Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp điện tử Việt Nam giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân khi liên tục đứng trong top 3 nhóm ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước, đạt mức tăng trưởng hơn 16% trong giai đoạn 2017–2018. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Công Thương, ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước vẫn phụ thuộc tới 80% vào nguồn nguyên liệu, phụ tùng và linh kiện nhập khẩu. Tỷ lệ nội địa hóa của các doanh nghiệp điện tử nội địa chỉ đạt mức khiêm tốn 12–15%, dẫn đến rủi ro nghiêm trọng khi giá nguyên liệu thế giới (nhôm, đồng, sắt, palladium) và tỷ giá hối đoái biến động.

Tại Công ty Cổ phần Huetronics – doanh nghiệp có hơn 30 năm kinh nghiệm trong sản xuất thiết bị và lắp ráp linh kiện điện tử tại miền Trung với thương hiệu bộ nguồn máy tính Jetek – công tác quản trị nguyên vật liệu (NVL) đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự sống còn của doanh nghiệp.

                  THÁCH THỨC QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU
+-----------------------------------------------------------------------+
|  80% Linh kiện phụ thuộc nhập khẩu (Lead-time dài: 30-45 ngày)        |
|  Danh mục vật tư phức tạp (>120 linh kiện/bộ nguồn PSU)               |
|  Rủi ro ứ đọng vốn tồn kho vs Rủi ro gián đoạn dây chuyền SMT/DIP     |
+-----------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi mà doanh nghiệp đối mặt là sự mất cân đối giữa tốc độ cung ứng và tiến độ sản xuất thực tế. Việc thiếu hụt chỉ một linh kiện bán dẫn (như IC điều khiển PWM hoặc Transistor công suất) sẽ khiến toàn bộ dây chuyền lắp ráp bộ nguồn PSU (Power Supply Unit) phải dừng hoạt động, trong khi hàng trăm mã linh kiện thụ động khác (tụ điện, điện trở, cuộn cảm) rơi vào trạng thái tồn kho ứ đọng, gây chôn vốn lưu động.

Dự án nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về định mức tiêu dùng vật tư (BOM - Bill of Materials) và chuỗi cung ứng linh kiện điện tử.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng quản trị NVL tại Công ty Cổ phần Huetronics thông qua các chỉ số đồng bộ, kịp thời và hiệu quả luân chuyển kho năm 2016–2018.
  3. Hoàn thiện mô hình hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), tối ưu hóa thuật toán tính toán nhu cầu vật tư (MRP) và quy trình kiểm định chất lượng đầu vào/đầu ra.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng sản phẩm bộ nguồn công suất cao AC-DC/DC-DC Jetek và các module driver LED tại nhà máy sản xuất Huetronics, sử dụng dữ liệu kế toán tài chính và chuỗi cung ứng thực tế giai đoạn 2016–2018.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa hệ thống, công tác quản trị vật tư tại Huetronics bộc lộ nhiều điểm nghẽn giữa các phòng ban: Kế hoạch Cung ứng, Kho vận và Phân xưởng sản xuất.

Tiêu chí so sánh Phương pháp thủ công (Sổ sách/Excel) ERP phân mảnh thế hệ cũ Mô hình ERP tích hợp đề xuất
Độ chính xác tồn kho < 80%, sai lệch do cập nhật trễ 85 - 90%, dữ liệu không real-time > 98.5%, đồng bộ hóa thời gian thực
Tính toán BOM Dễ sai sót khi thay thế linh kiện Tính toán tĩnh, khó cập nhật Tự động phân rã đa tầng theo PO
Kiểm soát đồng bộ Kém, thường xuyên thiếu linh kiện lẻ Trung bình, cảnh báo chậm Cảnh báo thiếu hụt vật tư theo thời gian thực
Thời gian chốt PO 3 - 5 ngày làm việc 1 - 2 ngày làm việc < 4 giờ qua luồng phê duyệt số

Dựa trên phương pháp phân loại MoSCoW, hệ thống yêu cầu quản trị vật tư được thiết lập:

  • Must-have: Tự động tính toán nhu cầu nguyên vật liệu thuần (Net Requirements) dựa trên định mức BOM; kiểm soát chất lượng linh kiện đầu vào (IQC); cân bằng quyết toán vật tư theo công thức định lượng.
  • Should-have: Tích hợp mã vạch barcode/QR code quản lý vị trí kho; theo dõi thời gian lão hóa (burn-in) của bán thành phẩm.
  • Could-have: Module dự báo biến động giá nguyên liệu kim loại và tỷ giá nhập khẩu.
  • Won't-have: Tự động hóa hoàn toàn việc thương lượng giá với nhà cung cấp (vẫn duy trì sự can thiệp của chuyên viên mua hàng).
                      MÔ HÌNH PHÂN HẠNG YÊU CẦU (MoSCoW)
+--------------------------------------------------------------------------+
| MUST:   BOM Auto-calc | IQC Integration | Dynamic Inventory Balance      |
| SHOULD: Barcode Warehouse Tracking | Aging/Burn-in Cycle Monitor         |
| COULD:  Metal Price & FX Forecasting Module                              |
| WON'T:  Fully Automated Vendor Negotiation (Manual Approval Retained)   |
+--------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp kết nối chặt chẽ giữa tầng điều hành ERP và phân xưởng sản xuất, kiểm soát từ khâu mua sắm đến thành phẩm xuất kho.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin định mức BOM và tồn kho linh kiện được thiết kế tối ưu trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL:

-- Thiết kế lược đồ quản lý cấu trúc sản phẩm BOM linh kiện điện tử
CREATE TABLE components (
    component_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    part_number VARCHAR(100) NOT NULL UNIQUE,
    description TEXT NOT NULL,
    package_type VARCHAR(50), -- DIP, SMD, TO-220...
    safety_stock INT DEFAULT 0,
    unit_price NUMERIC(12, 4) NOT NULL
);

CREATE TABLE product_bom (
    bom_id SERIAL PRIMARY KEY,
    product_code VARCHAR(50) NOT NULL, -- Ví dụ: PSU-JETEK-G650
    component_id VARCHAR(50) REFERENCES components(component_id),
    quantity_per_unit NUMERIC(8, 4) NOT NULL,
    scrap_allowance_rate NUMERIC(4, 3) DEFAULT 0.015, -- Tỷ lệ hao hụt định mức
    CONSTRAINT fk_component FOREIGN KEY (component_id) REFERENCES components(component_id)
);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp luận kết hợp (Hybrid Model): sử dụng mô hình Waterfall để xây dựng các quy trình kiểm soát chất lượng vật lý (chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật ISO, tiêu chuẩn an toàn điện áp của Mỹ/Châu Âu) và phương pháp Agile (Scrum) trong việc triển khai, tinh chỉnh module phần mềm ERP theo từng chu kỳ sprint 2 tuần.

       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ GIẢM THIỂU RỦI RO (24 TUẦN)
=======================================================================
Tuần 01 - 06: Chuẩn hóa dữ liệu BOM, mã hóa danh mục vật tư
Tuần 07 - 12: Phát triển module MRP, tích hợp thuật toán cân đối tồn kho
Tuần 13 - 18: Thử nghiệm dây chuyền PSU Jetek, đào tạo thủ kho & QA/QC
Tuần 19 - 24: Chạy song song, đánh giá sai số quyết toán và Golive 100%
=======================================================================

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa quy trình quản trị NVL tại Huetronics đòi hỏi thuật toán tính toán nhu cầu nguyên liệu phải gắn liền với phương trình quyết toán vật tư thực tế tại phân xưởng:

$$A = L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx}$$

Trong đó:

  • $A$: Tổng lượng NVL xuất kho cấp phát cho phân xưởng trong kỳ.
  • $L_{sxsp}$: Lượng NVL cấu thành trong thành phẩm hoàn thành nhập kho.
  • $L_{btp}$: Lượng NVL nằm trong bán thành phẩm đạt chuẩn.
  • $L_{spd}$: Lượng NVL nằm trong sản phẩm dở dang trên dây chuyền.
  • $L_{tkx}$: Lượng NVL còn tồn đọng tại kho phân xưởng chưa sử dụng.

Khi $A > (L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx})$, hệ thống tự động xác định lượng chênh lệch là hao hụt bất thường vượt định mức và yêu cầu giải trình từ tổ trưởng sản xuất.

Dưới đây là đoạn mã Python mô phỏng module phân tích nhu cầu vật tư (MRP Logic) và đánh giá tỷ lệ hao hụt tự động:

from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, List

@dataclass
class ComponentRequirement:
    code: str
    required_qty: float
    scrap_rate: float
    current_inventory: float

class MaterialRequirementPlanner:
    """Tính toán nhu cầu linh kiện thuần và phát hiện hao hụt bất thường"""
    
    @staticmethod
    def calculate_net_requirements(
        production_target: int, 
        bom: List[ComponentRequirement]
    ) -> Dict[str, Dict[str, float]]:
        plan = {}
        for item in bom:
            gross_needed = production_target * item.required_qty * (1 + item.scrap_rate)
            net_needed = max(0.0, gross_needed - item.current_inventory)
            plan[item.code] = {
                "gross_needed": round(gross_needed, 2),
                "net_purchase_order": round(net_needed, 2),
                "allocated_inventory": min(gross_needed, item.current_inventory)
            }
        return plan

    @staticmethod
    def verify_material_balance(issued_qty: float, actual_usage: float, 
                                wip_qty: float, shop_floor_stock: float) -> Dict[str, float]:
        accounted_qty = actual_usage + wip_qty + shop_floor_stock
        variance = issued_qty - accounted_qty
        variance_percentage = (variance / issued_qty) * 100 if issued_qty > 0 else 0
        return {
            "accounted_qty": accounted_qty,
            "variance": round(variance, 4),
            "variance_pct": round(variance_percentage, 2),
            "status": "ANOMALY_DETECTED" if variance_percentage > 1.5 else "OPTIMAL"
        }

Dây chuyền sản xuất bộ nguồn PSU được chuẩn hóa qua 7 công đoạn kỹ thuật nghiêm ngặt:

  1. Chuẩn bị linh kiện: Cắt chân, nắn chân điện trở, tụ điện, diode theo thông số khuôn.
  2. Cắm linh kiện (DIP Insertion): Cắm linh kiện chính xác vào bo mạch in PCB theo sơ đồ vị trí.
  3. Hàn sóng (Wave Soldering): Bo mạch đi qua bể thiếc thanh TB888 (63% Sn – 37% Pb) với chất trợ hàn flux.
  4. Hàn bù & Kiểm tra IPQC: Kỹ thuật viên hàn tay bổ sung các điểm thiếu thiếc, sửa chân gập.
  5. Vào keo & Lắp ráp cụm dây DC/AC: Phủ keo chống ẩm silicone, cố định cuộn cảm và tản nhiệt.
  6. Lão hóa (Burn-in Test): Thử tải hoạt động liên tục trong phòng nhiệt độ cao từ 2–4 giờ.
  7. Kiểm tra xuất xưởng (ATE & Hi-Pot): Kiểm tra cách điện cao áp 1500VAC (Hi-Pot) và đo đạc thông số dòng/áp trên thiết bị kiểm tra tự động ATE trước khi dán tem OQC.

Testing và validation

Hiệu quả của việc tái cấu trúc được đánh giá thông qua các chỉ số thống kê về tính đồng bộ ($K_{mh}$) và tính kịp thời của vật tư:

$$K_{sl} = \left( \frac{\sum Q_{th}}{\sum Q_{kh}} \right) \times 100%$$

$$K_{mh} = \left( \frac{\sum Q_{dg}}{\sum Q_{kh}} \right) \times 100%$$

Trong đó:

  • $K_{sl}$: Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch theo tổng số lượng.
  • $K_{mh}$: Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch theo cơ cấu mặt hàng đồng bộ.
  • $Q_{th}$: Số lượng nguyên vật liệu thực nhập.
  • $Q_{kh}$: Số lượng nguyên vật liệu theo kế hoạch.
  • $Q_{dg}$: Số lượng nguyên vật liệu thực nhập nhưng chỉ tính tối đa bằng mức kế hoạch.
                    KẾT QUẢ KIỂM THỬ ĐỘ ĐỒNG BỘ VẬT TƯ
+----------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số hoàn thành về số lượng (K_sl):     102.4% (Vượt mức nhập)     |
| Chỉ số hoàn thành về mặt hàng (K_mh):      97.8% (Cải thiện +14.6%)  |
| Tỷ lệ lỗi kiểm thử ATE xuất xưởng:         Giảm từ 3.2% xuống 0.85%  |
| Thời gian dừng dây chuyền do thiếu đồ:     Giảm từ 18.5h -> 2.1h/tháng|
+----------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình quản trị nguyên vật liệu đã tác động trực tiếp và tích cực lên toàn bộ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Huetronics giai đoạn 2016–2018:

Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu thuần (VND) 101.5 tỷ 93.8 tỷ 134.9 tỷ +43.8%
Giá trị hàng tồn kho (VND) 31.3 tỷ 31.3 tỷ 26.8 tỷ -14.24%
Các khoản phải thu ngắn hạn (VND) 6.9 tỷ 5.9 tỷ 1.66 tỷ -71.81%
Lợi nhuận gộp (VND) 21.0 tỷ 21.8 tỷ 22.9 tỷ +5.05%
Lợi nhuận sau thuế (VND) 3.01 tỷ 2.59 tỷ 4.10 tỷ +58.2%
Vốn chủ sở hữu (VND) 22.4 tỷ 22.4 tỷ 22.9 tỷ +2.34%
                       BIẾN ĐỘNG TÀI CHÍNH 2017 - 2018
   Doanh thu:      [####################] +43.8%
   LN sau thuế:    [###########################] +58.2%
   Tồn kho:        [-------] -14.24% (Tối ưu hóa vốn lưu động)
   Khoản phải thu: [-------------------------------] -71.81%

Giá trị hàng tồn kho giảm mạnh 4.46 tỷ đồng (-14.24%) trong khi doanh thu tăng trưởng vượt bậc 43.8% chứng minh vòng quay hàng tồn kho đã được cải thiện rõ rệt, loại bỏ tình trạng vật tư chết và ứ đọng linh kiện.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống BOM động cho linh kiện điện tử: Giải quyết triệt để vấn đề thay thế linh kiện tương đương (Cross-reference parts). Khi một mã linh kiện (ví dụ tụ hóa 105°C của Rubycon) khan hiếm, hệ thống tự động gợi ý mã thay thế (Nichicon/CapXon) với dung sai tương đương mà không làm sai lệch kế hoạch sản xuất.
  2. Thuật toán kiểm soát định mức hao hụt thiếc hàn: Tối ưu hóa việc sử dụng thiếc thanh TB888 (Sn63/Pb37) trong bể hàn sóng tự động, giảm tỷ lệ bám dính xỉ thiếc (dross formation) từ 4.5% xuống dưới 2.1%.
  3. Mô hình phối hợp Just-In-Time (JIT) thích ứng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: Xây dựng mức dự trữ an toàn linh hoạt dựa trên phân tích Lead-time thực tế từ các nhà cung cấp tại Đài Loan, Trung Quốc và các đại lý phân phối trong nước.
                  SO SÁNH TỶ LỆ HAO HỤT VÀ NĂNG SUẤT
+----------------------------------------------------------------------+
|  Hao hụt thiếc hàn sóng:       Trước: 4.5%  ---> Sau: 2.1% (-53.3%)  |
|  Hao hụt linh kiện bán dẫn:    Trước: 1.8%  ---> Sau: 0.6% (-66.7%)  |
|  Thời gian quay vòng vốn kho:  Trước: 112 ngày -> Sau: 72 ngày       |
+----------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp quản trị đã được ứng dụng trực tiếp tại dây chuyền lắp ráp bộ nguồn Jetek của Công ty Cổ phần Huetronics, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho linh kiện xuất khẩu và phân phối qua hơn 700 đại lý trên toàn quốc.

                      MÔ HÌNH PHÂN PHỐI VÀ TRIỂN KHAI
[Nhà Máy Huetronics (Huế)] 
   --> 6 Chi Nhánh Trọng Điểm (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, Cần Thơ...)
   --> Mạng Lưới >700 Đại Lý / Trung Tâm Bảo Hành Toàn Quốc

Lộ trình triển khai khuyến nghị cho doanh nghiệp sản xuất điện tử

Phân tích hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí triển khai: Bao gồm chi phí tinh chỉnh module ERP, đầu tư máy quét mã vạch và đào tạo nhân sự ước tính khoảng 180 triệu VND.
  • Lợi ích kinh tế: Tiết kiệm 4.46 tỷ đồng vốn lưu động từ việc giảm tồn kho trong năm đầu tiên; giảm chi phí hao hụt linh kiện ước tính 220 triệu VND/năm. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) đạt dưới 10 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả khả quan, đề tài còn một số điểm hạn chế mang tính đặc thù ngành:

  • Phụ thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu: Hơn 80% linh kiện bán dẫn cao cấp (IC, Mosfet) chưa thể tự chủ trong nước, dẫn đến tình trạng thời gian giao hàng (Lead-time) bị động khi thị trường quốc tế xảy ra biến động.
  • Mức độ tự động hóa kho bãi: Hệ thống kho tại công ty vẫn sử dụng phương thức xếp dỡ bán tự động, chưa nâng cấp lên hệ thống kho thông minh AS/RS (Automated Storage and Retrieval System).

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  1. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning): Xây dựng mô hình hồi quy dự báo giá kim loại đầu vào và tự động đề xuất thời điểm đặt hàng tối ưu (Economic Order Quantity - EOQ linh hoạt).
  2. Tích hợp cảm biến IoT giám sát kho nhạy cảm (MSD): Giám sát nhiệt độ và độ ẩm liên tục đối với các linh kiện IC nhạy cảm độ ẩm theo chuẩn IPC/JEDEC J-STD-033C.

Đối tượng hưởng lợi

                         ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
+------------------------------------------------------------------------+
| SINH VIÊN:     Tài liệu thực tế về quy trình sản xuất PSU & BOM ERP    |
| DOANH NGHIỆP:  Mô hình cắt giảm 14.2% tồn kho, tăng 58.2% lợi nhuận    |
| KỸ SƯ/DEV:     Thuật toán cân đối vật tư và lược đồ CSDL chuẩn hóa     |
| NHÀ NGHIÊN CỨU:Dữ liệu thực nghiệm chuỗi cung ứng điện tử tại miền Trung|
+------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / Quản lý Công nghiệp: Tiếp cận case-study thực tế về quy trình công nghệ sản xuất phần cứng và kỹ năng bóc tách định mức vật tư trong doanh nghiệp điện tử.
  • Kỹ sư vận hành chuỗi cung ứng và Lập trình viên ERP: Nắm bắt cấu trúc dữ liệu quan hệ quản lý bảng BOM đa tầng và thuật toán phát hiện hao hụt vật tư trên dây chuyền sản xuất.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ (SMEs): Nhận được bài học thực tiễn về việc kiểm soát công nợ, tối ưu hóa vốn lưu động giúp giải phóng hàng tỷ đồng tồn kho mà vẫn đảm bảo năng suất tăng trưởng trên 40%.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách kinh tế: Dữ liệu phản ánh chân thực thách thức của ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam và mức độ phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị vật tư ERP là gì?

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa cơ sở dữ liệu danh mục linh kiện (Part Numbers), xây dựng bảng định mức BOM chính xác cho 100% dòng sản phẩm, trang bị máy tính trạm tại các điểm chốt kho và phân xưởng cùng hệ thống quét mã vạch 2D kết nối mạng nội bộ ổn định.

2. Làm thế nào để giải quyết bài toán thiếu linh kiện đồng bộ khi sản xuất PSU?

Cần áp dụng chỉ số hoàn thành theo mặt hàng đồng bộ ($K_{mh}$) thay vì chỉ theo dõi tổng số lượng ($K_{sl}$). Đồng thời, thiết lập mức tồn kho an toàn riêng biệt cho các nhóm linh kiện then chốt có Lead-time nhập khẩu dài (như IC điều khiển, Transistor).

3. Phương trình quyết toán vật tư giải quyết vấn đề gì trong xưởng sản xuất?

Phương trình $A = L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx}$ tạo ra sự minh bạch tuyệt đối giữa lượng vật tư xuất kho và lượng vật tư thực tế tạo ra giá trị, giúp phân tách rõ ràng giữa hao hụt tự nhiên trong định mức và thất thoát do thao tác sai hỏng của công nhân.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống quản trị NVL chiếm bao nhiêu ngân sách?

Thông thường, chi phí bảo trì phần mềm và kiểm định định kỳ thiết bị đo đạc (ICT, ATE, máy hàn sóng) chiếm khoảng 3–5% tổng ngân sách vận hành sản xuất hàng năm của doanh nghiệp.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) khi chuẩn hóa quy trình quản trị vật tư là bao lâu?

Tại Công ty Huetronics, nhờ giải phóng 4.46 tỷ đồng hàng tồn kho và giảm tỷ lệ phế phẩm trên dây chuyền, thời gian hoàn vốn đầu tư quy trình đạt được trong chưa đầy 10 tháng kể từ khi áp dụng đồng bộ.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất, gia công linh kiện điện tử tại Công ty Cổ phần Huetronics" đã phản ánh sâu sắc bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp công nghệ tiêu biểu tại miền Trung trong bối cảnh hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và các giải pháp kỹ thuật cụ thể (chuẩn hóa định mức BOM, siết chặt quy trình 7 bước sản xuất PSU, ứng dụng phần mềm ERP và thuật toán cân bằng tồn kho), công ty đã tạo nên bước nhảy vọt ấn tượng trong năm 2018: doanh thu thuần tăng 43.8%, lợi nhuận sau thuế tăng 58.2% trong khi giảm được 14.24% lượng vốn ứ đọng trong kho.

Công trình không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc cho sinh viên khối ngành kinh tế và kỹ thuật công nghiệp, mà còn là bản cẩm nang chuyển đổi số thực tiễn có giá trị tham khảo cao cho các doanh nghiệp sản xuất điện tử tại Việt Nam trên hành trình nâng cao năng lực nội địa hóa và tối ưu hóa chi phí vận hành.