Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vô sinh hiếm muộn là một vấn đề sức khỏe sinh sản nổi cộm trên toàn cầu. Theo số liệu năm 2023 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ hiếm muộn ở người trưởng thành ước tính khoảng 17,5%, tương đương với tỷ lệ cứ 6 người thì có 1 người gặp khó khăn trong việc sinh con. Tại Việt Nam, nghiên cứu phối hợp giữa Bệnh viện Phụ sản Trung ương và Trường Đại học Y Hà Nội cho thấy tỷ lệ vô sinh ở các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ là 7,7%, trong đó tỷ lệ nguyên nhân xuất phát từ nam giới và nữ giới là tương đương nhau.

Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá khả năng sinh sản của nam giới chủ yếu dựa trên xét nghiệm tinh dịch đồ thường quy (khảo sát mật độ, độ di động, hình thái tinh trùng) theo khuyến cáo của Hiệp hội Niệu khoa Châu Âu. Tuy nhiên, tinh dịch đồ không phản ánh toàn diện chất lượng thông tin di truyền ở nhân tinh trùng và không đủ để tiên lượng chính xác kết quả của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Khoảng 15% nam giới vô sinh có kết quả tinh dịch đồ hoàn toàn bình thường, nhưng trong số này có tới 8% mang bất thường về cấu trúc ADN tinh trùng. Đánh giá phân mảnh ADN tinh trùng (Sperm DNA Fragmentation - SDF) thông qua chỉ số DFI (DNA Fragmentation Index) giúp định lượng mức độ tổn thương vật chất di truyền, từ đó giải thích các trường hợp vô sinh không rõ nguyên nhân, sảy thai tái diễn hoặc thất bại thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

Bên cạnh đó, xu hướng trì hoãn sinh con khiến độ tuổi sinh sản của nam giới ngày càng tăng cao. ADN tinh trùng rất nhạy cảm với tình trạng stress oxy hóa (Reactive Oxygen Species - ROS), và các tổn thương ADN có xu hướng gia tăng rõ rệt ở nam giới lớn tuổi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mối tương quan giữa chỉ số DFI với độ tuổi của người chồng và phân bố theo khu vực địa lý trên cỡ mẫu lớn vẫn còn hạn chế.

Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Tống Thị Thu Hoa (Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) đã thực hiện đề tài: "Đánh giá phân mảnh tinh trùng ở các bệnh nhân đến sàng lọc trước khi tiến hành IVF" nhằm giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ phân mảnh ADN tinh trùng của bệnh nhân.
  2. Đánh giá mối liên hệ giữa phân mảnh ADN tinh trùng và độ tuổi của bệnh nhân.
  3. Khảo sát độ tuổi và khu vực sinh sống của bệnh nhân trong nghiên cứu.
  • Đối tượng nghiên cứu: 1.488 mẫu tinh dịch của các bệnh nhân nam nghi ngờ vô sinh được chuyển từ các phòng khám về Phòng xét nghiệm Viện Công nghệ Phacogen để sàng lọc trước khi thực hiện IVF.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Viện Công nghệ Phacogen (Hà Nội), hoàn thành và bảo vệ vào tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nhiễm sắc chất (chromatin) trong nhân tinh trùng người có mức độ cô đặc cao, kích thước chỉ bằng 1/6 tế bào sinh dưỡng. Cấu trúc ADN tinh trùng gồm 3 thành phần liên kết:

  • Liên kết Protamine - Cấu trúc Toroid: Chiếm khoảng 85% protein nhân. Sự thay thế histone bằng protamine giàu arginine tích điện dương giúp trung hòa khung phosphate của ADN, cuộn xoắn cực đại tạo cấu trúc toroid (mỗi toroid chứa khoảng 50 kb ADN) trơ về mặt hóa học, bảo vệ ADN khỏi enzyme nuclease.
  • Liên kết Histone: Chiếm khoảng 4–15% protein nhân, liên kết lỏng lẻo hơn, tập trung tại các vùng gene khởi động phiên mã, trình tự telomere và các gene quan trọng cho sự phát triển sớm của phôi. Vùng này nhạy cảm với nuclease và không thể sửa chữa sau thụ tinh.
  • Liên kết chất nền nhân (Nuclear Matrix): Đóng vai trò điểm kiểm soát tính toàn vẹn ADN sau thụ tinh và kích hoạt bộ gene cho chu kỳ phân chia đầu tiên của hợp tử.

Bốn cơ chế chính gây phân mảnh ADN tinh trùng gồm:

  1. Quá trình tái tổ hợp không hoàn chỉnh trong giảm phân I.
  2. Bất thường trong quá trình đóng gói chất nhiễm sắc khi thay thế histone bằng protamine.
  3. Thất bại của quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) dẫn đến các tế bào lỗi thoát khỏi sự đào thải.
  4. Mất cân bằng oxy hóa (Stress oxy hóa do ROS dư thừa từ bạch cầu hoặc tinh trùng chưa trưởng thành). Các yếu tố làm tăng ROS gồm: tuổi cao, béo phì, nhiễm trùng đường sinh dục, giãn tĩnh mạch thừng tinh, nhiệt độ bìu tăng, hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, ma túy và ô nhiễm môi trường.

Về phương diện xét nghiệm, các kỹ thuật đánh giá SDF phổ biến gồm: TUNEL (đánh dấu bằng dUTP), ISNT (dịch chuyển điểm cắt), COMET (điện di tế bào đơn: Alkaline COMET phát hiện đứt gãy mạch đơn/kép, Neutral COMET phát hiện đứt gãy mạch kép), SCD (phân tán nhiễm sắc chất) và SCSA (khảo sát cấu trúc nhiễm sắc chất tinh trùng - được coi là tiêu chuẩn tham chiếu).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Trang thiết bị và hóa chất: Hệ thống phân tích tế bào theo dòng chảy Flow Cytometry DxFlex (Beckman Coulter), tủ an toàn sinh học cấp II, bộ kit sinh phẩm PhacoSperm® ADN Fragmentation Kit (nhà máy Phacogen) gồm 4 lọ dung dịch A, B, C, D.
  • Nguyên lý và quy trình kỹ thuật: Dựa trên phương pháp SCSA. Mẫu tinh dịch được pha loãng trong dung dịch A về mật độ làm việc ($2 - 3 \times 10^6\text{ tinh trùng/mL}$). Dung dịch B làm biến tính chọn lọc các đoạn ADN bị đứt gãy thành dạng mạch đơn (ssADN), trong khi ADN nguyên vẹn giữ nguyên dạng mạch đôi (dsADN). Thuốc nhuộm huỳnh quang Acridine Orange (AO trong hỗn hợp C và D) bám vào dsADN phát tín hiệu huỳnh quang màu xanh lá cây (bước sóng 515–530 nm) và bám vào ssADN phát tín hiệu huỳnh quang màu đỏ (bước sóng 630–650 nm) dưới kích thích của laser 488 nm.
  • Phân tích dòng tế bào: Máy Flow Cytometry thu thập dữ liệu của 5.000 tế bào tinh trùng/lần chạy (tốc độ dòng chảy 100–300 tế bào/giây). Sau khi gating loại bỏ tạp âm (debris) và tinh trùng chưa trưởng thành (High DNA Staining - HDS), chỉ số DFI được tính theo công thức:

$$\text{DFI (%)} = \frac{\text{Cường độ huỳnh quang đỏ}}{\text{Tổng cường độ huỳnh quang (Đỏ + Xanh lá)}} \times 100$$

  • Phân loại ngưỡng DFI:
    • DFI < 15%: Mức độ phân mảnh thấp (bình thường).
    • 15% $\le$ DFI $\le$ 30%: Mức độ phân mảnh trung bình.
    • DFI > 30%: Mức độ phân mảnh cao.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS. Sử dụng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), tỷ lệ phần trăm và kiểm định tương quan Spearman. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu tạo tinh trùng, quá trình sinh tinh kéo dài khoảng 70 ngày tại ống sinh tinh và 12–21 ngày hoàn thiện chức năng tại mào tinh hoàn. Tác giả tổng thuật lịch sử nghiên cứu từ các phát hiện ban đầu về protamine (Pollister và Mirsky, 1946), sự khác biệt chất lượng ADN (Leuchtenberger, 1953), đến sự ra đời của xét nghiệm SCSA (Evenson, 1980) và các kỹ thuật TUNEL, COMET, SCD.

Chương này phân tích sâu 4 cơ chế bệnh sinh gây tổn thương ADN và mối liên hệ giữa chỉ số DFI với kết quả thụ thai:

  • Chỉ số DFI tương quan nghịch với mật độ, độ di động tiến tới và tỷ lệ hình thái bình thường của tinh trùng.
  • Khi DFI > 30%, tỷ lệ thụ thai tự nhiên, thụ tinh nhân tạo (IUI) và IVF cổ điển giảm rõ rệt, tỷ lệ sảy thai tăng gấp 3,94 lần (theo Robinson, 2012); trong trường hợp này kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) được xem là lựa chọn phù hợp.
  • Chương 1 cũng tổng quan các biện pháp can thiệp đường uống bằng các chất chống oxy hóa nhằm giảm phân mảnh ADN, bao gồm: Vitamin E (liều khuyến cáo 300–600 mg/ngày), L-Carnitine (2 g/ngày) kết hợp L-acetyl-Carnitine (1 g/ngày), Co-enzyme Q10, Glutathione và Selen.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm trên 1.488 mẫu tinh dịch tại Viện Công nghệ Phacogen. Tác giả chuẩn hóa từng bước thao tác: tính toán thể tích hút dựa trên mật độ ban đầu ($N = 300/M$), xử lý biến tính bằng dung dịch B chính xác trong 30 giây, nhuộm màu bằng đệm C và D, đưa vào máy Flow Cytometry DxFlex chạy không quá 30 phút. Chương này minh họa rõ ràng các biểu đồ phân tán tế bào học dòng chảy (gating strategy) để tách biệt 4 quần thể: Vùng 1 (Intact DNA - ADN nguyên vẹn), Vùng 2 (Fragmented DNA - ADN phân mảnh), Vùng 3 (Debris - mảnh vỡ tế bào), và Vùng 4 (HDS - tinh trùng chưa trưởng thành). Mọi thông tin bệnh nhân đều được mã hóa bảo mật theo quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ 1.488 bệnh nhân:

Bảng 1: Phân bố bệnh nhân theo các khoảng giá trị DFI

Khoảng giá trị DFI Mức độ phân mảnh Số lượng bệnh nhân ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%)
DFI < 15% Thấp (Bình thường) 1.036 69,62%
15% $\le$ DFI $\le$ 30% Trung bình 336 22,58%
DFI > 30% Cao 116 7,79%
Tổng -- 1.488 100%
  • Giá trị DFI trung bình toàn bộ mẫu nghiên cứu là $13,46 \pm 10,04%$.
  • Độ tuổi bệnh nhân dao động từ 22 đến 72 tuổi, tuổi trung bình là $36,82 \pm 6,73$. Nhóm tuổi 35–39 chiếm tỷ lệ cao nhất (30,58%), tiếp theo là nhóm 30–34 (26,75%). Nhóm 30–39 tuổi chiếm tổng cộng 57,33%.

Bảng 2: Giá trị DFI trung bình theo từng nhóm tuổi

Nhóm tuổi Số bệnh nhân ($n$) DFI trung bình (%) Độ lệch chuẩn (SD)
< 30 188 10,54% 7,32
30 – 34 398 11,74% 8,92
35 – 39 455 13,41% 9,48
40 – 44 271 15,06% 11,46
45 – 49 118 16,95% 11,56
50 – 54 36 18,78% 12,14
$\ge$ 55 22 22,97% 10,03
  • Phân tích tương quan Spearman giữa tuổi và DFI:
    • Ở phân nhóm < 35 tuổi (gồm nhóm < 30 và 30–34): Không có tương quan có ý nghĩa thống kê ($p = 0,208$).
    • Ở phân nhóm $\ge 35$ tuổi: Tồn tại mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$).
  • Phân bố địa lý: Bệnh nhân đến từ 27 tỉnh/thành phố. Hà Nội chiếm tỷ lệ cao nhất với 490 bệnh nhân (32,93%), tiếp theo là Hải Dương (8,67%), Nghệ An (8,00%), Bắc Ninh (4,23%), Thanh Hóa (3,90%), Hải Phòng (3,83%), Vĩnh Phúc (3,70%), Thái Bình (3,49%), Nam Định (3,23%). Các tỉnh miền núi phía Bắc chiếm tỷ lệ rất thấp (Bắc Kạn 0,67%, Cao Bằng 0,81%, Hà Giang 1,01%).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với y văn trong nước và quốc tế:

  • Về mức độ phân mảnh ADN: Giá trị DFI trung bình ($13,46%$) thấp hơn so với nghiên cứu của một số tác giả trong nước (21,58% và 19,16%), điều này được giải thích do sự khác biệt về tiêu chí chọn mẫu và cỡ mẫu lớn (1.488 mẫu). Tỷ lệ bệnh nhân có DFI > 30% chiếm 7,79%, tương đồng với các công bố quốc tế của Chitra Vinnakota ($5,8%$), Borges ($8,84%$) và Yang ($10,79%$), khẳng định tỷ lệ nam giới hiếm muộn có DFI mức độ cao thường dao động dưới 11%.
  • Về mối liên quan giữa tuổi và DFI: Tác giả nhấn mạnh mốc 35 tuổi là ngưỡng chuyển tiếp sinh học quan trọng. Kết quả tương đồng với nghiên cứu của A. Tadevosyan ($n = 3.446$) và Thụy Kinh Lữ ($n = 1.790$), chứng minh tính toàn vẹn ADN suy giảm rõ nét từ tuổi 35 trở đi do sự suy thoái khả năng chống oxy hóa nội sinh.
  • Về đặc điểm lứa tuổi và phân bố địa lý: Độ tuổi trung bình $36,82$ phù hợp với các nghiên cứu của Nguyễn Thành Như ($36,42$), Bùi Đồng Tiến ($35,0$), Kovac ($34,0$). Tỷ lệ tập trung cao ở Hà Nội (32,93%) và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ phản ánh xu hướng kết hôn/sinh con muộn ở đô thị, áp lực công việc, lối sống sử dụng rượu bia/thuốc lá, cùng điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế kỹ thuật cao thuận lợi hơn so với khu vực miền núi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định giá trị DFI trung bình ở 1.488 nam giới nghi ngờ vô sinh trước khi làm IVF là $13,46 \pm 10,04%$.
  • Phân nhóm chỉ định hỗ trợ sinh sản dựa trên DFI: 69,62% bệnh nhân có DFI < 15% (tiên lượng thành công cao với IUI/IVF); 22,58% có DFI từ 15–30% (mức độ tổn thương trung bình); và 7,79% có DFI > 30% (cần can thiệp phương pháp ICSI để nâng cao tỷ lệ tạo phôi và giảm nguy cơ sảy thai). Tỷ lệ này tương ứng cứ khoảng 13 nam giới đến khám thì có 1 người cần chuyển hướng sang kỹ thuật ICSI.
  • Chứng minh ngưỡng tuổi $\ge 35$ là yếu tố nguy cơ làm tăng phân mảnh ADN tinh trùng có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$).

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  • Khuyến nghị nam giới trong độ tuổi sinh sản nên xây dựng kế hoạch kết hôn và sinh con trước 35 tuổi.
  • Đề xuất đưa xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng (bằng phương pháp SCSA/Flow Cytometry) thành xét nghiệm thường quy song hành cùng tinh dịch đồ tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản.
  • Đề xuất phác đồ hỗ trợ điều trị cải thiện chất lượng ADN tinh trùng bằng các chất chống oxy hóa đường uống (Vitamin E, L-Carnitine, Co-Q10, Glutathione, Selen) trước khi tiến hành các chu kỳ thụ tinh nhân tạo.

Đóng góp về mặt khoa học

Khóa luận đã cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn (1.488 ca) về chỉ số DFI tại miền Bắc Việt Nam bằng kỹ thuật Flow Cytometry chuẩn hóa; thiết lập bằng chứng thực nghiệm về ngưỡng tuổi 35 đối với tổn thương ADN tinh trùng; và cung cấp bức tranh dịch tễ học sơ bộ về phân bố địa lý của nhóm bệnh nhân sàng lọc trước IVF.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mẫu nghiên cứu được thu thập từ các phòng khám gửi về một trung tâm xét nghiệm tại Hà Nội, do đó cơ cấu địa lý mang tính đặc thù của địa điểm tiếp nhận mẫu, chưa phản ánh đầy đủ mô hình dịch tễ học trên phạm vi toàn quốc.
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ mô tả cắt ngang tình trạng phân mảnh ADN và khảo sát tương quan với độ tuổi, chưa theo dõi dọc (longitudinal) để đánh giá tỷ lệ thụ tinh thực tế, tỷ lệ tạo phôi nang, tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ trẻ sinh sống sau các chu kỳ IVF/ICSI của từng nhóm bệnh nhân.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm tại các vùng miền sinh thái khác nhau trên cả nước.
  • Thiết kế các nghiên cứu can thiệp tiến cứu nhằm theo dõi hiệu quả lâm sàng của việc bổ sung các chất chống oxy hóa đường uống lên sự thay đổi chỉ số DFI sau các khoảng thời gian 3 tháng, 6 tháng.
  • Khảo sát mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ DFI với kết quả phôi học và tỷ lệ sinh sống thực tế sau điều trị IVF/ICSI.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Bác sĩ lâm sàng Nam khoa và Hỗ trợ sinh sản: Cung cấp căn cứ khoa học để chỉ định kỹ thuật hỗ trợ sinh sản phù hợp (lựa chọn giữa IVF cổ điển và ICSI khi DFI > 30%), cũng như tư vấn tiền sản cho nam giới lớn tuổi ($\ge 35$ tuổi).
  • Cán bộ xét nghiệm và Dược sĩ: Cung cấp quy trình chi tiết chuẩn hóa kỹ thuật đo SCSA bằng hệ thống Flow Cytometry DxFlex và bộ sinh phẩm PhacoSperm®, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết về liều dùng và cơ chế của các dược chất/chất chống oxy hóa đường uống trong điều trị vô sinh nam.
  • Học viên, sinh viên ngành Y - Dược: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, xử lý thống kê y sinh học (Spearman correlation, gating Flow Cytometry) và tổng quan y văn chuyên sâu về sinh học phân tử của tinh trùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số DFI ở mức nào thì bệnh nhân được khuyến nghị nên chuyển sang làm ICSI thay vì IVF thông thường?
Khi chỉ số DFI > 30% (chiếm 7,79% số bệnh nhân trong nghiên cứu). Ở mức độ phân mảnh cao này, khả năng thụ tinh tự nhiên, bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc IVF cổ điển có tỷ lệ thất bại cao; việc lựa chọn tinh trùng để tiêm trực tiếp vào bào tương trứng (ICSI) giúp tối ưu hóa khả năng tạo phôi và giảm nguy cơ sảy thai.

2. Độ tuổi nào của người chồng được xác định là mốc bắt đầu có sự gia tăng phân mảnh ADN tinh trùng có ý nghĩa thống kê?
Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nhóm dưới 35 tuổi, tương quan giữa tuổi và DFI không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,208$). Chỉ khi bệnh nhân từ 35 tuổi trở lên, mối tương quan thuận giữa tuổi và mức độ phân mảnh ADN mới thực sự có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$), với chỉ số DFI trung bình tăng dần từ 13,41% (nhóm 35–39 tuổi) lên 22,97% (nhóm $\ge 55$ tuổi).

3. Khóa luận sử dụng thiết bị và bộ sinh phẩm nào để định lượng mức độ phân mảnh ADN tinh trùng?
Nghiên cứu sử dụng Hệ thống phân tích tế bào dòng chảy Flow Cytometry DxFlex của hãng Beckman Coulter kết hợp với bộ sinh phẩm PhacoSperm® ADN Fragmentation Kit của nhà máy Phacogen (hoạt động dựa trên nguyên lý nhuộm huỳnh quang Acridine Orange theo chuẩn SCSA).

4. Khóa luận đã tổng quan những biện pháp can thiệp đường uống nào để hỗ trợ giảm phân mảnh ADN tinh trùng?
Các chất chống oxy hóa được tổng quan gồm: Vitamin E (liều 300–600 mg/ngày), L-Carnitine (2 g/ngày) kết hợp L-acetyl-Carnitine (1 g/ngày), Co-enzyme Q10, Glutathione và Selen. Các hoạt chất này có tác dụng dọn dẹp các gốc tự do ROS, bảo vệ màng lipid và cấu trúc chromatin của tinh trùng.

5. Vì sao số lượng bệnh nhân trong nghiên cứu tập trung nhiều nhất tại khu vực Hà Nội?
Hà Nội chiếm tỷ lệ cao nhất (32,93% với 490 bệnh nhân) do phòng xét nghiệm đặt tại Hà Nội. Bên cạnh đó, dân cư đô thị tại Hà Nội có xu hướng kết hôn và sinh con muộn hơn, tỷ lệ phơi nhiễm với căng thẳng và rượu bia/thuốc lá cao hơn, đồng thời có điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận các dịch vụ kỹ thuật cao trước khi làm IVF tốt hơn các tỉnh miền núi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Tống Thị Thu Hoa đã đánh giá toàn diện mức độ phân mảnh ADN tinh trùng trên 1.488 nam giới sàng lọc trước IVF, ghi nhận chỉ số DFI trung bình là $13,46 \pm 10,04%$ và xác định 7,79% bệnh nhân có DFI > 30% thuộc nhóm cần chỉ định kỹ thuật ICSI. Nghiên cứu chứng minh tính toàn vẹn ADN tinh trùng suy giảm rõ rệt và tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với độ tuổi từ ngưỡng 35 tuổi trở lên ($p = 0,01$). Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng ủng hộ việc áp dụng thường quy xét nghiệm DFI bên cạnh tinh dịch đồ, đồng thời khuyến nghị nam giới xây dựng kế hoạch sinh con trước tuổi 35 để bảo đảm sức khỏe sinh sản tối ưu.