyến và mô hình đánh giá quảng cáo AIDA.
- Đánh giá các hoạt động quảng cáo trực tuyến của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế thông qua mô hình AIDA.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao, đẩy mạnh hoạt động quảng cáo trực tuyến của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế.
- Câu hỏi nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo trực tuyến của CodeGym Huế được học viên đánh giá như thế nào thông qua mô hình AIDA?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến thông qua mô hình AIDA.
- Đối tượng điều tra: Học viên hiện tại và cựu học viên của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế (Tầng 4, Tòa B, Trường Đại học Phú Xuân cơ sở 1, số 28 Nguyễn Tri Phương, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích số liệu hoạt động giai đoạn 2019 – 2020.
- Dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi, thu thập và xử lý số liệu điều tra trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân cấp hiệu ứng (Hierarchy of Effects Model) trong truyền thông tiếp thị, mô tả quá trình biến đổi tâm lý của người tiếp nhận thông điệp qua ba giai đoạn: nhận thức (Cognitive), thái độ (Affective) và hành vi (Conative). Khóa luận đối sánh bốn mô hình đáp ứng kinh điển của người tiêu dùng:
| Giai đoạn tâm lý |
Mô hình AIDA (E. Elmo Lewis, 1898) |
Mô hình thứ bậc hiệu ứng (Lavidge & Steiner, 1961) |
Mô hình chấp nhận sản phẩm mới (Everett M. Rogers, 1962) |
Mô hình truyền thông (William J. McGuire, 1969) |
| Giai đoạn nhận thức |
Chú ý (Attention) |
Nhận biết, Kiến thức |
Nhận biết |
Tiếp nhận, Chú ý, Hiểu biết |
| Giai đoạn ảnh hưởng / thái độ |
Quan tâm (Interest), Ham muốn (Desire) |
Thiện cảm, Thích thú, Ý định |
Quan tâm, Đánh giá |
Thái độ |
| Giai đoạn hành vi |
Hành động (Action) |
Mua |
Dùng thử, Chấp nhận |
Hành vi |
Cùng với việc xem xét các kênh quảng cáo trực tuyến (quảng cáo hiển thị, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm SEO/PPC, website và thư điện tử) và các chỉ số đo lường hiệu suất (Impressions, Clicks, Ad spend, Conversions, CPC, CTR, ROAS, ROI, thời gian truy cập trang, tỷ lệ thoát trang), tác giả kế thừa hệ thống tiêu chí của Shahizan Hassan (2014) để xây dựng khung đánh giá AIDA gồm 18 biến quan sát:
| Giai đoạn AIDA |
Tiêu chí đánh giá cụ thể trong nghiên cứu |
| Chú ý (Attention) |
- Nội dung quảng cáo hấp dẫn, thu hút. - Thiết kế của quảng cáo có tính thẩm mỹ cao. - Website nổi bật và thu hút người dùng truy cập. - Email kích thích người dùng chọn đọc. |
| Quan tâm (Interest) |
- Thông tin sản phẩm đầy đủ. - Thông tin về lợi ích và điểm khác biệt của sản phẩm. - Website cung cấp thông tin rõ ràng về công ty và khóa học. - Giao diện website thân thiện, dễ sử dụng. - Email cung cấp các thông tin cần thiết. |
| Mong muốn (Desire) |
- Tạo niềm tin về chất lượng các khóa học. - Đưa ra giải pháp phù hợp với vấn đề của khách hàng. - Làm khách hàng tin rằng vấn đề của họ được giải quyết. - Thúc đẩy mong muốn trải nghiệm/ đăng ký khóa học. |
| Hành động (Action) |
- Các khuyến mãi thúc đẩy nhận tư vấn/ đăng ký khóa học. - Đăng ký khóa học dễ dàng, thuận tiện. - Quy trình kiểm tra năng lực người học được tiến hành chuyên nghiệp. - Thời điểm và phương thức nộp học phí của khóa học phù hợp. - Có nhiều lựa chọn khóa học theo nhu cầu học viên. |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua hai bước:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ tài liệu học thuật, giáo trình quản trị marketing, báo cáo nội bộ của bộ phận marketing, tư vấn tuyển sinh và kế toán tại CodeGym Huế về cơ cấu tổ chức, nhân sự, danh mục sản phẩm, kết quả tài chính và chi phí quảng cáo.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ phụ trách chuyên môn gồm Giám đốc Lê Tường Phúc, Phụ trách Marketing Trần Văn Cường, Trưởng bộ phận Tư vấn tuyển sinh Dương Minh Châu và một số học viên để điều chỉnh bảng tiêu chí.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Áp dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo định danh, thang đo thứ bậc và thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Kỹ thuật xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng công thức Slovin (1984):
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với tổng thể học viên CodeGym Huế là $N = 291$, mức sai số cho phép $e = 7%$ (tương ứng độ tin cậy 93%), cỡ mẫu được xác định là:
$$n = \frac{291}{1 + 291 \cdot (0,07)^2} \approx 119,96 \approx 120 \text{ học viên}$$
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh bạ học viên, thu về 120 phiếu hợp lệ (50 phiếu khảo sát trực tiếp học viên đang theo học và 70 phiếu khảo sát trực tuyến qua thư điện tử từ cựu học viên).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $< 0,3$ và chọn thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$) và kiểm định One Sample T-Test với giá trị kiểm định trung hòa $\mu = 3$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến vận dụng mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến
Chương này trình bày cơ sở lý luận về tiếp thị số, hệ thống hóa các định nghĩa về quảng cáo trực tuyến từ Wikipedia và Tidalmarketing, phân loại chi tiết các phương tiện truyền thông trực tuyến gồm Display Ads, Social Media Ads, Search Engine Ads (phân định giữa Google Ads PPC và SEO), trang thông tin điện tử của doanh nghiệp và Email Marketing. Tác giả phân tích các hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo từ cấp độ hiển thị, tương tác kỹ thuật (CPC, CTR) đến kết quả tài chính kinh doanh (Cost Per Conversion, ROAS, ROI) và các thông số phân tích lưu lượng trang web (số trang/phiên, thời gian lưu lại, tần suất quay lại, tỷ lệ thoát trang, tỷ lệ chuyển đổi).
Về mặt thực tiễn, chương 1 phân tích bài học kinh nghiệm từ hai chiến dịch tiếp thị nội địa tiêu biểu vận dụng thành công mô hình AIDA:
- Chiến dịch “Đi để trở về” của thương hiệu Biti’s Hunter (2017): Giai đoạn Chú ý tận dụng video âm nhạc của ca sĩ Sơn Tùng M-TP và Soobin Hoàng Sơn; giai đoạn Quan tâm khai thác mạng lưới người có tầm ảnh hưởng (KOLs/Influencers); giai đoạn Mong muốn sử dụng chuỗi bài viết PR đánh vào niềm tự hào hàng Việt; giai đoạn Hành động kích hoạt các mã khuyến mại liên kết sàn thương mại điện tử (đạt 1,7 triệu tương tác mạng xã hội, 10% nhắc tới thương hiệu và vượt 300% chỉ tiêu doanh số trong 7 ngày).
- Chiến dịch “An Yên Tự Tạo” của Hanwha Life: Giai đoạn Chú ý khơi gợi định nghĩa mới về sự an yên mùa dịch bệnh COVID-19; giai đoạn Quan tâm phát hành video âm nhạc “An Yên là phải để dành”, landing page và bộ câu hỏi trắc nghiệm tâm lý; giai đoạn Mong muốn dùng KOLs uy tín (MC Quyền Linh, Trương Lý Hoàng Phi, Hoàng Anh Tú) và hoạt động trách nhiệm xã hội “An Yên cho em”; giai đoạn Hành động thúc đẩy tỷ lệ đăng ký tư vấn gói bảo hiểm (thị phần thảo luận trực tuyến của Hanwha Life tăng 15%).
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo trực tuyến của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế
Chương 2 mô tả chi tiết tổ chức hoạt động của Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam (thành lập ngày 22/12/2017, tiền thân từ Agilead Global, đại diện pháp luật là Bùi Thị Phương Thảo, sở hữu 7 cơ sở trên toàn quốc với hơn 2.250 học viên) và CodeGym chi nhánh Huế (thành lập ngày 27/11/2018 do ông Lê Tường Phúc làm Giám đốc).
Quy mô nhân sự của CodeGym Huế duy trì ổn định ở mức 17 người năm 2019 và 18 người năm 2020. Cơ cấu nhân sự năm 2020 gồm: 1 Giám đốc (5,6%), 7 nhân sự bộ phận Đào tạo (38,9%), 8 nhân sự bộ phận Marketing - Tư vấn tuyển sinh (44,4%) và 2 nhân sự bộ phận Đảm bảo (11,1%). Tỷ lệ giới tính đạt mức cân bằng 50% nam - 50% nữ; 100% nhân sự có trình độ đại học hoặc cao đẳng.
Đặc điểm sản phẩm của đơn vị là các chương trình huấn luyện lập trình theo mô hình Coding Bootcamp với 3 ngôn ngữ cốt lõi (Java, PHP, .NET Core) gồm 5 module học tập: Lập trình cơ bản, Lập trình nâng cao, Lập trình web back-end, Lập trình web front-end, Dự án và nghề nghiệp.
| Đặc điểm khóa học |
Khóa toàn thời gian (Full-time) |
Khóa bán thời gian ban ngày (Part-time) |
Khóa bán thời gian buổi tối |
| Thời lượng đào tạo |
5 – 6 tháng |
10 – 12 tháng |
9 tháng |
| Thời gian học tập |
8 tiếng/ngày (Thứ 2 – Thứ 6) |
4 tiếng/buổi/ngày (Thứ 2 – Thứ 6) |
3 tiếng/buổi (3 buổi/tuần) |
| Mức học phí |
39.000.000 VNĐ/khóa |
40.000.000 VNĐ/khóa |
18.000.000 VNĐ/khóa |
| Cam kết việc làm |
Có cam kết (trong vòng 45 ngày) |
Có cam kết (trong vòng 45 ngày) |
Không cam kết việc làm |
Quy trình tư vấn tuyển sinh tại CodeGym Huế được chuẩn hóa qua các bước: G0 (liên hệ nhưng không có nhu cầu) $\rightarrow$ G1 (khách hàng tiềm năng thô đăng ký tư vấn qua fanpage, website, hotline) $\rightarrow$ G2 (khách hàng có nhu cầu) $\rightarrow$ G3 (khách hàng quan tâm sâu, cung cấp email/số điện thoại) $\rightarrow$ G3.1 (hẹn kiểm tra năng lực) $\rightarrow$ G4 (thực hiện bài kiểm tra năng lực) $\rightarrow$ G5 (thông báo kết quả, hẹn nhập học) $\rightarrow$ G6 (ký hợp đồng, đóng học phí).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (Triệu VNĐ) |
Năm 2020 (Triệu VNĐ) |
Chênh lệch ($\pm \Delta$) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Tổng doanh thu |
2.556,00 |
3.840,00 |
+1.284,00 |
+50,24% |
| Tổng chi phí |
2.381,25 |
3.381,25 |
+1.000,00 |
+41,99% |
| Lợi nhuận trước thuế |
365,50 |
824,25 |
+458,75 |
+125,51% |
Về thực trạng triển khai các kênh quảng cáo trực tuyến:
- Mạng xã hội Facebook: Kênh chủ lực tạo ra khoảng 70% lượng khách hàng tiềm năng (G1). Fanpage đạt 3.423 lượt theo dõi. Các chiến dịch được phân hóa theo nhóm đối tượng: người chuyển nghề và người thất nghiệp. Dữ liệu vận hành tháng 3/2021 của ba mẫu quảng cáo tiêu biểu:
| Nội dung mẫu quảng cáo |
Lượt nhấp (Clicks) |
Chi phí/nhấp chuột - CPC (VNĐ) |
Tỷ lệ nhấp - CTR (%) |
Lượng kết nối mới (G1) |
Chi phí/khách hàng - Cost/G1 (VNĐ) |
| "1 năm qua bạn đã làm được những gì?" |
1.548 |
1.986 |
2,4% |
350 |
71.230 |
| "Học lập trình công việc ổn định – Không lo thất nghiệp" |
1.305 |
2.315 |
2,3% |
268 |
56.135 |
| "Chênh vênh, mất phương hướng – Thay đổi sang nghề lập trình" |
1.064 |
2.436 |
1,9% |
213 |
69.225 |
- Trang thông tin điện tử (Website): Sử dụng tên miền chi nhánh
hue.codegym.vn kết hợp với cổng thông tin chung của hệ thống. Đơn vị không chạy quảng cáo từ khóa tìm kiếm có trả phí (Google Ads Search) mà tập trung tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) thông qua các bài viết chuyên ngành tại mục Blog và thu thập thông tin người dùng bằng các trang đích (Landing Page) tặng cẩm nang, tài liệu học lập trình miễn phí.
- Thư điện tử (Email Marketing): Triển khai qua hai nền tảng quản lý Mailchimp và GetResponse, chủ yếu phục vụ chăm sóc khách hàng ở các bước chuyển đổi sâu từ G3 đến G6 thay vì gửi thư giới thiệu diện rộng.
- Đánh giá thực nghiệm qua mô hình AIDA: Tác giả tiến hành xử lý dữ liệu khảo sát từ 120 học viên để đo lường mức độ đồng ý của người học đối với các phát biểu thuộc 4 giai đoạn Chú ý, Quan tâm, Mong muốn và Hành động theo thang đo 5 mức độ, xác định các điểm tiếp cận thông tin chủ đạo và kênh quảng cáo người học đánh giá là phù hợp nhất.
Chương 3: Các định hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động quảng cáo trực tuyến của CodeGym chi nhánh Huế
Chương này xác lập căn cứ đề xuất từ định hướng phát triển của CodeGym Huế cùng việc tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động quảng cáo trực tuyến của đơn vị. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với bốn chặng của mô hình AIDA:
- Nhóm giải pháp giai đoạn Chú ý (Attention): Cải tiến thông điệp và hình thức mẫu quảng cáo, nâng cao tính thẩm mỹ của ấn phẩm số, tối ưu hóa giao diện hiển thị website nhằm thu hút lượt truy cập.
- Nhóm giải pháp giai đoạn Quan tâm (Interest): Hoàn thiện chất lượng nội dung các bài viết chia sẻ kiến thức trên website, minh bạch hóa thông tin về lộ trình và lợi ích đào tạo, thiết kế nội dung thư điện tử cung cấp đúng giá trị học viên tìm kiếm.
- Nhóm giải pháp giai đoạn Mong muốn (Desire): Gia tăng các nội dung khẳng định chất lượng đào tạo, cam kết việc làm bằng hợp đồng pháp lý, đưa ra câu chuyện thực tế về học viên chuyển nghề thành công nhằm xây dựng niềm tin vững chắc.
- Nhóm giải pháp giai đoạn Hành động (Action): Tối ưu quy trình tiếp nhận thông tin từ các biểu mẫu đăng ký, duy trì tính chuyên nghiệp trong khâu tổ chức thi đánh giá năng lực đầu vào và xây dựng chính sách học phí, phương thức thanh toán linh hoạt cho người học.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được hệ thống dữ liệu hoạt động thực tế của một cơ sở đào tạo Coding Bootcamp tại thị trường miền Trung:
- Xác định hiệu quả tài chính và kinh doanh: Doanh thu của đơn vị năm 2020 đạt 3,84 tỷ đồng (tăng 50,24% so với năm 2019), lợi nhuận trước thuế đạt 824,25 triệu đồng (tăng 125,51%). Đồng thời phản ánh chi phí vận hành tăng 41,99% (từ 2,38 tỷ đồng lên 3,38 tỷ đồng), cho thấy các khoản chi cho hoạt động xúc tiến tiếp thị, ưu đãi học phí và vận hành cơ sở vật chất chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu dòng tiền.
- Bóc tách hiệu suất quảng cáo Facebook Ads: Kênh Facebook mang lại 70% tổng lượng dữ liệu khách hàng tiềm năng (G1). Mức chi phí trên một lượt nhấp (CPC) dao động trong khoảng 1.986 – 2.436 VNĐ; chi phí để có một khách hàng tiềm năng để lại tin nhắn (Cost/G1) dao động từ 56.135 đến 71.230 VNĐ; tỷ lệ nhấp chuột CTR còn ở mức khiêm tốn từ 1,9% đến 2,4%.
- Đóng góp về mặt phương pháp luận và quản trị: Nghiên cứu đã vận dụng cụ thể hóa mô hình AIDA thành bộ thang đo 18 tiêu chí thích ứng với đặc thù sản phẩm đào tạo nghề lập trình – một sản phẩm dịch vụ có giá trị cao (từ 18 đến 40 triệu đồng) với quyết định mua phức tạp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cho ban quản lý CodeGym Huế cái nhìn định lượng về mức độ thuyết phục của thông điệp truyền thông dưới lăng kính của chính người học, vượt qua giới hạn của các báo cáo kỹ thuật số liệu thông thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên quy mô mẫu $n = 120$ học viên tại một chi nhánh duy nhất là CodeGym Huế. Cỡ mẫu này chưa đại diện cho toàn bộ học viên của 7 chi nhánh trong hệ sinh thái CodeGym Việt Nam.
- Đối tượng khảo sát: Mẫu khảo sát tập trung vào đối tượng học viên hiện tại và cựu học viên (những người đã ra quyết định nhập học), do đó chưa đo lường được nhận thức và rào cản tâm lý của nhóm khách hàng tiềm năng ngoài thị trường chưa từng chuyển đổi hành vi thành công.
- Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu bóc tách chi tiết chiến dịch Facebook Ads mới chỉ dừng lại ở các chiến dịch diễn ra trong tháng 3 và tháng 4 năm 2021, chưa phản ánh được sự biến động hiệu quả quảng cáo theo chu kỳ cả năm học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra đối với các nhóm đối tượng mục tiêu tiềm năng ngoài xã hội (sinh viên các trường đại học, người đang đi làm có ý định chuyển việc) chưa đăng ký học để có góc nhìn đa chiều về mức độ tiếp cận của thương hiệu.
- Mở rộng nghiên cứu đối sánh hiệu quả truyền thông trực tuyến giữa các chi nhánh của CodeGym tại Hà Nội, Đà Nẵng, Vinh, Quảng Trị.
- Khảo sát sâu hơn về các định dạng quảng cáo video trên các nền tảng đang có tốc độ phát triển mạnh như YouTube và TikTok.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về ứng dụng mô hình AIDA, đánh giá hiệu quả chiến dịch tiếp thị số hoặc hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ.
- Nhà quản trị tiếp thị, chuyên viên tuyển sinh tại các tổ chức giáo dục công nghệ (EdTech), các trung tâm dạy nghề ngắn hạn và mô hình Coding Bootcamp trong việc thiết lập hệ thống chỉ số đo lường kết hợp giữa kỹ thuật số và phản hồi tâm lý học viên.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là bảng tiêu chí 18 biến quan sát vận dụng AIDA trong dịch vụ đào tạo lập trình, công thức tính mẫu xác suất Slovin theo sai số định trước, quy trình tuyển sinh 7 giai đoạn (G0 – G6) liên kết chặt chẽ với dữ liệu chuyển đổi quảng cáo thực tế từ kênh Facebook Ads.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính toán quy mô mẫu điều tra và cỡ mẫu cụ thể là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức Slovin (1984): $n = N / (1 + N \cdot e^2)$ với tổng thể học viên CodeGym Huế là $N = 291$, sai số cho phép $e = 7%$ (độ tin cậy 93%). Cỡ mẫu tính toán ra là 119,96, được làm tròn thành 120 học viên (trong đó gồm 50 học viên hiện tại và 70 cựu học viên khảo sát qua email).
2. Tình hình kinh doanh của CodeGym Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2020?
Năm 2020 so với năm 2019, tổng doanh thu tăng 50,24% (đạt 3.840 triệu đồng, tăng 1.284 triệu đồng), lợi nhuận trước thuế tăng 125,51% (đạt 824,25 triệu đồng, tăng 458,75 triệu đồng). Tuy nhiên chi phí vận hành cũng tăng cao 41,99% (đạt 3.381,25 triệu đồng, tăng 1.000 triệu đồng).
3. Hiệu quả vận hành của các mẫu quảng cáo Facebook Ads tại CodeGym Huế trong tháng 3/2021 ra sao?
Chi phí trên mỗi lần nhấp (CPC) dao động từ 1.986 đến 2.436 VNĐ; chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng để lại tin nhắn (Cost/G1) dao động từ 56.135 đến 71.230 VNĐ; tỷ lệ nhấp chuột (CTR) đạt từ 1,9% đến 2,4%. Mẫu quảng cáo "1 năm qua bạn đã làm được những gì?" đạt lượt tiếp cận chuyển đổi cao nhất với 350 khách hàng G1.
4. Các khóa học lập trình tại CodeGym Huế có mức học phí và thời lượng đào tạo như thế nào?
Đơn vị cung cấp 3 chương trình: khóa Toàn thời gian học 5 – 6 tháng (8 tiếng/ngày, học phí 39 triệu đồng, cam kết việc làm); khóa Bán thời gian ban ngày học 10 – 12 tháng (4 tiếng/ngày, học phí 40 triệu đồng, cam kết việc làm); khóa Bán thời gian buổi tối học 9 tháng (3 tiếng/buổi, học phí 18 triệu đồng, không cam kết việc làm).
5. Quy trình tư vấn tuyển sinh tại CodeGym Huế phân loại khách hàng từ quảng cáo trực tuyến qua các giai đoạn nào?
Quy trình gồm 7 nấc: G0 (liên hệ nhưng không có nhu cầu), G1 (khách hàng tiềm năng thô nhắn tin/đăng ký), G2 (khách hàng có nhu cầu), G3 (khách hàng quan tâm sâu, có email và số điện thoại), G3.1 (hẹn làm bài kiểm tra năng lực), G4 (thực hiện bài kiểm tra năng lực), G5 (báo kết quả và hẹn nhập học) và G6 (ký hợp đồng, nộp học phí nhập học chính thức).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Hoàng Oanh đã giải quyết thành công mục tiêu hệ thống hóa lý luận tiếp thị số và đánh giá thực nghiệm hoạt động quảng cáo trực tuyến tại CodeGym chi nhánh Huế dựa trên khung mô hình AIDA. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát 120 học viên với số liệu thứ cấp nội bộ về tài chính và vận hành chiến dịch Facebook Ads, nghiên cứu đã phản ánh toàn diện thực trạng truyền thông của mô hình Coding Bootcamp tại địa phương. Các đề xuất giải pháp được xây dựng bám sát 4 giai đoạn nhận thức của người học, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí quảng cáo và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi tuyển sinh.