Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường biến động và chịu tác động trực tiếp từ đại dịch Covid-19, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng gặp nhiều thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã thúc đẩy xu hướng chuyển dịch từ kinh doanh truyền thống sang môi trường trực tuyến. Đối với ngành kinh doanh nội thất tại thành phố Huế – một thị trường đang trên đà phát triển sôi động – việc ứng dụng marketing trực tuyến (đặc biệt là kênh mạng xã hội Fanpage Facebook) trở thành công cụ thiết yếu để tiếp cận khách hàng mục tiêu, gia tăng độ nhận diện thương hiệu, giảm chi phí đầu tư và tiếp nhận phản hồi nhanh chóng.
Tuy nhiên, hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định trong việc theo dõi và đánh giá hiệu quả qua các giai đoạn tiếp nhận thông tin của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu ý kiến khách hàng thông qua mô hình phản ứng hành vi AIDA là cơ sở thực tiễn để hoàn thiện kênh truyền thông này.
Khóa luận xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn của hoạt động marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
- Đánh giá hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark thông qua mô hình AIDA.
- Khảo sát, thu thập và phân tích ý kiến đánh giá của khách hàng đối với hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kênh marketing trực tuyến trên Fanpage Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc tương tác thông qua Fanpage của công ty.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh cơ bản của hoạt động marketing trực tuyến trên kênh Fanpage theo mô hình AIDA.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark, địa chỉ số 29 Trần Thúc Nhẫn, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2019 – 2021; thu thập số liệu sơ cấp qua khảo sát từ ngày 25/10/2021 đến ngày 15/11/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing (theo định nghĩa của Stone et al., 2007; CIM, 2007; Philip Kotler & Gary Armstrong, 2014) và marketing trực tuyến (theo Philip Kotler, 2007; Calvin Jones & Damian Ryan, 2009). Nghiên cứu phân tích các công cụ marketing trực tuyến phổ biến: Quảng cáo trực tuyến, Social Media Marketing (Facebook, YouTube, TikTok, Website), Email Marketing (Email-Sales, Email truyền tải tin tức, Email chăm sóc khách hàng), Blog & Social Media, SEM (bao gồm SEO và PPC), PR Online, Mobile Marketing (SMS), và Catalogue điện tử.
Hiệu quả marketing trực tuyến được tác giả xem xét qua các chỉ số kỹ thuật và hiệu quả kinh doanh: Impression (lượt hiển thị), Clicks (lượt nhấp), Ad spend (chi phí quảng cáo), Conversion (chuyển đổi), CTR (Click-Through Rate = Lượt nhấp / Lượt hiển thị), CPC (Cost Per Click), CPA/Cost Per Conversion, ROAS (Doanh thu / Chi phí quảng cáo), và ROI (Lợi tức đầu tư = Lợi nhuận ròng / Chi phí marketing x 100).
Bảng tổng hợp so sánh giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống trong nghiên cứu:
| Tiêu chí |
Marketing trực tuyến |
Marketing truyền thống |
| Phương thức triển khai |
Internet và các thiết bị số hóa |
Phương tiện truyền thông đại chúng (báo in, truyền hình...) không qua Internet |
| Thời gian |
Thông tin cập nhật nhanh chóng, liên tục, rõ ràng |
Mất nhiều thời gian, không liên tục, khó cập nhật thông tin |
| Không gian |
Không bị giới hạn về không gian và thời gian |
Bị giới hạn về không gian và thời gian |
| Lượng khách hàng |
Tiếp cận lượng khách hàng lớn, phân đoạn mục tiêu chính xác |
Nhóm khách hàng cụ thể bị giới hạn, khó chọn lọc đối tượng rõ ràng |
| Lưu trữ thông tin |
Dung lượng lưu trữ lớn, truy xuất dễ dàng, nhanh chóng |
Dung lượng lưu trữ nhỏ, truy xuất khó khăn |
| Chi phí |
Tiết kiệm chi phí, hiệu quả cao |
Chi phí cao, thường ấn định dùng một lần |
| Phản hồi khách hàng |
Tiếp nhận phản hồi nhanh chóng, tương tác hai chiều |
Tiếp nhận phản hồi chậm và khó khăn |
(Nguồn: Khóa luận trích dẫn theo Nguyễn Mạnh Nguyên, 2019)
Khung lý thuyết cốt lõi của đề tài là mô hình AIDA (do E. Elmo Lewis khởi xướng từ những năm 1890 và hoàn thiện vào năm 1900), đại diện cho 4 giai đoạn tâm lý hành vi:
- Attention (Chú ý / Nhận biết): Thu hút khách hàng qua tính thẩm mỹ, hình ảnh, video và nội dung thông điệp.
- Interest (Quan tâm): Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, dịch vụ, tạo sự khác biệt và giải đáp thắc mắc.
- Desire (Mong muốn): Thuyết phục khách hàng về chất lượng, tạo kết nối cảm xúc, kích thích nhu cầu trải nghiệm.
- Action (Hành động): Thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng, ký kết hợp đồng, đăng ký nhận tư vấn hoặc tương tác thường xuyên.
Khóa luận phân tích bài học kinh nghiệm vận dụng AIDA thực tế từ chiến dịch của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) với các dòng sản phẩm phân khúc và TVC thông điệp "Motion" - "Brief", cùng chiến dịch truyền thông "Đi để trở về - Phim Tết 2022: VỀ" của thương hiệu Biti’s Hunter. Đồng thời, tác giả kế thừa mô hình phân tích tiêu chí AIDA của Shahizan Hassan (2014) và bình luận rút kinh nghiệm từ 2 đề tài tốt nghiệp trước đó tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế của Trần Thị Bích Nga (về Marketing Online tại Công ty Nội thất Gia Phong - Đà Nẵng) và Hồ Văn Khang (2018, về hoạt động marketing tại Công ty Tri Thức Trẻ - Quảng Điền).
Về phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động từ Phòng Kế toán - Hành chính Nhân sự, Phòng Kinh doanh và Phòng PR & Marketing của Công ty WoodPark giai đoạn 2019 – 2021; tài liệu sách báo khoa học liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bộ phận marketing và khảo sát trực tiếp khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo định danh, thang đo thứ bậc và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Xác định cỡ mẫu và chọn mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá (Hair et al., 1998: cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát; 5 x 21 = 105 mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (1991: $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu). Tác giả lựa chọn quy mô mẫu điều tra chính thức là $n = 110$ khách hàng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong thời gian 1 tháng (trung bình 3–4 khách hàng/ngày).
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$, Cronbach’s Alpha $> 0{,}6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định mức độ phù hợp và ma trận xoay nhân tố cho biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các phát biểu, với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ (Giả thuyết $H_0: \mu = 4$; $H_1: \mu \neq 4$).
- Kiểm định sự khác biệt trung bình (Independent Samples T-Test / One-Way ANOVA) theo các đặc tính nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về ứng dụng mô hình AIDA đánh giá hoạt động marketing trực tuyến
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về marketing trực tuyến, đối tượng tiếp nhận, các công cụ kỹ thuật số và các chỉ số đo lường hiệu suất. Tác giả làm rõ bản chất mô hình AIDA và tiến hành thiết lập hệ thống 21 tiêu chí đánh giá hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage nội thất:
| Giai đoạn AIDA |
Các tiêu chí đánh giá cụ thể (Biến quan sát) |
| Attention (Chú ý) |
1. Hình ảnh trên Fanpage có thiết kế đẹp, màu sắc hài hòa, thu hút. 2. Nội dung bài đăng trên Fanpage ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu. 3. Video trên Fanpage có thiết kế đẹp, chỉn chu về mặt hình thức. 4. Thường xuyên bắt gặp các bài viết Nội thất WoodPark trên bảng tin Facebook cá nhân. |
| Interest (Quan tâm) |
5. Bài đăng trên Fanpage cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ đầy đủ. 6. Fanpage cung cấp thông tin công ty rõ ràng và các mẫu thiết kế nội thất muốn tìm hiểu. 7. Nhân viên phản hồi thông qua Fanpage một cách nhanh chóng. 8. Fanpage cung cấp chính sách ưu đãi rõ ràng theo từng tháng. |
| Desire (Mong muốn) |
9. Nội dung các quảng cáo khiến khách hàng tin tưởng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ. 10. Các bài đăng nhận được từ Fanpage đưa ra những giải đáp phù hợp với vấn đề đang tìm hiểu. 11. Các bài đăng làm khách hàng muốn sử dụng sản phẩm, dịch vụ. 12. Các chương trình khuyến mãi trên Fanpage kích thích khách hàng muốn nhận được sự tư vấn từ nhân viên. |
| Action (Hành động) |
13. Khách hàng có thói quen lưu lại những thông tin, hình ảnh quan tâm trên Fanpage. 14. Khách hàng cảm thấy quy trình tư vấn trực tuyến hợp lý, thuyết phục. 15. Kênh truyền thông trên Fanpage giúp khách hàng quyết định ký hợp đồng nội thất nhanh chóng hơn. 16. Khách hàng sẽ liên hệ tư vấn trực tuyến ngay khi có nhu cầu thông qua Fanpage. 17. Khách hàng thường xuyên theo dõi và tương tác với trang Fanpage. |
Chương này cũng tổng kết bài học kinh nghiệm từ Vinamilk, Biti's Hunter và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu từ các đề tài của Trần Thị Bích Nga và Hồ Văn Khang để định hình khung phân tích cho chương tiếp theo.
Chương 2: Đánh giá hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage qua mô hình AIDA tại Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark (đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Tuấn Anh; thành lập năm 2017). Doanh nghiệp sở hữu xưởng sản xuất quy mô $1500\text{ m}^2$ tại Kiệt 376 Phú Thượng (Phú Vang), Showroom trưng bày tại 29 Trần Thúc Nhẫn và Cửa hàng bán lẻ tại 41 Trần Thúc Nhẫn, TP. Huế, thực hiện hơn 300 công trình.
Cơ cấu quản lý công ty được vận hành dưới sự điều hành của Giám đốc và 2 Phó Giám đốc điều hành phụ trách 5 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán & Hành chính Nhân sự, Phòng PR & Marketing, Phòng Tư vấn & Thiết kế, và Phòng Kỹ thuật & Thi công.
Tác giả phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên Fanpage qua:
- Kết cấu phân bổ bài viết content hàng tháng theo các nhóm: Branding (xây dựng thương hiệu), Xúc tiến bán hàng, Tin tức & Tư vấn kiến thức nội thất.
- Quy trình phê duyệt kế hoạch PR & Marketing nội bộ.
- Phân tích kế hoạch và kinh phí quảng cáo cho 2 chương trình tiêu biểu: "Tân Gia Xanh – Sống An Lành" và "Tết Đến Xuân Sang – Tân Trang Phát Lộc".
Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n = 110$) được xử lý qua SPSS cho thấy:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Các thang đo thành phần đều đạt hệ số tin cậy $> 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $> 0{,}3$, đủ điều kiện cho phân tích EFA.
- Kiểm định One-Sample T-test ($Test\ Value = 4$): Đánh giá mức độ phản hồi của khách hàng tại từng giai đoạn:
- Giai đoạn Chú ý (Attention): Khách hàng đánh giá tương đối tốt về mặt thẩm mỹ hình ảnh, video nhưng mức độ nhận diện bài viết xuất hiện trên bảng tin cá nhân vẫn còn hạn chế.
- Giai đoạn Quan tâm (Interest): Khách hàng ghi nhận thông tin mẫu thiết kế rõ ràng, tuy nhiên tốc độ phản hồi tin nhắn trong các khung giờ cao điểm và tính chi tiết của chính sách ưu đãi hàng tháng cần cải thiện thêm.
- Giai đoạn Mong muốn (Desire): Nội dung bài đăng đã tạo được niềm tin nhất định về chất lượng, song mức độ kích thích nhu cầu thực tế cần thêm các bài viết giải quyết vấn đề chuyên sâu.
- Giai đoạn Hành động (Action): Việc lưu trữ bài viết và liên hệ tư vấn diễn ra khá phổ biến, nhưng tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp sang ký kết hợp đồng thi công ngay từ kênh online còn gặp nhiều rào cản tâm lý.
- Nguyên nhân hạn chế: Do ngân sách phân bổ cho quảng cáo online còn hạn chế, đội ngũ nhân sự marketing kiêm nhiệm nhiều đầu việc, và quy trình phản hồi trực tuyến chưa được tự động hóa hoàn toàn.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark
Dựa trên phân tích ma trận SWOT về năng lực truyền thông trực tuyến của WoodPark, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp theo chu trình AIDA:
- Giải pháp giai đoạn Chú ý (Attention): Tối ưu hóa thiết kế visual, đa dạng hóa định dạng bài đăng (video ngắn, infographic), tăng cường ngân sách chạy quảng cáo nhắm chọn đúng đối tượng mục tiêu tại khu vực Thừa Thiên Huế để tăng tần suất hiển thị trên newsfeed.
- Giải pháp giai đoạn Quan tâm (Interest): Hoàn thiện nội dung cung cấp thông tin kỹ thuật, cập nhật bảng giá và chính sách khuyến mãi rõ ràng theo từng tháng; thiết lập hệ thống chatbot và phân công trực page hỗ trợ giải đáp khách hàng 24/7.
- Giải pháp giai đoạn Mong muốn (Desire): Xây dựng các chuỗi bài viết chuyên sâu dạng chia sẻ kinh nghiệm ("Casestudy công trình thực tế", bài viết tư vấn phong thủy, giải pháp không gian sống); gia tăng các nội dung cam kết chất lượng, vật liệu thân thiện môi trường để thúc đẩy nhu cầu trải nghiệm.
- Giải pháp giai đoạn Hành động (Action): Đơn giản hóa quy trình tư vấn trực tuyến; triển khai các ưu đãi giới hạn (voucher thiết kế, quà tặng khi đặt lịch hẹn trực tiếp qua Fanpage); đẩy mạnh tương tác minigame để duy trì kết nối khách hàng trung thành.
Chương này kết thúc bằng các kiến nghị cụ thể đối với UBND tỉnh, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế (về hỗ trợ chuyển đổi số, xúc tiến thương mại) và đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark (về phân bổ ngân sách, đào tạo nhân sự marketing chuyên trách).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Về mặt số liệu thực nghiệm: Khảo sát và xử lý thành công bộ dữ liệu $n = 110$ khách hàng của Công ty WoodPark, cung cấp bức tranh định lượng rõ nét qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích EFA và One-Sample T-test đối với 21 biến quan sát thuộc 4 giai đoạn AIDA.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Phân tích thực tế quy trình phê duyệt PR & Marketing, cơ cấu phân bổ chi phí quảng cáo cho 2 chiến dịch cụ thể ("Tân Gia Xanh – Sống An Lành" và "Tết Đến Xuân Sang – Tân Trang Phát Lộc"), cùng cơ cấu doanh thu và lao động giai đoạn 2019 – 2021.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã khắc phục được nhược điểm của các nghiên cứu tiền nhiệm (như nghiên cứu của Hồ Văn Khang năm 2018 vốn chỉ đưa ra giải pháp vĩ mô chung chung; hay nghiên cứu của Trần Thị Bích Nga với mẫu ngẫu nhiên phân bố không đều) bằng cách tập trung phân tích sâu vào một kênh truyền thông cụ thể (Fanpage Facebook) với hệ thống 21 tiêu chí đo lường rõ ràng, gắn chặt giải pháp với ma trận SWOT và 4 bước tâm lý khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:
- Phương pháp lấy mẫu: Do điều kiện thời gian nghiên cứu hạn hẹp (thu thập dữ liệu sơ cấp trong 1 tháng từ 25/10/2021 đến 15/11/2021), tác giả phải áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu $n = 110$, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng tiềm năng chưa đạt mức tối ưu.
- Tác động ngoại cảnh: Quá trình khảo sát trực tiếp tại cửa hàng và showroom chịu ảnh hưởng từ tình hình dịch bệnh Covid-19, gây hạn chế về số lượng lượt khách tiếp cận mỗi ngày (trung bình 3–4 khách/ngày).
- Phạm vi kênh truyền thông: Đề tài chỉ tập trung đánh giá đơn kênh Fanpage Facebook tại một doanh nghiệp cụ thể trên địa bàn thành phố Huế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; đồng thời mở rộng phạm vi đánh giá đa kênh trực tuyến (kết hợp Fanpage, Website, TikTok, sàn thương mại điện tử) và so sánh chéo giữa nhiều doanh nghiệp nội thất trong khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo khung phân tích định lượng ứng dụng mô hình AIDA trên mạng xã hội, phương pháp xây dựng thang đo 21 biến quan sát, và quy trình xử lý số liệu khảo sát thực tế qua phần mềm SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, One-Sample T-test).
- Các nhà quản lý doanh nghiệp và chuyên viên Marketing ngành nội thất: Tham khảo cơ cấu tổ chức bộ máy PR & Marketing, cách thức phân bổ nội dung content (Branding, Xúc tiến, Tư vấn), quy trình xây dựng chiến dịch truyền thông theo mùa vụ, và ma trận SWOT ứng dụng cho kênh Fanpage doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Nghiên cứu khảo sát $n = 110$ khách hàng. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến (thang đo có 21 biến quan sát, yêu cầu tối thiểu $5 \times 21 = 105$ mẫu) và thỏa mãn công thức của Tabachnick & Fidell (1991: $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu).
2. Thang đo đánh giá hoạt động marketing trực tuyến trên Fanpage WoodPark gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm 21 biến quan sát chia thành 4 giai đoạn của mô hình AIDA: 4 tiêu chí giai đoạn Chú ý (Attention), 4 tiêu chí giai đoạn Quan tâm (Interest), 4 tiêu chí giai đoạn Mong muốn (Desire), và 5 tiêu chí giai đoạn Hành động (Action) cùng các biến đánh giá chung.
3. Tác giả đã phân tích kế hoạch và kinh phí của những chiến dịch truyền thông cụ thể nào tại WoodPark?
Tác giả phân tích chi tiết kế hoạch thực hiện và kinh phí quảng cáo của 2 chương trình: "Tân Gia Xanh – Sống An Lành" và "Tết Đến Xuân Sang – Tân Trang Phát Lộc" trong Chương 2 của khóa luận.
4. Kiểm định One-Sample T-test trong nghiên cứu sử dụng giá trị kiểm định (Test Value) nào và có ý nghĩa gì?
Kiểm định One-Sample T-test sử dụng giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ với cặp giả thuyết $H_0: \mu = 4$ và $H_1: \mu \neq 4$, nhằm đánh giá xem mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với từng tiêu chí trên Fanpage có đạt mức "Đồng ý" (điểm 4 trên thang đo Likert 5 mức độ) hay không.
5. Cơ sở sản xuất và hệ thống cửa hàng của Công ty Nội thất WoodPark được mô tả như thế nào trong văn bản?
Công ty có Giám đốc điều hành là ông Nguyễn Tuấn Anh, quản trị xưởng sản xuất quy mô $1500\text{ m}^2$ tại Kiệt 376 Phú Thượng (huyện Phú Vang), 1 Showroom trưng bày căn hộ mẫu tại số 29 Trần Thúc Nhẫn và 1 Cửa hàng bán lẻ tại số 41 Trần Thúc Nhẫn, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Nhung đã hệ thống hóa lý luận marketing trực tuyến và vận dụng thành công mô hình AIDA để đánh giá thực trạng truyền thông trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Nội thất WoodPark. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 kết hợp khảo sát sơ cấp 110 khách hàng bằng phần mềm SPSS, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về mặt thiết kế hình ảnh, tính đa dạng của sản phẩm cũng như những hạn chế trong tần suất hiển thị và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng. Các giải pháp đề xuất theo 4 giai đoạn Chú ý, Quan tâm, Mong muốn và Hành động cùng ma trận SWOT mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh nội thất trực tuyến tại địa bàn thành phố Huế.